Luận văn: Pháp luật về hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài theo BLDS 2015

Luận văn phân tích quy định về hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Dân sự 2015, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

2020

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Hợp đồng có yếu tố nước ngoài BLDS 2015

Hợp đồng có yếu tố nước ngoài là một chế định pháp lý quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Theo Bộ luật Dân sự 2015, đây là loại hợp đồng dân sự thể hiện sự kết nối với pháp luật của quốc gia khác, phát sinh từ các yếu tố như chủ thể, đối tượng hoặc sự kiện pháp lý. Sự gia tăng các giao dịch xuyên biên giới đòi hỏi một hành lang pháp lý rõ ràng để điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia. Việc hiểu đúng và đủ các quy định về loại hợp đồng này không chỉ giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh rủi ro mà còn là nền tảng cho việc giải quyết các tranh chấp phức tạp. Khác với hợp đồng trong nước, loại hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật khác nhau, bao gồm pháp luật quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán quốc tế. Chính sự đa dạng này tạo ra hiện tượng xung đột pháp luật, một thách thức lớn trong lĩnh vực tư pháp quốc tế. Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là các quy định tại Phần thứ năm, đã tạo ra một cơ chế tương đối hoàn thiện để giải quyết vấn đề này, trong đó nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận của các bên trong việc chọn luật áp dụng được đề cao. Việc nghiên cứu các quy định này giúp xác định hệ thống pháp luật nào sẽ chi phối các vấn đề cốt lõi như hiệu lực của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng.

1.1. Khái niệm và các đặc điểm nhận diện hợp đồng quốc tế

Theo quy định tại khoản 2 Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015, một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định khi có ít nhất một trong ba dấu hiệu sau: (1) có ít nhất một bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; (2) các bên tham gia đều là công dân, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài; (3) các bên tham gia đều là công dân, pháp nhân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ đó ở nước ngoài. Do đó, hợp đồng có yếu tố nước ngoài là hợp đồng dân sự mang một trong ba đặc điểm trên. Đặc điểm nổi bật nhất của loại hợp đồng này là tính quốc tế, dẫn đến khả năng liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Điều này làm phát sinh vấn đề xung đột pháp luật và nhu cầu phải lựa chọn một hệ thống pháp luật duy nhất để điều chỉnh. Đặc điểm thứ hai là sự phức tạp trong việc xác định cơ quan giải quyết tranh chấp, có thể là tòa án hoặc trọng tài quốc tế tại nhiều quốc gia khác nhau.

1.2. Nguồn luật điều chỉnh và vai trò của tư pháp quốc tế

Nguồn luật điều chỉnh hợp đồng có yếu tố nước ngoài rất đa dạng. Nguồn pháp luật quốc tế bao gồm các điều ước quốc tế (ví dụ: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế) và tập quán quốc tế (ví dụ: Incoterms, UCP 600). Nguồn pháp luật quốc gia bao gồm các quy định trong hệ thống pháp luật của các nước liên quan. Tại Việt Nam, Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp lý nền tảng. Theo nguyên tắc, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên sẽ được ưu tiên áp dụng nếu có quy định khác với luật trong nước. Lĩnh vực tư pháp quốc tế đóng vai trò cung cấp các quy phạm xung đột, tức là các quy tắc giúp xác định hệ thống pháp luật nào sẽ được áp dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể trong hợp đồng, từ đó giải quyết hiện tượng xung đột pháp luật.

II. Top 3 thách thức pháp lý trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài

Việc giao kết và thực hiện hợp đồng có yếu tố nước ngoài tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý phức tạp mà các bên cần lường trước. Thách thức lớn nhất và phổ biến nhất chính là hiện tượng xung đột pháp luật. Khi hợp đồng liên quan đến nhiều quốc gia, mỗi quốc gia lại có một hệ thống pháp luật riêng điều chỉnh cùng một vấn đề, dẫn đến sự không nhất quán và khó dự đoán kết quả pháp lý. Ví dụ, một hợp đồng có thể hợp lệ theo luật của nước A nhưng lại bị coi là hợp đồng vô hiệu theo luật của nước B. Việc không giải quyết triệt để vấn đề này ngay từ khâu đàm phán có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài và tốn kém. Thách thức thứ hai là việc xác định thẩm quyền của tòa án hoặc trọng tài. Khi tranh chấp phát sinh, câu hỏi “cơ quan nào có quyền xét xử?” trở nên vô cùng quan trọng. Các bên có thể thỏa thuận trước về cơ quan giải quyết tranh chấp, nhưng nếu không có thỏa thuận, việc xác định thẩm quyền sẽ dựa trên các quy tắc phức tạp của tư pháp quốc tế, gây ra sự không chắc chắn và làm tăng chi phí pháp lý. Thách thức cuối cùng liên quan đến quá trình công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án hoặc trọng tài nước ngoài. Một bản án có lợi tại quốc gia này chưa chắc đã được thi hành tại quốc gia khác nếu không đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt, khiến việc thực thi quyền lợi trở nên khó khăn.

