Đề tài: Thực trạng kế toán hàng hóa tại Công ty TNHH Tân Hoàng Hải

Phân tích chi tiết thực trạng kế toán hàng hóa tại Công ty Tân Hoàng Hải. Tìm hiểu quy trình, phương pháp tính giá và các giải pháp hoàn thiện thực tế.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên

2023

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng kế toán hàng hoá trong doanh nghiệp

Kế toán hàng hoá là một phần hành cốt lõi trong hệ thống kế toán của bất kỳ doanh nghiệp thương mại nào. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi chép các giao dịch mua bán, mà còn là một công cụ quản lý chiến lược, cung cấp thông tin chi tiết về tình hình biến động của hàng tồn kho. Việc tổ chức công tác kế toán hàng hoá một cách khoa học, chính xác giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời, từ việc lập kế hoạch thu mua, xác định mức dự trữ an toàn, đến chiến lược định giá sản phẩm. Một hệ thống kế toán hiệu quả sẽ theo dõi và phản ánh liên tục, có hệ thống tình hình nhập, xuất, tồn của hàng hoá cả về số lượng và giá trị. Điều này đòi hỏi phải áp dụng các phương pháp tính giá phù hợp, tổ chức luân chuyển chứng từ hợp lý và sử dụng các tài khoản kế toán đúng theo quy định. Tại Công ty TNHH Tân Hoàng Hải, việc nhận thức rõ tầm quan trọng này là bước đi đầu tiên trong việc xây dựng một bộ máy tài chính vững mạnh. Công tác quản lý hàng tồn kho không chỉ dừng lại ở việc bảo quản vật chất mà còn phải đảm bảo tính chính xác của số liệu trên sổ sách kế toán. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa vòng quay vốn, giảm thiểu chi phí lưu kho và ngăn chặn thất thoát, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tổng quan nhiệm vụ và vai trò của kế toán hàng hoá

Nhiệm vụ chính của kế toán hàng hoá là tổ chức ghi chép, phản ánh một cách đầy đủ, kịp thời và chính xác tình hình hiện có và sự biến động của hàng hoá trong doanh nghiệp. Kế toán phải tính toán đúng đắn giá trị hàng hoá nhập kho và xác định giá vốn hàng bán khi xuất kho. Bên cạnh đó, kế toán viên còn có trách nhiệm giám sát việc thực hiện kế hoạch thu mua, bảo quản và tiêu thụ hàng hoá. Vai trò của phần hành này là cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà quản lý để đánh giá hiệu quả kinh doanh, kiểm soát chi phí và lập báo cáo tài chính.

1.2. Các phương pháp hạch toán hàng tồn kho phổ biến

Hiện nay, có hai phương pháp hạch toán hàng tồn kho chính được áp dụng: phương pháp kê khai thường xuyênphương pháp kiểm kê định kỳ. Phương pháp kê khai thường xuyên theo dõi và ghi nhận mọi biến động nhập, xuất hàng tồn kho một cách liên tục trên các tài khoản kế toán. Ngược lại, phương pháp kiểm kê định kỳ không phản ánh hoạt động xuất kho hàng ngày, mà xác định giá trị hàng xuất kho dựa trên kết quả kiểm kê hàng hóa thực tế cuối kỳ. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với quy mô và đặc điểm kinh doanh của từng doanh nghiệp.

1.3. Yêu cầu quản lý và các chứng từ kế toán hàng hoá

Công tác quản lý hàng hoá đòi hỏi sự chặt chẽ từ khâu thu mua, bảo quản đến khâu xuất bán. Mỗi giai đoạn đều phải có chứng từ kế toán hàng hóa hợp lệ đi kèm. Các chứng từ cơ bản bao gồm Hóa đơn GTGT, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho, Biên bản kiểm nghiệm,... Việc tổ chức quy trình luân chuyển chứng từ một cách khoa học đảm bảo thông tin được xử lý kịp thời, làm cơ sở cho việc ghi sổ và đối chiếu, ngăn ngừa sai sót và gian lận.

