Khám Phá Các Tính Năng Ngôn Ngữ: Từ Lý Thuyết Đến Thực Tiễn

Chuyên khảo phân tích Mering features computation interpretation and acquisition, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Oxford University

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

biên tập

2009

389
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. Merge and features: a minimalist introduction

Part I. Formal features

2. Probing phrases, pronouns, and binding

3. Wh-agreement and bounded unbounded movement

4. Universal 20 without the LCA

5. What it means (not) to know (number) agreement

6. Number agreement in the acquisition of English and Xhosa

7. Variable vs. consistent input: comprehension of plural morphology and verbal agreement in children

8. Grammatical features in the comprehension of Italian relative clauses by children

Part II. Interpretable features

9. When movement fails to reconstruct

10. If non-simultaneous spell-out exists, this is what it can explain

11. Valuing V features and N features: What adjuncts tell us about case, agreement, and syntax in general

12. The diversity of dative experiencers

13. Homogeneity and flexibility in temporal modification

14. The syntactically well-behaved comparative correlative

15. Some silent first person plurals

16. From Greek to Germanic: Poly-(∗ in)-definiteness and weak/strong adjectival inflection

17. Acquisition of plurality in a language without plurality

References

Language Index

Subject Index

List of figures

List of tables

Notes on contributors

Abbreviations

Tóm tắt

I. Khám Phá Ngôn Ngữ Học Tổng Quan Về Lý Thuyết và Ứng Dụng

Bài viết này khám phá sự tương tác phức tạp giữa các tính năng ngôn ngữ và quá trình hợp nhất (merge) trong việc tạo ra các biểu thức ngôn ngữ tự nhiên. Chương giới thiệu này phác thảo các nguyên tắc của Chương trình Tối giản (Minimalist Program - MP), một phiên bản chính thống của ngữ pháp tạo sinh. Chương trình Tối giản coi ngôn ngữ học là một thành phần cụ thể của trí não, nhấn mạnh sự đơn giản, thanh lịch và không dư thừa của nó. Sự phức tạp rõ ràng của ngôn ngữ bắt nguồn từ sự tương tác của nó với các ràng buộc độc lập, liên quan đến sự phức tạp sinh học và tương tác với các hệ thống khác của trí não. "Minimalism does not simply consist in adhering to the generally accepted methodological principle that theories should be formulated in the simplest way compatible with the available evidence," (Brucart, Gavarró, & Solà, 2009, p. 1).

1.1. Nguồn Gốc và Mục Tiêu của Chương Trình Tối Giản MP

Chương trình Tối giản phát triển từ khuôn khổ Nguyên tắc và Tham số của những năm 1980. Nó kế thừa các giả định cơ bản trong việc mô tả khả năng ngôn ngữ. Mục tiêu là đặc trưng hóa khả năng ngôn ngữ (FL) như một thành phần cụ thể của trí não. Minimalism nhấn mạnh tính đơn giản, thanh lịch và không dư thừa của ngôn ngữ. Sự phức tạp bề ngoài của ngôn ngữ được cho là do tương tác với các ràng buộc độc lập.

1.2. Các Cấp Độ Đánh Giá trong Nghiên Cứu Ngôn Ngữ

Các lý thuyết tạo sinh ngôn ngữ phải đáp ứng tính đầy đủ về mô tả và tính đầy đủ về giải thích. Tính đầy đủ về mô tả đảm bảo lý thuyết phù hợp với dữ liệu. Tính đầy đủ về giải thích đảm bảo lý thuyết phù hợp với quá trình lĩnh hội ngôn ngữ. Chương trình Tối giản giới thiệu một cấp độ đánh giá bên ngoài, vượt ra ngoài tính đầy đủ về giải thích, yêu cầu lý thuyết phải tương thích với các điều kiện độc lập với khả năng ngôn ngữ.

II. Thách Thức trong Phân Tích Ngôn Ngữ Từ Lý Thuyết Đến Ứng Dụng

Một trong những thách thức chính trong phân tích ngôn ngữ là làm thế nào để kết nối các lý thuyết ngôn ngữ học trừu tượng với ứng dụng ngôn ngữ thực tế. Lý thuyết ngôn ngữ thường tập trung vào việc xây dựng các mô hình hình thức, có thể khó áp dụng trực tiếp để giải quyết các vấn đề thực tế. Ngược lại, ngôn ngữ học ứng dụng tập trung vào các vấn đề thực tế như dạy và học ngôn ngữ, dịch thuật và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), nhưng đôi khi thiếu nền tảng lý thuyết vững chắc. Cần có một cầu nối giữa hai lĩnh vực này để tận dụng tối đa kiến thức và kỹ năng của cả hai. Điều này đòi hỏi phải phát triển các phương pháp và công cụ có thể dịch các lý thuyết ngôn ngữ học thành các giải pháp thực tế, đồng thời cung cấp thông tin phản hồi từ thực tế để cải thiện các lý thuyết.

