Đồ án tốt nghiệp: Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu

Đồ án tốt nghiệp kế toán nguyên vật liệu hoàn chỉnh. Tìm hiểu quy trình, phương pháp hạch toán, quản lý nguyên vật liệu hiệu quả trong doanh nghiệp. Tải ngay!

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: Những lý luận chung về kế toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

1.1. Vai trò của nguyên vật liệu trong sản xuất và sự cần thiết của tổ chức hạch toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

1.2. Khái niệm và đặc điểm của nguyên vật liệu

1.2.1. Khái niệm về nguyên vật liệu

1.2.2. Đặc điểm của nguyên vật liệu

1.3. Vai trò của NVL và yêu cầu quản lý của NVL

1.3.1. Vai trò của NVL

1.3.2. yêu cầu quản lý của NVL

1.4. Khái niệm nội dung, ý nghĩa, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán nguyên vật liệu

1.5. Khái niệm, nội dung của hạch toán NVL

1.6. ý nghĩa của hạch toán NVL

1.7. Nhiệm vụ của hạch toán NVL

1.8. Phân loại và đánh giá NVL.Đánh giá NVL

1.9. Đánh giá nguyên vật liệu

1.10. Nguyên tắc đánh giá vật tư

1.11. Tính giá NVL:

1.12. Kế toán NVL trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

1.13. Phương pháp kế toán chi tiết NVL

1.14. Phương pháp ghi thẻ song song

1.15. Phương pháp sổ đối chiếu luân chuyển

1.16. Phương pháp ghi sổ số dư:

1.17. Chứng từ kế toán sử dụng

1.18. Phương pháp kế toán tổng hợp NVL

1.19. Kế toán tổng hợp NVL theo phương pháp kê khai thường xuyên

1.20. Kế toán tổng hợp NVL theo phương pháp kiểm kê định kỳ

1.21. Đánh giá lại và kế toán các nghiệp vụ kế toán nguyên vật liệu

1.22. Kế toán dự phòng giảm giá nguyên vật liệu tồn kho

1.23. Hệ thống sổ sách kế toán sử dụng trong hạch toán NVL

2. Chương 2: Thực trạng công tác hạch toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.1. Khái quát chung về Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.2. Quá trình hình thành về Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.3. Chức năng, nhiệm vụ của công ty

2.4. Những thuận lợi và khó khăn ảnh hưởng đến công tác hạch toán của Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.5. Tổ chức bộ máy quản lý và cơ cấu sản xuất kinh doanh của công ty

2.6. Tổ chức bộ máy quản lý

2.7. Chức năng nhiệm vụ của các bộ phận, các phòng ban

2.8. Khái quát về quá trình sản xuất bao bì

2.9. Đặc điểm tổ chức bộ máy của công ty

2.10. Tổ chức bộ máy kế toán

2.11. Tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ

2.12. Tổ chức vận dụng hệ thống tài khoản kế toán

2.13. Hình thức sổ kế toán và Tổ chức vận dụng hệ thống sổ sách

2.14. Tổ chức vận dụng hệ thống báo cáo kế toán

2.15. Thực trạng NVL và nhiệm vụ của hạch toán NVL tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.16. Đặc điểm của Nguyên vật liệu

2.17. Phân loại và đánh giá NVL

2.18. Thực trạng của hạch toán NVL tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

2.19. Hạch toán ban đầu NVL

2.20. Hạch toán NVL tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội.Kế toán tổng hợp NVL tại Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hà Nội

3. Chương 3: những ý kiến đóng góp nhằm hoàn thiện công tác hạch toán NVL tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác hạch toán tại công ty

3.2. Nguyên tắc trong việc hoàn thiện hạch toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

3.3. Những nhận xét chung về kế toán nguyên vật liệu

3.4. Những hạn chế

3.5. Những kiến nghị đóng góp hoàn thiện công tác hạch toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội

3.6. ý kiến thứ nhất: Hoàn thiện phương pháp đánh giá nguyên vật liệu xuất kho

3.7. ý kiến thứ hai hoàn thiện phương pháp hạch toán chi tiết nguyên vật liệu phụ

