Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch ngày càng khẳng định vị trí quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu và được định danh là ngành “công nghiệp không khói”. Cùng với sự chuyển dịch nhu cầu của du khách từ tham quan thuần túy sang du lịch trải nghiệm, du lịch ẩm thực (culinary tourism / food tourism / gastronomy tourism) đã trở thành một loại hình du lịch văn hóa nổi bật, gắn liền với việc tìm hiểu bản sắc, tập quán và đời sống tinh thần của cộng đồng bản địa. Tại Việt Nam, nguồn tài nguyên văn hóa ẩm thực phân bố đa dạng giữa ba miền Bắc, Trung, Nam và hệ thống ẩm thực dân tộc thiểu số tại vùng Tây Nguyên.

Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội của tỉnh và là đô thị quan trọng ở khu vực Bắc Tây Nguyên. Nơi đây sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi về tài nguyên tự nhiên, cảnh quan núi rừng, khí hậu ôn hòa và sự phong phú của sản vật nông nghiệp. Ẩm thực Pleiku phản ánh sự kết hợp giữa văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Kinh nhập cư và tập quán lâu đời của các dân tộc thiểu số tại chỗ (Gia Rai, Ba Na). Tuy nhiên, trên thực tế, nguồn tài nguyên ẩm thực địa phương chưa được khai thác đồng bộ và bài bản để hình thành sản phẩm du lịch có tính cạnh tranh cao. Nhiều sản phẩm còn trùng lặp với các tỉnh lân cận trong khu vực Tây Nguyên, hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống phần lớn chỉ phục vụ nhu cầu thường nhật của cư dân đô thị mà chưa hướng trọng tâm vào du khách, dẫn đến tình trạng đơn điệu về sản phẩm và thời gian lưu trú của khách du lịch còn ngắn.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Khai thác, phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku” nhằm phân tích các nguồn lực, đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển du lịch ẩm thực tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là làm rõ những tiềm năng chưa được khai thác và các điều kiện thực tế để phát triển du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khoa học nhằm khai thác hiệu quả các sản phẩm ẩm thực đặc trưng, phục vụ ngành du lịch thành phố Pleiku và tỉnh Gia Lai.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 3 nội dung:

  1. Trình bày và hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến việc khai thác, phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng, điều kiện phát triển và những hạn chế tồn tại trong hoạt động khai thác du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm phát huy các điều kiện thuận lợi, khắc phục tồn tại nhằm phát triển sản phẩm du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những điều kiện khai thác, phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung trên địa bàn thành phố Pleiku, bao gồm các món ăn đặc trưng đã có thương hiệu, các món ăn tiềm năng chưa được khai thác thành sản phẩm du lịch và các tour tuyến trải nghiệm văn hóa ẩm thực liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế và điều tra bảng hỏi được tiến hành trong năm 2021; các dữ liệu thứ cấp về kinh tế - xã hội, kết cấu hạ tầng và hoạt động kinh doanh du lịch được thu thập qua các giai đoạn từ năm 2004 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành du lịch học, văn hóa học và các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam:

