Báo cáo nghiên cứu: Sự sinh trưởng của ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina)

Hướng dẫn toàn diện kỹ thuật nuôi ếch Thái Lan trong bể bạt. Chia sẻ kinh nghiệm chọn giống, quản lý thức ăn, phòng bệnh giúp tăng năng suất.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2019

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình nuôi ếch Thái Lan trong bể bạt tối ưu

Nuôi ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina) đang trở thành một hướng đi kinh tế hiệu quả, đặc biệt với mô hình nuôi ếch trong bể bạt. Đây là giải pháp chăn nuôi thâm canh, giúp tận dụng diện tích đất trống, giảm chi phí đầu tư so với xây bể xi măng và dễ dàng kiểm soát môi trường. Ếch Thái Lan được ưa chuộng nhờ những ưu điểm vượt trội như tốc độ tăng trưởng nhanh, thời gian nuôi ngắn, và khả năng thích ứng tốt với thức ăn công nghiệp. Theo nghiên cứu của TS. Lưu Thanh Ngọc tại Đại học Hoa Lư (2019), mô hình này không chỉ thuận lợi trong khâu vệ sinh và xử lý nước ao nuôi ếch, mà còn giúp giảm tỷ lệ hao hụt đáng kể so với phương pháp nuôi lồng lưới truyền thống. Thịt ếch là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, nhu cầu thị trường lớn cả trong nước và xuất khẩu, mang lại lợi nhuận từ nuôi ếch ổn định cho người chăn nuôi. Việc áp dụng đúng kỹ thuật chăn nuôi ếch sẽ là tiền đề quan trọng để phát triển các trang trại nuôi ếch quy mô, góp phần chuyển đổi cơ cấu vật nuôi và nâng cao thu nhập cho nông dân.

1.1. Ưu điểm của phương pháp nuôi ếch Thái Lan không bùn

Phương pháp nuôi ếch không bùn trong bể bạt mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, mô hình này giúp tiết kiệm diện tích, có thể triển khai ngay tại sân vườn hoặc khu đất trống không cần ao hồ tự nhiên. Thứ hai, việc quản lý và vệ sinh môi trường nước trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Người nuôi có thể chủ động thay nước hàng ngày, loại bỏ chất thải và thức ăn thừa, từ đó ngăn ngừa dịch bệnh phát sinh. Nghiên cứu cho thấy, việc kiểm soát tốt chất lượng nước giúp tỷ lệ sống của ếch cao hơn đáng kể. Thứ ba, chi phí đầu tư ban đầu cho bể bạt nuôi ếch thấp hơn so với việc xây dựng bể xi măng cố định. Cuối cùng, mô hình này giúp việc theo dõi, phân loại và thu hoạch ếch thịt trở nên dễ dàng và nhanh chóng, giảm thiểu thất thoát.

1.2. Đặc điểm sinh học của ếch giống Thái Lan Rana tigerina

Ếch giống Thái Lan (Rana tigerina tigrina) có những đặc điểm hình thái và sinh học khác biệt so với ếch đồng Việt Nam. Chúng có da sần sùi hơn, đầu mõm nhọn và tăng trưởng nhanh hơn. Vòng đời của ếch trải qua bốn giai đoạn: trứng, nòng nọc, ếch con và ếch trưởng thành. Trong điều kiện nuôi nhân tạo, thời gian nuôi ếch thương phẩm chỉ kéo dài khoảng 2.5 - 3 tháng là có thể thu hoạch. Loài ếch này đã được thuần hóa nên dễ dàng sử dụng thức ăn tĩnh như viên cám công nghiệp, một yếu tố then chốt cho việc nuôi thâm canh. Ếch có tập tính ăn mạnh vào chiều tối và ban đêm. Hiểu rõ đặc điểm này giúp người nuôi điều chỉnh chế độ cho ăn phù hợp để tối ưu hóa sự phát triển và giảm chi phí thức ăn.

