Kellercontrols

Kellercontrols cung cấp giải pháp tự động hóa và điều khiển hiệu quả cho ngành công nghiệp, nâng cao năng suất và tiết kiệm chi phí.

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2023

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Keller Top lý do chọn cảm biến áp suất Thụy Sĩ

Trong lĩnh vực đo lường công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị chính xác và bền bỉ là yếu tố sống còn, quyết định đến hiệu quả vận hành và an toàn của toàn bộ hệ thống. Thương hiệu Keller AG für Druckmesstechnik, một tên tuổi hàng đầu từ Thụy Sĩ, đã khẳng định vị thế của mình như một biểu tượng của chất lượng và độ tin cậy. Được thành lập vào năm 1974, Keller đã tiên phong trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ Piezoresistive, tạo ra những thiết bị đo áp suất có độ chính xác vượt trội. Các sản phẩm của hãng, từ cảm biến áp suất keller đến đồng hồ áp suất keller, đều được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ, đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Sự khác biệt của Keller không chỉ nằm ở công nghệ cốt lõi mà còn ở dải sản phẩm đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu từ đo áp suất tương đối, tuyệt đối đến đo chênh áp và đo mức thủy tĩnh. Các dòng sản phẩm như keller series 33x nổi tiếng với khả năng tùy biến cao, trong khi các áp kế điện tử keller như keller leo 1 lại được ưa chuộng nhờ sự tiện dụng và độ bền. Tại thị trường Việt Nam, việc tìm kiếm một nhà phân phối keller uy tín là bước đầu tiên để tiếp cận các giải pháp đo lường tiên tiến này.

1.1. Lịch sử và uy tín của thương hiệu Keller AG Thụy Sĩ

Keller AG, với tên đầy đủ là Keller AG für Druckmesstechnik, được thành lập bởi Hannes W. Keller, người tiên phong trong công nghệ cảm biến áp suất Piezoresistive. Từ những ngày đầu, công ty đã tập trung vào việc sản xuất các cảm biến OEM (Original Equipment Manufacturer) và nhanh chóng trở thành nhà sản xuất lớn nhất châu Âu trong lĩnh vực này. Uy tín của Keller được xây dựng trên nền tảng chất lượng "Made in Switzerland", cam kết về độ chính xác, độ bền và sự đổi mới không ngừng. Mỗi thiết bị đo áp suất trước khi xuất xưởng đều trải qua quy trình kiểm tra và hiệu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giải thích tại sao các sản phẩm của Keller được tin dùng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao như hàng không vũ trụ, dầu khí, xử lý nước và tự động hóa công nghiệp. Sự hiện diện toàn cầu, bao gồm cả Keller Vietnam, là minh chứng cho sự công nhận và tin tưởng của khách hàng trên toàn thế giới.

1.2. So sánh chất lượng Cảm biến áp suất Keller và Wika

Khi lựa chọn cảm biến áp suất, hai cái tên thường được đặt lên bàn cân là Keller và Wika. Cả hai đều là những thương hiệu hàng đầu từ châu Âu. Tuy nhiên, Keller có lợi thế đặc biệt nhờ sự tập trung chuyên sâu vào công nghệ Piezoresistive, mang lại độ nhạy và độ chính xác cao hơn ở một số dải đo nhất định. Trong khi đó, cảm biến áp suất Wika có dải sản phẩm rộng hơn với nhiều công nghệ đo khác nhau. Một điểm mạnh của cảm biến áp suất keller là khả năng tùy biến linh hoạt cho các ứng dụng đặc thù, từ vật liệu màng cảm biến đến tín hiệu đầu ra. Hơn nữa, các dòng sản phẩm của Keller thường được đánh giá cao về độ bền trong môi trường rung động và nhiệt độ khắc nghiệt. Việc lựa chọn giữa hai thương hiệu này phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể của ứng dụng, ngân sách và sự hỗ trợ kỹ thuật từ đại lý Keller hoặc nhà cung cấp Wika tại địa phương.

