Luận văn: Phương án kết cấu và thi công lắp ghép nhà máy Groz Beckert Giai đoạn 2

Luận văn phân tích chi tiết phương án kết cấu và thi công lắp ghép bằng cấu kiện bê tông tiền chế cho nhà máy Groz Beckert giai đoạn 2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

150
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dự án Groz Beckert GĐ 2 giải pháp nhà lắp ghép

Dự án nhà máy Groz Beckert GĐ 2 là một công trình tiêu biểu cho xu hướng xây dựng nhà máy FDI hiện đại tại Việt Nam. Tọa lạc tại Cụm công nghiệp Đại An, tỉnh Quảng Nam, công trình này có quy mô lớn với tổng diện tích xây dựng hơn 10.000m². Điểm đặc biệt của dự án chính là việc áp dụng giải pháp nhà lắp ghép sử dụng cấu kiện bê tông cốt thép (BTCT) tiền chế, một bước đột phá so với phương pháp thi công toàn khối truyền thống. Đề tài nghiên cứu "Phương án kết cấu và thi công lắp ghép cho nhà máy Groz Beckert Giai đoạn 2" của nhóm sinh viên Đại học Bách khoa Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Quang Hưng, đã phân tích sâu sắc việc chuyển đổi từ hệ khung bê tông cốt thép đổ tại chỗ sang phương án cấu kiện tiền chế. Mục tiêu là tối ưu hóa tiến độ, đảm bảo chất lượng đồng bộ và nâng cao hiệu quả kinh tế. Công trình bao gồm các cấu kiện chính như cột, dầm, sàn và móng đơn được sản xuất cấu kiện thép (và bê tông) tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến công trường để lắp dựng. Giải pháp này không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu mà còn là minh chứng cho tiềm năng của công nghệ xây dựng công nghiệp hóa tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng nhà xưởng công nghiệp yêu cầu cao về kỹ thuật và tiến độ.

1.1. Giới thiệu tổng quan dự án Groz Beckert Việt Nam

Công trình dự án Groz Beckert Việt Nam giai đoạn 2 là nhà máy sản xuất thiết bị và công cụ cho ngành dệt. Quy mô công trình gồm 3 tầng chính và 2 tầng lửng, tổng chiều cao 18,4m. Vị trí xây dựng tại huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam, một khu vực có điều kiện khí hậu nhiệt đới và địa chất ổn định. Giải pháp kiến trúc được thiết kế hài hòa, hiện đại, đảm bảo công năng sử dụng khép kín và liên hoàn. Chủ đầu tư Groz Beckert đặt ra yêu cầu cao về chất lượng và tiến độ, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thi công tiên tiến. Đề tài nghiên cứu đã tập trung vào việc áp dụng công nghệ lắp ghép cho hệ kết cấu khung BTCT, giữ nguyên hệ lưới cột nhưng thay đổi phương pháp thi công từ toàn khối sang tiền chế.

1.2. Lý do lựa chọn giải pháp thi công lắp ghép hiện đại

Việc lựa chọn giải pháp nhà lắp ghép cho dự án Groz Beckert GĐ 2 xuất phát từ nhiều yêu cầu cấp thiết. Thứ nhất, yêu cầu về tiến độ thi công dự án được rút ngắn đáng kể do các cấu kiện được sản xuất đồng thời với quá trình thi công móng tại công trường. Thứ hai, chất lượng cấu kiện được kiểm soát chặt chẽ trong môi trường nhà máy, đảm bảo tính đồng nhất và chính xác cao, giảm thiểu sai sót so với đổ bê tông tại chỗ. Thứ ba, phương pháp này giúp giảm thiểu nhân công tại công trường, tăng cường an toàn lao động công trường và giảm ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Đây là một phương án phù hợp cho các dự án nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.

