Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc quản lý công nợ hiệu quả trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp thương mại. Khi phát sinh quan hệ mua bán, các doanh nghiệp không thể tránh khỏi tình trạng bị chiếm dụng vốn hoặc chiếm dụng vốn của đối tác, điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thanh toán, tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh tổng thể. Tác giả nhận định rằng công tác kế toán công nợ — bao gồm theo dõi từng khách hàng, nhà cung cấp, thời hạn thanh toán và mức chiết khấu — là nền tảng để nhà lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời và chính xác.

Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G, thành lập ngày 14 tháng 8 năm 2018, hoạt động đa ngành (thương mại, xây lắp, dịch vụ) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, là đơn vị phân phối độc quyền phía Nam tỉnh cho các mặt hàng của Masan. Trong quá trình mở rộng quy mô, công ty tiếp xúc với nhiều đối tượng khách hàng và nhà cung cấp, khiến công tác quản lý công nợ ngày càng phức tạp và cần được theo dõi thường xuyên. Đây là lý do trực tiếp thúc đẩy tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu trong thời gian thực tập tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba cấp độ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán công nợ trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu thực trạng kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G.
  3. Phân tích ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán công nợ tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kế toán công nợ và tình hình công nợ tại Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Kế toán phải thu khách hàng, phải thu khác, phải trả người bán, phải trả người lao động, phải trả khác; phân tích và tính toán các chỉ tiêu phản ánh tình hình công nợ và khả năng thanh toán.
  • Không gian: Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G, địa chỉ tại Lô B7, Khu quy hoạch Đồng Cát, Xã Thủy Bằng, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian dữ liệu tài chính: Báo cáo tài chính 3 năm 2020–2022; dữ liệu minh họa nghiệp vụ kế toán công nợ trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các nguồn sau:

  • VAS 01 – Chuẩn mực kế toán Việt Nam (2002): Quy định khái niệm và nguyên tắc ghi nhận nợ phải trả; theo VAS 01 đoạn 42, nợ phải trả được ghi nhận khi có đủ điều kiện chắc chắn doanh nghiệp sẽ phải dùng nguồn lực để trang trải nghĩa vụ hiện tại và khoản nợ xác định được đáng tin cậy.
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC: Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh nguyên tắc hạch toán nợ phải thu (Điều 16, 17, 18) và nợ phải trả (Điều 39, 40, 42), áp dụng thống nhất trong toàn bộ phần lý luận và thực trạng.
  • Nguyễn Tấn Bình, Kế toán tài chính (2011): Định nghĩa kế toán công nợ là phần hành kế toán có nhiệm vụ hạch toán các khoản nợ phải thu và nợ phải trả diễn ra liên tục trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
  • PGS.TS Nguyễn Văn Công (2010): Định nghĩa phân tích tình hình công nợ là việc cung cấp thông tin cần thiết cho nhà quản lý trong việc đánh giá tình hình tài chính, sức mạnh tài chính và an ninh tài chính, cũng như nắm được việc chấp hành kỳ thanh toán.

Hệ thống tài khoản được vận dụng gồm: TK 131 (Phải thu khách hàng), TK 138 (Phải thu khác), TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ), TK 331 (Phải trả người bán), TK 334 (Phải trả người lao động), TK 338 (Phải trả, phải nộp khác), TK 341 (Vay và nợ thuê tài chính).

Các chỉ tiêu phân tích được hệ thống hóa gồm mười chỉ số: tỷ lệ phải thu/phải trả, hệ số vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, hệ số vòng quay khoản phải trả, thời gian quay vòng khoản phải trả, hệ số nợ, hệ số tự tài trợ, hệ số thanh toán hiện hành (Hhh), hệ số thanh toán nhanh và khả năng thanh toán tức thời.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp quan sát quy trình làm việc tại bộ phận kế toán, luân chuyển chứng từ, cách lập hóa đơn và xử lý sai sót.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tham khảo giáo trình, luận văn, các thông tư, nghị định và văn bản pháp luật liên quan.
  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập số liệu thô gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022, hóa đơn, chứng từ và sổ sách liên quan đến kế toán công nợ; xử lý trên phần mềm Excel.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ số trên báo cáo tài chính giữa các năm để phân tích biến động.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích tính chất, tình trạng từ số liệu đã xử lý, từ đó đưa ra nhận xét và đề xuất biện pháp.
  • Phương pháp đối chiếu: Kiểm tra tính chính xác giữa sổ sách kế toán với thực tế và lý thuyết.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính 3 năm 2020–2022 của công ty (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh); hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, sổ chi tiết các tài khoản công nợ, tờ khai thuế GTGT và sao kê ngân hàng trong năm 2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ, khả năng thanh toán trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận cần thiết cho nghiên cứu. Trước hết, tác giả làm rõ khái niệm kế toán công nợ, phân loại các khoản phải thu (phải thu khách hàng, phải thu khác, thuế GTGT được khấu trừ) và các khoản phải trả (phải trả người bán, phải trả người lao động, phải trả khác, vay và nợ thuê tài chính). Nguyên tắc phân loại nợ ngắn hạn/dài hạn, nguyên tắc quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế và đánh giá lại cuối kỳ theo tỷ giá chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại được trình bày dựa trên Thông tư 133/2016/TT-BTC.

