Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng và phát triển kế hoạch kinh doanh trực tuyến cho sản phẩm phân hủy sinh học QGreen" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Xuân Quỳnh và Trương Diễm Quỳnh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phan Như Ngọc, thuộc Khoa Kinh tế, ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ tháng 6/2025).

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa tại Việt Nam. Dẫn liệu từ Bộ Tài nguyên và Môi trường (trích dẫn qua Nhĩ Anh, 2024 trên tạp chí VnEconomy) chỉ ra rằng mỗi năm Việt Nam thải ra môi trường khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa, trong đó có từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn trôi dạt ra biển; chỉ có 27% lượng rác thải này được các cơ sở sản xuất tái chế, 90% còn lại bị xử lý bằng hình thức chôn lấp hoặc đốt thủ công. Song song với áp lực môi trường, thị trường tiêu dùng xanh nội địa ghi nhận mức tăng trưởng trung bình 15% mỗi năm trong giai đoạn 2021–2023 (theo Bộ Công Thương). Thống kê của Nielsen cũng chỉ rõ 72% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm cho các sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái, 60% đặt niềm tin vào sản phẩm xanh và 55% sẵn lòng thay đổi thói quen mua sắm. Cùng với đó, thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam năm 2024 đạt quy mô 13,8 tỷ USD (theo YouNet ECI), với sự thống trị của hai sàn giao dịch Shopee (thị phần 66,7%, GMV 9,3 tỷ USD) và TikTok Shop (thị phần 26,9%, GMV 3,8 tỷ USD). Bối cảnh trên tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành một mô hình kinh doanh trực tuyến các vật phẩm thay thế nhựa dùng một lần.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân kỳ theo các mốc thời gian cụ thể:

  1. Mục tiêu 3 tháng đầu: Thiết lập hạ tầng kinh doanh đa kênh (Facebook, TikTok Shop, Shopee, Website); triển khai hoạt động tiếp thị nội dung và phát sóng trực tiếp (livestream); đạt mốc 50 đơn hàng đầu tiên thông qua tiếp cận mạng lưới cá nhân và các hội nhóm môi trường; thu thập phản hồi khách hàng để hoàn thiện khâu đóng gói và giá bán.
  2. Mục tiêu ngắn hạn (6 tháng – 1 năm): Tiếp cận tối thiểu 200 khách hàng cá nhân và 10 khách hàng doanh nghiệp; ổn định doanh thu hàng tháng; hoàn thiện quy trình kiểm soát tồn kho và kế toán qua các phần mềm quản lý như KiotViet và Google Sheets.
  3. Mục tiêu trung hạn (1 – 3 năm): Mở rộng danh mục vật phẩm sinh học; mở rộng kênh phân phối sang các chuỗi bán lẻ, siêu thị, doanh nghiệp dịch vụ ẩm thực (F&B); tìm kiếm cơ hội xuất khẩu và hoàn thiện bộ máy nhân sự chuyên môn hóa.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình lập kế hoạch kinh doanh trực tuyến và triển khai giải pháp công nghệ bán lẻ cho thương hiệu QGreen. Phạm vi không gian của dự án tập trung vào thị trường tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam; phạm vi thời gian nghiên cứu và thực nghiệm diễn ra từ tháng 12/2024 đến tháng 4/2025 (khảo sát người tiêu dùng thực hiện từ 15/01/2025 đến 15/02/2025; vận hành kinh doanh thực tế từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết quản trị kinh doanh kinh điển với các tiêu chuẩn kỹ thuật số trong ngành thương mại điện tử:

  • Mô hình phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL): Đánh giá các khía cạnh Chính trị (Luật Bảo vệ Môi trường 2020, Đề án quản lý rác thải nhựa với mục tiêu đến năm 2025 toàn bộ trung tâm thương mại, khu du lịch, khách sạn phải dùng bao bì xanh), Kinh tế (tăng trưởng GDP năm 2023 đạt 5,05%, lạm phát 3,3%, chi phí nguyên liệu), Xã hội (lối sống Zero Waste của thế hệ Gen Z và Millennials), Công nghệ (78,44 triệu người dùng internet, chiếm 79,1% dân số theo DataReportal 2024), Môi trường (thuế bảo vệ môi trường đối với bao bì ni-lông), và Pháp lý (quy định pháp luật về giao dịch thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter's Five Forces): Phân tích áp lực từ đối thủ hiện hữu (EQUO, Hunufa Compostable, chợ truyền thống), đối thủ tiềm ẩn (các tập đoàn nhựa gia dụng như Duy Tân, Đại Đồng Tiến), nhà cung cấp, khách hàng (B2C, B2B) và các vật phẩm thay thế (đồ giấy tráng màng, nhựa sinh học PLA/PHA, nhựa tái chế).
  • Mô hình ma trận SWOT và Chiến lược STP (Phân đoạn, Lựa chọn thị trường mục tiêu, Định vị thương hiệu).
  • Mô hình phối thức tiếp thị 4P (Product, Price, Place, Promotion).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và định lượng: Khảo sát xã hội học bằng bảng câu hỏi gồm 17 biến quan sát, phân bổ theo các nhóm nhân khẩu học, địa lý, hành vi tiêu dùng và tâm lý. Mẫu khảo sát đạt quy mô $n = 114$ người tham gia tại Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ biểu mẫu khảo sát trực tuyến và số liệu vận hành thực tế trên hệ thống quản trị website, Shopee và TikTok Shop. Dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường), các báo cáo nghiên cứu thị trường (NielsenIQ, YouNet ECI, DataReportal, VECOM, UNEP) và các ấn phẩm báo chí chuyên ngành (Tạp chí Cộng sản, Báo điện tử Chính phủ, VnEconomy, VOV).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu chung và cơ sở hình thành dự án QGreen

Chương này công bố hồ sơ doanh nghiệp và định hướng vận hành ban đầu của QGreen (thành lập ngày 01/01/2025). Doanh nghiệp xác định tầm nhìn trở thành đơn vị cung cấp vật phẩm phân hủy sinh học trực tuyến uy tín và sứ mệnh "Kiến tạo tương lai xanh, vì mầm xanh đất nước".

Về mặt vận hành thương mại, QGreen áp dụng mô hình phân phối thương mại (private label/retailer), hợp tác trực tiếp với 3 nhà sản xuất trong nước nhằm đảm bảo nguồn cung: JOYFOOD (các mặt hàng từ bã mía), Biopolymer (vật dụng từ hợp chất coffee bio-composite bã cà phê) và AnEco thuộc An Phát Holdings (các dòng túi phân hủy sinh học hoàn toàn đạt tiêu chuẩn châu Âu TUV Austria).

Nhóm sản phẩm Quy cách / Kích thước Nhà cung cấp Mức giá bán lẻ niêm yết (VNĐ)
Hộp tròn bã mía có nắp 350ml (114 x 114 x 52 mm) JOYFOOD 175.000 / lốc 50 cái
Tô tròn bã mía có nắp 500ml (114 x 114 x 83 mm) JOYFOOD 185.000 / lốc 50 cái
Tô bã mía kèm nắp 850ml (170 x 170 x 70 mm) JOYFOOD 215.000 / lốc 50 cái
Đĩa bã mía 7 inch (180 x 180 x 18 mm) JOYFOOD 80.000 / lốc 50 cái
Ly bã mía 4oz / 115ml (kèm nắp riêng) JOYFOOD 70.000 (ly) + 41.250 (nắp) / 50 cái
Ly bã mía lớn 260ml (kèm nắp riêng) JOYFOOD 90.000 (ly) + 30.000 (nắp) / 50 cái
Hộp cơm bã mía 7 inch / 700ml JOYFOOD 125.000 / lốc 50 cái
Đĩa bã mía lớn 9 inch (230 x 230 x 20.6 mm) JOYFOOD 115.000 / lốc 50 cái
Ly Latte sinh học Vật liệu Biopolymer bã cà phê Biopolymer 82.000 / ly
Ly Mug sinh học 100 x 80 mm Biopolymer 105.000 / ly
Bộ dao muỗng nĩa Dao 18cm, Muỗng 17cm, Nĩa 17cm Biopolymer 30.000 / bộ
Ống hút sinh học Đường kính 8mm (gói 20 ống) Biopolymer 10.000 / gói
Hộp túi rác cuộn 45 x 43 x 13.35 cm AnEco 95.000 / hộp
Túi shopping có quai Dạng thếp, tải trọng 3kg (217 túi/kg) AnEco 160.000 / bịch 1 kg
Túi cuộn bảo quản thực phẩm 20 x 35 cm (120 túi/cuộn) AnEco 130.000 / cuộn

