Huy Động Vốn Khách Hàng Cá Nhân Tại Ngân Hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam

Khám phá phương thức huy động vốn khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Hương Thủy.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Thống kê kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.4.2. Phương pháp phân tích

1.5. Kết cấu của bài

2. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG HÓA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN

2.1.1. Ngân hàng thương mại và các nghiệp vụ của Ngân hàng thương mại

2.1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của Ngân hàng thương mại

2.1.2. Chức năng của Ngân hàng thương mại

2.1.2.1. Chức năng trung gian tín dụng
2.1.2.2. Chức năng trung gian thanh toán
2.1.2.3. NHTM làm trung gian cho việc thực hiện chính sách kinh tế quốc gia

2.1.3. Các hoạt động chủ yếu của Ngân hàng thương mại

2.1.3.1. Hoạt động huy động vốn
2.1.3.2. Hoạt động tín dụng
2.1.3.3. Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ
2.1.3.4. Các hoạt động khác

2.1.4. Tổng quan về nguồn vốn của Ngân hàng thương mại

2.1.4.1. Nguồn vốn của Ngân hàng thương mại
2.1.4.1.1. Vốn tự có

2.2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM, CHI NHÁNH THỊ XÃ HƯƠNG THỦY – TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG KHẢ NĂNG HUY ĐỘNG VỐN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM, CHI NHÁNH THỊ XÃ HƯƠNG THỦY – TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huy Động Vốn Khách Hàng Cá Nhân tại Agribank

Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, ngành ngân hàng chịu tác động mạnh mẽ từ những biến động của môi trường. Các NHTM đang nỗ lực hoàn thiện để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Vốn là yếu tố tiên quyết cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tại Việt Nam, việc huy động vốn lớn từ nền kinh tế trong nước là một thách thức, đòi hỏi các NHTM phải không ngừng cải thiện nghiệp vụ huy động vốn. Nghiệp vụ này ảnh hưởng lớn đến quy mô và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Sau khủng hoảng kinh tế, Việt Nam tập trung giảm lạm phát, các biện pháp của NHNN như dự trữ bắt buộc, lãi suất chiết khấu và chính sách cho vay kích cầu đã tạo ra nhu cầu vốn lớn cho các ngân hàng. Do đó, việc tăng cường huy động vốn, đặc biệt từ KHCN, trở nên cấp thiết để đảm bảo nguồn vốn ổn định cho đầu tư hiệu quả. Theo như khóa luận tốt nghiệp đã nêu, vốn là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động SXKD nói chung và hoạt động kinh doanh tiền tệ nói riêng và là yếu tố không thể thiếu để thực hiện các hoạt động kinh tế.

1.1. Tầm Quan Trọng của Huy Động Vốn Khách Hàng Cá Nhân

Nguồn vốn từ KHCN đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển của Agribank. Nguồn vốn này thường ổn định và ít biến động hơn so với các nguồn vốn khác. Việc huy động vốn khách hàng cá nhân giúp Agribank đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn tập trung. Hơn nữa, nó còn giúp ngân hàng xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, tạo cơ sở cho việc cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Agribank cần chú trọng các chính sách và dịch vụ thu hút KHCN nhằm đảm bảo nguồn vốn ổn định và hiệu quả.

1.2. Các Hình Thức Huy Động Vốn Phổ Biến tại Agribank

Agribank sử dụng nhiều hình thức huy động vốn từ KHCN, bao gồm tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn, tài khoản thanh toán và phát hành chứng chỉ tiền gửi. Tiền gửi tiết kiệm Agribank Hương Thủy là hình thức phổ biến nhất, với nhiều kỳ hạn và mức lãi suất khác nhau. Tài khoản thanh toán cung cấp sự tiện lợi cho khách hàng trong các giao dịch hàng ngày. Phát hành chứng chỉ tiền gửi là một kênh huy động vốn trung và dài hạn, hấp dẫn với lãi suất cạnh tranh. Việc lựa chọn hình thức huy động vốn phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và khả năng tài chính của từng khách hàng. Do đó, Agribank cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.

