Bát Trạch Chánh Tông: Hướng Dẫn Xây Dựng Nhà Theo Địa Lý

Tài liệu nghiên cứu Bát chạnh chánh tông, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
177
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Hình thể của quả Địa cầu theo lịch Số học Á Đông (là hình Bát quái)

1.1. Hình thể của quả Địa cầu thuộc Ngũ Hành

1.2. Mười Thiên Can hiệp nhau thuộc về Ngũ Hành

1.3. Mười hai Địa Chi xung nhau thuộc về Ngũ Hành

1.4. Thiên văn lập thành Thiên Can và Địa Chi

1.5. Can, Chi thuộc Âm Dương

1.6. Can, Chi thuộc năm hành và bốn phương bốn mùa

1.7. Mười hai tháng dựng Địa Chi

1.8. Hai mươi bốn tiết khí

1.9. Đông, Tây gặp nhau về thuyết Dịch - Lý - Học

1.10. Thái Cực, Lưỡng Nghi, Tứ Tượng

1.11. Vũ trụ là gì?

Tóm tắt

I. Bát Trạch Chánh Tông là gì Nền tảng Kinh Dịch cổ xưa

Bát Trạch Chánh Tông là một trường phái phong thủy học thuật, tập trung vào việc nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và tám phương vị của một ngôi nhà, hay còn gọi là phong thủy dương trạch. Nền tảng của học thuyết này bắt nguồn sâu sắc từ Kinh Dịch, một trong những bộ kinh thư cổ xưa và vĩ đại nhất của văn hóa Á Đông. Theo tác giả Viên Tài - Hà Tấn Phát trong cuốn "Bát Trạch Chánh Tông", học thuyết này chính là sự diễn giải và ứng dụng một phần tinh hoa của Kinh Dịch vào đời sống thực tiễn. Tác phẩm gốc chữ Nho là "BÁT TRẠCH MINH CANH", chuyên luận về cách xác định phương hướng để xây cất nhà cửa, mà người Việt vẫn quen gọi là khoa "Địa lý". Mục đích cốt lõi của phong thủy Bát Trạch là tìm ra các phương hướng cát (tốt) và hung (xấu) đối với từng cá nhân dựa trên năm sinh, từ đó giúp kiến tạo một không gian sống hài hòa, thu hút vượng khí, tài lộc và sức khỏe. Khác với các phương pháp cảm tính, Bát Trạch Chánh Tông dựa trên một hệ thống lý luận chặt chẽ, bao gồm Âm Dương, Ngũ Hành, 8 quẻ dịch (Bát Quái) và sự tương tác của chúng với cung mệnh của gia chủ. Việc hiểu rõ bản chất của Bát Trạch không chỉ là việc chọn một hướng nhà hợp tuổi, mà còn là quá trình khám phá sự vận hành của các luồng năng lượng vô hình trong vũ trụ, điều mà khoa học hiện đại cũng đang dần tiếp cận. Như trích dẫn trong sách: “Khắp nơi chúng ta lúc nào cũng bị nhuần thấm trong luồng tạm gọi là Vũ trụ tuyến kết hợp bằng hàng triệu vi phân tử khác nhau xuyên qua ta hằng ngày”. Điều này cho thấy cổ nhân đã nhận thức được sự tồn tại của những nguồn năng lượng có ảnh hưởng mật thiết đến đời sống con người, và Bát Trạch chính là công cụ để điều hướng và tận dụng những nguồn năng lượng đó.

1.1. Nguồn gốc Bát Trạch từ bộ Kinh Dịch vĩ đại

Cơ sở lý luận của Bát Trạch Chánh Tông hoàn toàn được rút ra từ hệ thống triết học của Kinh Dịch. Tác giả Viên Tài khẳng định: “sách Bát Trạch là rút một phần trong muôn phần của bộ Kinh Dịch mà làm ra”. Kinh Dịch quan niệm vũ trụ khởi nguồn từ Thái Cực, sinh ra Lưỡng Nghi (Âm - Dương). Lưỡng Nghi lại sinh ra Tứ Tượng, và Tứ Tượng sinh ra Bát Quái. Tám quẻ Bát Quái này (Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài) chính là biểu tượng cho tám phương hướng và tám loại năng lượng cơ bản trong tự nhiên. Mỗi quẻ tương ứng với một yếu tố Ngũ Hành, một phương vị, và một thành viên trong gia đình. Trường phái phong thủy Bát Trạch đã hệ thống hóa những nguyên lý này để xác định sự tương hợp hay xung khắc giữa con người (thông qua cung mệnh) và không gian sống (thông qua tám hướng của ngôi nhà). Do đó, việc ứng dụng Bát Trạch đòi hỏi sự am hiểu về nguyên lý Âm Dương, Ngũ Hành sinh khắc để đạt được kết quả chính xác.

