Thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Phương Nam 86

Khóa luận phân tích thực trạng công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Phương Nam 86, tổng hợp lý luận và thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Khoa Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán lương các khoản trích tại Cty Phương Nam 86

Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương là một phần hành quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lương và quyền lợi của người lao động tại mỗi doanh nghiệp. Tại Công ty TNHH Phương Nam 86, công tác này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ quản lý, thúc đẩy năng suất. Tiền lương, về bản chất, là giá cả sức lao động, được thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động. Nó phải đảm bảo tái sản xuất sức lao động và tạo động lực làm việc. Nghiên cứu của Nguyễn Linh Chi (2024) chỉ rõ, chính sách tiền lương hợp lý tại Phương Nam 86 đã góp phần ổn định đội ngũ nhân sự và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Việc tổ chức hạch toán chính xác các khoản phải trả cho người lao động, bao gồm lương, thưởng, và các khoản phúc lợi, là nhiệm vụ cốt lõi của bộ phận kế toán. Bên cạnh đó, việc trích lập và nộp đầy đủ các khoản bảo hiểm bắt buộc như Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)Kinh phí công đoàn (KPCĐ) không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của công ty. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, từ quản lý nhân sự, chấm công đến kế toán thanh toán. Mọi sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến tranh chấp lao động, xử phạt hành chính và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kế toán tiền lương minh bạch, khoa học và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu, đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của Cty Phương Nam 86.

1.1. Tầm quan trọng của chi phí lương trong cấu trúc tài chính

Chi phí lương là một trong những khoản mục chi phí lớn nhất, tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tại Cty Phương Nam 86, việc quản lý hiệu quả quỹ tiền lương giúp tối ưu hóa chi phí hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Kế toán cần phân bổ chính xác chi phí nhân công vào các đối tượng chịu chi phí tương ứng, chẳng hạn như Tài khoản 622 (Chi phí nhân công trực tiếp) hoặc Tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), tuân thủ theo Thông tư 200 hoặc Thông tư 133. Một hệ thống quản lý lương hiệu quả không chỉ kiểm soát chi phí mà còn là cơ sở để xây dựng các chính sách đãi ngộ, thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần vào sự phát triển lâu dài của công ty.

1.2. Cơ sở pháp lý và quy chế lương thưởng tại công ty

Mọi hoạt động liên quan đến tiền lương và các khoản trích tại Cty Phương Nam 86 đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật lao động, luật Bảo hiểm xã hội, và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính. Quy chế lương thưởng của công ty được xây dựng dựa trên các nguyên tắc này, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh. Quy chế quy định rõ ràng về các hình thức trả lương (theo thời gian, theo sản phẩm), cách tính lương làm thêm giờ, các khoản phụ cấp, trợ cấp, và chính sách thưởng phạt. Việc xây dựng và phổ biến rộng rãi quy chế lương thưởng giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, ổn định và giảm thiểu các tranh chấp không đáng có.

II. Top thách thức trong kế toán lương tại Cty Phương Nam 86

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác kế toán tiền lương tại Cty Phương Nam 86 vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Theo khóa luận của Nguyễn Linh Chi (2024), một trong những khó khăn lớn nhất là "quá trình quản lý nhân viên chưa chặt chẽ". Điều này dẫn đến việc tổng hợp dữ liệu từ bảng chấm công thiếu chính xác, gây ảnh hưởng dây chuyền đến khâu tính lương và các khoản trích. Thêm vào đó, việc áp dụng công nghệ thông tin, cụ thể là phần mềm kế toán, vẫn chưa được khai thác triệt để. Dữ liệu thường được xử lý bán thủ công, làm tăng nguy cơ sai sót do con người và tốn nhiều thời gian của kế toán viên. Một thách thức khác liên quan đến sự phức tạp trong việc tính toán và quyết toán thuế TNCN. Các quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đặc biệt là các khoản giảm trừ gia cảnh, thường xuyên thay đổi, đòi hỏi kế toán phải cập nhật liên tục để tránh sai sót, gây thiệt hại cho cả người lao động và doanh nghiệp. Việc quản lý và đối chiếu công nợ với cơ quan bảo hiểm cũng là một vấn đề cần được quan tâm, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán khớp với thông báo của cơ quan BHXH. Khắc phục những tồn tại này không chỉ giúp hoàn thiện quy trình kế toán mà còn nâng cao hiệu quả quản trị tổng thể tại Cty Phương Nam 86.