II. Thách thức xây dựng nhà xưởng công nghiệp Groz Beckert GĐ 2

Việc triển khai một dự án xây dựng nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn như Groz Beckert GĐ 2 bằng công nghệ lắp ghép đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu thiết kế và xử lý các mối nối giữa các cấu kiện tiền chế (cột-cột, cột-dầm, dầm-sàn). Theo nghiên cứu, liên kết giữa dầm và cột được thiết kế là liên kết khớp, đòi hỏi tính toán chính xác để đảm bảo sự ổn định của toàn hệ kết cấu, đặc biệt là khả năng chịu tải trọng ngang. Hệ vách cứng BTCT đổ toàn khối được sử dụng làm lõi chịu lực chính và là điểm tựa cho hệ khung lắp ghép trong quá trình thi công. Một thách thức khác là công tác hậu cần: vận chuyển các cấu kiện siêu trường, siêu trọng từ nhà máy đến công trường và lựa chọn thiết bị cẩu lắp phù hợp. Quản lý dự án xây dựng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa đơn vị sản xuất, vận chuyển và lắp dựng. Bất kỳ sai sót nào về kích thước cấu kiện hay định vị mối nối đều có thể ảnh hưởng đến toàn bộ tiến độ thi công dự án và sự an toàn của công trình.

2.1. Vấn đề về liên kết và ổn định kết cấu nhà lắp ghép

Độ cứng và sự ổn định của kết cấu thép nhà xưởng (và bê tông) lắp ghép phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng các mối nối. Đề tài đã phân tích chi tiết các loại liên kết: liên kết cột-móng dạng ngàm trong hốc móng, liên kết cột-cột sử dụng bản thép và bulong, liên kết cột-dầm dạng khớp. Đặc biệt, hệ giằng kết cấu thép (và bê tông) được tính toán kỹ lưỡng, trong đó hệ vách cứng đóng vai trò then chốt để chống lại lực ngang như gió và động đất. Việc đảm bảo hệ kết cấu ổn định trong suốt quá trình lắp dựng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải có hệ chống đỡ tạm thời và trình tự lắp đặt hợp lý.

2.2. Khó khăn trong vận chuyển và cẩu lắp cấu kiện lớn

Các cấu kiện BTCT tiền chế như cột, dầm chính (600x1000mm, dài 12m) có trọng lượng rất lớn. Việc vận chuyển chúng trên đường bộ và cẩu lắp tại công trường đòi hỏi phương tiện chuyên dụng và kế hoạch chi tiết. Biện pháp thi công lắp dựng phải tính toán kỹ lưỡng về tải trọng cẩu, bán kính hoạt động của cẩu, và vị trí đứng của thiết bị để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Sai sót trong khâu này có thể gây ra tai nạn lao động nghiêm trọng và hư hỏng cấu kiện, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ. Do đó, việc lựa chọn nhà thầu cơ khí và đơn vị vận tải có năng lực là yếu tố sống còn.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu nhà máy Groz Beckert tối ưu

Phương pháp thiết kế kết cấu nhà máy Groz Beckert GĐ 2 là sự kết hợp giữa hệ khung lắp ghép và hệ vách cứng chịu lực. Toàn bộ tải trọng đứng được truyền qua hệ khung BTCT tiền chế, trong khi tải trọng ngang (gió, động đất) được truyền về hệ vách cứng đổ toàn khối. Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm ETABS để mô hình hóa và phân tích nội lực toàn bộ công trình, đảm bảo sự chính xác trong tính toán. Các cấu kiện được thiết kế chi tiết, từ việc chọn sơ bộ tiết diện, tính toán cốt thép chịu lực, đến kiểm tra các điều kiện bền và biến dạng. Cụ thể, dầm được tính toán như dầm đơn giản hai đầu khớp, cột được tính theo phương pháp lệch tâm xiên. Các bản vẽ thi công nhà xưởng được lập chi tiết, thể hiện rõ cấu tạo cốt thép, vị trí lỗ chờ, và chi tiết các mối nối. Cách tiếp cận này đảm bảo mỗi cấu kiện được sản xuất cấu kiện thép (và bê tông) tại nhà máy đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và sẵn sàng cho việc lắp dựng.

3.1. Phân tích và lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực

Giải pháp kết cấu được lựa chọn là hệ khung-vách hỗn hợp. Hệ khung gồm cột, dầm, sàn BTCT tiền chế chịu tải trọng thẳng đứng. Hệ vách cứng BTCT toàn khối được bố trí đối xứng theo cả hai phương để chịu tải trọng ngang và chống xoắn cho công trình. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp: tốc độ của lắp ghép và độ cứng của toàn khối. Phương án móng đơn lắp ghép cũng được lựa chọn để đồng bộ hóa công nghệ thi công, giúp rút ngắn thời gian thi công phần ngầm. Các vật liệu xây dựng nhà xưởng như bê tông B25 và thép CII, CIII được sử dụng, đảm bảo khả năng chịu lực theo tiêu chuẩn.