1.2. Vai trò của địa lý trong phong thủy nhà ở hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, khoa học địa lý (geomancy), đặc biệt là phong thủy nhà ở theo trường phái Bát Trạch, vẫn giữ nguyên giá trị. Nó không chỉ là yếu tố tâm linh mà còn là một phương pháp khoa học sắp đặt không gian sống. Mục tiêu chính là tạo ra sự cân bằng năng lượng, giúp con người sống khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn và công việc thuận lợi. Việc lựa chọn hướng cửa chính, bố trí hướng bếp, hướng phòng ngủhướng bàn thờ đều phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của Bát Trạch để tối ưu hóa các dòng năng lượng tốt và hạn chế ảnh hưởng từ các dòng năng lượng xấu. Một ngôi nhà được xây dựng đúng theo nguyên tắc phong thủy dương trạch sẽ mang lại cảm giác an yên, vững chãi. Tầm quan trọng của nó được thể hiện qua câu cổ ngữ: “Sống có nhà, thác có mồ”, nhấn mạnh rằng một nơi ở tốt là nền tảng cho cuộc sống viên mãn.

II. Sai lầm khi xem hướng nhà Hậu quả không lường trước

Việc xem hướng nhà là một trong những quyết định quan trọng nhất khi xây dựng hoặc mua bán bất động sản. Tuy nhiên, nhiều người thường mắc phải những sai lầm nghiêm trọng do thiếu kiến thức chuyên sâu hoặc tin vào các phương pháp không có cơ sở học thuật. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là chỉ xem hướng nhà dựa trên tuổi can chi của gia chủ một cách chung chung, mà không tính toán cung mệnh (hay còn gọi là cung phi Bát Trạch) một cách chính xác. Nhiều người cũng nhầm lẫn giữa Mệnh Niên (dùng trong tử vi, xem mạng) và Mệnh Quái (dùng trong Bát Trạch để xem hướng). Một sai lầm khác là chỉ chú trọng vào hướng cửa chính mà bỏ qua sự tương quan và cách bố trí của các không gian chức năng quan trọng khác như bếp, phòng ngủ, phòng thờ. Việc áp dụng máy móc, thiếu linh hoạt, hoặc nghe theo lời khuyên từ những người không am hiểu sâu về phong thủy Bát Trạch có thể dẫn đến việc chọn sai hướng, gây ra những hậu quả tiêu cực. Hậu quả của việc chọn sai hướng nhà không chỉ ảnh hưởng đến tài vận, gây hao tán tiền của, kinh doanh thất bại, mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe và hòa khí gia đình. Một ngôi nhà có hướng không hợp tuổi gia chủ có thể khiến các thành viên thường xuyên đau ốm, bệnh tật không rõ nguyên nhân, tinh thần bất an, hay xảy ra cãi vã, mâu thuẫn. Những luồng khí xấu từ các hướng Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ có thể gây ra những sự cố bất ngờ, ảnh hưởng đến tính mạng và sự an toàn. Do đó, việc tìm hiểu và áp dụng đúng đắn khoa học của Bát Trạch Chánh Tông là vô cùng cần thiết để tránh những rủi ro đáng tiếc.

2.1. Phân biệt Mệnh Niên và Mệnh Quái Cung Mệnh

Một nhầm lẫn cốt lõi dẫn đến sai lát trong ứng dụng Bát Trạch là không phân biệt được Mệnh Niên (Sinh Mệnh) và Mệnh Quái (Cung Mệnh). Mệnh Niên là mệnh Ngũ Hành dựa trên năm sinh, ví dụ người sinh năm 1988 Mậu Thìn có mệnh Đại Lâm Mộc. Mệnh này chủ yếu được dùng trong tử vi, tướng số, xem tuổi kết hôn. Trong khi đó, cung mệnh (Mệnh Quái hay Cung Phi) mới là yếu tố được sử dụng trong phong thủy Bát Trạch để xem hướng nhà. Cung mệnh cũng dựa vào năm sinh âm lịch và giới tính nhưng có công thức tính toán riêng, liên quan trực tiếp đến 8 quẻ dịch. Ví dụ, nam và nữ sinh cùng năm có thể có Mệnh Niên giống nhau nhưng cung mệnh lại hoàn toàn khác nhau, dẫn đến việc chọn hướng nhà cũng khác nhau. Việc sử dụng sai mệnh để xác định hướng sẽ khiến mọi tính toán và bố trí sau đó trở nên vô nghĩa.