II. Thách thức khi chọn thiết bị đo áp suất trong công nghiệp

Việc lựa chọn một thiết bị đo áp suất phù hợp không đơn giản là tìm một thiết bị có dải đo mong muốn. Các nhà quản lý và kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của hệ thống. Một trong những vấn đề lớn nhất là độ chính xác và độ ổn định lâu dài. Một cảm biến kém chất lượng có thể bị trôi số đo (drift) theo thời gian, dẫn đến sai lệch trong quy trình sản xuất hoặc giám sát, gây ra thiệt hại kinh tế và rủi ro an toàn. Thách thức thứ hai là khả năng tương thích với môi trường làm việc. Các yếu tố như nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, rung động mạnh, và độ ẩm có thể phá hủy các linh kiện điện tử và kết cấu cơ khí của cảm biến. Ví dụ, một cảm biến áp suất thủy tĩnh sử dụng trong môi trường nước thải đòi hỏi vật liệu vỏ và màng cảm biến phải chống ăn mòn tuyệt đối. Ngoài ra, việc lựa chọn tín hiệu đầu ra (ví dụ: 4-20mA, 0-10V, RS485) phù hợp với hệ thống điều khiển hiện có cũng là một bài toán cần giải quyết. Việc tìm kiếm một nhà cung cấp có đủ năng lực tư vấn, như một nhà phân phối Keller chính hãng, sẽ giúp giải quyết hiệu quả các thách thức này.

2.1. Vấn đề về độ chính xác và độ trôi số đo theo thời gian

Độ chính xác là thông số quan trọng nhất của một thiết bị đo áp suất. Tuy nhiên, duy trì độ chính xác này trong suốt vòng đời sản phẩm là một thách thức. Hiện tượng trôi số đo (drift), tức là sự thay đổi giá trị đo đầu ra khi áp suất đầu vào không đổi, là một vấn đề cố hữu. Nguyên nhân có thể do sự lão hóa của vật liệu, sự thay đổi của nhiệt độ môi trường hoặc áp suất tác động vượt ngưỡng. Các cảm biến áp suất chất lượng cao như của Keller được thiết kế để giảm thiểu tối đa hiện tượng này thông qua việc lựa chọn vật liệu cao cấp và các thuật toán bù nhiệt độ kỹ thuật số phức tạp. Quá trình hiệu chuẩn cảm biến áp suất định kỳ là biện pháp cần thiết để phát hiện và khắc phục độ trôi, đảm bảo dữ liệu đo luôn đáng tin cậy. Việc bỏ qua yếu tố này có thể dẫn đến quyết định sai lầm trong vận hành, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và an toàn lao động.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường khắc nghiệt đến cảm biến

Môi trường công nghiệp hiếm khi lý tưởng. Các cảm biến áp suất keller thường phải hoạt động trong điều kiện nhiệt độ biến đổi lớn, tiếp xúc với hóa chất, chịu rung động và sốc cơ học. Nhiệt độ là kẻ thù lớn nhất, gây ra sự co giãn của các vật liệu và làm thay đổi đặc tính điện của cảm biến, dẫn đến sai số. Các hóa chất ăn mòn có thể phá hủy màng cảm biến và vỏ bảo vệ. Rung động liên tục có thể làm lỏng các kết nối điện và gây hỏng hóc cơ khí. Để đối phó, các nhà sản xuất như Keller cung cấp nhiều tùy chọn vật liệu như thép không gỉ 316L, Hastelloy C-276, hoặc Titan cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Cấu trúc cảm biến được hàn kín, đạt các cấp bảo vệ IP67, IP68 để chống lại sự xâm nhập của bụi và nước. Việc lựa chọn đúng cấu hình cảm biến phù hợp với môi trường là chìa khóa để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy.