II. Thách thức và các bệnh thường gặp khi nuôi ếch trong bể

Mặc dù mô hình nuôi ếch trong bể bạt có nhiều ưu điểm, người chăn nuôi vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng con giống. Theo tài liệu nghiên cứu, việc sử dụng ếch bố mẹ qua nhiều thế hệ lai tạo đã làm cho ếch giống Thái Lan bị thoái hóa, dẫn đến chất lượng kém và tỷ lệ sống giảm mạnh. Tỷ lệ sống của con giống hiện nay chỉ còn khoảng 20-45%, thậm chí thấp hơn, gây khó khăn lớn cho người nuôi. Bên cạnh đó, ếch là loài nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường nước như nhiệt độ và độ pH. Việc quản lý môi trường không tốt, đặc biệt là không thay nước thường xuyên, sẽ tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Các bệnh thường gặp ở ếch như bệnh đường ruột, bệnh ngoài da có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường nuôi mật độ cao, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nếu không có biện pháp can thiệp và phòng bệnh cho ếch kịp thời. Do đó, việc nắm vững kỹ thuật và tuân thủ quy trình chăn nuôi nghiêm ngặt là yếu tố sống còn.

2.1. Vấn đề suy giảm chất lượng và giá ếch giống hiện nay

Thực trạng suy giảm chất lượng con giống là một rào cản lớn. Nguồn ếch bố mẹ không được chọn lọc kỹ lưỡng qua nhiều năm đã dẫn đến hiện tượng thoái hóa di truyền. Ếch con sinh ra có sức đề kháng yếu, chậm lớn và dễ mắc bệnh. Điều này không chỉ làm tăng tỷ lệ hao hụt mà còn kéo dài thời gian nuôi ếch, tăng chi phí thức ăn và giảm lợi nhuận. Giá ếch giống chất lượng cao thường không ổn định, phụ thuộc vào mùa vụ và nguồn cung. Do đó, việc lựa chọn cơ sở cung cấp giống uy tín, có nguồn gốc rõ ràng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo thành công cho vụ nuôi. Người nuôi cần kiểm tra kỹ con giống trước khi mua, ưu tiên chọn những con đồng đều về kích thước, nhanh nhẹn, không dị tật và có màu sắc tươi sáng.

2.2. Nhận biết các bệnh ở ếch trướng hơi đỏ chân lở loét

Trong quá trình nuôi, ếch dễ mắc một số bệnh nguy hiểm. Bệnh trướng hơi (sình bụng) thường xảy ra do ếch ăn phải thức ăn ôi thiu hoặc chất lượng nước kém, khiến bụng ếch phình to, bơi lội khó khăn. Bệnh đỏ chân lở loét là bệnh do vi khuẩn gây ra, xuất hiện các vết lở loét, xuất huyết ở đùi và chân, khiến ếch bỏ ăn và chết nhanh. Bệnh mù mắt, vẹo cổ cũng là một bệnh phổ biến, thường do nhiễm khuẩn hoặc môi trường nước ô nhiễm nặng. Ngoài ra, ếch còn có thể mắc bệnh đường ruột và bệnh do ký sinh trùng như trùng bánh xe. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý và cách ly những cá thể bị bệnh để điều trị là cực kỳ quan trọng để tránh dịch bệnh lây lan ra toàn bộ bể nuôi.

III. Hướng dẫn kỹ thuật làm bể bạt nuôi ếch Thái đúng chuẩn

Xây dựng một hệ thống bể nuôi đạt chuẩn là nền tảng cho sự thành công của kỹ thuật nuôi ếch Thái Lan trong bể bạt. Quy trình này không phức tạp nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật. Vị trí đặt bể cần bằng phẳng, gần nguồn nước sạch và có mái che để điều tiết nhiệt độ. Mái che (thường dùng lưới đen) giúp tránh ánh nắng trực tiếp làm tăng nhiệt độ nước, gây stress cho ếch. Kích thước bể có thể linh hoạt, nhưng phổ biến là 10-12m² (ví dụ: 2m x 5m) với chiều cao khoảng 1.2m. Chiều cao này đảm bảo mực nước phù hợp cho ếch và ngăn chúng nhảy ra ngoài. Một yếu tố quan trọng trong cách làm bể bạt nuôi ếch là thiết kế độ nghiêng cho đáy bể. Đáy bể cần có độ dốc khoảng 5 độ về phía ống thoát nước để dễ dàng vệ sinh, loại bỏ hoàn toàn chất thải mỗi khi thay nước. Hệ thống cấp và thoát nước phải được bố trí hợp lý để quá trình thay nước diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tác động đến đàn ếch.

