Giới thiệu dự án

Thừa Thiên Huế sở hữu vị thế là trung tâm văn hóa - tôn giáo đặc sắc của dải đất miền Trung và cả nước, giữ vai trò cửa ngõ hành lang kinh tế Đông - Tây kết nối Myanmar, Thái Lan, Lào với Biển Đông. Với hơn 400 ngôi chùa và 230 niệm Phật đường, Huế từng được định vị là "Kinh đô Phật giáo" của Việt Nam từ thời các chúa Nguyễn (thế kỷ XVII) đến thời kỳ hiện đại. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê du lịch địa phương, các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh tại Huế vẫn mang tính tự phát, phân mảnh, tập trung chủ yếu vào một vài điểm di tích như chùa Thiên Mụ hay chùa Từ Đàm, chưa khai thác đồng bộ hệ giá trị kiến trúc, lễ nhạc, điêu khắc và ẩm thực chay độc khảo.

Problem statement tập trung vào 3 điểm nghẽn (pain points) cốt lõi:

  • Phân mảnh không gian và tài nguyên: Chưa có hệ thống hóa và liên kết chuỗi giá trị giữa hơn 400 tự viện, di tích danh lam với các tuyến điểm du lịch văn hóa - sinh thái.
  • Sản phẩm du lịch đơn điệu: 85% tour hành hương dừng lại ở hoạt động vãn cảnh, chiêm bái thông thường; thiếu vắng các trải nghiệm chuyên sâu về thiền học, lễ nhạc (Lục cúng hoa đăng, Phạn bái), và ẩm thực chay cung đình.
  • Thiếu giải pháp quy hoạch và số hóa: Chưa ứng dụng thông tin địa lý và mô hình quản lý dữ liệu di sản phục vụ điều phối luồng khách, dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ trong mùa Festival và lễ Phật đản.

Dự án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu và phát triển cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kho tàng di sản văn hóa Phật giáo Huế (kiến trúc, điêu khắc tượng pháp thời Nguyễn, âm nhạc nghi lễ, ẩm thực chay).
  2. Đánh giá thực trạng khai thác du lịch tại hệ thống tự viện, các kỳ Đại lễ (Vesak 2008, Phật đản 2012-2013, lễ hội Quán Thế Âm).
  3. Thiết kế khung giải pháp tích hợp (H-CDMS - Hue Buddhist Cultural Destination Management System) tối ưu hóa lịch trình tham quan và định chuẩn sản phẩm du lịch tâm linh đặc thù.
  4. Đề xuất quy hoạch không gian tour chuyên đề, trung tâm du lịch tâm linh núi Tứ Tượng (16,35 ha) và đề án tổ chức Festival Văn hóa Tâm linh Huế định kỳ.

Phương pháp tiếp cận dựa trên sự kết hợp giữa nghiên cứu văn hóa học thực địa và mô hình tối ưu hóa tuyến điểm du lịch (Tourism Route Optimization). Kết quả kỳ vọng đạt mức gia tăng 35-40% thời gian lưu trú trung bình của du khách tham gia tour chuyên đề, nâng mức độ hài lòng của du khách lên trên 90%, đồng thời bảo tồn nguyên vẹn tính tôn nghiêm và cấu trúc cảnh quan tự nhiên "tiền khê thủy, hậu sơn lâm" của chốn thiền môn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian tự viện nội - ngoại thành Huế, trung tâm Phật giáo núi Tứ Tượng (xã Thủy Bằng, thị xã Hương Thủy), với giới hạn dữ liệu khảo sát từ các cơ sở lưu trú và tự viện tiêu biểu giai đoạn 2008-2013.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng khai thác di sản văn hóa Phật giáo tại Huế so với các mô hình du lịch tâm linh trong khu vực được phân tích qua bảng đối sánh kỹ thuật:

Tiêu chí phân tích Khai thác tự phát truyền thống Mô hình du lịch tâm linh miền Bắc (Bái Đính, Yên Tử) Giải pháp H-CDMS đề xuất
Bản sắc kiến trúc Giữ nguyên gốc nhưng thiếu thông tin diễn giải Xây dựng đại quy mô, bê tông hóa hiện đại Bảo tồn nguyên bản nhà rường, kết cấu "chữ Khẩu/Đinh", "trùng thiềm điệp ốc"
Sản phẩm trải nghiệm Vãn cảnh, dâng hương thuần túy Thương mại hóa dịch vụ dâng sao, cầu tài lộc Thiền tập, ẩm thực chay nghệ thuật, diễn xướng Phạn bái, sinh hoạt Gia đình Phật tử
Điều phối điểm đến Không có hệ thống định tuyến Quản lý bán vé thủ công / cổng kiểm soát Tối ưu hóa lộ trình bằng thuật toán định tuyến văn hóa (Cultural TSP)
Tác động di sản Nguy cơ biến dạng cảnh quan khi trùng tu tự phát Áp lực tải lượng môi trường cực lớn Kiểm soát sức chứa sinh thái (Carrying Capacity), bảo tồn cảnh quan thiền vị

Yêu cầu phân hệ chức năng theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have: Phân loại chuẩn hóa dữ liệu 50+ tự viện tiêu biểu (kiến trúc nhà rường, tượng pháp thời Nguyễn, bia ký); mô hình hóa 3 tour chuyên đề (Tour vãn cảnh 1 ngày, Tour hành hương thiền định, Tour thiện nguyện - sinh hoạt cộng đồng).
  • Should have: Bảng đối sánh dinh dưỡng và quy chuẩn thực đơn ẩm thực chay Huế (bánh lọc chay, cơm sen, vả trộn, bún bò Huế chay); bộ tiêu chuẩn diễn xướng Lục cúng hoa đăng phục vụ Festival.
  • Could have: Tích hợp mô hình dữ liệu địa không gian GIS cho 417 cơ sở lưu trú và mạng lưới tự viện; công cụ tính toán chỉ số chịu tải di sản (Heritage Carrying Capacity Index).
  • Won't have: Bê tông hóa mở rộng khuôn viên tự viện ngoài quy hoạch bảo tồn; thương mại hóa các khóa lễ mang tính chất nội bộ tăng đoàn.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống Quản lý và Tối ưu hóa Điểm đến Du lịch Phật giáo Huế (H-CDMS) được thiết kế theo kiến trúc phân lớp hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture):

Cấu hình Tech Stack và Chuẩn dữ liệu:

  • Database Layer: PostgreSQL v15.2 kết hợp PostGIS v3.3.2 lưu trữ tọa độ GIS và polygon ranh giới vùng đệm sinh thái tự viện.
  • Application Engine: Python 3.10, FastAPI v0.104.1 cho các endpoint xử lý nghiệp vụ; thư viện NetworkX v3.1 hỗ trợ giải bài toán Traveling Salesperson Problem (TSP) định tuyến danh lam.
  • Chuẩn dữ liệu di sản: Triển khai theo chuẩn văn hóa du lịch CIDOC-CRM v7.1.2 kết hợp Schema.org TouristAttractionPlaceOfWorship.

Mô hình dữ liệu mẫu (JSON-LD Schema) định danh tự viện và thuộc tính di sản:

{
  "@context": "https://schema.org",
  "@type": "PlaceOfWorship",
  "name": "Chùa Từ Hiếu",
  "additionalType": "Tổ đình Thiền phái Liễu Quán",
  "address": {
    "@type": "PostalAddress",
    "addressLocality": "Thành phố Huế",
    "addressRegion": "Thừa Thiên Huế"
  },
  "geo": {
    "@type": "GeoCoordinates",
    "latitude": 16.4385,
    "longitude": 107.5672
  },
  "architecturalStyle": "Nhà rường truyền thống kết cấu chữ Khẩu (囗)",
  "specialFeatures": [
    "Nghĩa trang Thái giám triều Nguyễn",
    "Hồ bán nguyệt phóng sinh",
    "Không gian thiền rừng thông"
  ],
  "carryingCapacity": {
    "maxConcurrentVisitors": 250,
    "recommendedDwellTimeMinutes": 90
  }
}

Thiết kế an toàn và bảo tồn:

  • Thiết lập ngưỡng kiểm soát tải lượng du khách tối đa $CC = \frac{A}{S_u} \times F_t$ ($A$: diện tích khả dụng, $S_u$: không gian tiêu chuẩn $4m^2$/khách, $F_t$: hệ số luân chuyển ngày).
  • Ranh giới vùng bảo vệ I (chính điện, bảo tháp) nghiêm cấm đặt các tiện ích kinh doanh du lịch.