3.8. ý kiến thứ ba Vấn đề ghi sổ tổng hợp

3.9. ý kiến thứ bốn: Công ty cần áp dụng công nghệ tiên tiến vào công tác kế toán

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Nguyên Vật Liệu Đồ Án Tốt Nghiệp 55 Ký Tự

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp sản xuất muốn tồn tại và phát triển cần phương án sản xuất kinh doanh hiệu quả. Cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải tìm cách đứng vững, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng với sản phẩm chất lượng và giá thành hợp lý. Giám sát từ khâu thu mua nguyên vật liệu đến tiêu thụ sản phẩm là cần thiết để bảo toàn vốn và tăng tốc độ chu chuyển vốn. Công tác kế toán là một bộ phận quan trọng trong quản lý hoạt động kinh tế, kiểm tra sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn, đảm bảo tính năng động, sáng tạo, và xác định hiệu quả kinh tế. Nguyên vật liệu là yếu tố then chốt, thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Kế toán nguyên vật liệu là không thể thiếu, đảm bảo chính xác, kịp thời và toàn diện. Cung cấp nguyên vật liệu kịp thời, kiểm tra giám sát định mức tiêu hao, dự trữ giúp giảm chi phí, hạ giá thành, nâng cao lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Kế toán nguyên vật liệu là khâu quan trọng, cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho các thành phần kế toán khác. Hòa nhập kinh tế thế giới đòi hỏi chế độ hạch toán kế toán, đặc biệt kế toán nguyên vật liệu, phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Do đó, chế độ hạch toán kế toán chung và kế toán nguyên vật liệu nói riêng đã được ban hành trên nguyên tắc thỏa mãn các yêu cầu và năng lực quản lý kinh tế thị trường, tôn trọng và vận dụng có chọn lọc các chuẩn mực và thông lệ kế toán quốc tế phổ biến. Thực tế tại Công ty TNHH sản xuất Bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội, công tác kế toán nguyên vật liệu cần cung cấp kịp thời số liệu cho khâu tính giá thành sản phẩm, quản lý vật tư từ công ty và thu mua bên ngoài. Chi phí nguyên vật liệu chính xác giúp tiết kiệm tiền vật tư tiền vốn, tạo lợi thế cạnh tranh. Vòng quay vốn lưu động tăng nhanh giúp công ty hoàn thành chỉ tiêu và cải thiện đời sống cán bộ công nhân viên, đầu tư thêm cho dây chuyền sản xuất, mở rộng mặt hàng. Đề tài "Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu" tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội tập trung vào những vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý Nguyên Vật Liệu hiệu quả

Quản lý hiệu quả nguyên vật liệu giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận và duy trì khả năng cạnh tranh. Việc theo dõi chính xác số lượng và giá trị nguyên vật liệu tồn kho là rất quan trọng để đưa ra quyết định thu mua hợp lý và tránh tình trạng thiếu hụt hoặc tồn đọng, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Việc tính giá nguyên vật liệu một cách chính xác là một phần không thể thiếu trong quy trình quản lý tài chính của doanh nghiệp. Tính giá chính xác giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình sử dụng tài sản, có thể điều chỉnh kịp thời các hoạt động sản xuất. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định mua hàng hợp lý và kiểm soát ngân sách chặt chẽ hơn.