II. Đánh giá thực trạng kế toán hàng hoá tại Tân Hoàng Hải

Công ty TNHH Tân Hoàng Hải là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại vật liệu xây dựng, với danh mục sản phẩm đa dạng. Để quản lý hiệu quả, công ty đã xây dựng một bộ máy kế toán tập trung, đứng đầu là Kế toán trưởng, chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động tài chính. Qua phân tích, công tác kế toán hàng hoá tại công ty đang được thực hiện theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, áp dụng hình thức Nhật ký chung. Công ty lựa chọn phương pháp kê khai thường xuyên để theo dõi hàng tồn kho, một lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp thương mại cần kiểm soát biến động liên tục. Đồng thời, phương pháp tính giá xuất kho được áp dụng là Nhập trước - Xuất trước (FIFO), giúp phản ánh giá vốn gần với giá thị trường trong điều kiện giá cả ổn định hoặc có xu hướng tăng. Nhìn chung, hệ thống kế toán của công ty đã tuân thủ các quy định cơ bản của chế độ kế toán hiện hành. Tuy nhiên, việc đánh giá thực trạng cho thấy vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng "việc luân chuyển chứng từ còn chậm gây khó khăn trong việc đối chiếu kiểm tra, khó khăn trong việc sử dụng phần mềm kế toán". Đây là những thách thức trực tiếp ảnh hưởng đến tính kịp thời và chính xác của thông tin kế toán, cần có những giải pháp hoàn thiện cụ thể để khắc phục.

2.1. Phân tích mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

Bộ máy kế toán của Công ty Tân Hoàng Hải được tổ chức theo mô hình tập trung, gồm 4 nhân sự: Kế toán trưởng, Kế toán bán hàng, Kế toán công nợ và Thủ quỹ. Mô hình này giúp Kế toán trưởng dễ dàng kiểm soát, chỉ đạo và đảm bảo tính nhất quán trong việc thực hiện các nghiệp vụ. Tuy nhiên, với khối lượng công việc lớn, việc phân công nhiệm vụ cần được tối ưu hóa để tránh tình trạng quá tải cho một vài vị trí, đặc biệt là các phần hành liên quan đến kế toán mua hàngkế toán bán hàng.

2.2. Ưu điểm và nhược điểm trong quy trình kế toán hiện tại

Ưu điểm lớn nhất trong công tác kế toán hàng hoá tại công ty là việc áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và FIFO, giúp kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho và tính toán giá vốn hợp lý. Tuy nhiên, nhược điểm tồn tại là quy trình luân chuyển chứng từ còn thủ công và chậm trễ. Điều này làm giảm tốc độ xử lý thông tin, gây khó khăn cho việc lập báo cáo nhập xuất tồn kịp thời và đối chiếu công nợ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị chung.

III. Cách hạch toán hàng hoá nhập kho tại Công ty Tân Hoàng Hải

Quy trình hạch toán hàng hoá nhập kho tại Công ty Tân Hoàng Hải được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ chặt chẽ các quy định của Thông tư 133. Khi có nhu cầu, phòng kinh doanh sẽ lập kế hoạch mua hàng và trình Giám đốc phê duyệt. Sau khi hợp đồng được ký kết, hàng hóa về đến kho sẽ được Thủ kho và Kế toán vật tư kiểm tra, đối chiếu với hóa đơn về số lượng và chất lượng. Kế toán sẽ lập Phiếu nhập kho dựa trên Hóa đơn GTGT và Biên bản kiểm nghiệm. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của chứng từ kế toán hàng hóa. Giá trị hàng nhập kho được xác định theo giá gốc, bao gồm giá mua trên hóa đơn (chưa có thuế GTGT do công ty nộp thuế theo phương pháp khấu trừ) và các chi phí liên quan trực tiếp. Mọi nghiệp vụ nhập kho đều được định khoản nghiệp vụ kinh tế và phản ánh vào bên Nợ của tài khoản 156 - Hàng hóa. Ví dụ, theo hóa đơn GTGT 00000374, công ty mua 1000 hộp gạch với đơn giá 90.000 VNĐ/hộp, giá trị nhập kho được ghi nhận là 90.000.000 VNĐ. Việc ghi chép chi tiết và chính xác ngay từ khâu đầu vào là nền tảng để công tác quản lý hàng tồn kho và tính toán giá vốn hàng bán sau này được thực hiện hiệu quả.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ mua hàng và nhập kho

