Luận văn: Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp

Luận văn kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Phân tích thực trạng và các giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

378
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp

Kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Đây là quá trình ghi nhận, phân loại, tổng hợp và phân bổ các hao phí phát sinh liên quan đến hoạt động thi công, từ đó xác định giá trị thực tế của mỗi công trình, hạng mục công trình khi hoàn thành. Việc kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn là cơ sở để lập dự toán, báo giá thầu chính xác. Trong bối cảnh thị trường xây dựng ngày càng cạnh tranh, việc quản lý hiệu quả giá thành công trình trở thành yếu tố sống còn. Một hệ thống kế toán chi phí được tổ chức khoa học sẽ cung cấp thông tin minh bạch, kịp thời cho ban lãnh đạo. Các nhà quản trị dựa vào đó để đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc điều chỉnh định mức, tiết kiệm vật tư, nhân công cho đến việc tối ưu hóa việc sử dụng máy thi công. Công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc thù ngành, các chuẩn mực kế toán liên quan (VAS), và khả năng vận dụng linh hoạt các phương pháp hạch toán. Nó không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định của kế toán tài chính mà còn phải đáp ứng yêu cầu của kế toán quản trị, cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết cho mục tiêu quản lý nội bộ. Do đó, hoàn thiện công tác này là một yêu cầu cấp thiết, giúp doanh nghiệp xây lắp nâng cao vị thế trên thị trường và phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây lắp

Quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây lắp đóng vai trò nền tảng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá dự thầu, lợi nhuận và khả năng tồn tại của doanh nghiệp. Một công trình xây lắp thường có chi phí lớn, thời gian thi công kéo dài, chịu nhiều tác động từ các yếu tố bên ngoài. Vì vậy, việc hạch toán chính xác, đầy đủ và kịp thời các loại chi phí giúp nhà quản lý nắm bắt được tình hình thực tế. Thông tin này là cơ sở để so sánh với dự toán chi phí, phát hiện các sai lệch, lãng phí và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Hơn nữa, quản lý chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng được uy tín với chủ đầu tư và các đối tác tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn và nhận các dự án mới. Việc kiểm soát tốt chi phí còn giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng công trình mà không làm tăng giá thành một cách vô lý, từ đó nâng cao sức cạnh tranh.

1.2. Mối quan hệ mật thiết giữa chi phí sản xuất và giá thành

Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm có mối quan hệ nhân quả. Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí mà doanh nghiệp bỏ ra trong một kỳ nhất định, trong khi giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của các hao phí để hoàn thành một khối lượng sản phẩm nhất định. Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức kinh điển: Tổng giá thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Như vậy, chi phí sản xuất là cơ sở, là yếu tố đầu vào để tính giá thành. Mọi biến động trong chi phí, dù là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hay chi phí nhân công trực tiếp, đều sẽ ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng của công trình. Quản lý tốt chi phí sản xuất chính là quản lý tốt giá thành. Việc phân loại và tập hợp chi phí một cách khoa học sẽ đảm bảo giá thành được tính toán chính xác, phản ánh đúng thực tế và phục vụ hiệu quả cho công tác quản trị.

II. Thách thức trong kế toán chi phí sản phẩm xây lắp hiện nay

Ngành xây lắp mang trong mình những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức không nhỏ cho công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Sản phẩm xây lắp thường là đơn chiếc, có quy mô lớn, kết cấu phức tạp và được thi công trong thời gian dài, đôi khi kéo dài qua nhiều kỳ kế toán. Điều này gây khó khăn trong việc xác định đối tượng tập hợp chi phíđối tượng tính giá thành. Địa điểm thi công không cố định, luôn di chuyển theo dự án, làm phát sinh nhiều chi phí tạm thời như lán trại, chi phí di chuyển máy móc, và gây phức tạp cho việc quản lý vật tư, tài sản. Hơn nữa, hoạt động xây lắp chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện thời tiết, địa chất, có thể gây ra những rủi ro và chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp, như phương pháp theo công trình hay phương pháp theo đơn đặt hàng, cũng là một bài toán. Đặc biệt, việc đánh giá sản phẩm dở dang (SPDD) cuối kỳ đòi hỏi độ chính xác cao nhưng lại khó thực hiện do tính chất phức tạp của các công đoạn thi công. Những thách thức này đòi hỏi bộ phận kế toán phải có chuyên môn vững vàng, quy trình làm việc chặt chẽ và sự phối hợp đồng bộ với các bộ phận kỹ thuật, thi công để đảm bảo thông tin chi phí được phản ánh một cách trung thực và hợp lý, phục vụ tốt cho cả kế toán tài chínhkế toán quản trị.