1.2. Các Phương pháp Quản lý Kho và Lưu Trữ Nguyên Vật Liệu

Để quản lý kho hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định rõ định mức tiêu haođịnh mức dự trữ cho từng loại nguyên vật liệu. Điều này giúp đảm bảo nguồn cung luôn đáp ứng nhu cầu sản xuất mà không gây lãng phí. Áp dụng các phương pháp như FIFO (nhập trước xuất trước) hoặc LIFO (nhập sau xuất trước) cũng giúp quản lý kho hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc kiểm kê kho định kỳ cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, mất mát. Việc lựa chọn phần mềm kế toán nguyên vật liệu phù hợp cũng giúp doanh nghiệp tự động hóa nhiều công đoạn, tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác. Các chứng từ kế toán nguyên vật liệu cần được lưu trữ đầy đủ và có hệ thống để phục vụ cho việc kiểm tra và đối chiếu sau này.

II. Thách Thức Hạch Toán Nguyên Vật Liệu NPL Chính Xác 58 Ký Tự

Trong công tác kế toán nguyên vật liệu, một số thách thức thường gặp bao gồm việc lựa chọn phương pháp tính giá nguyên vật liệu phù hợp (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền), kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu, xử lý chênh lệch kiểm kê, và đảm bảo tính chính xác của các chứng từ kế toán. Sai sót trong kế toán nguyên vật liệu có thể dẫn đến sai lệch trong giá thành sản phẩm, ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh và báo cáo tài chính. Việc thiếu kiểm soát trong quá trình xuất kho nguyên vật liệu cũng có thể gây thất thoát và lãng phí. Để khắc phục những thách thức này, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kế toán chặt chẽ, đào tạo nhân viên kế toán chuyên nghiệp, và áp dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán.

2.1. Các Phương Pháp Tính Giá Nguyên Vật Liệu Phổ Biến

Có nhiều phương pháp tính giá nguyên vật liệu khác nhau, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp. FIFO (nhập trước xuất trước) giả định rằng nguyên vật liệu nhập kho trước sẽ được xuất kho trước, phù hợp với hàng hóa có tính chất dễ hư hỏng. LIFO (nhập sau xuất trước) giả định rằng nguyên vật liệu nhập kho sau sẽ được xuất kho trước, có thể giúp giảm thuế trong môi trường lạm phát. Phương pháp bình quân gia quyền tính giá trị trung bình của nguyên vật liệu tồn kho, phù hợp với hàng hóa có giá trị ổn định. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm kinh doanh của mình.

2.2. Kiểm Soát Định Mức Tiêu Hao và Quản Lý Tồn Kho NPL

Việc thiết lập và kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu là rất quan trọng để đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực. Doanh nghiệp cần xác định rõ lượng nguyên vật liệu cần thiết cho mỗi đơn vị sản phẩm, đồng thời theo dõi và đánh giá hiệu quả sử dụng. Quản lý tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì mức tồn kho hợp lý, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc tồn đọng. Các phương pháp quản lý tồn kho như JIT (Just-in-Time) có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí lưu kho và tăng tốc độ luân chuyển vốn.

III. Giải Pháp Quy Trình Kế Toán NPL Chuyên Nghiệp 56 Ký Tự

Để hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kế toán chuyên nghiệp, bao gồm các bước: lập kế hoạch thu mua, kiểm soát nhập kho, quản lý xuất kho, theo dõi tồn kho, tính giá thành sản phẩm, và lập báo cáo. Quy trình này cần được chuẩn hóa bằng văn bản và tuân thủ nghiêm ngặt. Chứng từ kế toán cần được lập đầy đủ, chính xác, và lưu trữ cẩn thận. Áp dụng hệ thống thông tin kế toán nguyên vật liệu giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin kịp thời cho quản lý. Đào tạo nhân viên kế toán về các chuẩn mực kế toán, phương pháp tính giá, và sử dụng phần mềm kế toán cũng rất quan trọng.

3.1. Xây dựng Hệ Thống Chứng Từ Kế Toán NPL Chuẩn

Hệ thống chứng từ kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận và theo dõi các nghiệp vụ liên quan đến nguyên vật liệu. Các chứng từ cần thiết bao gồm: phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, hóa đơn mua hàng, biên bản kiểm kê, bảng kê chi phí mua hàng. Mỗi chứng từ cần được lập đầy đủ thông tin, có chữ ký của các bên liên quan, và được lưu trữ theo quy định. Việc sử dụng mẫu báo cáo nhập xuất tồn chuẩn cũng giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình biến động của nguyên vật liệu một cách dễ dàng.