  • Khái niệm du lịch và sản phẩm du lịch: Văn bản viện dẫn Luật Du lịch năm 2005 của Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (về hoạt động du lịch và định nghĩa sản phẩm du lịch tại Điều 4), định nghĩa của E. Guer Freuler (1905), định nghĩa của I. Piroginoic (1985), mô hình tương tác 4 nhóm nhân tố của Coltman (du khách, nhà cung ứng du lịch, dân cư địa phương, chính quyền sở tại) và khái niệm sản phẩm du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
  • Đặc tính sản phẩm du lịch: Phân tích 5 đặc tính cơ bản gồm tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không thể dự trữ/tồn kho và tính tổng hợp của sản phẩm dịch vụ.
  • Lý thuyết sản phẩm du lịch đặc thù: Xác định vai trò của sản phẩm đặc thù trong việc cá biệt hóa điểm đến, tạo sức hấp dẫn và xây dựng thương hiệu du lịch địa phương.
  • Du lịch ẩm thực và hành vi du khách: Vận dụng lý thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) để lý giải vai trò của ẩm thực từ nhu cầu sinh lý cơ bản phát triển thành nhu cầu thụ hưởng văn hóa, khám phá xã hội; tổng hợp các nghiên cứu quốc tế của Jimenez - Beltran và cộng sự (2016), Ching-Shu Su và cộng sự (2012), C. Sharples (2003), G. Gheorghe và cộng sự (2014) và báo cáo của Mạng lưới Pangae (2014) về tỷ trọng chi tiêu ẩm thực trong tổng chi phí du lịch (chiếm từ 10% đến hơn 30%).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đánh giá bài học phát triển từ các mô hình: dự án Thành phố ẩm thực Dijon tại Pháp (sau khi UNESCO công nhận ẩm thực Pháp là di sản năm 2010); hệ thống hội chợ ẩm thực (food festival) tại Mỹ; các chương trình ngoại giao ẩm thực của Thái Lan (The Global Thai năm 2002, Amazing Thai Food giai đoạn 2012–2013, Thailand: Kitchen of the World năm 2014); và “tam giác triết luận nghệ thuật ẩm thực” của Indonesia (kết hợp giữa đồ ăn uống, văn hóa - lịch sử và nghi lễ - câu chuyện).
  • Quan điểm phát triển trong nước: Kế thừa quan điểm của chuyên gia marketing Philip Kotler (năm 2007) về định hướng “Việt Nam hãy là nhà bếp của thế giới”, định hướng của Tổng cục Du lịch Việt Nam (tại Hội thảo VITM Hà Nội 2020) và công trình nghiên cứu của PGS. Vương Xuân Tình (Viện Dân tộc học).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Xử lý thông tin thứ cấp từ sách, báo, giáo trình, văn bản quy phạm pháp luật, niên giám thống kê và báo cáo tổng kết của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai, Ủy ban nhân dân thành phố Pleiku.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp quan sát, ghi nhận hiện trường, chụp ảnh tư liệu các điểm đến, làng văn hóa dân tộc thiểu số và các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống trên địa bàn thành phố Pleiku.
  • Phương pháp khảo sát thực tế bằng phiếu điều tra: Xây dựng và phát phiếu điều tra nhằm thu thập ý kiến du khách về hình dung điểm đến, mức độ yêu thích ẩm thực, yếu tố quan tâm và xu hướng quay trở lại Pleiku.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp, đối chiếu các yếu tố Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) tác động đến du lịch ẩm thực địa phương.
  • Phương pháp thống kê, sơ đồ, bảng biểu: Xử lý và trình bày trực quan hóa các dữ liệu khí hậu, hành chính, cơ cấu dân cư và chỉ tiêu kinh doanh du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về khai thác, phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về du lịch, sản phẩm du lịch và loại hình du lịch ẩm thực. Tác giả chỉ ra rằng sản phẩm du lịch là sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên, xã hội và cơ sở vật chất - kỹ thuật nhằm đáp ứng trọn vẹn trải nghiệm của du khách từ điểm xuất phát đến khi trở về. Sản phẩm du lịch được phân loại thành sản phẩm định hướng du lịch, sản phẩm định hướng cư trú và sản phẩm theo bối cảnh du lịch. Việc nghiên cứu sản phẩm du lịch đặc thù nhấn mạnh yêu cầu phải dựa trên các giá trị tài nguyên độc đáo, khó sao chép, gắn liền với điều kiện phân bố địa lý và sự tiếp nhận của thị trường mục tiêu.

Về văn hóa ẩm thực và du lịch ẩm thực, tác giả phân tích tiến trình phát triển của loại hình này trên thế giới qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 2001–2012: Hình thành tên gọi và hoàn thiện nội hàm khái niệm (Food/Culinary/Gastronomy Tourism).
  • Giai đoạn 2012–2018: Chuẩn hóa lý thuyết và mô hình khai thác vào chiến lược du lịch quốc gia của nhiều nước.
  • Giai đoạn từ 2018 đến nay: Bùng nổ các tour tuyến du lịch ẩm thực chuyên biệt và mở rộng chuỗi cung ứng dịch vụ.

Chương 1 cũng phân tích thực trạng phát triển ẩm thực tại Việt Nam, ghi nhận sự công nhận của quốc tế đối với các món ăn truyền thống (như Phở, Bánh mì được đưa vào từ điển Oxford; Phở bò dẫn đầu danh sách 40 món ăn ngon thế giới của Business Insider năm 2013). Đồng thời, tác giả khái quát bước đầu về ẩm thực Pleiku: một vùng đất có nguồn nguyên liệu phong phú từ nương rẫy và rừng núi, song hoạt động du lịch ẩm thực còn mang tính tự phát, chưa thoát khỏi tính chất phục vụ sinh hoạt nội bộ của cư dân địa phương.

