Xây dựng chương trình định hướng nghề du lịch cho học sinh THPT ở Hà Nội

Khóa luận nghiên cứu xây dựng chương trình định hướng nghề du lịch cho học sinh THPT Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hướng nghiệp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010-2014

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng nghiệp ngành Du lịch Lối đi nào cho học sinh THPT

Việc lựa chọn ngành nghề sau khi tốt nghiệp THPT là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của mỗi học sinh. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, ngành Du lịch nổi lên như một lĩnh vực đầy tiềm năng, thu hút sự quan tâm của đông đảo bạn trẻ tại Hà Nội. Tuy nhiên, đứng trước nhiều lựa chọn và luồng thông tin, việc định hướng nghề nghiệp du lịch một cách đúng đắn trở thành bài toán không hề đơn giản. Bài viết này, dựa trên cơ sở phân tích từ khóa luận “Xây dựng chương trình định hướng nghề du lịch cho học sinh THPT ở Hà Nội” của Ngô Thị Ánh (2014), sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp học sinh và phụ huynh có những quyết định sáng suốt. Ngành du lịch không chỉ là những chuyến đi, mà còn là một hệ thống kinh tế-xã hội phức hợp, bao gồm các hoạt động liên quan đến lữ hành, lưu trú, ẩm thực và giải trí. Theo Luật Du lịch Việt Nam (2005), du lịch là “các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng”. Hiểu đúng bản chất ngành sẽ giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ hội việc làm ngành du lịch đa dạng, từ hướng dẫn viên du lịch đến quản trị lữ hành và quản lý khách sạn. Việc hướng nghiệp ngành Du lịch cho học sinh THPT tại Hà Nội cần được tiếp cận một cách khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và trải nghiệm thực tế để mang lại hiệu quả cao nhất.

1.1. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp du lịch sớm

Lựa chọn sai nghề không chỉ gây lãng phí thời gian, tiền bạc mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và lộ trình phát triển sự nghiệp. Theo khảo sát trong nghiên cứu của Ngô Thị Ánh (2014), có đến 72% học sinh THPT cho rằng việc hướng nghiệp là “thực sự cần thiết”. Giai đoạn THPT là thời điểm vàng để học sinh khám phá bản thân, tìm hiểu thế giới nghề nghiệp và xác định con đường phù hợp. Việc định hướng nghề nghiệp du lịch sớm giúp các em có đủ thời gian để trau dồi kiến thức nền tảng, rèn luyện kỹ năng mềm cần thiết và chuẩn bị tâm thế vững vàng để theo đuổi đam mê. Hơn nữa, một định hướng rõ ràng sẽ là kim chỉ nam giúp học sinh tập trung vào các môn học thế mạnh, lựa chọn tổ hợp xét tuyển phù hợp và tìm hiểu kỹ lưỡng về các trường đào tạo ngành du lịch ở Hà Nội.

1.2. Tổng quan tiềm năng phát triển của ngành Du lịch Việt Nam

Ngành Du lịch Việt Nam được Đảng và Nhà nước xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Với tài nguyên thiên nhiên phong phú và di sản văn hóa đặc sắc, Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch thế giới. Theo dự báo của Tổng cục Du lịch, nhu cầu nhân lực cho ngành sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao. Điều này mở ra cơ hội việc làm ngành du lịch vô cùng rộng lớn cho các sinh viên sau khi tốt nghiệp. Sự phát triển này đòi hỏi một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản, thành thạo ngoại ngữ và có kỹ năng nghiệp vụ theo tiêu chuẩn quốc tế như VTOS (Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam).

II. Top 5 thách thức khi định hướng nghề nghiệp ngành Du lịch

Mặc dù ngành Du lịch đầy hứa hẹn, quá trình định hướng nghề nghiệp du lịch cho học sinh THPT tại Hà Nội vẫn tồn tại nhiều thách thức. Việc thiếu thông tin thực tế, những quan niệm sai lầm về nghề và áp lực từ gia đình, xã hội khiến không ít học sinh đưa ra lựa chọn chưa phù hợp. Nghiên cứu của Ngô Thị Ánh (2014) chỉ ra rằng, phần lớn học sinh tiếp cận thông tin nghề nghiệp qua các kênh truyền thống như sách báo, internet hoặc người thân (Biểu đồ 1.2), trong khi các hoạt động trải nghiệm thực tế như “du lịch hướng nghiệp” còn rất hạn chế. Điều này dẫn đến một cái nhìn phiến diện, đôi khi “màu hồng” hóa về ngành. Nhiều em chỉ biết đến nghề hướng dẫn viên du lịch mà chưa hiểu rõ về sự đa dạng của các vị trí khác như điều hành tour, marketing du lịch, hay quản trị sự kiện. Thách thức lớn nhất là làm sao để kết nối giữa mong muốn của học sinh, định hướng của gia đình và nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Việc cung cấp một review ngành du lịch khách quan, đa chiều là vô cùng cần thiết để giải quyết những khó khăn này, giúp học sinh hiểu rõ cả về cơ hội và những đòi hỏi khắt khe của nghề.

