Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên rừng tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội, tuy nhiên đang đối mặt với nguy cơ suy kiệt về trữ lượng lẫn tính đa dạng sinh học dưới tác động của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Trong hệ sinh thái rừng, nấm lớn nói chung và nấm họ Lỗ (Polyporaceae) nói riêng giữ vị trí sinh thái đặc biệt quan trọng. Chúng đảm nhiệm chức năng phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp như lignin, cellulose và hemicellulose từ gỗ mục thành các hợp chất đơn giản và vô cơ cung cấp dinh dưỡng cho cây rừng, qua đó khép kín chu trình tuần hoàn vật chất và năng lượng. Đồng thời, nhiều loài nấm Lỗ chứa đựng giá trị kinh tế và y dược học cao. Dù vậy, dữ liệu điều tra cơ bản về thành phần loài và đặc tính phân bố sinh thái của họ nấm này tại các khu bảo tồn tự nhiên trọng điểm như Vườn Quốc gia Ba Vì vẫn còn thiếu hụt. Từ thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Thu đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm Lỗ (Polyporaceae) tại vườn Quốc gia Ba Vì" thuộc ngành Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Trường Đại học Lâm nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Xác định thành phần các loài nấm Lỗ, đặc điểm hình thái, công dụng và đề xuất giải pháp quản lý các loài nấm Lỗ tại khu vực nghiên cứu.
  • Mục tiêu cụ thể: Nhận biết đặc điểm hình thái của các loài nấm Lỗ, đánh giá sự đa dạng sinh học làm cơ sở cho công tác quản lý, bảo tồn và phát triển các loài nấm Lỗ tại khu vực nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm 4 nội dung đánh số theo văn bản:

  1. Xác định tính đa dạng thành phần loài nấm Lỗ tại khu vực nghiên cứu.
  2. Đánh giá tính đa dạng hình thái các loài nấm Lỗ tại khu vực nghiên cứu.
  3. Nghiên cứu tính đa dạng sinh thái của các loài nấm Lỗ (bao gồm phân bố theo đai cao, hướng phơi, độ dốc, sinh cảnh, vị trí trên cây chủ, phương thức sống và kiểu mọc).
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm bảo vệ tính đa dạng của các loài nấm Lỗ tại khu vực nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài nấm thuộc họ nấm Lỗ (Polyporaceae).
  • Phạm vi không gian: Vườn Quốc gia Ba Vì, thành phố Hà Nội (tập trung tại vùng núi Tản Viên trên tổng diện tích quản lý 7.377 ha thuộc địa giới hành chính các huyện Ba Vì, Thạch Thất, Quốc Oai của Hà Nội và Kỳ Sơn, Lương Sơn của tỉnh Hòa Bình).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 13/01/2016 đến ngày 13/05/2017, trong đó giai đoạn ngoại nghiệp thu thập mẫu vật thực địa diễn ra liên tục trong hơn 3 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng hệ thống phân loại học nấm quốc tế và trong nước. Cơ sở lý thuyết chính về định danh nấm Lỗ dựa trên hệ thống phân loại của Ainsworth (1973), quan điểm phân loại cập nhật của Hibbett và M. Aime (2006) trong "Kingdom Fungi" được biên tập lại bởi Kirk P. trong cuốn "Dictionary of the Fungi" (xuất bản lần thứ 10, năm 2008) về việc nâng phân ngành nấm Đảm (Basidiomycotina) lên ngành nấm Đảm (Basidiomycota), cùng các công bố dữ liệu phân loại của NCBI (2012). Tác giả kế thừa tài liệu chuyên khảo về nấm lớn và nấm mục gỗ của Trịnh Tam Kiệt (1981, 1982, 1983), Trần Văn Mão (1983, 1984, 2004, 2005), Mão Hiểu Cương (2000), Đới Ngọc Thành (2010), Zhao Jiding (1998) và Zhao Xiaoqing (2005).

