Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Lớp 5: Bài Tập và Ôn Tập

Tài liệu nghiên cứu Notebook i learn smart start grade 5, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn

2023

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lộ trình học Tiếng Anh lớp 5 theo sách mới

Chương trình Tiếng Anh lớp 5 là giai đoạn bản lề, tổng hợp kiến thức và chuẩn bị cho bậc trung học cơ sở. Việc nắm vững lộ trình học tập giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc. Nội dung học tập chủ yếu xoay quanh các chủ đề gần gũi như trường học, lễ hội, sức khỏe, và các hoạt động hàng ngày. Mục tiêu không chỉ là mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 5 mà còn là thành thạo các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 cơ bản. Theo chương trình tiếng Anh lớp 5 sách mới, đặc biệt là bộ sách Global Success, kiến thức được trình bày một cách hệ thống, liên kết chặt chẽ giữa các bài học. Mỗi đơn vị bài học (Unit) thường bắt đầu bằng việc giới thiệu từ vựng mới, sau đó là thực hành cấu trúc câu và cuối cùng là áp dụng vào các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả là bám sát theo cấu trúc này, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ phần kiến thức nào. Việc củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 5 đòi hỏi sự kết hợp giữa học trên lớp và tự ôn luyện tại nhà. Phụ huynh có thể hỗ trợ con em bằng cách sử dụng sách bài tập tiếng Anh lớp 5 đi kèm hoặc các tài liệu tham khảo khác để thực hành thêm. Việc hiểu rõ mục tiêu của từng bài học giúp định hướng quá trình ôn tập, tập trung vào những phần trọng tâm và khắc phục những điểm yếu kịp thời.

1.1. Phân tích mục tiêu và cấu trúc chương trình mới

Chương trình tiếng Anh lớp 5 Global Success đặt ra mục tiêu rõ ràng: giúp học sinh giao tiếp đơn giản về các chủ đề quen thuộc, hiểu các đoạn hội thoại ngắn, đọc hiểu văn bản đơn giản và viết được các câu hoàn chỉnh. Cấu trúc sách được chia thành các Units, mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ, Unit 3 tập trung vào chủ đề bạn bè và các hoạt động, trong khi Unit 5 khám phá các lễ hội như ChristmasLunar New Year. Mỗi Unit lại được chia nhỏ thành các Lesson, tập trung vào từng kỹ năng và mảng kiến thức riêng: Lesson 1 (Từ vựng và cấu trúc câu), Lesson 2 (Luyện tập cấu trúc và nghe-nói), Lesson 3 (Luyện đọc-viết và củng cố). Việc tuân thủ cấu trúc này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tuần tự và logic, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc.

1.2. Tổng hợp các chủ điểm từ vựng tiếng Anh lớp 5 cốt lõi

Hệ thống từ vựng tiếng Anh lớp 5 được xây dựng xung quanh các chủ đề thực tế. Các chủ điểm chính bao gồm: Môn học (geography, history, science), Hoạt động (solving problems, doing experiments), Trạng từ tần suất (always, usually, sometimes), Thời gian (a quarter to four, five past nine), Lễ hội (Halloween, Teacher’s Day), Địa điểm (mountain, beach, forest), Sức khỏe (headache, toothache, the flu), và Nghề nghiệp (pilot, scientist, actor). Việc học từ vựng theo chủ đề giúp ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, khi học về chủ đề sức khỏe, học sinh sẽ học đồng thời các từ như sick, sore, weak và các hành động khuyên bảo như see a dentist, get some rest.

1.3. Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 trọng tâm

Phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhưng quan trọng. Các điểm ngữ pháp chính bao gồm: Thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất (I always solve problems in math class), câu hỏi với 'What time' (What time does your history class start?), thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc (He studied yesterday. I went to the mountain.), câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ (Did you visit the mountain?), câu mệnh lệnh và lời khuyên với 'should/shouldn't' (You should see a dentist. You shouldn't stay up late), và thì tương lai đơn với 'will' và 'be going to' (Will you be a baker in the future? They're going to have a picnic next week). Nắm vững các cấu trúc này là chìa khóa để làm tốt các dạng bài tập viết lại câu lớp 5 và các bài kiểm tra.