3.1. Vật liệu cần thiết và các bước dựng bể bạt nuôi ếch

Để dựng bể, cần chuẩn bị các vật liệu chính bao gồm: bạt nhựa HDPE chống thấm, cọc tre hoặc khung sắt để cố định thành bể, lưới che nắng và hệ thống ống nhựa PVC cho việc cấp thoát nước. Các bước thực hiện như sau: Đầu tiên, san phẳng mặt bằng và đóng cọc hoặc dựng khung theo kích thước thiết kế. Tiếp theo, trải bạt vào trong khung, gấp các góc gọn gàng và cố định mép bạt vào thành bể. Quan trọng nhất là lắp đặt ống thoát nước ở vị trí thấp nhất của đáy bể, đảm bảo cút nối chắc chắn để tránh rò rỉ. Cuối cùng, dựng mái che và quây lưới xung quanh để ngăn chặn các loài địch hại như chuột, rắn, chim.

3.2. Quy trình xử lý nước và bể nuôi trước khi thả ếch con

Trước khi thả chăm sóc ếch con, bể bạt và nguồn nước phải được xử lý cẩn thận để diệt mầm bệnh. Đầu tiên, ngâm bể mới bằng nước vôi trong trong khoảng 3 ngày để khử trùng và loại bỏ mùi nhựa. Sau đó, xả sạch nước vôi và tiến hành diệt khuẩn lần hai bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4) với liều lượng khuyến nghị là 5g/m³. Cuối cùng, xả sạch bể một lần nữa và bơm nước sạch vào. Mực nước ban đầu nên duy trì ở mức 15-20cm. Đối với nguồn nước, đặc biệt là nước giếng khoan, cần được bơm vào bể chứa và để lắng ít nhất một ngày trước khi cấp vào bể nuôi để loại bỏ kim loại nặng và khí độc. Việc xử lý nước ao nuôi ếch kỹ lưỡng sẽ tạo ra một môi trường an toàn cho ếch giống phát triển.

IV. Bí quyết chăm sóc và quản lý ếch Thái Lan cho năng suất cao

Quản lý và chăm sóc hàng ngày là yếu tố quyết định đến năng suất và tỷ lệ sống của đàn ếch. Kỹ thuật chăn nuôi ếch hiệu quả đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ và can thiệp kịp thời. Việc quan trọng nhất là quản lý chất lượng nước. Nước trong bể cần được thay hàng ngày, thậm chí 2-3 lần/ngày trong tháng đầu tiên, để đảm bảo môi trường luôn sạch sẽ. Lượng thức ăn phải được điều chỉnh hợp lý theo từng giai đoạn phát triển của ếch. Cho ăn quá nhiều sẽ gây lãng phí, ô nhiễm nguồn nước và dẫn đến bệnh đường ruột. Ngược lại, cho ăn thiếu sẽ khiến ếch chậm lớn, cạnh tranh và ăn thịt lẫn nhau. Theo nghiên cứu, việc phân loại kích cỡ ếch (lọc đàn) định kỳ 2-3 ngày/lần là biện pháp cực kỳ hiệu quả để giảm tỷ lệ hao hụt do hiện tượng con lớn ăn con bé. Ngoài ra, cần thường xuyên bổ sung vitamin C, men tiêu hóa và tỏi vào khẩu phần ăn để tăng sức đề kháng và phòng bệnh cho ếch một cách chủ động.