Quy trình bắt đầu từ Kế hoạch mua hàng, Hợp đồng kinh tế, Hóa đơn GTGT của nhà cung cấp, Biên bản giao nhận và Phiếu nhập kho. Các chứng từ kế toán hàng hóa này sau khi được kiểm tra sẽ chuyển về phòng kế toán. Kế toán viên căn cứ vào đó để ghi vào các sổ sách kế toán liên quan như Sổ Nhật ký chung và sổ chi tiết vật tư, hàng hóa. Quy trình này đảm bảo mọi nghiệp vụ kế toán mua hàng đều có bằng chứng xác thực.

3.2. Phương pháp xác định giá gốc hàng hóa nhập kho

Công ty Tân Hoàng Hải xác định giá gốc hàng nhập kho theo nguyên tắc giá thực tế. Cụ thể, giá trị nhập kho được tính bằng giá mua ghi trên hóa đơn cộng các loại thuế không được hoàn lại (nếu có) và trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng mua. Do áp dụng phương pháp khấu trừ thuế, thuế GTGT đầu vào không được tính vào giá gốc mà được hạch toán riêng.

IV. Phương pháp tính giá vốn hàng bán và xuất kho tối ưu

Việc xác định chính xác giá trị hàng xuất kho đóng vai trò quyết định đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty Tân Hoàng Hải đã lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho là Nhập trước - Xuất trước (FIFO - First-In, First-Out). Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là giả định rằng những lô hàng được mua hoặc sản xuất trước sẽ được xuất ra trước. Do đó, giá trị hàng tồn kho cuối kỳ sẽ được tính theo đơn giá của những lần nhập kho gần nhất. Đây được xem là phương pháp tối ưu cho các mặt hàng như vật liệu xây dựng, giúp giá vốn hàng bán phản ánh tương đối sát với giá trị thực tế của hàng hóa đã tiêu thụ. Khi có nghiệp vụ bán hàng, kế toán sẽ căn cứ vào Phiếu xuất kho và hóa đơn bán hàng để ghi nhận doanh thu đồng thời xác định giá vốn. Ví dụ, khi xuất bán 600 hộp gạch lát, kế toán sẽ lấy đơn giá của lô hàng nhập kho đầu tiên (90.000 VNĐ/hộp) để tính giá vốn. Toàn bộ giá trị hàng xuất bán sẽ được hạch toán vào bên Nợ tài khoản 632 - Giá vốn hàng bán và bên Có của tài khoản 156. Việc áp dụng nhất quán phương pháp kê khai thường xuyên kết hợp với FIFO giúp công ty luôn có số liệu tồn kho cập nhật, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý và bán hàng.

4.1. Hướng dẫn hạch toán giá vốn hàng bán theo FIFO

Khi xuất kho, kế toán phải xác định số lượng hàng tồn từ các lần nhập trước đó. Giá trị xuất kho được tính bằng cách lấy số lượng xuất nhân với đơn giá của lô hàng nhập sớm nhất cho đến khi đủ số lượng. Bút toán định khoản nghiệp vụ kinh tế được ghi: Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán) và Có TK 156 (Hàng hóa). Cách làm này đảm bảo tuân thủ nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.

4.2. So sánh hiệu quả giữa kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ

Phương pháp kê khai thường xuyên cung cấp thông tin về giá trị tồn kho tại mọi thời điểm, giúp quản lý chặt chẽ. Ngược lại, phương pháp kiểm kê định kỳ đơn giản hơn trong hạch toán hàng ngày nhưng chỉ cung cấp giá trị tồn kho vào cuối kỳ, gây khó khăn trong việc kiểm soát thất thoát. Lựa chọn của Tân Hoàng Hải là hoàn toàn phù hợp với nhu cầu quản trị hiện đại.