2.1. Đặc thù ngành xây lắp ảnh hưởng đến việc tập hợp chi phí

Đặc điểm nổi bật của ngành xây lắp là sản phẩm cố định tại nơi sản xuất, trong khi các yếu tố sản xuất như nhân công, máy móc phải di chuyển. Điều này làm cho việc tập hợp chi phí sản xuất xây lắp trở nên phức tạp. Kế toán phải theo dõi chi phí cho từng công trình, hạng mục công trình riêng biệt, đôi khi ở các địa điểm địa lý khác nhau. Chi phí phát sinh không chỉ bao gồm các khoản mục trực tiếp mà còn có các chi phí chung cho nhiều công trình hoặc chi phí quản lý tại công trường. Việc phân bổ các chi phí gián tiếp này một cách hợp lý là một thách thức lớn. Ngoài ra, thời gian thi công kéo dài qua nhiều kỳ kế toán đòi hỏi phải có sự phân bổ chi phí giữa các kỳ một cách nhất quán, tuân thủ nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí, đặc biệt khi nghiệm thu theo giai đoạn.

2.2. Khó khăn khi xác định đối tượng và phương pháp tính giá thành

Xác định đúng đối tượng tính giá thành là tiền đề cho việc tính giá thành chính xác. Trong xây lắp, đối tượng này có thể là toàn bộ công trình, từng hạng mục công trình, hoặc thậm chí là một giai đoạn công việc hoàn thành. Việc lựa chọn đối tượng không phù hợp sẽ dẫn đến thông tin giá thành bị sai lệch. Sau khi xác định đối tượng, việc lựa chọn phương pháp tính giá thành cũng rất quan trọng. Phương pháp giản đơn khó áp dụng, thay vào đó phương pháp tính giá thành theo công trình hoặc theo đơn đặt hàng được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với mô hình hoạt động và yêu cầu quản lý của mình. Sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng phương pháp giữa các kỳ có thể làm giảm tính so sánh của thông tin kế toán.

III. Hướng dẫn kế toán chi phí xây lắp theo chuẩn mực tài chính

Dưới góc độ kế toán tài chính, công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp phải tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành, điển hình là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Trọng tâm của quá trình này là việc tập hợp chi phí sản xuất theo đúng đối tượng và khoản mục. Các chi phí chính bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621), chi phí nhân công trực tiếp (TK 622), chi phí sử dụng máy thi công (TK 623), và chi phí sản xuất chung (TK 627). Mỗi khoản mục chi phí phải được hạch toán dựa trên các chứng từ gốc hợp lệ như phiếu xuất kho, bảng chấm công, hóa đơn,... Sau khi tập hợp, các chi phí này sẽ được kết chuyển về Tài khoản 154 - “Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang”. Một khâu quan trọng khác là đánh giá giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ. Phương pháp phổ biến là đánh giá theo chi phí thực tế phát sinh hoặc theo mức độ hoàn thành. Cuối cùng, dựa trên chi phí tập hợp được và giá trị sản phẩm dở dang, kế toán sẽ tiến hành tính tổng giá thành và giá thành đơn vị cho các công trình, hạng mục đã hoàn thành, bàn giao. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp đảm bảo báo cáo tài chính của doanh nghiệp xây lắp phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính.

3.1. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất theo 4 khoản mục chính

Việc tập hợp chi phí sản xuất được thực hiện chi tiết theo bốn khoản mục chính. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621) phản ánh giá trị vật liệu chính, vật liệu phụ, cấu kiện... xuất dùng trực tiếp cho công trình. Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622) bao gồm tiền lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp thi công. Chi phí sử dụng máy thi công (TK 623) tập hợp các chi phí liên quan đến hoạt động của máy móc tại công trường như chi phí khấu hao, nhiên liệu, sửa chữa. Cuối cùng, chi phí sản xuất chung (TK 627) bao gồm các chi phí quản lý ở đội, công trường như lương nhân viên quản lý, chi phí công cụ dụng cụ, và các chi phí bằng tiền khác. Việc bóc tách và hạch toán riêng biệt các khoản mục này giúp việc phân tích và kiểm soát chi phí trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