2.2. Ảnh hưởng của hướng nhà xấu đến sức khỏe và tài lộc

Khi một ngôi nhà phạm phải các hướng xấu theo cung phi Bát Trạch của gia chủ, các luồng năng lượng tiêu cực sẽ xâm nhập và gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Ví dụ, hướng Tuyệt Mệnh là hướng xấu nhất, có thể gây bệnh tật chết người, phá sản. Hướng Ngũ Quỷ thường gây ra tai họa bất ngờ, mất việc làm, cãi cọ, kiện tụng. Hướng Lục Sát gây xáo trộn trong các mối quan hệ tình cảm, kiện tụng, thị phi. Hướng Họa Hại mang đến sự không may mắn, thất bại và thị phi. Nếu không có cách hóa giải hướng nhà xấu kịp thời, những ảnh hưởng này sẽ tích tụ theo thời gian, khiến cuộc sống gia chủ ngày càng đi xuống. Vì vậy, việc xác định chính xác các hướng này và có biện pháp khắc phục là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phong thủy nhà ở.

III. Phương pháp tính cung mệnh chuẩn theo Bát Trạch Chánh Tông

Nền tảng của phong thủy Bát Trạch là xác định chính xác cung mệnh của gia chủ để tìm ra các hướng tương hợp. Cách tính cung mệnh dựa trên năm sinh Âm lịch và giới tính, từ đó quy về một trong 8 quẻ dịch. Dựa vào cung mệnh, con người được chia thành hai nhóm chính: Đông tứ mệnhTây tứ mệnh. Mỗi nhóm sẽ có 4 hướng tốt và 4 hướng xấu riêng. Đây là nguyên tắc bất biến và là chìa khóa để ứng dụng Bát Trạch. Người thuộc nhóm Đông tứ mệnh sẽ hợp với các hướng thuộc Đông tứ trạch (Bắc, Nam, Đông, Đông Nam) và tương tự, người thuộc nhóm Tây tứ mệnh sẽ hợp với các hướng thuộc Tây tứ trạch (Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây). Việc xác định sai nhóm mệnh sẽ dẫn đến việc chọn hướng hoàn toàn ngược lại, biến tốt thành xấu, gây ra những hệ quả khôn lường. Để tính cung mệnh, cần lấy tổng các con số trong năm sinh Âm lịch, sau đó giản ước đến khi còn một chữ số. Lấy số đó tính toán theo một công thức riêng cho nam và nữ để tìm ra con số quái mệnh tương ứng. Mỗi con số từ 1 đến 9 (trừ số 5) sẽ tương ứng với một quẻ trong Bát Quái. Ví dụ, số 1 là quẻ Khảm, số 2 là quẻ Khôn, số 3 là quẻ Chấn... Việc áp dụng công thức này một cách cẩn thận là bước đầu tiên để khám phá bản đồ năng lượng phù hợp với bản thân, tạo tiền đề cho việc xây dựng một không gian phong thủy nhà ở lý tưởng.

3.1. Phân biệt hai nhóm chính Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh

Sau khi tính toán được cung mệnh, con người sẽ được xếp vào một trong hai nhóm. Nhóm Đông tứ mệnh bao gồm những người có cung mệnh thuộc các quẻ Khảm, Ly, Chấn, Tốn. Những người này sẽ hợp với các hướng Bắc (Khảm), Nam (Ly), Đông (Chấn), và Đông Nam (Tốn). Nhóm Tây tứ mệnh bao gồm những người có cung mệnh thuộc các quẻ Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Nhóm này sẽ hợp với các hướng Tây Bắc (Càn), Tây Nam (Khôn), Đông Bắc (Cấn), và Tây (Đoài). Nguyên tắc cơ bản là người thuộc nhóm nào thì nên chọn nhà và các không gian quan trọng quay về các hướng thuộc nhóm đó. Sự phân chia này là cốt lõi của phong thủy Bát Trạch, giúp đơn giản hóa việc lựa chọn hướng trong thực tế.

3.2. Hướng dẫn chi tiết cách tính cung mệnh cung phi năm sinh

Để thực hiện cách tính cung mệnh, đầu tiên cần xác định năm sinh Âm lịch. Bước tiếp theo là cộng tất cả các chữ số của năm sinh lại với nhau, tiếp tục cộng cho đến khi chỉ còn một chữ số. Ví dụ, người sinh năm 1990: 1+9+9+0 = 19. Tiếp tục lấy 1+9=10, và 1+0=1. Kết quả cuối cùng là số 1. Sau khi có kết quả, áp dụng công thức: Đối với Nam, lấy 10 trừ đi số vừa tìm được. Đối với Nữ, lấy số vừa tìm được cộng với 5. (Lưu ý: Nếu kết quả lớn hơn 9 thì tiếp tục cộng hai chữ số lại). Số cuối cùng thu được chính là con số của cung phi Bát Trạch, từ đó tra ra quẻ mệnh tương ứng. Đây là phương pháp chuẩn xác nhất để xác định một người thuộc Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh, làm cơ sở cho việc xem hướng nhà.

