Khóa luận: Phân tích huy động tiền gửi khách hàng cá nhân tại Vietcombank Huế

Phân tích sâu về tình hình huy động tiền gửi tại Vietcombank Huế. Khám phá các thách thức và giải pháp hiệu quả để tăng cường nguồn vốn.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các biểu đồ, sơ đồ

PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Phương pháp thu thập thông tin

4.2. Phương pháp phân tích số liệu

5. Kết cấu khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CỦA KHÁCH HÀNG Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại và vốn của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại

1.1.2. Nguồn gốc ra đời và phát triển của ngân hàng thương mại

1.1.3. Hoạt động của ngân hàng thương mại

1.1.4. Vai trò của ngân hàng thương mại

1.2. Vốn của ngân hàng thương mại

1.2.1. Các nguồn vốn của ngân hàng thương mại

1.3. Cơ sở lý luận về huy động tiền gửi của khách hàng ở ngân hàng thương mại

1.3.1. Sự cần thiết của huy động vốn thông qua tiền gửi của khách hàng ở ngân hàng thương mại

1.3.2. Các hình thức huy động tiền gửi của khách hàng

1.3.2.1. Huy động tiền gửi
1.3.2.2. Phát hành giấy tờ có giá

1.3.3. Các đối tượng khách hàng gửi tiền tại ngân hàng thương mại

1.3.4. Các yếu tố tác động đến công tác huy động tiền gửi của khách hàng

1.3.4.1. Nhân tố khách quan
1.3.4.2. Nhân tố chủ quan

1.3.5. Nội dung công tác huy động tiền gửi của khách hàng ở ngân hàng thương mại

1.3.5.1. Quy định về tiền gửi
1.3.5.2. Các chính sách, công cụ của ngân hàng nhằm thu hút tiền gửi
1.3.5.3. Các chính sách, công cụ đảm bảo an toàn cho khách hàng gửi tiền
1.3.5.4. Quy định thủ tục gửi tiền

1.4. Nguồn vốn huy động từ tiền gửi khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại

1.4.1. Khái niệm về tiền gửi khách hàng cá nhân

1.4.2. Các nguyên tắc huy động vốn khách hàng cá nhân

1.5. Kinh nghiệm các nước và những vấn đề có thể nghiên cứu đối với Việt Nam

1.5.1. Kinh nghiệm các nước

1.5.2. Những vấn đề có thể áp dụng tại Việt Nam

1.6. Tóm tắt chương I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Khái quát về hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam - chi nhánh Huế

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Huế

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và chức năng, nhiệm vụ của các phòng, ban tại ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Huế

2.1.3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.1.5. Công tác huy động vốn từ khách hàng

2.1.6. Kết quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank Huế

2.2. Thực trạng huy động tiền gửi khách hàng cá nhân ở ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

2.2.1. Tổ chức huy động vốn khách hàng ở Vietcombank Huế

2.2.2. Khái quát về chiến lược thu hút tiền gửi của khách hàng cá nhân ở ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.2.3. Những kế hoạch, chính sách thu hút khách hàng gửi tiền vào ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam - chi nhánh Huế

2.2.4. Những chính sách, công cụ đảm bảo an toàn cho khách hàng tiền gửi

2.2.5. Thủ tục khi khách hàng gửi và rút tiền ở ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.2.6. Tình hình huy động tiền gửi khách hàng ở ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.3. Đánh giá về công tác huy động tiền gửi của khách hàng cá nhân ở ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Huế

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những vấn đề còn hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân dẫn đến những tồn tại và hạn chế

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Phương hướng phát triển hoạt động huy động tiền gửi của khách hàng cá nhân ở ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Huế

3.1.1. Kế hoạch phát triển về huy động tiền gửi của khách hàng cá nhân ở ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – chi nhánh Huế

3.1.2. Định hướng phát triển huy động tiền gửi khách hàng cá nhân của ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Huế