2.1. Nhầm lẫn giữa khái niệm Du lịch và Lữ hành

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là không phân biệt được du lịch và lữ hành khác nhau như thế nào. Du lịch (Tourism) là một khái niệm bao trùm, chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến chuyến đi và lưu trú của con người. Trong khi đó, Lữ hành (Travel) là một bộ phận của du lịch, tập trung vào việc tổ chức, kinh doanh các chương trình du lịch (tour). Các công ty lữ hành đảm nhiệm việc kết nối các dịch vụ riêng lẻ như vận chuyển, lưu trú, ăn uống thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp học sinh định vị chính xác hơn lĩnh vực mình muốn theo đuổi, ví dụ như chuyên sâu về quản trị lữ hành hay tập trung vào mảng quản trị khách sạn, nhà hàng.

2.2. Áp lực về điểm chuẩn và phương thức tuyển sinh

Cuộc đua vào đại học luôn căng thẳng, và ngành Du lịch cũng không ngoại lệ. Điểm chuẩn ngành quản trị khách sạn và các chuyên ngành hot khác tại các trường top đầu luôn ở mức cao, tạo ra áp lực lớn cho học sinh. Nhiều em chỉ tập trung vào điểm số mà quên mất việc tìm hiểu xem bản thân có thực sự phù hợp với ngành hay không. May mắn là hiện nay, nhiều trường đã đa dạng hóa phương thức tuyển sinh. Hình thức xét học bạ ngành du lịch Hà Nội đang trở thành một lựa chọn phổ biến, giúp giảm tải áp lực thi cử và tạo cơ hội cho những học sinh có năng lực học tập tốt và ổn định trong suốt ba năm THPT. Việc tìm hiểu kỹ các phương thức tuyển sinh sẽ giúp học sinh xây dựng chiến lược ứng tuyển hiệu quả.

III. Bí quyết khám phá tố chất phù hợp với ngành Du lịch 2024

Để thành công trong ngành Du lịch, kiến thức chuyên môn là chưa đủ. Ngành dịch vụ này đòi hỏi con người phải có những tố chất và kỹ năng đặc thù. Do đó, bước quan trọng trong quá trình định hướng nghề nghiệp du lịch là tự đánh giá và khám phá bản thân. Tố chất phù hợp với ngành du lịch không phải là những điều quá cao siêu, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố như đam mê khám phá, khả năng giao tiếp, sự năng động và kỹ năng giải quyết vấn đề. Theo phân tích về tâm lý lứa tuổi học sinh THPT trong tài liệu gốc, đây là giai đoạn các em có khát vọng thể hiện bản thân và mong muốn tìm kiếm vị trí trong xã hội. Ngành du lịch chính là môi trường lý tưởng để những cá tính năng động, hướng ngoại phát huy tối đa tiềm năng. Thay vì chỉ tự hỏi học du lịch ra làm gì, học sinh nên bắt đầu bằng câu hỏi “Mình có những phẩm chất gì để làm tốt ngành du lịch?”. Việc tham gia các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa, hay các chuyến đi thực tế sẽ là cơ hội tuyệt vời để bộc lộ và rèn luyện những tố chất này. Một người làm du lịch giỏi cần sự nhạy bén, linh hoạt, khả năng chịu được áp lực cao và một trái tim yêu nghề, luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

3.1. Các kỹ năng mềm không thể thiếu của nhân sự ngành du lịch

Bên cạnh đam mê, kỹ năng mềm là chìa khóa quyết định lộ trình thăng tiến trong ngành du lịch. Kỹ năng giao tiếp và ứng xử là yêu cầu tiên quyết, giúp tạo thiện cảm và giải quyết các tình huống phát sinh với khách hàng. Ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh (TOEIC, IELTS), là công cụ bắt buộc để làm việc trong môi trường quốc tế. Ngoài ra, các kỹ năng khác như làm việc nhóm, quản lý thời gian, tư duy phản biện và khả năng ứng phó với khủng hoảng cũng vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo hiện nay không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn chú trọng phát triển toàn diện các kỹ năng mềm này cho sinh viên.