2.1. Khó khăn trong quản lý bảng chấm công và dữ liệu nhân sự

Nền tảng của việc tính lương chính xác là dữ liệu đầu vào đáng tin cậy. Tại Cty Phương Nam 86, việc quản lý bảng chấm công và hồ sơ nhân sự đôi khi còn chưa đồng bộ. Sự thiếu nhất quán giữa phòng nhân sự và phòng kế toán có thể dẫn đến sai lệch trong việc tính ngày công thực tế, ngày nghỉ phép, hay lương làm thêm giờ. Việc chấm công thủ công hoặc sử dụng các công cụ đơn giản làm tăng khả năng sai sót và khó khăn trong việc kiểm tra, đối chiếu. Để giải quyết vấn đề này, công ty cần một hệ thống quản lý nhân sự và chấm công tự động, tích hợp trực tiếp với phần mềm kế toán, đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt và chính xác.

2.2. Hạn chế khi chưa khai thác triệt để phần mềm kế toán

Nghiên cứu chỉ ra rằng Cty Phương Nam 86 "đã áp dụng phần mềm kế toán máy nhưng chưa khai thác được triệt để các lợi thế từ phần mềm". Kế toán viên có thể vẫn thực hiện nhiều thao tác thủ công trên Excel trước khi nhập liệu vào hệ thống, làm giảm hiệu quả và tăng rủi ro lỗi. Một phần mềm kế toán hiện đại có thể tự động hóa gần như toàn bộ quy trình, từ việc nhập dữ liệu chấm công, tự động tính lương, các khoản bảo hiểm, thuế TNCN cho từng nhân viên, cho đến việc tạo ra các chứng từ thanh toán lương và báo cáo phân tích. Việc đầu tư vào đào tạo và tối ưu hóa phần mềm sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và cung cấp số liệu quản trị tức thời.

III. Hướng dẫn hạch toán tiền lương theo Thông tư 200 133

Quy trình hạch toán tiền lương tại Cty Phương Nam 86 được thực hiện tuân thủ theo các chuẩn mực kế toán Việt Nam, chủ yếu là Thông tư 200Thông tư 133. Quy trình bắt đầu từ việc tập hợp các chứng từ gốc như bảng chấm công, hợp đồng lao động, và các quyết định khen thưởng, phụ cấp. Dựa trên các chứng từ này, kế toán tiến hành lập bảng lương nhân viên chi tiết cho từng bộ phận. Sau khi bảng thanh toán tiền lương được giám đốc phê duyệt, kế toán sẽ tiến hành hạch toán. Bút toán cơ bản nhất là ghi Nợ các tài khoản chi phí liên quan (ví dụ: Tài khoản 642, Tài khoản 622) và ghi Có Tài khoản 334 – Phải trả người lao động. Tài khoản 334 là tài khoản trung tâm, phản ánh tổng số tiền lương, thưởng và các khoản thu nhập khác phải trả cho nhân viên trong kỳ. Các khoản khấu trừ vào lương như bảo hiểm bắt buộc, thuế TNCN, và các khoản tạm ứng sẽ được ghi Nợ Tài khoản 334. Cuối cùng, khi thực hiện chi trả lương, kế toán sẽ lập phiếu chi lương hoặc ủy nhiệm chi và hạch toán Nợ Tài khoản 334, Có các Tài khoản 111, 112. Việc hạch toán đúng đắn và đầy đủ không chỉ đảm bảo tính chính xác của sổ sách mà còn là cơ sở để lập báo cáo tài chính trung thực, hợp lý.

3.1. Quy trình lập bảng lương nhân viên và chứng từ thanh toán

Việc lập bảng lương nhân viên là bước khởi đầu quan trọng. Kế toán tổng hợp dữ liệu từ bảng chấm công, thông tin về lương cơ bản, hệ số lương, và các khoản phụ cấp theo quy định trong hợp đồng lao động và quy chế lương thưởng. Từ đó, tính toán tổng thu nhập, các khoản giảm trừ, và xác định mức lương thực nhận của từng người. Sau khi bảng lương được duyệt, các chứng từ thanh toán lương như bảng thanh toán tiền lươngphiếu chi lương được lập. Đây là những chứng từ pháp lý quan trọng, làm căn cứ để chi tiền và ghi sổ kế toán, đồng thời là bằng chứng cho các cuộc thanh tra, kiểm toán sau này.