3.2. Hệ thống giải pháp nhằm phát triển công tác huy động tiền gửi của khách hàng cá nhân ở ngân hàng TMCP Ngoại Thương- Chi nhánh Huế

3.2.1. Hoàn thiện những quy định về huy động tiền gửi

3.2.2. Hoàn thiện những công cụ khuyến khích khách hàng gửi tiền

3.2.2.1. Đa dạng hoá các hình thức huy động tiền gửi
3.2.2.2. Áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt

3.2.3. Hoàn thiện những công cụ đảm bảo an toàn cho khách hàng gửi tiền

3.2.4. Hoàn thiện và đơn giản hoá các thủ tục nhận tiền gửi cho tới các thủ tục cho vay

3.2.5. Đổi mới công tác cán bộ và hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý

3.2.6. Đổi mới công nghệ, ứng dụng công nghệ trong công tác thu hút tiền gửi

3.2.7. Tăng cường công tác thông tin, quảng cáo

3.2.8. Nâng cao nhận thức về công tác huy động tiền gửi, phát huy tối đa yếu tố con người

3.3. Tóm tắt chương 3

PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

2. Kiến nghị với ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam

3. Kiến nghị với chính quyền địa phương

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động tiền gửi Vietcombank Huế giai đoạn 2016 18

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định quy mô và năng lực cạnh tranh của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Vietcombank chi nhánh Huế, công tác huy động vốn ngân hàng không chỉ là nhiệm vụ kinh doanh trọng tâm mà còn phản ánh vị thế và uy tín trên thị trường tài chính địa phương. Giai đoạn 2016-2018, trong bối cảnh nền kinh tế tỉnh Thừa Thiên Huế có nhiều chuyển biến, chi nhánh đã đối mặt với không ít thách thức nhưng cũng đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Phân tích sâu về hoạt động huy động tiền gửi Vietcombank Huế trong thời kỳ này cho thấy một bức tranh toàn cảnh về nỗ lực duy trì và phát triển nguồn vốn ổn định. Theo tài liệu nghiên cứu của Lê Hoàng Uyên Phương (2019), tổng nguồn vốn huy động từ khách hàng của chi nhánh đã có sự tăng trưởng huy động ấn tượng, từ 4.350 tỷ đồng năm 2016 lên 6.250 tỷ đồng vào cuối năm 2018. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ khối khách hàng cá nhân, chiếm tỷ trọng trên 70% tổng nguồn vốn huy động. Điều này khẳng định vai trò trụ cột của tệp khách hàng này và sự thành công của các chính sách nhắm vào phân khúc dân cư. Tuy nhiên, để đạt được chỉ tiêu huy động vốn, chi nhánh phải liên tục đổi mới sản phẩm tiền gửi tiết kiệm và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.

1.1. Vai trò chiến lược của hoạt động huy động vốn tại chi nhánh

Vốn huy động, đặc biệt là nguồn tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế, được xem là "mạch máu" nuôi sống toàn bộ hoạt động của Vietcombank Huế. Nguồn vốn này quyết định trực tiếp đến quy mô cấp tín dụng, khả năng đầu tư, và năng lực thanh khoản của chi nhánh. Một nguồn vốn dồi dào và ổn định là cơ sở để ngân hàng mở rộng cho vay, tài trợ các dự án phát triển kinh tế địa phương, từ đó tạo ra lợi nhuận bền vững. Hơn nữa, quy mô tiền gửi còn là một thước đo quan trọng về uy tín và mức độ tín nhiệm của khách hàng đối với thương hiệu Vietcombank trên địa bàn. Việc duy trì tăng trưởng huy động ổn định không chỉ giúp chi nhánh đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế mà còn củng cố vị thế dẫn đầu trong cuộc đua giành thị phần tiền gửi tại Huế.