3.2. Cách đánh giá sản phẩm xây lắp dở dang SPDD cuối kỳ

Đánh giá sản phẩm dở dang là một bước không thể thiếu trong quy trình tính giá thành, đặc biệt với các công trình kéo dài. Có hai phương pháp chính thường được áp dụng. Phương pháp thứ nhất là đánh giá SPDD theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, tức là toàn bộ chi phí NVLTT nằm trong sản phẩm dở dang, còn các chi phí khác được tính hết cho sản phẩm hoàn thành. Phương pháp này đơn giản nhưng kém chính xác. Phương pháp thứ hai, chính xác hơn, là đánh giá theo mức độ hoàn thành tương đương. Kế toán và bộ phận kỹ thuật sẽ phối hợp để ước tính tỷ lệ hoàn thành của khối lượng dở dang, từ đó phân bổ các loại chi phí (nhân công, máy thi công, sản xuất chung) một cách tương ứng. Lựa chọn phương pháp phù hợp và áp dụng nhất quán sẽ đảm bảo giá trị hàng tồn kho và giá vốn hàng bán được ghi nhận chính xác.

IV. Bí quyết tối ưu chi phí qua lăng kính của kế toán quản trị

Khác với kế toán tài chính, kế toán quản trị tập trung vào việc cung cấp thông tin chi tiết, linh hoạt phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản lý. Trong kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp, vai trò của kế toán quản trị là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất là xây dựng hệ thống định mức chi phídự toán chi phí chi tiết cho từng công trình, hạng mục. Bằng cách so sánh chi phí thực tế phát sinh với định mức, nhà quản trị có thể nhanh chóng phát hiện các chênh lệch bất thường và truy tìm nguyên nhân. Thêm vào đó, việc tổ chức quản lý theo các trung tâm chi phí (ví dụ: mỗi đội thi công, mỗi công trường là một trung tâm chi phí) giúp phân định rõ trách nhiệm quản lý và kiểm soát hao phí. Người đứng đầu mỗi trung tâm sẽ chịu trách nhiệm về các chi phí phát sinh trong phạm vi của mình. Kế toán quản trị còn thực hiện phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP), giúp ban lãnh đạo hiểu rõ điểm hòa vốn, lựa chọn phương án thi công tối ưu, hay quyết định có nên nhận một hợp đồng mới hay không. Đây chính là những bí quyết giúp doanh nghiệp xây lắp không chỉ kiểm soát mà còn chủ động cắt giảm chi phí một cách khoa học.

4.1. Xây dựng định mức và hệ thống dự toán chi phí hiệu quả

Định mức chi phí là cơ sở để lập dự toán và kiểm soát. Doanh nghiệp cần xây dựng định mức chi tiết cho vật tư, nhân công và máy thi công dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế và điều kiện thi công. Hệ thống dự toán chi phí được lập ra từ định mức này sẽ là "thước đo" cho quá trình thực hiện. Theo Luận văn của Nguyễn Thị Hiền (2017), việc lập dự toán chi tiết giúp "đo lường, chấn chỉnh quá trình thực hiện chi phí trong từng bộ phận cụ thể". Kế toán cần thường xuyên theo dõi, cập nhật và phân tích sự khác biệt giữa chi phí thực tế và dự toán. Quá trình này không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh định mức cho các dự án trong tương lai, làm cho công tác dự toán ngày càng chính xác hơn.

4.2. Quản lý theo trung tâm chi phí để kiểm soát chặt chẽ hao phí

Việc thiết lập các trung tâm chi phí là một phương pháp quản lý hiện đại. Mỗi công trường, mỗi đội thi công được xem là một đơn vị độc lập về chi phí. Nhà quản lý của trung tâm đó (đội trưởng, chỉ huy trưởng công trường) có thẩm quyền và trách nhiệm đối với việc sử dụng các nguồn lực và kiểm soát chi phí trong phạm vi được giao. Định kỳ, kế toán quản trị sẽ lập báo cáo chi phí cho từng trung tâm, so sánh thực tế với dự toán và làm rõ trách nhiệm đối với các khoản chênh lệch. Cách tiếp cận này thúc đẩy ý thức tiết kiệm và quản lý hiệu quả từ cấp cơ sở, giúp ngăn chặn lãng phí và thất thoát ngay từ nơi phát sinh.

V. Thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán

Nghiên cứu thực tế tại các doanh nghiệp xây lắp cho thấy công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp vẫn còn những điểm cần cải thiện. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hiền về Công ty Nam Trường An chỉ ra rằng, mặc dù đã tuân thủ các quy định chung, việc phân bổ chi phí sản xuất chung đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa có tiêu thức rõ ràng. Việc theo dõi chi phí theo từng công trình đã được thực hiện, tuy nhiên, việc phân tích sâu các chênh lệch so với dự toán để tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Từ thực trạng đó, các giải pháp hoàn thiện cần được triển khai đồng bộ. Về mặt kế toán tài chính, cần xây dựng quy chế phân bổ chi phí rõ ràng, lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý (ví dụ: theo giờ công lao động trực tiếp, chi phí NVLTT...) và áp dụng nhất quán. Về mặt kế toán quản trị, cần tăng cường vai trò của kế toán trong việc phối hợp với phòng kế hoạch - kỹ thuật để xây dựng định mức và dự toán sát với thực tế. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống báo cáo quản trị định kỳ, cung cấp các phân tích chi tiết về chi phí cho từng trung tâm chi phí, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc và đưa ra quyết định kịp thời.

5.1. Phân tích thực trạng từ các nghiên cứu điển hình

Qua phân tích các nghiên cứu như luận văn thạc sĩ về các công ty xây lắp, có thể thấy một số tồn tại phổ biến. Thứ nhất, việc xác định đối tượng tập hợp chi phí đôi khi còn gộp chung nhiều hạng mục, gây khó khăn cho việc bóc tách giá thành chi tiết. Thứ hai, phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang thường áp dụng cách làm đơn giản để tiện cho việc hạch toán thay vì chọn phương pháp phản ánh chính xác nhất bản chất kỹ thuật. Thứ ba, sự liên kết giữa bộ phận kế toán và các bộ phận hiện trường (thi công, vật tư) chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến chứng từ luân chuyển chậm, thông tin chi phí cập nhật không kịp thời. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý chi phí tổng thể.

5.2. Giải pháp hoàn thiện quy trình tập hợp và phân bổ chi phí

Để hoàn thiện, doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình. Cần xây dựng một hệ thống tài khoản chi tiết, mã hóa các công trình, hạng mục công trình để việc tập hợp chi phí được tự động và chính xác. Đối với các chi phí gián tiếp như chi phí sản xuất chung, cần xây dựng một bộ tiêu thức phân bổ khoa học, dựa trên bản chất phát sinh chi phí và mức độ hưởng lợi của từng đối tượng. Ví dụ, chi phí quản lý đội có thể phân bổ theo số nhân công, chi phí máy móc chung có thể phân bổ theo số ca máy sử dụng. Việc ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại có khả năng tùy chỉnh cao sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc thực hiện các giải pháp này, giúp quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

04/10/2025
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty tnhh cơ khí chính xác nam trường an luận văn thạc sỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Chương 3: Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH cơ khí chính xác Nam Trường An. Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH cơ khí chính xác Nam Trường An.

11 CHƯƠNG 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP 2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh xấy lắp ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp 2. Đặc điểm hoạt động sản xuất xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp Hoạt động kinh doanh xây lắp là một ngành sản xuất có tính chất công nghiệp, tạo ra cơ sở hạ tầng cho nền kinh tế quốc dân. Do vậy, so với các ngành sản xuất khác, kinh doanh xây lắp có những đặc điểm kinh tế kỹ thuật đặc trưng được thể hiện ở sản phẩm, ở phương thức tổ chức sản xuất.

Những đặc điểm đó chi phối cách thức quản lý doanh nghiệp nói chung cũng như chi phối đến nội dung, phương pháp và cách thức tổ chức kế toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm xây lắp nói riêng. Hoạt động xây lắp không cố định tại một điểm mà di chuyển theo địa điểm đặt sản phẩm xây lắp. Đặc điểm này làm tăng chi phí di chuyển và công tác quản lý vật tư, con người sẽ gặp khó khăn. Trong quá trình thi công sẽ phát sinh chi phí điều động nhân công, điều động máy móc thiết bị, chi phí mặt bằng, tập kết vật liệu và máy thi công.nên kế toán phải theo dõi chi tiết, chính xác các khoản chi phí này và phân bổ cho các đối tượng phù hợp để đảm bảo tính chặt chẽ và mang lại hiệu quả cao trong quản lý.