III. Bí quyết công nghệ Piezoresistive trong cảm biến áp suất Keller

Nền tảng thành công của cảm biến áp suất Keller nằm ở việc làm chủ công nghệ Piezoresistive (điện trở áp điện). Đây là phương pháp đo áp suất dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn khi bị tác động bởi lực cơ học. Nguyên lý này cho phép tạo ra các cảm biến cực kỳ nhạy, chính xác và có kích thước nhỏ gọn. Keller đã phát triển các chip cảm biến silicon được cách ly khỏi môi chất đo bằng một màng ngăn bằng thép không gỉ và một lớp dầu silicon. Cấu trúc này không chỉ bảo vệ chip cảm biến nhạy cảm mà còn truyền áp suất một cách trung thực, đảm bảo độ chính xác cao. Một ưu điểm nổi bật của công nghệ này là khả năng bù nhiệt độ hiệu quả. Keller tích hợp các mạch điện tử vi xử lý tiên tiến ngay trong cảm biến để thực hiện bù trừ sai số do nhiệt độ gây ra theo thời gian thực. Nhờ đó, các sản phẩm như keller series 33x có thể duy trì độ chính xác ấn tượng trong một dải nhiệt độ hoạt động rộng. Công nghệ này cũng là cốt lõi tạo nên các bộ chuyển đổi áp suất đáng tin cậy, biến đổi tín hiệu áp suất vật lý thành tín hiệu điện tiêu chuẩn cho các hệ thống điều khiển.

3.1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất Piezoresistive

Công nghệ Piezoresistive hoạt động dựa trên hiệu ứng vật lý cùng tên. Khi một áp suất tác động lên màng ngăn của cảm biến, nó sẽ gây ra biến dạng cơ học trên một chip silicon. Trên bề mặt chip này, các điện trở bán dẫn được cấy vào theo một cấu hình mạch cầu Wheatstone. Sự biến dạng làm thay đổi chiều dài và tiết diện của các điện trở này, dẫn đến sự thay đổi giá trị điện trở của chúng. Mạch cầu Wheatstone sẽ phát hiện sự thay đổi điện trở rất nhỏ này và chuyển đổi nó thành một tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận với áp suất tác động. Tín hiệu thô này sau đó được khuếch đại, số hóa và xử lý bởi bộ vi điều khiển bên trong để bù nhiệt độ và tuyến tính hóa, tạo ra tín hiệu đầu ra chính xác và ổn định. Đây là công nghệ nền tảng cho phần lớn các thiết bị đo áp suất hiện đại của Keller.

3.2. Ưu điểm vượt trội của dòng cảm biến Keller Series 33X

Dòng Keller Series 33X là một ví dụ tiêu biểu cho sự ưu việt của công nghệ Piezoresistive kết hợp với xử lý tín hiệu kỹ thuật số. Đây là dòng cảm biến áp suất có độ chính xác rất cao, với sai số tổng (bao gồm cả ảnh hưởng của nhiệt độ) có thể xuống tới 0.05% FS (Full Scale). Một trong những điểm mạnh nhất của Series 33X là khả năng lập trình và tùy biến cao. Người dùng có thể kết nối cảm biến với máy tính thông qua giao diện RS485 để điều chỉnh dải đo, tín hiệu đầu ra và các thông số khác. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho các nhà tích hợp hệ thống và người dùng cuối. Ngoài ra, với dải đo rộng, từ vài milibar đến 1000 bar, và nhiều tùy chọn vật liệu, Series 33X có thể được ứng dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp, từ phòng thí nghiệm, sản xuất dược phẩm đến giám sát các đường ống dẫn dầu khí. Để biết thêm thông tin chi tiết, người dùng có thể tham khảo datasheet keller cho dòng sản phẩm này.