4.1. Chế độ dinh dưỡng và cách chọn cám cho ếch ăn

Thức ăn cho ếch Thái cần có hàm lượng đạm cao, dao động từ 30-40%. Giai đoạn ếch con (dưới 1 tháng tuổi) cần cám cho ếch ăn có độ đạm 40%. Khi ếch lớn hơn, hàm lượng đạm có thể giảm dần xuống 35% và 30% để vỗ béo trước khi thu hoạch. Nên chọn thức ăn viên nổi công nghiệp của các thương hiệu uy tín (ví dụ: cám Cargill được đề cập trong nghiên cứu) để đảm bảo chất lượng. Lượng thức ăn hàng ngày được tính theo phần trăm trọng lượng cơ thể: khoảng 5-10% khi ếch còn nhỏ và giảm xuống còn 5% khi ếch đạt kích thước thương phẩm. Nên chia thành nhiều bữa ăn trong ngày (3-5 lần khi còn nhỏ, 2-3 lần khi lớn) và tập trung cho ăn nhiều hơn vào buổi chiều tối, phù hợp với tập tính của ếch.

4.2. Mật độ nuôi ếch trong bể bạt và kỹ thuật lọc đàn

Mật độ nuôi ếch trong bể bạt hợp lý là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống. Mật độ thả ban đầu có thể là 90-100 con/m². Tuy nhiên, khi ếch lớn dần, cần san đàn để giảm mật độ, tránh tình trạng quá tải. Do ếch có tốc độ phát triển không đồng đều, hiện tượng phân đàn sẽ xảy ra. Những con lớn hơn sẽ cạnh tranh thức ăn và ăn thịt những con nhỏ hơn. Vì vậy, kỹ thuật lọc đàn là bắt buộc. Cứ 2-3 ngày một lần, kết hợp với lúc thay nước, người nuôi cần bắt ếch ra và phân thành hai hoặc ba nhóm có kích thước tương đối đồng đều để nuôi ở các bể riêng. Việc này giúp giảm đáng kể tỷ lệ hao hụt và đảm bảo đàn ếch phát triển đồng đều.

V. Phân tích hiệu quả thực tế từ mô hình nuôi ếch bể bạt

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về hiệu quả vượt trội của mô hình nuôi ếch trong bể bạt so với các phương pháp khác. Đề tài của TS. Lưu Thanh Ngọc (2019) đã tiến hành so sánh trực tiếp giữa việc nuôi ếch trong bể bạt trên cạn và nuôi trong lồng lưới dưới ao. Kết quả cho thấy, các chỉ số quan trọng như tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và năng suất ở mô hình bể bạt đều cao hơn hẳn. Cụ thể, môi trường bể bạt cho phép kiểm soát hoàn toàn chất lượng nước, nhiệt độ và hạn chế mầm bệnh từ ao hồ tự nhiên. Điều này giúp ếch khỏe mạnh, ít bệnh tật và phát triển ổn định. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) ở mô hình bể bạt cũng thấp hơn, chứng tỏ ếch chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn. Những số liệu này khẳng định rằng, mặc dù đòi hỏi công chăm sóc nhiều hơn, nuôi ếch Thái Lan trong bể bạt là một phương pháp đầu tư hiệu quả, mang lại năng suất và giá trị kinh tế cao hơn.

5.1. So sánh tỷ lệ sống và hệ số tiêu tốn thức ăn FCR

Theo số liệu nghiên cứu, tỷ lệ sống của ếch nuôi trong bể bạt đạt trung bình cao hơn đáng kể so với lồng lưới. Việc chủ động thay nước sạch hàng ngày và cách ly với môi trường ao tù đã giảm thiểu nguy cơ nhiễm các bệnh do vi khuẩn và ký sinh trùng. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) là chỉ số đo lường lượng thức ăn cần thiết để tạo ra 1kg ếch thịt. Trong mô hình bể bạt, FCR thấp hơn, cho thấy thức ăn không bị thất thoát ra môi trường và ếch hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Môi trường được kiểm soát cũng giúp ếch ít bị stress, tập trung vào việc tăng trưởng thay vì chống chọi với điều kiện bất lợi.