II. Hướng dẫn ôn tập ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh lớp 5

Để chinh phục môn Tiếng Anh lớp 5, việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng là hai yếu tố tiên quyết. Đây là nền tảng cho cả bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả là kết hợp việc học lý thuyết với thực hành liên tục. Đối với từ vựng tiếng Anh lớp 5, thay vì học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, học sinh nên học theo cụm từ và đặt câu với từ mới. Sử dụng flashcards, sơ đồ tư duy hoặc các app học tiếng Anh cho bé lớp 5 là những cách tuyệt vời để biến việc học trở nên thú vị hơn. Đối với ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, điều quan trọng là hiểu bản chất của các thì và cấu trúc, thay vì chỉ học thuộc công thức. Học sinh nên bắt đầu bằng việc xác định các thành phần trong câu (chủ ngữ, động từ, tân ngữ) và sau đó áp dụng cấu trúc phù hợp. Việc luyện tập thường xuyên qua các phiếu bài tập cuối tuần tiếng Anh lớp 5 hoặc các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh lớp 5 sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành phản xạ ngôn ngữ. Quá trình này giúp học sinh không chỉ nhớ kiến thức mà còn biết cách áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các bài kiểm tra và giao tiếp thực tế.

2.1. Phương pháp học từ vựng theo chủ đề và sơ đồ tư duy

Học từ vựng theo chủ đề là một chiến lược hiệu quả. Ví dụ, với chủ đề 'Jobs' (Nghề nghiệp), học sinh có thể vẽ một sơ đồ tư duy với 'Jobs' ở trung tâm và các nhánh tỏa ra là các nghề nghiệp cụ thể như scientist, pilot, designer, actor. Từ mỗi nhánh nghề nghiệp, có thể phát triển thêm các từ liên quan như 'fly a plane' cho pilot hay 'design clothes' cho designer. Phương pháp này không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu được mối liên hệ giữa chúng. Như trích dẫn từ tài liệu, các từ vựng được giới thiệu theo nhóm logic, ví dụ các hoạt động trong kỳ nghỉ: put up a Christmas tree, wear costumes, give presents, watch fireworks. Việc tái hiện lại cấu trúc này qua sơ đồ tư duy sẽ giúp việc củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 5 trở nên trực quan và dễ dàng hơn.

2.2. Kỹ thuật ghi nhớ ngữ pháp qua các ví dụ thực tế

Ngữ pháp sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi được gắn với các ví dụ thực tế. Thay vì chỉ học công thức 'S + V(s/es)', học sinh nên tập trung vào các câu mẫu như "He plays the drums well." hoặc "She likes reading stories.". Đối với thì quá khứ đơn, việc so sánh giữa câu khẳng định, phủ định và nghi vấn là rất quan trọng: "I went to the mountain." so với "I didn’t go to the river." và "Did you visit the mountain?". Việc thực hành liên tục với các dạng bài tập viết lại câu lớp 5 và điền vào chỗ trống giúp học sinh nhận diện và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp. Lấy ví dụ trực tiếp từ sách bài tập tiếng Anh lớp 5 để thực hành là cách tốt nhất để làm quen với các dạng câu hỏi sẽ xuất hiện trong đề thi tiếng Anh lớp 5.

III. Bí quyết làm bài tập Tiếng Anh lớp 5 đạt điểm cao nhất

Việc giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 không chỉ là kiểm tra kiến thức mà còn là một kỹ năng cần rèn luyện. Để đạt điểm cao, học sinh cần có chiến lược làm bài thông minh. Trước khi bắt đầu, cần đọc kỹ yêu cầu của đề bài. Nhiều lỗi sai không đáng có xuất phát từ việc không hiểu rõ yêu cầu, ví dụ như nhầm lẫn giữa 'Circle the incorrect words' (Khoanh tròn từ sai) và 'Choose the correct words' (Chọn từ đúng). Đối với các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh lớp 5, phương pháp loại trừ là vô cùng hữu ích. Học sinh nên loại bỏ các phương án chắc chắn sai trước khi cân nhắc các lựa chọn còn lại. Đối với các bài tập tự luận như sắp xếp từ thành câu hay viết lại câu, việc xác định đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là chìa khóa. Ví dụ, trong bài tập 'Arrange the words to make sentences', học sinh cần xác định đâu là chủ ngữ, động từ, và các thành phần khác để sắp xếp chúng theo trật tự logic. Việc thường xuyên thực hành với các đề kiểm tra 15 phút tiếng Anh lớp 5 và các đề thi thử sẽ giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian và cải thiện tốc độ làm bài.