II. Thách Thức Trong Huy Động Vốn Tại Agribank Hương Thủy

Agribank Hương Thủy đối mặt với nhiều thách thức trong công tác huy động vốn, đặc biệt là từ KHCN. Sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM cổ phần trên địa bàn, cùng với sự thay đổi trong thói quen và kỳ vọng của khách hàng, đòi hỏi Agribank phải không ngừng đổi mới và cải thiện. Chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Theo khóa luận tốt nghiệp, Agribank Hương Thủy gặp nhiều khó khăn do tình trạng cạnh tranh vốn giữa các NHTM cổ phần trên địa bàn. Việc huy động vốn ngày càng trở nên khó khăn hơn, chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra cũng làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

2.1. Cạnh Tranh từ Các Ngân Hàng Khác về Lãi Suất Tiết Kiệm

Các ngân hàng khác thường đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và lãi suất tiết kiệm Agribank Hương Thủy cạnh tranh để thu hút khách hàng. Agribank cần có chính sách lãi suất linh hoạt và các chương trình khuyến mãi sáng tạo để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng cũng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt. Việc tìm hiểu rõ về các đối thủ cạnh tranh và các sản phẩm mà họ đang cung cấp cũng là một bước quan trọng để xây dựng các chiến lược huy động vốn hiệu quả.

2.2. Thay Đổi Thói Quen của Khách Hàng và Yêu Cầu Dịch Vụ

Khách hàng ngày càng có xu hướng sử dụng các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và yêu cầu sự tiện lợi, nhanh chóng. Agribank cần đầu tư vào công nghệ và phát triển các kênh giao dịch trực tuyến để đáp ứng nhu cầu này. Đồng thời, việc nâng cao trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên cũng rất quan trọng. Khách hàng mong muốn nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và tận tình từ ngân hàng. Agribank cần có các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

III. Giải Pháp Tăng Cường Huy Động Vốn Khách Hàng Agribank

Để tăng cường huy động vốn khách hàng cá nhân tại Agribank Hương Thủy, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện sản phẩm, dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ và tăng cường quảng bá, tiếp thị. Việc áp dụng công nghệ mới và tối ưu hóa quy trình cũng đóng vai trò quan trọng. Quan trọng hơn hết, Agribank cần hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng để đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Nghiên cứu thị trường định kỳ sẽ giúp Agribank nắm bắt được xu hướng và thay đổi của khách hàng.

3.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tiết Kiệm và Ưu Đãi Khách Hàng

Agribank cần đa dạng hóa các sản phẩm tiết kiệm để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Ngoài các sản phẩm truyền thống, cần phát triển các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, có tính bảo hiểm và đầu tư. Các chương trình ưu đãi khách hàng Agribank, như tặng quà, bốc thăm trúng thưởng, hoặc giảm phí dịch vụ, cũng là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng. Các chương trình này cần được thiết kế hấp dẫn và phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh và tạo sự gắn bó lâu dài với khách hàng.

3.2. Phát Triển Kênh Ngân Hàng Điện Tử Agribank và Ứng Dụng

Việc phát triển kênh ngân hàng điện tử Agribank và ứng dụng di động (như ứng dụng Agribank E-Mobile Banking) giúp khách hàng dễ dàng thực hiện các giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Agribank cần đầu tư vào công nghệ để nâng cao tính bảo mật và ổn định của hệ thống. Đồng thời, cần đơn giản hóa giao diện và quy trình để khách hàng dễ dàng sử dụng. Hơn nữa, việc tích hợp các dịch vụ thanh toán trực tuyến và các tiện ích khác vào ứng dụng cũng là một cách để thu hút khách hàng.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Phục Vụ và Tư Vấn Chuyên Nghiệp

Chất lượng phục vụ là yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng. Agribank cần đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp, tư vấn và giải quyết vấn đề. Thái độ phục vụ nhiệt tình, chu đáo và chuyên nghiệp sẽ giúp Agribank tạo ấn tượng tốt với khách hàng. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và liên tục cải thiện quy trình cũng rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên dựa trên sự hài lòng của khách hàng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Huy Động Vốn tại Agribank Hương Thủy

Nghiên cứu về huy động vốn khách hàng cá nhân tại Agribank Hương Thủy có thể được ứng dụng để đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình huy động vốn hiện tại. Kết quả nghiên cứu giúp ngân hàng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm huy động vốn của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể điều chỉnh chiến lược và chính sách để thu hút khách hàng hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích về đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Hiện Tại

Việc khảo sát và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại về các sản phẩm và dịch vụ của Agribank giúp ngân hàng xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Thông tin này được sử dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Agribank cần có quy trình thu thập phản hồi từ khách hàng một cách thường xuyên và có hệ thống. Các kênh thu thập phản hồi có thể bao gồm khảo sát trực tuyến, phỏng vấn trực tiếp và hộp thư góp ý.