Phần trọng tâm của chương là mô tả chi tiết phương pháp hạch toán từng tài khoản công nợ thông qua sơ đồ định khoản kép, minh họa luồng ghi sổ bên Nợ và bên Có, bao gồm các tình huống như: ghi nhận doanh thu chưa thu tiền (TK 131/TK 511), thu hồi nợ bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, bù trừ công nợ (TK 331/TK 131), xử lý nợ khó đòi (TK 2293/TK 131).

Phần cuối chương trình bày đầy đủ mười chỉ tiêu phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán, kèm công thức tính và ngưỡng đánh giá. Đáng lưu ý, tác giả nêu rõ ngưỡng đánh giá hệ số thanh toán nhanh: 0,5 ≤ Hnhanh < 1 được xem là khả quan; Hnhanh < 0,5 cho thấy doanh nghiệp đang gặp khó khăn thanh toán nợ.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G

Chương này là phần nội dung chính của khóa luận, gồm ba mảng lớn:

Mảng 1 – Tổng quan về công ty: Tác giả giới thiệu lịch sử hình thành (thành lập ngày 14/8/2018 theo giấy CNĐKDN số 3301632819 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thừa Thiên Huế cấp), ngành nghề kinh doanh (10 mã ngành, ngành chính là bán lẻ lương thực thực phẩm – mã 4781), cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý (Giám đốc, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh, Phòng Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Kho Hàng hóa) và bộ máy kế toán với phần mềm kế toán KTVN.

Tình hình lao động tăng dần qua 3 năm: năm 2020 có 24 người, năm 2021 tăng thêm 5 người (tăng 20,38%), năm 2022 tăng thêm 5 người (tăng 17,24%) lên 34 người. Lao động nam chiếm đa số do đặc thù công việc lái xe, bốc vác. Lao động có trình độ đại học/cao đẳng tăng từ 8 lên 12 người qua 3 năm.

Tình hình tài sản và nguồn vốn được phân tích qua bảng số liệu:

Chỉ tiêu Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ)
Tổng tài sản 17.883.525.203 24.579.216.246 28.690.632.242
Tiền và tương đương tiền 192.820.387 946.259.654 1.320.186.177
Các khoản phải thu 2.640.556.289 280.618.647 8.045.190.982
Hàng tồn kho 13.376.389.075 21.534.708.616 17.205.937.075
Tài sản cố định 908.556.879 716.230.311 1.962.860.944
Vốn chủ sở hữu 1.225.769.781 5.263.364.949 5.351.007.923

Tổng tài sản tăng từ năm 2020 đến 2021 là 6.695.691.043 đồng (tăng 37,44%), và tiếp tục tăng từ 2021 đến 2022 là 4.111.415.996 đồng (tăng 16,73%). Khoản phải thu biến động đặc biệt mạnh: giảm 89,37% trong giai đoạn 2020–2021 rồi tăng đột biến 2.766% trong giai đoạn 2021–2022. Hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp thương mại.

Mảng 2 – Thực trạng kế toán công nợ: Tác giả mô tả chi tiết quy trình hạch toán từng loại công nợ tại công ty kèm biểu mẫu chứng từ thực tế, gồm: hóa đơn GTGT bán hàng số 2434, phiếu xuất kho số 2434, trích sổ chi tiết TK 131 tháng 8/2023, sổ cái TK 511 và TK 131 tháng 8/2023, sao kê ngân hàng ngày 30/08/2023; hóa đơn GTGT mua hàng số 17657, sổ chi tiết TK 331 tháng 8/2023; tờ khai thuế GTGT tháng 1/2023 và tháng 12/2022; phiếu chi lương tháng 8/2022, sổ chi tiết TK 334 tháng 8/2022; giấy nhận nợ, sổ chi tiết TK 341.