3.2. Cách sử dụng Tài khoản 334 Phải trả người lao động

Tài khoản 334 đóng vai trò là tài khoản lưỡng tính, theo dõi các khoản phải trả và tình hình thanh toán cho người lao động. Bên Có của TK 334 phản ánh tổng số tiền lương, tiền công, tiền thưởng và các khoản khác phải trả cho người lao động phát sinh trong kỳ. Bên Nợ của TK 334 phản ánh các khoản đã thanh toán (trả lương, tạm ứng) và các khoản khấu trừ vào lương của nhân viên (BHXH, BHYT, BHTN, thuế TNCN). Số dư bên Có cuối kỳ của tài khoản này thể hiện số tiền lương và các khoản khác còn phải trả cho người lao động. Việc theo dõi chi tiết TK 334 cho từng nhân viên là bắt buộc để đảm bảo đối chiếu công nợ chính xác.

IV. Phương pháp hạch toán các khoản trích theo lương chuẩn xác

Các khoản trích theo lương bao gồm BHXH, BHYT, BHTNKPCĐ, là nghĩa vụ của cả doanh nghiệp và người lao động. Việc hạch toán các khoản trích theo lương đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về tỷ lệ trích các khoản theo lương theo quy định hiện hành. Tại Cty Phương Nam 86, kế toán phải tính toán phần doanh nghiệp chịu và phần người lao động phải nộp. Phần do doanh nghiệp chịu (hiện tại là 23.5% trên quỹ lương đóng bảo hiểm, trong đó 2% là kinh phí công đoàn) sẽ được hạch toán vào chi phí hoạt động, tương ứng Nợ các TK 622, 642 và Có Tài khoản 338 (Chi tiết TK 3382, 3383, 3384, 3385). Phần do người lao động đóng (hiện tại là 10.5%) sẽ được khấu trừ trực tiếp vào lương. Bút toán cho phần này là Nợ Tài khoản 334 và Có Tài khoản 338 (Chi tiết 3383, 3384, 3385). Cuối kỳ, khi công ty nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn, kế toán sẽ hạch toán Nợ TK 338 và Có các TK 111, 112. Việc theo dõi và hạch toán đúng các nghiệp vụ này giúp công ty tránh được các khoản truy thu và phạt chậm nộp từ cơ quan nhà nước, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng cho toàn thể nhân viên.

4.1. Hạch toán BHXH BHYT BHTN và kinh phí công đoàn KPCĐ

Việc hạch toán các khoản BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ phải được thực hiện định kỳ hàng tháng cùng với việc tính lương. Kế toán cần xác định chính xác quỹ lương dùng để đóng bảo hiểm cho từng nhân viên. Sau đó, áp dụng tỷ lệ trích nộp theo quy định để tính ra số tiền phải nộp. Các bút toán trích lập và nộp tiền phải được ghi nhận đầy đủ, kịp thời. Ngoài ra, kế toán cũng cần hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến chi trả chế độ ốm đau, thai sản cho người lao động từ quỹ BHXH, đảm bảo dòng tiền và công nợ với cơ quan bảo hiểm luôn được theo dõi chặt chẽ.

4.2. Ghi nhận nghiệp vụ qua Tài khoản 338 Phải trả phải nộp khác

Tài khoản 338 được sử dụng để tập hợp các khoản phải trả, phải nộp cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn. Các tài khoản cấp 2 như TK 3382 (KPCĐ), TK 3383 (BHXH), TK 3384 (BHYT), TK 3385 (BHTN) giúp theo dõi chi tiết từng khoản. Bên Có của các tài khoản này phản ánh số tiền bảo hiểm, KPCĐ phải nộp (bao gồm cả phần doanh nghiệp chịu và phần trừ vào lương nhân viên). Bên Nợ phản ánh số tiền đã nộp cho các cơ quan chức năng. Số dư bên Có cho thấy số tiền còn phải nộp. Quản lý tốt TK 338 giúp doanh nghiệp kiểm soát được nghĩa vụ tài chính của mình đối với các quỹ xã hội.