Về nguồn lực ban đầu, QGreen có quy mô vốn khởi nghiệp là 30.000.000 VNĐ và cơ cấu nhân sự gồm 2 thành viên phụ trách kiêm nhiệm toàn bộ quy trình từ bán hàng, vận hành kỹ thuật đến đóng gói và quản lý dòng tiền.


Chương 2. Phân tích thị trường và khảo sát thực nghiệm

Chương 2 tập trung mổ xẻ bối cảnh cạnh tranh và phân tích số liệu điều tra thực tế. Tác giả thực hiện so sánh đối đầu giữa QGreen với hai thương hiệu tiên phong trên thị trường:

Tiêu chí EQUO Hunufa Compostable QGreen
Danh mục sản phẩm Ống hút (cỏ, gạo, mía, dừa), dao muỗng nĩa, văn phòng phẩm, đồ gia dụng tre Ống hút, ly giấy, chén đĩa dùng một lần từ bã mía, mo cau, hạt sinh học PLA/PBAT Ly, hộp cơm, tô, đĩa bã mía; ly, dao muỗng nĩa bã cà phê; túi màng sinh học AnEco
Kênh bán lẻ chính Website riêng, Facebook, TikTok Website, Shopee, Facebook, Instagram Website riêng, Shopee, Facebook Fanpage, TikTok Shop
Khách hàng trọng tâm Doanh nghiệp F&B, khách hàng cá nhân, chuỗi đồ uống cao cấp Khách lẻ, quán cà phê, nhà hàng thức ăn nhanh, chuỗi bán lẻ Người tiêu dùng cá nhân (18–40 tuổi), văn phòng, hộ gia đình, quán cà phê nhỏ
Khung giá tham chiếu 3.000 – 160.000 VNĐ tùy phân loại vật phẩm 3.000 – 235.000 VNĐ 10.000 – 215.000 VNĐ
Thế mạnh cạnh tranh Nhận diện thương hiệu tốt, thiết kế mỹ thuật cao, sản xuất chuẩn quốc tế Dây chuyền sản xuất lớn, chủng loại đa dạng, giá sỉ cạnh tranh Bán lẻ linh hoạt, tinh gọn bộ máy, phân phối tích hợp đa kênh trực tuyến
Hạn chế cốt lõi Giá bán cao so với mặt bằng chung, bảo quản khắt khe Cạnh tranh gay gắt từ đồ nhựa giá rẻ, nhận thức thị trường chưa đồng đều Nguồn vốn nhỏ (30 triệu VNĐ), phụ thuộc nhà cung ứng, không có điểm bán trực tiếp

Số liệu khảo sát từ $n = 114$ đối tượng tiêu dùng mang lại các phát hiện định lượng quan trọng:

  • Mức độ quan tâm: 95,6% người khảo sát bày tỏ sự quan tâm đến các vật phẩm phân hủy sinh học và bảo vệ môi trường; chỉ có 4,4% không quan tâm.
  • Mức độ hiểu biết: 68,8% người trả lời cho biết mới chỉ tìm hiểu sơ lược nhưng chưa nắm rõ bản chất; 19,3% đã tìm hiểu và hiểu rõ sản phẩm; số còn lại chưa từng tiếp cận thông tin.
  • Tần suất sử dụng: 67,8% người tiêu dùng chỉ sử dụng ở mức "Thỉnh thoảng"; 21,2% sử dụng "Rất thường xuyên"; 10,1% ở mức "Hiếm khi".
  • Nhu cầu theo nhóm sản phẩm: Túi ni-lông phân hủy sinh học đạt tỷ lệ quan tâm cao nhất với 84,4%; tiếp theo là hộp đựng thực phẩm (68,8%); dao, nĩa, thìa sinh học (47,7%) và ống hút phân hủy sinh học (47,x%).

