Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Công ty Bảo hiểm Viễn Đông (VASS)" được tác giả Lưu Thị Thu Hương thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương vào tháng 11 năm 2007, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ghi nhận giai đoạn tăng trưởng bình quân 8,1%/năm (2004–2006) và chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 1 năm 2007. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI đạt 6,4 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2007) cùng thu nhập bình quân đầu người cải thiện (đạt 725,3 USD năm 2006) đã tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy nhu cầu bảo hiểm tài sản, con người và trách nhiệm dân sự.

Tuy nhiên, tiến trình mở cửa thị trường bảo hiểm theo cam kết hội nhập cũng đặt các doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài, đồng thời các ưu đãi, bảo trợ từ phía Nhà nước dần bị bãi bỏ. Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông (VASS) được cấp phép hoạt động từ cuối năm 2003 với tư cách là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tư nhân đầu tiên tại Việt Nam. Dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm nhanh chóng qua các năm, hoạt động kinh doanh bảo hiểm thuần túy của công ty vẫn đối mặt với chi phí bán hàng và quản lý lớn, dẫn đến tình trạng lỗ nghiệp vụ kỹ thuật. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu đặt ra nhiệm vụ phân tích toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị nhằm tìm kiếm các giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Trình bày, phân tích và đánh giá tình hình kinh doanh bảo hiểm của Công ty Bảo hiểm Viễn Đông trong những năm đầu thành lập (2004–2006).
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh bảo hiểm, làm rõ các lợi thế cạnh tranh cùng các mặt tồn tại, hạn chế của công ty.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm của công ty trong giai đoạn mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm và hiệu quả kinh doanh của toàn bộ hệ thống Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh trên toàn mạng lưới của VASS tại Việt Nam (bao gồm Hội sở chính, 4 văn phòng đại diện miền, 21 chi nhánh và 45 văn phòng dịch vụ khách hàng).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu tổng quan thị trường bảo hiểm Việt Nam và thực tế kinh doanh của VASS trong giai đoạn từ năm 2004 đến tháng 6 năm 2007.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế bảo hiểm thương mại và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh ngành bảo hiểm tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận bảo hiểm dưới góc độ kỹ thuật tài chính, xác định bảo hiểm là sự cam kết bồi thường theo quy luật thống kê cho người tham gia khi xảy ra rủi ro thuộc phạm vi thỏa thuận, đổi lại người tham gia nộp một khoản phí để lập quỹ dự trữ. Về bản chất kinh tế, hoạt động bảo hiểm thực hiện phân phối lại tổng sản phẩm trong nước không đều và không mang tính bồi hoàn trực tiếp, vận hành theo nguyên tắc "Số đông bù số ít". Tác giả phân loại bảo hiểm theo cơ chế hoạt động (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại), theo tính chất rủi ro (bảo hiểm nhân thọ với kỹ thuật tổn tích; bảo hiểm phi nhân thọ với kỹ thuật phân chia), theo đối tượng (tài sản, trách nhiệm dân sự, con người), theo tính chất tham gia (bắt buộc, tự nguyện) và theo phạm vi địa lý (đối nội, đối ngoại).
  • Khung pháp lý tham chiếu: Luật Kinh doanh bảo hiểm; Nghị định 43/CP hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm; Nghị định 15/NĐ-CP về xử phạt vi phạm giao thông; Quyết định số 23/2003/QĐ-BTC và Quyết định số 23/2007/QĐ-BTC của Bộ Tài chính về chế độ bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới; Quyết định số 28/2007/QĐ-BTC về quy tắc, biểu phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc; Quyết định số 310/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chuyển đổi Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp tiếp cận hệ thống; phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu thống kê giữa các năm và giữa các đơn vị cùng ngành; kết hợp đối chiếu giữa cơ sở lý luận với thực tế hoạt động kinh tế.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên năm 2006 và tài liệu thống kê nội bộ của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông; Bản tin Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2004–2007; số liệu kinh tế vĩ mô từ ấn phẩm Vietnam Economic Times (tháng 8/2007).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về bảo hiểm và thị trường bảo hiểm Việt Nam