5.2. Đánh giá tăng trọng và năng suất thu hoạch ếch thịt

Tốc độ tăng trọng của ếch trong bể bạt được ghi nhận là nhanh hơn. Sau 75 ngày nuôi, trọng lượng trung bình của ếch trong bể bạt cao hơn so với ếch nuôi trong lồng lưới. Điều này trực tiếp dẫn đến năng suất thu hoạch ếch thịt trên một mét vuông cao hơn. Khả năng quản lý mật độ nuôi và thực hiện lọc đàn thường xuyên trong bể bạt giúp tối ưu hóa không gian và nguồn thức ăn, thúc đẩy sự phát triển đồng đều của cả đàn. Năng suất cao hơn đồng nghĩa với việc lợi nhuận từ nuôi ếch cũng tăng lên, khẳng định tính ưu việt của mô hình chăn nuôi thâm canh này.

VI. Triển vọng và lợi nhuận từ trang trại nuôi ếch Thái Lan

Nuôi ếch Thái Lan đang là một ngành có nhiều triển vọng phát triển, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về một nguồn thực phẩm sạch và giàu dinh dưỡng. Với kỹ thuật nuôi trong bể bạt, người nông dân có thể xây dựng các trang trại nuôi ếch quy mô vừa và nhỏ ngay cả khi không có diện tích ao hồ lớn. Đây là một hướng đi phù hợp với xu thế nông nghiệp công nghệ cao, áp dụng khoa học kỹ thuật để tối ưu hóa sản xuất. Khi làm chủ được quy trình từ khâu chọn giống, chăm sóc, phòng bệnh cho đến thu hoạch, lợi nhuận từ nuôi ếch có thể đạt mức rất hấp dẫn. Một vụ nuôi chỉ kéo dài khoảng 3 tháng, cho phép quay vòng vốn nhanh. Để phát triển bền vững, người nuôi cần liên tục cập nhật kiến thức, tìm kiếm nguồn con giống chất lượng và xây dựng liên kết với thị trường tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

6.1. Cách tính toán chi phí và ước tính lợi nhuận một vụ

Để ước tính lợi nhuận, cần tính toán các khoản chi phí chính bao gồm: chi phí làm bể bạt, chi phí mua ếch giống Thái Lan, chi phí thức ăn công nghiệp, chi phí điện, nước và thuốc phòng bệnh. Chi phí thức ăn thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Lợi nhuận sẽ được tính bằng tổng doanh thu từ việc bán ếch thịt trừ đi tổng chi phí. Với năng suất cao và tỷ lệ sống tốt như trong mô hình bể bạt, cùng với giá bán ếch thịt ổn định, mức lợi nhuận thu về trên mỗi mét vuông có thể rất khả quan, mang lại nguồn thu nhập tốt cho các hộ gia đình.

6.2. Hướng phát triển bền vững cho mô hình nuôi ếch thương phẩm

Để phát triển bền vững, các trang trại nuôi ếch cần chú trọng đến việc xây dựng một quy trình khép kín và an toàn sinh học. Điều này bao gồm việc tự chủ một phần nguồn giống chất lượng thông qua việc chọn lọc ếch bố mẹ, áp dụng các biện pháp phòng bệnh sinh học (sử dụng men vi sinh, thảo dược) thay vì lạm dụng kháng sinh. Đồng thời, việc xử lý chất thải sau mỗi vụ nuôi cần được thực hiện đúng cách để bảo vệ môi trường. Xây dựng thương hiệu sản phẩm ếch sạch và liên kết với các nhà hàng, siêu thị để tạo đầu ra ổn định cũng là một hướng đi quan trọng, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo sự phát triển lâu dài của nghề nuôi ếch.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định được bao bọc bởi sông Đào và sông Đáy liên kết với nhau tạo thành hệ thống tưới tiêu tự nhiên, liên hoàn, kết hợp với đặc thù địa hình không bằng phẳng, có những vùng úng trũng cục bộ. Chính những đặc điểm về địa hình như thế là những yếu tố tự nhiên thuận lợi để phát triển nuôi thuỷ sản. Nhiều xã, thị trấn trong huyện Ý Yên đã khai thác phát huy tốt lợi thế này trong phát triển kinh tế.