3.2. Tính toán chi tiết cấu kiện dầm sàn và cột tiền chế

Mỗi cấu kiện được tính toán cẩn thận. Tấm sàn panel dày 100mm được thiết kế làm việc theo một phương, kê lên hệ dầm phụ. Dầm chính và dầm phụ được tính toán cốt thép dọc chịu momen và cốt đai chịu lực cắt, đặc biệt chú ý đến việc gia cường thép tại các vị trí liên kết. Cột tiền chế được tính toán chịu nén lệch tâm xiên, đồng thời thiết kế vai cột để đỡ dầm. Việc tính toán còn bao gồm cả các giai đoạn bất lợi như cẩu lắp và vận chuyển để đảm bảo cấu kiện không bị nứt, vỡ trước khi đưa vào sử dụng. Chi tiết các liên kết được thể hiện rõ trong bản vẽ thi công nhà xưởng.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công lắp dựng nhà máy Groz Beckert

Biện pháp thi công lắp dựng được lập kế hoạch chi tiết, chia công trường thành các khu vực để thi công cuốn chiếu. Quy trình bắt đầu bằng việc thi công móng đơn lắp ghép (cốc móng). Sau khi móng đạt cường độ, công tác lắp dựng cột được tiến hành. Cột được định vị tạm thời bằng hệ giằng và chống đỡ. Tiếp theo là lắp dựng hệ dầm chính và dầm phụ, liên kết vào vai cột hoặc các lỗ chờ đã được thiết kế sẵn. Cuối cùng, các tấm sàn panel được cẩu lắp và đặt vào vị trí. Một lớp bê tông bù được đổ tại các mối nối và trên bề mặt sàn để tạo sự liên kết và tính toàn khối cho hệ sàn. Việc lựa chọn máy cẩu (cẩu xích 135T) được tính toán dựa trên trọng lượng cấu kiện nặng nhất và tầm với xa nhất. Quản lý dự án xây dựng đóng vai trò điều phối, đảm bảo các công đoạn diễn ra tuần tự và an toàn, tuân thủ nghiêm ngặt tiến độ thi công dự án đã đề ra.

4.1. Quy trình lắp dựng móng cột và dầm BTCT tuần tự

Quy trình lắp dựng bắt đầu từ dưới lên. Đầu tiên là công tác đào đất và lắp dựng cốc móng. Móng được định vị chính xác bằng máy trắc đạc. Sau đó, cột tầng 1 được cẩu vào vị trí, chèn vữa không co ngót để cố định chân cột. Hệ thống giằng chéo và cây chống được sử dụng để đảm bảo độ thẳng đứng của cột. Dầm được lắp đặt sau khi cột đã ổn định, gác lên các vai cột đã được chế tạo sẵn. Các liên kết được xử lý bằng bu lông hoặc đổ bê tông bù. Quá trình này được lặp lại cho các tầng tiếp theo, đòi hỏi sự chính xác cao từ nhà thầu cơ khí và đội ngũ thi công.

4.2. Kỹ thuật lắp dựng panel bao che và hoàn thiện sàn

Sau khi hệ khung dầm được lắp đặt, các tấm sàn panel được cẩu lên và gác vào vị trí. Kỹ thuật lắp dựng panel bao che (sàn) yêu cầu sự chính xác để đảm bảo các khe hở giữa các tấm là đồng đều. Thép chờ tại các mép panel và trên dầm được nối với nhau. Cuối cùng, một lớp bê tông bù được đổ lên trên, lấp đầy các mối nối và tạo thành một mặt sàn phẳng, liền khối. Lớp bê tông này không chỉ có tác dụng hoàn thiện mà còn tăng cường độ cứng cho hệ sàn và giúp truyền tải trọng ngang về các vách cứng, hoàn thiện hệ kết cấu thép nhà xưởng (và bê tông) một cách toàn diện.