3.1. Chiến thuật giải các dạng bài tập trắc nghiệm phổ biến

Các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh lớp 5 thường bao gồm chọn từ đúng, tìm lỗi sai, và chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi. Một chiến thuật hiệu quả là đọc câu hỏi và các lựa chọn một cách cẩn thận, gạch chân các từ khóa. Ví dụ, trong câu hỏi 'What do people do to celebrate Lunar New Year?', từ khóa là 'Lunar New Year'. Các lựa chọn sẽ liên quan đến các hoạt động lễ hội, và học sinh cần chọn hoạt động đúng, chẳng hạn như 'They watch the lion dance.' thay vì 'They put up a Christmas tree.' Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo chủ đề sẽ giúp quá trình loại trừ và lựa chọn đáp án nhanh chóng và chính xác hơn.

3.2. Hướng dẫn làm bài tập viết lại câu và sắp xếp từ

Dạng bài tập viết lại câu lớp 5 và sắp xếp từ đòi hỏi sự hiểu biết chắc chắn về cấu trúc câu. Với bài sắp xếp từ, bước đầu tiên là xác định loại câu (khẳng định, phủ định, hay nghi vấn) dựa vào các từ cho sẵn (ví dụ: có 'not' là câu phủ định, có 'What' hoặc dấu '?' là câu hỏi). Sau đó, xác định chủ ngữ và động từ chính để xây dựng khung câu. Ví dụ, với các từ '(art) (making) (like) (because) (I) (things.)', học sinh có thể xác định 'I' là chủ ngữ, 'like' là động từ, và sắp xếp thành câu 'I like art because I like making things.'. Đối với bài viết lại câu, cần chú ý đến từ khóa chỉ dẫn và đảm bảo nghĩa của câu mới không thay đổi so với câu gốc.

3.3. Phương pháp luyện nghe tiếng Anh lớp 5 và điền từ

Kỹ năng luyện nghe tiếng Anh lớp 5 có thể được cải thiện đáng kể thông qua việc luyện tập đều đặn. Trước khi nghe, học sinh nên đọc qua câu hỏi và các lựa chọn để định hình nội dung sắp nghe. Trong khi nghe, cố gắng nắm bắt các từ khóa chính (tên, địa điểm, thời gian, hành động). Đừng quá lo lắng nếu không nghe được toàn bộ câu; hãy tập trung vào những thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi. Sau khi nghe, hãy kiểm tra lại đáp án. Nhiều app học tiếng Anh cho bé lớp 5 cung cấp các bài luyện nghe từ cơ bản đến nâng cao với giọng đọc chuẩn, giúp học sinh làm quen với các ngữ điệu khác nhau. Việc nghe và chép lại các đoạn hội thoại ngắn trong sách cũng là một cách luyện tập hiệu quả.

IV. Top tài liệu và đề thi Tiếng Anh lớp 5 không thể bỏ qua

Ngoài sách giáo khoa, việc sử dụng các tài liệu bổ trợ là cực kỳ cần thiết để mở rộng kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Các tài liệu ôn tập hè lớp 5 hay các bộ đề thi tiếng Anh lớp 5 được biên soạn bởi các nhà xuất bản uy tín là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Những tài liệu này thường tổng hợp kiến thức một cách hệ thống và cung cấp đa dạng các dạng bài tập, từ cơ bản đến nâng cao. Sách bài tập tiếng Anh lớp 5 là tài liệu cơ bản nhất, bám sát chương trình học và giúp học sinh thực hành ngay sau mỗi bài học. Bên cạnh đó, các phiếu bài tập cuối tuần tiếng Anh lớp 5 thường được thiết kế dưới dạng các bài kiểm tra ngắn, giúp học sinh tự đánh giá kiến thức đã học trong tuần. Trong thời đại số, các app học tiếng Anh cho bé lớp 5 và website học trực tuyến cũng là những công cụ hỗ trợ đắc lực. Chúng cung cấp các bài giảng sinh động, trò chơi tương tác và các bài kiểm tra online, giúp việc học trở nên hấp dẫn và không bị nhàm chán. Lựa chọn tài liệu phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập sẽ giúp quá trình ôn luyện đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Tổng hợp các bộ đề thi tiếng Anh lớp 5 giữa và cuối kỳ

Việc luyện tập với các bộ đề thi tiếng Anh lớp 5 từ các năm trước hoặc các đề thi thử là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc và áp lực phòng thi. Các đề thi này thường bao gồm đầy đủ các dạng bài, từ trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 và từ vựng, đến các bài đọc hiểu và viết câu. Phụ huynh có thể tìm kiếm các bộ đề có đáp án chi tiết để giúp con em tự kiểm tra và rút kinh nghiệm sau mỗi lần làm bài. Việc bấm giờ khi làm đề cũng là một cách rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả, đảm bảo hoàn thành bài thi trong thời gian quy định.