Chương I tập trung làm rõ vai trò của bảo hiểm đối với nền kinh tế và tái hiện bức tranh toàn cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2004 – tháng 6/2007. Về mặt kinh tế - xã hội, bảo hiểm đóng vai trò ổn định tài chính cho các chủ thể, hỗ trợ đề phòng và hạn chế tổn thất, giảm gánh nặng chi ngân sách Nhà nước, huy động vốn nhàn rỗi phục vụ đầu tư và thúc đẩy quan hệ kinh tế quốc tế thông qua hoạt động tái bảo hiểm.

Thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2004–2006 duy trì xu hướng mở rộng quy mô doanh thu nhưng tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại sau thời kỳ phát triển nóng. Tổng doanh thu toàn thị trường năm 2004 đạt 12.500 tỷ đồng, năm 2005 đạt trên 13.000 tỷ đồng (với 23 doanh nghiệp hoạt động, vốn điều lệ 7.420 tỷ đồng, dự phòng nghiệp vụ 23.696 tỷ đồng, đầu tư trở lại nền kinh tế trên 26.000 tỷ đồng) và năm 2006 đạt 14.860 tỷ đồng. Trong 6 tháng đầu năm 2007, doanh thu toàn thị trường đạt 8.462 tỷ đồng, tăng 29,1% so với cùng kỳ năm trước.

Năm Doanh thu toàn thị trường (Tỷ đồng) Doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ (Tỷ đồng) Tăng trưởng phi nhân thọ (%) Thị phần phi nhân thọ dẫn đầu
2004 12.500 4.790 23,2% Bảo Việt (40,2%), Bảo Minh (22,1%), PJICO (13,3%)
2005 >13.000 5.678 18,5% Bảo Việt (38,0%), Bảo Minh, PVI, PJICO
2006 14.860 6.360 12,0% Bảo Việt, Bảo Minh, PVI
6T/2007 8.462 4.036 (chiếm 47,7%) 33,0% Nhóm doanh nghiệp cổ phần hóa và niêm yết

Xét theo từng nghiệp vụ phi nhân thọ chủ chốt:

  • Bảo hiểm xe cơ giới: Liên tục dẫn đầu về quy mô doanh thu (năm 2004 đạt 1.356 tỷ đồng; năm 2005 đạt 1.601 tỷ đồng, chiếm 28,2% thị trường; năm 2006 đạt 1.711,5 tỷ đồng, chiếm 26,9%). Tuy nhiên, tỷ lệ bồi thường năm 2006 ở mức cao (56,7%).
  • Bảo hiểm hàng hải (thân tàu và P&I): Doanh thu năm 2004 đạt 459 tỷ đồng (tỷ lệ bồi thường 36,2%), năm 2005 đạt 491,6 tỷ đồng (bồi thường 39,5%) và năm 2006 tăng trưởng 18,5% nhưng tỷ lệ bồi thường tăng lên mức 54%.
  • Bảo hiểm hỏa hoạn và rủi ro đặc biệt: Đạt mức tăng trưởng 87,7% trong năm 2004 (doanh thu 412 tỷ đồng), năm 2005 đạt 472 tỷ đồng và năm 2006 tăng 10,6% với tỷ lệ bồi thường 27,6%.
  • Bảo hiểm kỹ thuật: Tăng trưởng 6,5% năm 2004, phục hồi mạnh 37,7% năm 2005 và đạt mức tăng 35,2% năm 2006, trong đó mảng xây dựng lắp đặt đạt 670 tỷ đồng với tỷ lệ bồi thường thấp (7%).
  • Bảo hiểm con người: Doanh thu năm 2004 đạt 726 tỷ đồng, năm 2005 đạt 952,3 tỷ đồng (chiếm 14,8% thị phần phi nhân thọ) và năm 2006 đạt 958,5 tỷ đồng với tỷ lệ bồi thường 51,7%.