IV. Hướng dẫn chọn các dòng đồng hồ áp suất Keller phổ biến

Bên cạnh các cảm biến công nghiệp, đồng hồ áp suất keller (hay còn gọi là áp kế điện tử) là dòng sản phẩm được biết đến rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa độ chính xác của cảm biến kỹ thuật số và sự tiện lợi của một thiết bị cầm tay. Việc lựa chọn đúng mẫu đồng hồ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. Các dòng sản phẩm này thường được trang bị màn hình LCD lớn, dễ đọc, có khả năng hiển thị nhiều đơn vị đo khác nhau và các chức năng hữu ích như ghi giá trị Max/Min, Zero (hiệu chuẩn điểm 0). Vỏ ngoài chắc chắn, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa cao cấp, đảm bảo độ bền trong môi trường hiện trường. Một số mẫu cao cấp còn có khả năng ghi dữ liệu (datalogging), cho phép lưu trữ các giá trị đo theo thời gian để phân tích sau này. Các dòng áp kế điện tử keller tiêu biểu như keller leo 1keller leo 5 đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư bảo trì, hiệu chuẩn và kiểm tra hệ thống. Khi chọn mua, cần chú ý đến dải đo áp suất, độ chính xác, loại kết nối ren và các yêu cầu về chống cháy nổ (nếu có).

4.1. Đặc điểm và ứng dụng của áp kế điện tử Keller LEO 1

Áp kế Keller LEO 1 là một thiết bị đo áp suất kỹ thuật số nhỏ gọn, kinh tế nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao (typ. 0.2% FS). Thiết bị này được thiết kế cho các ứng dụng đo lường cơ bản, thay thế cho các loại đồng hồ cơ truyền thống. Với chức năng hiển thị liên tục giá trị áp suất và tự động tắt sau một khoảng thời gian không sử dụng, LEO 1 rất tiết kiệm pin. Chức năng Peak (ghi giá trị đỉnh) cho phép người dùng bắt được những thay đổi áp suất nhanh. LEO 1 phù hợp cho các công việc như kiểm tra áp suất lốp, giám sát áp suất trong các hệ thống khí nén, thủy lực đơn giản, và các công việc bảo trì thông thường. Thiết kế chắc chắn và dễ sử dụng làm cho nó trở thành một công cụ phổ biến trong bộ đồ nghề của nhiều kỹ thuật viên. Việc tìm kiếm catalogue keller sẽ cung cấp đầy đủ các tùy chọn dải đo cho dòng sản phẩm này.

4.2. Phân tích tính năng cao cấp của đồng hồ Keller LEO 5

Keller LEO 5 là một bước tiến lớn so với các dòng áp kế cơ bản, tích hợp một vỏ thép không gỉ chắc chắn với các tính năng của một bộ ghi dữ liệu thông minh. Điểm nổi bật của LEO 5 là màn hình hiển thị kép, cho phép hiển thị đồng thời giá trị áp suất thực và nhiệt độ của môi chất. Chức năng ghi dữ liệu (datalogging) của nó có thể lưu trữ đến 60,000 giá trị đo, lý tưởng cho việc giám sát các quá trình dài hạn hoặc phát hiện các sự cố không thường xuyên. Với kết nối USB, dữ liệu có thể dễ dàng được chuyển sang máy tính để phân tích và tạo báo cáo. LEO 5 đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và cần lưu trữ bằng chứng dữ liệu, như kiểm tra rò rỉ đường ống, giám sát quá trình khử trùng trong ngành y tế, hoặc các công việc R&D trong phòng thí nghiệm. Đây là một công cụ mạnh mẽ, kết hợp chức năng của một đồng hồ áp suất keller và một datalogger chuyên dụng.

V. Ứng dụng và cách tìm nhà phân phối Keller Vietnam uy tín

Với chất lượng và sự đa dạng, các thiết bị đo áp suất của Keller được ứng dụng trong vô số ngành công nghiệp. Trong ngành xử lý nước và nước thải, cảm biến đo mức (cảm biến áp suất thủy tĩnh) của Keller được sử dụng để giám sát mực nước trong các bể chứa, giếng khoan một cách chính xác. Trong ngành dầu khí, các cảm biến chống cháy nổ được dùng để theo dõi áp suất giếng khoan và đường ống. Ngành thực phẩm và dược phẩm yêu cầu các cảm biến có kết nối vệ sinh, dễ dàng làm sạch để đảm bảo không nhiễm bẩn. Để tiếp cận các sản phẩm và giải pháp này tại Việt Nam, việc tìm một nhà phân phối Keller Vietnam chính thức là cực kỳ quan trọng. Một nhà phân phối uy tín không chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng mà còn mang đến dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng của mình. Họ cũng là đầu mối cho các dịch vụ hậu mãi như bảo hành, sửa chữa và hiệu chuẩn cảm biến áp suất. Việc mua hàng từ các nguồn không rõ ràng có thể dẫn đến rủi ro mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống.

