Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp khuôn mẫu giữ vai trò nền tảng trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, với hai phân mảng chính là khuôn dập và khuôn ép phun nhựa. Tại Việt Nam, ngành khuôn mẫu đang đối mặt với những thách thức lớn về năng lực công nghệ và sự thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Bên cạnh đó, sự gia tăng nhiệt độ môi trường và nhu cầu tiêu dùng thúc đẩy thị trường đối với các sản phẩm gia dụng bằng nhựa, điển hình là khay làm đá dùng trong tủ lạnh gia đình và dịch vụ giải khát. Để đáp ứng yêu cầu sản xuất thực tế và rút ngắn thời gian chu trình ép, đề tài tập trung nghiên cứu giải pháp kết cấu khuôn ép nhựa có khả năng gia nhiệt và giải nhiệt đồng thời thông qua cơ cấu xoay lòng khuôn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung cụ thể:
- Tìm hiểu nguyên lý hoạt động của máy ép nhựa, đặc tính của vật liệu thép làm khuôn và các chủng loại nhựa kỹ thuật (PP, PS, TPU, ABS).
- Nghiên cứu kết cấu, cấu tạo tổng thể của bộ khuôn ép phun và các quy định tối ưu hóa hình học sản phẩm.
- Thiết kế lại hình dáng và bề dày sản phẩm khay đá nhằm thích ứng với vật liệu nhựa Polypropylene (PP).
- Thiết kế mô hình 3D nửa khuôn di động (phần động) có tích hợp cơ cấu xoay tấm lòng khuôn (Insert xoay 180°).
- Xây dựng quy trình công nghệ gia công, chế tạo các chi tiết cơ khí và tiến hành lắp ráp hoàn thiện bộ khuôn.
- Gá đặt bộ khuôn lên máy ép nhựa Haitian, tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm, thu thập dữ liệu thực nghiệm và lập báo cáo kỹ thuật.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm: sản phẩm khay đá nhựa định hình lại bề dày; kết cấu bộ khuôn ép nhựa và vật liệu thép chế tạo khuôn; máy ép nhựa Haitian sẵn có tại xưởng thực hành; máy gia công phay CNC, máy khoan, máy mài; cùng quy trình ứng dụng công nghệ CAD/CAM/CNC. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc khảo sát cơ tính và độ co rút của các loại nhựa thông dụng (trọng tâm là hạt nhựa PP); nghiên cứu chế độ cắt gọt và nhiệt luyện thép làm khuôn; nghiên cứu cơ cấu xoay Insert trong phạm vi nửa khuôn động và công nghệ ép phun nhựa thực nghiệm tại phòng máy của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên nguyên lý chu trình ép phun 4 giai đoạn: giai đoạn đóng khuôn, giai đoạn phun điền đầy nhựa nóng chảy, giai đoạn làm mát định hình và giai đoạn mở khuôn kết hợp lói đẩy sản phẩm ra ngoài. Nghiên cứu tiếp cận các phân loại khuôn ép nhựa cơ bản gồm: khuôn 2 tấm (kết cấu đơn giản nhưng không tự cắt đuôi keo), khuôn 3 tấm (tự tách đuôi keo nhờ cơ cấu giật nhưng giá thành cao và kết cấu phức tạp), và khuôn có cơ cấu giải phóng phần lẹm (undercut) sử dụng con trượt (slide) hoặc chốt xiên (lifter). Về mặt vật liệu, đề tài khảo sát hệ số co rút và độ bền nhiệt của hạt nhựa ABS (hệ số co rút 0,2%), hạt nhựa PS (giòn, biến dạng trên 70°C), hạt nhựa TPU (đàn hồi, làm việc được ở -50°C), và lựa chọn nhựa PP (chịu nhiệt từ 130°C đến 170°C, không độc hại) để đúc khay đá.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công nghệ chế tạo được triển khai đồng bộ qua các bước:
- Phương pháp khảo sát, thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thị trường về kiểu dáng khay đá, tra cứu tài liệu tiêu chuẩn khuôn ép nhựa và thông số kỹ thuật linh kiện từ các nhà sản xuất.
