Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghiệp hóa phát triển nhanh chóng, du lịch sinh thái đã vươn lên trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của con người đối với các vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên và rừng đặc dụng được pháp luật công nhận sở hữu nguồn tài nguyên cảnh quan, hệ động thực vật phong phú cùng các giá trị văn hóa bản địa đặc sắc. Đây là nguồn tài nguyên hấp dẫn đối với du khách trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế phát triển du lịch tại các khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và bất cập:
- Lượng du khách tăng trưởng nhanh trong khi cơ sở vật chất - kỹ thuật tại các khu bảo tồn chưa đáp ứng đủ điều kiện phục vụ.
- Đội ngũ cán bộ, nhân viên quản lý tại chỗ còn thiếu về số lượng và yếu về năng lực chuyên môn trong quản lý du lịch.
- Tình trạng thiếu hụt nguồn vốn đầu tư và nguồn nhân lực chuyên trách bảo tồn kéo dài.
- Sự gia tăng của các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội xung quanh gây áp lực lớn lên tài nguyên và sinh cảnh tự nhiên.
Nếu không có quy hoạch cẩn trọng và biện pháp quản lý nghiêm túc, hoạt động du lịch sẽ dẫn đến nguy cơ suy thoái môi trường tự nhiên, xói mòn văn hóa bản địa và làm tổn hại chính nguồn lực phát triển du lịch.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm khoa học và bản chất của du lịch sinh thái cũng như mối quan hệ tương tác giữa du lịch sinh thái với kinh tế, văn hóa - xã hội và bảo tồn thiên nhiên.
- Phân tích, đánh giá tiềm năng đa dạng sinh học và thực trạng hoạt động du lịch sinh thái, tình hình đầu tư tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam.
- Xác định sự cần thiết của công tác quản lý và đề xuất phương pháp luận, quy trình lập kế hoạch quy hoạch không gian du lịch sinh thái cùng các tiêu chuẩn thiết kế hạ tầng kỹ thuật thân thiện với môi trường tại các khu bảo tồn thiên nhiên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch sinh thái, công tác quy hoạch không gian và các giải pháp quản lý tài nguyên môi trường tại hệ thống rừng đặc dụng.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên trên phạm vi toàn quốc (tập trung phân tích các điểm như Cúc Phương, Cát Bà, Bạch Mã, Ba Vì, Tam Đảo, Côn Đảo, Cát Tiên...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và số liệu thống kê thứ cấp tập trung trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2001.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa và quan điểm khoa học về du lịch sinh thái từ các tổ chức và học giả trong nước, quốc tế:
- Định nghĩa của Hector Ceballos-Lascurain (1987): Du lịch sinh thái là hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên còn ít bị thay đổi với mục đích nghiên cứu, tham quan, trân trọng thế giới hoang dã và các giá trị văn hóa.
- Quan niệm của Wood (1991): Nhấn mạnh mục đích tìm hiểu lịch sử tự nhiên và văn hóa mà không làm thay đổi tính toàn vẹn của hệ sinh thái, đồng thời tạo cơ hội kinh tế hỗ trợ bảo tồn và tạo lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phương.
- Khái niệm của Buckley (1994): Xác định du lịch sinh thái phải hội đủ các yếu tố: dựa vào thiên nhiên, quản lý bền vững, hỗ trợ bảo tồn và có hoạt động giáo dục môi trường.
- Định nghĩa của Tổng cục Du lịch Việt Nam (phối hợp cùng ESCAP, WWF, IUCN): Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa gắn với giáo dục môi trường, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương.
- Bộ Du lịch Australia, quan niệm của Nepal, Malaysia và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO): Chuẩn hóa 5 đặc trưng cơ bản của du lịch sinh thái về quy mô đoàn khách nhỏ, hạn chế tối đa tác động tiêu cực, tổ chức chuyên nghiệp và cơ chế hỗ trợ bảo tồn.
Về phương pháp quy hoạch phân vùng không gian bảo tồn, đồ án vận dụng:
- Mô hình phân vùng 5 cấp của Gunn (1994): Phân chia không gian từ vùng bảo vệ nghiêm ngặt tài nguyên đặc hữu đến vùng hoang dã sử dụng thấp, vùng giải trí mở rộng, vùng cắm trại/nghỉ ngơi và vùng dịch vụ công cộng ở ranh giới ngoài.