Chương 2: Thực trạng khai thác, phát triển sản phẩm du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hạ tầng và hiện trạng hoạt động du lịch của thành phố Pleiku:

  • Điều kiện tự nhiên và hành chính: Thành phố Pleiku có diện tích tự nhiên 26.076,8 ha (đất nội thành 7.346,11 ha), nằm ở độ cao trung bình 700m - 800m. Địa phương được Thủ tướng Chính phủ công nhận là đô thị loại I trực thuộc tỉnh Gia Lai theo Quyết định số 146/QĐ-TTg ngày 22/01/2020. Bộ máy hành chính gồm 22 đơn vị cấp xã (14 phường và 8 xã). Dân số theo thống kê ngày 01/4/2019 là 254.802 người (66.348 hộ), dân số quy đổi khoảng 504.048 người; gồm 28 dân tộc, trong đó người Kinh chiếm 87,9%, dân tộc Gia Rai và Ba Na chiếm 12,08%.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Địa bàn có 850 km đường bộ (giao cắt các trục Quốc lộ 14, Quốc lộ 19, Tỉnh lộ 664); Sân bay Pleiku (sân bay Cù Hanh) tiếp nhận được máy bay cỡ lớn (A320) kết nối Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vinh; tỷ lệ dân số dùng nước sạch đạt 86% (128 lít/người/ngày); tỷ lệ hộ sử dụng điện lưới quốc gia đạt 99,21%.
  • Tài nguyên du lịch và điểm tham quan: Văn bản thống kê các tài nguyên tiêu biểu gồm Núi Hàm Rồng (núi lửa ngưng hoạt động cao 1.028m), Biển Hồ (Hồ T’Nưng), Biển Hồ Chè (với hàng thông trăm tuổi), Chùa Minh Thành, Nhà thờ Đức An, Di tích Nhà tù Pleiku, Thủy điện Yaly (công suất sản lượng 3,7 tỷ kWh/năm), Thác Phú Cường, Núi lửa Chư Đăng Ya, Công viên Diên Hồng (mặt hồ rộng 26.306 m²), Khu du lịch Đồng Xanh và Quảng trường Đại Đoàn Kết (rộng 12 ha, có tượng Bác Hồ cao 10,8m trên bệ đá 4,5m).
  • Số liệu hoạt động du lịch năm 2020: Hoạt động kinh doanh du lịch của tỉnh Gia Lai và thành phố Pleiku chịu tác động rõ nét bởi đại dịch Covid-19, được văn bản tổng hợp qua báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch:
Thời điểm Tổng lượt khách (lượt) Khách quốc tế (lượt) Khách nội địa (lượt) Doanh thu ước đạt (tỷ đồng) Ghi chú biến động so với cùng kỳ
Tháng 01/2020 155.000 1.500 153.500 60 Khách tăng 217%, doanh thu tăng 149%
Tháng 02/2020 45.000 300 44.700 31 Khách giảm 10% do ảnh hưởng dịch bệnh
2 tháng đầu 2020 251.300 1.330 249.970 110 Khách tăng 6%, doanh thu tăng 7%
Tháng 03/2020 40.000 750 39.250 31 Hoạt động lữ hành và lưu trú giảm sút
Quý I/2020 315.000 2.800 312.200 160 Tổng lượt khách tăng 10%, doanh thu tăng 10%
  • Đặc trưng sản phẩm ẩm thực: Thành phố hình thành các món ăn đặc sản kết hợp giữa nguyên liệu địa phương và văn hóa tộc người:
    • Gà nướng - Cơm lam: Cơm nấu từ gạo nếp nương trong ống tre nứa mỏng nướng trên than hồng; thịt gà thả vườn (trọng lượng khoảng 1 kg) phanh đôi, kẹp thân tre nướng than, tẩm ướp gia vị mật ong, tỏi, sả và chấm muối lá é.
    • Phở khô Pleiku: Thường gọi là phở “hai tô” (một tô bánh phở trộn gia vị tương nâu, một tô nước dùng kèm thịt bò, gà), được Tổ chức Kỷ lục châu Á công nhận theo bộ tiêu chí “Giá trị ẩm thực châu Á”.
    • Các sản vật khác: Bún mắm nêm, bún cua đồng (bún cua thúi), gỏi lá rừng, trái cà đắng, rượu cần, bò một nắng, muối kiến vàng, mật ong rừng, cà phê Pleiku.
  • Đánh giá tồn tại: Các điểm tham quan còn chậm đổi mới; cơ sở lưu trú và dịch vụ chất lượng cao còn thiếu (lớn nhất là Khách sạn Hoàng Anh Gia Lai đạt chuẩn 4 sao); thiếu doanh nghiệp lữ hành chuyên nghiệp để xây dựng tour ẩm thực liên kết; ẩm thực đường phố và dịch vụ phụ trợ chưa được chuẩn hóa.