- Phương pháp thiết kế số và mô phỏng: Ứng dụng phần mềm PTC Creo Parametric 8.0 để mô hình hóa hình học 3D chi tiết sản phẩm, thực hiện phân tách mặt phân khuôn (Parting Surface), hóa rắn lòng khuôn (Cavity Insert) và thiết kế hệ thống vỏ khuôn; sử dụng phần mềm Moldex3D để mô phỏng dòng chảy nhựa và Siemens NX hỗ trợ lập trình gia công.
- Phương pháp gia công cơ khí: Ứng dụng công nghệ CAD/CAM để thiết lập đường chạy dao, lựa chọn dao cụ, tính toán chế độ cắt gọt trên máy phay CNC, máy khoan và máy mài phẳng.
- Phương pháp thử nghiệm thực tế: Vận hành thử nghiệm trên máy ép nhựa Haitian, điều chỉnh các thông số vận tốc phun, áp suất nén, nhiệt độ nòng trục vít và thời gian làm nguội nhằm kiểm chứng khả năng vận hành của cơ cấu cơ khí và độ hoàn thiện của sản phẩm nhựa.
Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ kích thước thực tế của sản phẩm khay đá, các kết quả nghiên cứu trước đây về trường phân bố nhiệt trong lòng khuôn ép nhựa, cùng các bảng thông số tiêu chuẩn về kênh làm mát và dung sai gia công khuôn mẫu.
Thiết kế và triển khai cơ cấu xoay lòng khuôn
Cơ cấu xoay lòng khuôn được thiết kế nhằm thực hiện đồng thời hai chu trình nhiệt: quá trình gia nhiệt tấm Insert chuẩn bị cho lần ép kế tiếp diễn ra song song với quá trình ép phun và làm mát sản phẩm ở tấm Insert đang làm việc. Giải pháp này giúp triệt tiêu thời gian chờ gia nhiệt riêng biệt, từ đó rút ngắn chu kỳ ép tổng thể của khuôn.
Hệ thống cơ cấu xoay lòng khuôn bao gồm 15 chi tiết thành phần chính:
- Tấm Insert 1
- Tấm khuôn di động
- Khối nước giải nhiệt
- Trục quay (thanh xoay)
- Gối đỡ
- Bốn chốt định vị bộ phận gia nhiệt
- Hộp khí dương
- Tấm Insert 2
- Hộp khí âm
- Khối chặn
- Chốt định vị khối chặn
- Tấm khuôn cố định
- Lò xo
- Thanh nối hai tấm Insert
- Bulong liên kết
| Chi tiết kết cấu |
Thông số hình học và đặc tính kỹ thuật |
| Thanh nối Insert |
Kích thước 84 x 10 mm; hai đầu có rãnh phay ghép nối với hai tấm Insert; dọc thân có lỗ khoan suốt đường kính Ø6 mm. |
| Tấm Insert |
Biên dạng chữ nhật; chứa hai lòng khuôn đối xứng (lòng khuôn khảo sát có gia nhiệt và lòng khuôn đối chứng không gia nhiệt); bao quanh bởi vùng biên 5 mm. |
| Gối đỡ thanh xoay |
Kích thước 24 x 9 mm; gia công 4 lỗ bắt bu lông suốt đường kính Ø2 mm phân bố đều; vát cạnh (chamfer) các mép ngoài. |
| Thanh xoay |
Khối gá giữ đường kính Ø8 mm, bề dày 5 mm; đoạn trục xoay hình trụ tròn đường kính Ø6 mm, chiều dài 60 mm; đầu trục có lỗ lắp ghép Ø5 mm sâu 10 mm; các đầu trục được vát mép. |
| Hộp khí gia nhiệt |
Gồm hộp khí âm và hộp khí dương; biên dạng gia công hốc rỗng, tạo lỗ lắp thanh chống và bo tròn các góc cạnh biên để dẫn dòng khí nóng. |
Chu trình vận hành của cơ cấu xoay trải qua 5 bước liên hoàn:
- Bước 1: Khi khuôn mở ra sau khi hoàn thành chu trình ép và lói sản phẩm, trục xoay tịnh tiến về hướng nửa khuôn âm, đẩy toàn bộ cụm trục và tấm Insert ra khỏi bề mặt phân khuôn.
