Luận văn: Phân tích khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai ở TP Hà Tĩnh

Phân tích thực trạng khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai tại TP Hà Tĩnh, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả nhằm phát triển kinh tế xã hội bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai TP Hà Tĩnh

Đất đai là tài sản quốc gia, là nguồn lực nội tại quan trọng bậc nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại Thành phố Hà Tĩnh, việc khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính từ đất đai đã và đang đóng vai trò then chốt trong việc tạo vốn đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, và thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Giai đoạn 2012-2016 chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong nguồn thu ngân sách từ đất, khẳng định vị thế của đất đai như một công cụ tài chính chiến lược. Nguồn lực này không chỉ phản ánh kết quả thực hiện lợi ích kinh tế của Nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu toàn dân mà còn là đòn bẩy kích thích hiệu quả sử dụng đất của các tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, để khai thác bền vững, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa các công cụ tài chính và cơ chế quản lý minh bạch. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện rõ những thành tựu đã đạt được và định hướng các giải pháp tối ưu trong tương lai.

1.1. Vai trò của nguồn thu ngân sách từ đất đối với kinh tế

Nguồn thu từ đất đai đóng góp một tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách của TP Hà Tĩnh, là nguồn vốn chủ lực để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Theo luận văn của Cao Thị Việt Hà (2018), nguồn thu này đã tài trợ cho nhiều dự án trọng điểm, góp phần thay đổi diện mạo đô thị, từ đó tạo động lực thu hút đầu tư, thúc đẩy các ngành thương mại, dịch vụ phát triển. Cụ thể, các khoản thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất được tái đầu tư vào các công trình giao thông, trường học, bệnh viện, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho nền kinh tế. Hơn nữa, việc thực hiện nghĩa vụ tài chính khi được giao đất, thuê đất buộc các chủ thể phải tính toán, sử dụng đất một cách tiết kiệm và hiệu quả hơn, tránh tình trạng lãng phí tài nguyên. Nguồn lực này còn góp phần điều tiết thị trường bất động sản Hà Tĩnh, đảm bảo sự phát triển ổn định và lành mạnh.

1.2. Các công cụ tài chính từ đất đai được áp dụng hiện nay

TP Hà Tĩnh đã áp dụng đa dạng các công cụ tài chính từ đất đai để tối đa hóa nguồn thu. Các hình thức chủ yếu bao gồm: Giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền hàng năm hoặc một lần, và đặc biệt là đấu giá quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, các khoản thu có tính chất thường xuyên như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và các loại phí, lệ phí liên quan đến quản lý, sử dụng đất cũng là một phần quan trọng. Việc chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất ở hoặc đất sản xuất kinh doanh cũng tạo ra một nguồn thu đáng kể cho ngân sách. Mỗi công cụ có một vai trò riêng: thu tiền sử dụng đất tạo nguồn vốn lớn ban đầu, tiền thuê đất tạo nguồn thu ổn định, còn thuế và phí góp phần vào công tác quản lý nhà nước và điều tiết hành vi của người sử dụng đất.

II. Thách thức trong quản lý đất đai Hà Tĩnh và những hạn chế

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai ở TP Hà Tĩnh vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cố hữu. Luận văn của Cao Thị Việt Hà (2018) chỉ ra rằng nguồn thu hiện tại thiếu tính bền vững, chủ yếu dựa vào các khoản thu một lần từ việc giao đất, đấu giá đất. Sự phụ thuộc này khiến ngân sách địa phương dễ bị biến động khi quỹ đất ngày càng cạn kiệt. Hệ thống chính sách tài chính đất đai còn tồn tại một số bất cập, chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường. Công tác định giá đất chưa thực sự phản ánh đúng giá trị thị trường, dẫn đến thất thu ngân sách và tạo ra những kẽ hở cho tiêu cực. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến giải phóng mặt bằng và chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư còn phức tạp, gây chậm trễ trong việc triển khai dự án và ảnh hưởng đến quyền lợi người dân. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và quyết liệt hơn.