Mảng 3 – Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán: Tác giả tính toán và phân tích biến động của mười chỉ tiêu qua 3 năm 2020–2022, trình bày kết quả bằng bảng số liệu và biểu đồ minh họa. Cụ thể có các bảng: "Một số chỉ tiêu phản ánh tình hình công nợ của Công ty qua 3 năm" và "Một số chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của Công ty qua 03 năm 2020–2022".

Chương 3: Một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán công nợ và tình hình công nợ tại Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G

Chương này trình bày đánh giá toàn diện về công tác kế toán công nợ, nhận diện ưu điểm và hạn chế, sau đó đề xuất giải pháp theo hai hướng chính: hoàn thiện công tác kế toán công nợ và nâng cao chất lượng quản lý công nợ tại công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Thông qua phân tích số liệu giai đoạn 2020–2022, khóa luận làm nổi bật một số kết quả có thể nhận thấy từ bảng số liệu:

  • Quy mô hoạt động tăng trưởng liên tục: Tổng tài sản tăng từ 17,88 tỷ đồng (2020) lên 28,69 tỷ đồng (2022), tương ứng mức tăng tích lũy khoảng 60% sau 3 năm. Vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 1,23 tỷ lên 5,35 tỷ đồng (tăng 329,67% giai đoạn 2020–2021), phản ánh tình hình tích lũy lợi nhuận của công ty.
  • Biến động bất thường ở khoản phải thu: Tỷ trọng khoản phải thu trong tổng tài sản dao động mạnh qua 3 năm — từ 14,76% (2020) xuống 1,14% (2021) rồi tăng vọt lên 28,04% (2022) — cho thấy chính sách thu hồi công nợ chưa ổn định.
  • Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn: Với đặc thù thương mại, hàng tồn kho luôn là khoản mục lớn nhất trong tài sản, dù có xu hướng giảm từ năm 2021 sang 2022 (giảm 4.328.771.541 đồng, tương ứng 20,10%), cho thấy tốc độ tiêu thụ hàng được cải thiện.
  • Tiền và tương đương tiền tăng mạnh giai đoạn 2020–2021 (tăng 390,52%), cho thấy khả năng thu tiền mặt được cải thiện.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính:

  • Đối với công tác kế toán công nợ: Hoàn thiện hệ thống chứng từ, sổ sách; tăng cường phân loại nợ chi tiết theo kỳ hạn thu hồi; xây dựng quy trình lập dự phòng phải thu khó đòi đầy đủ hơn.
  • Đối với chất lượng quản lý công nợ: Xây dựng kế hoạch theo dõi và thu hồi công nợ định kỳ; thiết lập hạn mức tín dụng cho từng khách hàng; nâng cao năng lực phân tích các chỉ tiêu tài chính để phục vụ ra quyết định quản trị kịp thời.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đóng góp ở hai phương diện: (1) hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán công nợ gắn với khung pháp lý hiện hành (Thông tư 133/2016/TT-BTC, VAS 01); (2) cung cấp bức tranh thực trạng cụ thể về công tác kế toán công nợ và tình hình tài chính của một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ trên địa bàn Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020–2022, kèm đề xuất giải pháp có tính thực tiễn cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần lời cảm ơn rằng thời gian thực tập có hạn và kiến thức chuyên môn còn hạn chế có thể dẫn đến thiếu sót trong bài báo cáo. Xuất phát từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn sau:

  • Phạm vi dữ liệu hẹp: Số liệu tài chính chỉ bao quát giai đoạn 2020–2022, trong khi dữ liệu minh họa nghiệp vụ kế toán lấy từ năm 2023, tạo ra sự không đồng nhất về thời điểm giữa hai mảng nội dung.
  • Giới hạn đơn vị nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp duy nhất, nên kết quả phân tích và đề xuất mang tính đặc thù, khó khái quát hóa cho toàn bộ nhóm doanh nghiệp thương mại cùng quy mô.
  • Chưa phân tích dự phòng phải thu khó đòi: Mặc dù lý luận đề cập cơ chế lập dự phòng, song thực trạng tại công ty không thể hiện rõ nội dung này trong phạm vi số liệu được công bố.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích so sánh nhiều doanh nghiệp thương mại cùng địa bàn, hoặc kéo dài chuỗi dữ liệu để đánh giá xu hướng công nợ qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Tài chính đang tìm hiểu về cách vận dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC vào hạch toán thực tế tại doanh nghiệp thương mại, đặc biệt là hệ thống sơ đồ định khoản kép cho từng tài khoản công nợ (TK 131, 138, 133, 331, 334, 338, 341).
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về chủ đề tương tự tại các doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ và vừa, có thể tham khảo cấu trúc tổng thể của đề tài, cách thu thập và xử lý chứng từ thực tế, cũng như bộ mười chỉ tiêu phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán.
  • Kế toán viên thực hành tại các doanh nghiệp thương mại, đặc biệt là những đơn vị đang áp dụng phần mềm KTVN, có thể tham khảo cách tổ chức hệ thống sổ sách và quy trình luân chuyển chứng từ được trình bày trong Chương 2.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tham khảo phần phân tích các chỉ tiêu khả năng thanh toán (Chương 2, mục phân tích) như một công cụ đơn giản để tự đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G kinh doanh những ngành nghề gì và vốn điều lệ là bao nhiêu? Công ty có 10 mã ngành đăng ký, trong đó ngành chính (mã 4781) là bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ. Công ty là đơn vị phân phối độc quyền phía Nam tỉnh Thừa Thiên Huế cho các mặt hàng của Masan. Tuy nhiên, fulltext không công bố cụ thể con số vốn điều lệ (đoạn đề cập bị trống trong văn bản gốc).