V. Hệ thống sổ sách và chứng từ kế toán hàng hoá thực tế

Hệ thống sổ sách kế toán tại Công ty Tân Hoàng Hải được tổ chức theo hình thức Nhật ký chung, một hình thức phổ biến và phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trình tự ghi sổ bắt đầu từ các chứng từ kế toán hàng hóa gốc như hóa đơn, phiếu nhập, phiếu xuất. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh được ghi chép theo trình tự thời gian vào Sổ Nhật ký chung, sau đó được chuyển vào Sổ Cái của các tài khoản liên quan như tài khoản 156, TK 632, TK 331,... Đồng thời, để theo dõi chi tiết từng loại hàng hoá, công ty sử dụng Sổ chi tiết vật liệu, dụng cụ, sản phẩm, hàng hóa. Cuối kỳ, kế toán sẽ lập Bảng tổng hợp nhập - xuất - tồn để đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp. Mặc dù tài liệu nghiên cứu chưa đề cập cụ thể, nhưng trong thực tế, các doanh nghiệp như Tân Hoàng Hải thường sử dụng phần mềm kế toán MISA để tự động hóa quy trình này, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Hệ thống sổ sách được tổ chức khoa học là cơ sở để lập báo cáo nhập xuất tồn định kỳ và là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc lập báo cáo tài chính cuối năm, phản ánh trung thực tình hình tài sản và kết quả kinh doanh của công ty.

5.1. Tổ chức sổ kế toán chi tiết và tổng hợp hàng hóa

Công ty sử dụng kết hợp giữa sổ tổng hợp (Sổ Cái TK 156) và sổ chi tiết (Thẻ kho, Sổ chi tiết hàng hóa). Thẻ kho do thủ kho ghi chép về mặt số lượng, trong khi sổ chi tiết do kế toán ghi cả số lượng và giá trị. Việc đối chiếu thường xuyên giữa hai loại sổ này và với kết quả kiểm kê hàng hóa thực tế là biện pháp kiểm soát nội bộ hữu hiệu.

5.2. Vai trò của báo cáo nhập xuất tồn trong quản trị

Báo cáo nhập xuất tồn là công cụ quản trị quan trọng, cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình biến động của từng mặt hàng trong kỳ. Dựa vào báo cáo này, nhà quản lý có thể xác định các mặt hàng bán chạy, hàng tồn kho chậm luân chuyển để đưa ra quyết định mua hàng hoặc triển khai các chương trình khuyến mãi, thanh lý hợp lý, tối ưu hóa dòng vốn.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán hàng hóa hiệu quả

Dựa trên việc đánh giá thực trạng tại Công ty Tân Hoàng Hải, có thể thấy công tác kế toán hàng hoá đã có nền tảng tốt nhưng vẫn cần những cải tiến để nâng cao hiệu quả. Giải pháp hoàn thiện hàng đầu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ. Thay vì quy trình thủ công, công ty có thể xem xét áp dụng các giải pháp số hóa, sử dụng chữ ký số và luân chuyển chứng từ qua hệ thống phần mềm nội bộ. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian xử lý mà còn tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Giải pháp thứ hai là đầu tư vào đào tạo và nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán MISA cho đội ngũ nhân viên. Việc khai thác tối đa các tính năng của phần mềm, từ việc tạo và quản lý chứng từ, tự động hạch toán, đến lập các báo cáo quản trị, sẽ giúp giải phóng nhân viên khỏi các công việc thủ công, tập trung hơn vào phân tích số liệu. Cuối cùng, công ty cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa phòng kế toán, phòng kinh doanh và bộ phận kho. Việc quy định cụ thể về thời hạn và trách nhiệm trong việc cung cấp, xử lý chứng từ sẽ khắc phục triệt để tình trạng chậm trễ, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán luôn được cập nhật và chính xác.