V. Bí quyết quản lý chất lượng an toàn lao động công trường

Để đảm bảo thành công cho dự án áp dụng công nghệ mới, công tác quản lý chất lượng và an toàn lao động được đặt lên hàng đầu. Chất lượng được kiểm soát từ khâu đầu vào, bao gồm việc nghiệm thu vật liệu xây dựng nhà xưởng, kiểm tra ván khuôn, cốt thép tại nhà máy sản xuất cấu kiện. Mỗi cấu kiện xuất xưởng đều có hồ sơ quản lý chất lượng riêng. Tại công trường, việc nghiệm thu công trình nhà máy diễn ra theo từng giai đoạn: nghiệm thu móng, nghiệm thu lắp dựng khung từng tầng. Các sai số về vị trí, cao độ đều được kiểm soát trong giới hạn cho phép. Về an toàn lao động công trường, các biện pháp được triển khai nghiêm ngặt. Công nhân được trang bị đầy đủ bảo hộ, khu vực cẩu lắp có rào chắn và biển báo nguy hiểm. Các quy trình cẩu lắp an toàn, phương án neo buộc và chống đỡ tạm được phổ biến và giám sát chặt chẽ. Vai trò của tổng thầu xây dựng công nghiệp như DINCO E&C là then chốt trong việc thiết lập và duy trì một môi trường làm việc an toàn, hiệu quả.

5.1. Quy trình nghiệm thu công trình nhà máy theo giai đoạn

Công tác nghiệm thu công trình nhà máy được tiến hành một cách bài bản. Đầu tiên là nghiệm thu chất lượng cấu kiện tại nhà máy, đảm bảo kích thước hình học, cường độ bê tông, và vị trí cốt thép đúng theo thiết kế. Tại công trường, nghiệm thu được chia thành các bước: nghiệm thu cao độ và vị trí cốc móng; nghiệm thu độ thẳng đứng và vị trí cột sau lắp dựng; nghiệm thu cao độ dầm và độ phẳng của mặt sàn. Mọi công tác chỉ được chuyển bước thi công khi giai đoạn trước đã được nghiệm thu đạt yêu cầu. Điều này đảm bảo chất lượng tích lũy và giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ công trình.

5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn lao động tuyệt đối

An toàn là ưu tiên số một. Các biện pháp chính bao gồm: lập hàng rào an toàn quanh khu vực cẩu lắp; kiểm tra định kỳ thiết bị cẩu và dây cáp; công nhân phải có chứng chỉ vận hành và tuân thủ tín hiệu chỉ huy. Phương án giằng chống tạm cho cột và dầm được tính toán kỹ lưỡng để chịu được tải trọng gió và các tác động trong quá trình thi công. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động công trường không chỉ bảo vệ con người mà còn đảm bảo tiến độ thi công dự án không bị gián đoạn do sự cố.

VI. Đánh giá hiệu quả giải pháp nhà lắp ghép tại Groz Beckert

Việc áp dụng giải pháp nhà lắp ghép tại dự án Groz Beckert GĐ 2 đã mang lại những hiệu quả vượt trội. Về tiến độ, phương pháp này đã rút ngắn đáng kể thời gian thi công phần thô so với phương pháp toàn khối truyền thống, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của chủ đầu tư Groz Beckert. Về chất lượng, việc sản xuất cấu kiện trong nhà máy giúp kiểm soát chất lượng đồng đều, bề mặt sản phẩm nhẵn phẳng, đạt tính thẩm mỹ cao. Về kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho sản xuất và vận chuyển có thể cao, nhưng hiệu quả tổng thể đến từ việc tiết kiệm thời gian, nhân công, và giảm chi phí gián tiếp đã chứng tỏ tính ưu việt. Thành công của dự án này là một minh chứng rõ nét cho tiềm năng to lớn của công nghệ nhà thép tiền chế (và bê tông tiền chế) trong lĩnh vực xây dựng nhà máy FDI tại Việt Nam. Nó mở ra một hướng đi mới cho ngành xây dựng công nghiệp, hướng tới sự hiện đại hóa, công nghiệp hóa và bền vững.

6.1. So sánh ưu và nhược điểm so với phương pháp truyền thống

Ưu điểm của phương án lắp ghép là rất rõ ràng: thi công nhanh, chất lượng được kiểm soát, ít phụ thuộc vào thời tiết, công trường sạch sẽ và an toàn hơn. Tuy nhiên, nhược điểm cũng tồn tại, bao gồm yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn cho nhà máy sản xuất và thiết bị vận chuyển, cẩu lắp. Các mối nối kết cấu phức tạp, đòi hỏi thiết kế và thi công có độ chính xác cực cao. Đội ngũ kỹ sư và công nhân cần có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm dày dặn. Dù vậy, với các dự án quy mô lớn và yêu cầu tiến độ gắt gao, những ưu điểm này hoàn toàn có thể bù đắp cho các nhược điểm.