4.2. Xác Định Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Lựa Chọn

Nghiên cứu giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm huy động vốn của khách hàng. Các yếu tố này có thể bao gồm lãi suất, phí dịch vụ, tiện ích, uy tín của ngân hàng và chất lượng phục vụ. Agribank cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Việc điều chỉnh chính sách lãi suất và phí dịch vụ cũng là một cách để tăng tính cạnh tranh và thu hút khách hàng.

V. Kết Luận và Triển Vọng Huy Động Vốn Agribank Hương Thủy

Tóm lại, việc huy động vốn khách hàng cá nhân đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của Agribank Hương Thủy. Để đạt được hiệu quả cao, ngân hàng cần chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức và không ngừng đổi mới. Việc ứng dụng công nghệ, nâng cao chất lượng phục vụ và đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp Agribank củng cố vị thế trên thị trường. Agribank cần có tầm nhìn dài hạn và chiến lược rõ ràng để tận dụng tối đa tiềm năng của thị trường.

5.1. Tăng Cường Ứng Dụng Công Nghệ Vào Huy Động Vốn

Việc ứng dụng công nghệ vào huy động vốn giúp Agribank nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Các giải pháp công nghệ có thể bao gồm phát triển ứng dụng di động, triển khai hệ thống quản lý khách hàng (CRM) và tự động hóa quy trình. Agribank cần đầu tư vào công nghệ mới và đào tạo nhân viên để sử dụng hiệu quả các công cụ này. Điều này giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Bền Vững với Khách Hàng

Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn ổn định và lâu dài. Agribank cần chú trọng đến việc chăm sóc khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Các hoạt động có thể bao gồm tổ chức sự kiện tri ân khách hàng, cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết. Điều này giúp Agribank tạo sự gắn bó và tin tưởng từ khách hàng.

25/05/2025
Huy động vốn khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thị xã hương thủy tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG HÓA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬNVỀ HUY ĐỘNG VỐN 1.1 Ngân hàng thương mại và các nghiệp vụ của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm và đặc điểm của Ngân hàng thương mại - Khái niệm: Theo Luật các Tổ chúc Tín dụng (TCTD) đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành Luật số 47/2010/QH12 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2011 tại Điều 4 Khoản 2, Khoản 3 đã nêu rõ: “Ngân hàng(NH) là loại hình tổ chức tín dụng (TCTD) có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, có các loại hình ngân hàng bao gồm: Ngân hàng thương mại, Ngân hàng chính sách, Ngân hàng hợp tác xã. Ngân hàng thương mại là loại hình NH được thực hiện tất cả các hoạt động NH và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận” - Đặc điểm của NHTM: + NH chủ yếu kinh doanh bằng vốn của người khác chứ không phải bằng vốn chủ sở hữu. + Vốn bằng tiền vừa là phương tiện, vừa là đối tượng trong quá trình kinh doanh.

SVTH: Võ Thị Phương Nhi 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:TS. Phan Thị Thu Hương + Hoạt động kinh doanh của NH có liên quan đến nhiều đối tượng khách hàng(KH) khác nhau và kinh doanh trên nhiều lĩnh vực khác nhau. + Kinh doanh NH chịu nhiều rủi ro cả về sự đa dạng cũng như mức độ.2 Chức năng của Ngân hàng thương mại 1.1 Chức năng trung gian tín dụng Hoạt động chính của NHTM là đi vay để cho vay. Điều này chứng tỏ rằng một trong những chức năng quan trọng của NHTM là làm trung gian tín dụng.

Tức là một mặt NH sẽ huy động các khoản tiền nhàn rỗi ở mọi chủ thể trong xã hội từ các doanh nghiệp, các tổ chức, hộ gia đình, các cá nhân,… Mặt khác NH sẽ dùng nguồn vốn đã huy động được này để cho vay lại đối với các chủ thể có nhu cầu bổ sung vốn của mình. Theo cách thức đó, NHTM sẽ là cầu nối giữa các chủ thể dư thừa vốn và những chủ thể thiếu vốn có nhu cầu cần vay vốn, qua đó sẽ tạo lợi ích cho cả ba bên: người gửi tiền, NH, người cho vay. NH sẽ kiếm được lợi nhuận cho mình từ chênh lệch lãi suất đi vay và lãi suất cho vay. Lợi nhuận này chính là cơ sở, là điều kiện để đảm bảo sự tồn tại và phát triển của NH.