- Bước 2: Trục xoay thực hiện chuyển động quay một góc 180° để hoán đổi vị trí của hai tấm Insert. Tấm Insert đã được nung nóng tại bộ phận gia nhiệt phía trên chuyển xuống vị trí ép phun; ngược lại, tấm Insert vừa ép và làm mát xong được đưa lên khoang gia nhiệt phía trên.
- Bước 3: Sau khi hai tấm Insert định vị chính xác, nửa khuôn động tiến lại gần, ép sát bề mặt tấm Insert đã gia nhiệt vào lòng khuôn.
- Bước 4: Khuôn đóng hoàn toàn với lực kẹp cài đặt; hệ thống bắt đầu giai đoạn phun nhựa có gia nhiệt đồng thời tại lòng khuôn dưới, trong khi hệ thống làm mát và hộp khí trên tiếp tục hoạt động song song.
- Bước 5: Kết thúc thời gian làm nguội, khuôn mở ra và chu trình xoay 180° tiếp tục lặp lại cho mẻ sản phẩm tiếp theo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này trình bày tính cấp thiết của ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu tại Việt Nam, sự đối trọng giữa hai mảng khuôn ép nhựa và khuôn dập, cùng nhu cầu thực tế về sản phẩm khay làm đá trong đời sống. Tác giả phân tích ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ chu trình thiết kế số CAD/CAM/CAE và ý nghĩa thực tiễn thông qua việc chế tạo ra một bộ khuôn hoàn chỉnh có thể vận hành thử nghiệm. Chương 1 cũng xác định rõ 6 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát (sản phẩm nhựa, vật liệu thép, máy ép Haitian, thiết bị CNC) và phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại xưởng trường.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết tổng quan về công nghệ ép phun, phân tích chu trình ép qua 4 giai đoạn: đóng khuôn, điền đầy, làm mát và mở khuôn lói sản phẩm. Cấu tạo máy ép nhựa được chia thành hai phần chính: phần phun nhựa (phễu liệu, trục vít gia nhiệt, vòi phun) và phần kẹp khuôn (hệ thống kẹp cơ khí/thủy lực, hệ thống điện, chuyển liệu và làm mát). Nội dung phân tích tính chất của các dòng nhựa kỹ thuật phổ biến: nhựa ABS (hệ số co rút 0,2%), nhựa PS (giòn, biến dạng trên 70°C), nhựa TPU (chịu lạnh -50°C) và nhựa PP (chịu nhiệt 130–170°C). Phần tổng quan về khuôn trình bày chi tiết cấu tạo bộ khuôn cơ bản gồm 19 chi tiết linh kiện (tấm kẹp âm, tấm khuôn âm, vòng định vị, bạc cuống phun, tấm lót, gối đỡ, tấm kẹp dương, pin đẩy, tấm đẩy trên/dưới, bạc dẫn hướng, chốt dẫn hướng, pin hồi...) cùng nguyên lý hoạt động của khuôn 2 tấm, khuôn 3 tấm và khuôn có cơ cấu giải phóng undercut (slide, lifter).
Chương 3: Cơ sở lý thuyết cơ cấu xoay lòng khuôn
Chương này tập trung làm rõ giải pháp kỹ thuật tích hợp cơ cấu xoay Insert nhằm rút ngắn thời gian chu trình. Tác giả trình bày cấu tạo chi tiết gồm 15 bộ phận cấu thành mô hình gia nhiệt khuôn và mô tả quy trình chuyển động 5 bước của trục quay. Vai trò của thanh xoay được nhấn mạnh thông qua việc kết nối hai tấm Insert, giúp quá trình hoán đổi vị trí diễn ra nhanh chóng, cho phép quá trình gia nhiệt và giải nhiệt thực hiện đồng thời. Thiết kế tấm Insert chữ nhật chứa hai lòng khuôn: lòng khuôn khảo sát (bố trí gần vị trí nối thanh xoay, có lỗ cấp khí nóng từ hộp khí và hệ thống kênh làm mát chuyên biệt) và lòng khuôn đối chứng (bố trí đối xứng qua tâm tấm Insert, không gia nhiệt khí nóng, chỉ sử dụng đường làm mát tiết diện tròn tiêu chuẩn) nhằm so sánh sự khác biệt về dòng chảy nhựa trong hai điều kiện nhiệt độ khác nhau.