3.2. Áp dụng Phần Mềm Kế Toán NPL để Tối Ưu Quy Trình

Phần mềm kế toán nguyên vật liệu giúp doanh nghiệp tự động hóa nhiều công đoạn, từ nhập liệu, tính giá, đến lập báo cáo. Phần mềm có thể giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, và cung cấp thông tin kịp thời cho quản lý. Khi lựa chọn phần mềm, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như: tính năng phù hợp với nhu cầu, khả năng tích hợp với các hệ thống khác, chi phí, và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.

IV. Ứng Dụng Hạch Toán NPL tại Công Ty Bao Bì 51 Ký Tự

Tại Công ty TNHH sản xuất bao bì và dịch vụ thương mại Hà Nội, việc hạch toán NPL trực tiếp vào chi phí sản xuất là cần thiết để kiểm soát chi phí và tính giá thành sản phẩm chính xác. Nghiên cứu tình hình thực tế của công ty, bao gồm: đặc điểm nguyên vật liệu, quy trình sản xuất, và hệ thống kế toán hiện tại, để đưa ra giải pháp phù hợp. Áp dụng các phương pháp tính giá tiên tiến, như FIFO hoặc bình quân gia quyền, để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Tăng cường kiểm soát nội bộ, đặc biệt là trong khâu nhập xuất kho, để ngăn ngừa thất thoát và lãng phí.

4.1. Phân tích Thực Trạng Hạch Toán NPL tại Công Ty

Để cải thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty, cần tiến hành phân tích thực trạng một cách kỹ lưỡng. Xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu, và các vấn đề còn tồn tại. Đánh giá hiệu quả của các quy trình hiện tại, mức độ tuân thủ các chuẩn mực kế toán, và khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin của quản lý. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Dựa trên Phân Tích

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, cần đề xuất các giải pháp cải thiện cụ thể. Các giải pháp có thể bao gồm: xây dựng quy trình kế toán chuẩn, đào tạo nhân viên kế toán, áp dụng phần mềm kế toán, tăng cường kiểm soát nội bộ, và điều chỉnh các phương pháp tính giá. Các giải pháp cần được thực hiện một cách đồng bộ và có kế hoạch để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Kết Luận Hoàn Thiện Kế Toán NPL Tương Lai 46 Ký Tự

Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và cải tiến không ngừng. Trong tương lai, việc áp dụng các công nghệ mới, như AI và blockchain, có thể giúp tự động hóa và nâng cao tính minh bạch của quy trình kế toán nguyên vật liệu. Nghiên cứu và áp dụng các chuẩn mực kế toán mới, như IFRS, cũng rất quan trọng để đảm bảo tính so sánh và hội nhập quốc tế. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên kế toán là chìa khóa để duy trì một đội ngũ chuyên nghiệp và đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của công việc.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Kế Toán NPL trong Tương Lai

Trong tương lai, kế toán nguyên vật liệu sẽ ngày càng được tự động hóa và số hóa. Các công nghệ như AI và blockchain sẽ giúp cải thiện độ chính xác, minh bạch, và hiệu quả của quy trình kế toán. Kế toán viên sẽ cần trang bị kiến thức và kỹ năng về các công nghệ mới để đáp ứng được yêu cầu của công việc.