2.1. Khoảng Cách Giữa Lý Thuyết Ngôn Ngữ và Ứng Dụng

Khoảng cách giữa ngôn ngữ học lý thuyếtngôn ngữ học ứng dụng tạo ra một thách thức đáng kể. Lý thuyết ngôn ngữ thường trừu tượng và hình thức, trong khi ứng dụng ngôn ngữ tập trung vào các vấn đề thực tế. Việc kết nối hai lĩnh vực này đòi hỏi phải phát triển các phương pháp dịch lý thuyết thành giải pháp thực tế. Cần có sự hợp tác giữa các nhà lý thuyết và các nhà thực hành để giải quyết hiệu quả các vấn đề ngôn ngữ.

2.2. Vấn Đề Thiếu Nền Tảng Lý Thuyết Trong Ứng Dụng Ngôn Ngữ

Đôi khi, ngôn ngữ học ứng dụng thiếu nền tảng lý thuyết vững chắc. Điều này có thể dẫn đến các giải pháp ad hoc không có tính tổng quát hoặc độ tin cậy cao. Việc tích hợp các nguyên tắc lý thuyết vào các ứng dụng thực tế có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và hiệu quả của chúng. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về cả lý thuyết ngôn ngữ và các thách thức thực tế mà các nhà ngôn ngữ học ứng dụng phải đối mặt.

III. Phương Pháp Phân Tích Ngữ Nghĩa Học Cách Hiểu Sâu Sắc Ngôn Ngữ

Một phương pháp quan trọng để hiểu sâu sắc ngôn ngữphân tích ngữ nghĩa học. Ngữ nghĩa học nghiên cứu ý nghĩa của từ, cụm từ và câu. Phân tích ngữ nghĩa tìm cách giải thích cách thức ý nghĩa được xây dựng và truyền tải thông qua ngôn ngữ. Nó bao gồm việc xác định mối quan hệ giữa các từ và khái niệm, giải quyết sự mơ hồ về ý nghĩa và khám phá vai trò của ngữ cảnh trong việc giải thích. Bằng cách phân tích ngữ nghĩa, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ hoạt động và cách chúng ta sử dụng nó để giao tiếp.

3.1. Vai Trò của Ngữ Cảnh trong Giải Thích Ngôn Ngữ

Ngữ cảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích ngôn ngữ. Ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Phân tích ngữ nghĩa phải xem xét ngữ cảnh để xác định ý nghĩa thích hợp. Điều này đòi hỏi phải hiểu các yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ ảnh hưởng đến ý nghĩa.

3.2. Xác Định Mối Quan Hệ Giữa Từ Ngữ và Khái Niệm

Phân tích ngữ nghĩa bao gồm việc xác định mối quan hệ giữa các từ ngữ và khái niệm. Điều này liên quan đến việc khám phá cách các từ đại diện cho các khái niệm khác nhau và cách các khái niệm này được tổ chức trong tâm trí của chúng ta. Việc hiểu mối quan hệ này rất quan trọng để giải thích ý nghĩa của ngôn ngữ.

3.3. Giải Quyết Sự Mơ Hồ về Ý Nghĩa Trong Ngôn Ngữ

Sự mơ hồ về ý nghĩa là một thách thức phổ biến trong phân tích ngôn ngữ. Một từ hoặc cụm từ có thể có nhiều ý nghĩa, và cần phải xác định ý nghĩa thích hợp trong một ngữ cảnh cụ thể. Phân tích ngữ nghĩa sử dụng các kỹ thuật khác nhau để giải quyết sự mơ hồ, chẳng hạn như sử dụng thông tin ngữ cảnh và kiến thức thế giới.