4.2. Gợi ý các app học tiếng Anh cho bé lớp 5 miễn phí và hiệu quả

Công nghệ mang lại nhiều công cụ học tập hữu ích. Một số app học tiếng Anh cho bé lớp 5 nổi bật có thể kể đến như Duolingo, VUS, Babilala, hay Monkey Junior. Các ứng dụng này thường game hóa việc học, kết hợp hình ảnh, âm thanh và các trò chơi tương tác để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 5 và các cấu trúc câu một cách tự nhiên. Nhiều ứng dụng còn có tính năng luyện phát âm với công nghệ nhận diện giọng nói, giúp trẻ cải thiện kỹ năng nói và sự tự tin khi giao tiếp. Đây là một sự bổ sung tuyệt vời cho phương pháp học truyền thống.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tiếng Anh 5 s3 NHÀ XUẤT BẢN CA ĐẠI HỌC HUẾ sy DTP Education Solutions Chú thích một số mục thực hành và ôn tập trong vở ghi chép Arrange the words to make sentences. Sắp xếp từ và viết thành câu. Circle the incorrect words, then write the Khoanh tròn các từ chưa chính xác. Sau đó việt correct sentences.

lai cau dung. Find and color the wrong | correct words. Nhìn hình và điên các chữ cái còn thi nối từ với hình tương ứng. Look at the pictures.

Com with the correct words. Match the sentences in A with the sentences in Nối câu ở cột A với câu ở cột B để tạo các B to make exchanges. 5 Irave 22 4 \ <é Te TET) ) Listen and point. Look and write.

&é geography /d3i'a:grafi/: LT. / ar'ti:/: môn Địa lĩ môn Tin học geography ae & history /‘histri/: Vietnamese / vi:etna mi:z/: môn Lịch sử môn Tiếng Việt science /'sa1ans/: ethics / eÔ1ks/: môn Khoa học AC môn Đạo đức b. Look and write. Which subject do you like? % like history.

TET TET!) Listen and point. Look and write. đà —— solving problems using computers ng /so:n 'pro:blamz/: Zju:zm kam pju:tarz/: 2N: giải toán dùng máy tính | aioe solving problems doing experiments reading stories /'du:tn 1k speramants/: f ridin 'sto:riz/: làm thí nghiệm đọc truyện making things = learning languages ì vì Z#merkm /81nz/: “a #ls:rnm lngw1dziz/: làm đỗ vật , học ngôn ngữ We VIET) ) Listen and point. Look and write.

& always /‘a:lwezz/: sometimes /'samtaimz/: luôn luôn thỉnh thoảng usually #ju:suali/: thường xuyên rar ely / rerli/: hiếm khí often /'2:fan/: thường never /'nevar/: không bao giờ [ Structure |] a. Listen and practice the structure. & b, Look and write. |/do experiments / science class they / read stories / history class | sometimes do experiments in science class.

he / make things /. class 1 | we/ play soccer /P. class + [ she/ solve problems / math class Tom / learn new words/ English class TET TET!) Listen and point. Look and write.

/ et 'em/: two thirty /tu: 'O3:rti/: (giờ) buổi sáng Tim hai giờ rưỡi, hai giờ ba muơi phút p. a quarter to four / pi: 'em/: A /a 'kwa:rtar ta f2:r/: (giờ) buổi chiêu fo '2\ bến già kém mười lắm phút eight øclock /ert a kla:k/: five past nine /fa1v pœst na1n/: tám giờ đúng chín giờ nằm phút b. Look and write. history class What time does your histor class start? % It starts at seven o'clock.

ethics class ` Vietnamese class (TeV ETT) Look and circle the correct words. £2 o | 44 science ethics doing reading solving learning experiments stories problems languages solving using making reading problems computers things stories never sometimes always often a quarter six o'clock five to six six thirty to six Gx Arrange the words to make sentences. @ Which subject do you like? Ge} 6 [ art ) [ | ) [making ) [ like ] (because | {_things. ) ( science ) [ ín ) Go Ỉ does ) [ start? ) [ time | (class } [ your Ì ( What ] [ English ) © G5) œ8) Ge EE) 212219101206)) | Look and write.

or W +: rarely solving problems five oclock ethics geography always learning languages ten past eight often ~ soy 1tạ 0 100% 5% aoe 9 Z2 ao It starts at a quarter to nine. l always solve problems in math class. Because she likes reading stories. ị What time does your geography class start? He likes English.