5.2. Tầm Quan Trọng của Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Để đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của công việc, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán là rất quan trọng. Kế toán viên cần được trang bị kiến thức về các chuẩn mực kế toán mới, phương pháp tính giá tiên tiến, và các công cụ hỗ trợ như phần mềm kế toán. Ngoài ra, kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề cũng rất quan trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Những lý luận chung về kế toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh 1. Vai trò của nguyên vật liệu trong sản xuất và sự cần thiết của tổ chức hạch toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. Khái niệm và đặc điểm của nguyên vật liệu 1. Khái niệm về nguyên vật liệu Là những đối tượng lao động chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất nhất định bị tiêu hao toàn bộ giá trị hoặc bị thay đổi hình thái biến dạng để có thành thực thể sản xuất của sản phẩm 1.

Đặc điểm của nguyên vật liệu Trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thì chi phí về NVL chiêm một tỉ lệ khá lớn và là một bộ phận dự trữ sản xuất quan trọng nhất của doanh nghiệp. Nguyên vật liệu có đặc điểm chỉ tham gia vào một chu kì sản xuất kinh doanh nhất định và toàn bộ giá trị NVL được chuyển hết một lần vào sản xuất kinh doanh trong kì. Trong quá trình tham gia vào sản xuất dưới tác động của lao động, NVL bị tiêu hao toàn bộ và thay đổi hình thái vật chất ban đầu để cấu thành thực thể của sản phẩm dịch vụ. Vai trò của NVL và yêu cầu quản lý của NVL 1.

Vai trò của NVL Chính từ những đặc điểm vừa nêu của NVL chúng ta thấy NVL có một vai trò rất quan trọng đối với quá trình sản xuất kinh doanh. Trên thực tế, để sản xuất ra bất kì một sản phẩm nào thì doanh nghiệp cũng phải cần đến NVL… tức là phải có đầu vào hợp lí. Nhưng chất lượng sản phẩm sản xuất ra còn phụ thuộc vào chất lượng của NVL làm ra nó. Điều này là tất yếu vì với chất lượng sản phẩm không tốt sẽ ảnh hưởng tới quá trình tiêu thụ, dẫn đến thu nhập của doanh nghiệp không ổn định và sự tồn tại của doanh nghiệp không chắc chắn.

Vì vậy, việc phấn đấu hạ giá thành sản phẩm đồng nghĩa với việc giảm chi phí NVL một cách hợp lý. Mặt khác, xét về mặt vốn thì NVL là một thành phần quan trọng của vốn lưu động trong các doanh nghiệp, đặc biệt là vốn dự trữ. Để nâng cao được hiệu quả sử dụng vốn sản xuất kinh doanh cần phải tăng tốc luân chuyển vốn lưu động và không thể tách rời việc dự trữ và sử dụng NVL một cách hợp lí và tiết kiệm. Như vậy, NVL có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự sống còn của doanh nghiệp.

yêu cầu quản lý của NVL Hoµng ThÞ TiÕp KT3- Kho¸ 5 7 Chuyªn ®Ò tèt nghiÖp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trêng §¹i häc C«ng nghiÖp Hµ Néi Khoa: Kinh tÕ Quản lý chặt chẽ và sử dụng tiết kiệm từ khâu thu mua đến khâu bảo toàn sử dụng, dự trữ chính là yêu cầu đặt ra đối với việc quản lý NVL. Khâu thu mua phát sinh ngoài quá trình sản xuất song nó liên quan trực tiếp đến sản xuất. Thực hiện tốt khâu thu mua không những đảm bảo nguồn cung cấp thường xuyên liên tục mà còn đảm bảo được số lượng, quy cách giá cả của NVL giúp cho sản xuất hoàn thành kế hoạch đặt ra và ngược lại nó sẽ gây khó khăn đến sản xuất. Khâu bảo quản, dự trữ NVL cũng luôn phải quan tâm chú ý, phải xác định mức dự trữ tối đa, tối thiểu cho từng loại NVL đảm bảo không thiếu hụt và tránh ứ đọng.