IV. Ứng Dụng Ngôn Ngữ Học Từ Dạy Học Đến Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên

Ứng dụng ngôn ngữ học rất đa dạng và rộng rãi. Chúng bao gồm dạy và học ngôn ngữ, dịch thuật, phân tích diễn ngôn, và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Trong dạy và học ngôn ngữ, ngôn ngữ học cung cấp các nguyên tắc và phương pháp để thiết kế các chương trình hiệu quả. Trong dịch thuật, nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của các ngôn ngữ khác nhau. Trong phân tích diễn ngôn, nó cho phép chúng ta khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Trong NLP, nó cung cấp nền tảng cho việc phát triển các hệ thống có thể hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên.

4.1. Ngôn Ngữ Học Trong Dạy và Học Ngôn Ngữ Hiệu Quả

Ngôn ngữ học cung cấp các nguyên tắc và phương pháp để thiết kế các chương trình dạy và học ngôn ngữ hiệu quả. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được học và sử dụng, và cách tạo ra các tài liệu và hoạt động phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giúp người học đạt được khả năng ngôn ngữ lưu loát và tự tin.

4.2. Vai Trò Của Ngôn Ngữ Học trong Dịch Thuật

Dịch thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ nguồn và mục tiêu. Ngôn ngữ học cung cấp các công cụ và kiến thức để phân tích cấu trúc và ý nghĩa của các ngôn ngữ khác nhau, và để tìm ra các tương đương phù hợp. Điều này giúp đảm bảo rằng bản dịch chính xác và truyền tải ý nghĩa dự định.

4.3. Phân Tích Diễn Ngôn Hiểu Cách Sử Dụng Ngôn Ngữ Thực Tế

Phân tích diễn ngôn tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nó khám phá các yếu tố như cấu trúc câu, lựa chọn từ ngữ và ngữ cảnh để hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa và thực hiện các chức năng xã hội. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho việc dạy và học ngôn ngữ, dịch thuậtxử lý ngôn ngữ tự nhiên.

V. Nghiên Cứu Ngôn Ngữ và Tư Duy Mối Liên Hệ Sâu Sắc Không Ngờ Tới

Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy là một chủ đề được tranh luận rộng rãi. Một số nhà nghiên cứu cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ (thuyết tương đối ngôn ngữ), trong khi những người khác tin rằng tư duy định hình ngôn ngữ. Dù quan điểm nào đúng, rõ ràng là hai lĩnh vực này có mối liên hệ chặt chẽ. Ngôn ngữ cung cấp cho chúng ta các công cụ để tổ chức và diễn đạt tư duy, trong khi tư duy cung cấp nền tảng cho việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ. Nghiên cứu về mối quan hệ này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của ý thức và nhận thức.

5.1. Thuyết Tương Đối Ngôn Ngữ Ngôn Ngữ Ảnh Hưởng Tư Duy

Thuyết tương đối ngôn ngữ cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ. Các ngôn ngữ khác nhau có thể có các cấu trúc và phạm trù khác nhau, điều này có thể dẫn đến những cách suy nghĩ khác nhau. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của ngôn ngữ đến tư duy vẫn còn là một chủ đề tranh cãi.

5.2. Tư Duy Định Hình Ngôn Ngữ Quan Điểm Ngược Lại

Một quan điểm khác cho rằng tư duy định hình ngôn ngữ. Theo quan điểm này, ngôn ngữ là một công cụ để diễn đạt các khái niệm và ý tưởng đã tồn tại trong tư duy. Cấu trúc và nội dung của ngôn ngữ phản ánh cách chúng ta tổ chức và hiểu thế giới.

5.3. Mối Tương Tác Giữa Ngôn Ngữ và Tư Duy

Dù quan điểm nào đúng, rõ ràng là ngôn ngữ và tư duy có mối tương tác phức tạp. Ngôn ngữ cung cấp các công cụ để tổ chức và diễn đạt tư duy, trong khi tư duy cung cấp nền tảng cho việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ. Nghiên cứu về mối tương tác này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của ý thức và nhận thức.

VI. Tương Lai Ngôn Ngữ Học Hội Nhập Công Nghệ và Nghiên Cứu Liên Ngành

Tương lai của ngôn ngữ học hứa hẹn sự hội nhập sâu sắc với công nghệnghiên cứu liên ngành. Sự phát triển của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)học máy đang mở ra những khả năng mới để phân tích và hiểu ngôn ngữ. Đồng thời, sự hợp tác với các lĩnh vực như khoa học thần kinhtâm lý học đang mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cơ sở sinh học và nhận thức của ngôn ngữ. Ngôn ngữ học sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề quan trọng như giao tiếp giữa người và máy, dịch thuật tự độngbảo tồn ngôn ngữ.

