118 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ trên mạng xã hội tại Việt Nam. Tập trung vào ngành mỹ phẩm và dịch vụ ăn uống. Tìm hiểu động cơ và đặc điểm sWOM.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2020

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Những kết luận chính

5.2. Hàm ý lý thuyết

5.3. Hàm ý quản trị

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

5.5. Tóm tắt Chương

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tiếng Việt

2. Tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu sWOM Việt Nam Kết Luận Chính 55 Ký Tự

Nghiên cứu về truyền miệng trực tuyến (sWOM) tại Việt Nam ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp trong lĩnh vực ăn uống và mỹ phẩm nhận thức rõ tầm quan trọng của sWOM. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào lý giải động cơ tham gia tạo sWOM của người tiêu dùng. Thực tiễn cho thấy hành vi này đang diễn ra mạnh mẽ, việc thấu hiểu nó giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này hướng đến khám phá các nhân tố tác động đến quyết định đóng góp sWOM của người tiêu dùng Việt Nam, khẳng định sự tồn tại của thang đo đóng góp sWOM dạng đa hướng và kiểm định sự khác biệt về nhân tố tác động trong bối cảnh sản phẩm và dịch vụ. Nghiên cứu đã thành công khi đạt được 5 mục tiêu chính đã đề ra, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của sWOM Trong Marketing Hiện Đại

sWOM đã trở thành một yếu tố quan trọng trong marketing hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh số hóa ngày càng phát triển. Người tiêu dùng tin tưởng vào những đánh giá, nhận xét từ người khác hơn là những thông tin quảng cáo truyền thống. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ điều này và xây dựng chiến lược quản lý sWOM hiệu quả. Việc tạo ra những trải nghiệm tích cực cho khách hàng và khuyến khích họ chia sẻ những trải nghiệm này trên các nền tảng trực tuyến là yếu tố then chốt để thành công.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu sWOM Tại Thị Trường Việt Nam

Nghiên cứu sWOM tại thị trường Việt Nam đặt ra những mục tiêu cụ thể, bao gồm: xác định các nhân tố tác động đến quyết định đóng góp sWOM của người tiêu dùng Việt Nam; xây dựng và kiểm định thang đo đóng góp sWOM; so sánh sự khác biệt về nhân tố tác động giữa bối cảnh sản phẩm và dịch vụ. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về sWOM tại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

II. Vấn Đề Doanh Nghiệp Quản Lý sWOM Như Thế Nào 57 Ký Tự

Một trong những thách thức lớn đối với doanh nghiệp hiện nay là quản lý sWOM một cách hiệu quả. Việc không kiểm soát được ý kiến khách hàng trực tuyến có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng đến thương hiệu và doanh số. Doanh nghiệp cần có chiến lược cụ thể để lắng nghe, phản hồi và tương tác với khách hàng trên các nền tảng trực tuyến. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và tạo ra những trải nghiệm tích cực sẽ khuyến khích họ chia sẻ những đánh giá tốt, từ đó lan tỏa sWOM tích cực.

2.1. Thách Thức Đối Mặt Khi Quản Lý sWOM Tiêu Cực

Quản lý sWOM tiêu cực là một thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp. Những bình luận, đánh giá tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, gây ảnh hưởng lớn đến uy tín thương hiệu. Doanh nghiệp cần có quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả, nhanh chóng xác định và giải quyết vấn đề, đồng thời phản hồi một cách chuyên nghiệp và thiện chí.

2.2. Tận Dụng sWOM Để Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng

sWOM không chỉ là một công cụ quảng bá mà còn là nguồn thông tin quý giá để cải thiện trải nghiệm khách hàng. Doanh nghiệp có thể lắng nghe những phản hồi từ khách hàng, phân tích những điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm/dịch vụ, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Việc coi trọng ý kiến khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền vững và gia tăng lòng trung thành.

2.3. Chính Sách sWOM Vai Trò Và Cách Xây Dựng

Xây dựng một chính sách sWOM rõ ràng và hiệu quả là điều cần thiết. Chính sách này cần quy định rõ các nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm của các bộ phận liên quan trong việc quản lý sWOM. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần đào tạo nhân viên về cách ứng xử chuyên nghiệp trên mạng xã hội, đảm bảo mọi thông tin truyền tải đều chính xác và phù hợp với giá trị thương hiệu.