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra sinh thái rừng:

  • Phương pháp kế thừa: Thu thập số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại Vườn Quốc gia Ba Vì, bản đồ hiện trạng rừng, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý bảo vệ rừng và đa dạng sinh học.
  • Phương pháp điều tra ngoại nghiệp:
    • Điều tra theo tuyến: Thiết lập 3 tuyến khảo sát thực địa cắt qua các trạng thái rừng khác nhau: Tuyến 1 (7,0 km từ cổng Vườn đến vườn Thực vật); Tuyến 2 (6,5 km từ vườn Thực vật đến Đền Thượng); Tuyến 3 (5,5 km từ chân Đền Thượng đến nhà thờ Bác).
    • Điều tra ô tiêu chuẩn: Bố trí các ô tiêu chuẩn diện tích 1.000 m² (kích thước hình chữ nhật, chiều dài song song với đường đồng mức) tại các trạng thái rừng đại diện dọc tuyến khảo sát. Tổng cộng có 20 ô tiêu chuẩn được lập trên cả 3 tuyến.
    • Thu thập và bảo quản mẫu vật: Mẫu nấm thu thập được ghi chép vào Phiếu điều tra nấm lớn (Mẫu 01) và chụp ảnh hiện trường. Mẫu thể quả dạng chất thịt hoặc keo được ngâm giữ trong cồn 90°; mẫu dạng chất gỗ, chất bần hoặc chất than được làm sạch, phơi khô và bảo quản trong túi nilon kín.
  • Phương pháp giám định và xử lý số liệu nội nghiệp: Mẫu vật được đưa về phòng tiêu bản thuộc Bộ môn Bảo vệ thực vật rừng (Đại học Lâm nghiệp) để giải phẫu, đo đếm các chỉ tiêu hình thái (kích thước mũ, cuống, mật độ lỗ ống nấm/mm², tầng lỗ nấm) theo Phiếu mô tả mẫu nấm (Mẫu 02), từ đó tra cứu khóa định loại và lập Danh lục nấm (Mẫu 03).
  • Phương pháp định lượng tần suất xuất hiện: Tần suất bắt gặp ($A$) được tính theo công thức: $$A = \frac{n}{N} \times 100%$$ Trong đó $n$ là số lần quan sát thấy loài, $N$ là tổng số lần khảo sát. Mức độ bắt gặp được phân loại thành ba cấp: Ít gặp ($+$) khi $A \le 25%$; Thường gặp ($++$) khi $25% < A \le 50%$; Rất hay gặp ($+++$) khi $A > 50%$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương này khái quát lịch sử nghiên cứu họ nấm Lỗ trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam:

  • Trên thế giới: Đã có khoảng 500.000 tài liệu ghi nhận về giới nấm. Các nghiên cứu định danh nấm Lỗ nổi bật gồm Mao Xiaogang (2000) tại Trung Quốc (khoảng 2.000 loài nấm Lỗ trong tổng số 6.000 loài nấm lớn); Ranadive và cộng sự phát hiện 256 loài tại Tây Ghats (Ấn Độ); Daniel Tura và cộng sự (2010) công bố 242 loài thuộc 11 chi tại Israel; Tatiana B. Gibertoni (2002) tại Brazil; Roy Halling (2013) tại Đông Nam Á và Papua New Guinea; Tsutomu Hattori tại Nhật Bản và Thái Lan. Các nghiên cứu ứng dụng nhấn mạnh vai trò phân giải gỗ của Wei Yulian (2004), phân bố sinh thái học của Zong Wu (2009), đa dạng di truyền học phân tử của Zhang Xinbo (2011), và công tác bảo tồn phân hạng loài nguy cấp của Zhou Liwei (2013) cùng Ủy ban Nấm Châu Âu (ECCF).
  • Tại Việt Nam: Trong khoảng 70.000 loài nấm lớn đã biết trên thế giới, số lượng loài tại Việt Nam vẫn chưa được thống kê đầy đủ. Các công trình tiêu biểu gồm nghiên cứu sinh lý nấm của Bùi Xuân Đồng (1977), Đường Hồng Dật (1979), nghiên cứu nấm phá hoại gỗ và nấm lớn Cúc Phương của Trần Văn Mão (1984, 2004), và hệ thống phân loại nấm lớn toàn diện miền Bắc của Trịnh Tam Kiệt (1981).

CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

Chương 2 tổng hợp các điều kiện nền tảng chi phối sự hình thành sinh thái nấm tại Vườn Quốc gia Ba Vì:

  • Điều kiện tự nhiên: Khu vực nghiên cứu nằm ở tọa độ 21°01' - 21°07' vĩ độ Bắc và 105°18' - 105°25' kinh độ Đông, diện tích 7.377 ha. Địa hình núi trung bình và thấp với các đỉnh cao: Đỉnh Vua (1.296 m), đỉnh Tản Viên (1.227 m), đỉnh Ngọc Hoa (1.131 m). Đất phát triển chủ yếu trên phiến thạch sét, sa thạch và poocphirit với quá trình feralit hóa mạnh. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình năm giảm dần theo độ cao (từ 23,5°C ở vùng dưới 100 m xuống 18°C ở đai cao trên 500 m, biên độ nhiệt ngày đêm 8°C). Lượng mưa trung bình năm đạt 2.000 - 2.400 mm ở sườn đón gió, độ ẩm không khí trung bình tháng từ 80 - 90%. Thảm thực vật gồm 3 kiểu rừng chính với 812 loài thực vật bậc cao thuộc 472 chi, 99 họ.
  • Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội: Vùng đệm gồm 7 xã thuộc 5 huyện với 46.547 nhân khẩu (dân tộc Kinh, Mường, Dao). Kinh tế địa phương chủ yếu là canh tác lúa, hoa màu, chăn nuôi gia súc và khai thác lâm sản phụ. Hoạt động phát triển du lịch sinh thái diễn ra sôi động tại các khu vực Khoang Xanh, Ao Vua, Đồng Mô tạo áp lực đáng kể lên hệ sinh thái rừng tự nhiên.

CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – THỜI GIAN – ĐỊA ĐIỂM – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này trình bày chi tiết về quy trình kỹ thuật khảo sát thực địa và giám định mẫu học thuật:

  • Thiết lập khung nghiên cứu gồm mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, nội dung chi tiết.
  • Quy chuẩn hóa công tác thực địa thông qua phiếu điều tra ô tiêu chuẩn 1.000 m² và phiếu mô tả hình thái nấm lớn.
  • Mô tả chi tiết 3 tuyến điều tra ngoại nghiệp tại các đai cao và sinh cảnh khác nhau, quy định rõ phương pháp xử lý hóa chất bảo quản đối với từng nhóm chất mô nấm (ngâm cồn đối với chất thịt/keo, phơi khô bảo quản khô đối với chất bần/gỗ/than) phục vụ lưu trữ mẫu tiêu bản tại Đại học Lâm nghiệp.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các số liệu định lượng:

1. Đa dạng về thành phần loài và cấu trúc phân loại

Khóa luận đã phát hiện và giám định được 24 loài nấm thuộc 14 chi trong họ Polyporaceae.

STT Chi nấm (Tên khoa học) Tên tiếng Việt Số loài Tỷ lệ (%)
1 Coriolus Chi nấm Vân chi 2 8,33
2 Coriolopsis Chi nấm Coriolopsis 2 8,33
3 Bjerkandera Chi nấm Bjerkandera 1 4,17
4 Favolus Chi nấm Favolus 1 4,17
5 Microporus Chi nấm Lỗ nhỏ 2 8,33
6 Nigrofomes Chi nấm Nigrofomes 1 4,17
7 Nigroporus Chi nấm Nigroporus 1 4,17
8 Oligoporus Chi nấm Oligoporus 1 4,17
9 Phellinus Chi nấm Lỗ tầng 4 16,67
10 Phellinidium Chi nấm Phellinidium 1 4,17
11 Trametes Chi nấm Bần 4 16,67
12 Xanthochrous Chi nấm Xanthochrous 1 4,17
13 Lenzites Chi nấm Lenzites 2 8,33
14 Wrightoporia Chi nấm Wrightoporia 1 4,17
Tổng 14 chi 24 100,00

Hai chi có số lượng loài phong phú nhất là Phellinus (4 loài, 16,67%) và Trametes (4 loài, 16,67%). Các chi Coriolus, Coriolopsis, Microporus, Lenzites mỗi chi ghi nhận 2 loài (8,33%). Tám chi còn lại chỉ có 1 loài duy nhất (4,17%).

