Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế, sự biến động khó lường của tỷ giá ngoại hối, lãi suất và giá cả tài sản tài chính đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị rủi ro của các doanh nghiệp và định chế tài chính. Giai đoạn 2006–2007, thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến những bước chuyển biến mạnh mẽ: thị trường chứng khoán bùng nổ về quy mô thanh khoản và chỉ số giá nhưng tiềm ẩn nhiều biến động thất thường; thị trường ngoại tệ ghi nhận những chuyển dịch phức tạp về quan hệ cung - cầu và chính sách điều hành tỷ giá. Trong bối cảnh đó, các công cụ tài chính phái sinh—đặc biệt là hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng quyền chọn (Options)—trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm phòng ngừa rủi ro biến động giá, bảo toàn vốn đầu tư và tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, việc ứng dụng các công cụ này tại Việt Nam thời điểm năm 2007 vẫn ở giai đoạn khởi đầu, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ từ cơ quan quản lý nhà nước đến các tổ chức tài chính trung gian.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Tìm hiểu về tình hình thực hiện thực tế hợp đồng quyền chọn trên thị trường ngoại tệ Việt Nam;
  2. Tìm hiểu về nhu cầu cũng như tiềm năng ứng dụng hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn trên thị trường chứng khoán Việt Nam;
  3. Đề ra một số giải pháp nhằm phát triển hai loại hợp đồng này trên thị trường ngoại tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn trên hai phân khúc thị trường: thị trường ngoại tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thị trường tài chính Việt Nam (thị trường ngoại hối liên ngân hàng, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội), có đối chiếu với thông lệ tại các sở giao dịch quốc tế lớn. Phạm vi thời gian tập trung phân tích thực trạng giai đoạn từ khi thị trường chứng khoán đi vào hoạt động (năm 2000) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 11 năm 2007), trọng tâm là giai đoạn 2004–2007.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về công cụ tài chính phái sinh, cấu trúc vận hành của hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn (quyền chọn mua - Call Option, quyền chọn bán - Put Option; thực hiện theo kiểu Mỹ hoặc kiểu Châu Âu; xác định vị thế In-the-money, Out-of-the-money; cơ chế xác định điểm hòa vốn: $\text{Điểm hòa vốn quyền chọn mua} = \text{Giá thực hiện (Strike price)} + \text{Phí quyền chọn (Option premium)}$). Đồng thời, tác giả viện dẫn các mô hình thực tiễn quốc tế như Sở Giao dịch Quyền chọn Chicago (CBOE, thành lập tháng 4/1973), Sở Giao dịch Philadelphia (PHLX), AMEX, PSE, NYSE và mô hình quản trị rủi ro của các quỹ phòng hộ (Hedge Fund) điển hình như Quantum Fund, Quota Fund của Soros Fund Management.

Hệ thống cơ sở pháp lý và quy chuẩn được sử dụng làm nền tảng phân tích bao gồm:

  • Pháp lệnh Ngoại hối số 28/2005/PL-UBTVQH11 ngày 13/12/2005 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
  • Quyết định số 648/2004/QĐ-NHNN ngày 28/05/2004 và Quyết định số 1452/2004/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về giao dịch hối đoái của các tổ chức tín dụng;
  • Thông tư số 03/2004/TT-NHNN và Thông tư số 09/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước;
  • Nghị định số 48/1998/NĐ-CP, Nghị định số 144/2003/NĐ-CP, Quyết định số 127/1998/QĐ-TTg;
  • Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 ngày 29/06/2006 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2007) và Nghị định số 14/2007/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ chế giao dịch, định giá và phòng ngừa rủi ro của các công cụ phái sinh;
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân định sự khác biệt giữa hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn; đánh giá sự phát triển của hệ thống văn bản pháp luật qua từng thời kỳ (1998, 2003, 2006);
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, xử lý dữ liệu định lượng về tỷ giá hối đoái, tỷ lệ trượt giá của tiền đồng, chỉ số chứng khoán (VN-Index, HASTC-Index), khối lượng và giá trị giao dịch, số lượng tài khoản nhà đầu tư.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các công bố chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số lý thuyết về hợp đồng tương lai (Future) và hợp đồng quyền chọn (Option)

