Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều biến động, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và vận tải phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cao và rủi ro tài chính thường trực. Công nợ — bao gồm các khoản phải thu và khoản phải trả — phản ánh chất lượng quản lý tài chính của doanh nghiệp, không chỉ trong một giai đoạn nhất định mà xuyên suốt toàn bộ vòng đời hoạt động kinh doanh. Tình trạng các doanh nghiệp chiếm dụng vốn lẫn nhau tạo ra rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi mỗi doanh nghiệp phải có chiến lược thu hồi nợ hiệu quả để tránh phát sinh nợ xấu và nợ khó đòi. Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng công trình và vận tải hàng hóa bằng đường bộ, trong những năm qua đã gặp phải tình trạng thu hồi công nợ chậm và khả năng thanh toán gặp nhiều khó khăn. Thực trạng đó là lý do trực tiếp để tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu thực trạng kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh.
  3. Đánh giá thực trạng công tác kế toán công nợ tại Công ty và đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán công nợ và tình hình công nợ tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán công nợ, cụ thể là khoản phải thu khách hàng (TK 131) và khoản phải trả người bán (TK 331) tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh, Tổ dân phố 3, Thị trấn Cẩm Xuyên, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh.
  • Thời gian: Số liệu tình hình nguồn lực, kết quả kinh doanh và công nợ được thu thập trong ba năm 2020, 2021 và 2022; chứng từ và sổ sách minh họa nghiệp vụ kế toán phải thu, phải trả lấy từ năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các văn bản pháp lý và chuẩn mực kế toán hiện hành của Việt Nam, gồm:

  • Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính (ban hành ngày 26/08/2016): quy định chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, là căn cứ chính cho toàn bộ hệ thống tài khoản, nguyên tắc hạch toán và biểu mẫu báo cáo tài chính được vận dụng tại Công ty.
  • VAS 01 – Chuẩn mực chung (đoạn 18): định nghĩa nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình.
  • Quan điểm lý luận của Ngô Thế Chi và Trương Thị Thủy (2013) về các khoản phải thu trong doanh nghiệp.

Các tài khoản kế toán trọng tâm được phân tích gồm: TK 131 (Phải thu khách hàng), TK 138 (Phải thu khác), TK 331 (Phải trả người bán) và TK 334 (Phải trả người lao động).

Các chỉ tiêu phân tích tài chính được vận dụng bao gồm: tỷ lệ nợ phải thu so với nợ phải trả; hệ số vòng quay các khoản phải thu; kỳ thu tiền bình quân; số vòng quay các khoản phải trả; thời gian vòng quay các khoản phải trả; hệ số nợ; hệ số tự tài trợ; hệ số khả năng thanh toán tổng quát, ngắn hạn, nhanh và tức thời.

Phương pháp nghiên cứu:

Phương pháp Mô tả cụ thể
Thu thập số liệu Thu thập chứng từ thực tế phát sinh từ phòng kế toán Công ty; kiểm tra tính hợp lý và hợp pháp của chứng từ
Phân tích – so sánh Dựa trên số liệu báo cáo tài chính, tiến hành so sánh, đối chiếu biến động tăng/giảm qua các năm
Mô tả Quan sát và tái hiện quy trình hạch toán, luân chuyển chứng từ, đối ứng tài khoản trong các nghiệp vụ công nợ

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tình hình tài chính (mẫu B01a-DNN), Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (mẫu B02-DNN), sổ chi tiết TK 131 và TK 331, hóa đơn GTGT, biên bản đối chiếu công nợ và bảng lương tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, bao gồm định nghĩa kế toán công nợ, khoản phải thu (ngắn hạn và dài hạn), khoản phải trả và quan hệ thanh toán. Các khoản phải thu được phân loại thành phải thu khách hàng, phải thu nội bộ và phải thu khác. Nợ phải trả được phân thành nợ ngắn hạn (thời hạn trong vòng 1 năm hoặc một chu kỳ sản xuất kinh doanh) và nợ dài hạn (trên 1 năm).

Chương trình bày chi tiết kết cấu và nội dung phản ánh của bốn tài khoản chủ chốt (TK 131, TK 138, TK 331, TK 334) kèm theo chứng từ sử dụng, nguyên tắc hạch toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và sơ đồ hạch toán tương ứng.

Phần cơ sở lý luận về phân tích tình hình công nợ giới thiệu đầy đủ công thức tính toán tám chỉ tiêu phân tích, từ tỷ lệ nợ phải thu/nợ phải trả đến các hệ số khả năng thanh toán tổng quát, ngắn hạn, nhanh và tức thời, kèm theo hướng dẫn đọc kết quả và ngưỡng tham chiếu cho từng chỉ tiêu.