Chương II: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm của Công ty Bảo hiểm Viễn Đông

Chương II phân tích chi tiết quá trình hình thành, cơ cấu quản trị, danh mục sản phẩm và các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh của VASS từ khi thành lập đến năm 2006.

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông thành lập theo Giấy phép số 23 GP/KDBH do Bộ Tài chính cấp ngày 07/11/2003, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần liên kết ngân hàng và doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Trụ sở chính đặt tại 99 Trần Hưng Đạo, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Đến cuối năm 2006, mạng lưới mở rộng gồm 4 văn phòng đại diện miền (Hà Nội, Huế, Biên Hòa, Cần Thơ), 21 chi nhánh, 45 văn phòng dịch vụ khách hàng tại 33 tỉnh thành và 2.500 đại lý bảo hiểm. Vốn điều lệ công ty được điều chỉnh tăng dần qua các mốc tháng 1/2004, tháng 12/2004 và tháng 2/2007 (lên trên 200 tỷ đồng), do 892 cổ đông nắm giữ (874 cá nhân, 18 tổ chức). Các cổ đông chính gồm ông Trần Văn Ngọc (9,87%), Công ty CP Mía đường Lam Sơn (7,7%), Ngân hàng TMCP Quân Đội (4,83%), Ngân hàng TMCP Phương Đông (3,96%), Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội (3,85%) và ông Trần Hồng Văn (2,16%).

Cơ cấu quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (Chủ tịch: ông Trần Văn Ngọc), Ban Điều hành (Tổng giám đốc: ông Nguyễn Tiến cùng 7 Phó Tổng giám đốc), Ban Kiểm soát (Trưởng ban: ông Lê Văn Bá) và 3 khối nghiệp vụ: Khối KD Bảo hiểm, Khối Quản lý, Khối Đầu tư – Tín dụng.

VASS triển khai 10 nhóm sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ: hàng hóa (áp dụng điều kiện ICC A, B, C và vận chuyển nội địa), tàu thủy nội địa (thân tàu HULL, trách nhiệm dân sự P&I), trọn gói kinh doanh, tài sản và thiệt hại, kỹ thuật (mọi rủi ro xây dựng, lắp đặt, thiết bị điện tử, máy móc), hỗn hợp ngân hàng, trách nhiệm dân sự, con người (bình an cá nhân, an toàn sức khỏe, bảo hiểm học sinh, du lịch), xe cơ giới và bảo hiểm lòng trung thành. VASS hợp tác tái bảo hiểm cố định (Treaty) với VINARE (VASS là cổ đông sáng lập) cùng các nhà tái bảo hiểm quốc tế như Liberty Mutual, Munich Re, Swiss Re và Pacific International Insurance. Hoạt động giám định độc lập được thực hiện qua các đơn vị như Cunningham Lindsey, Crawford THG, CEEMIS, Vinacontrol, FCC, Micontrol, PICO, NSC; cam kết bồi thường từ 7 đến tối đa 15 ngày.

Chỉ tiêu hoạt động kinh doanh VASS Năm 2004 Năm 2005 Năm 2006
Tổng phí bảo hiểm gốc (Triệu đồng) 30.484 92.600 108.130
Lợi nhuận gộp kinh doanh bảo hiểm (Triệu đồng) 8.163 Số liệu tổng hợp Số liệu tổng hợp
Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm (Triệu đồng) (6.553) Ghi nhận lỗ kỹ thuật Ghi nhận lỗ kỹ thuật
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính và khác (Triệu đồng) 9.524 Tăng >200%/năm Tăng trưởng mạnh
Lợi nhuận trước thuế (Triệu đồng) 2.971 Tăng trưởng cao Tăng trưởng cao
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 1.090 (Bảng: 1.299) 9.880 22.800

Doanh thu phí bảo hiểm của VASS có sự phân hóa theo khu vực địa lý: TP. Hồ Chí Minh đóng góp lớn nhất (trên 33 tỷ đồng năm 2005; 39,6 tỷ đồng năm 2006), khu vực miền Bắc đứng thứ hai (22,2 tỷ đồng năm 2005; 27,6 tỷ đồng năm 2006), tiếp đến là miền Trung, miền Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và Phòng Dự án (với hợp đồng bảo hiểm Thủy điện Đồng Nai 4). Sản phẩm xe cơ giới là nghiệp vụ chủ lực, chiếm trên 50% tổng doanh thu phí (năm 2005 đạt 50,3 tỷ đồng); bảo hiểm con người đứng thứ hai, đạt 15,1 tỷ đồng năm 2006 (chiếm khoảng 14%).