Chương I trình bày lịch sử hình thành và bản chất kinh tế của các công cụ tài chính phái sinh, khởi nguồn từ các thỏa thuận mua bán hàng hóa tại hội chợ thương mại thời Trung cổ ở Flanders và vùng Champagne (thế kỷ 12), phát triển mạnh mẽ vào thập niên 80 với các tài sản cơ sở đa dạng (chỉ số chứng khoán, lãi suất, ngoại hối, nông sản, kim loại). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, dòng tiền và biểu đồ lãi/lỗ của hai công cụ phái sinh cơ bản:

Tiêu chí so sánh Hợp đồng tương lai (Futures) Hợp đồng quyền chọn (Options)
Địa điểm giao dịch Tập trung trên sàn của sở giao dịch. Giao dịch trên sàn hoặc thị trường phi tập trung (OTC).
Giá trị một hợp đồng Tiêu chuẩn hóa, cố định, không thương lượng; giao dịch theo bội số của hợp đồng. Tiêu chuẩn hóa nếu giao dịch trên sàn; không tiêu chuẩn hóa và thỏa thuận linh hoạt nếu giao dịch trên OTC.
Đồng tiền giao dịch Hầu hết chỉ áp dụng cho các đồng tiền chủ chốt (USD, EUR...). Không hạn chế loại đồng tiền giao dịch.
Ngày đến hạn Tiêu chuẩn hóa (thường vào thứ Tư của tuần thứ 3 các tháng 3, 6, 9, 12). Không bắt buộc tiêu chuẩn hóa (thỏa thuận theo nhu cầu).
Rủi ro tín dụng & Ký quỹ Rủi ro gắn với sở giao dịch; kiểm soát bằng tài khoản ký quỹ điều chỉnh hàng ngày theo lãi/lỗ (Mark-to-market). Rủi ro tín dụng đối tác trên OTC; người mua mất tối đa phí quyền chọn, người bán chịu rủi ro lớn khi giá biến động nghịch chiều.
Tính thanh khoản Rất cao do có trung tâm thanh toán bù trừ của sở giao dịch thực hiện. Kém hơn hợp đồng tương lai nếu thực hiện trên thị trường OTC.
Nghĩa vụ thực hiện Bắt buộc phải thanh lý hoặc chuyển giao tài sản khi đáo hạn. Người mua có quyền thực hiện hoặc không; người bán bắt buộc phải thực hiện nếu người mua yêu cầu.

Nội dung chương cũng làm rõ vai trò của thị trường ngoại hối (doanh số giao dịch liên ngân hàng chiếm 85% toàn cầu; đồng USD hiện diện trong 83% tổng giao dịch) và thị trường chứng khoán (kênh dẫn vốn trực tiếp, chuyển dịch tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh). Đối với thị trường tài chính, công cụ phái sinh đóng vai trò: (1) cung cấp công cụ tự bảo hiểm và tối ưu hóa lợi nhuận qua đòn bẩy; (2) đa dạng hóa danh mục hàng hóa trên thị trường; (3) tạo cơ chế giám sát gián tiếp đối với hoạt động quản trị của các công ty niêm yết.

Chương II: Hợp đồng tương lai và quyền chọn tại Việt Nam

Chương II tập trung phân tích thực trạng môi trường pháp lý và diễn biến thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2007:

  1. Khung pháp lý cho thị trường ngoại tệ và chứng khoán:

    • Lĩnh vực ngoại hối: Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 cùng các văn bản hướng dẫn (Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN, Quyết định 1452/2004/QĐ-NHNN) từng bước tự do hóa giao dịch vốn, bãi bỏ kiểm soát chứng từ khắt khe, xác lập nguyên tắc tự do chuyển đổi ngoại tệ và cho phép các tổ chức tín dụng ấn định tỷ giá theo quan hệ cung - cầu trong biên độ quy định.
    • Lĩnh vực chứng khoán: Trước năm 2006, Nghị định 48/1998/NĐ-CP và Nghị định 144/2003/NĐ-CP chỉ điều chỉnh các chứng khoán truyền thống (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ), hoàn toàn bỏ ngỏ các công cụ phái sinh. Sự ra đời của Luật Chứng khoán 2006 (Luật số 70/2006/QH11, hiệu lực từ ngày 01/01/2007) đánh dấu bước ngoặt khi chính thức luật hóa khái niệm chứng khoán phái sinh (quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, chỉ số chứng khoán).
  2. Diễn biến thực tế của thị trường:

    • Thị trường ngoại tệ: Ngân hàng Nhà nước áp dụng cơ chế thả nổi có điều tiết với biên độ ban đầu +/-0,25% (từ năm 1999). Tỷ lệ trượt giá của VND so với USD qua các năm được kiểm soát ở mức: năm 2000 (3,46%), năm 2001 (3,9%), năm 2002 (1,56%), năm 2003 (1,56%), năm 2004 (0,84%), năm 2005 (0,86%). Ngày 30/09/2006, tỷ giá đạt 16.051 VND/USD (tăng 0,86% so với mức 15.914 VND/USD đầu năm). Đến cuối năm 2007, hệ thống ngân hàng xuất hiện nghịch lý: dư thừa ngoại tệ trên kênh mua bán (doanh số mua bán đạt khoảng 100 triệu USD/ngày, cung vượt cầu vài triệu USD/ngày do dòng vốn FDI, FII và kiều hối gia tăng) nhưng lại thiếu hụt nguồn huy động ngoại tệ để cho vay khi nhu cầu vay USD tăng do chênh lệch lãi suất (lãi suất vay ngoại tệ 6–7%/năm, thấp hơn 1–2% so với vay VND).
Năm / Giai đoạn Tỷ lệ trượt giá VND/USD Đặc điểm biến động tỷ giá
2000 3,46% Điều chỉnh giảm giá VND nhằm hỗ trợ xuất khẩu.
2001 3,90% Tiếp tục điều chỉnh giảm giá theo chính sách thương mại.
2002 – 2003 1,56% / năm Tỷ giá bắt đầu đi vào quỹ đạo ổn định dần.
2004 – 2005 0,84% – 0,86% Mức độ biến động thấp, môi trường tỷ giá ổn định.
9 tháng đầu 2006 0,86% Thấp nhất 15.901 VND/USD (14/03), cao nhất 16.056 VND/USD (29/09).
Năm 2007 Biến động cục bộ Ngày 09/02 giảm dưới 16.000 VND/USD; ngày 02/03 chạm 16.001 VND/USD; cuối năm thừa ngoại tệ giao dịch.
  • Thị trường chứng khoán: Chỉ số VN-Index tăng trưởng 85% trong giai đoạn 2004–2005 và tăng 145% (hoặc tăng 166,39% tính tại phiên cuối năm 29/12) trong năm 2006. Bước sang quý I/2007, VN-Index lập đỉnh lịch sử 1.170,67 điểm vào phiên ngày 12/03/2007. Khối lượng giao dịch bình quân tăng từ 5–6 triệu đơn vị/phiên (~500 tỷ đồng) cuối năm 2006 lên 10–11 triệu đơn vị/phiên (~1.000 tỷ đồng) đầu năm 2007. Số lượng tài khoản giao dịch tại sàn TP.HCM vượt 150.000 tài khoản (tăng gần 50% so với cuối 2006). Đến tháng 6/2006, thị trường thu hút 19 quỹ đầu tư nước ngoài với tổng vốn gần 2 tỷ USD. Tuy nhiên, thị trường đối mặt với đợt điều chỉnh sâu vào tháng 4/2007 (phiên 13/04/2007 ghi nhận 87 mã giảm giá, trong đó 44 mã giảm sàn, đưa VN-Index lùi về 1.012,98 điểm).
  • Thực trạng triển khai công cụ phái sinh: Hoạt động giao dịch quyền chọn ngoại tệ đã bắt đầu được thí điểm tại một số NHTM nhưng quy mô còn nhỏ; thị trường chứng khoán phái sinh chưa có sàn giao dịch tập trung, cơ chế giao dịch và thanh toán bù trừ chuyên biệt chưa được thiết lập.