1.2. Bối cảnh thị trường và các ngân hàng cạnh tranh tại Huế

Thị trường tài chính Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự hiện diện của hàng loạt ngân hàng cạnh tranh tại Huế như Agribank Huế, BIDV Huế, và Vietinbank Huế, cùng các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân khác, đã tạo ra một áp lực lớn. Các đối thủ cạnh tranh không ngừng đưa ra các chính sách lãi suất hấp dẫn, các chương trình khuyến mãi đa dạng và mở rộng mạng lưới phòng giao dịch để tiếp cận khách hàng. Theo nghiên cứu, Vietcombank với tư cách là ngân hàng có vốn nhà nước chi phối, đôi khi gặp hạn chế trong việc áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt như các ngân hàng tư nhân. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi chi nhánh phải tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, không chỉ dựa vào lãi suất mà còn ở chất lượng dịch vụ, công nghệ và uy tín thương hiệu.

II. Phân tích thách thức tăng trưởng huy động vốn tại VCB Huế

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, hoạt động huy động tiền gửi Vietcombank Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và mới phát sinh. Thách thức lớn nhất đến từ chính sách lãi suất tiền gửi Vietcombank, vốn thường kém cạnh tranh hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trên địa bàn. Trong bối cảnh khách hàng ngày càng nhạy bén với lãi suất, việc giữ chân và thu hút dòng tiền mới trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, cơ cấu nguồn vốn huy động cũng cho thấy những điểm cần cải thiện. Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA, một nguồn vốn giá rẻ quan trọng, có xu hướng biến động và chưa thực sự bền vững. Việc phụ thuộc quá nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn làm tăng chi phí vốn của chi nhánh. Cuộc chiến giành thị phần tiền gửi tại Huế ngày càng khốc liệt, đặc biệt với các đối thủ sừng sỏ như Agribank HuếBIDV Huế, những ngân hàng có mạng lưới rộng khắp và tệp khách hàng truyền thống đông đảo. Việc không ngừng cải tiến và đưa ra các giải pháp đột phá là yêu cầu cấp thiết để Vietcombank Huế có thể vượt qua những thách thức này và hoàn thành chỉ tiêu huy động vốn đề ra.

2.1. Sức ép từ lãi suất tiền gửi Vietcombank so với đối thủ

Chính sách lãi suất là công cụ cạnh tranh hàng đầu trong hoạt động huy động vốn. Tuy nhiên, với cơ chế quản lý của một ngân hàng thương mại nhà nước, Vietcombank Huế thường phải tuân thủ một khung lãi suất chung, khó có thể điều chỉnh linh hoạt và đột phá như các đối thủ. Nhiều ngân hàng cổ phần tư nhân sẵn sàng đưa ra mức lãi suất tiền gửi cao hơn, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn, để thu hút dòng tiền nhàn rỗi từ dân cư. Sức ép này khiến một bộ phận khách hàng cá nhân có xu hướng dịch chuyển tiền gửi sang các ngân hàng có lãi suất tốt hơn, gây khó khăn cho VCB Huế trong việc gia tăng số dư tiền gửi mới và giữ chân khách hàng hiện hữu.

2.2. Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA và sự biến động

Nguồn tiền gửi không kỳ hạn CASA (Current Account Savings Account) là nguồn vốn giá rẻ, giúp giảm chi phí huy động và tăng biên lợi nhuận cho ngân hàng. Dù Vietcombank Huế có lợi thế về các dịch vụ thanh toán và quản lý dòng tiền cho khách hàng doanh nghiệp, tỷ trọng CASA trong tổng nguồn vốn vẫn chưa đạt mức kỳ vọng và thiếu ổn định. Sự biến động của nguồn vốn này phụ thuộc nhiều vào chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp và thói quen chi tiêu của người dân. Để cải thiện tỷ trọng CASA, chi nhánh cần đẩy mạnh hơn nữa các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, trả lương qua tài khoản và tích hợp các tiện ích trên nền tảng ngân hàng số VCB Digibank.