Chương II: Thực trạng kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh

Tổng quan về Công ty: Công ty được thành lập ngày 03/09/2020, xuất phát điểm với quy mô nhỏ và sau ba năm hoạt động đã phát triển lên 15 nhân viên. Danh mục ngành nghề kinh doanh đăng ký gồm 22 mã ngành, trải dài từ xây dựng nhà ở, công trình kỹ thuật dân dụng, lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước đến vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Bộ máy kế toán gồm kế toán trưởng, kế toán công nợ, kế toán lương kiêm doanh thu và kế toán thuế. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, sử dụng hình thức chứng từ ghi sổ trên phần mềm Excel, phương pháp khấu hao đường thẳng, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho theo phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO).

Tình hình lao động (2020–2022):

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng lao động (người) 5 9 15
Lao động nam (%) 60 78 80
Trình độ phổ thông (%) 60 78 80

Tình hình tài sản – nguồn vốn (2020–2022):

Tổng tài sản và nguồn vốn tăng qua các năm: cuối năm 2020 đạt 11.112 triệu đồng, cuối năm 2021 tăng 5.530 triệu đồng (tương ứng 47,75%), cuối năm 2022 là 18.939 triệu đồng, tăng thêm 1.827 triệu đồng (10,68%) so với năm 2021. Khoản mục các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và có xu hướng tăng liên tục, phản ánh công tác thu hồi nợ chưa hiệu quả. Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng lớn hơn nợ phải trả, song nợ phải trả có xu hướng tăng mạnh từ 954 triệu đồng (8,24% tổng nguồn vốn, năm 2020) lên 7.672 triệu đồng (40,51% tổng nguồn vốn, năm 2022).

Tình hình kết quả kinh doanh (2020–2022):

Chỉ tiêu (triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV 6.752 27.257 22.248
Giá vốn hàng bán 6.241 24.965 21.241
Lợi nhuận trước thuế 256 623 132
Lợi nhuận sau thuế 205 498 106

Doanh thu tăng mạnh từ năm 2020 sang năm 2021 (tốc độ tăng 300,01%), nhưng giảm 15,73% sang năm 2022 do ảnh hưởng chung của nền kinh tế và thị trường xây dựng. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm 392 triệu đồng, tương ứng giảm 78,71% so với năm 2021.

Thực trạng kế toán công nợ: Chương mô tả chi tiết quy trình sử dụng chứng từ (hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, biên bản đối chiếu công nợ, sổ chi tiết TK 131 và TK 331), trình tự luân chuyển chứng từ và phương pháp đối ứng tài khoản cho cả hai nghiệp vụ phải thu khách hàng và phải trả người bán. Phần phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán sử dụng số liệu thực tế của Công ty để tính toán các chỉ tiêu đã xây dựng ở Chương I.

Chương III: Một số giải pháp góp phần hoàn thiện kế toán công nợ và khả năng thanh toán tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh

Chương đánh giá toàn diện những điểm được và chưa được trong công tác tổ chức bộ máy kế toán cũng như thực trạng công nợ và khả năng thanh toán của Công ty. Trên cơ sở đó, tác giả phân nhóm giải pháp theo hai hướng: giải pháp hoàn thiện công tác kế toán công nợ và giải pháp cải thiện tình hình công nợ của Công ty, nhằm khắc phục tình trạng thu hồi công nợ chậm và nâng cao khả năng thanh toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Về tình hình tài chính tổng thể, vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu nguồn vốn (từ 91,76% năm 2020 giảm dần xuống 59,49% năm 2022), cho thấy Công ty chủ yếu hoạt động dựa vào vốn góp của chủ sở hữu. Nợ phải trả tăng liên tục, từ 954 triệu đồng lên 7.672 triệu đồng trong ba năm, tập trung ở khoản phải trả người bán và vay nợ thuê tài chính.

Khoản phải thu có xu hướng tăng và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tổng tài sản, với tốc độ tăng 54,69% giai đoạn 2020–2021 và 8,69% giai đoạn 2021–2022, phản ánh hiệu quả thu hồi nợ còn hạn chế.

Hàng tồn kho giảm mạnh 71,75% vào cuối năm 2022 so với cuối năm 2021, cho thấy Công ty ký kết được nhiều hợp đồng công trình và xuất bán được nhiều nguyên vật liệu hơn.

Giải pháp tác giả đề xuất:

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: (1) Đối với công tác kế toán công nợ, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình theo dõi, đối chiếu và lập báo cáo công nợ định kỳ; (2) Đối với tình hình công nợ của Công ty, tập trung vào các biện pháp kiểm soát khoản phải thu, đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ và điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại với khách hàng.

Đóng góp của khóa luận:

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống về công tác kế toán công nợ tại một doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực vận tải và xây dựng, gắn lý luận từ Thông tư 133/2016/TT-BTC và VAS 01 với thực tiễn hoạt động của Công ty Cao Minh giai đoạn 2020–2022.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận năng lực bản thân và thời gian thực tập còn hạn chế nên bài khóa luận không tránh khỏi thiếu sót. Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào hai khoản mục công nợ (phải thu khách hàng và phải trả người bán), chưa bao quát toàn bộ hệ thống các khoản phải thu và phải trả của Công ty. Dữ liệu phân tích dừng lại ở năm 2022, chưa phản ánh diễn biến sau giai đoạn đó.

Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích dòng tiền, quản trị rủi ro tín dụng thương mại, hoặc xem xét thêm các khoản phải trả người lao động, thuế và các khoản nộp nhà nước trong mối tương quan với tổng cơ cấu nợ của Công ty.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt khi cần ví dụ thực tế về cách vận dụng TK 131 và TK 331 theo Thông tư 133/2016/TT-BTC tại doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp vận tải, xây dựng muốn tìm hiểu về quy trình luân chuyển chứng từ, lập sổ chi tiết công nợ và đối chiếu biên bản công nợ trong thực tế.
  • Người làm đề tài tương tự về phân tích tình hình công nợ hoặc phân tích khả năng thanh toán tại doanh nghiệp có thể khai thác trực tiếp khung chỉ tiêu tám hệ số phân tích được trình bày có hệ thống ở Chương I.
  • Phần minh họa số liệu tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.3 và 2.4) cùng bảng phân tích tình hình lao động (Bảng 2.2) là các ví dụ điển hình về cách trình bày và bình luận bảng số liệu trong khóa luận kế toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh được thành lập khi nào và quy mô nhân sự thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?

Công ty được thành lập ngày 03/09/2020. Số lao động tăng từ 5 người (năm 2020) lên 9 người (năm 2021) và 15 người (năm 2022), tương ứng tốc độ tăng 80% và 66,67%. Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn và ngày càng tăng (60% năm 2020, lên 80% năm 2022) do đặc thù công việc vận tải và xây dựng cần công nhân và lái xe.

2. Công ty áp dụng chế độ kế toán nào và sử dụng phần mềm gì để ghi sổ?

Công ty áp dụng chế độ kế toán Việt Nam theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, hệ thống báo cáo tài chính gồm mẫu B01a-DNN, B02-DNN và B09-DNN. Hiện nay, Công ty sử dụng hình thức chứng từ ghi sổ trên máy tính với phần mềm Excel, chưa áp dụng phần mềm kế toán chuyên dụng.

3. Tổng doanh thu và lợi nhuận của Công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu tăng mạnh từ 6.752 triệu đồng (năm 2020) lên 27.257 triệu đồng (năm 2021), tốc độ tăng 300,01%. Tuy nhiên năm 2022 doanh thu giảm xuống còn 22.248 triệu đồng, giảm 15,73% do ảnh hưởng của nền kinh tế chung và thị trường xây dựng. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 205 triệu đồng (năm 2020) lên 498 triệu đồng (năm 2021), sau đó giảm mạnh xuống còn 106 triệu đồng (năm 2022), tương ứng giảm 78,71%.

4. Hai tài khoản trọng tâm trong kế toán công nợ của Công ty là gì và được hạch toán theo nguyên tắc nào?

Hai tài khoản trọng tâm là TK 131 (Phải thu khách hàng) và TK 331 (Phải trả người bán), đều được hạch toán theo nguyên tắc của Thông tư 133/2016/TT-BTC. TK 131 theo dõi chi tiết từng đối tượng khách hàng, phân loại nợ có khả năng trả đúng hạn và nợ khó đòi để xác định mức trích lập dự phòng. TK 331 hạch toán chi tiết từng nhà cung cấp, ghi nhận cả các khoản ứng trước chưa nhận hàng và sử dụng giá tạm tính khi cuối kỳ chưa có hóa đơn chính thức.

5. Tình hình nợ phải trả của Công ty thay đổi như thế nào và cơ cấu nguồn vốn có điểm gì đáng chú ý?

Nợ phải trả tăng liên tục và nhanh: từ 954 triệu đồng (8,24% tổng nguồn vốn, năm 2020) lên 5.997 triệu đồng (35,05%, năm 2021) và 7.672 triệu đồng (40,51%, năm 2022), chủ yếu ở khoản phải trả người bán và vay nợ thuê tài chính. Dù vậy, vốn chủ sở hữu vẫn chiếm tỷ trọng lớn hơn (59,49% năm 2022), cho thấy Công ty vẫn duy trì được mức độ tự chủ tài chính tương đối, song xu hướng phụ thuộc vào nợ vay ngày càng tăng cần được theo dõi chặt chẽ.


Kết luận

Khóa luận của Trần Thanh Thanh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, 2024) nghiên cứu toàn diện công tác kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH Vận tải và xây dựng Cao Minh giai đoạn 2020–2022, gắn kết chặt chẽ giữa lý luận kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC với thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực vận tải và xây dựng. Qua phân tích, công trình làm rõ rằng mặc dù Công ty duy trì cơ cấu vốn chủ sở hữu chiếm ưu thế, tốc độ tăng của nợ phải trả và tình trạng thu hồi khoản phải thu chậm đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện quy trình quản lý công nợ. Các giải pháp được đề xuất hướng tới hoàn thiện cả hệ thống ghi chép, theo dõi lẫn chính sách thu hồi nợ, góp phần nâng cao khả năng thanh toán và lành mạnh hóa tình hình tài chính của Công ty.