2.1. Nguồn thu thiếu bền vững và phụ thuộc vào quỹ đất hạn hẹp

Một trong những hạn chế lớn nhất được xác định là cơ cấu nguồn thu ngân sách từ đất chưa bền vững. Nguồn thu chủ yếu đến từ thu tiền sử dụng đất (chiếm tỷ trọng lớn), mang tính chất không thường xuyên và phụ thuộc lớn vào việc khai thác quỹ đất mới. Khi quỹ đất sạch, đặc biệt là ở các vị trí đắc địa, dần cạn kiệt, nguồn thu này chắc chắn sẽ sụt giảm. Trong khi đó, các khoản thu ổn định, có tính chất bền vững như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và tiền thuê đất trả tiền hàng năm lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Sự mất cân đối này tạo ra rủi ro lớn cho sự ổn định ngân sách địa phương trong dài hạn. Để khắc phục, cần có chiến lược chuyển dịch cơ cấu nguồn thu, tăng cường các khoản thu thường xuyên và giảm sự phụ thuộc vào việc bán đất.

2.2. Bất cập trong chính sách tài chính và xác định giá đất

Hệ thống chính sách tài chính đất đai vẫn còn những điểm chưa phù hợp với thực tiễn. Việc xác định giá đất Hà Tĩnh dù đã có nhiều cải tiến nhưng vẫn chưa theo kịp diễn biến của thị trường. Khung giá đất do Nhà nước ban hành thường thấp hơn giá chuyển nhượng thực tế, gây thất thu ngân sách khi tính tiền sử dụng đất, tiền bồi thường. Công tác định giá đất cụ thể cho từng dự án đôi khi còn chậm trễ, thiếu minh bạch. Các quy định về miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất tuy cần thiết cho việc khuyến khích đầu tư nhưng nếu không được quản lý chặt chẽ có thể bị lạm dụng, gây thất thoát nguồn lực. Việc hoàn thiện cơ chế định giá đất theo nguyên tắc thị trường có sự điều tiết của Nhà nước là yêu cầu cấp bách.

2.3. Khó khăn trong công tác giải phóng mặt bằng bồi thường

Công tác giải phóng mặt bằng luôn là một "điểm nghẽn" trong quá trình phát triển đô thị và triển khai các dự án đầu tư. Những vướng mắc chủ yếu xuất phát từ chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Giá đất để tính bồi thường thường thấp hơn giá thị trường, khiến người dân có đất bị thu hồi không đồng thuận. Việc bố trí tái định cư ở một số dự án chưa đảm bảo điều kiện sống tốt hơn nơi ở cũ. Thủ tục thu hồi đất, phê duyệt phương án bồi thường còn phức tạp, kéo dài. Những khó khăn này không chỉ làm chậm tiến độ dự án, tăng chi phí đầu tư mà còn có nguy cơ gây ra các khiếu kiện, tranh chấp đất đai, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Cần một cơ chế bồi thường linh hoạt, thỏa đáng và công khai để giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

III. Phương pháp tối ưu quy hoạch sử dụng đất TP Hà Tĩnh hiệu quả

Quy hoạch là công cụ nền tảng để định hướng và quản lý việc khai thác nguồn lực đất đai. Để nâng cao hiệu quả, công tác quy hoạch sử dụng đất TP Hà Tĩnh cần đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn và mang tính chiến lược. Một bản quy hoạch chất lượng không chỉ phân bổ không gian hợp lý cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội mà còn là cơ sở để tạo lập và phát triển quỹ đất, thu hút đầu tư. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch giúp ổn định thị trường bất động sản Hà Tĩnh, ngăn chặn tình trạng đầu cơ, sốt đất ảo. Đồng thời, quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch sử dụng đất hàng năm, đảm bảo tính khả thi và được giám sát thực hiện nghiêm túc. Việc điều chỉnh quy hoạch cần được thực hiện chặt chẽ, tránh tùy tiện, phá vỡ định hướng phát triển chung của thành phố.