V. Phân tích thực tiễn quy trình kế toán lương tại Phương Nam 86

Qua phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Phương Nam 86, quy trình kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương được tổ chức theo hình thức kế toán Nhật ký chung. Trình tự này bắt đầu từ việc thu thập và kiểm tra các chứng từ gốc. Phòng kế toán nhận bảng chấm công từ các bộ phận, sau đó đối chiếu với hợp đồng lao động để lập bảng thanh toán tiền lương. Sau khi được ban giám đốc phê duyệt, kế toán sẽ lập chứng từ thanh toán lương, thường là phiếu chi lương nếu trả bằng tiền mặt hoặc ủy nhiệm chi nếu chuyển khoản. Dựa trên các chứng từ này, kế toán ghi nhận nghiệp vụ vào sổ Nhật ký chung. Định kỳ, các số liệu từ Nhật ký chung được chuyển vào Sổ Cái các tài khoản liên quan như TK 334, TK 338, TK 642... Mặc dù quy trình này tuân thủ đúng quy định, nhưng việc phụ thuộc nhiều vào ghi chép và đối chiếu thủ công làm giảm hiệu suất và tiềm ẩn rủi ro. Tài liệu nghiên cứu cho thấy công ty đã sử dụng phần mềm, tuy nhiên, việc luân chuyển chứng từ và ghi sổ vẫn mang nhiều yếu tố truyền thống. Việc tối ưu hóa quy trình này bằng cách số hóa và tự động hóa sẽ là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao tính chính xác và hiệu quả của công tác kế toán tại Phương Nam 86.

5.1. Quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán lương trong thực tế

Tại Cty Phương Nam 86, quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán lương bắt đầu từ bộ phận nhân sự hoặc quản lý trực tiếp lập bảng chấm công. Chứng từ này sau đó được chuyển đến phòng kế toán để kiểm tra và lập bảng lương nhân viên. Bảng lương sau khi được kế toán trưởng và giám đốc ký duyệt sẽ trở thành căn cứ để lập phiếu chi lương hoặc lệnh chuyển tiền. Các chứng từ gốc và sổ phụ ngân hàng sẽ được lưu trữ tại phòng kế toán theo đúng quy định. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ, hợp pháp của các khoản chi nhưng có thể được tối ưu hóa bằng các hệ thống phê duyệt điện tử để rút ngắn thời gian xử lý.

5.2. Mẫu bảng thanh toán tiền lương và phiếu chi lương tại công ty

Bảng thanh toán tiền lương tại Cty Phương Nam 86 được thiết kế chi tiết, bao gồm các cột thông tin như: họ tên, chức vụ, lương cơ bản, ngày công, lương thực tế, các khoản phụ cấp, các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, BHTN, thuế TNCN, tạm ứng), và số tiền thực lĩnh. Phiếu chi lương là chứng từ cuối cùng, xác nhận việc người lao động đã nhận đủ tiền lương. Phiếu chi phải có đầy đủ chữ ký của người nhận tiền, người lập phiếu, kế toán trưởng và giám đốc. Đây là những biểu mẫu cốt lõi, phản ánh sự minh bạch trong chính sách tài chính của công ty.

VI. Các giải pháp hoàn thiện kế toán lương tại Cty Phương Nam 86

Để nâng cao hiệu quả công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương, Cty Phương Nam 86 cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần hoàn thiện công tác quản lý lao động bằng cách xây dựng quy trình chấm công chặt chẽ, chính xác hơn. Việc ứng dụng công nghệ như máy chấm công vân tay hoặc phần mềm chấm công trực tuyến sẽ giảm thiểu sai sót và cung cấp dữ liệu tức thời cho phòng kế toán. Thứ hai, giải pháp quan trọng là tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm kế toán. Công ty nên đầu tư vào việc đào tạo nhân viên để khai thác tối đa các tính năng tự động hóa, từ việc tính lương, trích bảo hiểm đến lập báo cáo. Tích hợp phần mềm kế toán với hệ thống quản lý nhân sự và ngân hàng điện tử sẽ tạo ra một quy trình khép kín, hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng và cập nhật thường xuyên quy chế lương thưởng rõ ràng, minh bạch là cần thiết. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán, tổ chức các buổi đào tạo định kỳ về các chính sách thuế, bảo hiểm mới, đặc biệt là các quy định phức tạp về quyết toán thuế TNCNgiảm trừ gia cảnh để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa quyền lợi cho người lao động.