2.3. Cạnh tranh thị phần tiền gửi tại Huế trước Agribank và BIDV

Cuộc đua giành thị phần tiền gửi tại Huế diễn ra vô cùng quyết liệt. Các đối thủ lớn như Agribank HuếBIDV Huế sở hữu lợi thế về mạng lưới phòng giao dịch rộng khắp, đặc biệt tại các khu vực ngoại thành và nông thôn, giúp họ tiếp cận được một lượng lớn khách hàng mà Vietcombank chưa khai thác hết. Bên cạnh đó, các ngân hàng này cũng có mối quan hệ truyền thống, lâu đời với nhiều cơ quan, ban ngành và doanh nghiệp lớn trên địa bàn. Để cạnh tranh hiệu quả, Vietcombank Huế không thể chỉ dựa vào uy tín mà cần phải tạo ra sự khác biệt về trải nghiệm dịch vụ, sự tiện lợi của công nghệ và các chính sách khách hàng ưu tiên hấp dẫn.

III. Giải pháp tối ưu sản phẩm tiền gửi cho khách hàng cá nhân

Để giải quyết các thách thức và thúc đẩy tăng trưởng huy động, việc cải tiến và tối ưu hóa danh mục sản phẩm tiền gửi tiết kiệm là giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm của giải pháp này là hướng đến việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng cá nhân. Thay vì chỉ cung cấp các sản phẩm tiết kiệm truyền thống, Vietcombank Huế cần phát triển các gói sản phẩm linh hoạt, kết hợp giữa tiết kiệm và các tiện ích khác như bảo hiểm, đầu tư hoặc các ưu đãi dịch vụ. Việc xây dựng một cơ chế lãi suất bậc thang theo số tiền gửi hoặc các chương trình khuyến mãi theo mùa, theo sự kiện đặc biệt sẽ tạo ra sức hấp dẫn lớn hơn. Dữ liệu từ khóa luận của Lê Hoàng Uyên Phương cho thấy, khách hàng cá nhân chiếm đến 74,4% tổng vốn huy động của chi nhánh vào năm 2018. Con số này cho thấy tiềm năng to lớn nếu chi nhánh tập trung nguồn lực để chăm sóc và khai thác tệp khách hàng này. Việc xây dựng và triển khai một chính sách khách hàng ưu tiên rõ ràng, minh bạch và thực sự mang lại giá trị sẽ là chìa khóa để giữ chân các khách hàng lớn và thu hút thêm nguồn tiền gửi mới.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm theo nhu cầu

Nhu cầu của khách hàng cá nhân rất đa dạng: người có nhu cầu tích lũy cho hưu trí, người muốn tiết kiệm cho con du học, người lại cần một khoản gửi linh hoạt có thể rút bất cứ lúc nào. Do đó, Vietcombank Huế cần phát triển các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm chuyên biệt như: tiết kiệm tích lũy định kỳ, tiết kiệm bậc thang, tiết kiệm cho tương lai, hay các chứng chỉ tiền gửi có lãi suất hấp dẫn và có thể chuyển nhượng. Việc cá nhân hóa sản phẩm giúp khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ tốt hơn, từ đó tăng cường lòng trung thành và khuyến khích họ gửi nhiều tiền hơn.

3.2. Xây dựng và truyền thông chính sách khách hàng ưu tiên

Một chính sách khách hàng ưu tiên hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc tặng quà hay ưu đãi nhỏ. Chính sách này cần được xây dựng một cách có hệ thống, dựa trên số dư tiền gửi và mức độ sử dụng dịch vụ của khách hàng. Các quyền lợi có thể bao gồm: một mức lãi suất tiền gửi Vietcombank cộng thêm, miễn/giảm phí giao dịch, có quầy phục vụ riêng, được tư vấn tài chính cá nhân, hay nhận các ưu đãi đặc biệt từ hệ sinh thái đối tác của Vietcombank. Quan trọng hơn, chính sách này phải được truyền thông rộng rãi để khách hàng tiềm năng biết đến và có động lực phấn đấu trở thành khách hàng ưu tiên, qua đó thúc đẩy huy động vốn ngân hàng.