ị Why does Lucy like history? | Because | like making things. TEU TET) Listen and point. Look and write. & Halloween /,hœloo i:n/: Christmas /'krasmas/: lễ hội Halloween Gidng sinh Hall New Year’s Eve / nju: jarz ‘i: Teacher’s Day/ đêm Giao thừa Ngày Nhà giáo Lunar New Year /‘lu:nar nu: jrrz/: Children“s Day /'tldranz de1/: Tết Nguyên đán Ngày Quốc tế Thiếu nhí Wi hats hís favorite holiday? ‘Sw It’s New Year's Eve.

TET ETT) Listen and point. Look and write. & first /:rst/: thứ nhất fourth #2:r9/: thứ tư first second /'sekandỷ: thứ hai fifth /f9/: thứ năm b. Look and write.

November 20" January 22" Whens Teachers Day? “It's on November twentieth. = December 31* ` October 31# TET ETT) Listen and point. Look and write. & put up a Christmas tree wear costumes /pot ap a ‘krismas tri:/: fwer ‘karstu:mz/: dung cdy thang Gidng Sinh mặc trang phục hoá trang put Christ t give presents /grv 'prezants/: 5 give lucky money /gw ‘laki '‘mani/: tặng quà tặng tiền Ïï xì watch fireworks watch the lion dance /Wwq:t[ 'fararw3:rks/: /wa:t{ 6a ‘latan daens/: xem pháo hoa xem múa lần What do people do to celebrate Lunar New Year? ‘& They watch the lion dance.

* `» buy candy fourth ray ® F27 fifth wan aN Bh + Christmas -. ‘invite friends first F'@ š:qJj Ƒ@© New Year's Eve | make a cake @ trette —haldey? yêu Halloween Children’s Day second third twentieth put up colored paper wrap the presents watch the lion dance Children’s Day Lunar New Year Teacher's Day give presents blow up the balloons watch fireworks [ Structure ] Match the questions in A with the answers in B. It's New Year's Eve. When's Children’s Day? They give lucky money.

What's your favorite holiday? Yes, sure. It’s on June first. What do people do to celebrate Lunar New Year? It’s on December twenty-fifth. Vi 921911) 1V' 00) Listen and point.

Look and write.li/: chậm chạp well /wel/: tốt, giỏi fast /fzest/: nhanh — hard /ha:rd/: manh badly /'beedli/: tôi, dở b. Look at the pictures. Circle the correct answers. Sue runs Ca)ham _ a.

slowly pe Tomsings_ —_. Nickhits the ball ?. hard Jillruns Bill sings — —_ a. badly delicious /dr h[as/: ngon yucky /']Aki/: đổ, kính tằm scary /'skeri/: đáng sợ b.

Look and write. (lastnight last ` Ñ yesterday Ei last Saturday coffee shop, drinks ; ai stadium, people Where were you last night? | was at the coffee shop. ` ` The drinks were yucky. last weekend , yesterday morning last Thursday 7 oa Vé 219) )V 00) Listen and point.

Look and write. A bake cupcakes visit my grandparents /betk 'kapketks/: /'viztt mat 'greenperants/: bake upc nướng bánh ngọt nhỏ có kem đến thắm ông bà paint a picture /pernt a ‘prktfar/: stay at home /stei at haum/: vẽ một bức tranh daha plant some flowers study /pleent sam flaoarz/: f stadif: trong một vài cây hoa học b, Look and write. he/ yesterday Tom / last Friday He studied yesterday. we/ last week I/ last month they / last night my dad and |/ last Sunday Vi e13)112161 00) Listen and point.

Look and write. Âzo have a sleepover sing karaoke ¬ / haev a 'sli:pouvar/: /sm ,keri'ooki/: tham gia tiệc ngủ hát karaoke h | go camping /gow ‘keempin/: go bowling /gou 'boultn/: đi cắm trại di chai tré chai bowling have a barbecue Sự make paper crafts {heey a ‘ba:rbakju:/: /metk ‘petpar kreefts/: ăn tiệc nướng ngoài trời làm đồ thủ công bằng giấy b. Look and write. we / last night We sang karaoke last night.

she / yesterday he/ last Wednesday Iwas at the library last Thursday, Last weekend, | stayed at home but the room was really with my family. Last Sunday, |was at the We — last stores. The people were Saturday. David sang very well.