IV. An sao Bát Trạch Giải mã 8 hướng tốt xấu cho mỗi nhà

Sau khi xác định được gia chủ thuộc Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh, bước tiếp theo trong phong thủy Bát Trạchan sao Bát Trạch. Đây là quá trình phối cung mệnh của gia chủ với tám hướng của ngôi nhà để xác định 8 loại khí khác nhau, được đại diện bởi 8 ngôi sao. Tám sao này được chia thành hai nhóm: bốn sao tốt (Cát tinh) và bốn sao xấu (Hung tinh). Việc hiểu rõ ý nghĩa và tác động của từng sao giúp gia chủ có thể bố trí không gian sống một cách khoa học, tối ưu hóa năng lượng tích cực và giảm thiểu các yếu tố tiêu cực. Các không gian quan trọng và mang tính dương như cửa chính, phòng khách, phòng ngủ, bàn thờ nên được đặt tại các cung có Cát tinh chiếu tới. Ngược lại, các khu vực phụ, mang tính âm và uế tạp như nhà vệ sinh, nhà kho, chuồng trại nên được đặt tại các cung có Hung tinh để "lấy độc trị độc", trấn áp các luồng khí xấu. Quá trình này đòi hỏi phải sử dụng la bàn phong thủy để xác định chính xác tám phương vị của ngôi nhà. Việc an sao Bát Trạch không chỉ là một kỹ thuật trong phong thủy nhà ở mà còn là một nghệ thuật sắp đặt, giúp tạo ra một môi trường sống cân bằng, hài hòa, hỗ trợ cho sự phát triển toàn diện của các thành viên trong gia đình.

4.1. Bốn hướng tốt Sinh Khí Diên Niên Thiên Y Phục Vị

Bốn Cát tinh trong Bát Trạch mang đến những nguồn năng lượng tích cực khác nhau. Sinh Khí: Là cung tốt nhất, chủ về vượng khí, tài lộc, danh tiếng và sự thăng tiến. Hướng này đặc biệt tốt cho nam giới, giúp phát triển sự nghiệp. Diên Niên: Chủ về sự hòa thuận, củng cố các mối quan hệ gia đình và xã hội. Hướng này mang lại tình yêu bền vững, gia đình hạnh phúc. Thiên Y: Chủ về sức khỏe và trường thọ. Đặt phòng ngủ hoặc phòng bếp ở hướng này sẽ giúp cải thiện sức khỏe, giảm bệnh tật, đặc biệt tốt cho nữ giới. Phục Vị: Chủ về sự bình yên, ổn định và may mắn. Hướng này giúp củng cố sức mạnh tinh thần, mang lại sự tiến bộ trong học tập và công việc. Việc ưu tiên đặt các không gian quan trọng ở bốn hướng này là nguyên tắc vàng trong phong thủy dương trạch.

4.2. Bốn hướng xấu Tuyệt Mệnh Ngũ Quỷ Lục Sát Họa Hại

Bốn Hung tinh đại diện cho các nguồn năng lượng tiêu cực cần tránh hoặc hóa giải. Tuyệt Mệnh (hay Tuyệt thể): Là cung xấu nhất, chủ về bệnh tật chết người, phá sản, tai họa bất ngờ. Cần tuyệt đối tránh đặt cửa chính, phòng ngủ, bếp ở hướng này. Ngũ Quỷ: Chủ về tai họa, mất mát tài sản, bệnh tật, khẩu thiệt thị phi. Hướng này thường gây ra những sự việc xui xẻo không lường trước. Lục Sát: Chủ về sự xáo trộn trong quan hệ tình cảm, kiện tụng, thù hận. Năng lượng của hướng này gây ra sự bất hòa, chia ly. Họa Hại: Chủ về thị phi, thất bại, không may mắn. Cung này mang lại những điều phiền toái, hao tài tốn của. Việc nhận biết và tìm cách hóa giải hướng nhà xấu khi phạm phải các cung này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ gia đình.