6.1. Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLP và Học Máy trong Ngôn Ngữ Học

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)học máy đang cách mạng hóa lĩnh vực ngôn ngữ học. Các kỹ thuật này cho phép chúng ta phân tích khối lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ và xây dựng các mô hình có thể hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên. Điều này có những ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dịch thuật tự động, trợ lý ảophân tích tình cảm.

6.2. Hợp Tác Liên Ngành Khoa Học Thần Kinh và Tâm Lý Học

Sự hợp tác với các lĩnh vực như khoa học thần kinhtâm lý học đang mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cơ sở sinh học và nhận thức của ngôn ngữ. Bằng cách nghiên cứu não bộ và quá trình nhận thức liên quan đến ngôn ngữ, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được học, sử dụng và xử lý.

6.3. Giải Quyết Các Vấn Đề Quan Trọng Bằng Ngôn Ngữ Học

Ngôn ngữ học sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề quan trọng như giao tiếp giữa người và máy, dịch thuật tự độngbảo tồn ngôn ngữ. Bằng cách hiểu rõ hơn về ngôn ngữ, chúng ta có thể xây dựng các hệ thống giao tiếp hiệu quả hơn, bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ và giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tai ngay!!! Ban co the xoa dong chu Merging Features This page intentionally left blank Merging Features Computation, Interpretation, and Acquisition Edited by J O S É M. B RU C A RT, A N NA G AVA R R Ó , A N D JAUME SO LÀ 1 3 Great Clarendon Street, Oxford ox2 6dp Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University’s objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Auckland Cape Town Dar es Salaam Hong Kong Karachi Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Nairobi New Delhi Shanghai Taipei Toronto With offices in Argentina Austria Brazil Chile Czech Republic France Greece Guatemala Hungary Italy Japan Poland Portugal Singapore South Korea Switzerland Thailand Turkey Ukraine Vietnam Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and in certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York © 2009 organization and editorial matter José M. Brucart, Anna Gavarró, and Jaume Solà © 2009 the chapters their various authors The moral rights of the authors have been asserted Database right Oxford University Press (maker) First published 2009 All rights reserved.

No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organization. Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose the same condition on any acquirer British Library Cataloguing in Publication Data Data available Library of Congress Cataloging in Publication Data Data available Typeset by SPI Publisher Services, Pondicherry, India Printed in Great Britain on acid-free paper by Biddles Ltd., King’s Lynn, Norfolk _________________ ISBN 978–0–19–955326–6 1 3 5 7 9 10 8 6 4 2 Contents List of figures vii List of tables viii Notes on contributors ix List of abbreviations xii 1 Merge and features: a minimalist introduction 1 José M. Brucart, Anna Gavarró, and Jaume Solà Part I Formal features 2 Probing phrases, pronouns, and binding 25 Fredrik Heinat 3 Wh-agreement and bounded unbounded movement 46 Patricia Schneider-Zioga 4 Universal 20 without the LCA 60 Klaus Abels and Ad Neeleman 5 What it means (not) to know (number) agreement 80 Carson T. Schütze 6 Number agreement in the acquisition of English and Xhosa 104 Jill de Villiers and Sandile Gxilishe 7 Variable vs.