Góp phần hạ thấp chi phí tồn kho, làm tăng vòng quay của vốn nâng cao doanh lợi cho doanh nghiệp. Khâu sử dụng NVL phải quản lý chặt chẽ sao cho sử dụng tiết kiệm trên cơ sở xác định các định mức dự toán có như vậy mới hạ thấp được chi phí, từ đó hạ thấp được giá thành làm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Quán triệt những yêu cầu quản lý NVL trên doanh nghiệp sẽ thực hiện tốt công tác kế toán NVL. Khái niệm nội dung, ý nghĩa, nhiệm vụ và nguyên tắc hạch toán kế toán nguyên vật liệu.

Khái niệm, nội dung của hạch toán NVL Hạch toán NVL một cách khoa học hợp lý có ý nghĩa thiết thực và hiệu quả trong quản lý, kiểm soát tài sản doanh nghiệp, thúc đẩy việc cung cấp kịp thời, đồng bộ những NVL cần thiết cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo từng đối tượng sử dụng, ngăn ngừa các hiện tượng hư hỏng mất mát, lãng phí và có thể tránh được tình trạng ứ đọng hay khan hiếm vật tư ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất kinh doanh. Mặt khác, hạch toán NVL là công cụ giúp cho lãnh đạo doanh nghiệp nắm được tình hình và chỉ đạo sản xuất kinh doanh. Hạch toán NVL có chính xác, hợp lí, kịp thời, đầy đủ thì lãnh đạo mới nắm bắt được chính xác tình hình thu mua, dự trữ xuất dùng, thực hiện kế hoạch nhập - xuất - tồn kho, giá cả thu mua và tổng giá trị… từ đó đề ra biện pháp quản lý thích hợp. ý nghĩa của hạch toán NVL Kế toán NVL cần phải thực hiện đầy đủ, nghiêm chỉnh các yêu cầu đặt ra có như vậy mới ngày càng hoàn thiện công tác kế toán NVL ở doanh nghiệp.

Nhiệm vụ của hạch toán NVL Để thực hiện chức năng giám đốc và là công cụ quản lý kinh tế, xuất phát từ vị trí yêu cầu quản lí: Vị trí của kế toán trong quản lý kinh tế, quản lý doanh nghiệp, Nhà nước Hoµng ThÞ TiÕp KT3- Kho¸ 5 8 Chuyªn ®Ò tèt nghiÖp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trêng §¹i häc C«ng nghiÖp Hµ Néi Khoa: Kinh tÕ đã xác định nhiệm vụ của kế toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp sản xuất như sau: - Tổ chức phân loại NVL theo yêu cầu quản lý của doanh nghiệp, sắp xếp và tạo thành danh mục NVL đảm bảo tính thống nhất giữa các bộ phận. - Tổ chức chứng từ, tài khoản, sổ kế toán phù hợp với phương pháp kế toán hàng tồn kho của doanh nghiệp để ghi chép, phân loại, tổng hợp số liệu về tình hình hiện có và sự biến động tăng giảm của nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất kinh doanh, cung cấp số liệu kịp thời để tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. - Thực hiện việc phân tích đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch mua, tình hình sử dụng nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất kinh doanh. Phân loại và đánh giá NVL 1.Đánh giá NVL Trong các doanh nghiệp sản xuất nguyên vật liệu bao gồm rất nhiều thứ, loại khác nhau với nội dung kinh tế, công cụ và tính năng lí hoá khác nhau.

Để có thể quản lý một cách chặt chẽ và tổ chức hạch toán chi tiết với từng loại nguyên vật liệu phục vụ cho kế toán quản trị và cần thiết phải phân loại nguyên vật liệu. * Căn cứ vào nội dung kinh tế, vai trò của chúng trong quản lý sản xuất kinh doanh, yêu cầu quản lý của doanh nghiệp nguyên vật liệu được chia thành các loại sau: Nguyên vật liệu chính: Là những NVL sau quá trình chế biến sẽ là cơ sở vật chất chủ yếu cấu thành nên thực thể chính của sản phẩm. Nguyên vật liệu phụ: là những loại nguyên vật liệu chỉ có tác dụng phụ trợ trong sản xuất, được sử dụng kết hợp với nguyên vật liệu chính để làm thay đổi màu sắc, hình dáng, mùi vị hoặc dùng để bảo quản, phục vụ hoạt động của các tư liệu lao động hay phục vụ cho lao động của công nhân viên chức. Nhiên liệu: là những thứ dùng để cung cấp nhiệt lượng trong quá trình sản xuất kinh doanh như: than, củi, xăng, dầu… Phụ tùng thay thế: là các chi tiết, phụ tùng dùng để sửa chữa và thay thế cho máy móc thiết bị.