Ngân Người dư Người hàng thừa vốn cần vốn thương mại Sơ đồ 1: Sơ đồ thể hiện chức năng trung gian tín dụng của NH Thông qua chức năng tín dụng, NHTM góp phần tạo lợi ích cho tất cả các chủ thể tham gia và lợi ích chung của nền kinh tế. - Đối với người gửi tiền: Họ thu được lợi từ khoản vốn nhàn rỗi dưới hình thức nhận lãi tiền gửi mà NH trả cho họ. Hơn nữa, NH còn đảm bảo cho họ sự an toàn về khoản tiền gửi và cung cấp dịch vụ thanh toán tiện lợi. - Đối với người đi vay: Họ sẽ thỏa mãn được nhu cầu vốn để kinh doanh, tiêu dùng, thanh toán mà không phải chịu nhiều chi phí.

- Đối với NHTM: Họ sẽ tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi. SVTH: Võ Thị Phương Nhi 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:TS. Phan Thị Thu Hương - Đối với nền kinh tế: NHTM có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.2 Chức năng trung gian thanh toán NHTM làm trung gian thanh toán khi nó thực hiện thanh toán theo yêu cầu của KH như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản của KH thu tiền bán hàng và các khoản thu theo lệnh của họ. Ở đây, NHTM đóng vai trò là người thủ quỹ cho các doanh nghiệp và các cá nhân bởi NH là người giữ tài khoản của họ NHTM thực hiện chức năng trung gian thanh toán trên cơ sở thực hiện chức năng trung gian tín dụng.

Bởi thông qua việc nhận tiền gửi, NH đã mở cho KH tài khoản để theo dõi các khoản thu, chi. Đó chính là tiền đề để KH thực hiện thanh toán qua NH, đặt NH vào vị trí làm trung gian thanh toán.3 NHTM làm trung gian cho việc thực hiện chính sách kinh tế quốc gia Hệ thống NHTM mặc dù mang tính độc lập nhưng nó chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Trung ương (NHTW) về mọi mặt. Đặc biệt, NHTM phải luôn tuân theo các quyết định của NHTW về iệc thực hiện chính sách tiền tệ để ổn định giá trị đồng tiền, làm cho lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế phải phù hợp với nhu cầu của xã hội. Để làm được điều này, việc thu hút vốn trong nước cũng như nước ngoài thông qua các NHTM phải được sử dụng đúng mục đích, yêu cầu của nền kinh tế.

Tín dụng phát ra từ các NHTM phải mang lại hiệu quả trên cơ sở cho vay mở rộng sản xuất, phát triển các ngành nghề, tạo ra công ăn việc làm cho ngưòi lao động, góp phần thực hiện các mục tiêu và chính sách xã hội của đất nước.3 Các hoạt động chủ yếu của Ngân hàng thương mại 1.1 Hoạt động huy động vốn Huy động vốn là hoạt động tạo ra nguồn vốn cho NHTM và có vai trò quan trọng và ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động của NH. Các NHTM huy động vốn dưới các hình thức sau: SVTH: Võ Thị Phương Nhi 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:TS. Phan Thị Thu Hương - Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các TCTD khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác bằng đồng Việt Nam, ngoại tệ, vàng. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá trị khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước khi được Thống đốc NHNN chấp thuận.

- Vay vốn của các TCTD khác hoạt động tại Việt Nam và của TCTD nước ngoài. - Vay vốn ngắn hạn của NHNN dưới hình thức tái cấp vốn. - Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của NHNN.2 Hoạt động tín dụng Hoạt động tín dụng là một trong những hoạt động cơ bản của NH, đây là hoạt động sinh lợi chử yếu và luôn chiếm một tỉ trọng lớm trong tổng tài sản có của các NHTM. Do đó nó có vị trí rất quan trọng trong hoạt động của NH.