IV. Cách dùng ngân hàng số VCB Digibank để huy động vốn hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Việc tận dụng nền tảng ngân hàng số VCB Digibank không chỉ là xu thế mà còn là giải pháp đột phá để huy động tiền gửi Vietcombank Huế. Nền tảng số cho phép khách hàng thực hiện mọi giao dịch, bao gồm cả việc mở sổ tiết kiệm online, một cách nhanh chóng, tiện lợi và an toàn mà không cần đến quầy. Điều này đặc biệt thu hút thế hệ khách hàng trẻ, những người am hiểu công nghệ và yêu thích sự tiện lợi. Để VCB Digibank trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả, chi nhánh cần tập trung vào hai yếu-tố. Thứ nhất là liên tục cải tiến giao diện, nâng cao trải nghiệm người dùng và tích hợp thêm nhiều tính năng hữu ích. Thứ hai là triển khai các chiến dịch marketing số sáng tạo, nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu trên các nền tảng mạng xã hội. Việc cung cấp các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi hơn so với tại quầy sẽ là một đòn bẩy mạnh mẽ, khuyến khích khách hàng cá nhân dịch chuyển giao dịch lên kênh số, qua đó giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng cường tăng trưởng huy động.

4.1. Tăng cường tiện ích và trải nghiệm người dùng trên VCB Digibank

Trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố quyết định sự thành công của một ứng dụng ngân hàng số. Giao diện của ngân hàng số VCB Digibank cần được thiết kế trực quan, đơn giản, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và sử dụng tính năng gửi tiết kiệm online. Các bước thao tác cần được rút ngắn tối đa. Ngoài ra, việc tích hợp các công cụ quản lý tài chính cá nhân, cho phép khách hàng đặt mục tiêu tiết kiệm và theo dõi tiến độ, sẽ gia tăng giá trị cho người dùng. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, bảo mật tuyệt đối cũng là yếu-tố then chốt để xây dựng niềm tin, khuyến khích khách hàng gửi những khoản tiền lớn qua kênh online.

4.2. Triển khai chiến dịch marketing số nhắm vào khách hàng trẻ

Khách hàng trẻ là đối tượng có tiềm năng lớn và dễ tiếp cận qua các kênh kỹ thuật số. Vietcombank Huế cần xây dựng các chiến dịch quảng cáo trên Facebook, Google, TikTok... để quảng bá về tính năng gửi tiết kiệm online trên VCB Digibank. Nội dung quảng cáo cần sáng tạo, nhấn mạnh vào sự tiện lợi, an toàn và các chương trình ưu đãi lãi suất đặc biệt. Hợp tác với các KOLs/influencers tại Huế để giới thiệu sản phẩm cũng là một cách hiệu quả để tăng độ nhận diện và thu hút người dùng mới. Các chương trình khuyến mãi như "Gửi online, nhận lãi cao hơn" hay "Tích điểm đổi quà khi gửi tiết kiệm trên Digibank" sẽ tạo động lực mạnh mẽ để thúc đẩy huy động vốn ngân hàng qua kênh số.