consistent input: comprehension of plural morphology and verbal agreement in children 123 Karen Miller and Cristina Schmitt 8 Grammatical features in the comprehension of Italian relative clauses by children 138 Fabrizio Arosio, Flavia Adani, and Maria Teresa Guasti Part II Interpretable features 9 When movement fails to reconstruct 159 Nicolas Guilliot and Nouman Malkawi vi Contents 10 If non-simultaneous spell-out exists, this is what it can explain 175 Franc Marušič 11 Valuing V features and N features: What adjuncts tell us about case, agreement, and syntax in general 194 Joseph Emonds 12 The diversity of dative experiencers 215 György Rákosi 13 Homogeneity and flexibility in temporal modification 235 Aniko Csirmaz 14 The syntactically well-behaved comparative correlative 254 Heather Lee Taylor 15 Some silent first person plurals 276 Richard S. Kayne 16 From Greek to Germanic: Poly-(∗ in)-definiteness and weak/strong adjectival inflection 293 Thomas Leu 17 Acquisition of plurality in a language without plurality 310 Alan Munn, Xiaofei Zhang, and Cristina Schmitt References 329 Language Index 359 Subject Index 361 List of figures 6.1 Sample stimulus for the recorded sentence: /therabbitsnifftheflowers/ 107 6.2 Data on plural and singular subject agreement from two- to three-year-old Xhosa speakers 115 6.3 Tree diagram of derivation of subject agreement in Xhosa 119 7.2 Experiment 1: Sample target trial 130 7.3 Experiment 1: Percentage of plural responses 132 7.4 Experiment 2: Sample target trial 134 7.5 Experiment 2: Percentage of plural responses 136 8.1 Overall results from the picture selection task 149 17.1 Sample picture from Experiment 1 318 17.2 Sample picture from Experiment 2 323 List of tables 5.1 Age range and number of recordings for each Swahili child 88 5.2 Proportions of all indicative clause types for each child and for the adults in a subset of these files 91 5.3 Swahili children’s clause types as a function of age: Hawa 91 5.4 Swahili children’s clause types as a function of age: Mustafa 92 5.5 Swahili children’s clause types as a function of age: Fauzia 92 5.6 Swahili children’s clause types as a function of age: Hassan 93 5.7 Total number of object agreement markers produced 93 5.8 Distribution of MIT twins’ subject pronouns: twin pair I 96 5.9 Distribution of MIT twins’ subject pronouns: twin pair II 97 5.10 Distribution of MIT twins’ subject pronouns: twin pair III 97 5.11 Distribution of MIT twins’ subject pronouns: twin pair IV 98 5.12 Distribution of agreeing versus default verb forms as a function of subject phi-features for three French children 100 6.1 Number of utterances and number of samples ( ) by age band 114 6.2 Pilot studies of subject number agreement comprehension in Xhosa 121 9.1 Determiners and pronouns in French 169 17.1 Proportion of No responses 319 17.2 Proportion of No responses Experiment 1b (English) 321 17.3 Proportion of generic responses: discourse order 325 17.4 Proportion of generic responses: canonicity 325 Notes on contributors Klaus Abels received his PhD at the University of Connecticut in 2003. He has since held positions at the Universities of Leipzig and Tromsø and is currently lecturer in linguistics at University College London. He is interested in constraints on syntactic movement operations.

Flavia Adani is a graduate student at the University of Milano-Bicocca and she works in sentence comprehension in typically-developing children and children with language disorders. As an undergraduate, she studied at the University of Siena and at the University of Reading. Fabrizio Arosio is a research assistant at the University of Milano-Bicocca where he teaches in the Faculty of Psychology. He has worked in theoretical linguistics on the semantics of tense, aspect and temporal adverbials and on the processing of verbal agreement morphology in child language.

Aniko Csirmaz obtained a PhD degree at the Massachusetts Institute of Technology in 2005. Since then, she has been the recipient of an Andrew W. Mellon Postdoctoral Fellowship (at Carleton College), and is currently an assistant professor at the Univer- sity of Utah. Joseph Emonds has published four books on syntactic and morphological analysis: Transformational Approach to English Syntax (1976), Unified Theory of Syntactic Cat- egories (1985), Lexicon and Grammar: the English Syntacticon (2000), and Discovering Syntax (2007).

He is American but moved to England in 1992. He has also taught in France, Holland, Japan, Austria, and Spain. Maria Teresa Guasti is Professor at the Department of Psychology, Università di Milano-Bicocca. She held positions at the University of Siena, at the Department of Cognitive Science, San Raffaele Hospital in Milan, and at the University of Geneva.

She is author of one textbook on language acquisition and of several articles on theoretical linguistics, language acquisition, and language impairment. Nicolas Guilliot defended his PhD thesis, Reconstruction at the Syntax-Semantics Interface, in 2006 at the University of Nantes, and is currently Assistant Professor at the University of Toronto (2007–09). Sandile Gxilishe is an Associate Professor at the University of Cape Town. His research is on child language development, second language acquisition and language in education.

He has published widely on these aspects and has also published educa- tional material in Xhosa, an indigenous language of South Africa. x Notes on contributors Fredrik Heinat received his PhD in 2006 from Lund University. The title of his thesis is “Probes, pronouns and binding in the minimalist program”. He currently holds a post-doctoral post at the University of Gothenburg, where he is involved in a project investigating the syntax and semantics of Germanic, and particularly Scandinavian, light verbs.