3.2. Vai trò của sức khỏe và sự đam mê khám phá văn hóa

Ngành du lịch, đặc biệt là nghề hướng dẫn viên du lịch hay điều hành tour, đòi hỏi một nền tảng sức khỏe tốt để đáp ứng yêu cầu di chuyển liên tục và làm việc với cường độ cao. Công việc không chỉ giới hạn trong văn phòng mà còn là những chuyến đi dài ngày, đôi khi đến những vùng có điều kiện khó khăn. Song song với đó, một tình yêu và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, lịch sử, địa lý là linh hồn của nghề. Đó không chỉ là kiến thức sách vở mà còn là sự tò mò, đam mê khám phá và mong muốn lan tỏa vẻ đẹp của đất nước, con người Việt Nam đến với du khách trong và ngoài nước. Đây chính là những tố chất phù hợp với ngành du lịch mà máy móc không thể thay thế.

IV. Hướng dẫn chọn trường đào tạo ngành Du lịch uy tín Hà Nội

Lựa chọn một môi trường đào tạo phù hợp là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Hà Nội là nơi tập trung nhiều cơ sở giáo dục đại học hàng đầu, mang đến nhiều lựa chọn cho học sinh. Việc tìm hiểu các trường đào tạo ngành du lịch ở Hà Nội cần dựa trên nhiều tiêu chí: chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, hoạt động sinh viên và mạng lưới liên kết với doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Ánh (2014), một số đơn vị tiêu biểu được khảo sát bao gồm Khoa Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (Đại học Kinh tế Quốc dân), Khoa Văn hóa Du lịch (Đại học Văn hóa Hà Nội), Khoa Du lịch học (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn). Mỗi trường có một thế mạnh riêng: NEU mạnh về quản trị kinh doanh, Đại học Văn hóa chuyên sâu về các giá trị văn hóa trong du lịch, còn USSH tập trung vào hướng nghiên cứu. Ngoài ra, các trường cao đẳng như Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội cũng là lựa chọn tốt cho những ai muốn tập trung vào kỹ năng thực hành. Việc tư vấn tuyển sinh ngành du lịch hiệu quả đòi hỏi học sinh phải chủ động tìm hiểu thông tin từ website chính thức của trường, tham gia ngày hội tuyển sinh và lắng nghe review ngành du lịch từ các cựu sinh viên.

4.1. So sánh chương trình đào tạo và học phí các trường du lịch

Chương trình đào tạo là yếu tố cốt lõi cần xem xét. Học sinh nên tìm hiểu về cấu trúc môn học, các chuyên ngành hẹp (như quản trị lữ hành, quản trị khách sạn, marketing du lịch), và tỷ lệ thời gian dành cho thực hành, thực tập. Bên cạnh đó, học phí các trường du lịch tại Hà Nội cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Các trường công lập thường có mức học phí hợp lý hơn so với các trường tư thục hoặc chương trình liên kết quốc tế. Phụ huynh và học sinh cần lập một kế hoạch tài chính rõ ràng, so sánh mức học phí tương quan với chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm sau khi ra trường để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

4.2. Tìm hiểu về cơ hội thực tập và liên kết doanh nghiệp

Kinh nghiệm thực tế là một lợi thế cạnh tranh lớn khi tìm việc. Do đó, một ngôi trường tốt cần có mạng lưới liên kết sâu rộng với các doanh nghiệp trong ngành du lịch, lữ hành, khách sạn. Hãy tìm hiểu xem trường có các chương trình thực tập bắt buộc không, có hợp tác với các tập đoàn lớn nào, và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp là bao nhiêu. Những thông tin này thường được công khai trên website của khoa hoặc trong các buổi tư vấn tuyển sinh ngành du lịch. Một chương trình đào tạo gắn liền với thực tiễn sẽ giúp sinh viên không bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.