Chương 3: Các giải pháp nhằm khai thác, phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku

Dựa trên cơ sở Chiến lược khai thác, phát triển du lịch ẩm thực Pleiku đến năm 2025 và kết quả phân tích SWOT, chương 3 thiết lập hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  • Phân tích SWOT:
    • Điểm mạnh: Tài nguyên ẩm thực nguyên bản, nguồn nông sản sạch dồi dào, văn hóa cồng chiêng và không gian làng đồng bào (làng Plei Ốp, làng Kép, làng Brúk Ngol); hạ tầng giao thông liên vùng và đường hàng không tương đối hoàn chỉnh.
    • Điểm yếu: Nhận thức về kinh doanh du lịch ẩm thực của cộng đồng còn hạn chế; nhân lực ngành du lịch thiếu đào tạo bài bản; sản phẩm ẩm thực chưa có quy chuẩn thương hiệu; công tác quảng bá còn nhỏ lẻ.
    • Cơ hội: Nhu cầu du lịch nội địa khám phá văn hóa vùng miền gia tăng; các chính sách kích cầu phục hồi du lịch của địa phương; sự giao lưu văn hóa qua các hội nghị và lễ hội cấp tỉnh.
    • Thách thức: Nguy cơ mai một bản sắc truyền thống; áp lực cạnh tranh điểm đến từ các thành phố lớn trong khu vực Tây Nguyên (Buôn Ma Thuột, Đà Lạt, Kon Tum); rủi ro từ dịch bệnh và suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến chi tiêu du khách.
  • 5 nhóm giải pháp thực hiện:
    1. Giải pháp về cơ chế, chính sách: Xây dựng kế hoạch phát triển du lịch ẩm thực phù hợp thực tế; lồng ghép ẩm thực vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội thành phố; tạo hành lang pháp lý và ưu đãi cho các hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống truyền thống.
    2. Giải pháp về nguồn nhân lực: Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phục vụ, trình độ ngoại ngữ và vệ sinh an toàn thực phẩm cho đội ngũ đầu bếp, nhân viên phục vụ tại các nhà hàng, khách sạn và các hộ làm du lịch cộng đồng tại các buôn làng.
    3. Giải pháp về đầu tư: Đẩy mạnh xã hội hóa vốn đầu tư nâng cấp hạ tầng du lịch, mở rộng không gian văn hóa ẩm thực đêm, chuẩn hóa các điểm dừng chân, cơ sở lưu trú và hệ thống nhà hàng đạt chuẩn phục vụ khách du lịch.
    4. Giải pháp thúc đẩy cung ứng và phát triển sản phẩm: Đa dạng hóa thực đơn, xây dựng các tour du lịch trải nghiệm ẩm thực (mô hình “từ trang trại đến bàn ăn”, tham quan đồi chè, vườn cà phê, trải nghiệm nấu ăn cùng đồng bào dân tộc); chuẩn hóa bao bì, nhãn mác các sản phẩm quà tặng ẩm thực (bò một nắng, tiêu, cà phê, mật ong, măng khô).
    5. Giải pháp xúc tiến và quảng bá: Tăng cường liên kết thông tin du lịch ẩm thực qua các phương tiện truyền thông đại chúng, mạng xã hội, cổng thông tin điện tử; tổ chức và duy trì thường niên các lễ hội ẩm thực, ngày hội văn hóa gắn với sự kiện văn hóa - thể thao của tỉnh.
  • Hệ thống kiến nghị quản lý:
    • Đối với Chính phủ và các cơ quan Trung ương: Tiếp tục hỗ trợ ngân sách đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông kết nối liên vùng Tây Nguyên; tạo điều kiện xúc tiến các chương trình quảng bá văn hóa ẩm thực cấp quốc gia ra quốc tế.
    • Đối với Ủy ban nhân dân thành phố Pleiku: Triển khai nhanh các dự án quy hoạch phân khu, quy hoạch suối Hội Phú và các khu đô thị mới; ban hành quy chế quản lý các tuyến phố ẩm thực tập trung, bảo đảm an ninh trật tự và mỹ quan đô thị.
    • Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai: Hỗ trợ xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật chế biến món ăn du lịch; tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ du lịch cộng đồng; đẩy mạnh liên kết tour tuyến với các tỉnh trong tam giác phát triển Campuchia - Lào - Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp hệ thống thông tin đầy đủ, cập nhật đến năm 2021 về địa lý, hành chính, cơ cấu dân cư (28 dân tộc), hạ tầng giao thông - đô thị và bức tranh kinh doanh du lịch của thành phố Pleiku trước và trong giai đoạn bùng phát dịch Covid-19 năm 2020.
