Influence of relevant actors on the outcomes of community forestry in thuan chau district son la province

Khám phá ảnh hưởng của các bên liên quan đến kết quả lâm nghiệp cộng đồng tại Thuận Châu, Sơn La. Phân tích sâu sắc vai trò từng đối tượng.

Chuyên ngành

Forest Resources and Environment Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

LISTS OF TABLES AND FIGURES

ABSTRACT

INTRODUCTION

1. CHAPTER I: GOAL, OBJECTIVES AND METHODS

1.1. Goal

1.2. Objective

1.3. Study site

1.3.1. Criteria on research site selection

1.3.2. Cases

1.4. Network survey

1.5. Questionnaire

1.6. Actor- Power Analysis

1.6.1. Dominant Information

1.6.2. Incentives

1.6.3. Coercion

1.6.4. Identifying group of powerful actors – Qualitative calculation

1.6.4.1. Percentage of relative power - Xi

1.7. Evaluation on the community forestry outcomes

1.7.1. Outcome evaluation of Community forestry

2. CHAPTER II: Identification of actors and their interest in community forest

2.1. Actors in community forestry

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Thuận Châu

Mô hình quản lý rừng cộng đồng (Community-Based Forest Management - CBFM) tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La là một điển hình cho quá trình phân cấp quản lý lâm nghiệp tại Việt Nam. Quá trình này chuyển giao một phần trách nhiệm quản lý từ nhà nước xuống cấp cộng đồng địa phương, nhằm tăng cường quyền truy cập và ra quyết định cho người sử dụng rừng trực tiếp. Huyện Thuận Châu là một trong những địa bàn trọng điểm của dự án KfW7 và kế hoạch quản lý 5 năm, tập trung vào việc phát triển và hoàn thiện mô hình này. Lịch sử cho thấy, rừng cộng đồng gắn liền mật thiết với đời sống và tín ngưỡng của các cộng đồng dân cư, đặc biệt là dân tộc thiểu số và tài nguyên rừng. Tuy nhiên, đối mặt với sự suy giảm và suy thoái rừng do khai thác gỗ và nông nghiệp nương rẫy, Chính phủ Việt Nam đã công nhận quản lý rừng cộng đồng là một giải pháp hiệu quả, nhận được sự quan tâm và khuyến khích của nhà nước. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu phải đánh giá một cách toàn diện ảnh hưởng của các bên liên quan đến kết quả của mô hình, đặc biệt khi Thuận Châu đã đi đến giai đoạn cuối của một huyện thí điểm. Các đánh giá này không chỉ cung cấp thông tin cho việc cải thiện công tác quản lý tại Thuận Châu mà còn là bài học kinh nghiệm cho việc nhân rộng mô hình trên cả nước trong tương lai.

1.1. Bối cảnh chính sách lâm nghiệp Việt Nam và xu hướng phân cấp

Tại Việt Nam, chính sách lâm nghiệp Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Các chính sách trước đây tập trung vào quyền kiểm soát của nhà nước đối với đất rừng và tài nguyên rừng, chỉ cấp quyền truy cập hạn chế cho người dân. Tuy nhiên, việc thông qua Luật Đất đai (2013) và Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004) đã khởi đầu cho quá trình phân cấp (devolution) quyền lực quản lý rừng cho cá nhân và cộng đồng. Quá trình giao đất giao rừng ở Sơn La và các địa phương khác là một minh chứng rõ nét. Các văn bản pháp lý như Quyết định 2396/QĐ-UB của tỉnh Sơn La đã phê duyệt phương án giao đất lâm nghiệp và rừng tự nhiên cho cộng đồng thôn bản. Mặc dù vậy, quá trình này vẫn còn những hạn chế, khi quyền phân loại và phê duyệt quy hoạch sử dụng đất vẫn thuộc về chính quyền cấp huyện, tỉnh và trung ương. Các khu rừng tự nhiên và rừng phòng hộ đầu nguồn quan trọng thường không được giao cho hộ gia đình mà giao cho cộng đồng hoặc ban quản lý, thông qua các hợp đồng bảo vệ với khoản chi trả nhỏ.