- Mô hình phân vùng 3 cấp của Forster (1973) (được IUCN ủng hộ): Cấu trúc gồm vùng lõi tự nhiên hoang dã bảo vệ nghiêm ngặt, bao bọc bởi vùng đệm giải trí thiên nhiên, và ngoài cùng là vùng du lịch tập trung cùng các dịch vụ hỗ trợ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu các văn bản báo cáo, dữ liệu quy hoạch ngành lâm nghiệp và du lịch từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO).
- Phương pháp điều tra, thống kê xã hội học: Sử dụng số liệu điều tra khách du lịch quốc tế và nội địa năm 1998 của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch để phân tích cơ cấu chi tiêu, thời gian lưu trú, độ tuổi và nhu cầu tham gia các tour sinh thái.
- Phương pháp quy hoạch không gian: Đánh giá các nhân tố tự nhiên, xác định sức chứa môi trường và thiết kế các tuyến điểm du lịch một chiều, kết hợp giải pháp kiến trúc và công nghệ sinh thái.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Du lịch sinh thái, Mối quan hệ giữa các du lịch sinh thái với kinh tế, văn hoá-xã hội và các khu bảo tồn thiên nhiên
Chương I phân tích nguồn gốc xuất xứ của du lịch tự nhiên từ thế kỷ XIX với các chuyến thám hiểm của James Cook, Charles Darwin cho đến sự bùng nổ của du lịch đại chúng gây áp lực lên môi trường vào cuối thế kỷ XIX. Tác giả chỉ ra rằng du lịch sinh thái ra đời như một phương thức dung hòa giữa nhu cầu khám phá thiên nhiên và trách nhiệm bảo tồn.
Nội dung chương tập trung làm rõ mối quan hệ tương tác đa chiều giữa du lịch sinh thái với các lĩnh vực:
- Về kinh tế: Du lịch sinh thái tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp trong các ngành hỗ trợ (lưu trú, ăn uống, vận tải, hàng thủ công), đóng vai trò như ngành "xuất khẩu vô hình" thu hút ngoại tệ. Văn bản dẫn chứng bài học quốc tế: Kenya thu 500 triệu USD/năm (chiếm 10% GNP), Costa Rica đạt doanh thu 336 triệu USD (năm 1991), các vùng biển Caribe, Thái Bình Dương. Ngược lại, việc thiếu quy hoạch dẫn đến phụ thuộc kinh tế, rò rỉ lợi nhuận (như tại Fiji), biến dạng cơ cấu kinh tế hoặc biến điểm đến thành gánh nặng hạ tầng (trường hợp Seychelles hay sự suy tàn môi trường tại Vườn quốc gia Yellowstone).
- Về văn hóa - xã hội: Du lịch sinh thái giúp nâng cao dân trí, quảng bá truyền thống văn hóa bản địa và tăng cường hiểu biết giữa du khách với người dân. Tuy nhiên, nếu phát triển quá mức sẽ làm xói mòn bản sắc địa phương, phát sinh các hiện tượng thương mại hóa, biến dạng điệu múa truyền thống (như tại Fuenterabia - Tây Ban Nha), gia tăng khoảng cách giàu nghèo và làm phát sinh các tệ nạn xã hội (cờ bạc, ma túy, mại dâm như dẫn chứng tại Kings Cross - Sydney, Thái Lan hay nguy cơ tại Sa Pa).
- Về khu bảo tồn thiên nhiên: Đánh giá các tác động tiêu cực tiềm tàng như phá vỡ sinh cảnh do xây dựng hạ tầng, ô nhiễm tiếng ồn, nước thải, rác thải, nguy cơ du nhập loài ngoại lai và suy giảm quần thể động thực vật. Đồng thời, khẳng định tác động tích cực của du lịch sinh thái trong việc nâng cao nhận thức bảo tồn và tạo nguồn tài chính tái đầu tư cho công tác quản lý rừng.
