Đánh giá giải pháp chuyển đơn phôi và hai phôi IVF ở bệnh nhân trẻ tuổi

Nghiên cứu so sánh hiệu quả chuyển đơn phôi và hai phôi trong IVF ở bệnh nhân trẻ tuổi, phân tích chi tiết tỷ lệ thành công và đưa ra giải pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2021

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. IVF và Lựa Chọn Phương Thức Chuyển Phôi Ở Người Trẻ

Thụ tinh ống nghiệm (IVF) là công nghệ hỗ trợ sinh sản tiên tiến giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có cơ hội sinh con. Một trong những quyết định quan trọng trong quá trình IVF là lựa chọn giữa chuyển đơn phôi hay chuyển hai phôi. Đối với bệnh nhân trẻ tuổi, vấn đề này có tầm quan trọng đặc biệt vì liên quan đến tỷ lệ thành công và các biến chứng có thể xảy ra. Nghiên cứu từ Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như tuổi, chất lượng phôi, và tình trạng tử cung trước khi đưa ra quyết định. Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh khác nhau để giúp bệnh nhân trẻ hiểu rõ hơn về lựa chọn phù hợp nhất cho trường hợp của mình.

1.1. Khái Niệm Về Chuyển Đơn Phôi Và Hai Phôi

Chuyển đơn phôi là kỹ thuật chuyển một phôi có chất lượng tốt vào tử cung, trong khi chuyển hai phôi là chuyển hai phôi cùng lúc. Mục tiêu chính là tăng khả năng thành công của thụ tinh ống nghiệm đạt tỷ lệ mang thai cao nhất. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những ưu điểm và rủi ro riêng. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có tỷ lệ thành công cao hơn với chuyển đơn phôi nhờ chất lượng phôi tốt hơn.

1.2. Vai Trò Của Tuổi Trong Lựa Chọn Phương Pháp

Tuổi là yếu tố quyết định trong việc chọn lựa chuyển đơn phôi hay hai phôi. Bệnh nhân trẻ (dưới 35 tuổi) có tỷ lệ thành công cao hơn với chuyển đơn phôi do chất lượng trứng tốt. Ngược lại, phụ nữ cao tuổi (trên 40 tuổi) có thể cần xem xét chuyển hai phôi để tăng cơ hội thành công. Nghiên cứu chỉ ra rằng tuổi trẻ là lợi thế vượt trội trong việc đạt được tỷ lệ thai kỳ cao.

II. Đánh Giá Chất Lượng Phôi Và Tầm Quan Trọng Của Nó

Chất lượng phôi là yếu tố hàng đầu quyết định thành công của IVF. Các phôi được đánh giá dựa trên hình thái học, số lượng tế bào, mức độ phân mảnh và khả năng phát triển. Phôi ngày 5 (phôi nang) thường có khả năng làm tổ cao hơn phôi ngày 3, nhưng cần phân tích kỹ để chọn phôi chất lượng tốt nhất. Đối với bệnh nhân trẻ, việc có nhiều phôi chất lượng cao cho phép lựa chọn chuyển đơn phôi mà vẫn đạt tỷ lệ thành công tương đương. Việc nuôi cấy phôi đến giai đoạn phôi nang và lựa chọn cẩn thận phôi tốt nhất sẽ tối ưu hóa kết quả.

2.1. Tiêu Chí Đánh Giá Phôi Ngày 3 Và Ngày 5

Phôi ngày 3 có khoảng 6-8 tế bào với độ phân mảnh thấp được coi là tốt. Phôi ngày 5 (phôi nang) được đánh giá dựa trên kích thước, chất lượng ngoại bào và nội tế bào. Phôi nang chất lượng cao (Grade 1-2) có tỷ lệ làm tổ cao. Bệnh nhân trẻ thường được lợi từ việc chờ đến ngày 5 để chọn phôi tốt nhất.

2.2. Vai Trò Của Morphology Phôi Trong Lựa Chọn

Morphology phôi (hình thái học) là chỉ số quan trọng để dự đoán khả năng thành công. Phôi có hình thái tốt, phân mảnh ít, số tế bào đều đặn có tỷ lệ làm tổ cao hơn. Khi chuyển đơn phôi, việc chọn phôi có morphology tốt nhất là rất quan trọng. Điều này giúp bệnh nhân trẻ đạt được tỷ lệ thành công tương tự như chuyển hai phôi nhưng giảm rủi ro biến chứng.

III. Ưu Điểm Và Rủi Ro Của Chuyển Đơn Phôi Ở Bệnh Nhân Trẻ

Chuyển đơn phôi (Single Embryo Transfer - SET) ngày càng được khuyến cáo cho bệnh nhân trẻ tuổi vì nhiều lý do. Ưu điểm chính là giảm nguy cơ mang thai đôi, tránh các biến chứng như tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, và các vấn đề liên quan đến thai nhi. Đồng thời, chuyển đơn phôi giảm gánh nặng về mặt tâm lý và kinh tế cho gia đình. Tuy nhiên, rủi ro chính là nếu phôi không thành công, bệnh nhân sẽ không có phôi thứ hai. Nhưng với bệnh nhân trẻ có chất lượng phôi tốt, tỷ lệ thành công của chuyển đơn phôi thường rất cao, thậm chí cao hơn chuyển hai phôi khi có phôi chất lượng cao.

3.1. Giảm Nguy Cơ Mang Thai Đôi Và Các Biến Chứng

Mang thai đôi gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tiền sản giật, chảy máu, suy thai và sinh non. Chuyển đơn phôi giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro mang thai đôi do chuyển phôi. Đối với bệnh nhân trẻ, việc tránh những biến chứng này rất quan trọng cho sức khỏe mẹ và thai nhi. Nghiên cứu khoa học chứng minh chuyển đơn phôi an toàn và hiệu quả hơn cho phụ nữ trẻ.

3.2. Tỷ Lệ Thành Công Của Chuyển Đơn Phôi Ở Người Trẻ

Bệnh nhân trẻ tuổi (dưới 35 tuổi) có tỷ lệ thành công cao khi chuyển đơn phôi chất lượng tốt, đạt 50-60%. So với chuyển hai phôi, tỷ lệ này không thấp hơn đáng kể nhưng an toàn hơn nhiều. Lý do là phôi chất lượng cao ở người trẻ có khả năng làm tổ tốt. Nếu chu kỳ thứ nhất không thành công, bệnh nhân trẻ còn nhiều cơ hội với các chu kỳ tiếp theo nhờ tuổi mạnh.

IV. Khuyến Cáo Lâm Sàng Cho Bệnh Nhân Trẻ Tuổi

Dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện đại, bác sĩ khuyến cáo chuyển đơn phôi là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân trẻ tuổi khi có phôi chất lượng cao. Điều kiện để lựa chọn chuyển đơn phôi bao gồm: tuổi dưới 35 tuổi, có phôi chất lượng grade 1-2, tử cung bình thường, và không có bệnh lý kèm theo. Nếu phôi chất lượng trung bình hoặc có nhiều phôi chất lượng thấp, có thể cân nhắc chuyển hai phôi. Quan trọng nhất là lựa chọn phôi tốt nhất dựa trên morphology và tiếp tục nuôi cấy phôi đến ngày 5 khi có thể. Bệnh nhân trẻ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ sinh sản để đưa ra quyết định phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.

4.1. Tiêu Chí Chọn Chuyển Đơn Phôi

Chuyển đơn phôi được khuyến cáo khi: (1) tuổi bệnh nhân dưới 35 tuổi, (2) có ít nhất một phôi chất lượng tốt (Grade 1-2), (3) tử cung bình thường không có dị tật, (4) không có bệnh lý ảnh hưởng đến mang thai. Nếu đáp ứng đủ các điều kiện này, chuyển đơn phôi sẽ mang lại kết quả tốt nhất với rủi ro thấp nhất cho bệnh nhân trẻ.

4.2. Hướng Dẫn Cho Bệnh Nhân Quyết Định

Bệnh nhân trẻ nên trao đổi chi tiết với bác sĩ về lựa chọn chuyển đơn phôi hay hai phôi. Xem xét các yếu tố: chất lượng phôi, số lượng phôi khả dụng, tuổi, và mục tiêu sinh con. Nếu có phôi chất lượng cao, chuyển đơn phôi là lựa chọn hợp lý. Chuẩn bị tâm lý cho chu kỳ tiếp theo nếu cần thiết, vì bệnh nhân trẻ có nhiều cơ hội thành công trong tương lai.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, tỷ lệ các cặp vợ chồng cần đến các giải pháp hỗ trợ sinh sản trên thế giới và tại Việt Nam đang có xu hướng tăng lên, rất nhiều gia đình hiếm muộn luôn khắc khoải mong chờ có một đứa con. Cùng với sự phát triển tiến bộ của khoa học, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ra đời góp phần giải quyết vấn đề này. Năm 1978, bé gái Louis Brown đã ra đời từ kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm tại nước Anh đánh dấu thành công quan trọng trong việc áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trên người. Từ đó đến nay, các kỹ thuật ngày càng được cải tiến, chuẩn hóa nhằm nâng cao hiệu quả của các phương pháp hỗ trợ sinh sản.

Tuy rằng cơ sở khoa học, phương pháp kỹ thuật và trang thiết bị như nhau nhưng tỉ lệ thành công trong điều trị vô sinh còn khác nhau giữa các trung tâm, giữa các quốc gia trên thế giới. Vì vậy, tất cả các trung tâm đều tập trung đi tìm lời giải đáp cho câu hỏi: “Làm thế nào để nâng cao tỉ lệ thành công trong kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, và giảm thiểu các tai biến?”. Để làm được điều này các trung tâm đều tiến hành song song đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó có vấn đề là sử dụng nhiều phôi chuyển vào tử cung người mẹ để nâng cao tỉ lệ thành công. Từ đây sẽ làm nảy sinh mâu thuẫn là nguy cơ về tỉ lệ đa thai cũng tăng theo.

Đa thai sẽ gây ra rất nhiều vấn đề rắc rối trong gia đình, cho người mẹ cũng như toàn xã hội. Đối với những em bé được sinh ra ở những bà mẹ có trên 1 thai có thể gặp phải các tình trạng như sinh thiếu cân, suy dinh dưỡng, bất thường về não bộ, sinh non, chậm nói, rối loạn về nhận thức, và tỉ lệ tử vong sơ sinh cũng tăng cao hơn so với nhóm các bà mẹ sinh chỉ 1 con. Đã có rất nhiều những nghiên cứu cũng như những tranh cãi trong thời gian gần đây về lựa chọn số lượng phôi chuyển, tiêu chuẩn chất lượng phôi và thời điểm chuyển phôi hợp lý, để tránh nguy cơ đa thai. Tại một số quốc gia trên thế giới đã có 6 quy định chỉ sử dụng không quá 2 phôi và hướng đến chỉ chuyển 1 phôi vào tử cung người mẹ.

Để làm được điều này đòi hỏi mỗi trung tâm nhận thức rõ vai trò và sự cần thiết phải xây dựng một quy trình nuôi cấy và lựa chọn phôi từ giai đoạn hợp tử đến khi phôi được chuyển vào tử cung người mẹ dựa trên các thông số hình thái quan trọng đặc trưng cho từng giai đoạn phát triển của phôi. Đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân là thách thức trong hỗ trợ sinh sản. Chuyển phôi nang có chọn lọc là hướng tiếp cận nhằm hạn chế tỉ lệ đa thai trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài này với 2 mục tiêu: 1) So sánh hiệu quả chuyển hai phôi ngày 3 với chuyển hai phôi ngày 5 trong thụ tinh ống nghiệm ở bệnh viện chuyên khoa Nam học và Hiếm muộn Hà Nội.

2) So sánh tỷ lệ có thai, tỷ lệ đa thai, tỷ lệ trẻ sinh sống ở nhóm chuyển một phôi nang ngày 5 với nhóm chuyển hai phôi nang ngày 5. 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ IVF Cơ sở học thuật của thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization-IVF) liên quan đến nhiều chuyên ngành như sinh học sinh sản, sinh học tế bào, sản phụ khoa, nội tiết học, di truyền học. Quy trình điều trị IVF là một chuỗi đan xen các kỹ thuật lâm sàng y học và sinh học. Để có quy trình IVF hiệu quả cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa y học và sinh học để ứng dụng vào điều trị lâm sàng cho bệnh nhân.

Việt Nam đi sau các nước trên thế giới 20 năm và các nước trong khu vực khoảng 10-15 năm trong lĩnh vực IVF. Tuy nhiên, hiện nay chúng ta đã có vị trí quan trọng trong khu vực về IVF. Ở một vài kỹ thuật chuyên biệt, chúng ta đã tiệm cận trình độ hàng đầu của thế giới.1 Lịch sự phát triển IVF Từ những năm 1930, việc nghiên cứu hiện tượng thụ tinh giữa noãn và tinh trùng trong môi trường bên ngoài cơ thể đã được chú ý. Năm 1959, Chang lần đầu tiên thành công trong việc cho thụ tinh giữa tinh trùng và noãn động vật có vú (thỏ) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Từ sau thí nghiệm này, nhiều thành tựu về IVF trên động vật nghiên cứu được công bố [7]. Edwards, người Anh, là một trong những nhà khoa học tiên phong trong việc nghiên cứu về IVF trên người. IVF đã làm thay đổi quan điểm của nhân loại về sinh sản. Mãi năm 1976, sau rất nhiều trường hợp thất bại, Steptoe và Edwards công bố trường hợp có thai đầu tiên từ IVF ở người trên thế giới.

Nhưng đáng tiếc, đây là một trường hợp thai ngoài tử cung [7]. Vào tháng 7 năm 1978 Louise Brown ra đời đã chứng minh thụ tinh trong ống nghiệm có hiệu quả điều trị trong việc giảm nhẹ các trường hợp vô sinh do người vợ, đặc biệt là nguyên nhân từ tai vòi. Việc em bé đầu tiên ra đời từ IVF là một sự kiện chấn động dư luận và giới khoa học trên thế giới. Sau 32 năm kể từ khi IVF thành công và em bé đầu tiên ra đời, năm 2010 sự đóng góp của tiến 8 sỹ R.Edwards được các nhà khoa học công nhận và ông đã được trao giải Nobel Y học cho thành tựu này.

Trong những năm 80, IVF được phát triển mạnh và lần lượt được báo cáo thành công tại nhiều nước ở nhiều khu vực trên thế giới. Năm 1981, em bé IVF đầu tiên ở Mỹ ra đời. Các nước châu Âu cũng đồng loạt triển khai IVF trong những năm đầu thập niên 80. Ở châu Á, Singapore được ghi nhận là nơi thực hiện thành công IVF đầu tiên năm 1983 bởi nhóm nghiên cứu của Soon Chye Ng và cộng sự.

Sau đó, IVF cũng được thực hiện thành công tại Nhật, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia…trong suốt các năm của thập niên 80.2 Sự phát triển và hoàn thiện về kỹ thuật IVF Ở những chu kỳ IVF đầu tiên được thực hiện, người ta chỉ chọc hút lấy noãn qua nội soi trên những buồng trứng phát triển tự nhiên, nên thường chỉ lấy được một noãn, do đó tỷ lệ thành công rất thấp. Khi IVF phát triển rộng, việc sử dụng nội tiết tố để kích thích buồng trứng ngày càng phổ biến. Nhờ kích thích buồng trứng, người ta có thể lấy được nhiều noãn để thực hiện IVF. Điều này giúp tăng số phôi có được và người ta có thể chọn lựa những phôi có chất lượng tốt để chuyển vào tử cung, làm tăng đáng kể tỷ lệ thành công của IVF.

Khi siêu âm đầu dò âm đạo được ứng dụng trong y khoa, kỹ thuật chọc hút noãn qua ngả âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm đầu dò được áp dụng. Sau đó, kỹ thuật này đã thay thế việc chọc hút noãn qua nội soi vừa tốn kếm vừa nguy hiểm. Kỹ thuật này làm IVF trở nên đơn giản, ít xâm lấn. Cùng với việc phát triển mạnh mẽ các kỹ thuật trong lab IVF, kỹ thuật chuyển hợp tử vào vòi trứng (Zygote intrafallopian tube transfer- ZIFT) được báo cáo thành công.

Kỹ thuật này tương đối xâm lấn, do phải thực hiện qua nội soi ổ bụng và phải có ít nhất một vòi trứng bình thường. Trong thời gian đầu, IVF được chỉ định chủ yếu cho vô sinh nữ. Vài năm sau đó, IVF cũng được áp dụng thành công cho các cặp vợ chồng vô sinh chưa rõ nguyên nhân, và lạc nội mạc tử cung [7]. 9 Dần dần, IVF được áp dụng cho các trường hợp thiểu năng tinh trùng.

Tuy nhiên, các thử nghiệm áp dụng IVF cho vô sinh nam trong thời gian đầu cho kết quả thụ tinh giữa noãn và tinh trùng rất thấp và nhiều trường hợp không thụ tinh. Những cặp vợ chồng với nguyên nhân vô sinh từ nam giới không thể được trợ giúp bằng kỹ thuật IVF cổ điển. Số lượng tinh trùng quá thấp, độ di động kém, và hình thái bất thường là nguyên nhân chính làm cho IVF cổ điển thất bại, phần trăm trứng thụ tinh bình thường thấp hơn đáng kể, kết quả đạt được số lượng phôi ít hơn rất nhiều. Điều này có nghĩa là sẽ không có sẵn phôi để chuyển cho các chu kỳ sau [49].

Trước đây, những bệnh nhân có quá ít tinh trùng trong một lần xuất tinh (thiểu tinh) hay độ di động của tinh trùng kém (nhược tinh), hoặc không có tinh trùng hầu như không có cơ hội làm cha bằng tinh trùng của mình và việc điều trị chủ yếu là xin tinh trùng hoặc xin con nuôi. Để giải quyết vấn đề này, vào cuối thập niên 80, một số phương pháp hỗ trợ thụ tinh được phát triển và áp dụng cho các cặp vợ chồng không thực hiện được IVF. Các kỹ thuật vi thao tác được nghiên cứu để hỗ trợ cho việc thụ tinh giữa noãn và tinh trùng trong các trường hợp thiểu năng tinh trùng. Trong kỹ thuật vi thao tác, người ta dùng kim bằng thủy tinh cực nhỏ để thao tác trên noãn và tinh trùng dưới kính hiển vi đảo ngược.

Năm 1988, kỹ thuật đầu tiên là tạo lỗ thủng trên màng trong suốt (Partial zona dissecta- PZD) cho phép tinh trùng trực tiếp đến màng bào tương noãn được giới thiệu ở Mỹ bởi Cohen. Kỹ thuật tiếp theo là tiêm tinh trùng vào khoang quanh noãn (Subzonal insemination- SUZI) được báo cáo thành công lần đầu tại Singapore do Soon Chye Ng và cộng sự thực hiện. Trong kỹ thuật này, tác giả đã tiêm một vài tinh trùng di động xuyên qua màng trong suốt, vào khoang quanh noãn để hỗ trợ tinh trùng thụ tinh với noãn (Hình 1. Sau SUZI, khoảng gần 20% trứng được tiêm thụ tinh bình thường [49].

Nhìn chung với kỹ thuật PZD và SUZI đều không đạt hiệu quả cao do tỷ lệ thụ tinh bình thường thấp, mà tỷ lệ thụ tinh đa tinh trùng (polyspermia) lại gia tăng do nhiều hơn một 10 tinh trùng đi vào noãn. Điều này dẫn đến chỉ 1 hoặc 2 phôi được chuyển cho bệnh nhân. Tỷ lệ thai và số em bé ra đời cũng rất thấp để có thể xem PZD và SUZI là phương pháp điều trị thông thường. Năm 1992, Palermo đã báo cáo trường hợp có thai đầu tiên từ kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intracytoplasmic Sperm Injection- ICSI), một phương pháp hỗ trợ sinh sản mới.

Đây là bước đột phá trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là trong việc điều trị vô sinh nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