Khóa luận chỉ ra nghịch lý tài chính: Mặc dù doanh thu tăng trưởng nhanh và lợi nhuận sau thuế toàn công ty tăng mạnh (đạt 22,8 tỷ đồng năm 2006), mảng kinh doanh bảo hiểm thuần túy liên tục bị lỗ kỹ thuật (năm 2004 lỗ thuần bảo hiểm 6,553 tỷ đồng). Nguyên nhân do chi phí bán hàng, hoa hồng đại lý và chi phí quản lý bộ máy quá lớn trong giai đoạn mở rộng nhanh mạng lưới. Lợi nhuận chung của công ty hoàn toàn dựa vào mảng đầu tư tài chính (mua trái phiếu Chính phủ, ủy thác đầu tư chứng khoán, bất động sản, gửi tiết kiệm) với mức tăng doanh thu tài chính bình quân trên 200%/năm.

Chương III: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm

Chương III trình bày định hướng chiến lược phát triển của VASS và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng:

  • Định hướng và chiến lược của VASS: Quán triệt chiến lược "Củng cố - Chấn chỉnh - Kiện toàn". Trong ngắn hạn, công ty tập trung ổn định tổ chức chi nhánh, kiểm soát chi phí khai thác và nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro. Trong trung và dài hạn, công ty hướng tới phát triển thành tập đoàn tài chính - bảo hiểm đa năng, phát triển các sản phẩm bảo hiểm cá nhân có biên độ an toàn cao.
  • Nhóm giải pháp đối với nội bộ công ty:
    1. Nâng cao hiệu quả kinh doanh bảo hiểm: Cơ cấu lại danh mục sản phẩm, giảm dần tỷ trọng các nghiệp vụ có tỷ lệ bồi thường cao; thắt chặt quy trình đánh giá rủi ro trước khi cấp đơn vị; kiểm soát chặt chẽ quy trình bồi thường để hạn chế trục lợi bảo hiểm; giảm tỷ lệ chi phí quản lý và chi phí khai thác trên mỗi đồng phí thu về.
    2. Quản trị nhân sự: Đổi mới chính sách tuyển dụng và đào tạo; chuẩn hóa đội ngũ 2.500 đại lý theo hướng chuyên nghiệp hóa thay vì phân tán; điều chỉnh chính sách hoa hồng gắn với hiệu quả khai thác và tỷ lệ duy trì hợp đồng.
    3. Phòng ngừa rủi ro, tái bảo hiểm và đầu tư tài chính: Tăng cường hợp tác với các nhà tái bảo hiểm quốc tế có xếp hạng tín nhiệm cao (Munich Re, Swiss Re); thiết lập hạn mức giữ lại an toàn; đa dạng hóa danh mục đầu tư tài chính theo hướng an toàn vốn, tránh phụ thuộc rủi ro vào biến động nóng của thị trường chứng khoán và bất động sản.
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội:
    1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và quản lý Nhà nước: Đề nghị Bộ Tài chính tăng cường giám sát việc thực hiện chế độ bảo hiểm bắt buộc (xe cơ giới, cháy nổ), xử lý nghiêm hiện tượng hạ phí bảo hiểm phi kỹ thuật và cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp.
    2. Nâng cao vai trò của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Phát huy cơ chế thỏa thuận ngành nhằm ngăn chặn tình trạng phá giá phí bảo hiểm và chi trả hoa hồng vượt trần; phối hợp tổ chức các chương trình tuyên truyền cộng đồng về phòng ngừa tổn thất.
    3. Đào tạo nguồn nhân lực: Tăng cường liên kết giữa các cơ sở giáo dục đại học với doanh nghiệp bảo hiểm để đào tạo chuyên viên định phí (actuary), giám định tổn thất và quản trị rủi ro chuyên sâu.