Chương 4: Thiết kế phần di động của khuôn
Chương 4 thuyết minh chi tiết quy trình thiết kế 3D trên phần mềm Creo Parametric 8.0:
- Thiết kế sản phẩm: Dựng sketch từ bản vẽ 2D, dùng lệnh Extrude tạo khối và gán vật liệu nhựa PP với hệ số co rút tương ứng.
- Tách khuôn và tạo vỏ khuôn phần động: Khởi tạo môi trường Mold Design, đưa chi tiết vào bằng lệnh Reference Model, thiết lập kích thước phôi, tạo mặt phân khuôn (Parting Surface, Fill), tách thể tích lòng khuôn bằng lệnh Refpart Cutout, Volume Split và hóa rắn lòng khuôn bằng lệnh Cavity Insert. Tiếp đó, tạo file lắp ráp khuôn (Assembly), gán các chi tiết tham chiếu từ nửa khuôn tĩnh và xây dựng các tấm vỏ khuôn phần động.
- Tính toán thiết kế chi tiết cơ cấu xoay: Thiết kế thanh nối kích thước 84 x 10 mm, tạo rãnh ghép hai đầu và lỗ đục suốt Ø6 mm; thiết kế tấm Insert bao quanh sản phẩm 5 mm; thiết kế gối đỡ kích thước 24 x 9 mm với 4 lỗ bu lông Ø2 mm thông suốt; thiết kế thanh xoay gồm khối gá Ø8 x 5 mm, thân trục Ø6 x 60 mm và lỗ đầu trục Ø5 x 10 mm; thiết kế khối đỡ, lò xo thanh xoay, hệ thống bạc dẫn có vai, cùng cụm hộp khí âm và hộp khí dương dẫn khí gia nhiệt.
Chương 5: Quy trình công nghệ gia công khuôn
Chương này đề cập đến việc lựa chọn vật liệu thép chế tạo cho từng tấm khuôn, công thức xác định chế độ cắt gọt trong quá trình gia công cơ khí chính xác, và quy trình công nghệ gia công thực tế cho các chi tiết then chốt như: tấm kẹp dưới, hộp giữ thanh xoay, gối đỡ, tấm Insert và gia công lòng khuôn âm, lòng khuôn dương. Tác giả hoàn thiện việc lập trình gia công đường chạy dao CNC, mài phẳng các mặt lắp ghép và lắp ráp cụm chi tiết cơ khí vào bộ khuôn hoàn chỉnh.
Chương 6: Ép thử và bảo trì khuôn
Nội dung chương trình bày quá trình thực nghiệm gá đặt bộ khuôn lên máy ép nhựa Haitian sẵn có tại trường, nạp hạt nhựa PP, cài đặt các thông số vận hành (nhiệt độ các vùng gia nhiệt nòng trục vít, áp suất phun, thời gian giữ áp và làm mát) theo bảng thông số ép thử. Đánh giá ngoại quan và kích thước các mẫu ép thử nghiệm qua từng lần ép nhằm phát hiện khuyết tật sản phẩm. Chương 6 cũng tổng hợp bảng các trường hợp ép thử, hướng dẫn phương pháp xử lý các lỗi thường gặp trong quá trình ép phun nhựa và quy trình bảo dưỡng định kỳ các tấm khuôn, chốt dẫn hướng và hệ thống kênh dẫn nước/khí.
Chương 7: Kết luận và hướng phát triển
Chương cuối tóm tắt toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành từ khâu thiết kế mô hình 3D, gia công cơ khí, lắp ráp đến vận hành ép thử nghiệm ra sản phẩm thực tế. Tác giả đưa ra các kết luận về độ tin cậy của kết cấu cơ khí, sự phù hợp của vật liệu chế tạo khuôn, và đề xuất các hướng phát triển kỹ thuật nhằm nâng cao mức độ tự động hóa và độ chính xác phân bố nhiệt cho cơ cấu xoay trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả kỹ thuật và thực nghiệm cụ thể sau:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình hình học 3D của bộ khuôn ép nhựa trên phần mềm Creo Parametric 8.0, thực hiện phân tách mặt phân khuôn và kết xuất bản vẽ gia công cho nửa khuôn di động.