The approach is generative in broad terms. Kayne is Professor of Linguistics at New York University. He has written French Syntax (1975), Connectedness and Binary Branching (1984), The Antisymmetry of Syntax (1994), Parameters and Universals (2000), and Movement and Silence (2005), and is editor of the book series Oxford Studies in Comparative Syntax. Thomas Leu is a graduate student in linguistics at New York University.

His work includes a novel analysis of the Germanic “what for” construction, a bi-nominal analysis of modified indefinite pronouns like “something strange”, and an analysis of the internal syntax of demonstrative determiners, closely related to the present contribution. Nouman Malkawi is a PhD student at the University of Nantes and his thesis on resumption in Jordanian Arabic should be defended in 2008. Franc (Lanko) Marušič was awarded his PhD from Stony Brook University in 2005, when he joined the University of Nova Gorica as an assistant professor. His main areas of interest are Slovenian syntax, comparative Slavic syntax, and syntactic theory.

He has published papers in various journals (including Linguistic Inquiry and Natural Language and Linguistic Theory) and co-edited the volume Studies in Formal Slavic Linguistics. Karen Miller is Assistant Professor in Spanish at Calvin College. She obtained her PhD from Michigan State University in 2007 and the title of her dissertation is “Variable Input and the Acquisition of Plurality in Two Varieties of Spanish”. She is director of the Calvin College Language Studies Lab.

Her research focuses mainly on first language acquisition. Alan Munn is Associate Professor of Linguistics at Michigan State University. He received his PhD in 1993 from the University of Maryland, College Park. He has taught at the University of North Carolina, the University of Missouri, and Harvard University.

He co-directs the Michigan State University Language Acquisition Lab. Ad Neeleman is Professor of Linguistics at University College London. He obtained his PhD from Utrecht University in 1994 (cum laude). He is co-author of two monographs—Flexible Syntax (1998, with Fred Weerman) and Beyond Morphology (2004, with Peter Ackema)—and has published articles on syntax, morphology, PF, and information structure.

György Rákosi is a lecturer in linguistics at the University of Debrecen in Hungary. He defended his PhD thesis Dative experiencer predicates in Hungarian in 2006 at the Utrecht Institute of Linguistics. He has an interest in argument structure and related Notes on contributors xi phenomena in general, and he has published articles on experiencer, reflexive, and reciprocal predicates, and on anaphoric dependencies. Cristina Schmitt is Associate Professor in Linguistics at Michigan State University.

She works mainly on the syntax-semantics of noun phrases, aspect, and first language acquisition. Patricia Schneider-Zioga is a lecturer in the Department of English, Compara- tive Literature, and Linguistics at California State University, Fullerton. Recent works include “Anti-Agreement, Anti-Locality and Minimality: the Syntax of Dislocated Subjects” (2007) and “Dyslexia: the temporal-spatial disordering hypothesis and its metrical reflex” (2007). Schütze is Associate Professor of Linguistics at the University of California, Los Angeles.

He is author of The Empirical Base of Linguistics (1996) and entries on methodology in three encyclopedias. He has published articles on syntax in Linguistic Inquiry, Lingua, Syntax, and The Linguistic Review, on language acquisition in Journal of Child Language and Language Acquisition, and on psycholinguistics in Journal of Memory and Language and Journal of Psycholinguistic Research. Heather Lee Taylor is currently finishing her PhD studies at University of Mary- land, College Park. Her research concentrations are in syntactic theory and second language acquisition.

Within these subdisciplines she has investigated comparative and degree syntax and semantics, wh-in-situ, A′ -movement and island effects, age effects in learning, and implicit learning. Jill de Villiers is a Professor at Smith College in Psychology and Philosophy. She received a BSc degree from Reading University and a PhD from Harvard University, both in psychology.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Các Tính Năng Ngôn Ngữ: Từ Lý Thuyết Đến Thực Tiễn" mang đến cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh ngôn ngữ học, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn. Nó không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các tính năng ngôn ngữ mà còn cung cấp những ví dụ cụ thể, minh họa cho các khái niệm phức tạp. Đặc biệt, tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, giúp người học ngôn ngữ phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp a study on complex sentences in english with reference to vietnamese, nơi nghiên cứu về câu phức trong tiếng Anh và tiếng Việt, hoặc tìm hiểu về Luận văn tốt nghiệp a study on synonyms and antonyms in eglish, giúp bạn nắm bắt rõ hơn về từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn a comparison of expression of tenses between english and vietnamese sẽ cung cấp cái nhìn so sánh về cách diễn đạt thì giữa hai ngôn ngữ, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngôn ngữ học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.