1.2. Vai trò dự án KfW7 và các tổ chức phi chính phủ NGOs lâm nghiệp

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong lâm nghiệp, đặc biệt là các nhà tài trợ quốc tế như dự án KfW7 (Ngân hàng Tái thiết Đức), đóng vai trò then chốt trong việc thí điểm và hỗ trợ mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Thuận Châu. Mục tiêu dài hạn của KfW7 là phục hồi hệ sinh thái rừng đầu nguồn, bảo vệ hệ thống thủy lợi, sử dụng bền vững tài nguyên rừng và góp phần xóa đói giảm nghèo. Dự án này đã triển khai các hoạt động cụ thể như trồng rừng, quản lý rừng cộng đồng và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự tham gia của các nhà tài trợ không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực cho cộng đồng và thúc đẩy các cải cách pháp lý. Nghiên cứu tại Thuận Châu cho thấy 6 trên 8 cộng đồng được khảo sát nhận được sự hỗ trợ từ KfW7, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của các tổ chức này đối với các hoạt động lâm nghiệp tại địa phương.

II. Thách thức từ các bên liên quan trong quản lý rừng cộng đồng

Một trong những thách thức lớn nhất của quản lý rừng cộng đồng là sự đa dạng về lợi ích và quyền lực của các bên liên quan. Quá trình phân tích các bên liên quan trong lâm nghiệp (stakeholder analysis in forestry) tại Thuận Châu đã xác định 11 nhóm chủ thể có ảnh hưởng, từ các cơ quan chính trị, hành chính công, đến các tổ chức kinh tế và xã hội. Nghiên cứu của Krott (2005) nhấn mạnh rằng chính sách lâm nghiệp chỉ thành công khi có sự hợp tác của tất cả các chủ thể. Tuy nhiên, mỗi nhóm lại có những mục tiêu và mong muốn riêng, đôi khi mâu thuẫn lẫn nhau, tạo ra một mạng lưới quan hệ phức tạp. Ví dụ, cơ quan Kiểm lâm (Forest Administration) ưu tiên quản lý bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học, trong khi Ban quản lý rừng cộng đồng (FUGR) lại tập trung vào việc cải thiện sinh kế từ rừng và thu nhập kinh tế. Sự khác biệt về lợi ích này chính là động lực, đồng thời cũng là rào cản chính định hình nên các kết quả thực tiễn của mô hình quản lý rừng tại Thuận Châu. Việc xác định và dung hòa những lợi ích này là yếu tố quyết định sự thành công của quản lý rừng phi tập trung.

2.1. Xác định mạng lưới và vai trò của các bên liên quan

Nghiên cứu tại Thuận Châu đã xác định các nhóm chủ thể trong quản lý tài nguyên thiên nhiên bao gồm: Chính quyền địa phương (cấp huyện, xã), cơ quan Kiểm lâm (FA), Ban quản lý rừng cộng đồng (FUGR), nhà tài trợ quốc tế (KfW7), già làng trưởng bản (Traditional Authority), và các đơn vị tư vấn. Trong đó, cơ quan Kiểm lâm và Ban quản lý rừng cộng đồng là hai chủ thể trung tâm của mạng lưới, chịu sự điều phối của chính quyền cấp tỉnh và huyện. Mỗi chủ thể có một vai trò riêng: chính quyền xây dựng chính sách và điều phối chung; Kiểm lâm hướng dẫn kỹ thuật và thực thi pháp luật; Ban quản lý rừng cộng đồng trực tiếp tổ chức các hoạt động bảo vệ và khai thác; nhà tài trợ cung cấp nguồn lực và hỗ trợ kỹ thuật. Việc hiểu rõ vai trò và mối quan hệ tương tác giữa các bên là bước đầu tiên để phân tích ảnh hưởng của họ đến các kết quả lâm nghiệp.

2.2. Phân tích quyền lực Ai thực sự ra quyết định quản lý rừng

Phân tích quyền lực cho thấy mặc dù đã có sự phân cấp, quyền lực vẫn tập trung ở một số nhóm chủ thể chính. Cơ quan Kiểm lâm vẫn là một trong những chủ thể quyền lực nhất, nắm giữ cả ba yếu tố: thông tin, ưu đãi (incentives) và cưỡng chế (coercion). Tuy nhiên, sau quá trình phân cấp với sự hỗ trợ của dự án KfW7, Ban quản lý rừng cộng đồng cũng đã giành được cả ba yếu tố quyền lực này trong tất cả các trường hợp nghiên cứu. Điều này cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc quản trị rừng Sơn La (forest governance Son La). Chính quyền địa phương, nhà tài trợ và già làng trưởng bản cũng là những chủ thể có ảnh hưởng lớn. Ngược lại, những người sử dụng rừng trực tiếp, mặc dù là đối tượng hưởng lợi chính, lại có ít quyền lực hơn trong việc ra quyết định. Sự chênh lệch quyền lực này có thể dẫn đến việc các quyết sách ưu tiên lợi ích của nhóm mạnh hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng và hiệu quả của mô hình.