III. Cách Tăng sWOM Động Cơ Cá Nhân Đặc Điểm sWOM 59 Ký Tự

Nghiên cứu cho thấy có hai nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định đóng góp sWOM, đó là động cơ cá nhânđặc điểm của sWOM. Động cơ cá nhân bao gồm sự hài lòng, dẫn dắt ý kiến, thể hiện bản thân và lợi ích kinh tế. Đặc điểm của sWOM bao gồm tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ những yếu tố này để xây dựng chiến lược khuyến khích khách hàng tạo ra sWOM tích cực. Việc tạo ra những sản phẩm/dịch vụ chất lượng, cung cấp thông tin hữu ích và tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng chia sẻ ý kiến là những bước quan trọng.

3.1. Tác Động Của Sự Hài Lòng Đến Quyết Định Chia Sẻ

Sự hài lòng là một trong những động cơ quan trọng nhất thúc đẩy khách hàng chia sẻ sWOM. Khi khách hàng cảm thấy hài lòng với sản phẩm/dịch vụ, họ sẽ có xu hướng chia sẻ những trải nghiệm tích cực này với người khác. Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ và mang đến những trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng.

3.2. Vai Trò Của Tính Hữu Ích Và Dễ Sử Dụng Của sWOM

Tính hữu íchtính dễ sử dụng của sWOM cũng là những yếu tố quan trọng. Khách hàng sẽ có xu hướng chia sẻ những thông tin hữu ích và dễ dàng tiếp cận. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng thông tin về sản phẩm/dịch vụ được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và dễ dàng chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.

3.3. Dẫn Dắt Ý Kiến Khai Thác Sức Mạnh Của Người Ảnh Hưởng

Những người có khả năng dẫn dắt ý kiến đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa sWOM. Các nhà tiếp thị trực tuyến nên dành riêng cho họ những công cụ và chính sách khuyến khích để họ thấy rằng nội dung họ đóng góp mang lại sự hữu ích cho cộng đồng mạng. Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận được đông đảo khách hàng tiềm năng và xây dựng uy tín thương hiệu.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu sWOM Bài Học Marketing Số 58 Ký Tự

Nghiên cứu về sWOM cung cấp nhiều bài học quý giá cho các nhà marketing số. Việc hiểu rõ động cơ và hành vi của người tiêu dùng trên mạng xã hội giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn. Các doanh nghiệp có thể tận dụng sWOM để tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số. Việc đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing truyền miệng trực tuyến cũng rất quan trọng để đánh giá mức độ thành công và đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

4.1. Đo Lường Hiệu Quả Của Chiến Dịch sWOM Marketing

Việc đo lường hiệu quả của chiến dịch sWOM marketing là rất quan trọng. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm số lượng đề cập, phân tích cảm xúc, tỷ lệ chuyển đổi và ảnh hưởng đến doanh số. Dựa trên những dữ liệu này, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ thành công của chiến dịch và đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

4.2. Xây Dựng Cộng Đồng Khách Hàng Trung Thành Qua sWOM

sWOM có vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành. Doanh nghiệp có thể tạo ra những không gian trực tuyến để khách hàng giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và tương tác với thương hiệu. Việc lắng nghe ý kiến và phản hồi kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

4.3. Tận Dụng sWOM Trong Các Ngành Nghề Cụ Thể Tại VN

sWOM có thể được ứng dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau tại Việt Nam, từ du lịch, bán lẻ đến F&B. Mỗi ngành nghề có những đặc thù riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược sWOM phù hợp. Việc nghiên cứu và phân tích thị trường sẽ giúp doanh nghiệp xác định được những kênh truyền miệng trực tuyến hiệu quả nhất.

V. Kết Luận sWOM Xu Hướng Tương Lai Marketing 52 Ký Tự

Truyền miệng trực tuyến (sWOM) đã trở thành một xu hướng không thể thiếu trong marketing hiện đại. Nghiên cứu về sWOM tại Việt Nam cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Trong tương lai, sWOM sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu, thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt xu hướng này và xây dựng chiến lược sWOM hiệu quả để đạt được thành công.