  • Nhận diện và phân loại chuỗi sản phẩm ẩm thực đặc thù: Văn bản đã phân lập được các dòng sản phẩm ẩm thực thế mạnh của phố núi Pleiku, từ các món ăn đạt chứng nhận quốc tế (Phở khô hai tô đạt Kỷ lục châu Á) đến các món ăn dân dã gắn liền với tập quán nương rẫy của đồng bào Gia Rai, Ba Na (gà nướng kẹp tre, cơm lam nếp nương, rượu cần, cà đắng, bún cua thúi).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp có địa chỉ thực thi: Khóa luận không dừng lại ở các giải pháp chung chung mà phân tách thành 5 nhóm giải pháp chuyên môn kèm 3 nhóm kiến nghị cụ thể tương ứng với chức năng quản lý nhà nước của từng cấp (Trung ương, UBND thành phố Pleiku và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai).
  • Đóng góp về tính học thuật và thực tiễn: Đề tài đã thu hẹp khoảng trống nghiên cứu về du lịch ẩm thực tại khu vực Bắc Tây Nguyên, chỉ ra sự giao thoa văn hóa giữa cộng đồng người Kinh và người dân tộc thiểu số bản địa, cung cấp luận cứ chứng minh ẩm thực không chỉ là dịch vụ bổ trợ mà có thể trở thành sản phẩm du lịch độc lập tạo động lực gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát thực tế và phân tích thực trạng được thực hiện vào năm 2021, giai đoạn ngành du lịch chịu ảnh hưởng lớn từ các biện pháp phòng chống dịch Covid-19, khiến các số liệu về lượt khách, doanh thu và hành vi tiêu dùng có tính bất thường, chưa phản ánh đầy đủ trạng thái hoạt động thông thường của thị trường du lịch.
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu trong ranh giới hành chính thành phố Pleiku, chưa thể bao quát sâu các chuỗi cung ứng nông sản - thực phẩm ở các huyện nông nghiệp phụ cận của tỉnh Gia Lai.
    • Các kỹ thuật phân tích định lượng dựa trên phiếu điều tra du khách dừng lại ở mức thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích hồi quy nâng cao để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố ẩm thực đến sự hài lòng của du khách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên kết vùng về du lịch ẩm thực giữa Pleiku với các trung tâm du lịch lân cận tại Tây Nguyên (Buôn Ma Thuột, Kon Tum, Đà Lạt) và Duyên hải miền Trung (Quy Nhơn theo trục Quốc lộ 19).
    • Khảo sát chuyên sâu chuỗi giá trị nông sản bản địa và mô hình du lịch nông nghiệp - ẩm thực khép kín (Farm-to-Table) tại các làng đồng bào dân tộc thiểu số.
    • Đo lường chi tiết hành vi và mức sẵn sàng chi trả (WTP) của từng phân khúc du khách nội địa và quốc tế đối với các sản phẩm ẩm thực truyền thống sau giai đoạn phục hồi du lịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Việt Nam học: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận thực tế về phương pháp phân tích sản phẩm du lịch đặc thù, quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát và kỹ thuật xây dựng ma trận SWOT trong nghiên cứu địa phương học.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại địa phương: Báo cáo cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ công tác lập quy hoạch du lịch, ban hành chính sách quản lý tuyến phố ẩm thực đêm, cũng như xây dựng chương trình xúc tiến du lịch cho thành phố Pleiku và tỉnh Gia Lai.
  • Các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống: Cung cấp tư liệu chi tiết về đặc trưng nguyên liệu, quy cách chế biến các món đặc sản phố núi (cách nướng gà kẹp tre, lựa chọn nếp nương, quy chuẩn phở hai tô) để ứng dụng xây dựng tour du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Toàn bộ nội dung khảo sát các điểm đến gắn với sản phẩm ẩm thực đặc trưng tại Chương 2 (từ mục 2.2 đến 2.3) và hệ thống 5 nhóm giải pháp tại mục 3.2 của Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận thành phố Pleiku được nâng cấp lên đô thị loại I vào thời điểm nào và theo văn bản pháp lý nào?
Thành phố Pleiku được Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 146/QĐ-TTg công nhận là đô thị loại I trực thuộc tỉnh Gia Lai vào ngày 22 tháng 01 năm 2020. Trước đó, Pleiku được công nhận là đô thị loại III vào ngày 12 tháng 3 năm 1998 và trở thành thành phố trực thuộc tỉnh theo Nghị định số 29/1999/NĐ-CP ngày 24 tháng 4 năm 1999.