3.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch kế hoạch sử dụng đất

Chất lượng của công tác quy hoạch sử dụng đất TP Hà Tĩnh là yếu tố quyết định đến hiệu quả khai thác nguồn lực. Cần đảm bảo quy hoạch được lập dựa trên cơ sở phân tích, dự báo khoa học về nhu cầu phát triển, tiềm năng và lợi thế của địa phương. Quy hoạch phải có sự đồng bộ giữa các cấp, các ngành, từ quy hoạch tổng thể đến quy hoạch chi tiết, tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng, chuyên gia và doanh nghiệp vào quá trình lập và thẩm định quy hoạch để đảm bảo tính thực tiễn và đồng thuận xã hội. Sau khi được phê duyệt, thông tin quy hoạch phải được công bố rộng rãi, minh bạch để mọi người dân và nhà đầu tư có thể tiếp cận, giám sát việc thực hiện.

3.2. Chiến lược phát triển quỹ đất sạch để thu hút đầu tư

Việc chủ động tạo lập và phát triển quỹ đất sạch là giải pháp then chốt để tăng nguồn thu và thu hút các dự án đầu tư lớn. Thay vì chờ đợi nhà đầu tư tự giải phóng mặt bằng, thành phố cần đi trước một bước bằng cách sử dụng ngân sách hoặc các công cụ tài chính khác để thực hiện thu hồi đất theo quy hoạch, hoàn thành bồi thường và xây dựng hạ tầng kỹ thuật cơ bản. Quỹ đất sạch này sau đó sẽ được tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất một cách công khai, minh bạch. Phương thức này không chỉ giúp Nhà nước thu được giá trị địa tô chênh lệch một cách tối đa mà còn rút ngắn thời gian triển khai dự án cho nhà đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh và đảm bảo các dự án được thực hiện đúng theo quy hoạch đã duyệt.

IV. Cách cải cách chính sách tài chính và giá đất Hà Tĩnh

Để khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai một cách bền vững, việc cải cách chính sách tài chính đất đai và cơ chế xác định giá đất là nhiệm vụ trọng tâm. Các chính sách cần được xây dựng theo hướng thị trường hơn, đảm bảo hài hòa lợi ích của Nhà nước, người sử dụng đất và nhà đầu tư. Trọng tâm của cải cách là minh bạch hóa các quy trình, đặc biệt là trong đấu giá quyền sử dụng đất và cho thuê đất. Cơ chế xác định giá đất Hà Tĩnh phải được đổi mới, tiệm cận với giá trị thực trên thị trường, làm cơ sở công bằng cho việc tính các nghĩa vụ tài chính và bồi thường khi thu hồi đất. Song song đó, cần tăng dần tỷ trọng các nguồn thu ổn định như thuế để giảm sự phụ thuộc vào các khoản thu một lần, hướng tới một nền tài chính công vững mạnh.

4.1. Minh bạch hóa đấu giá quyền sử dụng đất và cho thuê đất

Đấu giá là phương thức hiệu quả nhất để xác định giá trị thị trường của đất đai và tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách. Do đó, cần mở rộng các trường hợp bắt buộc phải đấu giá quyền sử dụng đất, hạn chế tối đa cơ chế giao đất, cho thuê đất theo hình thức chỉ định. Toàn bộ quy trình đấu giá, từ việc công bố thông tin quỹ đất, thông tin quy hoạch, giá khởi điểm đến kết quả trúng đấu giá, phải được thực hiện công khai, minh bạch trên các phương tiện thông tin đại chúng. Việc áp dụng công nghệ thông tin và đấu giá trực tuyến có thể giúp tăng tính cạnh tranh và giảm thiểu tiêu cực. Tương tự, quy trình cho thuê đất cũng cần được chuẩn hóa và công khai để mọi doanh nghiệp, cá nhân có cơ hội tiếp cận đất đai một cách công bằng.

4.2. Điều chỉnh giá đất Hà Tĩnh theo nguyên tắc thị trường

Giá đất do Nhà nước quy định cần phải bám sát giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Để làm được điều này, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về giá đất Hà Tĩnh một cách khoa học, cập nhật thường xuyên thông tin từ các giao dịch thành công, giá trúng đấu giá và các thông tin liên quan. Việc định giá đất cụ thể nên được giao cho các tổ chức tư vấn định giá độc lập, chuyên nghiệp thực hiện và Hội đồng thẩm định giá đất của tỉnh đóng vai trò thẩm tra, giám sát. Một khi giá đất được xác định hợp lý, nó sẽ là cơ sở công bằng để tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế và đặc biệt là tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, từ đó giải quyết được nhiều vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng.