V. Hướng dẫn ứng dụng Bát Trạch vào bố trí nhà ở thực tế

Lý thuyết phong thủy Bát Trạch chỉ thực sự phát huy giá trị khi được ứng dụng một cách chính xác vào thực tế. Sau khi đã xác định được cung mệnh gia chủ và 8 hướng tốt xấu, việc tiếp theo là bố trí các không gian chức năng trong nhà sao cho hợp lý. Nguyên tắc cốt lõi là "tọa hung hướng cát", nghĩa là đặt những khu vực quan trọng ở phương vị tốt và hướng về hướng tốt, đồng thời trấn áp các khu vực xấu bằng cách đặt nhà vệ sinh, kho chứa ở đó. Việc ứng dụng này đòi hỏi sự linh hoạt và kết hợp hài hòa giữa yếu tố phong thủy và công năng sử dụng hiện đại. Hướng cửa chính là yếu tố quan trọng nhất vì đây là nơi nạp khí cho toàn bộ ngôi nhà. Tiếp theo là hướng bếp, nơi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tài lộc. Hướng phòng ngủhướng bàn thờ cũng là những khu vực cần được xem xét cẩn trọng để đảm bảo sự an yên và tôn nghiêm. Trong trường hợp ngôi nhà đã xây dựng và có những phương vị không tốt, việc áp dụng các phương pháp hóa giải hướng nhà xấu là cần thiết. Các phương pháp này có thể bao gồm sử dụng vật phẩm phong thủy, thay đổi màu sắc, bố trí lại nội thất hoặc tạo các vách ngăn ảo để điều chỉnh dòng khí. Việc vận dụng đúng đắn Bát Trạch Chánh Tông sẽ biến ngôi nhà thành một tổ ấm thực sự, một nơi hỗ trợ và nuôi dưỡng cho mọi thành viên.

5.1. Tối ưu hướng cửa chính theo cung mệnh của gia chủ

Cửa chính được ví như "miệng" của ngôi nhà, là nơi đón nhận các dòng năng lượng từ bên ngoài. Do đó, hướng cửa chính phải được ưu tiên đặt vào một trong bốn hướng tốt (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị) của gia chủ. Cụ thể, hướng Sinh Khí là tốt nhất để thu hút tài lộc và danh vọng. Hướng Diên Niên giúp gia đình hòa thuận. Hướng Thiên Y tốt cho sức khỏe. Hướng Phục Vị mang lại sự ổn định. Khi xem hướng nhà, cần sử dụng la bàn phong thủy để đo đạc chính xác tọa độ của cửa. Nếu hướng cửa không hợp, có thể dùng các biện pháp hóa giải như dùng thảm có màu sắc hợp mệnh, treo gương Bát Quái, hoặc mở thêm một cửa phụ ở hướng tốt và sử dụng thường xuyên hơn.

5.2. Bí quyết đặt hướng bếp và hướng bàn thờ chuẩn phong thủy

Bếp và bàn thờ là hai không gian mang năng lượng đặc biệt trong nhà. Theo nguyên tắc "tọa hung hướng cát", hướng bếp (hướng lưng của người nấu) nên được đặt tại một cung xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại) và nhìn về một trong các hướng tốt. Lửa từ bếp nấu có khả năng thiêu đốt những luồng khí xấu, biến hung thành cát. Ngược lại, hướng bàn thờ là không gian tâm linh, cần sự thanh tịnh và tôn nghiêm. Do đó, bàn thờ phải được đặt tại vị trí trang trọng, "tọa cát hướng cát", tức là đặt ở cung tốt và nhìn về hướng tốt của gia chủ. Việc bố trí đúng đắn hai khu vực này sẽ giúp cân bằng năng lượng âm dương, mang lại sức khỏe, tài lộc và sự bình an cho gia đạo.

5.3. Các phương pháp hóa giải hướng nhà xấu hiệu quả

Đối với những ngôi nhà không may phạm phải hướng xấu, việc áp dụng các cách hóa giải hướng nhà xấu là vô cùng cần thiết. Một số phương pháp phổ biến bao gồm: sử dụng vật phẩm phong thủy như gương Bát Quái lồi để phản xạ sát khí, trụ thạch anh để ổn định từ trường, hoặc chuông gió để xua tan năng lượng tiêu cực. Phương pháp "đa cát thắng tiểu hung" cũng được áp dụng, tức là tối ưu hóa các yếu tố khác như hướng bếp, hướng phòng ngủ, màu sắc, nội thất theo hướng tốt để lấn át đi cái xấu của hướng cửa chính. Thay đổi công năng của phòng cũng là một giải pháp, ví dụ, biến căn phòng ở hướng Tuyệt Mệnh thành nhà kho hoặc nhà vệ sinh. Sự kết hợp linh hoạt các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng tiêu cực từ các hướng xấu trong phong thủy nhà ở.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Bát chạnh chánh tông

