Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp gia công chất dẻo hiện đại, việc kiểm tra và đánh giá cơ tính của vật liệu nhựa (như độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập) giữ vai trò then chốt nhằm kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra. Các phép thử cơ tính này đòi hỏi mẫu thử phải đạt độ chuẩn xác cao về hình học, kích thước và không tồn tại khuyết tật bề mặt cũng như ứng suất dư bên trong. Mọi sai lệch kích thước hoặc sự phân bố tinh thể không đồng đều hình thành trong quá trình làm nguội đều trực tiếp làm sai lệch kết quả đo lường cơ tính.

Trong khuôn ép phun truyền thống, các kênh dẫn nước làm mát dạng đường khoan thẳng thường gặp hạn chế lớn về khả năng tiếp cận các vùng lòng khuôn phức tạp, dẫn đến hiện tượng phân bố nhiệt độ không đồng đều, kéo dài thời gian làm nguội (chiếm tới 60% tổng chu kỳ ép phun) và dễ gây cong vênh, co ngót không đều trên mẫu thử. Trước thực trạng đó, đề tài tốt nghiệp "Chế tạo khuôn phun ép cho mẫu thử độ bền kéo và uốn với hệ thống gia và giải nhiệt dạng Cooling Layer" (Mã số đề tài: CKM-19) được thực hiện bởi nhóm tác giả Võ Thanh Hoài và Huỳnh Hửu Trí, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thành Trung tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa khả năng truyền nhiệt trong khuôn ép mẫu thử.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Thiết kế mô hình 3D của mẫu thử kéo và mẫu thử uốn theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
  2. Thiết kế lòng khuôn và tích hợp hệ thống gia và giải nhiệt dạng Cooling Layer.
  3. Hoàn thiện kết cấu bộ khuôn hai tấm.
  4. Lập quy trình công nghệ, gia công chế tạo hoàn chỉnh bộ khuôn và tiến hành ép thử nghiệm trên máy ép nhựa công nghiệp.
  5. Chế tạo các mẫu thử độ bền kéo và uốn từ vật liệu Polypropylene (PP), thống kê và đánh giá kết quả thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là bộ khuôn ép phun hai tấm tích hợp hệ thống gia/giải nhiệt Cooling Layer và mẫu thử cơ tính độ bền kéo, độ bền uốn từ hạt nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, chế tạo bộ khuôn hai tấm có kích thước bao $350 \times 190 \times 180\text{ mm}$, tạo hình mẫu thử kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638 (Type V) và mẫu thử uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790, sau đó ép thử nghiệm trên máy ép nhựa Haitian với các mức nhiệt độ làm mát khuôn tại 30°C, 50°C và 70°C.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa lý thuyết công nghệ ép phun nhựa, lý thuyết truyền nhiệt và các tiêu chuẩn kiểm định cơ lý tính vật liệu:

  • Khung tiêu chuẩn và lý thuyết áp dụng: Tiêu chuẩn ASTM D638 (áp dụng kích thước mẫu kéo cỡ nhỏ Type V) và tiêu chuẩn ASTM D790 (quy định kích thước và hình học mẫu thử uốn); lý thuyết dòng chảy polymer nóng chảy trong kênh dẫn; lý thuyết trao đổi nhiệt và truyền nhiệt đối lưu qua lớp đệm hạt dẫn nhiệt (Cooling Layer); hệ thống chi tiết khuôn tiêu chuẩn theo hệ thống danh mục Misumi.
  • Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và tính toán thiết kế: Phân tích kết cấu khuôn ép hai tấm, tính toán dung tích lòng khuôn, kích thước kênh dẫn nhựa, miệng phun kiểu gối (edge gate), chốt giựt đuôi keo chữ "Z" và lựa chọn hệ thống đẩy sản phẩm; sử dụng phần mềm AutoCAD và Creo để mô hình hóa hình học 3D.
    • Phương pháp gia công cơ khí chính xác: Lập quy trình công nghệ gia công cắt gọt kim loại, sử dụng máy phay CNC trục đứng MAZAK VCN-430, mài phẳng 6 mặt phôi, gia công xung/cắt dây (WEDM) và kỹ thuật đánh bóng lòng khuôn đạt độ bóng bề mặt yêu cầu.
    • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Lắp ráp hoàn thiện bộ khuôn, gá đặt lên máy ép nhựa Haitian kết hợp cùng hệ thống máy gia nhiệt và làm lạnh nước tuần hoàn; khảo sát quá trình ép thực tế trên vật liệu nhựa PP ở 3 dải nhiệt độ nước làm mát khác nhau (30°C, 50°C, 70°C).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu kích thước tiêu chuẩn ASTM, thông số kích thước linh kiện chuẩn từ nhà sản xuất Misumi, các nghiên cứu tiền nhiệm về dòng chảy và phân bố nhiệt độ khuôn của các tác giả trong và ngoài nước (I. Mawardi, M. Kuzmanović, Trần Minh Thế Uyên, Đỗ Thành Trung).