- Thiết kế và chế tạo thành công cụm cơ cấu xoay lòng khuôn với các thông số kích thước thực tế: thanh nối Insert (84 x 10 mm, lỗ liên kết Ø6 mm), gối đỡ (24 x 9 mm, 4 lỗ bu lông Ø2 mm), thanh xoay (trục Ø6 x 60 mm, đế gá Ø8 x 5 mm, lỗ định vị Ø5 x 10 mm), cùng hệ thống hộp khí âm/dương và tấm Insert chứa hai lòng khuôn thử nghiệm.
- Gia công, nhiệt luyện và lắp ráp hoàn chỉnh các tấm khuôn (tấm kẹp dưới, tấm khuôn động, hộp giữ thanh xoay, lòng khuôn âm, lòng khuôn dương).
- Gá lắp và vận hành thành công bộ khuôn trên máy ép nhựa Haitian; thực hiện các mẻ ép thử nghiệm bằng hạt nhựa PP, kiểm soát các thông số áp suất và nhiệt độ nòng ép để thu được sản phẩm khay đá đạt yêu cầu kỹ thuật.
Đóng góp về mặt giải pháp kỹ thuật của đề tài là việc tích hợp thành công cơ cấu thanh xoay 180° mang hai tấm Insert hoạt động luân phiên. Giải pháp này cho phép quá trình gia nhiệt lòng khuôn chuẩn bị diễn ra song song với quá trình phun ép và giải nhiệt của lòng khuôn làm việc. So với các kết cấu khuôn ép phun truyền thống phải tốn thời gian gia nhiệt gián đoạn trong chu trình đóng khuôn, kết cấu này giúp loại bỏ thời gian chờ nung nhiệt, hỗ trợ dòng nhựa điền đầy ổn định và tạo tiền đề để rút ngắn chu kỳ ép của sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án xuất phát từ điều kiện thời gian và năng lực gia công thực nghiệm:
- Cơ cấu xoay 180° của tấm Insert ở giai đoạn thử nghiệm này chủ yếu được thao tác và vận hành kiểm tra theo quy trình bán tự động/cơ khí, chưa tích hợp hệ thống điều khiển tự động hoàn toàn đồng bộ với tín hiệu PLC của máy ép nhựa Haitian.
- Việc đo đạc trường nhiệt độ và đánh giá áp suất dòng chảy phân bố giữa lòng khuôn khảo sát (có gia nhiệt) và lòng khuôn đối chứng (không gia nhiệt) chưa có hệ thống cảm biến nhiệt độ - áp suất áp điện gắn trực tiếp trong lòng khuôn để ghi nhận biểu đồ liên tục.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm:
- Thiết kế tích hợp cơ cấu truyền động tự động (bằng xylanh khí nén, thủy lực hoặc động cơ servo) kết nối trực tiếp với chu trình mở khuôn của máy ép để tự động hóa hoàn toàn thao tác xoay Insert 180°.
- Tối ưu hóa biên dạng hình học và vị trí các lỗ thổi khí của hộp khí gia nhiệt nhằm đảm bảo sự phân bố nhiệt độ đồng đều tuyệt đối trên toàn bộ bề mặt tấm Insert.
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm ép thử với các loại nhựa kỹ thuật có độ nhớt và yêu cầu nhiệt độ khuôn cao hơn (như ABS, PC, POM) để đánh giá toàn diện hiệu quả cải thiện dòng chảy của cơ cấu gia nhiệt lòng khuôn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, và Kỹ thuật Khuôn mẫu đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp về khuôn ép phun nhựa. Tài liệu cung cấp trình tự trực quan từ khâu tạo hình sản phẩm, các bước phân tách lòng khuôn (Parting Surface, Volume Split, Cavity Insert) đến khâu xây dựng vỏ khuôn trên phần mềm Creo Parametric 8.0.