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIÊN TÀI HÀ TẤN PHÁT - GHEBat Tong Kin Dich Bat Trach Chinh Tong i Viên Tài - Hà Tấn Phát Í (Biên soạn) i | Ì BAT TRACH | ;1 CHANH TONG (CHU BAT TRONG KINH DICH) Loại sách khảo cứu tỷ mỳ nhiều năm đúng theo sách cổ truyền Á Đông là Quyển Bát Trạch Minh Cảnh để xem phương hướng, cất nhà, trổ at cửa, xây mã mồ. NHA XUAT BAN LAO DONG Kính thưa quý vị độc giả Bổn sách mà tôi soạn ra và trình bày dưới mắt quý ngài đây, nguyên gốc chữ Nho tựa là “BÁT TRẠCH MINH CANH” chuyên xem phương hướng để cất nhà mà xưa nay người Việt Nam ta thường gọi là “Địa ly”. Nói về địa lý, phần đông ai có học chữ Nho và có đọc Kinh Dịch thi mdi hiéu Bat Trach là quý báu vì sách Bát Trạch là rút một phần trong muôn phần của bộ Kinh Dịch mà làm ra. Dịch có nghĩa là thay đổi biến chuyển theo hai thể Âm và Dương (tối và sáng), do đó mà truy nguyên sự biến hóa vô cùng của vũ trụ gồm cả muôn sự vật trong đời.

Bổn sách này, tôi lựa sẵn tuổi, tuổi nào hạp về phương hướng nào để cất nhà, theo số của Hà Đồ và Lạc Thơ trong Kinh Dịch. Nhà làm sách Bá Trạch quán thông thiên văn, rành Địa lý, am hiểu vũ trụ biến hóa, phải hiểu cả Âm Dương thuộc Ngũ Hành sanh và khắc mới làm ra được. Có lắm người cũng biết chữ Nho và cũng có sách Bát Trạch nhưng không ai chỉ dẫn thì cũng không làm sao mà phân tách tuổi nào biết cung nào tốt hay xấu. Tôi, nay đem ra trình bày bộ sách này được là vì trong gia đình tôi có bổn cũ từ xưa và lập thành sắn.

Do đó, tôi đem ra áp dụng thấy có kết quả rất hoàn toàn, cho nên mới dám đem ra trình bày hầu giúp quý vị nào có cần đến cũng khỏi phải thắc mắc khi muốn gây dựng một _5~ ngôi nhà đúng Phương hướng theo Địa lý, và hiện nay ở chốn thôn quê cũng còn yêu chuộng về khoa xem hướng cất nhà mà không có thầy địa lý, và cũng có người không rành mà lợi dụng khoa này thái quá, cho nên tôi sắp đặt rành rẽ từ tuổi Giáp Tý cho đến Quý Hợi là 60 tuổi mà trong sách gọi là Lực Giáp. Quý vị có bổn sách này thì cứ xem tuổi của quý vị rồi đặt địa bàn (tức phương hướng) thì biết liễn một cách dễ dàng. Bổn sách này dịch lại với sách cổ và rất đúng theo căn nguyên của nó, nên tôi để tựa là “Bát Trạch Chánh Tông ”. Trước khi trình bày bổn Bát Trạch này, tôi cúi đầu tạ ơn các bậc tiền nhân đã dày công nghiên cứu, để cho hậu thế hưởng nhờ, và tôi xin giữ đúng lương tâm chức nghiệp mà cáo thành bộ sách Bát Trạch Chánh Tông này, tôi chẳng dám bịa một lời theo ý riêng của tôi.

Bái bút Tác giả: Viên Tài - Hà Tấn Phát “SỐNG CÓ NHÀ THÁC CÓ MỒ ” (Cổ Ngữ) “Khdp nơi chúng ta lúc nào cũng bị nhuần thấm trong luông tạm gọi là Vũ trụ tuyển kết hợp bằng hàng triệu vi phân tử khác nhau xuyên qua ta hằng ngày, trong suốt đời chúng ta”. Trích trong bài tựa của Maurice de Boglie - Quyển “Les Rayons Cosmique” tác giả Le Prince Ringnet, chương 7. ‘vous sommes en tout moment et en tout liéu baignés pour au.si dies, dans le rayonnenient cosmiquet et traverrés chaque jour, pendant toute notre vie, par plusieurs millions de corpuscules divers qui li composent. Perface de Maurice de Boglie dans Les Rayons Cosmiques par Le Prince Ringne page 7”.