Phương thức nuôi thuỷ sản của huyện đã chuyển dần từ quảng canh sang thâm canh, bán thâm canh cải tiến, hình thành một số vùng nuôi tập trung chủ yếu là cá truyền thống và những đối tượng nuôi mới có giá trị kinh tế cao như ba ba, cá rô phi đầu vuông, cá diêu hồng,. Đến năm 2018, tổng diện tích nuôi thủy sản của huyện đạt 1.174ha, tổng sản lượng là 5. Những năm gần đây, phương thức nuôi kết hợp cá - lúa cũng phát triển mạnh và đang là một sinh kế có tính bền vững của nông dân vùng đồng trũng. Đối tượng nuôi chủ yếu là cá trắm, chép, mè, trôi, rô phi và cá chim trắng.

Hiệu quả kinh tế từ kết hợp nuôi trồng lúa - cá so với sản xuất chuyên lúa trên cùng diện tích tăng hơn từ 2-3 lần. Trước đây, do nguồn ếch đồng (Rana rugulosa Wiegmann, 1835) tự nhiên ngày càng khan hiếm trong khi nhu cầu thực phẩm về ếch vẫn gia tăng. Nhiều mô hình nuôi ếch đồng trên cả nước đã hình thành và mang lại lợi nhuận cho nông dân góp phần tích cực vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi và nâng cao thu nhập. Ếch đồng Việt Nam (Rana rugulosa Weigmann, 1835) đã được tiến hành nuôi ở nhiều địa phương trên cả nước, nhất là các tỉnh thành phía Nam, nhưng không đạt hiệu quả kinh tế cao do ếch đồng sinh trưởng chậm nên thời gian nuôi kéo dài, trọng lượng nhỏ,.

Ngược lại với ếch đồng, ếch Thái Lan tăng trưởng 9 và phát triển nhanh nên người nuôi ở một số tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng lựa chọn là đối tượng để phát triển kinh tế hộ gia đình, trong đó một số hộ gia đình ở tỉnh Nam Định và Ninh Bình chọn loài ếch này làm đối tượng nuôi chính nhằm tiếp tục phát triển kinh tế thủy sản hộ gia đình, tạo điều kiện tốt cho nguồn lực lao động địa phương, tăng thu nhập và đem lại hiệu quả kinh tế cao. Hiện nay, ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina Dubois, 1981) là đối tượng nuôi thuỷ đặc sản có giá trị kinh tế cao, có tiềm năng cho thị trường tiêu thụ rộng lớn ở Việt Nam. Với những ưu điểm như: thịt ếch ngon, có giá trị dinh dưỡng cao, tăng trọng nhanh, có thể chủ động về mặt con giống, hình thức nuôi và kỹ thuật nuôi đơn giản, thị trường tiêu thụ khá tốt, đặc biệt là loài ếch được thuần dưỡng nên chúng sử dụng thức ăn công nghiệp dễ dàng nên phù hợp cho hình thức nuôi thâm canh. Tuy nhiên trong những năm gần đây, việc sử dụng ếch bố mẹ qua nhiều thế hệ lai làm cho con giống thoái hóa, kém chất lượng, dịch bệnh, người nuôi chưa nắm rõ kỹ thuật nuôi,.

đây là những nguyên nhân làm cho con giống ếch Thái Lan có tỉ lệ sống giảm mạnh (trong những năm 2003 – 2006, tỉ lệ sống con giống từ 80 – 90% nhưng hiện nay tỉ lệ sống giảm từ 20 – 45% hoặc chỉ còn 3 – 5%) khiến cho người nuôi gặp rất nhiều khó khăn. Trong khi nhu cầu tiêu thụ ếch tăng nhưng nguồn ếch thịt lại không không đủ cung ứng cho thị trường [3]. Sở dĩ tôi chọn hình thức nuôi ếch trong bể bạt dựng trên mặt đất mà không chọn hình thức nuôi ếch dưới ao hồ hay xây bể xi măng là vì ngoài việc tận dụng được diện tích đất trống, nuôi trong bể lót bạt còn thuận lợi hơn nhiều so với nuôi ao trong khâu vệ sinh và xử lý nguồn nước nên tỉ lệ hao hụt ít hơn, hơn nữa kỹ thuật làm bể bạt tiết kiệm chi phí hơn so với hình thức nuôi ếch trong bể xi măng, nuôi ếch trong lồng lưới ở dưới ao, hồ. Vì vậy, nghiên cứu sự sinh trưởng của ếch Thái Lan trong điều kiện nuôi bể bạt tại xã Yên Quang, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định là cơ sở khoa học giúp cho người nuôi ếch có thêm kỹ thuật giúp nâng cao năng xuất và hiệu quả kinh tế.

Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Bước đầu nghiên cứu sự sinh trưởng của 10 ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina) nuôi trong bể bạt tại xã Yên Quang, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.” để thu thập những số liệu về đặc điểm sinh thái học của ếch Thái Lan thuần dưỡng đem nuôi. Góp phần phát triển nghề nuôi ếch Thái Lan đang được hình thành ở huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định và các vùng lân cận. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ếch phân bố nhiều ở vùng nhiệt đới: Thái Lan, Đài Loan, Cuba, Việt Nam,. Họ Ếch nhái (Ranidae) phân bố ở Bắc Mỹ, phía bắc Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Á, Madagascar, Châu Phi, và từ Đông Ấn đến New Guinea và đây là một trong những họ lớn nhất của lớp lưỡng cư (Amphibia) bao gồm 46 giống và 555 loài (Ngô Trọng Lư, 2000).

[5] Lưỡng cư không đuôi (Anura) sống chủ yếu phổ biến nhất ở vùng nhiệt đới ẩm. Ở Việt Nam có khoảng 86 loài như: ếch đồng, ếch cốm,.đặc biệt có nhiều loài có kích thước lớn, có giá trị thực phẩm đặc sản cao như: ếch trơn (Rana kuhli), ếch vạch (Rana microlineata), ếch gai (Rana spinosa),. Đài Loan đã phát triển nghề nuôi ếch công nghiệp từ những năm 90 với loài ếch (Rana tigrina pan therina, Figzinger), sau đó nhập ếch bò Nam Mỹ (Rana catesbeiana) để nuôi. Tuy nhiên do khí hậu lạnh về mùa đông nên chỉ nuôi được tám đến chín tháng (Lochen, 1990).

Nghề nuôi ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina) đã bắt đầu từ những thập niên 80 tại Thái Lan (Putsatee và ctv, 1995). Trong năm 1995, Thái Lan đã có trên 300 trại nuôi ếch với quy mô công nghiệp. [17] Tại Việt Nam, ếch sử dụng làm thực phẩm, các tác giả nghiên cứu về ếch được kể đến là Bourret.R với các công trình công bố từ 1934-1943; Đào Văn Tiến, Lê Vũ Khôi, 1965; Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thắng, 1977; Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc, 1981; Hoàng Xuân Quang, 1993; Trần Kiên, 1996; Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc, 1996;. Phần lớn là 11 những nghiên cứu về phân loại, khu hệ và sơ lược về đặc điểm sinh học của ếch nhái nói chung và ếch đồng nói riêng.

Năm 2017, với nghiên cứu của Trần Thị Thu Thủy và Lý Lương Hiền về ảnh hưởng của các độ mặn khác nhau lên tỷ lệ sống và tăng trưởng nòng nọc của ếch Thái (Rana tigerina). [5,6,15] Ếch được nuôi vào đầu những năm 60 với giống ếch bò Nam Mỹ (Rana catesbeiana) nhập từ Cuba. Từ năm 1993, việc nghiên cứu ếch đồng trong điều kiện nuôi mới bắt đầu được chú ý. Mới đầu là các tài liệu phổ biến kỹ thuật nuôi của Nguyễn Lân Hùng, Phạm Báu, 1993,1994; tiếp đến là một số công bố của Nguyễn Kim Tiến, 1995; Trần Kiên, 1996; Trần Kiên, Nguyễn Kim Tiến, 1997, 1998 và Nguyễn Kim Tiến, Trần Kiên, 1998.