Chương III: Một số đề xuất phát triển hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn tại Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển thị trường vốn của Nhà nước, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ phân định theo từng chủ thể tham gia thị trường:

  1. Nhóm giải pháp đối với thị trường ngoại tệ:

    • Đối với cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý cho các giao dịch phái sinh tiền tệ; duy trì cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt; nới lỏng và quản lý hiệu quả quy định về trạng thái ngoại tệ (mức trần 30% vốn tự có của NHTM).
    • Đối với ngân hàng thương mại: Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro thanh khoản; đào tạo đội ngũ chuyên viên kinh doanh ngoại hối chuyên sâu; chủ động thiết kế các sản phẩm quyền chọn ngoại tệ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tự bảo hiểm của khách hàng.
    • Đối với doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức về quản trị rủi ro tỷ giá; chuyển dịch từ thói quen chấp nhận rủi ro sang chủ động sử dụng các hợp đồng quyền chọn và kỳ hạn để cố định chi phí đầu vào/đầu ra trong hoạt động xuất nhập khẩu.
  2. Nhóm giải pháp đối với thị trường chứng khoán:

    • Đối với cơ quan quản lý: Khẩn trương ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc phát hành và giao dịch chứng khoán phái sinh theo Luật Chứng khoán 2006; xây dựng hạ tầng kỹ thuật cho hệ thống giao dịch tập trung và mô hình trung tâm thanh toán bù trừ (Clearing House); thiết lập các tiêu chuẩn niêm yết nghiêm ngặt đối với cổ phiếu cơ sở được phép phát hành quyền chọn.
    • Đối với các công ty chứng khoán: Tăng cường tiềm lực vốn điều lệ; đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin phục vụ khớp lệnh và quản lý ký quỹ; đào tạo nhân sự và mở rộng dịch vụ tư vấn quản trị danh mục bằng công cụ phái sinh.
    • Đối với các nhà đầu tư: Trang bị đầy đủ kiến thức về nguyên lý vận hành, đòn bẩy tài chính và rủi ro của hợp đồng tương lai, quyền chọn; thay đổi tâm lý đầu tư theo phong trào sang chiến lược đầu tư phòng hộ có tổ chức.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc vận hành, cơ chế định giá, quản trị ký quỹ và phân bổ lợi nhuận/rủi ro của hợp đồng tương lai và quyền chọn.
  • Phân tích và làm rõ bước chuyển biến mang tính nền tảng của hệ thống pháp lý Việt Nam, đặc biệt là sự chuyển tiếp từ Nghị định 48/1998/NĐ-CP, Nghị định 144/2003/NĐ-CP (chưa công nhận phái sinh) sang Luật Chứng khoán 2006 và Nghị định 14/2007/NĐ-CP (chính thức thừa nhận các công cụ phái sinh).
  • Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thực trạng thị trường ngoại tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2007 thông qua chuỗi số liệu cụ thể về tỷ lệ trượt giá VND/USD (dao động từ 0,84% đến 3,9%), quy mô giao dịch liên ngân hàng (100 triệu USD/ngày), đỉnh VN-Index (1.170,67 điểm) và sự gia tăng của dòng vốn đầu tư nước ngoài (19 quỹ đầu tư với quy mô gần 2 tỷ USD).
  • Xây dựng hệ thống giải pháp phát triển thị trường phái sinh mang tính thực tiễn, phân định rõ trách nhiệm và lộ trình triển khai giữa ba khối chủ thể: Cơ quan quản lý nhà nước, Định chế tài chính trung gian (NHTM, CTCK) và Khách hàng/Nhà đầu tư.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc tiếp cận một vấn đề hoàn toàn mới mẻ tại thời điểm năm 2007, cung cấp luận cứ khoa học về sự cần thiết phải triển khai các công cụ phái sinh ngay sau khi Luật Chứng khoán 2006 có hiệu lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện vào cuối năm 2007 khi thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam chưa chính thức vận hành tập trung, hoạt động quyền chọn ngoại tệ chỉ mới ở giai đoạn thí điểm nội bộ tại một số ngân hàng. Do đó, nguồn dữ liệu giao dịch thực tế về phái sinh tại Việt Nam trong văn bản còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích tiềm năng, khảo sát khung pháp lý và phân tích dữ liệu thị trường cơ sở (spot market).