“Câu này trích trong quyển Tử Vi Đẩu Số của Ông Nguyễn Mạnh Bảo”. Chúng ta nên khám phá ra những sự huyển vi của tạo vật có ảnh hưởng đến đời sống của chúng ta thì chúng ta rất thích chí, chẳng khác nào vị thuyền trưởng khi ra biển mà trong tay đã có sẵn chiếc Địa bàn. Viên Tài HÀ TẤN PHÁT — 10— “ag _ hi an A SSS. Đây là bìa quyển "Bát Trạch Minh Cảnh” mà tôi dịch về phần phương hướng nhà cửa và mả mô bằng chữ Việt rất rành rẽ: xin trưng ra để làm bằng.

-11~ Hình thể của quả Địa câu Thev lich S6 hoc A Dong ma ciing goi la “TIEN THIEN BAT QUAI” pat 1 be Nery t ain Nilay Nae ; đệ Ma NUD ĐNô2 & cig fag aunt Nguyén van cua Bat quai thuộc Ngũ Hành nh vay: Can, tam liên, Tây Bắc, Tuất, Hợi Khẩm, trung mãn, chánh Bắc, đương Tý Cấn. phúc huyễn, Đông Bắc, Sửu Dẫn Chấn, ngưỡng bổn, chánh Đông, đương Mẹo Tốn, hạ đoan, Đông Nan,, Thìn Tv Ly, trung nư, chánh Nam, đương Ngọ Khôn, lục đoạn, Tây Nam, Mùi Thân Đoài, thượng khuyết, chánh Tây, đương Dậu CHUONG I Hình thể của quả Địa cầu nw ° x Theo lịch Số học Á Đông (là hình Bát quái) Cung Cần, hướng Tây Bắc, thuộc tuổi Tuất, Hợi Cung Khẩm, chánh hướng Bắc, thuộc tuổi Tý Cung Cấn, hướng Đông Bắc, thuộc tuổi Sửu, Dần Cung Chấn, chánh hướng Đông, thuộc tuổi Mẹo Cung Tốn, hướng Đông Nam, thuộc tuổi Thìn, Ty Cung Ly, chánh hướng Nam, thuộc tuổi Ngọ Cung Khôn, hướng Tây Nam, thuộc tuổi Mùi, Thân Cung Đoài, chánh hướng Tây, thuộc tuổi Dậu Trên đây giải nghĩa tám cung của Hình thể quả Địa cầu theo lịch Số học Á Đông (tức là hình Bát quái). Mỗi cung thuộc về hướng nào và hư#ng ấy thuộc về tuổi nào (là Dia Chi nao). WOG Càn : Trdi (le ciel) Kham : Nui (les liquidé, l’ eau) Can : Nui (les plissemnts Plateau, montagens) Chan : Điện (l' electricité: tonnerre, tonnerrem foudre) Tốn : Gió (Ï ai: le vent) Ly : Lửa (la cheleur: le feu) Khôn : Đất (la terre) Đoài : Đầm (les depressions: Mare et lacs) c wecs —14— nx e a Hình thể của quả Địa cầu THUỘU NGŨ HÀNH0 Cung Cần, Đoài thuộc hành Kim Cung Kham ~ hành Thủy Cung Khôn, Cấn - hành Thổ Cung Ly - hành Hỏa Cung Chấn, Tốn - hành Mộc Trên đây giải nghĩa đủ tám cung, cung nào thuộc về mạng nào.

MƯỜI THIÊN CAN HIỆP Nữi.: ˆ THUỘC VỀ NGŨ HÀNH Giáp hiệp Ất thuộc về Mộc Bính hiệp Đinh - vé Héa Mau hiép Ky _ về Thổ Canh hiệp Tân ~ vé Kim Nhâm hiệp Quý - về Thủy ` MƯỜI HAI ĐỊA CHI XUNG NHAU _THUOC VE NGS HANH Dan, Meo thuộc Mộc Ty, Ngọ — Hỏa Thân. Dậu — Kim Ty Hoi - Thủy Thìn, Tuất, Sửu, Mùi - thd (1) Bát Quái (8 cung) nghĩa là cũng như hình thế quả Địa cầu là trái đất mà chúng ta đứng ở đây. Nơi tròng giữa có hai thể Âm và Dương giao nhau mà sinh tổn cũng như điện lực phải có dây Âm và dây Dương (đây nóng va dây nguội) điều hda mdi phat ra dién iue dang (Négatif et Positif). —~15- THIÊN VĂN LẬP THÀNH THIÊN CANG) VÀ ĐỊA CHI@) THIÊN CAN: Giáp, Ất, Bính Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý là 10 Thiên Can.