Tom and | were at the movie Nick is very good at volleyball. The movie was He hits the ball + Yesterday, we were ata restaurant The food was Sofia is good at kicking. She plays soccer Gime Circle the incorrect words, then write the correct sentences. @ Lucy hits theballfardly) Lucy hits the ball hard.

6 My brother sings good. 8 Where are you last night? @ I visit my grandparents last Friday. @ We make paper crafts yesterday morning. OTe UTM ETT) Look and write the missing letters, then match.

N ° slowly ° e ° _a_ jỳ a ° fa__t ° ° ° pl_nt so_e fl_w__rs ° ° p_ íntap_ c†t re ® ° ° ° g_ b_ wl ng e e h_ vea _ arb_ cu__ ° ° ° ° ví ít_ y gr ndpa__ s ° Cities Arrange the words to make sentences. @ drums the well. plays He He plays the drums well. Tom the kicks @ were Where last weekend? you @ Friday.

cupcakes last baked @ last sleepover We a night. had Ore UTED Listen and point. Look and write. & mountain /'maontan/: ngọn núi beach /bi:tJ/: bãi biển mountain.

lake /lerk/: hd == river /‘rvar/: sông forest /'forast/: ring iq % [ Structure T5 tisten and practice the structure. & b, Look and write. | didn’t go to the river. lwent to the mountain.

© "LESSON 2 WOTEUTNETT Listen and point. Look and write. & Canada /'keenada/: nudc Canada Brazil /bra'z1\/: nước Brazil France #rzns/: nước Pháp Germany /'dza:rmani/: nước Đức South Korea / sao ka ri:a/: Spain /spern/: nước Hàn Quốc = nước Tây Ban Nha yesterday see make a the ocean snowman lwent to Germany last week. Did you visit the mountain? Yes, I did.

last year last Friday go to go to the river Q 2 | the forest OTe UIE) Listen and point. Look and write. & ferry /‘feri/: helicopter /‘hela ka:pta/: pha 2 trực thăng van /veen/: xe tải nhỏ, có mui plane /plern/: am CO How did you get there? 22a % | went by speedboat. OTE UTETI) Listen and point.

Look and write. & Laos /laos/: nước Lào Thailand /'‘tatleend/: nudc Thdi Lan Li Cambodia /kzem 'bandia/: Singapore /'stnapo:r/: nudc Campuchia (a nước Singapore China / tÍaina/: Indonesia / 1nda'ni:4a/: nước Trung Quốc nước lndonesia đ mư, b. Look and write. ' have a picnic lion dance b went to China last month.

What did you do there? 4 | watched the lion dance. » ` we last year yesterday last Wednesday watch fireworks swim in the sea endian = * ° NÓ ° 219011219100) rind the deRnitions for the things in pictures. Write a number in each box. @ This plane has no wings and flies straight up from the ground.

6 [ This place hasa lot of sand, and it is near the sea. | 6 This is a small boat that can travel very fast. LH) You can see the dolphins in this place. Q [ This is a small bus with seats for about ten people.

| Q This is often a ship that takes people across the river. A: How did you get there? We wentto_ _— last month. We visited the city. Thailand Ididn’t went to the ocean.

A: How was your vacation? - 7 Iwent to the _. B: Iwentto with my family. Brazil Seen 2152191111100 Look and write. 55 CE CE van South Korea plane forest Germany | - lR = lă France Cambodia lake mountain river C ) rt ) is [ Structure | Arrange the words to make sentences.

Alfie and | didn’t go to the forest. 186 | & Gos Te TET) ) Listen and point. Look and write. a the flu /da flu:/: a stomachache /3 'stAmakerk/: bệnh cúm sự đau bụng the flu chickenpox /'tftkinpazks/: aheadache /a 'hederk/: bệnh thủy đậu sự đau đầu a toothache /a 'tu:@erk/: an earache /an ‘iretk/: su dau rang su dau tai b.

Look and write. What's wrong? She has a headache. TET TET!) Listen and point. Look and write.

& terrible /‘terabl/: tdi té sick /stk/: bệnh sleepy /'sli:pi/: budn ngtt sore /S2:r/: đau, nhức weak /wi:k/: yéu stuffed up / staft ‘ap/: nghet mui b, Look and write. (Oh /sorry ) How do you feel? | feel sleepy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