V. Kết quả thực tiễn khai thác nguồn thu từ đất giai đoạn 2012 2016

Giai đoạn 2012-2016 là một giai đoạn ghi nhận những kết quả nổi bật trong việc khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai ở TP Hà Tĩnh. Theo kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ Cao Thị Việt Hà (2018), tổng nguồn thu ngân sách từ đất trên địa bàn đã không ngừng tăng lên và đóng vai trò hết sức quan trọng trong cơ cấu thu của địa phương. Các khoản thu này đã trở thành nguồn vốn đối ứng quan trọng để thành phố triển khai các dự án đầu tư công, đặc biệt là xây dựng hạ tầng đô thị, góp phần đưa TP Hà Tĩnh đạt các tiêu chí của đô thị loại II. Việc phân tích cụ thể cơ cấu các khoản thu và hiệu quả sử dụng đất trong giai đoạn này cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị, làm cơ sở để đánh giá chính sách và đề xuất các giải pháp phù hợp cho tương lai.

5.1. Phân tích cơ cấu nguồn thu từ tiền sử dụng đất thuê đất

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2012-2016 cho thấy, thu tiền sử dụng đất luôn là khoản thu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn thu từ đất đai. Nguồn thu này chủ yếu đến từ việc giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân và thực hiện đấu giá quyền sử dụng đất tại các khu quy hoạch dân cư mới. Mặc dù mang lại nguồn vốn lớn, tính biến động của khoản thu này rất cao, phụ thuộc vào số lượng các dự án được triển khai và sức hấp thụ của thị trường. Trong khi đó, nguồn thu từ tiền cho thuê đất, mặc dù ổn định hơn, nhưng chỉ chiếm một tỷ trọng khiêm tốn. Các khoản thu từ thuế, phí và lệ phí về đất đai có xu hướng tăng đều nhưng giá trị tuyệt đối vẫn còn thấp. Sự chênh lệch này khẳng định lại thách thức về tính bền vững của nguồn thu.

5.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất và đóng góp vào ngân sách

Nhìn chung, việc khai thác nguồn lực tài chính đã góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Các khu đất trước đây là đất nông nghiệp kém hiệu quả sau khi được chuyển mục đích sử dụng đất và đầu tư hạ tầng đã mang lại giá trị kinh tế cao hơn gấp nhiều lần. Nguồn vốn thu được từ đất đã được sử dụng để đầu tư trở lại cho phát triển, tạo ra một chu trình tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng một số dự án sau khi được giao đất, cho thuê đất triển khai chậm tiến độ, sử dụng đất lãng phí, chưa phát huy hết tiềm năng. Điều này cho thấy bên cạnh việc tối ưu hóa nguồn thu, công tác hậu kiểm, giám sát tình hình sử dụng đất sau khi giao, cho thuê cũng cần được tăng cường để đảm bảo tài nguyên quốc gia được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích.

VI. Hướng đi bền vững cho quản lý đất đai và thị trường bất động sản

Để việc khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai thực sự bền vững, TP Hà Tĩnh cần một chiến lược dài hạn với các giải pháp đồng bộ. Hướng đi này không chỉ tập trung vào việc tối đa hóa nguồn thu trước mắt mà còn phải đảm bảo hiệu quả sử dụng đất lâu dài, bảo vệ môi trường và ổn định xã hội. Trọng tâm là nâng cao năng lực quản lý đất đai Hà Tĩnh ở tất cả các cấp, từ xây dựng chính sách, quy hoạch đến tổ chức thực thi và giám sát. Một hệ thống quản lý hiện đại, minh bạch và hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của thị trường bất động sản Hà Tĩnh. Tương lai của nguồn lực đất đai phụ thuộc vào các quyết sách đúng đắn của ngày hôm nay, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế đi đôi với công bằng và bền vững.

6.1. Tăng cường và nâng cao năng lực quản lý nhà nước về đất đai

Năng lực của bộ máy quản lý nhà nước là yếu tố quyết định sự thành công của các chính sách đất đai. Cần đầu tư hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông và dễ dàng truy cập. Đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai Hà Tĩnh cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ, đặc biệt là các kỹ năng về định giá đất, tài chính đất đai và công nghệ thông tin. Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai cần được đẩy mạnh hơn nữa, giảm thiểu phiền hà cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật đất đai.