Thiết kế và chế tạo hệ thống khuôn

Hệ thống khuôn được thiết kế dưới dạng kết cấu khuôn hai tấm, sử dụng hệ thống kênh dẫn nguội với các thông số kỹ thuật và giải pháp công nghệ cụ thể:

Hạng mục kết cấu Thông số / Giải pháp thiết kế
Loại khuôn & Kích thước Khuôn 2 tấm, 1 khoảng mở, kích thước tổng thể $350 \times 190 \times 180\text{ mm}$
Tiêu chuẩn sản phẩm Mẫu thử kéo: ASTM D638 Type V; Mẫu thử uốn: ASTM D790
Hệ thống lòng khuôn (Insert) Tấm lòng khuôn (Insert) được thiết kế rời lắp trên tấm khuôn dương và khuôn âm, tạo hình 01 mẫu kéo và 01 mẫu uốn trong cùng một lần ép
Hệ thống Cooling Layer Kênh dẫn nước bố trí ngay dưới đáy tấm insert, bên trong kênh chứa các viên bi kim loại nhằm tạo dòng chảy rối, tăng diện tích tiếp xúc và phân bổ nhiệt đồng đều
Kênh dẫn & Miệng phun Cuống phun côn liên kết bạc cuống phun Misumi, kênh dẫn nhánh tiết diện hình thang/tròn, miệng phun kiểu gối (edge gate) bên hông chi tiết
Hệ thống lói/đẩy Tấm đẩy, tấm giữ ty đẩy, hệ thống ty đẩy tròn, chốt hồi về kết hợp lò xo và chốt giựt đuôi keo định hình chữ "Z"
Định vị & Dẫn hướng Vòng định vị đường kính chuẩn, 4 cụm chốt dẫn hướng và bạc dẫn hướng tôi cứng của hãng Misumi

Quy trình chế tạo bộ khuôn bao gồm việc chuẩn bị phôi thép, gia công chuẩn 6 mặt bằng máy mài, sau đó thực hiện phay thô, phay tinh các hốc insert, lỗ dẫn hướng, lỗ bắt bulong (M5, M6, M8, M10, M12) và đường nước giải nhiệt trên máy phay CNC MAZAK VCN-430. Tấm insert tạo hình mẫu thử được gia công đạt độ chính xác cao và trải qua quá trình đánh bóng thủ công tỉ mỉ bằng giấy nhám và bột kim cương để loại bỏ hoàn toàn vết dao phay, chống bám dính và tránh tạo ứng suất tập trung lên bề mặt mẫu thử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh kiểm định cơ tính chất dẻo. Tác giả nhấn mạnh mẫu thử độ bền kéo và uốn đòi hỏi độ chính xác kích thước nghiêm ngặt và bề mặt không khuyết tật. Chương này công bố ý nghĩa khoa học trong việc ứng dụng công nghệ gia công tiên tiến (CNC, WEDM) và cấu trúc giải nhiệt Cooling Layer, xác định mục tiêu thiết kế - chế tạo - thử nghiệm khuôn mẫu trên vật liệu nhựa PP với phạm vi kích thước bao khuôn $350 \times 190 \times 180\text{ mm}$.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày tổng quan về công nghệ ép phun nhựa, nguyên lý máy ép và quy trình 5 bước cơ bản (chuẩn bị khuôn, nung chảy nhựa, bơm điền đầy, làm nguội, mở khuôn đẩy sản phẩm). Tác giả phân tích chuyên sâu các dạng làm nguội lõi khuôn truyền thống (kiểu vách ngăn Baffle, kiểu vòi phun Fountain, kiểu lỗ góc, kiểu lỗ bước) cùng những hạn chế về phân bố nhiệt.