Chương II: Tiềm năng, Thực trạng phát triển du lịch sinh thái ở Việt Nam. Sự cần thiết phải quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên
Chương II đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên và hiện trạng phát triển du lịch sinh thái tại Việt Nam:
- Tiềm năng đa dạng sinh học: Việt Nam nằm ở vị trí giao tiếp của ba khu hệ sinh vật (Himalaya - Nam Trung Hoa, Malaysia - Indonesia, Ấn Độ - Miến Điện) và trung tâm gió mùa, sở hữu tài nguyên sinh vật phong phú:
- 14.624 loài thực vật (9.949 loài ở đai rừng nội chí tuyến chân núi, 4.675 loài ở đai rừng á nhiệt đới và ôn đới núi cao) thuộc gần 300 họ, khoảng 1.200 loài đặc hữu (chiếm 33% ở miền Bắc và hơn 40% toàn quốc).
- 15.575 loài động vật, gồm 1.009 loài và phân loài chim, 265 loài thú, 349 loài bò sát - lưỡng cư, 2.000 loài cá biển, hơn 500 loài cá nước ngọt; 172 loài động vật đặc hữu (với 14 loài thú đặc hữu, 15/21 loài khỉ với 7 loài đặc hữu).
- Thập kỷ 1990 ghi nhận phát hiện 5 loài thú lớn mới: Sao la, Mang lớn (Mang bầm), Bò sừng xoắn, Mang Trường Sơn, Mang Pù Hoạt và loài Gà lam đuôi trắng (Gà lừng).
- Hệ thống rừng đặc dụng gồm 16 vườn quốc gia, 55 khu bảo tồn thiên nhiên và 34 khu rừng văn hóa - lịch sử - môi trường; lưu giữ 58% loài thực vật và 73% loài động vật quý hiếm, đặc hữu của cả nước.
- Thực trạng thị trường khách:
- Khách nội địa tăng trưởng mạnh trên toàn quốc (từ 1 triệu lượt năm 1990 lên 9,5 triệu năm 1998 và 12,3 triệu năm 2001); chiếm 75 - 80% lượng khách đến các vườn quốc gia. Năm 1998, VQG Cúc Phương đón khoảng 40.000 lượt khách (gấp đôi so với 21.939 lượt năm 1994); Vịnh Hạ Long đón trên 400.000 lượt khách/năm. Khách nội địa chủ yếu đi theo đoàn lớn, thời gian lưu trú ngắn (1 - 1,5 ngày), mức chi tiêu thấp (lưu trú nhà sàn khoảng 40.000 đồng/ngày, vé tham quan 5.000 đồng/người).
- Khách quốc tế lưu trú dài ngày (17 - 20 ngày), đi theo nhóm nhỏ (trung bình 7 - 15 người), khả năng chi trả cao (500 - 2.000 USD/chuyến, lưu trú từ 100.000 đồng/ngày, vé tham quan 10.000 đồng/người). Khảo sát cho thấy 57% khách quốc tế từng tham quan bản làng dân tộc và 64% có nhu cầu đến các khu sinh thái, khu bảo tồn thiên nhiên.
- Tình hình đầu tư và tái đầu tư:
- Vốn đầu tư nước ngoài tập trung vào hỗ trợ kỹ thuật bảo tồn nguồn gen (Cát Bà, Côn Đảo, Cúc Phương thu hút các dự án với tổng vốn hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức bảo vệ thiên nhiên).
- Theo cơ chế từ năm 1995, các vườn quốc gia được giữ lại 10 - 15% doanh thu bán vé để tái đầu tư. Năm 1999, tổng số vốn tái đầu tư từ bán vé đạt 386,2 triệu đồng, trong đó 55 - 60% dành cho nâng cấp hạ tầng kỹ thuật.
| Vườn quốc gia | 1995 | 1996 | 1997 | 1998 | Tổng vốn đầu tư (triệu đồng) |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: |
| Côn Đảo | 335,33 | 0,00 | 8,33 | 424,50 | 768,06 |
| Ba Vì | 0,00 | 885,00 | 150,00 | 150,00 | 1.185,00 |
| Tam Đảo | 0,00 | 1.137,09 | 1.759,09 | 1.694,05 | 4.590,23 |
| Cát Bà | 0,00 | -28,00 | 111,00 | 57,00 | 196,00 |
- Sự cần thiết phải quản lý: Phân tích chi tiết các nguy cơ tác động tiêu cực đến cấu trúc địa chất, thổ nhưỡng (xói mòn, nén dính đất), tài nguyên nước, thảm thực vật (thu lượm củi đốt lửa trại, giẫm đạp), hệ động vật (tiếng ồn xe cộ, máy cassette, rác thải lây bệnh) và cảnh quan thẩm mỹ (khắc vẽ lên cây, hang động).