2. Đa dạng về hình thái thể quả

  • Đặc điểm cuống nấm: Thể quả không cuống chiếm ưu thế áp đảo với 18 loài (75,00%), trong khi thể quả có cuống chỉ có 6 loài (25,00%). Cấu tạo không cuống giúp nấm bám chắc vào bề mặt thân gỗ mục, hạn chế tác động cơ học của gió mưa.
  • Hình thái tán nấm: Ghi nhận 9 dạng tán khác nhau: hình quạt (7 loài, 29,17%), hình bán nguyệt (4 loài, 16,67%), hình phễu (3 loài, 12,50%), hình quả thận (3 loài, 12,50%), hình vỏ sò (2 loài, 8,33%), hình bán cầu (2 loài, 8,33%), hình móng ngựa (1 loài, 4,17%), hình cầu (1 loài, 4,17%), hình tròn (1 loài, 4,17%).
  • Màu sắc tán nấm: Phân hóa thành 7 nhóm màu chính: màu nâu xám chiếm tỷ lệ cao nhất với 9 loài (37,50%); tiếp đến là màu trắng vàng (5 loài, 20,83%) và màu xám đen (5 loài, 20,83%); màu vàng nhạt (2 loài, 8,33%); các màu đen, trắng, xanh xám mỗi màu ghi nhận 1 loài (4,17%).
  • Chất cấu tạo mô nấm: Thể quả chất thịt chiếm tỷ lệ lớn nhất với 12 loài (50,00%); chất da có 8 loài (33,33%); chất gỗ có 4 loài (16,67%).
  • Đặc điểm nhận biết các loài tiêu biểu: Tác giả mô tả giải phẫu chi tiết cho 17 loài thực địa tiêu biểu, chẳng hạn loài Trametes orientalis Imaz. (mũ dẹt 8 x 12 cm, dày 5 mm, mật độ 2-4 lỗ ống/mm², gây mục trắng); Oligoporus tephrolencus Cilbn. (chất thịt khi non, nhẹ khi khô, mật độ 5-6 lỗ ống/mm²); Trametes sanquinea Lloyd (thể quả đỏ hồng, chất gỗ, mật độ 5-8 lỗ ống/mm², gây mục trắng trên quế, liễu, thông); Favolus arcularius Ames. (hình phễu có cuống dài 4,5 cm, mọc giữa tán nấm, thịt mềm ăn được khi non); Coriolus versicolor Quesl. (hình quạt mọc dạng lợp ngói, chất da, mật độ 3-5 lỗ ống/mm², gây hại trên 80 loài cây chủ).

3. Phân bố sinh thái học của nấm Lỗ

Yếu tố sinh thái Phân loại yếu tố Số loài Tỷ lệ (%)
Đai cao địa hình Sườn núi (250 m – 750 m) 13 54,17
Đỉnh núi (750 m – 1.300 m) 7 29,17
Chân núi (50 m – 250 m) 4 16,67
Hướng phơi sườn núi Đông Bắc 10 41,67
Đông Nam 7 29,17
Tây Nam 4 16,67
Tây Bắc 3 12,50
Độ dốc sườn núi Nhỏ hơn 10° 17 70,83
Từ 10° đến 20° 5 20,83
Lớn hơn 20° 2 8,33
Sinh cảnh rừng Bìa rừng 11 45,83
Trong rừng 9 37,50
Ngoài rừng 4 16,67
Phương thức sống Hoại sinh 23 95,83
Ký sinh 1 4,17
Kiểu mọc thể quả Mọc rải rác 19 79,17
Mọc đám 5 20,83
Mọc cụm 0 0,00

Về vị trí mọc trên giá thể cây chủ: nấm tập trung nhiều nhất tại gốc cây, tiếp theo là thân cây và ít nhất tại các cành cây rơi rụng.

4. Giá trị tài nguyên và công dụng của các loài nấm

Dựa trên đối chiếu y văn và lâm học, tác giả xác định:

  • Nấm hoại sinh phá hủy gỗ: 16 loài (66,67%).
  • Nấm dược liệu: 6 loài (25,00%), gồm các loài có khả năng điều trị phong thấp, viêm phế quản, kháng ung thư hoặc tiêu độc như Trametes orientalis, Oligoporus tephrolencus, Trametes sanquinea, Coriolus versicolor, Phellinus conchatus.
  • Nấm thực phẩm (nấm ăn): 1 loài (4,17% - Favolus arcularius khi còn non).
  • Nấm độc: 1 loài (4,17% - Lenzites betulina, loài này vừa có dược tính vừa chứa độc tố).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định danh chính xác 24 loài nấm Lỗ thuộc 14 chi tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các quy luật phân bố: nấm Lỗ tập trung ưu thế ở đai sườn núi 250 - 750 m (54,17%), hướng sườn Đông Bắc (41,67%), địa hình dốc thoải dưới 10° (70,83%), và sinh cảnh bìa rừng (45,83%). Đa số loài thích nghi theo lối sống hoại sinh không cuống (75,00%), cấu tạo thể quả chất thịt (50,00%) và phân bố rải rác (79,17%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn tính đa dạng sinh học của nấm Lỗ theo hai nhóm biện pháp:

  • Công tác khoa học: Cần tiếp tục mở rộng quy mô điều tra chuyên sâu theo mùa để phát hiện bổ sung các loài nấm mới; tổ chức các chương trình nghiên cứu lưu trữ giống gốc và thử nghiệm nhân nuôi nhân tạo các loài nấm có giá trị dược liệu cao phục vụ y học.
  • Công tác luật pháp và chính sách: Tăng cường kiểm soát lâm sản tại vùng lõi Vườn Quốc gia, ngăn chặn nạn chặt phá rừng tự nhiên nhằm bảo vệ sinh cảnh giá thể cây gỗ; đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến kiến thức cho người dân vùng đệm về vai trò sinh thái của nấm rừng, đồng thời cảnh báo các loài nấm độc để phòng ngừa rủi ro ngộ độc.