6.1. Đề xuất cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ

Cần xây dựng một sơ đồ luân chuyển chứng từ chuẩn, quy định rõ thời gian tối đa cho mỗi bước xử lý. Áp dụng công nghệ như quét mã vạch trên phiếu nhập, xuất kho để tự động cập nhật dữ liệu vào phần mềm, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Điều này sẽ cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác của công tác hạch toán hàng tồn kho.

6.2. Tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm kế toán hiện có

Tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu về các module quản lý kho và báo cáo trên phần mềm kế toán MISA. Khuyến khích kế toán viên sử dụng các tính năng phân tích nâng cao để tạo ra các báo cáo quản trị đa chiều, không chỉ dừng lại ở báo cáo nhập xuất tồn mà còn phân tích vòng quay hàng tồn kho, hiệu quả kinh doanh theo từng mặt hàng.

6.3. Xây dựng cơ chế kiểm tra đối chiếu định kỳ

Thiết lập lịch kiểm kê hàng hóa định kỳ (hàng tháng hoặc quý) thay vì chỉ kiểm kê cuối năm. Việc kiểm tra đột xuất và đối chiếu thường xuyên giữa sổ sách của kế toán, thẻ kho của thủ kho và số liệu thực tế sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời mọi sai lệch, chênh lệch, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trên báo cáo tài chính.

18/12/2025
Thực trạng kế toán hàng hoá tại công ty tnhh tân hoàng hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN HÀNG HÓA TRONG CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hàng hóa 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của hàng hóa trong hoạt động kinh doanh 1. Khái niệm hàng hoá Hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại là vật tư, sản phẩm do doanh nghiệp mua về với mục đích để bán.

Trị giá hàng mua vào bao gồm: giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí mua của hàng hóa: chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản và các chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc mua hàng hóa. Các khoản chiết khấu thương mại và giảm giá hàng mua do hàng mua không đúng quy cách được trừ khỏi chi phí mua hàng. Hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại thường đa dạng và nhiều chủng loại khác nhau. Hàng hóa thường xuyên biến động trong quá trình kinh doanh nên thường xuyên phải theo dõi quá trình nhập, xuất, tồn trên các mặt: chất lượng, số lượng, chủng loại và giá trị.

Đặc điểm của hàng hoá - Đặc điểm hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại đa dạng và phong phú do nhu cầu tiêu thụ luôn thay đổi và có xu hướng ngày càng tăng. - Hàng hóa luôn thay đổi về chất lượng và mẫu mã, thông số kỹ thuật. Sự thay đổi này phụ thuộc vào trình độ phát triển của nhà sản xuất và nhu cầu thị yếu của người tiêu dùng. Hàng hóa thay đổi phù hợp với thị yếu tiêu dùng thì hàng hóa được tiêu thụ nhiều và ngược lại.

- Bảo quản và dự trữ hàng hóa là khâu trung gian của lưu thông hàng hóa. Hàng hóa vận chuyển từ lĩnh vực sản xuất sang tiêu dùng. Để quá trình kinh doanh được thuận lợi các doanh nghiệp phải có kế hoạch dự trữ và bảo quản hàng hóa một cách hợp lý. Vai trò của hàng hóa - Trong doanh nghiệp thương mại, hàng hóa là bộ phận của hệ thống hàng tồn kho, thuộc tài sản lưu động của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp bởi lợi nhuận kinh doanh của doanh nghiệp.

Do vậy phải theo dõi và quản lý thường xuyên. - Kế toán hàng hóa là công cụ quan trọng và không thể thiếu trong quá trình quản lý hàng hóa cả về mặt hiện vật và giá trị nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội, 5 ngăn ngừa, hạn chế đến mức thấp nhất những mất mát, hao hụt hàng hóa trong các khâu của quá trình kinh doanh thương mại, từ đó làm tăng lợi ích cho doanh nghiệp. Phân loại hàng hóa Theo tính chất thương phẩm kết hợp với đặc trưng kỹ thuật thì hàng hóa được chia theo từng ngành hàng, trong từng ngành hàng bao gồm nhiều nhóm hàng, mỗi nhóm hàng có nhiều mặt hàng, mỗi mặt hàng lại có giá cả khác nhau. Hàng hóa gồm có các ngành hàng: - Hàng kim khí điện máy - Hàng hóa chất mỏ - Hàng xăng dầu - Hàng dệt may, bông vải sợi, cao su - Hàng gốm sứ, thủy tinh - Hàng mây, tre đan - Hàng rượu bia, thuốc lá Theo nguồn gốc sản xuất gồm: - Ngành nông sản - Ngành lâm sản - Ngành thủy sản Theo khâu lưu thông thì hàng hóa được chia thành: - Hàng hóa ở khâu bán buôn - Hàng hóa ở khâu bán lẻ Theo phương thức vận động của hàng hóa: - Hàng hóa chuyển qua kho - Hàng hóa chuyển giao bán thắng 1.