Hướng nghiên cứu mở rộng được đặt ra là tiếp tục theo dõi việc ban hành các quy chế giao dịch cụ thể từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước, từ đó nghiên cứu sâu hơn về mô hình tổ chức sở giao dịch phái sinh chuyên biệt, cơ chế thanh toán bù trừ đối tác trung tâm (CCP) và đánh giá định lượng tác động của các công cụ phái sinh đối với sự ổn định của thị trường tài chính Việt Nam khi đi vào vận hành thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế và Thị trường chứng khoán. Nội dung tài liệu cung cấp giá trị tham khảo rõ nét ở ba phần:

  1. Bảng so sánh tổng hợp các đặc tính kỹ thuật giữa Hợp đồng tương lai và Hợp đồng quyền chọn;
  2. Phần tổng kết lịch sử hoàn thiện khung pháp lý tài chính - chứng khoán Việt Nam giai đoạn 1998–2007;
  3. Báo cáo thực trạng biến động tỷ giá và thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn bùng nổ 2006 – đầu năm 2007.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Chứng khoán năm 2006 có điểm gì đột phá so với các văn bản pháp lý trước đó đối với các công cụ phái sinh?
Trước Luật Chứng khoán 2006, các văn bản như Nghị định 48/1998/NĐ-CP và Nghị định 144/2003/NĐ-CP chỉ công nhận chứng khoán gồm cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ quỹ, hoàn toàn không đề cập đến công cụ phái sinh. Luật Chứng khoán 2006 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2007) lần đầu tiên chính thức luật hóa các công cụ tài chính phái sinh, bao gồm quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai và chỉ số chứng khoán.

2. Điểm hòa vốn của quyền chọn mua (Call Option) được xác định như thế nào trong phân tích của tác giả?
Điểm hòa vốn của quyền chọn mua được xác định bằng công thức: Điểm hòa vốn = Giá thực hiện (Strike price) + Phí quyền chọn mua (Call option premium). Khi giá thị trường của tài sản cơ sở vượt qua điểm hòa vốn này, người mua quyền chọn mua mới bắt đầu thu được lợi nhuận ròng.

3. Tại sao các ngân hàng thương mại Việt Nam lại rơi vào tình trạng vừa thừa vừa thiếu ngoại tệ trong giai đoạn cuối năm 2007?
Các ngân hàng thương mại thừa ngoại tệ trên kênh mua bán (doanh số giao dịch khoảng 100 triệu USD/ngày, lượng mua vào lớn hơn bán ra vài triệu USD/ngày nhờ nguồn vốn FII, FDI và kiều hối dồi dào), nhưng lại thiếu hụt nguồn ngoại tệ trên kênh huy động và cho vay do lãi suất vay USD thấp hơn vay VND từ 1–2%, thúc đẩy các doanh nghiệp gia tăng nhu cầu vay vốn ngoại tệ.

4. Khối lượng và giá trị giao dịch của thị trường chứng khoán Việt Nam biến động ra sao từ cuối năm 2006 sang đầu năm 2007?
Cuối năm 2006, khối lượng khớp lệnh bình quân mỗi phiên đạt khoảng 5–6 triệu chứng khoán với giá trị khoảng 500 tỷ đồng. Sang các tháng đầu năm 2007, khối lượng khớp lệnh bình quân đã tăng lên 10–11 triệu chứng khoán/phiên với giá trị giao dịch dao động quanh mức 1.000 tỷ đồng/phiên.

5. Vì sao người bán hợp đồng quyền chọn chấp nhận tham gia giao dịch dù mức lợi nhuận tối đa bị giới hạn ở mức phí quyền chọn?
Người bán hợp đồng quyền chọn tham gia thị trường vì hai lý do chính: thứ nhất, họ nhận được khoản phí quyền chọn chắc chắn từ người mua ngay tại thời điểm ký kết hợp đồng; thứ hai, họ có kỳ vọng trái ngược với người mua về xu hướng biến động giá của tài sản cơ sở trong tương lai hoặc có nhu cầu bù đắp vị thế rủi ro ngược lại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thược đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn, đồng thời phản ánh sâu sắc bức tranh thực trạng của thị trường ngoại tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình quan trọng 2006–2007. Công trình làm rõ vai trò thiết yếu của các công cụ phái sinh trong việc phòng ngừa rủi ro tài chính và đa dạng hóa sản phẩm thị trường, đặc biệt trong bối cảnh Luật Chứng khoán 2006 vừa có hiệu lực. Hệ thống giải pháp đề xuất đối với cơ quan quản lý, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và nhà đầu tư mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho quá trình xây dựng và hoàn thiện thị trường tài chính phái sinh tại Việt Nam.