2. Khóa luận sử dụng những văn bản pháp lý nào làm căn cứ hạch toán kế toán công nợ? Cơ sở pháp lý chính là Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính (quy định về hướng dẫn kế toán đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa), cụ thể: Điều 16 và 17 về nguyên tắc hạch toán phải thu khách hàng, Điều 18 về thuế GTGT được khấu trừ, Điều 39 và 40 về nguyên tắc hạch toán phải trả người bán, Điều 42 về phải trả người lao động. Ngoài ra còn viện dẫn VAS 01 – Chuẩn mực kế toán (2002).

3. Tình hình biến động các khoản phải thu của công ty qua 3 năm 2020–2022 diễn ra như thế nào? Các khoản phải thu biến động rất mạnh: năm 2020 đạt 2.640.556.289 đồng, giảm mạnh xuống còn 280.618.647 đồng năm 2021 (giảm 89,37%), sau đó tăng đột biến lên 8.045.190.982 đồng năm 2022 (tăng 2.766% so với năm 2021). Sự tăng vọt này khiến khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn thứ hai trong cơ cấu tài sản năm 2022, đây là một trong những vấn đề được tác giả đề cập khi đánh giá hạn chế trong quản lý công nợ.

4. Khóa luận phân tích những chỉ tiêu nào để đánh giá khả năng thanh toán của công ty? Tác giả sử dụng ba chỉ tiêu chính: hệ số thanh toán hiện hành (Hhh = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh (Hnhanh = (Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) và khả năng thanh toán tức thời (Htt = Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn). Ngưỡng đánh giá: Hhh ≥ 1 được coi là đảm bảo thanh toán; 0,5 ≤ Hnhanh < 1 được đánh giá là khả quan; Hnhanh < 0,5 cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn thanh toán.

5. Công ty sử dụng phần mềm kế toán nào và bộ máy kế toán được tổ chức ra sao? Công ty áp dụng phần mềm kế toán KTVN (Kế toán Việt Nam). Bộ máy kế toán được tổ chức thành phòng Tài chính – Kế toán trực thuộc Giám đốc, chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống sổ sách, thực hiện kế hoạch thu chi tài chính, phân tích hoạt động kinh tế tài chính, báo cáo cho Ban Giám đốc và cập nhật thay đổi quy định pháp luật.


Kết luận

Khóa luận "Kế toán công nợ và phân tích tình hình công nợ tại Công ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ 3H&G" của sinh viên Lê Thị Duyên (Khoa Kế toán – Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2020–2024) trình bày có hệ thống từ cơ sở lý luận đến thực trạng và giải pháp về công tác kế toán công nợ tại một doanh nghiệp thương mại đa ngành đang tăng trưởng về quy mô. Điểm nổi bật của nghiên cứu là sự kết hợp giữa khung lý thuyết pháp lý (Thông tư 133/2016/TT-BTC, VAS 01) với dữ liệu thực tế phong phú từ chứng từ, sổ kế toán và báo cáo tài chính của đơn vị giai đoạn 2020–2022. Kết quả phân tích cho thấy công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng với quy mô tài sản mở rộng đáng kể, tuy nhiên biến động mạnh của khoản phải thu và tỷ trọng hàng tồn kho cao đặt ra yêu cầu quản lý công nợ chặt chẽ hơn. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn gắn sát với đặc thù hoạt động của công ty, có thể được các doanh nghiệp thương mại cùng quy mô tham khảo trong công tác hoàn thiện hệ thống kế toán công nợ.