Kết quả và đóng góp

Công trình nghiên cứu ghi nhận các kết quả và đóng góp học thuật - thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu có hệ thống về thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam giai đoạn tiền và hậu gia nhập WTO (2004 – 6 tháng đầu năm 2007), phản ánh biến động của 5 nghiệp vụ chủ đạo (xe cơ giới, hàng hải, hỏa hoạn, kỹ thuật, con người).
  • Bóc tách thực trạng tài chính của một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tư nhân trong 3 năm đầu hoạt động (2004–2006). Khóa luận làm rõ cơ cấu doanh thu theo khu vực địa lý và theo sản phẩm, trong đó thị trường TP. Hồ Chí Minh và nghiệp vụ xe cơ giới giữ vai trò chi phối (>50% doanh thu).
  • Nhận diện bản chất nguồn gốc lợi nhuận tại VASS: Chỉ ra hiện tượng thâm hụt kỹ thuật trong kinh doanh bảo hiểm gốc do áp lực chi phí mở rộng mạng lưới (21 chi nhánh, 45 văn phòng, 2.500 đại lý), qua đó làm rõ vai trò bù đắp của lợi nhuận từ kênh đầu tư tài chính đối với kết quả kinh doanh chung của doanh nghiệp.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với mô hình hoạt động của công ty cổ phần bảo hiểm liên kết ngân hàng, đưa ra các đề xuất điều chỉnh chi phí bán hàng, kiểm soát bồi thường và nâng cao năng lực của đội ngũ đại lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận tư liệu:

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Số liệu thực nghiệm của doanh nghiệp mới phản ánh 3 năm đầu hoạt động (2004–2006) và số liệu thị trường dừng ở tháng 6 năm 2007, chưa đủ độ dài thời gian để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn của một công ty bảo hiểm phi nhân thọ sau khi thị trường mở cửa hoàn toàn cho các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
  • Giới hạn phân tích định lượng chi phí: Báo cáo chưa bóc tách chi tiết tỷ lệ chi phí kết hợp (Combined Ratio), tỷ lệ chi phí khai thác và tỷ lệ bồi thường thực tế cho từng nhóm sản phẩm riêng biệt ngoài số liệu doanh thu chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần nghiên cứu tác động của biến động thị trường vốn đối với các doanh nghiệp bảo hiểm khi thị trường chứng khoán suy giảm; đánh giá hiệu quả của các kênh phân phối mới như Bancassurance (bảo hiểm qua ngân hàng); xây dựng mô hình quản trị rủi ro kỹ thuật nhằm đưa hoạt động kinh doanh bảo hiểm thuần túy đạt điểm hòa vốn và có lãi kỹ thuật mà không phụ thuộc hoàn toàn vào doanh thu tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về quá trình thâm nhập thị trường của một định chế tài chính phi ngân hàng tư nhân trong giai đoạn đầu Việt Nam hội nhập WTO.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về quản trị kinh doanh bảo hiểm: Khóa luận là nghiên cứu điển hình (case study) về việc phân tích mối tương quan giữa tăng trưởng quy mô doanh thu phí và hiệu quả kỹ thuật nghiệp vụ bảo hiểm.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Cung cấp thông tin tham khảo về việc thiết lập hệ thống sản phẩm, chương trình tái bảo hiểm với các đối tác quốc tế (VINARE, Munich Re, Swiss Re) và quản lý mạng lưới văn phòng dịch vụ khách hàng tại các địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông (VASS) được thành lập trên cơ sở pháp lý nào và có quy mô mạng lưới ban đầu ra sao?
VASS được thành lập theo Giấy phép số 23 GP/KDBH do Bộ Tài chính cấp ngày 07/11/2003, là công ty bảo hiểm phi nhân thọ tư nhân đầu tiên hoạt động theo mô hình liên kết ngân hàng và doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Sau 3 năm, công ty mở rộng mạng lưới gồm Hội sở tại TP. Hồ Chí Minh, 4 văn phòng đại diện miền (Hà Nội, Huế, Biên Hòa, Cần Thơ), 21 chi nhánh, 45 văn phòng dịch vụ khách hàng tại 33 tỉnh thành và 2.500 đại lý.