6.1. Đề xuất cải tiến công tác quản lý lao động và chấm công

Giải pháp cơ bản nhất là chuẩn hóa quy trình quản lý lao động. Công ty nên số hóa hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động và các quyết định liên quan. Việc áp dụng máy chấm công hiện đại, có khả năng kết nối trực tiếp với phần mềm tính lương, sẽ loại bỏ các bước nhập liệu thủ công, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian. Một quy trình chấm công rõ ràng, được phổ biến đến toàn thể nhân viên, sẽ đảm bảo tính công bằng và là cơ sở dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc hạch toán tiền lương.

6.2. Tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán

Công ty cần xem xét nâng cấp hoặc tận dụng triệt để phần mềm kế toán hiện có. Cần thiết lập các module chuyên biệt cho việc quản lý lương, cho phép tự động tính toán, phân bổ chi phí lương, và tạo các bút toán tương ứng. Việc tích hợp với dịch vụ chi lương qua ngân hàng (payroll service) sẽ tự động hóa cả khâu thanh toán, giảm thiểu rủi ro khi quản lý tiền mặt. Đào tạo chuyên sâu cho kế toán viên để làm chủ công nghệ là yếu tố then chốt để thực hiện thành công giải pháp này.

6.3. Hoàn thiện chính sách và quyết toán thuế TNCN hiệu quả

Để đảm bảo tuân thủ và tối ưu thuế thu nhập cá nhân (TNCN), Cty Phương Nam 86 cần xây dựng một quy trình hướng dẫn nhân viên đăng ký mã số thuế và người phụ thuộc một cách đầy đủ, kịp thời. Kế toán cần thường xuyên cập nhật các thay đổi trong luật thuế để áp dụng đúng các mức giảm trừ gia cảnh và biểu thuế suất. Tổ chức các buổi tư vấn hoặc cung cấp tài liệu hướng dẫn cho nhân viên về quyết toán thuế TNCN hàng năm sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho phòng kế toán và đảm bảo quyền lợi cho người lao động, thể hiện sự chuyên nghiệp và quan tâm của doanh nghiệp.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG 1. Khái niệm, bản chất của tiền lương * Khái niệm về tiền lương Tiền lương là một phạm trù kinh tế, là một kết quả quan trọng của sự phân phối của cải trong xã hội. Kinh tế học vi mô coi sản xuất là sự kết hợp giữa hai yếu tố là lao động và vốn.

Vốn thuộc quyền sở hữu của một bộ phận dân cư trong xã hội, còn một bộ phận dân cư khác do không có vốn chỉ có sức lao động, phải đi làm thuê cho những người có vốn và đổi lại họ nhận được một khoản tiền gọi là tiền lương. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng pháp luật, pháp quy Quốc gia, do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo hợp đồng lao động cho một công việc đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện, hoặc những dịch vụ đã làm hoặc sẽ phải làm. Trên thực tế, khái niệm và cơ cấu tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Điều đó cho thấy sự phức tạp về tiền lương thể hiện ngay trong quan điểm triết lý về tiền lương.

Tiền lương có thể có nhiều tên gọi khác nhau như thù lao lao động, thu nhập lao động,… cụ thể: Ở Nhật Bản, tiền lương là thù lao bằng tiền mặt và hiện vật trả cho người làm công một cách đều đặn, cho thời gian làm việc hoặc cho lao động thực tế, cùng với thù lao cho khoảng thời gian không gian làm việc, như nghỉ mát hàng năm, các ngày nghỉ có hưởng lương hoặc nghỉ lễ. Tiền lương không tính đến những đóng góp của người thuê lao động với bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí cho người lao động và phúc lợi mà người lao động được hưởng nhờ có chính sách này. Khoản tiền được trả khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động cũng không được coi là tiền lương. Ở Việt Nam cũng có nhiều khái niệm khác nhau về tiền lương.