6.2. Triển vọng phát triển công nghệ xây dựng nhà xưởng lắp ghép

Thành công của dự án Groz Beckert GĐ 2 khẳng định triển vọng phát triển mạnh mẽ của công nghệ xây dựng nhà xưởng công nghiệp bằng phương pháp lắp ghép tại Việt Nam. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thu hút đầu tư FDI, nhu cầu về các nhà máy, nhà xưởng xây dựng nhanh, chất lượng cao ngày càng tăng. Công nghệ lắp ghép chính là câu trả lời cho bài toán này. Trong tương lai, với sự phát triển của khoa học vật liệu và công nghệ thi công, các giải pháp nhà lắp ghép sẽ ngày càng được tối ưu hóa, trở thành lựa chọn hàng đầu cho các tổng thầu xây dựng công nghiệp uy tín.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật,sự yêu cầu khắt khe của chủ đầu tư về mặt tiến độ,chất lượng công trình và tính hiệu quả kinh tế trong thi công công trình.Sự khan hiếm về nhân lực lao động thủ công,vấn đề về an toàn lao động trong thi công là một vấn đề nhức nhối và đáng quan tâm của tất cả các nhà thầu xây dựng củng như các công ty thi công.Việc rà soát, kiểm tra chất lượng của các cấu kiện gặp nhiều khó khăn đối với công trình có quy mô lớn. Tính cấp thiết của đề tài Với những yêu cầu về tiến độ, hiệu quả kinh tế và vấn đề về chất lượng của cấu kiện.Việc lựa chọn phương án kết cấu và thi công công trình trình theo công nghệ thi công lắp ghép là phương án phù hợp và cần thiết được áp dụng cho ngành xây dựng hiện tại. Để hạn chế những khó khăn, trở ngại mà các nhà thầu thi công gặp phải trong quá trình xây dựng công trình. Mục tiêu của đề tài So sánh tiến độ thi công,hiệu quả kinh tế của phương án kết cấu và thi công lắp ghép so phương án truyền thống là cấu kiện bê tông cốt thép được đổ toàn khối.Tính toán các cấu kiện chịu lực trong công trình ,thể hiện kết quả tính toán,bản vẽ kết cấu và so sánh với thực tế của công trình.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế công trình theo phương án kết cấu và thi công cấu kiện lắp ghép. Đối tượng nghiên cứu: Công trình nhà máy sản xuất thiết bị và công cụ sản xuất cho ngành dệt và các ngành liên quan ngành dệt-giai đoạn 2. Phương pháp nghiên cứu Điều tra thực tế. Nghiên cứu lý thuyết.

Mô hình số công trình trên phần mềm ETABS. Dự kiến kết quả đạt được Tính toán và thiết kế được các cấu kiện chịu lực cho công trình. Triển khai phương án thi công lắp ghép, lập được tổng tiến độ của công trình. Từ những kết quả đạt được ta rút ra nhận xét, kết luận và đánh giá được tính hiệu quả của để tài.

Phương hướng thực hiện trong tương lai. Hội đồng HD : PGS.TS Trần Quang Hưng Nhóm SVTH : Trần Phước Lâm 14X1B 20 TS Phạm Mỹ Ngô Văn Thái 14X1C KS Nguyễn Bình Phương Trương Công Tiến 14X1B Đề tài: Phương án kết cấu và thi công lắp ghép cho nhà máy Groz Beckert II GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PHƯƠNG ÁN THI CÔNG LẮP GHÉP 1. Tình hình thi công lắp ghép trong nước Hệ kết cấu khung dầm gác các tầm sàn đúc sẵn này đã được đưa vào Việt Nam khoảng 30 – 40 năm trước và được áp dụng tại các chung cư tập thể cũ như Giảng Võ, Thành Công, Kim Liên, Thanh Xuân, Nghĩa Đô… (Hà Nội) và một số khu nhà ở tại TP. Hải Phòng, Phú Thọ, Thanh Hóa, Nghệ An…Tuy nhiên, do công nghệ xây dựng trước đây còn lạc hậu, nên việc lắp ghép nhà ở từ các tấm lớn bằng bê tông đúc sẵn còn nhiều hạn chế, không thể triển khai tại các khu chung cư trên 10 tầng.