Phương pháp tính giá hàng hóa 1. Phương pháp tính giá hàng hóa nhập kho - Giá thực tế của hàng hóa là toàn bộ chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được loại hàng hóa đó. Giá trị thực tế bao gồm giá bản thân hàng hóa và chi phí thu mua, chi phí gia công, chi phí chế biến. Theo quy định hiện hành hàng hóa tồn kho được tính theo giá gốc.

Trường hợp giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc thì phải tính theo giá trị thuần có thể thực hiện được. - Giá gốc hàng tồn kho bao gồm: Chi phí mua, chi phí chế biến và chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiện tại. 6 - Chi phí mua hàng của hàng tồn kho bao gồm: giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản trong quá trình mua hàng và các chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc mua hàng tồn kho. - Các khoản chiết khấu thương mại và giảm giá hàng mua do mua hàng không đúng quy cách, phẩm chất được trừ khỏi chi phí mua.

- Chi phí chế biến hàng tồn kho bao gồm những chi phí có liên quan trực tiếp đến sản phẩm hàng hóa như chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung (cố định và biến đổi) phát sinh trong quá trình chuyển hóa hàng hóa thành phẩm. - Chi phí liên quan trực tiếp khác tính vào giá gốc hàng tồn kho bao gồm các khoản chi phí khác ngoài chi phí thu mua và chi phí chế biến hàng tồn kho. - Chi phí không được tính vào giá gốc hàng tồn kho gồm: + Chi phí bán hàng + Chi phí quản lý doanh nghiệp + Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí sản xuất kinh doanh khác phát sinh trên mức bình thường (vượt quá định mức). + Chi phí bảo quản hàng tồn kho (trừ các khoản chi phí bảo quản hàng tồn kho cần thiết cho quá trình sản xuất tiếp theo và chi phí bảo quản trong quá trình mua hàng).

- Đối với hàng hoá nhập kho thì giá thực tế mua ngoài được xác định theo từng nguồn nhập, cụ thể: + Đổi với hàng hóa mua ngoài: Giá mua Các khoản thuế Chi phí thu mua Các khoản giảm TRỊ = ghi trên + không hoàn lại + thực tế (cp vận chuyển, - giá, Chiết khấu GIÁ hoá đơn bốc dỡ) thương mại Giá mua ghi trên hóa đơn: là số tiền mà doanh nghiệp phải trả cho người bán theo hợp đồng hay hóa đơn phụ thuộc vào phương pháp tính thuế GTGT mà doanh nghiệp áp dụng, cụ thể là: Đối với doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ giá mua hàng hóa là giá chưa có thuế GTGT đầu vào. Đối với doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp và hàng không chịu thuế GTGT thì giá mua là tổng giá thanh toán. Các khoản thuế không hoàn lại: thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế GTGT (không được khấu trừ). 7 Chi phí thu mua hàng hóa: Chi phí vận chuyển, bảo quản, bốc dỡ, lưu kho, bãi, bảo hiểm hàng mua, hao hụt trong định mức cho phép.