V. Kết quả thực tiễn và bài học kinh nghiệm huy động tiền gửi

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2016-2018 mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho hoạt động huy động tiền gửi Vietcombank Huế. Kết quả cho thấy sự tăng trưởng huy động rõ rệt, với tổng vốn huy động từ khách hàng tăng 43.7% trong vòng ba năm. Đáng chú ý, cơ cấu nguồn vốn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khách hàng cá nhân (chiếm 74.4% năm 2018) và tiền gửi bằng đồng VND (chiếm 95.6% năm 2018). Điều này vừa là thế mạnh, vừa là rủi ro nếu chi nhánh không đa dạng hóa được tệp khách hàng và loại tiền tệ huy động. Về kỳ hạn, tiền gửi dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng cao nhất (60.9% năm 2018), phản ánh tâm lý ưa thích sự linh hoạt của người gửi tiền. Bài học rút ra là việc hoàn thành chỉ tiêu huy động vốn không chỉ nằm ở việc tăng trưởng về số lượng mà còn phải chú trọng đến chất lượng và cơ cấu nguồn vốn. Cần có sự cân bằng giữa tiền gửi ngắn hạn và dài hạn, giữa khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, và đặc biệt là nỗ lực gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA để tối ưu hóa chi phí.

5.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn và đối tượng khách hàng

Theo Bảng 2.2 trong khóa luận gốc, nguồn vốn huy động của Vietcombank Huế chủ yếu đến từ khách hàng cá nhân, tăng từ 3.092 tỷ đồng (71.1%) năm 2016 lên 4.653 tỷ đồng (74.4%) năm 2018. Trong khi đó, nguồn vốn từ khách hàng doanh nghiệp tăng trưởng chậm hơn. Về kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, cho thấy ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro tái huy động khi các khoản tiền gửi này đáo hạn. Sự phân tích này chỉ ra rằng, chi nhánh cần có chiến lược cụ thể hơn để thu hút các tổ chức kinh tế và khuyến khích khách hàng gửi tiền ở các kỳ hạn dài hơn, đảm bảo sự ổn định cho nguồn vốn.

5.2. Bài học từ việc hoàn thành các chỉ tiêu huy động vốn hàng năm

Việc liên tục đạt và vượt chỉ tiêu huy động vốn qua các năm cho thấy sự nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên và hiệu quả của một số chính sách đã triển khai. Bài học quan trọng là sự kết hợp giữa việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng truyền thống và tích cực phát triển khách hàng mới. Các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng huy động trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chi nhánh không thể chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống mà phải mạnh dạn đổi mới, đặc biệt là ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra các sản phẩm, chính sách phù hợp nhất.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích hoạt động huy động tiền gửi khách hàng cá nhân ở ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CỦA KHÁCH HÀNG Ở NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại và vốn của ngân hàng thương mại 1.1 Khái quát về ngân hàng thương mại 1.1 Nguồn gốc ra đời và phát triển của ngân hàng thương mại Từ năm 3500 – 1800 trước Công nguyên, thời gian này ngân hàng chưa có tên. Những người dân có của cải, sản vật dư thừa trong quá tình sản xuất và trao đổi lại là mục tiêu của cướp bóc. Vì vậy, nghiệp vụ của nghề kinh doanh tiền tệ đầu tiên là nhận giữ tiền vàng và những tài sản có giá trị khác được thực hiện ở các lãnh chúa, các nhà thờ hoặc các thợ vàng. Sau khi gửi tiền thì người gửi tiền được nhận một biên lai làm căn cứ để xác định quyền sở hữu và phải trả một khoản lệ phí gửi tiền.

Từ thế kỷ XVII trở về trước, nghề ngân hàng chưa phát triển và chưa có vai trò quan trọng. Hoạt động của ngân hàng chỉ mang tính chất độc lập, chưa tạo ra một hệ thống, chưa có sự ràng buộc và phụ thuộc lẫn nhau. Đây chỉ là một nghề mua bán và làm dịch vụ thông thường, mãi cho đến cuối thế kỷ XVII mới xuất hiện ngân hàng tư bản lớn nhất thế giới đó là ngân hàng Luân Đôn ở Anh, với mức lãi suất cho vay thấp hơn buộc các ngân hàng đang cho vay nặng lãi phải hạ lãi suất theo và chuyển sang kinh doanh như các ngân hàng tư bản. Suốt thế kỷ XVIII, hoạt động lưu thông hàng hóa được mở rộng và phát triển cả về qui mô lẫn phạm vi.