Nguyên vật liệu và thiết bị xây dựng cơ bản: bao gồm các nguyên vật liệu và thiết bị mà doanh nghiệp mua vào nhằm mục đích đầu tư cho xây dựng cơ bản. Phế liệu: là các nguyên vật liệu thu trong quá trình sản xuất hay thanh lí tài sản, có thể sử dụng hay bán ra ngoài. Nguyên vật liệu khác: bao gồm các loại nguyên vật liệu còn lại ngoài các thứ chưa kể trên. Hoµng ThÞ TiÕp KT3- Kho¸ 5 9 Chuyªn ®Ò tèt nghiÖp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trêng §¹i häc C«ng nghiÖp Hµ Néi Khoa: Kinh tÕ * Căn cứ vào mục đích công dụng của nguyên vật liệu, chia thành: - Nguyên vật liệu dùng trực tiếp cho sản xuất chế tạo sản phẩm - Nguyên vật liệu dùng cho nhu cầu quản lý * Căn cứ vào nguồn hình thành, nguyên vật liệu được chia thành: - Nguyên vật liệu tự sản xuất, gia công, chế biến - Nguyên vật liệu mua ngoài - Nguyên vật liệu do nhận vốn góp 1.

Đánh giá nguyên vật liệu 1. Nguyên tắc đánh giá vật tư Vật tư được đánh giá theo giá thực tế Ngoài việc đánh giá thực tế, các doanh nghiệp còn sử dụng giá hạch toán. Tính giá NVL: Là việc xác định giá trị ghi sổ của NVL. Đây là một công việc rất quan trọng trong tổ chức hạch toán kế toán nguyên vật liệu giúp cho việc tập hợp phản ánh đầy đủ chính xác giá trị nguyên vật liệu thu mua và xuất kho, từ đó xác định được giá trị tồn kho nguyên vật liệu giúp cho công tác kiểm tra việc sử dụng, chấp hành định mức dự trữ.

* Đánh giá nguyên vật liệu theo giá thực tế Toàn bộ nguyên vật liệu biến động trong kì được tính theo giá hạch toán. Cuối kì kế toán sẽ tiến hành điều chỉnh từ giá hạch toán sang giá thực tế theo công thức: = x Trong đó: = Hệ số giá có thể tính cho từng loại, từng nhóm hoặc từng thứ nguyên vật liệu chủ yếu tuỳ thuộc vào yêu cầu và trình độ quản lý. Giá thực tế của NVL nhập kho: Tuỳ theo doanh nghiệp tính VAT theo phương pháp trực tiếp hay khấu trừ mà trong giá thực tế có thể có VAT hoặc không có VAT. - Với nguyên vật liệu mua ngoài: giá thực tế gồm giá mua ghi trên hoá đơn người bán (+) thuế nhập khẩu (nếu có) và các khoản chi phí mua thực tế (-) các khoản giảm giá hàng mua được hưởng.

- Với nguyên vật liệu tự sản xuất: Tính theo giá thành sản xuất thực tế. - Với nguyên vật liệu thuê ngoài gia công chế biến: Giá thực tế gồm giá trị nguyên vật liệu chế biến cùng các chi phí liên quan. Hoµng ThÞ TiÕp KT3- Kho¸ 5 10 Chuyªn ®Ò tèt nghiÖp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