5.1. Hướng Nghiên Cứu sWOM Trong Bối Cảnh Công Nghệ Mới

Trong bối cảnh công nghệ liên tục phát triển, các nghiên cứu về sWOM cần tập trung vào những yếu tố mới nổi, chẳng hạn như ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo (VR) đến hành vi truyền miệng trực tuyến. Việc khám phá những động lực tiềm năng khác nhau tác động đến sự đóng góp sWOM nên được khám phá trong các nhà nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu cần xem xét sự thay đổi trong cách người tiêu dùng tương tác với thương hiệu và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.

5.2. sWOM Yếu Tố Quyết Định Thành Công Trong Kỷ Nguyên Số

sWOM được dự đoán sẽ tiếp tục là một yếu tố quyết định thành công trong kỷ nguyên số. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ điều này và đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, tạo ra những trải nghiệm tích cực và khuyến khích họ chia sẻ những trải nghiệm này trên các nền tảng trực tuyến. Việc quản lý sWOM hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu vững mạnh và đạt được lợi thế cạnh tranh.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

118 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Giới thiệu chương 5: Chương 5 trình bày các kết luận chính của nghiên cứu. Dựa vào đó, đề xuất các hàm ý lý thuyết và quản trị. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày cụ thể trong chương này. Những kết luận chính Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp không chỉ lĩnh vực ăn uống và mỹ phẩm ý thức được tầm quan trọng của các truyền miệng mạng xã hội sWOM trong chiến lược marketing trực tuyến nhưng các nghiên cứu trước đó hiếm khi đề cập và lý giải tại sao người tiêu dùng tham gia tạo ra các sWOM.

Thực tiễn hiện nay cho thấy hành vi đóng góp này đang diễn ra mạnh mẽ và nhà quản lý thấu hiểu và lý giải được hành vi này thì sẽ giúp họ tạo ra lợi thế cạnh tranh. Chính vì thế, mục tiêu tổng quát của nghiên cứu này là khám phá các nhân tố tác động đến quyết định đóng góp sWOM của người tiêu dùng Việt Nam; khẳng định sự tồn tại thang đo đóng góp sWOM dạng đa hướng; kiểm định sự khác biệt về nhân tố tác động đến quyết định đóng góp trong bối cảnh sản phẩm và dịch vụ. Với kết quả nghiên cứu như trên thì 5 mục tiêu chính đã đề ra tác giả đã thực hiện được. Cụ thể là: (1) Kết quả nghiên cứu cho thấy hai nhóm nhân tố tác động đến quyết định đóng góp truyền miệng mạng xã hội (sWOM) thay vì từng nhóm đơn lẻ như các nghiên cứu trước đề xuất.

Đó là nhóm Động cơ cá nhân: Sự hài lòng; Dẫn dắt ý kiến, Thể hiện bản thân; và Lợi ích kinh tế; và (2) Đặc điểm của sWOM: Tính hữu ích và Tính dễ sử dụng. Trong nghiên cứu này đã lấp khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa Sự hài lòng và quyết định đóng góp. Các nghiên cứu trước chỉ dừng lại ở mối quan hệ sự hài lòng và lòng trung thành hay truyền miệng truyền thống. (2) Các mạng xã hội luôn cải tiến và đơn giản hóa các thao tác để người tiêu dùng không gặp khó khăn khi tham gia đóng góp sWOM.

Mặt khác, người tiêu dùng ngày nay nhận ra vai trò và quyền lợi của họ sau khi mua một sản phẩm. Vì thế, hoạt động đóng góp truyền miệng mạng xã hội đa dạng hơn trước đây. Nghiên cứu này đã khẳng định sự tồn tại của thang đo Quyết định đóng góp là đa hướng, ở 2 cấp bậc là cấp đơn 119 giản (Số người biết đến) và cấp phức tạp đòi hòi nhiều nỗ lực của người tiêu dùng (Tương tác). (3) Nghiên cứu đã xây dựng mô hình gồm 7 khái niệm, trong đó có 1 khái niệm bậc 2 là Quyết định đóng góp.