Cụ thể: - Cho vay: NHTM cho các cá nhân, tổ chức, hộ gia đình vay vốn dưới các hình thức: Cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn, cho vay dài hạn, cho vay theo quyết định của Chính phủ trong trưởng hợp cần thiết. - Chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác: NH thực hiện nghĩa vụ chiết khấu thương phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với cá nhân, tổ chức. NH thực hiện nghĩa vụ tái chiết khấu thương phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với TCTD khác. - Bảo lãnh: NH thực hiện bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu và các hình thức bảo lãnh NH khác cho các cá nhân, tổ chức theo quy định của NHNN.

NHNN có quyền yêu cầu người được bảo lãnh thực hiện đúng cam kết của mình vơi NH, đảm bảo cho việc bảo lãnh của NH, cung cấp đầy đủ, chính xác thông SVTH: Võ Thị Phương Nhi 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:TS. Phan Thị Thu Hương tin và tài liệu liên quan đến việc bảo lãnh, kiểm soát mọi hoạt động liên quan đến nghĩa vụ bảo lãnh, từ chối bảo lãnh đối với KH không có uy tín. - Cho thuê tài chính: NH thực hiện nghiệp vụ cho thuê tài chính qua công ty cho thuê tài chính thuộc NH chủ quản và tổ chức, hoạt động theo quy định của pháp luật, điều lệ của công ty.3 Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ - Thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nước cho KH. - Thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ.

- Thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của NHNN. - Thực hiện các dịch vụ thu và phát tiền mặt cho KH. NH tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ, tham gia hệ thống thanh toán liên NH trong nước, tham gia hệ thống thanh toán quốc tế khi được NHNN cho phép.4 Các hoạt động khác - Dùng vốn điều lệ và quỹ dự trữ để góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp và của các TCTD khác theo quy định của pháp luật. - Góp vốn với TCTD nước ngoài để thành lập TCTD liên doanh tại Việt Nam theo quy định của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của TCTD nước ngoài tại Việt Nam.

- Tham gia thị trường tiền tệ,kinh doanh ngoại hối và vàng trên thị trường trong nước và thị trường quốc tế khi được NHNN cho phép. - Cung ứng dịch vụ bảo hiểm, được thành lập công ty trực thuộc hoặc liên doanh để kinh doanh bảo hiểm theo quy định của pháp luật.2 Tổng quan về nguồn vốn của Ngân hàng thương mại Bất cứ một NHTM nào muốn tồn tại và phát triển đều phải có những khoản tiền ban đầu để làm phương tiện hoạt động như mua sắm, đầu tư vào tài sản cố định, trang thiết bị phục vụ kinh doanh, cho vay và làm các dịch vụ ngân hàng khác. Vốn ban đầu của NHTM do các thành viên đóng góp, đó là vốn điều lệ. Gọi theo tính chất sở hữu SVTH: Võ Thị Phương Nhi 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:TS.

Phan Thị Thu Hương vốn điều lệ là vốn riêng, thuộc quyền sở hữu của NHTM. Khi có nguồn này đủ mức quy định thì NHTM mới được phép triển khai hoạt động. Trong quá trình hoạt động, NHTM phải huy động vốn dưới hình thức nhận tiền gửi của thành viên, các tổ chức cá nhân trong và ngoài địa bàn hoạt động để cho vay. Đồng thời để đảm bảo khả năng chi trả, thanh toán và mở rộng tín dụng đáp ứng nhu cầu vay vốn của thành viên, NHTM phải tạo thêm nguồn vốn bằng cách đi vay của NHNN và đi vay của các NHTM khác… Như vậy, vốn của NHTM là những giá trị tiền tệ do NHTM tạo lập và huy động được.

Vốn được dùng để đầu tư, mua sắm tài sản cố định, trang thiết bị phục vụ kinh doanh, cho vay và thực hiện các nghiệp vụ khác trong hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Huy Động Vốn Khách Hàng Cá Nhân Tại Agribank Hương Thủy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp mà Agribank Hương Thủy áp dụng để thu hút vốn từ khách hàng cá nhân. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, cũng như các sản phẩm và dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu của họ. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc hiểu biết về quy trình huy động vốn, từ đó có thể đưa ra quyết định tài chính thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp chính sách tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp quốc tế việt nam chi nhánh hai bà trưng, nơi cung cấp thông tin chi tiết về chính sách tín dụng cho khách hàng cá nhân. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng huy động vốn tiền gửi của khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh mỹ lộc bắc nam định cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp huy động vốn hiệu quả. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về lĩnh vực tài chính ngân hàng.