Chương III: Lập kế hoạch Quy hoạch du lịch sinh thái cho các khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam
Chương III xây dựng phương pháp luận và các bước lập kế hoạch quy hoạch du lịch sinh thái:
- Đánh giá hiện trạng và tiềm năng:
- Điều tra địa chất, địa hình, địa mạo, hệ sinh thái rừng và biển, trữ lượng sinh vật đặc hữu, quý hiếm.
- Đo lường mức độ nhu cầu tham quan: Thống kê lượng khách, tỷ lệ khách nội địa/quốc tế, mùa cao điểm, loại hình hoạt động ưa thích và mức chi tiêu bình quân.
- Xác định đối tượng hưởng lợi: Đánh giá đóng góp tài chính của cơ sở hạ tầng, số lượng lao động trực tiếp, sản phẩm địa phương, vai trò của hợp tác xã/hội du lịch và cơ chế thu phí.
- Dự báo tác động tiêu cực: Xác định ngưỡng sức chứa và đánh giá nguy cơ tác động đến địa chất, đất, nước, động thực vật.
- Xác định mức độ du lịch tối ưu và thiết kế quy hoạch:
- Vận dụng mô hình phân vùng của Gunn (1994) và Forster (1973) để khoanh vùng chức năng, tập trung khách vào trung tâm dịch vụ và bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh nhạy cảm.
- Đề xuất tiêu chuẩn thiết kế hạ tầng kỹ thuật:
- Công trình phải hài hòa với cảnh quan, sử dụng vật liệu địa phương (đá, gỗ, tre, gạch), tránh màu sắc tương phản.
- Ứng dụng công nghệ sinh thái: Năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thu gom nước mưa, thông gió tự nhiên, tái sinh rác thải rắn và lỏng.
- Tách biệt khu lưu trú du khách khỏi trụ sở hành chính của vườn quốc gia, thiết kế trên trục đường một chiều; chi phí xây dựng phòng nghỉ thấp hơn 4 - 5 lần so với khách sạn nghỉ dưỡng thông thường.
- Thiết kế hệ thống đường mòn có độ dốc phù hợp, di chuyển một chiều để hạn chế xói mòn đất và tránh quấy nhiễu động vật mùa sinh sản.
- Minh họa áp dụng tại Vườn quốc gia Cát Bà: Đề xuất khung đánh giá điều kiện tự nhiên (vị trí, khí hậu thủy văn, địa chất), hiện trạng tài nguyên rừng (rừng thường xanh trên núi đá vôi, rừng ngập mặn ven biển, rừng trồng, đất núi đá trọc, đất nông nghiệp) và tài nguyên thực vật gỗ lớn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực chứng
- Đồ án đã tổng hợp hệ thống số liệu chi tiết về tài nguyên sinh học Việt Nam (14.624 loài thực vật, 15.575 loài động vật) và hệ thống rừng đặc dụng (16 VQG, 55 KBT, 34 khu văn hóa - lịch sử).