Một số khái niệm tiền lương có thể được nêu ra như sau: 6 - “Tiền lương là giá cả sức lao động được hình thành thông qua thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động phù hợp với quan hệ cung cầu sức lao động trong nền kinh tế thị trường.” - “Tiền lương là khoản tiền mà người lao động nhận được khi họ đã hoàn thành hoặc sẽ hoàn thành một công việc nào đó, mà công việc đó không bị pháp luật ngăn cấm.” Bên cạnh đó, tiền công là một tên gọi, một biểu hiện khác của tiền lương. Tiền công gắn trực tiếp hơn với các quan hệ thỏa thuận mua bán sức lao động và thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, các hợp đồng dân sự thuê lao động có thời hạn. Khái niệm tiền công được sử dụng phổ biến trong thỏa thuận thuê nhân công trên thị trường tự do và có thể gọi là giá công lao động. Ở Việt Nam, trên thị trường tự do thuật ngữ “tiền công” thường được dùng để trả công cho lao động chân tay, còn “thù lao” dùng chỉ việc trả công cho lao động trí óc.

Như vậy, từ các khái niệm trên, tiền lương được hiểu là số tiền mà người lao động được người sử dụng lao động thanh toán, tương ứng với số lượng và chất lượng lao động mà họ đã tiêu hao trong quá trình tạo ra của cải, vật chất. * Bản chất của tiền lương Cùng với sự chuyển đổi nền kinh tế, quan niệm về tiền lương có những thay đổi: Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, C.Mác chỉ rõ tiền lương là giá cả sức lao động, biểu hiện ra ngoài như giá cả lao động. Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, tiền lương được định nghĩa là một phần thu nhập quốc dân thể hiện dưới hình thức tiền tệ, được Nhà nước phân phối một cách có kế hoạch cho công nhân viên căn cứ vào số lượng và chất lượng lao động mà họ cống hiến. Trong cơ chế thị trường với sự hoạt động của thị trường sức lao động trở thành hàng hóa, một loại hàng hóa đặc biệt.

Giá cả sức lao động chính là tiền lương, tiền công. Từ những khái niệm và nhận thức về tiền lương nêu trên có thể rút ra được là bản chất tiền lương trong cơ chế thị trường: - Tiền lương là giá cả sức lao động, hay biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động mà người sử dụng lao động trả cho người lao động. 7 - Tiền lương phụ thuộc vào quan hệ cung – cầu lao động trên thị trường lao động, nhưng không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu do luật pháp quy định. - Tiền lương được xác định thông qua cơ chế thỏa thuận giữa các bên trong quan hệ lao động.

Chức năng của tiền lương Trong bất cứ một doanh nghiệp nào tiền lương đều thực hiện hai chức năng sau đây: * Về phương diện xã hội Trong mọi chế độ xã hội, tiền lương thực hiện chức năng kinh tế cơ bản của nó là đảm bảo tái sản xuất sức lao động cho xã hội. Tuy nhiên, mức độ tái sản xuất mở rộng cho người lao động và cách tính, cách trả tiền lương trong mỗi chế độ là khác nhau. Người lao động tái sản xuất sức lao động của mình thông qua các tư liệu sinh hoạt nhận được từ khoản tiền lương của họ. Để tái sản xuất sức lao động, tiền lương phải đảm bảo tiêu dùng cá nhân người lao động và gia đình họ.

Để thực hiện chính sách này trong công tác tiền lương: - Nhà nước phải định mức lương tối thiểu: Mức lương tối thiểu là nền tảng cho chính sách tiền lương và việc trả lương của các doanh nghiệp, bởi vậy nó phải được thể chế bằng pháp luật buộc mọi doanh nghiệp khi sử dụng lao động phải thực hiện. Mức lương tối thiểu được ấn định theo giá linh hoạt, đảm bảo cho người lao động làm việc đơn giản nhất trong điều kiện lao động bình thường bù đắp sức lao động giản đơn mà một phần tích lũy tái sản xuất sức lao động mở rộng, mức lương tối thiểu làm căn cứ để tính các mức lương cho các loại lao động khác. - Mức lương cơ bản khác: Được xác định trên cở sở mức giá hàng vật phẩm tiêu dùng trong từng trường hợp một, bởi vậy khi giá cả có biến động, đặc biệt khi tốc độ lạm phát cao phải điều chỉnh tiền lương phù hợp để đảm bảo đời sống của người lao động. * Về phương diện kinh tế Tiền lương là một đòn bẩy kinh tế có tác dụng kích thích lợi ích vật chất đối với người lao động làm cho họ vì lợi ích vật chất của bản thân và gia đình mà lao động một cách tích cực với chất lượng kết quả ngày càng cao.