V. Phân tích cơ hội việc làm mức lương ngành Du lịch 2024

Câu hỏi “Học du lịch ra làm gì?” luôn là mối quan tâm hàng đầu của học sinh và phụ huynh. Thực tế, cơ hội việc làm ngành du lịch vô cùng phong phú và không chỉ giới hạn ở vai trò hướng dẫn viên. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty lữ hành, các khách sạn và khu nghỉ dưỡng, các hãng hàng không, các tổ chức sự kiện, hoặc các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch. Các vị trí công việc đa dạng bao gồm: chuyên viên điều hành tour, nhân viên kinh doanh và marketing du lịch, chuyên viên tổ chức sự kiện (MICE), nhân viên lễ tân, quản lý buồng phòng, chuyên viên phát triển sản phẩm du lịch. Với nền tảng kiến thức vững chắc, sinh viên cũng có thể tham gia vào lĩnh vực nghiên cứu, giảng dạy tại các cơ sở đào tạo. Tiêu chuẩn VTOS (Vietnam Tourism Occupational Skills Standards) được xem là thước đo quan trọng, là chuẩn mực để đánh giá năng lực của người lao động. Việc nắm vững các tiêu chuẩn này ngay từ khi còn trên ghế nhà trường sẽ là một lợi thế lớn. Ngành du lịch đang trong giai đoạn phục hồi và phát triển mạnh mẽ, mở ra một thị trường lao động sôi động với nhu cầu tuyển dụng cao.

5.1. Mức lương ngành du lịch và các yếu tố ảnh hưởng

Mức lương ngành du lịch khá đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố: vị trí công việc, quy mô doanh nghiệp, kinh nghiệm làm việc và đặc biệt là năng lực ngoại ngữ. Đối với sinh viên mới ra trường, mức lương khởi điểm có thể dao động từ 7-10 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, đối với các vị trí như hướng dẫn viên du lịch quốc tế hoặc nhân viên kinh doanh, tổng thu nhập có thể cao hơn nhiều nhờ vào tiền tip, hoa hồng và các khoản phụ cấp khác. Khi có kinh nghiệm và năng lực quản lý, mức lương có thể tăng lên đáng kể, từ 15-30 triệu đồng hoặc cao hơn cho các vị trí quản lý cấp trung và cấp cao.

5.2. Lộ trình thăng tiến trong ngành du lịch cho người mới bắt đầu

Lộ trình thăng tiến trong ngành du lịch thường khá rõ ràng và mở ra nhiều cơ hội cho những người có năng lực và sự kiên trì. Ví dụ, trong lĩnh vực lữ hành, một nhân viên điều hành tour sau 2-3 năm có thể trở thành trưởng nhóm, và sau 5-7 năm có thể vươn tới vị trí trưởng phòng hoặc giám đốc điều hành. Tương tự, trong lĩnh vực khách sạn, từ một nhân viên lễ tân, bạn có thể thăng tiến lên giám sát, trưởng bộ phận lễ tân và cao hơn là quản lý khách sạn. Để rút ngắn lộ trình này, việc không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức, trau dồi ngoại ngữ và chủ động nhận lãnh trách nhiệm là vô cùng quan trọng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cở sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng chương trình du lịch hướng nghiệp -Chương 2: Khai thác và xây dựng chương trình định hướng nghề du lịch cho học sinh THPT -Chương 3: Giải pháp và kiến nghị 6 Chương1 CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHO VIỆC XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH HƯỚNG NGHIỆP 1.Những khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về du lịch và khách du lịch Du lịch một sản phẩm tất yếu của sự phát triển kinh tế - xã hội của loài người ở một giai đoạn lịch sử nhất định. Thực chất của du lịch là một hoạt động tiêu dùng xã hội, nó nảy sinh theo sự phát triển củasức sản xuất xã hội tới trình độ cao khi con người có cuộc sống cả về vật chất lẫn tinh thần đầy đủ thì họ cũng muốn quan tâm đến những lợi ích khác của du lịch bên cạnh những lợi ích thư giãn, khám phá… mà du lịch đã mang lại, con người muốn có kết hợp du lịch và học tập để tiết kiệm thời gian mà vẫn mang lại được hiệu quả thực tế cao. Như vậy những tuyến du lịch, chương trình du lịch sẽ được thiết kế và hoàn thiện hơn để đáp ứng nhu cầu cho một cuộc sống hiện đại khi con người có đủ điều kiện để đầu tư cho con cái họ chất lượng giáo dục tốt nhất bằng nhiều con đường tìm hiểu thực tế khác nhau.