5.1. Ứng dụng trong ngành nước và đo mức bằng cảm biến thủy tĩnh

Đo mức chất lỏng bằng phương pháp thủy tĩnh là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của cảm biến áp suất. Nguyên lý này dựa trên việc đo áp suất tại đáy của một cột chất lỏng; áp suất này tỷ lệ thuận với chiều cao của cột chất lỏng. Cảm biến áp suất thủy tĩnh của Keller, thường được thiết kế dưới dạng thả chìm, là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng này. Chúng được trang bị cáp đặc biệt có ống thông hơi để bù trừ sự thay đổi của áp suất khí quyển, đảm bảo phép đo mức luôn chính xác. Các cảm biến này được sử dụng rộng rãi để giám sát mực nước sông, hồ, đập thủy điện, mực nước trong các bể chứa công nghiệp, và đo mức nước ngầm. Vật liệu chế tạo đa dạng cho phép chúng hoạt động bền bỉ trong cả môi trường nước sạch và nước thải có hóa chất.

5.2. Vai trò của đại lý Keller chính hãng trong hỗ trợ kỹ thuật

Một đại lý Keller chính hãng đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nhà sản xuất và người dùng cuối. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc bán hàng. Họ là những chuyên gia kỹ thuật am hiểu sâu sắc về sản phẩm và các ứng dụng. Khi khách hàng có một yêu cầu đo lường phức tạp, đại lý chính hãng sẽ tư vấn để lựa chọn đúng dòng sản phẩm, đúng vật liệu, dải đo, tín hiệu ra và các tùy chọn khác. Họ cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật như catalogue kellerdatasheet keller. Quan trọng hơn, họ cung cấp dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy. Khi một cảm biến gặp sự cố, đại lý chính hãng có khả năng chẩn đoán, sửa chữa hoặc hỗ trợ gửi về nhà máy. Họ cũng cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ, giúp thiết bị luôn hoạt động với độ chính xác cao nhất. Làm việc với một nhà phân phối Keller được ủy quyền đảm bảo khách hàng nhận được giá trị tốt nhất cho khoản đầu tư của mình.

VI. Phương pháp hiệu chuẩn cảm biến áp suất và xu hướng mới

Để đảm bảo một thiết bị đo áp suất luôn cung cấp kết quả đáng tin cậy, việc hiệu chuẩn định kỳ là không thể bỏ qua. Hiệu chuẩn là quá trình so sánh giá trị đo của thiết bị (Unit Under Test - UUT) với một thiết bị chuẩn có độ chính xác cao hơn đã được chứng nhận. Quá trình này giúp xác định sai số của thiết bị và điều chỉnh lại (nếu cần) để đưa nó về gần với giá trị thực. Quy trình hiệu chuẩn cảm biến áp suất thường bao gồm việc tạo ra các điểm áp suất chính xác bằng bơm tạo áp và so sánh với đồng hồ chuẩn, sau đó ghi nhận lại kết quả và cấp chứng nhận hiệu chuẩn. Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào mức độ quan trọng của phép đo, điều kiện vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất. Bỏ qua việc hiệu chuẩn có thể dẫn đến sự suy giảm chất lượng sản phẩm, lãng phí năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Các đại lý Keller thường cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Hiện nay, xu hướng mới là phát triển các cảm biến thông minh có khả năng tự chẩn đoán và thông báo khi cần hiệu chuẩn, giúp tối ưu hóa quy trình bảo trì.