III. Cách lợi ích của các bên định hình kết quả quản lý rừng

Lợi ích của các chủ thể quyền lực là động lực chính định hình các kết quả về kinh tế, xã hội và sinh thái của quản lý rừng cộng đồng. Mỗi nhóm chủ thể hành động dựa trên những mong muốn và mục tiêu riêng. Cơ quan Kiểm lâm (FA) quan tâm đến việc kiểm soát tài nguyên, quản lý bền vững và tăng độ che phủ rừng. Chính quyền địa phương tập trung vào cải thiện cơ sở hạ tầng và xóa đói giảm nghèo. Trong khi đó, Ban quản lý rừng cộng đồng (FUGR) và người dân địa phương ưu tiên các tác động sinh kế của lâm nghiệp cộng đồng (livelihood impacts of community forestry), mong muốn có thu nhập kinh tế cao hơn từ các sản phẩm rừng và nguồn nước sạch. Các nhà tài trợ như KfW7 lại hướng tới mục tiêu kép: vừa tăng độ che phủ rừng và đa dạng sinh học, vừa cải thiện đời sống người dân. Sự giao thoa và đôi khi là mâu thuẫn giữa các lợi ích này tạo ra một bức tranh phức tạp, trong đó các kết quả thực tế là sự dung hòa hoặc phản ánh ưu thế của một nhóm lợi ích nhất định. Ví dụ, sự ưu tiên về kinh tế của cộng đồng có thể dẫn đến việc tập trung vào trồng cây mang lại thu nhập nhanh thay vì bảo tồn đa dạng sinh học.

3.1. Lợi ích kinh tế Động lực chính từ cộng đồng địa phương

Đối với cộng đồng địa phương, lợi ích kinh tế là mối quan tâm hàng đầu. Do điều kiện tự nhiên không thuận lợi, đất nông nghiệp ít, cuộc sống của họ phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng. Do đó, việc đảm bảo sinh kế từ rừng và bảo vệ rừng là hai vấn đề có cùng điểm chung. Ban quản lý rừng cộng đồng (FUGR) mong muốn đạt được kết quả kinh tế và sinh thái ở mức trung bình, nhưng lại kỳ vọng kết quả xã hội ở mức thấp vì họ muốn duy trì quyền kiểm soát đối với người dân. Điều này được thể hiện trong quy chế hoạt động của Ban quản lý rừng cộng đồng xã Chiềng Bôm (Quyết định số 127/QĐ-UBND). Già làng, trưởng bản cũng có lợi ích tương tự, mong muốn thu nhập cao hơn cho người dân nhưng vẫn duy trì quyền kiểm soát. Lợi ích kinh tế mạnh mẽ này là động lực thúc đẩy cộng đồng tham gia bảo vệ rừng để đổi lấy quyền khai thác lâm sản ngoài gỗ, các khoản thanh toán dịch vụ môi trường rừng và các hỗ trợ khác.

3.2. Lợi ích sinh thái và quản lý Ưu tiên của cơ quan nhà nước và nhà tài trợ

Ngược lại, các cơ quan nhà nước và nhà tài trợ quốc tế lại đặt nặng lợi ích về sinh thái và quản lý bền vững. Cơ quan Kiểm lâm, với vai trò được quy định trong Nghị định 119/NĐ-CP, có lợi ích chính thức trong việc quản lý bền vững, tăng cường đa dạng sinh học và nâng cao độ che phủ rừng. Họ kỳ vọng kết quả sinh thái ở mức trung bình và sẽ dần hướng tới mức cao hơn. Tương tự, nhà tài trợ KfW7 đặt mục tiêu cao nhất cho cả kết quả kinh tế và sinh thái. Lợi ích này được thể hiện qua các chương trình hỗ trợ trồng rừng, xây dựng kế hoạch quản lý và các quy định bảo vệ nghiêm ngặt. Sự chi phối của nhóm lợi ích này đảm bảo rằng các hoạt động quản lý rừng cộng đồng không chỉ tập trung vào kinh tế trước mắt mà còn phải tuân thủ các thực hành quản lý rừng bền vững (sustainable forest management practices), góp phần vào mục tiêu bảo vệ môi trường chung.

IV. Đánh giá kết quả thực tiễn của quản lý rừng cộng đồng

Kết quả thực tiễn của mô hình quản lý rừng cộng đồng tại Thuận Châu được đánh giá trên ba phương diện: xã hội, kinh tế và sinh thái. Nhìn chung, mô hình đã đạt được những thành công đáng ghi nhận, với các kết quả đều đạt mức trung bình (medium outcome). Về mặt xã hội, quyền ra quyết định đã được chuyển giao cho Trưởng bản dưới sự giám sát của xã và kiểm lâm, vai trò của các cơ quan này chủ yếu là hỗ trợ. Về kinh tế, sinh kế từ rừng của người dân được cải thiện thông qua việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, thu nhập từ trồng cà phê trong khu vực nông lâm kết hợp và các khoản thanh toán dịch vụ môi trường rừng. Về sinh thái, tất cả các bản được giao rừng cộng đồng đều đã phủ xanh toàn bộ diện tích rừng được giao. Tuy nhiên, các kết quả này cũng cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt từ lợi ích của các bên liên quan. Ví dụ, kết quả xã hội chỉ đạt mức trung bình, phản ánh mong muốn duy trì quyền kiểm soát của các nhóm quyền lực như Kiểm lâm, Ban quản lý rừng cộng đồng và già làng, thay vì trao quyền hoàn toàn cho người dân.

4.1. Kết quả xã hội Trao quyền có điều kiện cho người dân

Về mặt xã hội, kết quả đạt được ở mức trung bình. Người dân được trao quyền tiếp cận thông tin, ra quyết định và tài nguyên đất rừng một cách hạn chế. Mặc dù các hoạt động bảo vệ rừng luôn khuyến khích sự tham gia của người dân, các quyết định quan trọng như giao đất, quy hoạch rừng hay khai thác gỗ vẫn do ban quản lý, cơ quan Kiểm lâm và nhà tài trợ quyết định. Tuy nhiên, một thay đổi đáng kể là nhận thức của người dân. So với 5 năm trước khi họ hoàn toàn không biết quản lý rừng cộng đồng là gì, hiện nay người dân đã có kiến thức cơ bản về chức năng và hoạt động của mô hình. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc trao quyền, dù quá trình này vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng độc quyền thông tin ở một số trưởng bản.

4.2. Kết quả kinh tế Cải thiện sinh kế và phát triển cộng đồng

Kết quả kinh tế cũng đạt mức trung bình và có nhiều điểm sáng. Việc chuyển đổi từ trồng ngô sang trồng cà phê dưới tán rừng đã mang lại thu nhập cao hơn nhiều lần, giảm đáng kể các vụ việc phát nương làm rẫy. Ngoài ra, người dân còn có thu nhập từ việc thu hái lâm sản ngoài gỗ, các khoản phí thành viên ban quản lý, đội tuần tra và đặc biệt là thanh toán dịch vụ môi trường rừng (tăng từ 279.000đ/ha năm 2015 lên 293.000đ/ha năm 2017). Các nguồn thu này không chỉ cải thiện đời sống hộ gia đình mà còn được đầu tư trở lại cho phát triển cộng đồng, như xây dựng đường bê tông, nhà văn hóa, cầu gỗ, bể nước. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy kết quả lâm nghiệp xã hội (social forestry outcomes) tích cực.

4.3. Kết quả sinh thái Tăng độ che phủ nhưng đa dạng sinh học thấp

Về mặt sinh thái, kết quả đạt được cũng ở mức trung bình. Thành tựu lớn nhất là tất cả các khu rừng cộng đồng bị suy thoái trước đây đều đã được phủ xanh. Tình trạng mất rừng đã được kiểm soát hiệu quả. Tuy nhiên, do rừng đang trong giai đoạn phục hồi và chịu ảnh hưởng từ lợi ích kinh tế, đa dạng sinh học vẫn còn rất nghèo nàn và chưa có nhiều cải thiện. Lợi ích của cộng đồng chủ yếu tập trung vào việc phủ xanh tổng diện tích rừng trước tiên vì nó có tác động trực tiếp hơn đến kinh tế (bảo vệ cây cà phê, nguồn nước) so với việc bảo tồn đa dạng sinh học vốn mang lại ít ưu đãi kinh tế trực tiếp. Điều này phản ánh rõ sự chi phối của lợi ích kinh tế trong việc định hình kết quả sinh thái.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý rừng cộng đồng ở Sơn La

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các bên liên quan đến kết quả quản lý rừng cộng đồng tại huyện Thuận Châu đã cho thấy mô hình này thành công trong việc phân cấp quyền lực và đạt được các kết quả tích cực ở mức trung bình trên cả ba phương diện. Quá trình quản lý rừng phi tập trung (decentralized forest management) đã trao nhiều quyền hơn cho người dân, và lợi ích của họ đã có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh tế và sinh thái. Tuy nhiên, tương lai của mô hình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Việc kết thúc dự án KfW7 vào năm 2018 có thể làm giảm đáng kể các ưu đãi. Vấn đề đa dạng sinh học thấp cần có giải pháp để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn. Tình trạng độc quyền thông tin và trang bị thô sơ cho lực lượng tuần tra rừng cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Để mô hình phát triển bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi chính sách trong ngành lâm nghiệp (policy implementation in forestry sector), tăng cường các ưu đãi kinh tế gắn với bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao năng lực thực sự cho cộng đồng địa phương.

5.1. Thách thức khi các dự án quốc tế kết thúc

Sự kết thúc của dự án KfW7 vào năm 2018 là một thách thức lớn. Nguồn hỗ trợ tài chính và kỹ thuật từ các nhà tài trợ quốc tế đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động và tạo ra ưu đãi cho cộng đồng. Mặc dù chính quyền cấp huyện có kế hoạch tiếp tục hỗ trợ, hiệu quả có thể sẽ không bằng khi không có sự hiện diện của các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong lâm nghiệp. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các cơ chế tài chính bền vững tại chỗ, chẳng hạn như tối ưu hóa nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng và phát triển các chuỗi giá trị sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, để đảm bảo các hoạt động quản lý rừng có thể tiếp tục được duy trì một cách hiệu quả và độc lập hơn trong tương lai.

5.2. Giải pháp cân bằng giữa sinh kế và bảo tồn đa dạng sinh học

Một trong những vấn đề cốt lõi là làm thế nào để cân bằng giữa nhu cầu cải thiện sinh kế từ rừng của người dân và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học. Hiện tại, lợi ích kinh tế đang lấn át. Các giải pháp trong tương lai cần tập trung vào việc tạo ra các ưu đãi kinh tế trực tiếp từ việc bảo tồn đa dạng sinh học. Điều này có thể bao gồm phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc hữu có giá trị cao, hoặc các chương trình chi trả cho việc bảo tồn các loài quý hiếm. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị lâu dài của đa dạng sinh học đối với sự bền vững của chính hệ sinh thái rừng mà họ đang phụ thuộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY FOREST RESOURCES AND ENVIRONMENT MANAGEMENT FACULTY REPORT STUDENT THESIS Influence of relevant actors on the outcomes of community forestry in Thuan Chau district, Son La province Supervisor : Dr. Ngo Duy Bach Student name : Nguyen Gia Phong Student ID :1354030572 Class : K58B Natural Resource Management Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Hanoi, September 2018 ACKNOWLEDGEMENT First of all, I want to express my gratefulness to teachers of Vietnam National University of Forestry for establishing me to complete this research. I would like to thank all the officers of Chieng Bom Commune, Muoi Noi Commune, Tong Lenh Commune and Bon Phang Commune, officers of KFW7 and project 661 management staffs for supporting necessary things and providing me documents. I take this opportunity to record my sincere thanks to all the faculty members of the Faculty of Forest Resource and Environment Management for their help and encouragement.

I am deeply indebted to my supervisor Dr. Ngo Duy Bach who‘s giving motivation and valuable ideas help me to complete this study. I also thank the local government and local people of said communes for helping me during my study time. Hanoi, September 2018 Student Nguyen Gia Phong TABLE OF CONTENTS CHAPTER I.

GOAL, OBJECTIVES AND METHODS…………………………………….1 Identification of actors and their interest in community forest .1Actors in community forestry .2Evaluate the outcomes of CF .3 Ecological outcomes, Forest growth and biodiversity.3 Estimation of Influence of actor‘s interest to CF outcomes. 41 LISTS OF TABLES AND FIGURES Table 1.1: Selected sites in Thuan Chau District.2 Outcome evaluation of Community forestry .1 Actors and their role in community forestry .2 Power diagnosis summary of case studies.3 Summary of actor‘s interests 2.4 Access chart of forest users over the forest and forest resources .5: Restricted activities in community forest .6: Forest protection ensured by rules and regulations .7: Infringement cases of the community forests.8 Access to decision making processes of forest users .9 Fee contribution of forest users for community forest management. Payment for Forest environmental services.12Payment for memberships of committees and forest patrol team .13 Investment for community development .14: Obtained outcomes of all cases. Map of Chieng Bom,Tong Lenh Bon Phang and Muoi Noi Commune, Thuan Chau District, Son La Province .1: Community forestry network in the study sites .2 Frequency of the relevant actors in community forestry in Thuan Chau .3 Power elements of the powerful relevant actors .4 Summarize of Actor‘s desired outcomes (appendix 3) .5 outcomes through interests (appendix 3).

33 ABSTRACT The study Community forestry is a model of forest management that has a significant portion of responsibility for forest management shifted from the state down to lower community levels (Devolution). 2018 is the year where the KfW7 project and the 5 years management plan completed along with the main goal of power decentralization. Compare to observation data from previous years, the outcome results of community forests of Thuan Chau district can be considered a complete success with the influence of relevant actors being decentralized. All designated villages in Thuan Chau district that has community forest given to them, have fully covered the community forest with AII and above forest.

Decision making is now transferred to the Village chief under the observation of the commune and local ranger, whose now will do mostly supportive roles. Exploitation limits stay the same to the 5 years management plan and finally, no major damages was done to the forest ever since the 5 years management plan was launch. The Commune that is not involved with the KFW7 also has the similar results. Overall, The Social, Economic and Ecological outcomes of the community forest of Thuan Chau district has increased moderately 1 INTRODUCTION Community forestry is a type of forestry model where significant roles in forest management to be decentralized (forest devolution), whereby the local community plays a significant role in forest management and land use decision making.

Its aim is to aim to increase accessibility for direct forest uses and their decision-making processes Thuan Chau district is one of the districts involving in KFW7 project and the 5 years management plan that mainly revolves around managing community forests In Vietnam, Community forests have historically been closely connected to the lives and beliefs of the resident communities, as they rely on the forests and forest resources for survival. Confronted with the decrease and degradation of forests as a result of practices like legal/illegal wood harvesting and slash and burn agriculture (Castella et al. 2005; Meyfroidt and Lambin 2008a, 2008b, 2009), the Vietnamese government has acknowledged community forest management as an effective practice garnering state concern and encouragement.The model of community forest will surely be expanded in the future to other provinces. As 2018 will be a sensitive year for the community forest of Thuan Chau when they reached the end phase of a pilot district.

Many evaluations will be made to decide whether the model of Community forest are good or not. Assessments for future improvement of community forest will be needed to make a better management, which leads to my study of: “Influence of relevant actors on the outcomes of community forestry in Thuan Chau district, Son La province” to provide insights for future management in Thuan Chau district as well as information for the model of community forest in the future. GOAL, OBJECTIVES AND METHODS 1.1 Goal The goal of this study is to make assessment of the influences from relevant actors on the outcomes of community forestry in Thuan Chau district, Son La province 1.2 Objective The objectives of this study are: - To Identification of actors and their interest in community forest - To Evaluate the outcomes of community forestry - To Estimate how actors‘ interests influence on CF‘s outcomes 1.1Study site This study was conducted in Chieng Bom,Tong Lenh,Bon Phang and Muoi Noi Commune, Thuan Chau District, Son La Province, ranging from 30 to 50 km away from central of Son La city. Thuan Chau district has an area of 1.533,4 km2 with population of 147.

The topography is high mountains. Over 80% of area is at the elevation of 1000m. The climate of all Commune is high mountain tropical climate with average temperature of 21. In rainy season, rainfall is from 2500 to 2700mm and average temperature of 27oC.

M a p o f C h i e n g Bom,Tong Lenh Bon Phang and Muoi Noi Commune, Thuan Chau District, Son La Province The study was based on forest status map and pilot research about site conditions to choose locations to conduct surveys and collect data. According to reports,Thuan Chau is one of the provinces that have the most remarkable community forestry activities in the country (Ngai 2009; Sang 2009). Because of the variety of communities, there is no common, one- 4 size-fits-all community forestry model that has been applied; rather, various models appropriate to the provinces‘specific conditions are needed. Social and natural characteristics such as the high poverty rate, high concentration of ethnic minorities, and amount of forest cover -in tandem with a long history of social forestry (Lung and Anh 2001)- are advantages for the effective implementation of community forestry practices.

These practices in turn directly contribute to the alleviation of poverty and hunger in the region.1 Criteria on research site selection Because there exists a wide variety of community groups currently in different phases of community forestry, the case studies for this research were selected according to several factors: the condition of the community forests, and with and/or without the support of international donors (Development phase was excluded since all CF of Thuan Chau has already reached their Advanced stage). Field observations revealed that some groups have implemented community forestry activities without the support of international donors, while others have already been established or are in the process of formal registration with international venues of support.2 Cases By relying on the given criteria and realistic conditions of the areas, the following research sites were selected for the study.1: Selected sites in Thuan Chau District Forest Forest Forest No. Commune user Stage Donor Type Value Group 1 Sang Protection Poor advanced Yes 2 Muoi Noi Xang Protection Poor advanced Yes Long 3 Protection Poor advanced Yes Phang 4 Co Protection Poor advanced Yes Chieng 5 Liu Protection Poor advanced Yes Bom 6 Khem Protection Poor advanced Yes Tong 7 Tham Protection Poor advanced No Lenh Bon 8 Phang Protection Poor advanced No Phang Since 2002, the District Authority has handed numerous forests over to local government units and legally recognized community forest user groups based on Provincial 5 Decision Nos. (LA-1;LA-2) During the field survey, I observed that the forests allocated to households and individuals are small production forests; protection forests (natural forests) are handed over to local governments and organizations for management and conservation purposes.

The Selected cases are located in 4 communes within Thuan Chau district,Son La Province. 6 of 8 cases have been selected as part of a pilot project in community forestry supported by international donors (KfW7) since 2010 the others have no external donor involvement. The criteria for rich and poor forests are based on the classification of forest status issued by the Ministry of Agriculture and Rural Development (MARD). Community forest management is run by the Community Forest User Group Committee, normally led by village patriarchs.1 Network survey To identify actors involved in the community forest network, the first interviews with selected user groups have been conducted to get information of organizational structure, forests and respective tasks of the committee.

In addition, the questions on the partners from whom the users‘ committee has received information and supports have been raised. This allowed the study to get general notion of actors whom the users‘ committee was in collaboration with. At the same time, power elements were also examined in detail through quantitative measurements.2Questionnaire Questionnaires used for survey and interview will be based upon the Krott‘s survey model. However, the actual survey process will be improvised so the surveyors can provide information without troubles.3 Actor- Power Analysis Since the Community forest of Thuan Chau district has come to their final phase that has the decentralized decision-making authority , The Actor-Power Analysis will use the Actor-centred power frame work (ACP) as well as comparing the frequencies of actors involved.

Quantifying the value of power elements 1. Dominant Information: In which: - Tq refers to the quality of community forestry information provided by partner actors and assigned the values 3, 2, 1 and 0 equaling to: very good information; acceptable or good information; unacceptable information; and no information respectively. - Tv refers to the verification of provided information done by receiver, assigned the values 2, 1 or 0 equaling to: sometimes, never or always respectively. - T shows the reliability of a stakeholder to the others in the community forestry network, from full trust, trust and no trust at all.

Incentives: - I refers to the supports (finance, materials) provided by partner actors. 0 means no incentive; and 1 means there exists incentives either material; finance or disincentives. Coercion: in which: - Ci refers to one of the actors need to carry out activities related to the specific community forestry (0 not needed, 1 needed). - Cp refers to the permission gotten from one of mentioned actors to carry out activities related to the specific community forestry (0 not needed, 1 needed).

- C is coercive power indication (0 no coercive power indication, 1 indication of coercive power, 2 strong coercive power indication). Identifying group of powerful actors – Qualitative calculation 1. Percentage of relative power - Xi 7 - Percentage of relative power – Xi (Dominant information) - Percentage of relative power – Xi (Incentive) - Percentage of relative power – Xi (Coercion) Xi is defined as the percentage of maximum amount that an actor gets from the evaluation of the other actors in the network.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