Mô hình đạt độ tin cậy, có 9 giả thuyết mới được kiểm định và cả 9 giả thuyết này đều chấp nhận. (4) Trong bối cảnh sản phẩm và dịch vụ, thì các nhân tố tác động đến quyết định đóng góp là khá tương đồng nhau. Kết quả cho thấy người tiêu dùng tham gia đóng góp mảng sản phẩm và dịch vụ có sự khác biệt về nhân tố tác động như tính hữu ích và tính dễ sử dụng đến thể hiện bản thân hay lợi ích kinh tế và quyết định đóng góp sWOM. (5) Từ việc tổng kết các nghiên cứu về truyền miệng mạng xã hội theo hướng tiêu thụ và đóng góp, cũng như sử dụng đa dạng các lý thuyết khác nhau để khám và và kiểm định các nhân tố tác động đến quyết định đóng góp truyền miệng mạng xạ hội tại Việt Nam, kết quả của nghiên cứu bổ sung những điểm mới về mặt lý thuyết và định hướng hàm ý chính sách cho các nhà quản trị.

Hàm ý lý thuyết Truyền miệng mạng xã hội đến thời điểm hiện nay là chủ đề quan trọng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng. Nghiên cứu này giúp hoàn thiện sự hiểu biết khoa học về hành vi truyền miệng mạng xã hội và hành vi đóng góp truyền miệng mạng xã hội. Nghiên cứu này đã lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu và đóng góp về mặt lý thuyết như sau: Việc lược khảo các nghiên cứu về truyền miệng mạng xã hội sWOM được thực hiện một cách có hệ thống, tác giả đã khám phá và xác định được hướng nghiên cứu về chủ đề sWOM là tiêu thụ và đóng góp. Đóng góp lý thuyết này hỗ trợ các nhà nghiên cứu sau này phân loại được danh mục nghiên cứu và chủ đề nghiên cứu.

Nghiên cứu đã làm phong phú thêm các lý thuyết được sử dụng để giải thích hành vi đóng góp truyền miệng mạng xã hội của người tiêu dùng như thuyết bản sắc xã hội, lý thuyết trao đổi xã hội và thuyết động lực bằng việc bổ sung vào nhóm nhân tố tác động là sự hài lòng của người tiêu dùng. Mặc dù số lượng nghiên cứu về hành vi đóng góp sWOM đang tăng lên, các nghiên cứu gần đây hiếm khi đề xuất nhân tố sự hài lòng do bối cảnh công nghệ. Nghiên cứu này khẳng định sự hài lòng là động cơ quan trọng 120 và đầu tiên của người tiêu dùng, thúc đẩy họ tích cực tham gia đóng góp các truyền miệng mạng xã hội. Mô hình TAM được tác giả sử dụng và khẳng định vai trò của tính hữu ích và tình dễ sử dụng.

Các công nghệ mới đã không còn làm khó người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Vì thế, đóng góp quan trọng cho mô hình TAM là những thế hệ trẻ thì tính dễ sử dụng đã không giữ vai trò quan trọng khi quyết định sử dụng công nghệ nào đó. Những phát hiện của tác giả là một đóng góp quan trọng trong nghiên cứu về hành vi đóng góp sWOM, cụ thể là quyết định đóng góp sWOM trong cả bối cảnh sản phẩm và dịch vụ. Các nghiên cứu trước đây cho rằng quyết định đóng góp là đơn hướng, nhưng thang đo này hiện nay đang tồn tại ở dạng đa hướng.

Mỗi người tiêu dùng tham gia đóng góp mạng xã hội ở 2 cấp độ khác nhau: đơn giản không đòi hỏi nhiều nỗ lực của họ và phức tạp đòi hỏi cá nhân có đặc điểm dẫn dắt ý kiến và thể hiện bản thân cao. Để thực hiện một hành vi nào đó, một cá nhân sẽ chịu tác động từ bên ngoài và chính đặc điểm bản thân của họ. Đặc điểm bản thân để thúc đẩy người tiêu dùng là dẫn dắt ký kiến, thể hiện bản thân, lợi ích kinh tế. Còn nhân tố bên ngoài là đặc điểm của công nghệ như tính hữu ích và tính dễ sử dụng.