6.1. Quy trình và tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn định kỳ

Quy trình hiệu chuẩn một cảm biến áp suất keller bắt đầu bằng việc kiểm tra ngoại quan và làm sạch thiết bị. Sau đó, thiết bị được kết nối vào một hệ thống hiệu chuẩn cùng với một thiết bị tham chiếu (chuẩn). Người thực hiện sẽ tạo ra một loạt các điểm áp suất đã biết trước trên toàn dải đo của cảm biến (ví dụ: 0%, 25%, 50%, 75%, 100% dải đo), cả chiều tăng và chiều giảm. Tại mỗi điểm, giá trị hiển thị hoặc tín hiệu đầu ra của cảm biến được ghi lại và so sánh với giá trị của thiết bị chuẩn. Kết quả được ghi vào một biên bản hiệu chuẩn, trong đó nêu rõ sai số và độ không đảm bảo đo. Tầm quan trọng của việc này là vô cùng lớn. Nó không chỉ đảm bảo sự tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như ISO 9001 mà còn là cơ sở để tin tưởng vào dữ liệu vận hành, giúp tối ưu hóa quy trình và đảm bảo an toàn.

6.2. Tìm kiếm tài liệu kỹ thuật Catalogue và Datasheet Keller

Tài liệu kỹ thuật là nguồn thông tin không thể thiếu khi làm việc với các thiết bị công nghệ cao. Catalogue Keller cung cấp một cái nhìn tổng quan về tất cả các dòng sản phẩm của hãng, giúp người dùng dễ dàng so sánh và lựa chọn sơ bộ thiết bị phù hợp với ngành công nghiệp của mình. Trong khi đó, Datasheet Keller cho từng sản phẩm cụ thể lại cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết và sâu sắc hơn. Một datasheet thường bao gồm các thông số quan trọng như dải đo, độ chính xác, sai số do nhiệt độ, vật liệu chế tạo, các loại tín hiệu đầu ra, kích thước cơ khí, sơ đồ kết nối điện và các chứng nhận (ví dụ: ATEX cho môi trường chống cháy nổ). Việc nghiên cứu kỹ datasheet là bước bắt buộc trước khi đặt hàng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng. Các tài liệu này thường có sẵn trên trang web của nhà sản xuất hoặc có thể được yêu cầu từ nhà phân phối Keller Vietnam.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Capital Controls and Risk Misallocation: Evidence from a Natural Experiment L ORENA K ELLER a November 2018 [Click here for latest version] Foreign currency debt has led to many crises in emerging markets. However, in the past decade, firms in emerging economies have drastically increased their foreign currency borrowing, making them significantly exposed to depreciation shocks. To reduce their exposure to external shocks, central banks have increased their use of capital controls. In this paper I study whether capital controls can have the unintended consequence of inducing firms to borrow more in foreign currency.

I exploit heterogeneity in the strictness of capital controls across Peruvian banks to provide novel causal evidence of the effect of capital controls on local firms’ dollar borrowing from banks. Using a unique dataset that includes all foreign exchange transactions and loans given by Peruvian banks, I find that capital controls encourage firms to take more foreign currency loans. I describe a new mechanism to explain these findings, in which capital controls induce local banks to shift exchange rate exposure away from foreigners and onto domestic firms. This is worrisome as the literature shows that depreciation shocks have led to significant reductions in investment and employment for these firms.

Key words: capital controls, macroprudential policies, emerging markets, carry trade, corporate debt, currency risk, bank regulation, bank lending JEL: E44, F31, F32, F41, G15, G32 a Kellogg School of Management, Northwestern University. E-mail: l-kellerbustamante@northwestern.I have also greatly benefited from conversations with Laura Alfaro, Luigi Bocola, Anthony DeFusco, Martin Eichenbaum, Jay Khan, Guido Lorenzoni, Erik Loualiche, Dimitris Papanikolaou, Ricardo Pique, Sergio Rebelo, Hélène Rey and Sridhar Srinivasan. I am also thankful to the participants at EMCON 2017, Midwest Macro Meetings 2017, MFA 2018, SED 2018, TADC 2018, USC Marshall PhD Conference in Finance 2018, WFA 2018 and bag lunches at Northwestern Economics, Kellogg Finance and Fuqua Finance Bag Lunch for helpful comments and suggestions. I am indebted to the Peruvian Superintendencia de Banca y Seguros (Peruvian bank regulator - SBS) and the Superintendencia Nacional de Administración Tributaria (Office of income tax collection - SUNAT) for their collaboration in providing and collecting the data.