Mặc dù được sản xuất ở các nhà máy, nhưng chất lượng các cấu kiện bê tông đúc sẵn tại Việt Nam không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến chỉ sau một thời gian ngắn, nhiều chung cư cao tầng đã xuống cấp. Do đó, các nhà cao tầng kể từ sau này lại trở lại với bê tông đúc tại chỗ để đảm bảo an toàn, dù giá thành cao hơn rất nhiều. Mãi cho tới những năm gần đây, với sự phát triển của các công nghệ xây dựng hiện đại hơn, cùng nhu cầu tiết giảm các chi phí xây dựng và giảm giá thành sản phẩm, các hình thức bê tông lắp ghép mới bắt đầu được chú ý trở lại. Các nhà sản xuất bê tông lắp ghép đáng chú ý trong nước gồm Xuân Mai, Phan Vũ, An Quý Hưng… và sự xuất hiện của một số nhà đầu tư ngoại như Hinokiya Resco (HRC Việt Nam).

Khái quát về công nghệ thi công lắp ghép Công nghệ thi công lắp ghép là công nghệ lắp ghép tại hiện trường với các cấu kiện đã được chế tạo sẵn ở nhà máy thành các kết cấu chịu lực của một công trình, sau khi đã được vận chuyển đến công trường, bằng các nối nối thi công tại công trường. Các cấu kiện bằng kim loại thì thường được giáp mối bằng mối liên kết hàn hay liên kết cơ khí khác. Các cấu kiện bằng bê tông hoặc bê tông cốt thép đúc sẵn thì liên kết bằng mối liên kết bê tông hay bê tông cốt thép có chất lượng tương đương với việc thi công bê tông toàn khối. Các cấu kiện đúc sẵn có thể là dầm, cột, bản sàn (panel sàn),dàn vì kèo, móng cốc, đoạn đường ống (tunnel), đốt cọc.

Ưu và nhược điểm Ưu điểm: Thời gian thi công nhanh chóng, vì không cần mất thời gian đóng cốp pha (khuôn đúc bê tông) và chờ bê tông đông cứng phần dưới rồi mới làm phần trên.Chất lượng cấu kiện được quản lý trong nhà máy bởi bộ phận kiểm tra chất lượng mới cho xuất xưởng, nên có thể yên tâm về chất lượng các cấu kiện.Đảm bảo độ an toàn trên công trường.Giảm số lượng nhân công trên công trường.Hiệu quả kinh tế tăng khi sản xuất nhiều cấu kiện trong cùng một lúc. Nhược điểm: Cần có các phương tiện vận chuyển, cẩu lắp. Xử lý các mối nối phức tạp, cần thiết sự chính xác của các cấu kiện đúc sẵn. Đội ngũ nhân công, kỹ sư đòi hỏi phải có tay nghề cao, kinh nghiệm tốt.

Độ cứng của kết cấu còn phụ thuộc nhiều vào mối nối. Hội đồng HD : PGS.TS Trần Quang Hưng Nhóm SVTH : Trần Phước Lâm 14X1B 21 TS Phạm Mỹ Ngô Văn Thái 14X1C KS Nguyễn Bình Phương Trương Công Tiến 14X1B Đề tài: Phương án kết cấu và thi công lắp ghép cho nhà máy Groz Beckert II TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH Thông tin chung về công trình Khái quát về vị trí xây dựng công trình Khu đất xây dựng công trình có diện tích 10000m2 trên khu đất có 20000m2 tại cụm công nghiệp Đại An,Thị trấn Ái Nghĩa Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam.1: Vị trí địa lý của công trình Đặc điểm công trình Hình 1.2: Tổng quan công trình Hội đồng HD : PGS.TS Trần Quang Hưng Nhóm SVTH : Trần Phước Lâm 14X1B 22 TS Phạm Mỹ Ngô Văn Thái 14X1C KS Nguyễn Bình Phương Trương Công Tiến 14X1B Đề tài: Phương án kết cấu và thi công lắp ghép cho nhà máy Groz Beckert II Quy mô công trình được xây dựng với tổng diện tích hơn 10000 m2, xung quanh có hệ thống sân vườn, nhà xe, công viên.Công trình gồm có 3 tầng chính và 2 tầng lửng với hệ kết cấu khung bê tông cốt thép đúc sẵn.Tầng mái với hệ thống dàn vì kèo bằng thép hình. Hệ thống cửa trời được bố trí chạy dọc nhà. Các điều kiện khí hậu tự nhiên Quảng Nam có nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, chỉ có 2 mùa là mùa mưa và mùa khô, chịu ảnh hưởng của mùa đông lạnh miền Bắc.