Các nghiên cứu trước đây tập trung vào những ảnh hưởng riêng biệt của từng nhóm nhân tố tác động đến quyết định đóng góp sWOM mà chưa có sự xem xét đầy đủ tất cả các nhóm này. Nghiên cứu này đã đồng thời xem xét sự tác động của cả 2 nhóm nhân tố này, và xem xét sự tác động lẫn nhau giữa các nhân tố. Một đóng góp khác về mặt lý thuyết là xem xét quyết định đóng góp sWOM trong bối cảnh đa ngành. Các nghiên cứu trước đã tập trung vào một lĩnh vực duy nhất, cụ thể là chỉ tập trung vào dịch vụ.

Trong khi nghiên cứu hiện tại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về 2 lĩnh vực dịch vụ và sản phẩm, kết quả cho thấy ranh giới cho các chiến lược marketing trực tuyến giữa sản phẩm và dịch vụ đang dần bị xóa nhỏ trong không gian mạng xã hội. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là định tính và định lượng với quy trình cụ thể và đầy đủ. Phương pháp định tính Netnography được sử dụng khá phổ biến tại nhiều nước trên thế giới, nhưng chưa được sử dụng nhiều tại thị trường Việt Nam. Tác giả 121 hàm ý rằng Netnography sẽ là công cụ định tính đắc lực cho các nhà nghiên cứu về marketing trực tuyến.

Hàm ý quản trị Tiếp thị truyền thông xã hội (Social media marketing) là việc sử dụng các trang mạng xã hội để tiếp thị các sản phẩm và dịch vụ của công ty. Có gần 80 triệu người Việt Nam dùng mạng xã hội (We are social, 2022), đã tăng 5 triệu người so với năm 2021. Điều này đồng nghĩa khách hàng tiềm năng và khách hàng mới của các công ty đang tích cực sử dụng các trang mạng xã hội mỗi ngày. Bên cạnh đó, các nhà quản lý mạng xã hội luôn có những công cụ hỗ trợ doanh nghiệp để tiếp cận khách hàng mục tiêu như Facebook có thuật toán giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.

Vì thế, các trang mạng xã hội là kênh/công cụ lý tưởng để các nhà tiếp thị quan tâm. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội không còn xa lạ với các doanh nghiệp Việt Nam trong những năm gần đây. Những nỗ lực trong chiến dịch tiếp thị mạng xã hội sẽ thất bại trừ khi các nhà tiếp thị có các chiến lược để tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tương tác tích cực trên mạng xã hội. Nghiên cứu này cung cấp sự hiểu biết về vai trò và đặc điểm người tiêu dùng, từ đó các doanh nghiệp có những chính sách hay chương trình tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trên các trang mạng xã hội về sản phẩm/dịch của công ty.

Các doanh nghiệp hưởng lợi rất nhiều từ sWOM đang được khách hàng tích cực tạo trên các trang mạng xã hội. Rất nhiều nghiên cứu khác nhau đã khẳng định rằng sWOM là một trong những nhân tố thúc đẩy hành vi mua hàng. Không chỉ ở Việt Nam, các doanh nghiệp trên thế giới đã nhận ra tầm quan trọng của các đánh giá trực tuyến (online reviews), những bài viết, những bình luận từ người tiêu dùng ảnh hưởng đến dự định/quyết định tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ. Quản lý tốt các trang mạng xã hội có thể giúp tăng cường mối quan hệ với những người theo dõi và cải thiện nhận thức chung về thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

Trang mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu thu hút sự chú ý của người theo dõi thông qua nội dung của nó, dựa trên việc xuất bản bài viết, ảnh và video ngắn có tính chất trực quan và sáng tạo mạnh mẽ. Trong điều kiện thực tế, kết quả nghiên cứu của tác giả cũng cung cấp thông tin cho các doanh nghiệp hay các nhà quản trị tiếp thị đề xuất chiến lược tiếp thị mạng xã hội hiệu quả hơn. Dựa vào kết quả nghiên cứu thấy rằng ranh giới cách thức thực hiện tiếp thị mạng xã hội giữa 122 sản phẩm và dịch vụ bị xóa nhòa, nên các nhà quản lý tiếp thị có thể xem xét và thực hiện các chương trình tiếp thị mạng xã hội tương tự nhau cho sản phẩm/dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