Ngày nay du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến và trở thành một nhu cầu không thể thiếu được trong cuộc sống ở các nước đang phát triển.Từ khi hoạt động du lịch ra đời, đã có nhiều nghiên cứu đưa ra các định nghĩa, khái niệm về nó từ nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Khi nói đến du lịch, thường thì người ta nghĩ đến một chuyến đi đến nơi nào đó để tham quan, nghỉ dưỡng, thăm viếng bạn bè họ hàng và dùng thời gian rảnh để tham gia các hoạt động thể dục thể thao, đi dạo, phơi nắng, thưởng thức ẩm thực, xem các chương trình biểu diễn nghệ thuật…hay chỉ đơn giản quan sát môi trường xung quanh. Hoặc ở khía cạnh rộng hơn, có thể kể đến những người tìm các cơ hội kinh doanh, đi công tác, dự hội nghị, hội thảo hay đi học tập, nghiên cứu khoa hoc kĩ thuật… 7 Do hoàn cảnh khác nhau về điều kiện kinh tế xã hội, thời gian và không gian và cũng do góc độ nghiên cứu khác nhau, nên mỗi ngành khoa học, mỗi người đều có cách hiểu khác nhau về du lịch. Đúng như một chuyên gia về du lịch đã nhận định: “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả thì có bấy nhiêu định nghĩa”.

Dưới con mắt của hai giáo sư người Thụy Sĩ Hunziker và Kraff: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng bắt nguồn từ việc đi lại và lưu trú tạm thời của con người. Nơi họ lưu lại không phải là nơi ở thường xuyên hoặc nơi làm việc để kiếm tiền”. Tại hội nghị của Liên hiệp quốc về du lịch và lữ hành tổ chức tại Rome vào 1963, các chuyên gia đã đưa ra: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể bên ngoài nơi ở thường xuyên hay ngoài nước với mục đích hòa bình, nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”. Theo Luật Du lịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam công bố năm 2005, du lịch được hiểu: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”.

Tóm lại, để có một định nghĩa tổng quát về du lịch phải bao gồm những nội dung cơ bản: - Du lịch là một hiện tượng kinh tế - xã hội được đặc trưng bởi sựtăng nhanh về số lượng, mở rộng phạm vi và cơ cấu dân cư tham gia vào quá trình du lịch ở từng nước, ở các khu vực và trên toàn thế giới - Du lịch là việc đi lại, lưu trú tạm thời của cá nhân và tập thể vớinhiều mục đích và nhiều nhu cầu đa dạng - Du lịch là tổng hợp các hoạt động kinh doanh được tổ chức nhằmđáp ứng các nhu cầu của con người 8 - Du lịch phát sinh ra các mối quan hệ kinh tế và phi kinh tế Cùng vớisự phát triển củadu lịch thì trong một chuyến đi không thể thiếu đi đối tượng chínhđó là khách du lịch.Vậy họ là ai?Theo như định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), đưa ra để đánh giá khách du lịch: “Khách du lịch phải là những người ngủ ít nhất một đêm tại nơi họ đến tham quan và sử dụng các dịch vụ tại điểm tham quan đó, không nhằm mục đích sinh lời”. Theo định nghĩa về khách du lịch của Luật Du lịch Việt Nam (2005):“Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến”. Đối với các chương trình du lịch hướng nghiệp hướng tới đối tượng khách hàng mục tiêu là các bạn học sinh nói chung và học sinh THPT nói riêng thường diễn ra trong khoảng thời gian 1 ngày hoặc 2 ngày và mục đích các chyến đi chủ yếu là mục đích tham quan thực tế tại các trường đại học, cao đẳng. Khái niệm nhóm nghề du lịch Thời xa xưa, hoạt động du lịch không được tổ chức thành dịch vụ như vận chuyển, ăn ở, hướng dẫn tham quan, nghiên cứu.

Khách du lịch phải tự tổ chức chuyến đi, mang theo nhiều hành lý, tư trang, đồ ăn… chưa có các nhà hoạt động du lịch chuyên nghiệp với những dịch vụ đa dạng, phong phú như ngày nay, càng chưa thể có việc tổ chức các chương trình du lịch để giới thiệu, bán và thực hiện các chương trình ấy. Làm du lịch có thể hiểu là việc xây dựng, tiếp thị, quảng bá, bán và thực hiện các chương trình du lịch mà người trong nghề thường gọi là các “tour”. Nói cách khác, làm du lịch là tổ chức các dịch vụ phục vụ những nhu cầu du lịch của khách như: đi lại, ăn ở, vui chơi, nghỉ ngơi, thăm viếng, tham quan, khám phá, thử thách…Chính vì nhu cầu đó cần có một tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch để có thể nâng cao chất lượng phục vụ và tiêu chuẩn này cần được thiết kế trên cơ sở phân tích và hình thành những công việc người 9 lao động cần thực hiện để hoàn tất yêu cầu của một công việc cụ thể. Trong bối cảnh đó Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS) đã ra đời với 13 tiêu chuẩn do Dự án phát triển nguồn nhân lực Du lịch (EU tài trợ giai đoạn 2004 - 2010) xây dựng, đang được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp cũng như các cơ sở đào tạo du lịch.

Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS - Vietnam Tourism Occupational Skills Standards) được các chuyên gia quốc tế và Việt Nam xây dựng trong khuôn khổ Dự án Phát triển nguồn Nhân lực Du lịch Việt Nam (HRDT Project) do Liên minh Châu Âu tài trợ (2004 - 2010) và đã được Hội đồng Cấp chứng chỉ Nghiệp vụ Du lịch Việt Nam (VTCB) thẩm định, phê duyệt và phát hành. Tiêu chuẩn VTOS được thiết kế kết hợp hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế và được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu cụ thể và điều kiện tại Việt Nam. Tiêu chuẩn VTOS bao gồm 9 nghiệp vụ khách sạn và 4 nghiệp vụ lữ hành: - Nghiệp vụ Buồng; - Nghiệp vụ Lễ tân; - Nghiệp vụ Nhà hàng; - Nghiệp vụ An ninh khách sạn; - Kỹ thuật chế biến món ăn Âu; - Kỹ thuật làm bánh Âu; - Kỹ thuật chế biến món ăn Việt Nam; - Nghiệp vụ đặt giữ buồng khách sạn; - Nghiệp vụ Quản lý khách sạn nhỏ; - Nghiệp vụ Đại lý Lữ hành; - Nghiệp vụ Điều hành Tour; - Nghiệp vụ đặt giữ chỗ Lữ hành; - Nghiệp vụ Hướng dẫn du lịch; 10 Chuyên gia quốc tế dự án EU - ông Chris Benke khẳng định: “Tiêu chuẩn VTOS chính là các kỹ năng cơ bản tối thiểu mà một nhân viên cần phải có để thực hiện công việc hiệu quả đồng thời là những chuẩn mực, thước đo để đánh giá năng lực thực hiện công việc của người lao động”. Quan niệm hướng nghiệp và du lịch hướng nghiệp Hướng nghiệp là các hoạt động hỗ trợ mọi cá nhân chọn lựa và phát triển nghề nghiệp phù hợp nhất, đồng thời đáp ứng nhu cầu nhân lực cho thị trường lao động.

Lâu nay chúng ta vẫn tưởng rằng hướng nghiệp chỉ là sự lựa chọn một nghề nghiệp mà mình yêu thích, chọn một trường đại học phù hợp với mình, tuy nhiên đây chỉ là phần ngọn của một quá trình, một hoạt động trong trong số rất nhiều các hoạt động của hướng nghiệp. Thuật ngữ hướng nghiệp (career mentoring) nếu được hiểu chính xác nó là sự kết hợp của nhiều lĩnh vực như: đánh giá nghề nghiệp, quản lý nghề nghiệp, phát triển nghề nghiệp. Trong đó, lựa chọn nghề nghiệp chỉ là một giai đoạn đầu trong tiến trình hướng nghiệp của mỗi người. Hướng nghiệp là một quá trình liên tục tác động từ khi người học còn ngồi học ở bậc phổ thông, qua quá trình trao đổi chuyên môn nghề nghiệp và tìm được nơi lao động phù hợp.

Khi mỗi cá nhân đều có được chuyên môn nghề nghiệp vững vàng phù hợp, họ sẽ có nhiều cơ hội có một nghề nghiệp ổn định, nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân. Ở một góc độ khác, hướng nghiệp có hiệu quả sẽ tạo ra một lực lượng lao động có định hướng rõ ràng, có năng lực nghề nghiệp tốt làm tăng năng suất lao động, góp phần cho sự phát triển kinh tế xã hội. Vì vậy hướng nghiệp có thể hiểu: “Là các hoạt động nhằm hỗ trợ mọi cá nhân chọn lựa và phát triển chuyên môn nghề nghiệp phù hợp nhất với khả năng của cá nhân, đồng thời thỏa mãn nhu cầu nhân lực cho tất cả các lĩnh vực nghề nghiệp, thị trường lao động ở cấp độ địa phương và quốc gia”. 11 Du lịch là một hoạt động dịch vụ phong phú và đa dạng gồm nhiều loại khác nhau, chính vì vậy mà hoạt động du lịch cũng được phân chia thành các nhóm khác nhau dựa vào các tiêu chí khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