Conversations with the Peruvian Central Bank, with risk management and traders at Deutsche Bank (Peru and NY), Santander NY, Scotiabank Peru and Profuturo AFP have been very useful for my analysis. I am very grateful to Olivia Healy, Emily Hittner, Danielle Perszyk and Ruxue Shao for editorial help in preparing the manuscript. All errors are, of course, my own. Electronic copy available at: https://ssrn.

Introduction Numerous serious crises in emerging economies can traced back to the presence of large shares of govern- ment, corporate and bank debt denominated in US dollars (Chang and Velasco (1998), Krugman (1999)). This is worrisome because during the past decade, firms outside the US have quadrupled their US dollar debt. For instance, dollar denominated debt for firms outside the US has reached 9.8 trillion dollars, of which more than 30% is held by firms in emerging markets alone (McCauley et al.1 The currency mismatch caused by having debt in dollars but revenues in local currency severely exposes firms to depreciation shocks of the local currency. In essence, when the local currency depreciates, revenues in local currency lose value relative to the value of their dollar debt.

Various studies have found that the damage caused to the financial capacity of these firms after a depreciation shock has led to significant reductions in profits, investment and employment.2 Then, how can countries protect their economies from depreciation shocks that could erode firms’ balance sheets? An important source of depreciation shocks are sudden reversals of capital flows. Then, to prevent sudden outflows, economists widely recommend the use capital controls on inflows. 3 As a result, there is an increasing number of countries using capital controls on inflows to smooth flows across time. However, despite the concern about dollarization of firms’ debt and the wide use of capital controls, very little consideration has been given to the effect of capital controls on foreign currency borrowing of firms.

Then implicitely it is assumed that capital controls do not affect firms’ dollar borrowing. In this paper, I show this is not the case. To the best of my knowledge, this is the first paper showing that capital controls on inflows increase dollarization of firms’ debt. I describe a novel channel through which capital controls induce firms to take dollar debt and exploit the implementation of capital controls in Peru as a natural experiment to provide causal evidence of the effect of capital controls on dollarization of firms’ debt.

1 There are two reasons for the large share of dollar denominated debt for firms. First, particularly in emerging markets, domestic banks have more than 20% of their deposits in dollars (Catão and Terrones, 2016a) as households save partially in dollars to hedge against inflation. Then, the most important source of the dollar funding for firms has been domestic banks (McCauley et al. Second, the low dollar rates that followed the financial crisis, induced firms to substitute borrowing in local currency for borrowing in dollars (Bruno and Shin, 2015).

2 See Carranza et al. (2003), Echeverry et al. (2003), Pratap et al. (2003), Aguiar (2005), Cowan et al.

(2005), Gilchrist and Sim (2007), Hardy (2018) 3 See Mendoza (2010), Ostry et al. Many countries followed this advice, including Brazil, Indonesia, Peru, South Korea and Thailand. One example of this consensus is that, in fact, even the International Monetary Fund (IMF) changed its stance on capital controls and as of 2012, has supported their imposition. For more examples, see the letter that more than 200 economists sent to US Officials asking them to remove penalties to countries setting capital controls in trade agreements.edu/gdae/policy_research/CapCtrlsLetter.

pdf 2 Electronic copy available at: https://ssrn.com/abstract=3099680 The channel through which capital controls increase dollarization of firms’ debt relies on the following observation: Banks in emerging economies have a fundamental risk management problem. While domestic households want to save partially in dollars to hedge against inflation (Catão and Terrones, 2016a), firms that want to match the currency denomination of their revenues prefer to borrow in domestic currency. As banks intermediate between firms and households, banks are therefore naturally exposed to exchange rate risk. As a result, banks might decide to hedge this risk either by choice or by regulation4.