Đặc điểm sản phẩm xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp Sản phẩm xây lắp là những công trình, hạng mục công trình…có qui mô lớn, kết cấu phức tạp, mang tính chất đơn chiếc, thời gian xây lắp dài. Các 12 công trình, các hạng mục công trình, các giai đoạn của hạng mục hay nhóm hạng mục là đối tượng hạch toán chi phí, vì thế phải lập dự toán chi phí và tính giá thành theo từng hạng mục công trình hay giai đoạn của hạng mục công trình. Điều này giúp cho các doanh nghiệp xây lắp có thể hạch toán tương đối chính xác giá trị công trình, từ đó lên kế hoạch về tài chính cũng như việc quản trị, giám sát việc chi tiêu, tránh thất thoát lãng phí vốn đầu tư. Sản phẩm xây lắp được tiêu thụ theo giá dự toán hoặc giá thỏa thuận với chủ đầu tư (giá đấu thầu), do đó tính chất hàng hóa của sản phẩm xây lắp không thể hiện rõ.

Sản phẩm xây lắp cố định tại nơi sản xuất còn các điều kiện sản xuất (xe máy, thiết bị thi công, người lao động.) phải di chuyển theo địa điểm đặt sản phẩm. Đặc điểm này làm cho công tác quản lý sử dụng, hạch toán tài sản, vật tư rất phức tạp do ảnh hưởng của điều kiện thiên nhiên, thời tiết và dễ mất mát hư hỏng. Những đặc điểm trên đã ảnh hưởng rất lớn đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong các doanh nghiệp xây lắp. Công tác kế toán vừa phải đáp ứng yêu cầu chung về chức năng, nhiệm vụ kế toán của một doanh nghiệp sản xuất vừa phải đảm bảo phù hợp với đặc thù của loại hình doanh nghiệp.

Đặc điểm sản xuất và quản lý doanh nghiệp xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp 2. Đặc điểm tổ chức sản xuất xây lắp - Sản xuất xây lắp diễn ra trong điều kiện ngoài trời, chịu tác động trực tiếp của môi trường, khí hậu nên gặp nhiều rủi ro tạo nên những khoản thiệt hại lớn, phát sinh bất ngờ. Những khoản thiệt hại này cần được tổ chức theo dõi chặt chẽ và có phương pháp kế toán phù hợp với những nguyên nhân gây ra. 13 Đồng thời, doanh nghiệp cần có kế hoạch điều độ, phù hợp sao cho đảm bảo công trình đúng tiến độ, tiết kiệm CPSX, hạ giá thành sản phẩm xây lắp.

- Hoạt động xây lắp diễn ra trong điều kiện sản xuất thiếu tính ổn định, luôn biến đổi theo địa điểm và giai đoạn thi công. Do vậy, gây khó khăn trong tổ chức sản xuất, khó cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, làm nảy sinh nhiều chi phí cho khâu di chuyển lực lượng sản xuất và cho công trình tạm phục vụ sản xuất như: Chi phí điều động nhân công, máy thi công, chuẩn bị mặt bằng và chi phí vận chuyển tập kết vật liệu thi công. điều này đòi hỏi kế toán phản ánh chính xác chi phí và phân bổ chi phí hợp lý. - Quá trình sản xuất diễn ra trong phạm vi hẹp nhưng với số lượng nhân công và vật liệu lớn, đòi hỏi công tác tổ chức xây lắp phải diễn ra có sự phối hợp đồng bộ, chặt chẽ giữa các bộ phận và giai đoạn công việc.

Đặc điểm tổ chức quản lý Do những đặc thù của ngành xây lắp, có thể tổ chức kinh doanh xây lắp theo những phương thức khoán khác nhau điều này đã chi phối kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Cụ thể: - Phương thức khoán gọn công trình, hạng mục công trình: Đây là một phương thức đang được áp dụng phổ biến ở các doanh nghiệp xây lắp hiện nay. Theo phương thức này, đơn vị giao khoán giao toàn bộ giá trị công trình, hạng mục công trình cho đơn vị nhận khoán, đơn vị nhận khoán tự tổ chức cung ứng vật tư, tổ chức lao động. tiến hành thi công.