Đóng góp mới của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung danh lục phân loại học kèm hình ảnh và bảng mô tả hình thái giải phẫu của 24 loài nấm Lỗ tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Đây là bộ dữ liệu thực địa có ý nghĩa đối với công tác điều tra tài nguyên thực vật rừng, giúp các nhà quản lý lâm nghiệp đánh giá mức độ xâm hại của nấm hoại sinh mục gỗ đối với rừng tự nhiên, đồng thời định hướng khai thác bền vững nguồn gen nấm dược liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngoại nghiệp hơn 3 tháng (tổng thời gian làm đề tài từ tháng 01/2016 đến tháng 05/2017) nên chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng theo các mùa khí hậu khác nhau trong năm của toàn bộ khu nấm hệ. Công tác định danh nấm chủ yếu dựa vào so sánh đặc điểm hình thái học truyền thống qua kính hiển vi và tài liệu tra cứu, chưa có điều kiện áp dụng phương pháp sinh học phân tử (giải trình tự DNA) để kiểm chứng taxon ở mức độ dưới loài.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần khảo sát lặp lại vào mùa mưa ẩm khi thể quả nấm bùng phát mạnh; ứng dụng kỹ thuật chỉ thị phân tử để xác định chính xác các loài nấm Lỗ khó phân biệt về hình thái; nghiên cứu phân tích thành phần hoạt chất sinh học của các loài nấm dược liệu đã phát hiện (Coriolus versicolor, Trametes sanquinea).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm sinh, Bảo vệ thực vật, Sinh học và Môi trường cần tài liệu đối chiếu hình thái và khóa định loại nấm Lỗ.
  • Ban quản lý Vườn Quốc gia Ba Vì cùng các khu bảo tồn thiên nhiên có điều kiện sinh thái tương tự tại miền Bắc trong công tác lập kế hoạch giám sát đa dạng sinh học và bảo vệ giá thể rừng.
  • Các nhà nghiên cứu dược liệu tìm kiếm dẫn liệu thực địa về các chủng nấm hoại sinh có hoạt tính sinh học phân bố tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Chi nấm nào có số lượng loài xuất hiện nhiều nhất tại Vườn Quốc gia Ba Vì?

Chi nấm Lỗ tầng (Phellinus) và chi nấm Bần (Trametes) có số lượng loài lớn nhất, mỗi chi ghi nhận 4 loài, chiếm tỷ lệ 16,67% tổng số loài tìm thấy.

Tỷ lệ phân bố giữa nấm có cuống và không có cuống trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Nấm không có cuống chiếm ưu thế vượt trội với 18 loài (đạt 75,00%), trong khi nấm có cuống chỉ có 6 loài (chiếm 25,00%).

Đai cao và hướng phơi địa hình nào tập trung mật độ nấm Lỗ nhiều nhất?

Đai cao từ 250 m đến 750 m (vùng sườn núi) có mật độ tập trung cao nhất với 13 loài (54,17%). Hướng phơi tập trung nhiều nấm nhất là hướng Đông Bắc với 10 loài (41,67%).

Khóa luận ghi nhận được bao nhiêu loài nấm có giá trị dược liệu?

Có 6 loài nấm có công dụng làm dược liệu được ghi nhận (chiếm tỷ lệ 25,00%), tiêu biểu là Trametes sanquinea, Coriolus versicolor, Trametes orientalis, Oligoporus tephrolencus, Phellinus conchatus và Wrightoporia aurantipora.

Loài nấm duy nhất nào trong nghiên cứu được xác định có phương thức sống ký sinh?

Loài nấm Hồng (Trametes sanquinea Lloyd) là loài duy nhất được tác giả ghi nhận phương thức sống ký sinh (chiếm 4,17%), mọc trên các loài cây gỗ lá rộng và cây họ Thông, Quế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu đã hoàn thành việc khảo sát, định danh và mô tả đặc điểm sinh thái của 24 loài nấm thuộc 14 chi trong họ nấm Lỗ (Polyporaceae) tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự phân bố của nấm với đai cao địa hình, hướng phơi, trạng thái rừng và giá thể cây gỗ mục. Các kết quả điều tra và danh lục phân loại thu được cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thiết thực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh vật rừng và định hướng khai thác tài nguyên nấm bền vững.