When capital controls are absent, banks can hedge this currency risk with foreign investors by taking positions in the currency forward market. However, an unintended consequence of capital controls is that banks can no longer hedge with foreign investors. As banks need to match the two sides of the balance sheet, banks could respond to capital controls by lending more in dollars and less in domestic currency.5 Peru offers a great laboratory to test whether banks respond to capital controls by lending more in dollars and lending less in domestic currency. In the aftermath of the 2008 financial crisis, Peru, as many other developing countries, imposed capital controls to cope with short term capital inflows.

These inflows aimed at earning the interest rate differential between Peru’s currency, soles, and dollars (a strategy named carry trade). Because foreign investors can engage in carry trade by either buying domestic short term bonds or by acquiring forward securities, for capital controls on carry trade inflows to work, they must block both channels. Following this rationale, capital controls in Peru consisted of (1) preventing foreign investors from buying short term securities and (2) setting limits on holdings of forward contracts.6 The way the limits on forward contracts were implemented provides identification strategy for my empirical work. Because foreign investors took forward positions against local banks, limits were imposed on local banks’ forward holdings.

Given that each bank had a different percentage utilization of this limit at the time these caps were announced, capital controls were not binding for all banks. Only a fraction of banks were forced to reduce their forward holdings because their holding positions were above the cap. The rest were not affected by the cap and could even increase their forward holdings. I use the banks above the cap as treated banks and the rest as the control group.

Exploiting the variation in the use of forward limits across banks, I identify the effect of capital controls on banks’ lending pattern of soles and dollars. I use 4 After the Asian crisis, bank regulators usually require banks to hedge exchange rate risk (Canta et al., 2006) 5 In partially dollarized economies, there is a stock of dollars in the economy, in addition to capital flows, that needs to be hedged. When banks can always hedge their foreign currency liabilities by buying dollars in the forward market, there is no reason for domestic banks to be more sensitive to sudden stops and exchange rate movements as banks can hedge both the flow and the stock of dollars. Therefore, there would be no need for banks to transfer the exchange rate risk to firms given that the exchange rate exposure of banks would already be hedged.

Although closing capital markets can also reduce dollar inflows, the economy still has a stock of dollars that needs to be hedged. 6 Examples of countries that set restrictions on the currencies forward market are Brazil, Colombia and Korea. Malaysia also did so in 1994. Between 2006-2008, Thailand set reserve requirements on currencies sold against baht.

3 Electronic copy available at: https://ssrn.com/abstract=3099680 difference-in-differences to compare differences in treated banks’ lending to that of banks in the control group before and after the implementation of forward limits. To isolate local banks’ credit supply from firms’ credit demand, I compare how the two groups of banks change lending to the same firm. My identification strategy rests on the credibility of the following three assumptions. First, banks should not anticipate the imposition of capital controls.

I verify this assumption by showing that banks’ strategies before capital controls announcement were opposite from those they would have followed if they knew capital controls were going to be imposed. Hence, it seems banks did not know capital controls were going to be announced.7 Second, banks in the control group should be a valid counterfactual for those in the treatment group. That is, the lending growth rate of treated banks would have been the same as that of banks in the control group if capital controls had not been imposed (parallel trend assumption holds). Although this condition is untestable, I perform various checks that suggest this condition is valid.

These checks include testing balance on observables and pre-trends as well as exploring possible explanations for pre-existing dispersion of forward holdings. Third, capital controls should be exogenous to prevent that my results capture the factors leading to the imposition of capital controls rather than to capital controls themselves. Although capital controls in Peru were an endogenous response to carry trade inflows, my identification strategy is still valid as long as the underlying factors that led Peru to set capital controls affect all banks and firms in the same way. To implement my identification strategy, I rely on unique, confidential data provided by the Peruvian bank regulator (the Superintendence of Banks and Insurance Companies - SBS).

My dataset includes the universe of forward contracts of all Peruvian banks, which I use to compute forward holdings and determine whether a bank is in the treated or control group. To determine the effects on bank lending, the Peruvian bank regulator also provided me loan level data of all commercial lending activities of banks. Hence, I observe all loans banks lend to firms across time. Using this dataset, I find that treated banks lent 10% more in dollars and 20% less in soles in the year following capital controls.

These changes in loans had long lasting effects in the balance of soles and dollar loans (more than 2 years).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