Khi công trình hoàn thành bàn giao, quyết toán sẽ được thanh toán toàn bộ giá trị công trình theo giá nhận khoán và nộp cho đơn vị giao khoán một số khoản theo quy định. Trong phương thức này, đơn vị giao khoán chỉ là người có tư cách pháp nhân đứng ra ký kết các hợp đồng xây lắp và chịu trách nhiệm pháp lý đối với chất lượng công trình và thời gian thi công. 14 - Phương thức khoán khoản mục chi phí: Theo phương thức này, đơn vị giao khoán chỉ khoán các khoản mục chi phí nhất định còn các khoản mục chi phí khác do đơn vị tự chi và chịu trách nhiệm giám sát kỹ thuật, chất lượng công trình. Phương thức này áp dụng cho các tổ, đội thi công không có đủ điều kiện tự cung ứng vật tư, giám sát kỹ thuật và chưa thực hiện công tác kế toán.

Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp xây lắp 2. Chi phí sản xuất và phân loại chi phí sản xuất 2. Khái niệm chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp “Chi phí bao gồm các chi phí sản xuất, kinh doanh phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp và các chi phí khác” Theo chuẩn mực số 01- Chuẩn mực chung ban hành và công bố theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Chi phí sản xuất, kinh doanh phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp như: Giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí lãi tiền vay và những chi phí liên quan đến hoạt động cho các bên khác sử dụng tài sản sinh ra lợi tức, tiền bản quyền,.

Những chi phí này phát sinh dưới dạng tiền và các khoản tương đương tiền, hàng tồn kho, khấu hao máy móc, thiết bị. Chi phí khác bao gồm các chi phí ngoài các chi phí sản xuất, kinh doanh phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp như: Chi phí về thanh lý, nhượng bán tài sản cố định, các khoản tiền bị khách hàng phạt do vi phạm hợp đồng… Vậy chi phí sản xuất trong các doanh nghiệp kinh doanh xây lắp: Là biểu hiện bẳng tiền của toàn bộ các hao phí về vật tư, tài sản cố định, nhân công, dịch vụ phát sinh,… mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành các hoạt động xây lắp trong một thời kì nhất định (Nguồn: Giáo trình “Kế toán tài chính” NXB 15 Tài chính 2007- Chủ biên: PGS.TS Nghiêm Văn Lợi). Phân loại chi phí sản xuất. - Phân loại theo khoản mục chi phí trong giá thành sản phẩm xây lắp + Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là tất cả chi phí vật liệu chính, vật liệu phụ, vật kết cấu, vật liệu luân chuyển cần thiết để tạo nên sản phẩm xây lắp, không bao gồm chi phí vật liệu đã tính vào CPSXC, máy thi công.

+ Chi phí nhân công trực tiếp: Là chi phí về tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp có tính chất lương của công nhân trực tiếp thi công xây lắp, không phân biệt công nhân trong danh sách hay thuê ngoài. + Chi phí sử dụng máy thi công: Là toàn bộ chi phí trực tiếp liên quan tới việc sử dụng xe, máy thi công phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất xây lắp công trình. + Chi phí sản xuất chung: Là các chi phí phục vụ, quản lý ngoài các phát sinh ở tổ, đội, công trường gồm: Lương nhân viên quản lý đội (đội trưởng, đội phó.), và các khoản BHXH, BHYT,BHTN, KPCĐ tính chi phí dịch vụ mua ngoài và khấu hao TSCĐ dùng chung cho hoạt động của tổ, đội và các khoản chi phí bằng tiền khác. - Phân loại chi phí sản xuất theo yếu tố chi phí + Chi phí nguyên vật liệu: Là toàn bộ chi phí về các loại nguyên vật liệu, phụ tùng thay thế, vật liệu thiết bị xây lắp cơ bản mà doanh nghiệp đã sử dụng trong quá trình sản xuất sản phẩm.

+ Chi phí công cụ dụng cụ sản xuất: Mặt nạ hàn, ván, khuôn… + Chi phí nhiên liệu: Xăng, dầu mỡ, khí nén… + Chi phí nhân công: Là chi phí về tiền lương phải trả người lao động, các khoản trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ theo lương của người lao động. 16 + Chi phí khấu hao TSCĐ: Bao gồm chi phí khấu hao của tất cả TSCĐ dùng vào hoạt động sản xuất xây lắp của mỗi hợp đồng xây dựng của doanh nghiệp. + Chi phí dịch vụ mua ngoài: Là số tiền phải trả cho các dịch vụ mua ngoài phục vụ cho các hoạt động sản xuất xây lắp của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