- Tổng hợp và so sánh đặc điểm của 12 loại hình hoạt động du lịch sinh thái giữa khách quốc tế và khách nội địa tại Việt Nam:
| STT | Loại hình hoạt động | Khách quốc tế | Khách nội địa |
| :---: | :--- | :--- | :--- |
| 1 | Tham quan nghiên cứu | Chuyên gia, sinh viên nước ngoài nghiên cứu sâu hệ động thực vật tại Tam Đảo, Cúc Phương, Bạch Mã, Cát Tiên, Yok Đôn. | Chuyên gia, đoàn học sinh sinh viên tham quan học hỏi tại Cát Bà, Cúc Phương, Bạch Mã, Cát Tiên... |
| 2 | Đi bộ trong rừng | Thị trường Mỹ, Úc ưa chuộng; đi theo đoàn/tour chuyên nghiệp tại Sa Pa, Bắc Hà, Hòa Bình, Ba Bể, Cúc Phương... | Học sinh, sinh viên, cán bộ công nhân viên; mục đích dã ngoại, tận hưởng thiên nhiên ngoài trời. |
| 3 | Leo núi | Rất ưa chuộng chinh phục đỉnh Fansipan, dãy Hoàng Liên Sơn, Sa Pa, Lang Biang, Tây Nguyên. | Chủ yếu đi bộ leo núi thông thường; chưa phát triển hình thức leo núi mạo hiểm có dụng cụ chuyên dụng. |
| 4 | Tham quan bản làng | 57% tham gia; thích tìm hiểu bản người H'Mông, Dao đỏ, Thái ở miền Bắc hoặc làng Chăm, Khơ-me ở phía Nam. | Mức độ quan tâm chưa cao bằng khách quốc tế. |
| 5 | Du lịch lặn biển | Được tổ chức và ưa chuộng tại Nha Trang, Vịnh Hạ Long. | Bắt đầu tham gia tại Nha Trang với số lượng hạn chế. |
| 6 | Đi bè | Loại hình phổ biến trên thế giới; tại Việt Nam mới thử nghiệm ở Buôn Ma Thuột, Bãi Bằng. | Nhu cầu qua điều tra hầu như chưa có. |
| 7 | Thám hiểm hang động, rừng ngập mặn | Khách quốc tế tham gia nhiều vào các tour khám phá hang động, rừng tràm, rừng ngập mặn. | Mức độ tham gia hạn chế. |
| 8 | Quan sát chim | Tổ chức tại VQG/KBT Kẻ Gỗ, Vũ Quang, U Minh và các sân chim đồng bằng sông Cửu Long. | Chưa phổ biến. |
| 9 | Tham quan miệt vườn | Rất hấp dẫn đối với khách quốc tế tại đồng bằng sông Cửu Long. | Hoạt động du lịch sông nước, vườn cây ăn trái thu hút nhiều khách tham quan. |
| 10 | Đi thuyền trên sông | Tham gia các tour du thuyền trên sông Mê Kông, sông Hồng, sông Hương. | Tham gia các tuyến du thuyền trên sông Hương, sông Hồng, sông Cửu Long. |
| 11 | Cắm trại | Tham gia theo các chương trình tour khám phá thiên nhiên. | Học sinh, sinh viên đi theo đoàn trường học, cắm trại gần các đô thị lớn hoặc trong KBT. |
| 12 | Săn bắn, câu cá | Không còn phổ biến do yêu cầu bảo tồn nghiêm ngặt. | Nhu cầu giải trí dân dã đồng quê tăng cao ở cư dân đô thị lớn. |
Giải pháp và kiến nghị
- Phương pháp luận quy hoạch phân vùng: Đề xuất áp dụng mô hình phân vùng 5 cấp của Gunn (1994) và mô hình 3 vùng của Forster (1973)/IUCN vào điều kiện thực tế các khu bảo tồn tại Việt Nam nhằm giảm thiểu xung đột giữa bảo tồn và du lịch.
- Quy chuẩn thiết kế hạ tầng sinh thái: Đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc sử dụng vật liệu xây dựng bản địa, tận dụng năng lượng tái tạo, tách biệt khu lưu trú khỏi trung tâm hành chính, và xây dựng hệ thống đường mòn một chiều chống xói mòn.
- Cơ chế kinh tế - xã hội: Khuyến nghị hoàn thiện cơ chế trích giữ doanh thu từ phí tham quan (trên mức 10 - 15% hiện tại) để tăng cường tái đầu tư cho bảo tồn lâm sinh và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng dân cư vùng đệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Các số liệu thống kê về lượng khách và kinh phí đầu tư phản ánh giai đoạn cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000.
- Phần ứng dụng minh họa tại Vườn quốc gia Cát Bà trong văn bản mới dừng lại ở bước liệt kê các chỉ số khảo sát điều kiện tự nhiên và tài nguyên thực vật, chưa hoàn thiện toàn bộ bản đồ quy hoạch chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng tính toán định lượng sức chứa sinh thái (ecological carrying capacity) cho từng phân vùng cụ thể tại các vườn quốc gia.
- Xây dựng mô hình phối hợp liên ngành (Lâm nghiệp - Du lịch - Chính quyền địa phương) và cơ chế chia sẻ lợi ích tài chính chi tiết với cộng đồng vùng đệm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Quản trị Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản lý Tài nguyên Rừng, Lâm nghiệp, Quản lý Môi trường và Quy hoạch Vùng.