Tuy nhiên, việc nuôi loài ếch này đem lại hiệu quả kinh tế không cao. Sau đó, Miền Bắc lại bắt đầu nuôi ếch theo quy mô hộ gia đình với giống ếch đồng Việt Nam (Rana rugulosa Weigmann, 1835) và mô hình này cũng cho kết quả ban đầu, song nhiều gia đình chưa đạt được kết quả như mong muốn. Từ đó, ngày càng có nhiều hộ gia đình nuôi ếch đồng trong vườn, bể, ruộng (Trần Kiên, 1996). [8,13] Với ếch đồng, thường thì nông dân nuôi theo phương pháp thủ công dân gian, nguồn giống lấy chủ yếu ngoài tự nhiên, sử dụng các loại thức ăn tự nhiên như sâu bọ, côn trùng, giun, bướm và các loại cá tạp.

Do đó, việc nuôi thường không đem lại hiệu quả kinh tế cao do tỷ lệ sống của ếch đồng thấp, sản lượng thấp, thời gian sinh trưởng kéo dài. Từ những lý do đó, ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina) đã được nhập vào Việt Nam và được nuôi phổ biến ở cả miền nam và miền bắc Việt Nam do ếch Thái Lan có thời gian sinh trưởng ngắn hơn ếch đồng, thịt ngon, hiệu quả kinh tế cao, được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Ngoài ra Việt Nam còn nhập ếch bò (Rana catesbeiana) từ Nam và Trung Mỹ như: Cuba, Mexico, Braxil về 12 nuôi và loài ếch này được nuôi chủ yếu ở phía Bắc của đất nước (Putsatee và ctv, 1995). [17] Phía bắc Việt Nam nghề nuôi ếch Thái Lan phát triển ở các tỉnh như: Đông Anh (Hà Nội), Hiệp Hòa (Bắc Giang), Yên Phong (Bắc Ninh), Thạch Thất (Hà Nội), Tứ Kỳ (Hải Dương), còn phía nam Việt Nam ếch chủ yếu nuôi ở một số tỉnh như: An Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, Long An, Bình Dương, Tây Ninh,.

Năm 2001 – 2002, ếch Thái Lan (Rana tigerina tigrina) được nuôi thử nghiệm ở Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, và sau đó phát triển mạnh ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long vào năm 2005 (Báo SGGP, số ngày 19/8/2005). Thịt ếch được đánh giá là một nguồn protein ưu việt, có thể thay thế một số nguồn protein động vật khác (Omoniyi, L.O và ctv, 2012) và là đặc sản được tiêu thụ nhiều trong nước và có tiềm năng xuất khẩu ra nhiều thị trường như Mỹ, EU, Đài Loan,. Từ năm 2003 đến năm 2006, sản lượng đùi ếch xuất khẩu của Việt Nam đạt 2199 tấn, với giá trị hơn 11 triệu USD (Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại hàng hóa của Liên hợp quốc năm 2010 (Trần Hồng Thủy, 2013). [11] Ở miền nam Việt Nam, nghề nuôi ếch phổ biến các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng nuôi chủ yếu là ếch Thái Lan, số ít nuôi ếch đồng. Những năm gần đây, mô hình nuôi ếch Thái Lan ở miền nam phát triển mạnh ở quy mô nông hộ với diện tích vài chục đến vài trăm mét vuông và đem lại thu nhập đáng kể cho nông dân trên cả nước đặc biệt là các tỉnh ĐBSCL. Mô hình nuôi ếch Thái Lan tính đến thời điểm hiện tại có thể nói là dễ làm, hiệu quả khá cao, bởi chỉ cần diện tích khoảng vài chục mét vuông là có thể tổ chức nuôi ếch với lợi nhuận hàng chục triệu đồng mỗi năm. Tuy nhiên, bên cạnh những hộ nuôi ếch mang lại hiệu quả cao thì vẫn có một số hộ nuôi ếch thất bại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