Nhiệt độ trung bình năm 25,6 °C, Mùa đông nhiệt độ vùng đồng bằng có thể xuống dưới 12 °C và nhiệt độ vùng núi thậm chí còn thấp hơn. Độ ẩm trung bình trong không khí đạt 84%. Lượng mưa trung bình 2000-2500mm. Mùa mưa thường kéo dài từ tháng 10 đến tháng 12, mùa khô kéo dài từ tháng 2 đến tháng 8, tháng 1 và tháng 9 là các tháng chuyển tiếp với đặc trưng là thời tiết hay nhiễu loạn và khá nhiều mưa.

Mưa phân bố không đều theo không gian, mưa ở miền núi nhiều hơn đồng bằng. Vị trí xây dựng công trình nằm ở Huyện Đại Lộc nên yếu tố khí tượng mang đầy đủ tính chất của vùng. Số liệu khí tượng lấy trong các bảng số liệu của TCVN 4408 – 1995 [1]. Các điều kiện địa chất thủy văn Theo kết quả khảo sát thì đất nền gồm các lớp đất khác nhau.

Do độ dốc các lớp nhỏ, chiều dày khá đồng đều nên một cách gần đúng có thể xem nền đất tại mọi điểm của công trình có chiều dày và cấu tạo như mặt cắt địa chất điển hình. Nội dung quy mô công trình Diện tích sử dụng để xây dựng công trình khoảng 12ha, diện tích xây dựng là 10556 m2, diện tích còn lại dùng làm hệ thống khuôn viên, cây xanh và giao thông nội bộ.Công trình gồm 3 tầng chính và 2 tầng lửng, có tổng chiều cao là 18,402 (m) kể từ mặt đất. Giải pháp thiết kế công trình Thiết kế tổng mặt bằng Căn cứ vào đặc điểm mặt bằng khu đất, yêu cầu công trình thuộc tiêu chuẩn quy phạm nhà nước, phương hướng quy hoạch, thiết kế tổng mặt bằng công trình phải căn cứ vào công năng sử dụng của từng loại công trình, dây chuyền công nghệ để có phân khu chức năng rõ ràng đồng thời phù hợp với quy hoạch đô thị được duyệt, phải đảm bảo tính khoa học và thẩm mỹ. Bố cục và khoảng cách kiến trúc đảm bảo các yêu cầu về phòng chống cháy, chiếu sáng, thông gió, chống ồn, khoảng cách ly vệ sinh.

Toàn bộ mặt trước công trình trồng cây và để thoáng, khách hàng có thể tiếp cận dễ dàng với nhà máy. Giao thông nội bộ bên trong công trình thông với các đường giao thông công cộng, đảm bảo lưu thông bên ngoài công trình. Tại các nút giao nhau giữa đường nội bộ và đường công cộng, giữa lối đi bộ và lối ra vào công trình có bố trí các biển báo. Bao quanh công trình là các đường vành đai và các khoảng sân rộng, đảm bảo xe cho việc xe cứu hoả tiếp cận và xử lí các sự cố.

Hội đồng HD : PGS.TS Trần Quang Hưng Nhóm SVTH : Trần Phước Lâm 14X1B 23 TS Phạm Mỹ Ngô Văn Thái 14X1C KS Nguyễn Bình Phương Trương Công Tiến 14X1B Đề tài: Phương án kết cấu và thi công lắp ghép cho nhà máy Groz Beckert II Giải pháp kiến trúc Công trình nằm trên khu đất có tổng diện tích lớn hơn 12ha. Việc lựa chọn hình khối của công trình phải hải hòa với công trình có trước, phù hợp với công năng,giao thông vịa trí địa lý.Mặt bằng công trình được bố trí hợp lý dây chuyền công năng sử dụng khép kín, liên hoàn. Bốn thang máy được bố trí ở hai đầu công trình thuận tiện cho việc đi lại, hệ thống thang bộ được bố trí trong tòa nhà để thoát hiểm khi có sự cố xảy ra. Bố trí mặt bằng các phòng ban chức năng của công trình ‐ Mặt bằng tầng trệt: Diện tích 11285 m2 Văn phòng sản xuất :4153 m2 Khu vực làm việc : 4297 m2 Khu chất hàng : 489 m2 Main stock : 2360 m2 ‐ Mặt bằng tầng 1: Diện tích 11285m2.

Văn phòng sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