Đồng thời, chương này tổng thuật cấu trúc, cơ tính và phạm vi ứng dụng của 6 nhóm nhựa phổ biến gồm PE, PVC, ABS, PC, PA và PP:

Loại nhựa Đặc tính cơ lý chính Ứng dụng tiêu biểu
PE (Polyethylene) Dẻo dai, chịu hóa chất, cách điện, an toàn thực phẩm Túi nilon, màng bọc, chai lọ, ống dẫn nước
PVC (Polyvinyl Clorua) Cứng hoặc dẻo tùy hóa dẻo, chịu hóa chất, chống cháy Ống nước, thanh profile cửa, vỏ cáp điện
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) Cứng, dai, chịu va đập cơ học cao, dễ mạ kim loại Vỏ thiết bị điện tử, đồ chơi, keycap bàn phím
PC (Polycarbonate) Rất cứng, trong suốt, chịu va đập và chịu nhiệt vượt trội Kính chống đạn, đĩa quang, vỏ điện thoại, dụng cụ y tế
PA (Polyamide - PA6) Độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt, có tính hút ẩm Bánh răng, ổ trượt, chi tiết truyền động cơ khí
PP (Polypropylene) Bền cơ học, chịu nhiệt tới 100°C, nhẹ, không độc hại Hộp đựng thực phẩm, linh kiện ô tô, màng bao bì

Phần cuối chương tổng hợp các nghiên cứu liên quan của I. Mawardi (2019), M. Kuzmanović (2016), Trần Minh Thế Uyên (2014) và Đỗ Thành Trung (2023) về mối liên hệ giữa nhiệt độ khuôn, áp suất phun và chiều dài dòng chảy của polymer.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 đi sâu vào lý thuyết kết cấu khuôn ép phun, bao gồm 6 hệ thống cơ bản: hệ thống dẫn hướng và định vị (chốt/bạc dẫn hướng, vòng định vị, chốt hồi), hệ thống cấp nhựa (bạc cuống phun, kênh dẫn, miệng phun), hệ thống đẩy sản phẩm (ty đẩy, tấm đẩy, khối đỡ), hệ thống lõi mặt bên, hệ thống thoát khí và hệ thống làm nguội. Chương này phân loại khuôn theo số tầng, số tấm (so sánh khuôn hai tấm và ba tấm), loại kênh dẫn (nóng/nguội) và trình bày thông số kích thước tiêu chuẩn mẫu thử kéo ASTM D638 và mẫu thử uốn ASTM D790.

Chương 4: Thiết kế khuôn

Chương 4 mô tả toàn bộ tiến trình thiết kế 3D bằng phần mềm CAD/CAM. Tác giả dựng hình mẫu kéo ASTM D638 Type V và mẫu uốn ASTM D790, thiết kế lòng khuôn dạng insert tháo rời, bố trí kênh dẫn nhựa cân bằng, xác định kích thước cổng vào nhựa kiểu gối và chốt giựt đuôi keo chữ "Z". Cấu trúc hệ thống giải nhiệt Cooling Layer được mô hình hóa chi tiết với các kênh dẫn bố trí dưới tấm insert, tích hợp các viên bi nhằm tối ưu hóa đường truyền nhiệt. Toàn bộ các chi tiết tiêu chuẩn như chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, ty đẩy, bạc cuống phun, lò xo đều được lựa chọn theo tiêu chuẩn Misumi.

Chương 5: Gia công và lắp ráp

Chương 5 trình bày toàn bộ tiến trình gia công thực tế tại xưởng. Bắt đầu từ công tác chuẩn bị dụng cụ cắt, collet kẹp dao, xác định chuẩn phôi và thiết lập gốc tọa độ trên máy phay CNC MAZAK VCN-430. Nội dung chương trình bày chi tiết bảng tiến trình công nghệ gia công cho từng chi tiết: đế khuôn âm, tấm khuôn dương, tấm khuôn âm, tấm giữ ty đẩy, tấm đẩy, tấm đế khuôn dương, gối đỡ, tấm insert và vòng định vị. Chương này kết thúc bằng kỹ thuật đánh bóng lòng khuôn insert theo từng cấp hạt mài để triệt tiêu vết dao gia công, sau đó tiến hành lắp ráp cụm khuôn dưới, cụm khuôn trên và kiểm tra độ trơn tru khi đóng mở khuôn.

Chương 6: Ép thử

Chương 6 ghi nhận toàn bộ quá trình ép thử nghiệm tại xưởng trên máy ép nhựa Haitian kết hợp máy điều nhiệt khuôn. Tác giả trình bày các bước chuẩn bị sấy hạt nhựa PP, thiết lập thông số công nghệ (nhiệt độ nung chảy trục vít, áp suất phun, tốc độ phun, thời gian giữ áp, áp lực kẹp khuôn). Thử nghiệm được tiến hành ở 3 chế độ nhiệt độ nước giải nhiệt khuôn: 30°C, 50°C và 70°C. Mẫu sản phẩm sau khi ép được thu thập, quan sát khuyết tật bề mặt, kiểm tra độ điền đầy và độ ổn định hình học.

Chương 7: Kết luận

Chương 7 tổng kết toàn bộ các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án tốt nghiệp, khẳng định việc thiết kế và chế tạo thành công bộ khuôn ép phun hai tấm hoạt động ổn định, tạo ra mẫu thử kéo uốn đạt chuẩn kích thước và bề mặt. Đồng thời, tác giả đề xuất các hướng phát triển tiếp theo của đề tài trong nghiên cứu cơ tính thực nghiệm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chế tạo: Hoàn thiện 01 bộ khuôn ép phun hai tấm hoàn chỉnh có kích thước $350 \times 190 \times 180\text{ mm}$, tích hợp đồng thời lòng khuôn tạo mẫu thử kéo (ASTM D638 Type V) và mẫu thử uốn (ASTM D790). Hệ thống cơ khí vận hành êm, hệ thống ty đẩy và chốt giựt đuôi keo hoạt động chính xác, không kẹt dính.
  • Kết quả ép thử nghiệm sản phẩm PP: Thực hiện ép thử thành công mẫu thử kéo và uốn trên máy ép Haitian với vật liệu nhựa PP ở 3 cấp nhiệt độ làm mát (30°C, 50°C, 70°C). Sản phẩm sau ép đạt độ điền đầy hoàn toàn, bề mặt nhẵn bóng, không xuất hiện hiện tượng thiếu keo (short shot), bọt khí (flashing) hay vết lõm co ngót nghiêm trọng.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Ứng dụng thành công giải pháp kết cấu Cooling Layer sử dụng các viên bi trong lòng kênh dẫn làm mát dưới tấm insert, giúp gia tăng khả năng trao đổi nhiệt cục bộ, cải thiện độ đồng đều nhiệt độ bề mặt khuôn so với kênh dẫn thẳng truyền thống.
    • Xây dựng một quy trình khép kín từ thiết kế mô hình CAD (AutoCAD, Creo), lập quy trình công nghệ gia công CAM/CNC trên máy MAZAK VCN-430 đến ép thử nghiệm thực tế phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu và kiểm định vật liệu nhựa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Quá trình ép thử nghiệm trong phạm vi đồ án chỉ mới thực hiện trên một loại vật liệu duy nhất là hạt nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh; đề tài dừng lại ở bước đánh giá trực quan hình học, kích thước và bề mặt mẫu ép mà chưa tiến hành đo đạc trực tiếp các chỉ tiêu cơ lý (kéo đứt, uốn gãy) của các mẫu thử trên máy kéo nén chuyên dụng để lượng hóa ảnh hưởng của từng mức nhiệt độ làm mát (30°C, 50°C, 70°C).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm ép phun mẫu thử cơ tính với các chủng loại nhựa kỹ thuật khác có nhiệt độ gia công và độ co rút khác nhau (như ABS, PC, PA, POM hoặc composite nền nhựa).
    • Đưa các mẫu thử đã ép ở các chế độ làm mát khác nhau vào thử nghiệm cơ tính thực tế theo chuẩn ASTM D638 và ASTM D790 để xây dựng biểu đồ tương quan giữa nhiệt độ khuôn, cấu trúc tinh thể và độ bền kéo/uốn.
    • Khảo sát tối ưu hóa kích thước hạt bi và vận tốc dòng chảy môi chất trong lớp Cooling Layer để nâng cao hơn nữa hiệu suất trao đổi nhiệt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thực tiễn và có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Cơ khí và Công nghệ Vật liệu Polymer đang thực hiện các đề tài về thiết kế khuôn mẫu ép phun hoặc chế tạo mẫu thử nghiệm cơ tính chuẩn.
  • Các kỹ sư thiết kế khuôn mẫu quan tâm đến giải pháp kết cấu gia và giải nhiệt tiên tiến (Cooling Layer) ứng dụng các phần tử tạo dòng chảy rối nhằm nâng cao năng suất ép phun và giảm khuyết tật co ngót sản phẩm.
  • Phần đáng tham khảo nhất bao gồm: bản vẽ chi tiết kết cấu khuôn hai tấm tích hợp tấm insert rời, bảng quy trình công nghệ gia công CNC từng chi tiết khuôn trên máy MAZAK VCN-430, và quy trình thiết lập thông số vận hành thực tế trên máy ép Haitian.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cốt lõi của hệ thống gia và giải nhiệt dạng Cooling Layer trong bộ khuôn này là gì?
Hệ thống Cooling Layer trong đề tài được thiết kế với các kênh dẫn nước nằm ngay dưới tấm insert lòng khuôn, bên trong kênh có bố trí các viên bi kim loại. Kết cấu này giúp tăng diện tích tiếp xúc truyền nhiệt, tạo dòng chảy rối cho chất làm mát, từ đó phân bố nhiệt độ đồng đều trên toàn bộ bề mặt tạo hình và rút ngắn thời gian làm nguội sản phẩm so với kênh dẫn khoan thẳng truyền thống.

2. Bộ khuôn được thiết kế để tạo ra các loại mẫu thử nào và tuân theo tiêu chuẩn nào?
Bộ khuôn tích hợp lòng khuôn để tạo ra đồng thời 02 loại mẫu thử cơ tính: mẫu thử độ bền kéo cỡ nhỏ theo tiêu chuẩn ASTM D638 (Type V) và mẫu thử độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790.

3. Thiết bị gia công chính và phần mềm thiết kế được nhóm tác giả sử dụng trong đồ án là gì?
Nhóm tác giả sử dụng phần mềm AutoCAD và Creo để thiết kế hình học 3D của mẫu thử và toàn bộ kết cấu bộ khuôn; thiết bị gia công CNC chính được sử dụng để gia công các tấm khuôn và insert là máy phay CNC trục đứng MAZAK VCN-430.

4. Quá trình ép thử nghiệm được tiến hành trên thiết bị nào và sử dụng loại vật liệu nhựa gì?
Quá trình ép thử nghiệm được thực hiện trên máy ép phun nhựa Haitian kết hợp với máy gia nhiệt và máy làm lạnh nước tuần hoàn, sử dụng vật liệu hạt nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh ở các mức nhiệt độ làm mát khuôn 30°C, 50°C và 70°C.

5. Kết cấu bộ khuôn thuộc loại khuôn mấy tấm và sử dụng loại miệng phun (gate) nào?
Bộ khuôn được thiết kế theo kết cấu khuôn hai tấm (gồm nửa khuôn âm cố định và nửa khuôn dương di động) với hệ thống kênh dẫn nguội, sử dụng miệng phun kiểu gối (edge gate) bố trí bên hông sản phẩm và chốt giựt đuôi keo định hình chữ "Z".

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Võ Thanh Hoài và Huỳnh Hửu Trí đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu thiết kế và chế tạo bộ khuôn ép phun hai tấm kích thước $350 \times 190 \times 180\text{ mm}$ tạo mẫu thử độ bền kéo (ASTM D638 Type V) và uốn (ASTM D790). Đề tài đã hiện thực hóa thành công kết cấu giải nhiệt tiên tiến dạng Cooling Layer với các viên bi tạo dòng chảy rối dưới đáy tấm insert, giúp tối ưu hóa hiệu quả trao đổi nhiệt trong lòng khuôn. Toàn bộ quy trình từ thiết kế CAD, gia công cơ khí CNC trên máy MAZAK VCN-430 đến ép thử nghiệm trên máy Haitian với hạt nhựa PP đều được thực hiện bài bản, cho ra sản phẩm mẫu thử đạt độ chính xác hình học và chất lượng bề mặt cao. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật và cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ khuôn mẫu và kiểm định cơ tính vật liệu polymer.