Chiết khấu thương mại: là số tiền mà doanh nghiệp được giảm trừ do đã mua hàng, dịch vụ với khối lượng lớn theo thỏa thuận. Giảm giá hàng mua: là số tiền người bán giảm trừ cho người mua do hàng kém phẩm chất, sai quy cách…khoản này ghi giảm giá hàng mua. + Đối với hàng hóa do doanh nghiệp tự gia công chế biến: Giá thực tế = Giá thực tế của hàng + Chi phí nhân công nhập kho gia công chế biến chế biến + Đối với hàng hóa thuê ngoài gia công, chế biến: Giá thực tế Giá thực tế Chi phí vận chuyển, Chi phí thuê ngoài, nhập kho = hàng hoá + bốc dỡ + chế biến thuê ngoài + Hàng hóa được biếu tặng: giá nhập kho là giá thực tế được xác định theo thời giá trên thị trường. Phương pháp tính giá hàng hóa xuất kho Theo thông tư 133/2016/TT-BTC thì có 3 phương pháp tính giá xuất kho, đó là: phương pháp thực tế đích danh, phương pháp bình quân gia quyền, phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO).

- Phương pháp thực tế đích danh: Phương pháp giá đích danh được áp dụng dựa trên giá trị thực tế của từng lần nhập hàng hóa mua vào, từng thứ sản phẩm sản xuất ra nên chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có ít mặt hàng hoặc mặt hàng ổn định và nhận diện được chi tiết về giá nhập của từng lô hàng tồn kho. Ưu điểm: phương pháp đơn giản và dễ tính toán; chi phí của hàng bán ra phù hợp. Nhược điểm: không phù hợp với doanh nghiệp có nhiều loại hàng. - Phương pháp bình quân gia quyền : Theo phương pháp bình quân gia quyền, giá trị từng loại hàng tồn kho được tính theo giá trị trung bình của từng loại hàng tồn kho đầu kỳ và giá trị từng loại hàng tồn kho được mua và sản xuất trong kỳ, giá trị trung bình có thể được tính theo từng kỳ hoặc sau từng lô hàng nhập về, phụ thuộc vào từng điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp.

Phương pháp này thường được áp dụng trong các doanh nghiệp có tính ổn định về giá cả hàng hóa khi nhập, xuất kho. Phương pháp bình quân gia quyền này có thể được thực hiện theo cả kỳ hoặc sau mỗi lần nhập (bình quân liên hoàn). 8  Theo giá bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ: Theo phương pháp này, đến cuối kỳ mới tính giá trị vốn của hàng xuất kho trong kỳ. Tùy theo kỳ dự trữ của doanh nghiệp áp dụng mà kế toán hàng tồn kho căn cứ vào giá mua, giá nhập, lượng hàng tồn kho đầu kỳ và nhập trong kỳ để tính giá đơn vị bình quân: Trị giá thực tế hàng hóa + Trị giá thực tế hàng hoá tồn kho đầu kỳ nhập kho trong kỳ Giá đơn vị bình quân = cả kỳ dự trữ Số lượng hàng hóa + Số lượng hàng hoá tồn đầu kỳ nhập trong kỳ Phương pháp này khá đơn giản, dễ làm, chỉ cần tính toán một lần vào cuối kỳ.

Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm lớn là công tác kế toán dồn vào cuối kỳ ảnh hưởng đến tiến độ của các phần hành khác. Hơn nữa, phương pháp này chưa đáp ứng yêu cầu kịp thời của thông tin kế toán.  Theo giá bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập: Sau mỗi lần nhập sản phẩm, vật tư, hàng hóa, kế toán phải xác định lại giá trị thực của hàng tồn kho và giá đơn vị bình quân. Căn cứ vào giá đơn vị bình quân và lượng xuất giữa 2 lần nhập kế tiếp để tính giá xuất theo công thức sau: Trị giá thực tế hàng tồn kho sau mỗi lần nhập Giá đơn vị bình quân = sau mỗi lần nhập Số lượng thực tế hàng tồn kho sau mỗi lần nhập Phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập có ưu điểm là khắc phục được những hạn chế của phương pháp trên nhưng việc tính toán phức tạp, nhiều lần, tốn nhiều công sức.

Do đặc điểm trên mà phương pháp này được áp dụng ở các doanh nghiệp có ít chủng loại hàng tồn kho, có lưu lượng nhập xuất ít.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