6.2. Các giải pháp đồng bộ để phát triển nguồn lực tài chính lâu dài

Để phát triển nguồn lực tài chính từ đất đai một cách bền vững, không thể chỉ dựa vào một vài giải pháp đơn lẻ. Cần có sự kết hợp đồng bộ giữa: (1) Hoàn thiện chính sách tài chính đất đai theo hướng thị trường; (2) Nâng cao chất lượng quy hoạch sử dụng đất TP Hà Tĩnh và quản lý chặt chẽ việc thực hiện; (3) Minh bạch hóa và mở rộng đấu giá quyền sử dụng đất; (4) Xây dựng cơ chế bồi thường, hỗ trợ, tái định cư hợp lý, công bằng; (5) Tăng cường các khoản thu bền vững như thuế và tiền thuê đất; và (6) Nâng cao năng lực bộ máy quản lý. Chỉ khi các giải pháp này được triển khai một cách nhất quán và quyết liệt, TP Hà Tĩnh mới có thể khai thác hiệu quả và bền vững "tấc vàng" từ đất đai để phục vụ mục tiêu phát triển chung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường phân tích tình hình khai thác nguồn lực tài chính từ đất đai ở thành phố hà tĩnh tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VÁN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về nguồn lực tài chính từ đất đai Đất đai là một trong những nhân tố cơ bản của sự tồn tại quốc gia, đó là vật thể tự nhiên không do con người tạo ra tuy có thể làm thay đổi trong quá trình sử dụng (được tưới tiêu, lấn biển, xây dựng nhà ở, đô thị.), chính nhờ vậy mà đất đai trở nên có giá trị [2]. Tùy theo khoa học xã hội, lực lượng sản xuất và sự phân công lao động xã hội, các nguồn lực được khai thác nhằm phục vụ cho nhu cầu của con người rất khác nhau.

Do đó, vị trí và vai trò của các nguồn lực là khác nhau [39]. Nguồn lực phát triển kinh tế có thể phân theo ngành, theo lĩnh vực,…Theo nhận thức phổ biến hiện nay, các nguồn lực bao gồm: nguồn lực con người, nguồn lực đất đai, nguồn lực tài chính, nguồn lực khoa học công nghệ,…hay cách hiểu tương tự là vốn, lao động, đất đai, tri thức [39]. Với phạm vi của đề tài, cần làm rõ các phạm trù về nguồn lực và nguồn lực tài chính. Nói đến nguồn lực là nói đến một hệ thống những yếu tố của tự nhiên hay xã hội nhằm mục đích cho sự phát triển của xã hội loài người [28].

Tùy thuộc vào trình độ phát triển của xã hội mà cách nhìn nhận và tiếp cận về nguồn lực cũng khác nhau. Theo nhận thức về nguồn lực trong giai đoạn hiện nay thì nguồn lực có thể được phân chia thành: Nguồn lực con người, nguồn lực đất đai, nguồn lực tài chính, nguồn lực khoa học kỹ thuật. Tài chính là hệ thống quan hệ kinh tế biểu hiện trong lĩnh vực hình thành và phân phối quỹ tiền tệ trong nền kinh tế quốc dân nhằm xây dựng và phát triển xã hội. Nguồn lực tài chính là khối lượng giá trị dưới hình thái tiền tệ được hình thành trong quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ, phản ánh các mối quan hệ kinh tế - xã hội trong phân phối nhằm đáp ứng các yêu cầu chi tiêu bằng tiền để thực hiện quá trình tái sản xuất các mặt hoạt động của các chủ thể trong xã hội [39].

Như vậy, bản chất của nguồn lực tài chính là phạm trù phân phối; đó là sự phân phối bằng giá trị chứ không phải bằng hiện vật và thông qua hiện vật. Nguồn lực tài chính được biểu hiện rất khác nhau, tùy theo nguồn gốc hình thành mà chủ thể có thể thực hiện để có được các quỹ tiền tệ. Thông qua các nguồn lực tài chính mà những chủ thể trong xã hội có được hệ thống các quỹ tiền tệ tập trung và không tập trung vận động độc lập với các chức năng cất trữ hay phương tiện thanh toán. Nguồn lực tài PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 chính là sự vận động của tiền tệ Với cách hiểu như vậy, để hình thành nguồn tài chính hay các quỹ tiền tệ vận động tập trung, các chủ thể trong xã hội có thể khai thác từ nhiều nguồn lực khác nhau trong đó có nguồn lực từ đất đai 1.

Nguồn lực tài chính từ đất đai Nguồn lực tài chính từ đất đai là nguồn lực tài chính được hình thành thông qua quan hệ kinh tế giữa các chủ thể sở hữu và sử dụng đất đai trong một xã hội nhất định và chịu sự chi phối của chế độ sở hữu của xã hội đó[39]. Như vậy, có thể hiểu một cách tổng quát là: Nguồn lực tài chính từ đất đai là nguồn lực tài chính được hình thành và phát triển trong nền kinh tế thị trường, hiểu một cách thuần nhất là có sự xuất hiện của thị trường đất đai (thị trường bất động sản). Địa tô và bản chất của địa tô a. Địa tô Đất đai vốn là sản phẩm của tự nhiên, tồn tại ngoài ý muốn của con người, có trước con người và không phải do lao động tạo ra [4].

Tuy nhiên đất đai là nguồn lực vô cùng quan trọng, nó không phải là nguồn gốc tạo ra mọi giá trị nhưng nó là điều kiện không thể thiếu để tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Địa tô là phần sản phẩm thặng dư do những người sản xuất trong nông nghiệp tạo ra và nộp cho người chủ sở hữu ruộng đất. Địa tô gắn liền với sự ra đời và tồn tại của chế độ tư hữu về ruộng đất. Đã từng tồn tại trong các chế độ chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cả trong thời kì đầu của chủ nghĩa xã hội.

Trong chế độ chiếm hữu nô lệ, địa tô là do lao động của nô lệ và những người chiếm hữu ruộng đất nhỏ tự do tạo ra. Trong chế độ phong kiến, địa tô là phần sản phẩm thặng dư do nông nô tạo ra và bị chúa phong kiến chiếm đoạt, có khi còn bao gồm cả một phần sản phẩm tất yếu. Trong chủ nghĩa tư bản, do còn chế độ tư hữu về ruộng đất trong nông nghiệp nên vẫn tồn tại địa tô. Về thực chất, địa tô tư bản chủ nghĩa chính là phần giá trị thặng dư thừa ra ngoài lợi nhuận bình quân và do nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp trả cho địa chủ.

Nguồn gốc của địa tô tư bản chủ nghĩa vẫn là do lao động thặng dư của công nhân nông nghiệp làm thuê tạo ra. địa tô tư bản chủ nghĩa phản ánh quan hệ giữa ba giai cấp: địa chủ, tư bản kinh doanh nông nghiệp và công nhân nông nghiệp làm thuê. Trong chủ nghĩa tư bản, có các loại địa tô [29]. - Địa tô tuyệt đối: Khi nghiên cứu về địa tô tuyệt đối, C.Mác cho rằng bản thân quyền sở hữu không đem lại địa tô cho chủ đất, nhưng về mặt pháp lý nó đem lại cho chủ đất quyền thu một khoản tiền từ người thuê đất và lượng địa tô phải trả cho mảnh đất xấu nhất được xác định là cơ sở tính toán.

Nguồn gốc sinh ra địa tô tuyệt đối trong nông nghiệp là do nông sản được bán theo giá cả thị trường cao hơn giá cả sản xuất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Bên cạnh đó, việc độc quyền sở hữu và độc quyền kinh doanh ruộng đất trong nông nghiệp đã loại trừ quy luật bình quân hóa tỷ suất lợi nhuận, do đó hình thành lợi nhuận siêu ngạch và phần lợi nhuận siêu ngạch này chuyển hóa thành địa tô tuyệt đối Địa tô tuyệt đối là số lợi nhuận siêu ngạch dôi ra ngoài lợi nhuận bình quân, hình thành nên bởi chênh lệch giữa giá trị nông sản với giá cả sản xuất chung của nông phẩm[58]. - Địa tô chênh lệch: nông nghiệp có một số đặc điểm khác với công nghiệp như số lượng đất bị giới hạn, độ màu mỡ tự nhiên và vị trí địa lý của ruộng đất không giống nhau. Khi dân số ngày càng tăng, nhu cầu về lương thực của xã hội cũng ngày càng nhiều; việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng ngày càng phức tạp…những điều này đòi hỏi phải canh tác trên tất cả các loại ruộng, kể cả ruộng tốt, ruộng trung bình và ruộng xấu, ruộng gần và ruộng xa thị trường tiêu thụ.

Điều này dẫn tới giá trị xã hội của nông sản hàng hóa phải được hình thành từ điều kiện sản xuất của những ruộng đất xấu nhất. Đây là đặc điểm quan trọng trong sự hoạt động của quy luật giá trị trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, đặc điểm này làm cho những chủ thể canh tác trên những ruộng tốt và trung bình có được lợi nhuận siêu ngạch [42]. Do tình trạng độc quyền kinh doanh (độc quyền sử dụng, canh tác) nên số lợi nhuận siêu ngạch trong nông nghiệp không được bình quân hóa. Nó tồn tại ổn định và tương đối lâu dài đối với một chủ thể sử dụng đất, lượng lợi nhuận siêu ngạch này chuyển hóa thành địa tô và rơi vào túi chủ sở hữu ruộng đất dưới hình thức địa tô chênh lệch Địa tô chênh lệch là phần lợi nhuận siêu ngạch ngoài lợi nhuận bình quân thu được trên ruộng đất có điều kiện sản xuất thuận lợi hơn.

Nó là số chênh lệch giữa giá cả sản xuất chung được quyết định bởi điều kiện sản xuất trên ruộng đất xấu nhất và giá cả sản xuất cá biệt trên ruộng đất tốt và trung bình [58]. Địa tô chênh lệch có 2 loại: Địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II. Địa tô chênh lệch I là loại địa tô thu được trên những ruộng đất điều kiện tự nhiên thuận lợi [58]. Địa tô chênh lệch II là địa tô thu được gắn liền với thâm canh tăng năng suất - kết quả của đầu tư thêm tư bản vào một đơn vị diện tích đất đai [58].

Việc vận dụng lý luận địa tô chênh lệch trong nông nghiệp của C.Mác tiến hành tính toán địa tô chênh lệch còn nhiều ý kiến khác nhau do tính đặc thù của đất và sự thay đổi của những nhân tố tác động. Mặc dù có nhiều yếu tố ảnh hưởng nhưng thứ hạng đất, mức chênh lệch địa tô đất và việc xác định mức tối đa, tối thiểu của lượng địa tô chênh lệch là ba yếu tố chủ yếu để định lượng địa tô chênh lệch - Địa tô độc quyền: Nguồn gốc của địa tô độc quyền cũng là lợi nhuận siêu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 ngạch do giá cả độc quyền của sản phẩm thu được trên đất đai ấy mà nhà tư bản phải nộp cho địa chủ [58]. Trong nông nghiệp, địa tô độc quyền ở các khu đất có tính chất đặc biệt, cho phép trồng các loại cây đặc sản hay sản xuất các sản phẩm đặc biệt; trong công nghiệp khai thác, địa tô độc quyền ở các vùng khai thác các kim loại, khoáng chất quý hiếm hoặc những khoáng sản có nhu cầu vượt xa khả năng khai thác của chúng. Trong thành thị, địa tô độc quyền có ở các khu đất có vị trí thuận lợi cho phép xây dựng các trung tâm công nghiệp, thương mại, dịch vụ, nhà cho thuê có khả năng thu lợi nhuận cao [42].

Trong nền kinh tế thị trường, khi mà quan hệ hàng hóa - tiền tệ phát triển thì thị trường cũng phát triển. Ngoài thị trường hàng hóa tiêu dùng và dịch vụ thông thường, còn có thị trường các yếu tố đầu vào của sản xuất. Trong đó thị trường bất động sản (BĐS) có vị trí vô cùng quan trọng. Trên thị trường này người ta thực hiện việc chuyển nhượng, mua bán quyền sử dụng đất (QSDĐ), qua đó có được những khoản thu nhập vô cùng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