Bên cạnh đó, các kỹ sư thiết kế cơ khí và kỹ thuật viên vận hành khuôn có thể tham khảo trực tiếp giải pháp kết cấu cơ cấu xoay Insert 180°, quy trình chế tạo gối đỡ, thanh xoay, hộp khí, cùng các thông số ép thử thực tế và phương pháp khắc phục khuyết tật sản phẩm trên máy ép nhựa Haitian.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục đích kỹ thuật của việc thiết kế cơ cấu xoay tấm Insert 180 độ trong bộ khuôn là gì?
Cơ cấu xoay nhằm thực hiện đồng thời quá trình gia nhiệt và quá trình giải nhiệt trên hai tấm Insert khác nhau trong cùng một thời điểm. Khi một tấm Insert nằm trong lòng khuôn để thực hiện việc ép phun và giải nhiệt làm đông đặc sản phẩm, tấm Insert còn lại được đưa lên khoang gia nhiệt phía trên để nung nóng trước. Việc này giúp loại bỏ thời gian chết dành cho việc gia nhiệt riêng lẻ, từ đó rút ngắn chu kỳ ép phun tổng thể.
2. Các kích thước kết cấu cơ bản của thanh nối và thanh xoay trong đề tài được thiết kế như thế nào?
Thanh nối hai tấm Insert có kích thước tiết diện 84 x 10 mm, được phay rãnh ở hai đầu để gá ghép tấm Insert và có lỗ khoan xuyên suốt đường kính Ø6 mm. Thanh xoay gồm có khối đế gá giữ đường kính Ø8 mm bề dày 5 mm, phần thân trục quay hình trụ tròn có đường kính Ø6 mm chiều dài 60 mm, và đầu trục có lỗ lắp ghép Ø5 mm với chiều sâu 10 mm.
3. Sự khác nhau giữa hai lòng khuôn được bố trí trên cùng một tấm Insert là gì?
Trên cùng một tấm Insert chữ nhật có hai lòng khuôn giống nhau về hình dáng và kênh dẫn: lòng khuôn khảo sát được bố trí gần vị trí nối thanh xoay, tại đây có các lỗ thổi khí nóng của hộp khí gia nhiệt và đường nước làm mát riêng biệt; ngược lại, lòng khuôn đối chứng nằm đối xứng qua tâm không chịu tác động thổi khí nóng và chỉ có đường nước giải nhiệt tiết diện tròn thông thường.
4. Tác giả đã sử dụng các phần mềm nào để phục vụ quá trình thiết kế, mô phỏng và gia công khuôn?
Đề tài sử dụng phần mềm PTC Creo Parametric 8.0 làm công cụ chính để thiết kế hình học 3D sản phẩm, tách khuôn, tạo vỏ khuôn phần động và xuất bản vẽ kỹ thuật; đồng thời kết hợp sử dụng phần mềm Moldex3D để hỗ trợ mô phỏng dòng chảy nhựa và Siemens NX để phục vụ lập trình gia công CNC.
5. Vật liệu nhựa nào được lựa chọn để tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm khay đá và đặc tính nhiệt của nó là gì?
Tác giả lựa chọn vật liệu hạt nhựa Polypropylene (PP) để ép thử nghiệm sản phẩm khay đá. Theo số liệu tổng quan trong đồ án, nhựa PP có màu trong suốt, không độc hại, độ bền cơ học tốt và có khả năng chịu nhiệt độ làm việc trong giới hạn từ 130°C đến 170°C.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế và chế tạo thực nghiệm mô hình khuôn ép phun nhựa có tích hợp cơ cấu xoay lòng khuôn 180° cho sản phẩm khay đá bằng nhựa PP. Giải pháp kỹ thuật này đã giải quyết bài toán thực hiện đồng thời quá trình gia nhiệt tấm Insert song song với quá trình ép phun và làm mát, góp phần giảm thiểu thời gian chờ nhiệt trong chu trình đúc nhựa. Toàn bộ quy trình từ thiết kế 3D trên Creo Parametric 8.0, lập trình gia công cơ khí chính xác đến vận hành ép thử trên máy ép nhựa Haitian đều được thực hiện đầy đủ, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho lĩnh vực công nghệ khuôn mẫu.