2. Cơ cấu cổ đông của VASS tính đến thời điểm nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Vốn điều lệ của VASS do 892 cổ đông nắm giữ (874 cá nhân và 18 tổ chức). Cổ đông lớn nhất là ông Trần Văn Ngọc (9,87%), tiếp đến là Công ty CP Mía đường Lam Sơn (7,7%), Ngân hàng TMCP Quân Đội (4,83%), Ngân hàng TMCP Phương Đông (3,96%), Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội (3,85%) và ông Trần Hồng Văn (2,16%). Ngoài ra công ty có các cổ đông chiến lược như Vietfund, HSC, Công ty Trường Hải, Thép Phú Thọ, Thép Cửu Long.

3. Nghiệp vụ bảo hiểm nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho VASS trong giai đoạn 2004–2006?
Bảo hiểm xe cơ giới là sản phẩm chủ lực, luôn chiếm trên 50% tổng doanh thu phí bảo hiểm hàng năm của công ty (riêng năm 2005 đạt 50,3 tỷ đồng trên tổng số 92,6 tỷ đồng phí bảo hiểm gốc). Nghiệp vụ bảo hiểm con người đứng vị trí thứ hai, đạt 15,1 tỷ đồng năm 2006, chiếm khoảng 14% tổng doanh thu phí.

4. Tại sao VASS ghi nhận lợi nhuận sau thuế tăng liên tục (từ 1,09 tỷ đồng năm 2004 lên 22,8 tỷ đồng năm 2006) trong khi hoạt động bảo hiểm thuần túy bị lỗ kỹ thuật?
Do VASS đang trong giai đoạn đầu mở rộng mạng lưới chi nhánh và đại lý, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp vượt quá lợi nhuận gộp bảo hiểm (năm 2004 lỗ thuần từ bảo hiểm là 6,553 tỷ đồng). Tuy nhiên, lợi nhuận trước và sau thuế của công ty vẫn dương và tăng trưởng cao nhờ doanh thu từ hoạt động đầu tư tài chính (đầu tư trái phiếu Chính phủ, tiền gửi ngân hàng, thị trường chứng khoán và bất động sản) đạt mức tăng trưởng bình quân trên 200%/năm.

5. VASS quản trị rủi ro nghiệp vụ lớn thông qua các chương trình tái bảo hiểm và hợp tác giám định nào?
VASS ký hợp đồng tái bảo hiểm cố định hàng năm với Tổng công ty Tái bảo hiểm Quốc gia (VINARE) và hợp tác với các nhà tái bảo hiểm quốc tế gồm Munich Re, Swiss Re (xếp hạng tín nhiệm AA+ bởi S&P), Liberty Mutual Group và Pacific International Insurance. Trong hoạt động giải quyết bồi thường, công ty chỉ định các đơn vị giám định độc lập gồm Cunningham Lindsey, Crawford THG, CEEMIS, Vinacontrol, FCC, Micontrol, PICO và NSC.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Thu Hương phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông trong giai đoạn 2004–2006. Nghiên cứu làm rõ sự phát triển nhanh chóng về quy mô doanh thu, mạng lưới và danh mục sản phẩm, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về lỗ kỹ thuật trong hoạt động khai thác bảo hiểm gốc được bù đắp bởi hoạt động đầu tư tài chính. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc kiện toàn bộ máy quản lý, tái cơ cấu danh mục rủi ro và tăng cường kiểm soát chi phí bán hàng nhằm bảo đảm hiệu quả kinh doanh bền vững cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.