Trong bối cảnh ấy, các ngân hàng tồn tại riêng lẻ và độc lập nên trong nền kinh tế có nhiều loại tiền được phát ra lưu thông và phạm vi của nó phụ thuộc vào uy tín, tiềm lực kinh tế của ngân hàng phát hành ra nó. Điều này đã làm cản trở việc lưu thông tiền tệ cũng như kìm hãm sự phát triển của đời sống kinh tế xã hội. Đầu thế kỷ XIX, do quy mô và phạm vi lưu thông hàng hóa phát triển, các ngân hàng lợi dụng ưu thế của mình phát hành một khối lượng lớn tiền tín dụng vào lưu thông, nhà nước không thể kiểm soát được khối lượng tiền trong lưu thông và không đảm bảo tính chất của lượng tiền lưu thông đó. Nhà nước buộc phải can thiệp nhằm thiết lập trật tự cho việc phát hành tiền.

Kết quả là ở Châu âu đến thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhà nước đã ban hành các đạo luật chỉ cho phép một ngân hàng duy nhất SVTH: Lê Hoàng Uyên Phương 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Tài Phúc được phép phát hành tiền và các ngân hàng còn lại thì chuyển thành ngân hàng thương mại. Ở Anh, từ năm 1844 cấm các ngân hàng tư nhân, cổ phần phát hành thêm tiền và toàn bộ việc phát hành tiền được chuyển cho Anh quốc ngân hàng. Từ năm 1921, Anh quốc ngân hàng trở thành ngân hàng độc quyền phát hành tiền ở nước Anh.

Từ cuối thế kỷ XIX đến nay, hệ thống ngân hàng hiện đại đã có những bước phát triển mới và hoàn thiện thực sự. Hình thành hệ thống ngân hàng 2 cấp: ngân hàng trung ương là ngân hàng phát hành tiền và thực hiện xây dựng, quản lý chính sách tiền tệ quốc gia; ngân hàng thương mại thực hiện cung cấp các dịch vụ tài chính trên cơ sở có lợi nhuận. Ngân hàng thương mại đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì ngân hàng thương mại cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

Thông qua hoạt động tín dụng thì ngân hàng thương mại tạo lợi ích cho người gửi tiền, người vay tiền và cho cả ngân hàng thông qua chênh lệch lãi suất mà thu được lợi nhuận cho ngân hàng. Ở Việt Nam, hoạt động ngân hàng ban đầu được chuyên môn hóa theo một lĩnh vực nhất định như: Ngân hàng Đầu tư, Ngân hàng Công thương, Ngân hàng Ngoại thương. Dần dần hệ thống ngân hàng đa năng được hình thành và thực sự là một trung gian tài chính quan trọng nhất trong nền kinh tế với mô hình tổ chức, cơ chế điều hành và hàng loạt nghiệp vụ tài chính không ngừng phát triển. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để đưa ra các khái niệm về ngân hàng thương mại, theo Luật tổ chức tín dụng (TCTD) khoản 1 và khoản 7 Điều 20 năm 2010 đã xác định "TCTD là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh tiền tệ, làm dịch vụ ngân hàng với nội dung nhận tiền gửi và sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng, cung cấp các dịch vụ thanh toán" và trong các loại hình TCTD thì "ngân hàng là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện các nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán".

Ngân hàng thương mại là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay SVTH: Lê Hoàng Uyên Phương 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Tài Phúc và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Sự ra đời của ngân hàng thương mại đánh dấu một bước phát triển trong đời sống kinh tế - xã hội loài người.