Để trở 8 thành đòn bẩy kinh tế, việc trả lương phải gắn liền với kết quả lao động, tổ chức tiền lương phải nhằm khuyến khích người lao động nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động. Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít, không làm không hưởng. Bội số của tiền lương phải phản ánh đúng sự khác biệt trong tiền lương giữa lao động có trình độ thấp nhất và cao nhất được hình thành trong quá trình lao động. Với chức năng cơ bản nói trên, vai trò của tiền lương được thể hiện: - Về mặt kinh tế Tiền lương đóng vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định trong việc ổn định và phát triển kinh tế gia đình.

Nếu tiền lương không đủ trang trải, mức sống của người lao động bị giảm sút, họ phải kiếm thêm việc làm ngoài doanh nghiệp như vậy có thể làm ảnh hưởng kết quả làm việc tại doanh nghiệp. Ngược lại, nếu tiền lương trả cho người lao động lớn hơn hoặc bằng mức lương tối thiểu thì sẽ tạo cho người lao động sự yên tâm, phấn khởi làm việc, dồn hết khả năng và sức lực của mình cho công việc vì lợi ích chung của doanh nghiệp, có như vậy dân mới giàu, nước mới mạnh. - Về mặt chính trị - xã hội Có thể nói tiền lương là một nhân tố quan trọng có tác động mạnh mẽ nhất, nếu như tiền lương không gắn chặt với chất lượng, hiệu quả công tác, không theo giá trị sức lao động sẽ không đủ khuyến khích người lao động nâng cao trình độ nghiệp vụ, trình độ tay nghề. Vì vậy, tiền lương phải đảm bảo các yếu tố cấu thành để đảm bảo nguồn thu nhập, là nguồn sống chủ yếu của người lao động và gia đình họ, là điều kiện để người lao động hưởng lương hòa nhập vào thị trường lao động xã hội.

Để sử dụng đòn bẩy tiền lương đối với người lao động đòi hỏi công tác tiền lương trong doanh nghiệp phải đặc biệt coi trọng. Tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp công bằng và hợp lý sẽ tạo ra không khí cởi mở giữa những người lao động, hình thành khối đoàn kết thống nhất, trên dưới một lòng, một ý chí vì sự nghiệp phát triển và vì lợi ích bản thân người lao động. Chính vì vậy mà 9 người lao động tích cực làm việc bằng cả lòng nhiệt tình, hăng say và họ có quyền tự hào về mức lương mà họ đạt được. Ngược lại, khi công tác tổ chức tiền lương trong doanh nghiệp thiếu tính công bằng và hợp lý sẽ sinh ra mâu thuẫn nội bộ giữa người lao động với nhau, giữa những người lao động với cấp quản trị, cấp lãnh đạo doanh nghiệp, có thể dẫn đến sự phá hoại ngầm, dẫn đến sự lãng phí to lớn trong sản xuất.

Vì vậy, với nhà quản trị doanh nghiệp, một trong những công việc được quan tâm hàng đầu là phải theo dõi đầy đủ công tác tiền lương, thường xuyên lắng nghe và phát hiện kịp thời những mâu thuẫn có khả năng xuất hiện trong phân phối tiền lương của người lao động, qua đó có sư điều chỉnh thỏa đáng, hợp lý. Tóm lại, trong đời sống xã hội, trong doanh nghiệp, tiền lương đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nó không chỉ đảm bảo cho đời sống của người lao động, tái sản xuất sức lao động mà còn là công cụ để quản lý doanh nghiệp, là đòn bẩy kinh tế hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ trên cơ sở áp dụng đúng đắn chế độ tiền lương, đảm bảo các nguyên tắc của nó thì mới phát huy được mặt tích cực và ngược lại sẽ làm ảnh hưởng xấu đến toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