- Phần giá trị nhất:
- Hệ thống hóa các khái niệm học thuật và khung lý thuyết phân vùng bảo tồn (Gunn, Forster/IUCN).
- Khung phương pháp đánh giá hiện trạng 4 bước phục vụ việc lập quy hoạch du lịch sinh thái tại các khu bảo tồn thiên nhiên.
- Bộ tiêu chí thiết kế cơ sở hạ tầng, đường giao thông và công trình lưu trú ứng dụng công nghệ sinh thái tại các vườn quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm du lịch sinh thái được Tổng cục Du lịch Việt Nam thống nhất định nghĩa như thế nào?
Tổng cục Du lịch Việt Nam (phối hợp cùng ESCAP, WWF, IUCN) định nghĩa: Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa gắn với giáo dục môi trường, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững, với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương.
2. Điểm khác biệt lớn nhất về hành vi và mức chi tiêu giữa khách du lịch nội địa và khách quốc tế tại các khu bảo tồn ở Việt Nam là gì?
Khách quốc tế thường đi theo nhóm nhỏ (7 - 15 người), lưu trú dài ngày (17 - 20 ngày), mức chi trả cao (500 - 2.000 USD/chuyến, vé vào cổng 10.000 đồng/người, lưu trú từ 100.000 đồng/ngày) và có sự quan tâm cao đến tìm hiểu văn hóa bản địa (57%). Ngược lại, khách nội địa thường đi theo đoàn đông, lưu trú ngắn ngày (1 - 1,5 ngày), mức chi trả thấp (vé cổng 5.000 đồng/người, lưu trú nhà sàn khoảng 40.000 đồng/ngày) và mục đích chủ yếu là dã ngoại, nghỉ ngơi.
3. Mô hình phân vùng của Gunn (1994) được tác giả đề xuất áp dụng gồm những phân vùng chức năng nào?
Mô hình gồm 5 phân vùng: (1) Vùng bảo vệ các nguồn tài nguyên cơ bản đặc hữu (bảo vệ nghiêm ngặt); (2) Vùng tự nhiên hoang dã sử dụng ở mức độ thấp; (3) Vùng dành cho các hoạt động giải trí mở rộng; (4) Vùng dành cho du khách nghỉ ngơi, cắm trại (picnic, camping); (5) Vùng dành cho các dịch vụ du lịch công cộng đặt tại cổng vườn quốc gia hoặc ranh giới vùng đệm.
4. Cơ chế trích doanh thu từ bán vé tham quan để tái đầu tư cho các vườn quốc gia được quy định và thực hiện ra sao từ năm 1995?
Từ năm 1995, các vườn quốc gia được phép trực tiếp thu phí tham quan và trích lại 10 - 15% tổng doanh thu để tái đầu tư. Theo số liệu điều tra năm 1999 của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, tổng số vốn trích từ bán vé đạt 386,2 triệu đồng, trong đó 55 - 60% tập trung nâng cấp cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật, còn phần đầu tư cho vườn ươm, phát triển lâm sinh và cộng đồng vùng đệm chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
5. Những nguyên tắc cốt lõi nào được đề xuất khi thiết kế cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch sinh thái trong khu bảo tồn?
Công trình phải sử dụng vật liệu địa phương (đá, gỗ, tre, gạch), tránh màu sắc tương phản; áp dụng công nghệ sinh thái (năng lượng mặt trời, gió, nước mưa, thông gió tự nhiên); tách biệt khu lưu trú khỏi trụ sở hành chính; bố trí công trình trên trục đường một chiều với độ dốc phù hợp nhằm giảm thiểu nguy cơ xói mòn đất và tránh ảnh hưởng đến tập tính sinh sản của động vật hoang dã.
Kết luận
Đồ án đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa phát triển du lịch sinh thái với công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam. Thông qua việc đánh giá hiện trạng tài nguyên, thị trường khách và nguồn vốn đầu tư giai đoạn 1990 - 2001, tác giả đã xây dựng quy trình lập kế hoạch quy hoạch không gian theo các mô hình phân vùng chuẩn quốc tế (Gunn, Forster/IUCN). Các giải pháp quy hoạch và tiêu chuẩn thiết kế hạ tầng kỹ thuật sinh thái được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý tài nguyên và định hướng phát triển du lịch bền vững tại hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam.