Hướng dẫn triển khai các chỉ số năng lực đọc viết và toán cho trường mầm non

Tài liệu nghiên cứu Implementation guidelines indicators preschool 102, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Giáo Dục Mầm Non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bộ chỉ số 102 Nền tảng đánh giá trẻ mầm non

Bộ chỉ số mầm non là một công cụ thiết yếu, cung cấp một hệ thống các tiêu chí rõ ràng để giáo viên có thể nhận biết, lập kế hoạch, theo dõi và báo cáo về quá trình học tập của trẻ. Được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của chương trình giáo dục mầm non hiện đại, các chỉ số này không phải là một danh sách kiểm tra tuần tự, mà là một lăng kính để quan sát cách trẻ em nhìn nhận, tương tác và khám phá thế giới xung quanh. Trọng tâm của bộ chỉ số là công nhận mỗi đứa trẻ là một người học có năng lực, mang đến những kinh nghiệm, quan điểm và kiến thức đa dạng. Tài liệu "Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy" nhấn mạnh rằng các chỉ số này được phát triển để hỗ trợ giáo viên mở rộng và làm phong phú thêm việc học đọc, viết và làm toán của mọi trẻ ở lứa tuổi mầm non. Thay vì tách trẻ ra khỏi môi trường học tập hàng ngày để kiểm tra, bộ chỉ số được thiết kế để tích hợp vào các hoạt động thường nhật, giúp việc đánh giá sự phát triển của trẻ trở nên tự nhiên và xác thực. Chúng kết nối trực tiếp với các mục tiêu học tập, giúp giáo viên xây dựng một lộ trình giáo dục có chủ đích, đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng trẻ. Việc áp dụng bộ chỉ số này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy sư phạm, chuyển từ việc chỉ dạy kiến thức sang việc tạo môi trường và hỗ trợ các quá trình học tập sâu sắc.

1.1. Định nghĩa bộ chỉ số và vai trò trong chương trình giáo dục mầm non

Bộ chỉ số mầm non là những dấu hiệu nhận biết quan trọng về việc học và phát triển của trẻ. Chúng mô tả các khía cạnh về năng lực ngôn ngữ (Literacy) và toán học (Numeracy) có thể được quan sát trong bối cảnh học tập hàng ngày. Theo tài liệu hướng dẫn, vai trò của chúng không chỉ dừng lại ở việc đánh giá. Cụ thể, các chỉ số này hỗ trợ giáo viên: nhận biết và mô tả hiểu biết của trẻ; lập kế hoạch học tập cho từng cá nhân; theo dõi và đánh giá quá trình học; xác định những trẻ có nguy cơ gặp khó khăn; và chia sẻ, báo cáo các quan sát về sự phát triển của trẻ. Chúng tạo ra một ngôn ngữ chung, giúp giáo viên và nhà quản lý có sự nhất quán trong thực hành đánh giá. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục sớm, nơi nền tảng cho các năng lực cốt lõi được hình thành. Bằng cách tích hợp bộ chỉ số vào chương trình giáo dục mầm non, các trường đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện và có thể đo lường được.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của bộ chỉ số đối với sự phát triển của trẻ

Mục tiêu chính của việc phát triển bộ chỉ số là đáp ứng nhu cầu về sự nhất quán trong thực hành đánh giá và báo cáo, đồng thời giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về thành tựu của con mình. Tài liệu gốc chỉ ra: “The strategy identifies the need for indicators to support the tracking and monitoring of children’s numeracy and literacy development.” (Chiến lược xác định sự cần thiết của các chỉ số để hỗ trợ theo dõi và giám sát sự phát triển năng lực toán học và ngôn ngữ của trẻ). Các chỉ số này được sử dụng trong một chu trình liên tục để xác định, lập kế hoạch, đánh giá, giám sát và báo cáo về việc học tập và tăng trưởng của mỗi đứa trẻ. Chúng giúp giáo viên nhận ra rằng tất cả trẻ em đến trường mầm non đều có sẵn năng lực ngôn ngữ và toán học, và thể hiện chúng theo những cách riêng. Do đó, mục tiêu không phải là xếp hạng trẻ, mà là để thấu hiểu và thúc đẩy sự phát triển của trẻ một cách tối ưu, đảm bảo không trẻ nào bị bỏ lại phía sau.

II. Thách thức thường gặp khi áp dụng bộ chỉ số phát triển trẻ

Việc triển khai một hệ thống chỉ số mới luôn đi kèm với những thách thức. Đối với giáo viên mầm non, khó khăn lớn nhất thường nằm ở việc chuyển đổi từ các phương pháp đánh giá truyền thống sang một quy trình liên tục, tích hợp và dựa trên quan sát. Áp lực thời gian trong lớp học đông đúc khiến việc ghi chép chi tiết và khách quan trở nên khó khăn. Nhiều giáo viên cảm thấy lúng túng khi phải diễn giải các hành vi vui chơi của trẻ thành các minh chứng đánh giá trẻ có ý nghĩa, liên kết chúng với các chỉ số cụ thể. Hơn nữa, việc thiếu một bộ công cụ đánh giá trẻ mầm non đồng bộ và dễ sử dụng có thể dẫn đến sự không nhất quán giữa các giáo viên trong cùng một trường. Một thách thức khác là truyền đạt kết quả đánh giá cho phụ huynh một cách dễ hiểu, tránh gây ra những lo lắng không cần thiết. Tài liệu hướng dẫn nhấn mạnh rằng giáo viên cần được hỗ trợ thông qua các buổi tập huấn, tài liệu chuyên môn và sự đồng hành từ các chuyên gia. Việc xây dựng một sự hiểu biết chung và một ngôn ngữ chung về các chỉ số là bước đầu tiên và quan trọng nhất để vượt qua những rào cản này, đảm bảo việc áp dụng mang lại hiệu quả thực chất cho sự phát triển của trẻ.

2.1. Khó khăn trong việc quan sát và ghi chép trẻ một cách hệ thống

Việc quan sát và ghi chép trẻ là nền tảng của quá trình đánh giá theo bộ chỉ số, nhưng đây cũng là khâu thử thách nhất. Giáo viên phải vừa quản lý lớp học, vừa tương tác với trẻ, vừa phải ghi lại những khoảnh khắc học tập quan trọng. Các ghi chép vội vàng (jottings) có thể thiếu chi tiết, trong khi việc viết các câu chuyện học tập (learning stories) lại tốn nhiều thời gian. Thách thức nằm ở việc tìm ra sự cân bằng. Tài liệu gốc đề xuất một loạt các chiến lược đa dạng để thu thập bằng chứng, bao gồm: “written observations, annotated photographs, learning stories, jottings, observations, referral notes, reports, displays and newsletters.” (quan sát bằng văn bản, ảnh có chú thích, câu chuyện học tập, ghi chú nhanh, báo cáo, trưng bày và bản tin). Để hệ thống hóa, các trường cần xây dựng quy trình rõ ràng, chẳng hạn như quy định mỗi tuần cần tập trung quan sát sâu một nhóm nhỏ, hoặc sử dụng các ứng dụng công nghệ để ghi lại hình ảnh, video và ghi chú một cách nhanh chóng. Việc này giúp giảm tải cho giáo viên và đảm bảo dữ liệu thu thập được phong phú và đáng tin cậy.

2.2. Lúng túng khi lựa chọn bộ công cụ đánh giá trẻ mầm non phù hợp

Nhiều giáo viên thường tìm kiếm một bộ công cụ đánh giá trẻ mầm non duy nhất, một biểu mẫu chuẩn để điền vào. Tuy nhiên, bản chất của bộ chỉ số là một khung khái niệm, không phải là một công cụ đơn lẻ. Sự lúng túng nảy sinh khi giáo viên không biết nên dùng công cụ nào để thu thập minh chứng. Tài liệu hướng dẫn làm rõ rằng, công cụ chính là khả năng phán đoán chuyên môn của giáo viên. Các công cụ hỗ trợ có thể là sổ theo dõi đánh giá trẻ, các biểu mẫu quan sát tự thiết kế, hoặc các phiếu đánh giá theo giai đoạn. Điều quan trọng là các công cụ này phải linh hoạt, phù hợp với bối cảnh văn hóa và thực tế của từng lớp học. Thay vì áp đặt một công cụ cứng nhắc, nhà trường nên khuyến khích giáo viên cùng nhau xây dựng và chia sẻ các phương pháp thu thập bằng chứng hiệu quả, từ đó tạo ra một bộ công cụ đa dạng, đáp ứng được mục tiêu của bộ chuẩn phát triển trẻ em.

III. Cách triển khai chỉ số Literacy giúp trẻ mầm non làm quen ngôn ngữ

Năng lực ngôn ngữ (Literacy) trong giáo dục mầm non được định nghĩa một cách rất rộng. Theo Khung chương trình EYLF được trích dẫn trong tài liệu, Literacy là “năng lực, sự tự tin và khuynh hướng sử dụng ngôn ngữ dưới mọi hình thức”. Điều này không chỉ bao gồm nói, đọc, viết mà còn cả âm nhạc, vận động, kể chuyện, nghệ thuật thị giác và truyền thông kỹ thuật số. Do đó, việc triển khai các chỉ số Literacy đòi hỏi một môi trường học tập phong phú, nơi trẻ được khuyến khích giao tiếp và thể hiện bản thân qua nhiều kênh khác nhau. Bốn chỉ số Literacy được đề xuất tạo thành một khung toàn diện, giúp giáo viên quan sát và hỗ trợ trẻ từ việc sử dụng ngôn ngữ để kết nối xã hội, hiểu ý nghĩa của các văn bản xung quanh, đến việc tự tạo ra các sản phẩm mang tính biểu tượng. Việc đánh giá trẻ 5 tuổi về mặt ngôn ngữ không chỉ là kiểm tra khả năng nhận biết chữ cái, mà là xem xét cách trẻ sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và có mục đích trong các hoạt động hàng ngày. Giáo viên cần tạo cơ hội để trẻ khám phá thế giới bằng công nghệ và phát triển sự tự tin khi sử dụng phương tiện kỹ thuật số.

3.1. Phân tích 4 chỉ số Literacy Từ kết nối đến biểu đạt thế giới

Bốn chỉ số Literacy cung cấp một lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện. Chỉ số đầu tiên, “Tôi sử dụng ngôn ngữ để kết nối với thế giới của mình”, tập trung vào kỹ năng giao tiếp xã hội, duy trì các cuộc hội thoại và thể hiện ý tưởng. Chỉ số thứ hai, “Tôi hiểu ngôn ngữ của thế giới mình”, liên quan đến khả năng hiểu ý nghĩa, bao gồm việc phản hồi với các biểu tượng, văn bản và hiểu những gì người khác truyền đạt. Chỉ số thứ ba, “Tôi tương tác với văn bản và tạo ra ý nghĩa”, nhấn mạnh vào việc trẻ chủ động tìm hiểu, đặt câu hỏi và rút ra ý nghĩa từ các loại văn bản khác nhau. Cuối cùng, chỉ số thứ tư, “Tôi biểu đạt thế giới của mình một cách tượng trưng”, công nhận khả năng của trẻ trong việc sử dụng nhiều loại biểu tượng (vẽ, viết, xây dựng) để thể hiện ý tưởng và tạo ra các văn bản riêng. Các chỉ số này liên kết chặt chẽ với nhau và cần được quan sát trong các bối cảnh vui chơi tự nhiên.

3.2. Quá trình học tập ngôn ngữ Giao tiếp tạo nghĩa và mã hóa

Để trẻ đạt được các chỉ số Literacy, giáo viên cần hỗ trợ các quá trình học tập nền tảng. Tài liệu hướng dẫn xác định bốn quá trình học tập ngôn ngữ chính: giao tiếp (communicating), sáng tạo và tạo ra ý nghĩa (creating and making meaning), mã hóa và giải mã (encoding and decoding), và phản tư phê phán (reflecting critically). Giao tiếp là nền tảng của mọi tương tác. Sáng tạo và tạo nghĩa là khi trẻ sử dụng ngôn ngữ để khám phá và diễn giải thế giới. Mã hóa và giải mã là quá trình kỹ thuật hơn, liên quan đến việc nhận biết mối liên hệ giữa âm thanh và chữ viết. Cuối cùng, phản tư phê phán là khả năng phân tích các thông điệp một cách sâu sắc. Việc quan sát và ghi chép trẻ cần chú ý đến cách trẻ tham gia vào các quá trình này, bởi chúng là dấu hiệu cho thấy việc học tập sâu sắc đang diễn ra.

IV. Phương pháp áp dụng chỉ số Numeracy cho sự phát triển của trẻ

Tương tự Literacy, năng lực toán học (Numeracy) được hiểu là “năng lực, sự tự tin và khuynh hướng sử dụng toán học trong cuộc sống hàng ngày”. Nó không chỉ là về các con số, mà còn là về cảm nhận không gian, cấu trúc, quy luật, đo lường và phân tích dữ liệu. Các ý tưởng toán học mà trẻ tương tác cần phải phù hợp và có ý nghĩa trong bối cảnh cuộc sống hiện tại của chúng. Việc triển khai các chỉ số Numeracy tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập nơi trẻ có thể khám phá các khái niệm toán học một cách tự nhiên thông qua các hoạt động chơi và giải quyết vấn đề. Bốn chỉ số Numeracy hướng dẫn giáo viên quan sát cách trẻ khám phá không gian, so sánh và đo lường, phân tích dữ liệu và định lượng thế giới xung quanh. Việc đánh giá sự phát triển của trẻ về mặt toán học là quan sát cách trẻ áp dụng tư duy toán học để hiểu và tương tác với môi trường, chứ không phải là khả năng hoàn thành các bài tập trên giấy. Đây là nền tảng quan trọng cho việc học toán ở các cấp học sau này.

4.1. Khám phá 4 chỉ số Numeracy Từ không gian đến định lượng thế giới

Bốn chỉ số Numeracy bao gồm một loạt các năng lực toán học cơ bản. Chỉ số “Tôi khám phá và hiểu vị trí và không gian của mình trong thế giới” liên quan đến nhận thức về không gian, vị trí, phương hướng và hình dạng. Chỉ số “Tôi đo lường và so sánh thế giới của mình” tập trung vào các khái niệm về kích thước, trọng lượng, dung tích và các đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn. Chỉ số “Tôi phân tích, đọc và sắp xếp dữ liệu trong thế giới của mình” đề cập đến khả năng thu thập, phân loại và diễn giải thông tin. Cuối cùng, chỉ số “Tôi định lượng thế giới của mình” liên quan đến các khái niệm về số lượng, đếm, và các phép toán cơ bản. Việc hiểu rõ các chỉ số này giúp giáo viên nhận ra các biểu hiện toán học trong những hoạt động tưởng chừng đơn giản nhất của trẻ, từ đó hỗ trợ việc học một cách có chủ đích.

4.2. Các quá trình học tập toán học Chú ý sắp xếp và suy luận

Sự phát triển năng lực toán học được thúc đẩy bởi các quá trình học tập cụ thể. Tài liệu hướng dẫn liệt kê các quá trình này bao gồm: chú ý (noticing), sắp xếp (sorting), tìm quy luật (patterning), thắc mắc (wondering), giao tiếp (communicating), suy luận (reasoning), khái quát hóa (generalising), hình dung (visualising), và so sánh (comparing). Khi một đứa trẻ chú ý đến sự khác biệt về kích thước, sắp xếp các khối theo màu sắc, hay thắc mắc tại sao một tòa tháp bị đổ, chúng đang tham gia vào tư duy toán học. Nhiệm vụ của giáo viên là nhận ra và mở rộng các quá trình này thông qua các câu hỏi gợi mở và cung cấp các vật liệu phù hợp. Đây là cách tiếp cận tích hợp, giúp toán học trở nên sống động và có ý nghĩa đối với trẻ.

V. Bí quyết thu thập minh chứng và đánh giá sự phát triển của trẻ

Việc đánh giá hiệu quả dựa trên bộ chỉ số đòi hỏi một quá trình thu thập bằng chứng liên tục và đa dạng. Đánh giá không phải là một sự kiện diễn ra vào cuối kỳ, mà là một phần không thể thiếu của thực hành hàng ngày. Tài liệu gốc định nghĩa đánh giá trong giáo dục sớm là “một quá trình thu thập và phân tích thông tin như bằng chứng về những gì trẻ biết, có thể làm và hiểu”. Để quá trình này hiệu quả, bằng chứng cần được thu thập trong những bối cảnh quen thuộc với trẻ và trong một khoảng thời gian đủ dài để thấy được sự tiến bộ. Giáo viên sử dụng khả năng phán đoán chuyên môn của mình để lựa chọn những bằng chứng cần thu thập. Sự tiến bộ của trẻ có thể được thể hiện qua nhiều cách, không chỉ qua sản phẩm cuối cùng mà còn qua quá trình trẻ tham gia, sự kiên trì và các chiến lược giải quyết vấn đề. Việc lập hồ sơ học tập cho trẻ, bao gồm các minh chứng đánh giá trẻ đa dạng, là cách tốt nhất để làm cho quá trình học tập trở nên hữu hình đối với cả trẻ, gia đình và các chuyên gia khác. Điều này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và xác thực về năng lực của trẻ.

5.1. Sử dụng sổ theo dõi đánh giá trẻ và công cụ ghi chép hiệu quả

Để việc thu thập bằng chứng trở nên hệ thống, giáo viên cần các công cụ ghi chép hiệu quả. Sổ theo dõi đánh giá trẻ hay hồ sơ học tập (portfolio) là một công cụ phổ biến. Trong đó, giáo viên có thể lưu giữ các sản phẩm của trẻ, hình ảnh có chú thích về các hoạt động, các đoạn ghi chép nhanh về những câu nói hoặc hành động đáng chú ý. Các phiếu đánh giá theo giai đoạn có thể được sử dụng để tổng hợp các quan sát theo từng chỉ số vào cuối mỗi giai đoạn, giúp giáo viên có cái nhìn tổng quan về sự tiến bộ. Điều quan trọng là các công cụ này phải dễ sử dụng và giúp làm nổi bật sự phát triển của trẻ theo thời gian. Việc số hóa các hồ sơ này cũng là một giải pháp hữu hiệu, cho phép lưu trữ video và các minh chứng đa phương tiện khác một cách dễ dàng.

5.2. Kỹ thuật thu thập minh chứng đánh giá trẻ qua hoạt động hàng ngày

Minh chứng xác thực nhất về việc học của trẻ đến từ các hoạt động hàng ngày. Giáo viên cần rèn luyện kỹ năng quan sát tinh tế để nhận ra các biểu hiện của năng lực ngôn ngữ và toán học trong khi trẻ chơi. Ví dụ, khi trẻ đang xây dựng một công trình bằng khối, giáo viên có thể quan sát và ghi lại cách trẻ sử dụng ngôn ngữ để mô tả (Literacy) và cách trẻ ước lượng, so sánh kích thước (Numeracy). Các câu hỏi mở của giáo viên trong quá trình chơi cũng là một kỹ thuật quan trọng để khơi gợi và làm bộc lộ tư duy của trẻ. Việc thu thập minh chứng đánh giá trẻ không phải là can thiệp vào cuộc chơi, mà là lắng nghe và ghi lại quá trình học tập đang diễn ra một cách tự nhiên. Bằng cách này, việc đánh giá trở nên chân thực và phản ánh đúng năng lực của trẻ.

5.3. Tầm quan trọng của việc phối hợp với phụ huynh trong đánh giá

Quá trình đánh giá sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu sự tham gia của gia đình. Việc phối hợp với phụ huynh mang lại hai lợi ích lớn. Thứ nhất, phụ huynh cung cấp những thông tin quý giá về sở thích, thói quen và năng lực của trẻ tại nhà, giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện hơn. Thứ hai, khi giáo viên chia sẻ các quan sát và kết quả đánh giá dựa trên bộ chỉ số, phụ huynh sẽ hiểu rõ hơn về quá trình học tập của con và cách họ có thể hỗ trợ tại nhà. Tài liệu hướng dẫn đề cập đến việc sử dụng thông tin thu thập được để điền vào "Statement of learning" (Báo cáo học tập) để thảo luận với gia đình. Việc chia sẻ này cần được thực hiện một cách tích cực, tập trung vào điểm mạnh và sự tiến bộ của trẻ, xây dựng một mối quan hệ đối tác tin cậy giữa gia đình và nhà trường.

VI. Tối ưu hóa chương trình giáo dục mầm non với bộ chỉ số

Bộ chỉ số không chỉ là công cụ để đánh giá mà còn là một đòn bẩy để cải tiến và tối ưu hóa toàn bộ chương trình giáo dục mầm non. Dữ liệu thu thập được từ việc quan sát và đánh giá trẻ cung cấp những thông tin vô giá để giáo viên và nhà quản lý tự phản ánh về phương pháp giảng dạy của mình. Họ có thể đặt câu hỏi: Môi trường học tập đã thực sự kích thích sự tò mò của trẻ chưa? Các hoạt động đã đủ đa dạng để mọi trẻ đều có cơ hội thể hiện năng lực của mình chưa? Phương pháp tương tác của giáo viên đã hỗ trợ các quá trình học tập sâu sắc chưa? Bằng cách sử dụng dữ liệu một cách có hệ thống, nhà trường có thể đưa ra những quyết định sáng suốt về việc thay đổi môi trường, điều chỉnh kế hoạch giảng dạy và đầu tư vào các chương trình phát triển chuyên môn cho giáo viên. Quá trình này biến việc đánh giá thành một chu trình cải tiến liên tục, với mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục và mang lại kết quả tốt nhất cho sự phát triển của trẻ, góp phần cải thiện các tiêu chí đánh giá trường mầm non.

6.1. Từ đánh giá đến lập kế hoạch giáo dục cá nhân cho mỗi trẻ

Mục đích cuối cùng của việc đánh giá là để thông báo cho việc lập kế hoạch. Thông tin chi tiết về điểm mạnh, sở thích và những lĩnh vực cần hỗ trợ của từng trẻ cho phép giáo viên xây dựng các kế hoạch học tập được cá nhân hóa. Thay vì một chương trình chung cho tất cả, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động và trải nghiệm phù hợp với nhu cầu của từng nhóm nhỏ hoặc từng cá nhân. Việc lập kế hoạch giáo dục cá nhân giúp đảm bảo rằng mọi trẻ em đều được thử thách ở mức độ phù hợp và nhận được sự hỗ trợ cần thiết để tiến bộ. Bộ chỉ số cung cấp một khung sườn rõ ràng để đặt ra các mục tiêu học tập tiếp theo cho trẻ. Ví dụ, nếu một trẻ đã thể hiện tốt năng lực so sánh, kế hoạch tiếp theo có thể là giới thiệu các hoạt động đo lường phức tạp hơn. Chu trình “Đánh giá - Lập kế hoạch - Giảng dạy” này là cốt lõi của một nền giáo dục chất lượng cao.

6.2. Cải thiện tiêu chí đánh giá trường mầm non dựa trên dữ liệu

Ở cấp độ vĩ mô, việc áp dụng đồng bộ bộ chỉ số trong toàn trường cung cấp một nguồn dữ liệu quý giá cho công tác quản lý. Ban giám hiệu có thể phân tích dữ liệu tổng hợp để xác định các xu hướng chung về sự phát triển của trẻ, nhận diện những điểm mạnh của chương trình và các lĩnh vực cần cải thiện. Dữ liệu này là cơ sở khách quan để điều chỉnh mục tiêu chiến lược của trường, phân bổ nguồn lực và xây dựng các chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Khi được sử dụng một cách hiệu quả, dữ liệu từ việc đánh giá trẻ trở thành một phần quan trọng trong hệ thống đảm bảo chất lượng. Nó giúp nâng cao các tiêu chí đánh giá trường mầm non, không chỉ dựa trên cơ sở vật chất mà còn dựa trên chất lượng của quá trình dạy và học cũng như sự tiến bộ thực sự của trẻ.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Implementation guidelines for indicators of preschool numeracy and literacy in government preschools ii Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools Contents What are the expectations of preschool sites?. 1 How will sites be supported to meet these requirements?. 2 What are the responsibilities of preschool leaders and teachers?. 2 How is numeracy and literacy defined today?.

3 Why have the indicators been developed?. 4 What are the indicators of preschool numeracy and literacy?. 5 How are the indicators represented?. 6 The child and the EYLF.

10 How were the indicators developed?. 11 How do teachers use these indicators?. 12 Planning for learning. 12 Assessment for learning.

13 Collecting evidence and showing progress. 15 Published May 2015 © Department for Education and Child Development (DECD) Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools iii Summary. 18 Examples of practice. 90 Appendix 3: 2014 DECD trial sites.

92 Appendix 4: DECD Numeracy and Literacy Reference Group. 93 Appendix 5: DECD Numeracy Expert Working Group 2013-2014. 95 Appendix 6: DECD Literacy Expert Working Group 2013-2015. 96 With thanks to Professor Pauline Harris (University of South Australia and Lillian De Lissa Chair), Professor Peter Sullivan (Monash University), Dr Steve Thornton (President of the Association of Mathematics Teachers), the members of the Numeracy and Literacy Reference Group and the members of the Numeracy and Literacy Expert Working Groups for the expert advice and support they provided in the process of developing the indicators of preschool numeracy and literacy.

1 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools What are the expectations of preschool sites? 2015 All preschool leaders and teachers will become familiar with the indicators of preschool numeracy and literacy (the indicators) during 2015. Teachers may use the indicators to inform their practice. They are not expected to use the indicators to monitor and report on children’s learning and development. 2016 From the beginning of 2016, preschool teachers will be required to use the indicators to inform their planning and teaching, to monitor children’s numeracy and literacy development, and to inform the Statement of learning for discussion with and reporting to families.

The information will also be used to support the transition of children from preschool to school. Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools 2 How will sites be supported to meet these requirements? » Sites will be supported by early years experts from the Office for Education and Office for Children and Young People » Preschools will receive two printed copies of the updated indicators during Term 2, 2015 » Introductory sessions on the indicators will be provided from Term 2, 2015 » Professional learning, resources and support materials will be made available » Sites and partnerships will be supported to develop familiarisation and implementation plans. What are the responsibilities of preschool leaders and teachers? Preschool leaders are responsible to the education director for leading the familiarisation process in their preschool during 2015 and for ensuring implementation of the indicators from 2016. Teachers are responsible to their preschool leader for engaging in the familiarisation process during 2015 and for implementing the indicators from 2016.

3 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools How is numeracy and literacy defined today? The national early childhood curriculum Belonging, Being & Becoming: the Early Years Learning Framework (EYLF) describes numeracy and literacy as follows: Numeracy is the capacity, confidence and disposition to use mathematics in daily life. Children bring new mathematical understandings through engaging in problem solving. It is essential that the mathematical ideas with which young children interact are relevant and meaningful in the context of their current lives. Spatial sense, structure and pattern, number, measurement, data argumentation, connections and exploring the world mathematically are the powerful mathematical ideas children need to become numerate.

38) Literacy is the capacity, confidence and disposition to use language in all its forms. Literacy incorporates a range of modes of communication including music, movement, dance, storytelling, visual arts, media and drama, as well as talking, reading and writing. Contemporary texts include electronic and print-based media. In an increasingly technological world, the ability to critically analyse texts is a key component of literacy.

Children benefit from opportunities to explore their world using technologies and to develop confidence in using digital media. 38) The indicators are underpinned by the principles, practices, and learning outcomes in the Early Years Learning Framework. Think about What theories, philosophies and understandings inform your practices about numeracy and literacy learning? Does your site’s definition of literacy and numeracy reflect the descriptions in the EYLF? Do families see numeracy and literacy in the same way as the teachers? Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools 4 Why have the indicators been developed? The Early Years Learning Framework identifies that positive attitudes and competencies in literacy and numeracy are important aspects of communication and are vital for children’s successful learning. The foundation for these competencies is built in early childhood.

The consultation that took place during the development of the DECD B-18 Numeracy and Literacy Strategy (the strategy) identified that parents and families wanted to better understand the numeracy and literacy achievements of their children. It also identified that teachers were seeking greater consistency in assessment and reporting practices. The strategy identifies the need for indicators to support the tracking and monitoring of children’s numeracy and literacy development (p. The indicators of preschool numeracy and literacy have been developed for teachers to use in a continuous cycle to identify, plan for, assess, monitor and report on each child’s learning and growth.

The indicators have been developed to support teachers to extend and enrich every preschool child’s numeracy and literacy learning. Specifically, the indicators will assist teachers to: » recognise and describe children’s numeracy and literacy understandings and learning » plan for each child’s numeracy and literacy learning » monitor and assess each child’s numeracy and literacy learning » identify children at risk in their numeracy and/or literacy learning » share and report on observations of children’s numeracy and literacy development » reflect on and improve pedagogy for numeracy and literacy learning. 5 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools What are the indicators of preschool numeracy and literacy? The indicators recognise that all children come to preschool with numeracy and literacy capabilities, which they demonstrate in their own unique way. They provide significant identifiers of children’s numeracy and literacy learning and development at preschool.

The indicators: » describe how a child sees, interacts with and explores their world » identify aspects of numeracy and literacy learning that can be observed in the day to day learning context of a preschool » are interconnected and not sequential. The indicators connect with the Australian Curriculum general capabilities continua for numeracy and literacy. The learning continua in the Australian Curriculum describes the knowledge, skills, behaviours and dispositions that students can reasonably be expected to have developed at different stages of schooling. More information is available at: » www.au/wp-content/uploads/2014/01/ECA_ACARA_Foundations_Paper_FINAL-web.pdf Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools 6 How are the indicators represented? indicators are represented in four concentric circles on the numeracy and literacy indicator charts.

17-18) » The child and the Early Years Learning Framework » Learning processes » Indicators » Key elements The child and the Early Years Learning Framework are positioned at the centre. The chart includes learning processes that underpin children’s numeracy and literacy learning, indicators of numeracy and literacy learning and key elements that clarify the indicators. The indicator chart is provided with guidelines for implementation and examples of practice. These three components need to be considered together to build teachers understandings of the indicators and to identify the implications for practice.

e le m el e pr pr 7 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools “Belonging, being and The child and the EYLF becoming are ways of thinking Placing the child and the EYLF at the centre of the chart identifies that a child’s learning is dynamic, complex and holistic, and about children’s entitlements recognises each child as a capable and competent learner who brings their diverse experiences, perspectives, expectations, as unique persons, active knowledge and skills to their learning. The EYLF describes the principles, practices and learning outcomes that are fundamental to participants in their families early childhood pedagogy and curriculum decision making. and communities and capable learners from birth. Children are belonging, being and Teachers need to think about how they consider the child and the EYLF in their teaching, planning and becoming all the time in assessment approaches.

ways that are indivisible and interconnected.”1 “Involvement is a state of Talk and reflect about intense, whole hearted mental activity, characterised What do I know about each child? by sustained concentration and intrinsic motivation. Do I see each child an as active participant and decision-maker? Highly involved children (and adults) operate at the limit of Do I hold high learning expectations for every child? their capacities., leading to changed ways of responding and understanding leading to deep level learning. 2, Educators Belonging, Being & Becoming: Resources CD 1 Material drafted by Charles Sturt University (CSU) Early Years Learning Framework Consortium, 2009 2 Early Years Learning Framework, 2009 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools 8 “Children do not learn in Learning processes isolation. Their learning takes Learning processes are specific learning behaviours that facilitate children’s place through relationships numeracy and literacy learning.

and the responses and reactions they give to and The learning processes in the indicators of preschool numeracy are interconnected r receive from others.”3 and relate to all four numeracy indicators. In numeracy the learning processes are: » noticing » sorting » patterning vi » wondering » communicating » reasoning » generalising » visualising » comparing. crea The learning processes in the indicators of preschool literacy are interconnected and relate to all four literacy indicators. In literacy the learning processes are: » communicating » creating and making meaning » encoding and decoding » reflecting critically.

Teachers need to think about the extent to which their interactions, routines and the environments they provide support children’s learning. They need to consider the learning processes when they plan for, assess and document learning.6, Educators Belonging, Being & Becoming: Resources CD 1 Material drafted by Charles Sturt University (CSU) Early Years Learning Framework Consortium, 2009 9 Implementation Guidelines for Indicators of Preschool Numeracy and Literacy in government preschools “What is included or excluded Indicators from the curriculum affects The indicators of preschool numeracy and literacy provide eight indicators: four for numeracy and four for literacy. The indicators how children learn, develop describe how a child sees, interacts with and explores their world. and understand the world.”4 The indicators describe the child being and becoming numerate and literate.

They are conceptual, behavioural, interconnected and observable in the day-to-day learning context of a preschool. The indicators are not a list of teachable items that require children to be removed from the everyday learning environment. and u Numeracy indicators: , ace spac r No ble » I explore and understand my place and space in the world an » I measure and compare my world , » I analyse, read and organise the data in my world com m vi » I quantify my world. y Use desc an in m N ti d Literacy indicators: conne crea » I use language to connect with my world » I understand the language of my world » I engage with texts and make meaning an langu » I represent my world symbolically.

wo r l Teachers need to think about the extent to which the indicators are guiding their observations and decisions about children’s numeracy and literacy understandings and learning.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