Hệ thống ngân hàng thương mại hiện nay là kết quả của quá trình hình thành và phát triển lâu dài, phù hợp với tiến trình phát triển của kinh tế hàng hóa tiền tệ, ngân hàng thương mại được xem là con đẻ của kinh tế hàng hóa, đồng thời nó cũng là một bộ phận không thể tách rời và tồn tại như một tất yếu lịch sử trong đời sống kinh tế - xã hội hiện nay.2 Hoạt động của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ thực hiện các hoạt động cơ bản: huy động vốn, sử dụng vốn và cung cấp dịch vụ. Ba loại nghiệp vụ đó có quan hệ mật thiết, tác động hỗ trợ và thúc đẩy phát triển, tạo uy tín cho ngân hàng. Có hoạt động nguồn vốn thì mới có nguồn vốn cho vay; cho vay có hiệu quả và phát triển kinh tế thì mới có nguồn dồi dào để huy động; đồng thời muốn cho vay và huy động vốn tốt thì ngân hàng phải làm tốt nghiệp vụ môi giới trung gian cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Thứ nhất, hoạt động huy động vốn Nguồn vốn của ngân hàng được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau nhưng trong đó nguồn vốn huy động từ tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn nhất, chiếm khoảng từ 70% - 80% và nó có tính biến động.

Nhất là đối với loại tiền gửi không kỳ hạn và vốn ngắn hạn, hơn nữa vốn huy động chịu tác động lớn của thị trường và môi trường kinh doanh trên địa bàn hoạt động. Vai trò đầu tiên của vốn huy động đó là nó quyết định đến quy mô của hoạt động và quy mô tín dụng của ngân hàng. Thứ hai là vốn huy động quyết định đến khả năng thanh toán và đảm bảo uy tín của các ngân hàng trên thị trường trong nền kinh tế. Các hình thức huy động vốn: - Huy động vốn từ tài khoản tiền gửi dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm.

- Huy động vốn bằng phát hành giấy tờ có giá: phát hành trái phiếu, phát hành chứng chỉ tiền gửi, pháp hành kỳ phiếu, giấy tờ có giá khác. - Vay Ngân hàng Nhà nước hoặc tổ chức tín dụng khác. Thứ hai, hoạt động sử dụng vốn Các ngân hàng thương mại sau khi huy động được tiền gửi từ nền kinh tế sẽ phải trả lãi. Do đó để tránh những thiệt hại và thu được lợi nhuận, ngân hàng tìm cách sử SVTH: Lê Hoàng Uyên Phương 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Tài Phúc dụng vốn để sinh lời. Từ những khoàn lãi thu đó, ngân hàng dùng nó để trả lãi cho số vốn đã huy động, thanh toán các chi phí trong hoạt động kinh doanh và phần còn lại là lợi nhuận của ngân hàng. Do điều kiện nền kinh tế xã hội ngày càng phát triển nên hoạt động sử dụng vốn của ngân hàng cũng phát triển theo và ngày càng đa dạng thông qua các hoạt động sau: - Một là, hoạt động cho vay Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó ngân hàng cho vay giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoản trả cả ngốc và lãi. Cho vay là hoạt động sinh lời lớn nhất song rủi ro cao nhất của ngân hàng thương mại.

Để ngân hàng tồn tại và phát triển vững chắc, hoạt động cho vay phải an toàn và hiệu quả. Hiện nay, hoạt động cho vay được phân theo nhiều tiêu thức khác nhau. Tuy nhiên theo yêu cầu của khách hàng và mục tiêu quản lý của ngân hàng, sau đây là một số cách phân loại: - Căn cứ vào thời hạn cho vay + Cho vay ngắn hạn: là loại cho vay có thời hạn đến 12 tháng và được sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động cho các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. + Cho vay trung hạn: là các món vay có khoảng thời gian trên 12 tháng đến 60 tháng.

Cho vay trung hạn chủ yếu được mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh, hình thành vốn lưu động thường xuyên của các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp mới thành lập… + Cho vay dài hạn: là loại cho vay có thời hạn trên 60 tháng và thời hạn tối đa có thể lên đến 20-30 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