2. Món ăn nào của thành phố Pleiku trong khóa luận đã được xác lập kỷ lục khu vực?
Món Phở khô Pleiku (thường gọi là phở “hai tô”) đã được Tổ chức Kỷ lục châu Á công nhận và xác lập theo bộ tiêu chí xác lập “Giá trị ẩm thực châu Á”. Món ăn có đặc trưng gồm hai tô riêng biệt khi phục vụ: một tô đựng bánh phở sợi mảnh trộn tương ớt, tương nâu và thịt xay; một tô đựng nước dùng hầm từ xương bò ăn kèm thịt bò tái, gầu hoặc thịt gà.

3. Số liệu thống kê du lịch tỉnh Gia Lai trong Quý I năm 2020 được tác giả trích dẫn phản ánh kết quả như thế nào?
Theo báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai được tác giả trích dẫn tại Chương 2, trong 3 tháng đầu năm 2020: tổng lượt khách tham quan, du lịch ước đạt 315.000 lượt (tăng 10% so với cùng kỳ 2019), trong đó khách quốc tế đạt 2.800 lượt (giảm 28% do ảnh hưởng ban đầu của dịch Covid-19), khách nội địa đạt 312.200 lượt (tăng 10%); tổng doanh thu du lịch ước đạt 160 tỷ đồng (tăng 10% so với cùng kỳ).

4. Khóa luận phân tích món Gà nướng - Cơm lam của Pleiku có những đặc trưng chế biến độc đáo nào?
Món ăn sử dụng gạo nếp nương hạt nhỏ, dẻo thơm do đồng bào dân tộc trồng, được cho vào ống tre nứa non có lớp màng lụa mỏng để nướng chín trên than hồng. Gà đi kèm là gà thả vườn hoặc gà tre có trọng lượng khoảng 1 kg, thịt chắc, da mỏng; gà được phanh đôi, kẹp vào thân thanh tre nguyên bản rồi nướng trực tiếp trên bếp than hồng song song với ống cơm lam, dùng kèm muối lá é và gia vị địa phương.

5. Cơ cấu dân cư thành phố Pleiku được tác giả trình bày bao gồm các dân tộc chính nào?
Theo số liệu thống kê ngày 01/4/2019 được khóa luận viện dẫn, thành phố Pleiku có 254.802 nhân khẩu với 28 dân tộc cùng sinh sống. Trong đó, người Kinh chiếm đa số với tỷ lệ 87,9%; các dân tộc thiểu số chiếm 12,08%, sinh sống chủ yếu và lâu đời nhất là hai dân tộc Gia Rai (Jrai) và Ba Na (Bahnar) tập trung tại các làng truyền thống như làng Plei Ốp, làng Kép, làng Brúk Ngol.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện bức tranh tiềm năng và thực trạng khai thác du lịch ẩm thực tại thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận chuyên ngành với số liệu thực tế về kinh tế - xã hội, hạ tầng và hiện trạng sản phẩm, tác giả làm rõ những thế mạnh về ẩm thực dân tộc bản địa cũng như các hạn chế về tính đơn điệu, thiếu chuyên nghiệp của hệ thống dịch vụ tại địa phương. Khóa luận đề xuất được hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị quản lý có cơ sở thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác hoạch định chính sách và phát triển sản phẩm du lịch tại thành phố Pleiku trong giai đoạn mới.