Chương 3. Kế hoạch kinh doanh và triển khai vận hành

Chương 3 xây dựng các kế hoạch hành động chi tiết:

  • Chiến lược sản phẩm và giá: Nhập hàng theo đơn hàng nhỏ để quay vòng vốn 30 triệu đồng; áp dụng định giá cạnh tranh hơn các đối thủ ngoại nhập, đồng thời phát hành các mã giảm giá, đóng gói theo combo bàn ăn/văn phòng.
  • Chiến lược phân phối và xúc tiến: Phân phối đồng bộ trên 4 kênh số (Website, Shopee, TikTok Shop, Fanpage Facebook). Tiếp thị qua định dạng video ngắn trên TikTok, bài viết truyền thông kiến thức môi trường trên các hội nhóm xanh, khai thác Shopee Live và quảng cáo có trả phí với ngân sách tinh gọn.
  • Kế hoạch vận hành và nhân sự: 2 thành viên phụ trách toàn bộ chuỗi mắt xích: mua hàng, quản lý kho tại chỗ, xử lý đơn đặt hàng, đóng gói theo tiêu chuẩn hạn chế băng keo nhựa và chăm sóc khách hàng.
  • Quản trị rủi ro: Xử lý rủi ro đứt gãy vốn lưu động bằng việc tái đầu tư 100% lợi nhuận gộp trong các tháng đầu; xử lý rủi ro giao hàng online (bể vỡ, giao trễ) thông qua hợp đồng với các đơn vị chuyển phát tích hợp sẵn trên sàn TMĐT.
  • Dự toán tài chính: Báo cáo theo dõi các khoản mục chi phí thực tế phát sinh từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025, dòng tiền dự kiến cho cả năm 2025 và mục tiêu doanh thu 2 năm tiếp theo.

Chương 4. Hệ thống thông tin thương mại điện tử

Chương này mô tả việc thiết lập hạ tầng công nghệ số phục vụ bán hàng trực tuyến:

  • Kiến trúc nền tảng và hosting: Hệ thống website vận hành trên mã nguồn mở WordPress kết hợp hệ thống thương mại điện tử WooCommerce. Tên miền đăng ký là sanphamqgreen.com. Hệ thống hosting được trang bị chứng chỉ mã hóa dữ liệu an toàn SSL Certificate Qgreen 2025.
  • Tích hợp chức năng: Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến điện tử VNPay cho phép thanh toán qua quét mã VNPAY-QR và thẻ ngân hàng, song song với hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD). Tích hợp công cụ đo lường Google Analytics để theo dõi lưu lượng truy cập và hành vi người dùng. Cài đặt hệ thống Chatbox trực tuyến tự động phản hồi trên Website và Fanpage Facebook.
  • Mô hình hóa hệ thống: Bản thiết kế bao gồm Sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), Biểu đồ lớp (Class Diagram) và Mô hình quan hệ thực thể (ER Diagram) mô tả các thực thể: Khách hàng (User/Customer), Sản phẩm (Product), Đơn hàng (Order), Chi tiết đơn hàng (Order_Detail), Giỏ hàng (Cart) và Giao dịch thanh toán (Payment).
  • Hiệu năng: Kiểm thử giao diện hiển thị tối ưu hóa cho cả thiết bị máy tính để bàn (Desktop) và điện thoại di động (Mobile).

Chương 5. Kết quả dự án và hướng khắc phục

Chương 5 tổng kết tiến độ thực tế tính đến tháng 4/2025:

  • Doanh nghiệp đã kích hoạt thành công toàn bộ hạ tầng kỹ thuật: Website hoạt động ổn định, các gian hàng Shopee và TikTok Shop đã đăng tải đầy đủ danh mục hàng hóa và đồng bộ tồn kho.
  • Chiến dịch truyền thông bước đầu ghi nhận tương tác từ tệp khách hàng ủng hộ môi trường; phát sinh các đơn hàng đầu tiên trên nền tảng Shopee và kênh bán hàng trực tiếp.
  • Khóa luận xác định các điểm vướng mắc trong khâu tiếp cận tệp khách hàng ngoài mạng lưới quen biết và đề xuất các giải pháp hiệu chỉnh về ngân sách tiếp thị cũng như quy trình chăm sóc khách hàng cũ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế của dự án:

  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh số cho thương hiệu mới: Hoàn thiện kế hoạch kinh doanh khả thi từ ý tưởng đến thực thi cho một doanh nghiệp khởi nghiệp với quy mô vốn tối thiểu 30 triệu đồng và 2 nhân sự.
  • Số liệu khảo sát thị trường có giá trị thực tiễn: Cung cấp bức tranh hành vi của 114 người tiêu dùng, khẳng định dung lượng quan tâm đến đồ dùng phân hủy sinh học là rất lớn (95,6%), song rào cản lớn nhất nằm ở mức độ hiểu biết (68,8% chỉ biết sơ lược) và thói quen tiêu dùng chưa thường xuyên (67,8% chỉ thỉnh thoảng mua).
  • Triển khai giải pháp công nghệ bán lẻ tích hợp: Vận hành thành công website thương mại điện tử trên nền tảng WordPress/WooCommerce có kết nối cổng thanh toán VNPay và chứng chỉ SSL; xây dựng mạng lưới tiếp thị đa kênh kết hợp giữa sàn TMĐT (Shopee, TikTok Shop) và mạng xã hội (Facebook).
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Khóa luận là minh chứng cho mô hình kinh doanh "phân phối tinh gọn" (lean distribution) đối với các sản phẩm phát triển bền vững (ESG), chứng minh rằng doanh nghiệp nhỏ hoàn toàn có thể tham gia chuỗi cung ứng xanh mà không nhất thiết phải đầu tư nhà máy sản xuất tốn kém.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được chính nhóm tác giả chỉ ra trong văn bản bao gồm:

  • Quy mô vốn ban đầu hạn chế: Nguồn vốn 30 triệu đồng khiến doanh nghiệp chỉ có thể nhập hàng với khối lượng nhỏ, không đạt được mức chiết khấu giá sỉ tối ưu từ các nhà sản xuất như JOYFOOD hay AnEco.
  • Thiếu điểm trải nghiệm trực tiếp: Mô hình vận hành 100% trực tuyến tạo ra rào cản tâm lý đối với nhóm khách hàng trung niên. Theo khảo sát của VECOM (2023) được nhóm dẫn lại, 57,8% người tiêu dùng từ 35 tuổi trở lên ngần ngại mua sản phẩm khi không được tận tay kiểm tra chất lượng, khiến tỷ lệ hoàn hàng trực tuyến cao hơn 32% so với bán lẻ truyền thống.
  • Mức độ nhận diện thương hiệu ngành còn thấp: Dẫn liệu từ Nielsen Việt Nam (2023) cho thấy chỉ có 18,7% người tiêu dùng nhận biết được ít nhất một thương hiệu phân hủy sinh học, trong khi các thương hiệu nhựa truyền thống đạt tới 73,2%.
  • Kích thước mẫu khảo sát nhỏ: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức $n = 114$ người, thu thập chủ yếu qua mối quan hệ quen biết và các hội nhóm mạng xã hội nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường còn hạn chế.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất: Mở rộng nguồn vốn lưu động để đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn; phát triển kênh tiếp cận khách hàng doanh nghiệp B2B (các quán cà phê, nhà hàng F&B độc lập, chuỗi sự kiện xanh); tìm kiếm đối tác ký gửi tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và chuẩn bị hồ sơ tiêu chuẩn chất lượng để hướng tới xuất khẩu.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc xây dựng một kế hoạch kinh doanh trực tuyến từ A đến Z, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch 4P, dự toán ngân sách và triển khai hạ tầng công nghệ.
  • Người khởi nghiệp bán lẻ các sản phẩm bền vững/ESG: Cung cấp danh mục nguồn hàng thực tế từ các đơn vị sản xuất uy tín tại Việt Nam (bã mía JOYFOOD, bã cà phê Biopolymer, màng sinh học AnEco) cùng quy cách đóng gói và biên độ định giá chi tiết.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp quy cách kỹ thuật - mức giá sản phẩm (Bảng 1 của khóa luận), bộ câu hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng xanh và cấu trúc thiết kế hệ thống thông tin bán hàng (đặc tả usecase, class diagram, tích hợp VNPay).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp QGreen tự sản xuất hay nhập khẩu/phân phối các sản phẩm sinh học?
Doanh nghiệp QGreen hoạt động theo mô hình kinh doanh phân phối và thương mại bán lẻ (private label/retailer), không trực tiếp xây dựng nhà máy sản xuất. Nguồn hàng được nhập từ ba đơn vị uy tín: JOYFOOD (các sản phẩm từ bã mía), Biopolymer (vật dụng từ bã cà phê kết hợp hạt nhựa coffee bio-composite) và AnEco thuộc An Phát Holdings (các dòng túi phân hủy sinh học đạt chứng nhận TUV Austria).

2. Quy mô vốn ban đầu và cơ cấu nhân sự của dự án là bao nhiêu?
Dự án được khởi tạo với tổng số vốn tiền mặt ban đầu là 30.000.000 VNĐ và đội ngũ nhân sự gồm đúng 2 thành viên phụ trách kiêm nhiệm tất cả các khâu vận hành, tiếp thị, kỹ thuật và xử lý đơn hàng.

3. Khảo sát thị trường của khóa luận được thực hiện với quy mô bao nhiêu và cho thấy kết quả gì nổi bật?
Khảo sát định lượng được thực hiện trên mẫu quy mô $n = 114$ người tiêu dùng tại Việt Nam từ 15/01/2025 đến 15/02/2025. Kết quả ghi nhận 95,6% người tham gia có quan tâm đến sản phẩm bảo vệ môi trường, nhưng 68,8% chỉ mới tìm hiểu sơ lược và 67,8% chỉ thỉnh thoảng sử dụng. Nhóm vật phẩm được người tiêu dùng quan tâm và sử dụng phổ biến nhất là túi ni-lông phân hủy sinh học (84,4%) và hộp đựng thức ăn (68,8%).

4. Website thương mại điện tử của QGreen sử dụng nền tảng công nghệ và cổng thanh toán nào?
Hệ thống website (sanphamqgreen.com) được xây dựng trên nền tảng mã nguồn mở WordPress kết hợp giải pháp thương mại điện tử WooCommerce. Website được cài đặt chứng chỉ bảo mật SSL 2025, tích hợp công cụ phân tích dữ liệu Google Analytics và kết nối cổng thanh toán điện tử VNPay để hỗ trợ quét mã VNPAY-QR và thẻ ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Xuân Quỳnh và Trương Diễm Quỳnh đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu xây dựng một bản kế hoạch kinh doanh trực tuyến chi tiết và có tính khả thi cao cho thương hiệu phân phối sản phẩm phân hủy sinh học QGreen. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thị trường vĩ mô, nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng ($n=114$) và triển khai hạ tầng công nghệ đa kênh thực tế (Website WooCommerce, Shopee, TikTok Shop). Mặc dù còn chịu những giới hạn nhất định về quy mô vốn khởi điểm (30 triệu đồng) và tính đại diện của mẫu khảo sát, công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử cũng như các dự án khởi nghiệp xanh tại Việt Nam.