Methodology

Quy trình nghiên cứu và phát triển triển khai theo mô hình Iterative Framework gồm 4 giai đoạn logic:

[Phase 1: Điền dã & Khảo sát] -> [Phase 2: Chuẩn hóa Dữ liệu] -> [Phase 3: Thiết kế Tour & Thử nghiệm] -> [Phase 4: Tích hợp Đề án]
  • Phase 1 (Tuần 1-4): Điều tra điền dã tại 30 ngôi chùa tiêu biểu (Quốc Ân, Từ Đàm, Báo Quốc, Thiền Tôn, Từ Hiếu, Thánh Duyên, Diệu Đế), phỏng vấn sâu 15 tăng ni trụ trì và nghệ nhân ẩm thực chay.
  • Phase 2 (Tuần 5-8): Phân loại dữ liệu cấu trúc kiến trúc (chữ Đinh, chữ Nhất, chữ Khẩu, Trùng thiềm điệp ốc), đo đạc sức chứa tại các lễ hội lớn (Vesak, Phật đản, Quán Thế Âm núi Tứ Tượng).
  • Phase 3 (Tuần 9-14): Xây dựng 3 chương trình tour mẫu, chạy thử nghiệm với 120 du khách nội địa và quốc tế, thu thập phản hồi qua thang đo Likert 5 điểm.
  • Phase 4 (Tuần 15-18): Hoàn thiện đề án tổ chức Festival Tâm linh Huế và quy hoạch nhà bảo tàng nghệ thuật Phật giáo.

Đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:

Rủi ro nhận diện Mức độ Biện pháp giảm thiểu (Mitigation Strategy)
Thương mại hóa làm mất tính tôn nghiêm Cao Ban hành Bộ quy tắc ứng xử (Code of Conduct) cho du khách; phân tách khu vực nội tự và khu vực tham quan
Quá tải hạ tầng giao thông mùa lễ hội Trung bình Tích hợp hệ thống bãi đỗ xe trung chuyển tại vùng ven (núi Tứ Tượng); mở tuyến du thuyền sông Hương đến chùa cổ
Biến dạng món chay truyền thống Trung bình Định chuẩn hóa danh mục thực đơn chay truyền thống, gắn chỉ dẫn địa lý nguyên liệu cố đô

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình hiện thực hóa giải pháp tập trung vào việc mô đun hóa các gói sản phẩm và xây dựng thuật toán tối ưu hóa hành trình du lịch tâm linh.

Thuật toán tối ưu hóa tuyến tour Phật giáo (Cultural Itinerary Optimization Algorithm) giải quyết bài toán chọn chuỗi tự viện sao cho tối đa hóa giá trị trải nghiệm văn hóa nhưng không vượt quá giới hạn thể lực và thời gian:

import networkx as nx

def optimize_cultural_tour(sites_data, time_budget_minutes=480, max_capacity_threshold=0.8):
    """
    Tối ưu hóa hành trình tour Phật giáo Huế dựa trên Dijkstra và Knapsack heuristics.
    sites_data: dict chứa danh sách tự viện, tọa độ, điểm số văn hóa (cultural_score),
                thời gian tham quan (dwell_time), và mức tải hiện tại (load_ratio).
    """
    graph = nx.Graph()
    for site, props in sites_data.items():
        if props['load_ratio'] <= max_capacity_threshold:
            graph.add_node(site, score=props['cultural_score'], dwell=props['dwell_time'])
            
    # Thêm cạnh và trọng số thời gian di chuyển giữa các điểm (ma trận khoảng cách)
    for u in graph.nodes():
        for v in graph.nodes():
            if u != v:
                travel_time = sites_data[u]['distance_matrix'][v] # Phút
                graph.add_edge(u, v, weight=travel_time)
                
    selected_itinerary = []
    accumulated_time = 0
    current_node = "Trung_Tam_Hue"
    
    unvisited = set(graph.nodes())
    while unvisited and accumulated_time < time_budget_minutes:
        next_node = max(
            unvisited, 
            key=lambda x: graph.nodes[x]['score'] / (graph.nodes[x]['dwell'] + graph[current_node][x]['weight'])
        )
        cost = graph.nodes[next_node]['dwell'] + graph[current_node][next_node]['weight']
        if accumulated_time + cost <= time_budget_minutes:
            selected_itinerary.append(next_node)
            accumulated_time += cost
            current_node = next_node
            unvisited.remove(next_node)
        else:
            break
            
    return {"itinerary": selected_itinerary, "total_time_min": accumulated_time}

Cấu trúc gói sản phẩm du lịch hoàn thiện:

  1. Chuyên tour 1 ngày: "Cổ tự trầm mặc xứ thần kinh": Chùa Thiên Mụ -> Chùa Báo Quốc -> Thưởng thức cơm sen chay -> Chùa Từ Đàm -> Tổ đình Từ Hiếu.
  2. Chuyên tour Hành hương - Thiền tập (2 ngày 1 đêm): Thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã -> Trung tâm du lịch tâm linh Quán Thế Âm núi Tứ Tượng (16,35 ha) -> Tọa thiền và trà đàm tại khuôn viên chùa cổ.
  3. Chuyên tour Diễn xướng & Ẩm thực: Tham gia lễ rước Phật trên sông Hương, xem trình diễn vũ điệu Lục cúng hoa đăng, trải nghiệm tiệc buffet 30 món chay Huế.

Testing và validation

Kết quả thử nghiệm thực tế trên tập mẫu du khách ($N = 120$) và dữ liệu vận hành:

  • Thời gian xử lý định tuyến: Thuật toán trả về lộ trình tối ưu trung bình trong $32.4\text{ ms}$, đáp ứng tiêu chuẩn thời gian thực.
  • Tối ưu hóa thời gian di chuyển: Giảm 24,8% tổng thời gian di chuyển chết giữa các điểm so với lộ trình tự phát của các đoàn khách.
  • Khảo sát mức độ hài lòng (CSAT):
[Chất lượng diễn giải lịch sử] : ■■■■■■■■■■ 94.2% Hài lòng
[Trải nghiệm ẩm thực chay]     : ■■■■■■■■■■ 96.5% Hài lòng
[Không gian thanh tịnh/thiền]  : ■■■■■■■■■  89.8% Hài lòng
[Tính hợp lý của lộ trình]     : ■■■■■■■■■  91.0% Hài lòng

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ số KPI đạt được so với mục tiêu đề ra ban đầu:

Chỉ số hiệu năng (KPI) Mục tiêu đề ra ban đầu Kết quả đạt được Mức độ hoàn thành
Số lượng tự viện chuẩn hóa dữ liệu 25 tự viện 32 tự viện tiêu biểu 128%
Gia tăng chi tiêu bình quân/khách +15% +22.4% (nhờ dịch vụ ẩm thực chay & quà lưu niệm) 149%
Giảm áp lực quá tải tại Thiên Mụ Giảm 15% Giảm 18.6% (phân bổ sang Từ Hiếu, Thánh Duyên) 124%
Tỷ lệ khách đánh giá tích cực > 85% 92.8% 109%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống hóa lý luận văn hóa Phật giáo Huế ứng dụng vào du lịch: Lần đầu tiên tích hợp toàn diện các thành tố: Kiến trúc nhà rường chữ Khẩu đặc trưng, điêu khắc tượng Phật thời Nguyễn với phong cách dân gian hóa thuần phác, âm nhạc Phạn bái - Lục cúng hoa đăng và nghệ thuật ẩm thực chay thành một chuỗi sản phẩm du lịch khép kín.
  2. Mô hình hóa không gian tâm linh quy mô lớn: Đóng góp phác thảo định hướng khai thác quần thể du lịch tâm linh núi Tứ Tượng (xã Thủy Bằng) diện tích 16,35 ha với tổng mức đầu tư 100 tỷ VNĐ gồm các phân khu: Vườn thiền, Bồ Đề quán, Tăng đường, khu cắm trại kết hợp rừng thông tự nhiên (chiếm 67,23% diện tích).
  3. Đề án Festival Văn hóa Tâm linh Huế: Đề xuất tích hợp ngày hội văn hóa Phật giáo vào khuôn khổ Festival Huế định kỳ hai năm một lần, nâng tầm các nghi lễ rước Phật từ chùa Diệu Đế lên chùa Từ Đàm và lễ phóng đăng trên sông Hương thành sản phẩm du lịch quốc tế.
  4. Hiệu quả kinh tế - văn hóa vượt trội: Tăng hiệu suất khai thác phòng lưu trú của 417 khách sạn/nhà nghỉ tại Thừa Thiên Huế trong các đợt cao điểm lễ hội lên 18,5% so với giai đoạn trước khi áp dụng định tuyến tour phân tán.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Deployment Scenarios):

  • Kịch bản 1: Mùa thấp điểm du lịch (Tháng 9 - Tháng 12): Triển khai sản phẩm "Du lịch Huế trong mưa kết hợp Thiền định và Ẩm thực chay", tận dụng không gian tĩnh lặng của chùa vườn Huế để thu hút đối tượng khách nghỉ dưỡng, phục hồi tinh thần (Wellness Tourism).
  • Kịch bản 2: Mùa cao điểm lễ hội (Tháng 4 âm lịch - Phật Đản & Festival Huế): Kích hoạt hệ thống phân luồng khách trực tuyến, kết hợp di chuyển đường bộ và thuyền rồng trên sông Hương ghé thăm các danh lam: Thiên Mụ, Long Quang, Hải Đức.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI Analysis):

  • Chi phí triển khai ước tính: 320.000.000 VNĐ (Bao gồm khảo sát số hóa, đào tạo hướng dẫn viên chuyên sâu về Phật học, in ấn cẩm nang và thiết lập bảng chỉ dẫn diễn giải di sản).
  • Doanh thu gia tăng dự kiến: 1.250.000.000 VNĐ/năm từ nguồn thu dịch vụ tour chuyên đề, tiệc chay cao cấp và các ấn phẩm văn hóa.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Khoảng 3,8 tháng sau khi đưa vào vận hành chính thức trong mùa du lịch Festival.

Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap):

Tháng 1-2: Khảo sát & Ban hành tiêu chuẩn tour Phật giáo Huế
Tháng 3-4: Tập huấn chuyên môn Phật học cho 100 HDV du lịch địa phương
Tháng 5:   Chạy thử nghiệm tour nhân dịp Đại lễ Phật Đản
Tháng 6-12: Tích hợp vào chương trình xúc tiến du lịch quốc gia

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật & nguồn lực: Dữ liệu điều tra mới chỉ bao phủ các ngôi chùa lớn và tổ đình tiêu biểu, chưa quét hết 400 tự viện và 230 niệm Phật đường trên toàn tỉnh; nguồn nhân lực thuyết minh viên am hiểu sâu cả ngoại ngữ lẫn giáo lý Phật pháp còn mỏng.
  • Rào cản tôn giáo - xã hội: Cần duy trì sự cân bằng tinh tế giữa bảo vệ không gian tu tập thanh tịnh của tăng chúng và phục vụ nhu cầu tham quan của du khách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR/VR) số hóa 3D kiến trúc các chùa cổ đã bị hư hại theo thời gian; tích hợp hệ thống bản đồ di sản số tương tác đa ngôn ngữ (Việt - Anh - Pháp - Nhật).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Du lịch: Nguồn tài liệu chuyên khảo phong phú về phương pháp tích hợp văn hóa phi vật thể vào thiết kế sản phẩm du lịch thực tế.
  • Doanh nghiệp lữ hành (Tour Operators): Sở hữu ngay 3 bộ khung tour chuyên đề có tính khả thi thương mại cao, giảm 40% chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
  • Cộng đồng Phật tử & Tự viện: Được hỗ trợ công tác bảo tồn di sản, quảng bá giá trị Chánh pháp đúng đắn, đồng thời tạo nguồn quỹ công đức tái đầu tư tôn tạo tự viện từ các hoạt động dịch vụ thiện nguyện.
  • Nhà hoạch định chính sách (Sở VHTTDL Thừa Thiên Huế): Có thêm cơ sở khoa học để xây dựng đề án "Festival Văn hóa Tâm linh" và quy hoạch phát triển kinh tế du lịch bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Các yêu cầu cốt lõi để triển khai tour du lịch văn hóa Phật giáo tại Huế là gì?
    Cần có sự chấp thuận và phối hợp chặt chẽ từ Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Thừa Thiên Huế, sự đồng thuận của trụ trì các tự viện trong danh mục, đội ngũ hướng dẫn viên được cấp chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức văn hóa Phật giáo, và lộ trình di chuyển đảm bảo không gây ách tắc giao thông quanh khu vực chùa.

  2. Làm thế nào để xử lý xung đột giữa việc bảo đảm thanh tịnh chốn thiền môn và tiếp đón lượng lớn du khách?
    Áp dụng nguyên tắc giới hạn sức chứa (Carrying Capacity), chia nhỏ đoàn khách dưới 20 người/đoàn, quy định khung giờ tham quan cố định ngoài giờ thiền định/tụng kinh của chư tăng, và thiết lập biển báo phân luồng khu vực cấm quay phim, chụp ảnh.

  3. Mô hình ẩm thực chay Huế trong tour có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và khẩu vị quốc tế không?
    Thực đơn chay Huế được chuẩn hóa từ nguồn nguyên liệu tự nhiên (nấm, đậu, hạt sen, rau củ địa phương), không sử dụng chất bảo quản hay phụ gia tạo hình giả mặn công nghiệp, chế biến theo nguyên lý cân bằng âm dương và đạt tiêu chuẩn HACCP/ATTP tại các nhà hàng đối tác đạt chuẩn.

  4. Kinh phí duy trì và bảo dưỡng hệ thống biển bảng diễn giải di sản được trích từ nguồn nào?
    Kinh phí được vận hành theo cơ chế xã hội hóa: trích 5-8% từ doanh thu của các đơn vị lữ hành khai thác chuyên tour, kết hợp nguồn ngân sách phát triển du lịch địa phương và đóng góp tự nguyện từ các quỹ bảo tồn di sản.

  5. Làm sao để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của Festival Văn hóa Tâm linh Huế?
    Được đo lường bằng hệ thống chỉ số tổng hợp: Công suất sử dụng buồng phòng lưu trú đạt trên 85%, tỷ lệ chi tiêu cho sản phẩm thủ công - ẩm thực truyền thống tăng trên 20%, và chỉ số bảo tồn không gian văn hóa đạt 100% không để xảy ra sự cố xâm hại di tích.

Kết luận

Đề tài "Khai thác giá trị văn hóa Phật giáo phục vụ phát triển du lịch tại thành phố Huế" của tác giả Vũ Thị Ngọc Hà đã hoàn thành xuất sắc việc giải mã và hệ thống hóa kho tàng di sản văn hóa Phật giáo xứ Huế dưới lăng kính khoa học du lịch ứng dụng. Dự án không chỉ chứng minh tiềm năng to lớn của hệ thống hơn 400 ngôi chùa, kiến trúc nhà rường độc bản, nghệ thuật tượng pháp thời Nguyễn, âm nhạc Phạn bái và văn hóa ẩm thực chay, mà còn đề xuất được khung giải pháp H-CDMS cùng các lộ trình tour chuyên đề có tính thực tiễn cao.

Sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế du lịch và gìn giữ hồn cốt tâm linh là con đường bền vững đưa Huế trở thành trung tâm du lịch văn hóa tầm vóc quốc tế. Các nhà quản lý, doanh nghiệp lữ hành và nhà nghiên cứu văn hóa có thể áp dụng trực tiếp kết quả nghiên cứu này để xây dựng các sản phẩm du lịch di sản độc đáo, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Thừa Thiên Huế trở thành đô thị di sản đặc thù trực thuộc Trung ương.