ĐỊA CHI: Tý, Sửu, Dần, Mẹo, Thìn, Ty, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi là 12 Địa Chỉ. CAN, CHI THUOC AM DUONG®) THIÊN CAN: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm thuộc Dương. At, Đinh, Tan, Quý, Kỷ thuộc Am. ĐỊA CHI: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất thuộc Dương.

Sửu, Mẹo, Ty, Mùi, Dậu, Hợi thuộc Âm. (1) Can: tức là Cán hay là Gốc, Thiên Can tức là gốc tự trời. (2) Chỉ: tức là Chi, là nhánh, Địa Chi tức là nhánh mọc ở đất. (3) Hành: theo luật sinh hóa của năm thế giao nhau mà sanh tồn gọi là Ngũ Hành, thì Thái Âm chịu ảnh hưởng của Thái Dương gọi là Âm-Dương.

Để sanh ra vạn vật gôm cả loài người, cũng như điện lực cần phải có dây nóng và dây nguội mới phát điện được. Trong thân thể ta cũng có đủ Ngũ Hành là: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Nếu thiếu một thế nào gì ta phát bịnh hay là chết mà khoa học hiện tại vẫn ching minh như thế. Như điện lực thì phải có dây âm và dây dương (dây nóng và dây nguội - negatif et aositi mới sanh ra lửa được.

(La raison de ceci - Nombre to est que les nombres I et o ingdiquent lé Forces pri-maires, positives et négatives de Lao’ Univers. Cesforces peuvent égalenment Sappelles male et Femelles - I: positiff, o: négatif) (Ly sé hoc). ~16- CAN, CHI THUỘC NĂM HÀNH VA BON PHƯƠNG BON MUA THIÊN CAN: Giáp, Ất thuộc hành Mộc là phương Đông. Bính, Đinh thuộc hành Hỏa là phương Nam.

Mậu, Kỷ thuộc hành Thổ là Trung ương (luồng giữa). Canh, Tân thuộc hành Kim là phương Tây. Nhâm, Quý thuộc hành Thủy là phương Bắc. DIA CHI: Dan, Meo, Thìn thuộc hành Mộc, giữa mùa xuân là phương Đông.

Tý, Ngọ, Mùi thuộc hành Hỏa, giữa mùa hạ là phương Nam. Thân, Dậu, Tuất thuộc hành Kin:, giữa mùa Thu là phương Tây. Hợi, Tý, Sửu thuộc hành Thủy, giữa mùa đông là phương Bắc. BON CHI: Thìn, Mùi, Tuất, Sửu nói về vị đơn thuộc hành Thổ là bốn tháng quý (bốn tháng cuối mùa là t;áng 3, tháng 6, tháng 9, tháng 12).

Bốn phương duy (bốn phương giáp: Đông Bắc, Tây Bắc, Đông Nam, Tây Nam). MƯỜI HAI THÁNG DỰNG ĐỊA CHI Nước Trung Hoa, từ đời vua Phục Huy mới làm lịch, phân vòng trời đất ra làm 12 phía, lấy 12 Địa Chỉ phối với 10 Thiên Can mà đặt tên phía, định một năm 12 tháng: cứ theo cán sao Bắc Đẩu chuyển về hé dung vô mỗi phía là một tháng. Bắt đầu từ phía Dần như vầy: Tháng Giêng dựng phía Dần (là tháng Dần) — Hai | - Mẹo (là tháng mẹo) - Ba _ Thìn (là tháng Thìn) — Tư - Ty da thang Ty) ~ Năm ~ Ngọ (là tháng Ngọ) - Sdu ~ Mùi (là tháng Mùi) — Bảy - Thân (là tháng Thân) -17— — Tám : _ Dậu (là tháng Dậu) — Chin - Tuất (là tháng Tuất) ~ Mười - Hợi (là tháng Hợi) — Mười một — Tý (là tháng Tý) — Chạp - Sửu (là tháng Sửu) Còn phối với 10 Thiên Can thì bắt đầu từ tháng Giáp Dân, rồi chuyển lần lần đi tới tháng 1 1 là Giáp Tý tháng 12 là Ất Sửu, qua tháng Giêng năm sau là Bính Dẫn. Năm thì lấy hai chữ đầu Can, Chi mà đặt, khởi từ năm Giáp Tý rồi chuyển lần đi cứ 10 Can là một Giáp, nghĩa là trải suốt 10 Can, qua năm thứ 11 là Giáp Tuất, trải qua 6 Giáp tới năm 60 là Quý Hợi thì qua năm 6[ trở lại là Giáp Tý (Lịch Trung Hoa và lịch Việt Nam ta ngày nay đều theo như thế).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