2.1. Vấn đề xung đột pháp luật và hệ quả pháp lý tiềm ẩn

Hiện tượng xung đột pháp luật xảy ra khi có hai hay nhiều hệ thống pháp luật cùng có thể được áp dụng để điều chỉnh một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Hệ quả của nó là sự không chắc chắn về quyền và nghĩa vụ của các bên. Ví dụ, pháp luật của một nước có thể yêu cầu hợp đồng phải được lập thành văn bản, trong khi pháp luật nước khác lại chấp nhận hợp đồng bằng lời nói. Nếu không có sự thống nhất, một bên có thể viện dẫn luật pháp có lợi cho mình để từ chối thực hiện nghĩa vụ, dẫn đến nguy cơ hợp đồng vô hiệu. Việc giải quyết xung đột pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm của tư pháp quốc tế, thông qua việc xây dựng các quy phạm chỉ ra luật của nước nào cần được áp dụng.

2.2. Xác định thẩm quyền của Tòa án và trọng tài quốc tế

Xác định thẩm quyền của Tòa án hoặc trọng tài quốc tế là một bước đi chiến lược trong quản trị rủi ro hợp đồng. Nếu các bên không có thỏa thuận lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp, thẩm quyền sẽ được xác định theo pháp luật tố tụng của quốc gia nơi tòa án thụ lý vụ việc. Điều này có thể dẫn đến việc tranh chấp được giải quyết tại một diễn đàn không mong muốn, với thủ tục tố tụng và ngôn ngữ xa lạ. Lựa chọn trọng tài quốc tế thường được ưu tiên vì tính linh hoạt, bảo mật và khả năng thi hành phán quyết rộng rãi hơn theo Công ước New York 1958. Tuy nhiên, chi phí trọng tài thường cao hơn so với kiện tụng tại tòa án.

2.3. Rủi ro hợp đồng vô hiệu do vi phạm các quy định pháp luật

Nguy cơ hợp đồng vô hiệu là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất. Hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu do nhiều lý do: chủ thể không có đủ năng lực pháp luật hoặc năng lực hành vi; mục đích và nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội; hoặc hợp đồng không tuân thủ quy định về hình thức. Trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài, rủi ro này càng cao do sự khác biệt trong quy định của các hệ thống pháp luật. Chẳng hạn, một hợp đồng liên quan đến bất động sản tại Việt Nam bắt buộc phải tuân thủ pháp luật Việt Nam về hình thức và nội dung, nếu không sẽ bị coi là vô hiệu, bất kể các bên đã chọn luật áp dụng là luật nước ngoài.

III. Giải mã Điều 683 BLDS 2015 về chọn luật áp dụng cho hợp đồng

Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 là quy định cốt lõi, mang tính đột phá về pháp luật điều chỉnh hợp đồng có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam. Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc tôn trọng quyền tự do ý chí của các bên (party autonomy), một nguyên tắc cơ bản của tư pháp quốc tế hiện đại. Khoản 1 Điều 683 cho phép các bên trong quan hệ hợp đồng được thỏa thuận chọn luật áp dụng cho hợp đồng của mình. So với các quy định trước đây, phạm vi lựa chọn đã được mở rộng đáng kể, không chỉ giới hạn ở quyền và nghĩa vụ mà bao quát toàn bộ các vấn đề của hợp đồng. Sự tự do này giúp các bên chủ động lựa chọn một hệ thống pháp luật mà họ tin tưởng, quen thuộc và phù hợp nhất với bản chất giao dịch, từ đó tăng tính dự đoán và an toàn pháp lý. Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là tuyệt đối. Điều 683 BLDS 2015 cũng đặt ra những giới hạn rõ ràng để bảo vệ lợi ích công cộng và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Chẳng hạn, thỏa thuận chọn luật không được áp dụng đối với các hợp đồng có đối tượng là bất động sản tại Việt Nam (phải áp dụng pháp luật Việt Nam) hoặc hợp đồng lao động, hợp đồng tiêu dùng để bảo vệ bên yếu thế. Đây là một cơ chế cân bằng hợp lý giữa việc thúc đẩy tự do hợp đồng và đảm bảo trật tự công.

3.1. Quyền tự do thỏa thuận chọn luật khi giao kết hợp đồng

Khoản 1 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Các bên trong quan hệ hợp đồng được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng...”. Đây là quy phạm cho phép các bên tham gia giao kết hợp đồng chủ động quyết định “luật chơi” cho mối quan hệ của mình. Các bên có thể lựa chọn pháp luật của một quốc gia cụ thể, thậm chí là các nguồn luật không chính thức như tập quán quốc tế hoặc các bộ nguyên tắc chung về hợp đồng (ví dụ: Nguyên tắc UNIDROIT). Sự lựa chọn này phải được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng hoặc có thể được suy ra một cách chắc chắn từ các điều khoản của hợp đồng hoặc hoàn cảnh của vụ việc. Quyền này giúp loại bỏ sự không chắc chắn phát sinh từ xung đột pháp luật.

3.2. Những giới hạn của quyền chọn luật áp dụng theo pháp luật

Quyền chọn luật áp dụng bị giới hạn trong một số trường hợp cụ thể để bảo vệ các lợi ích quan trọng. Theo Điều 683 BLDS 2015, các bên không được thỏa thuận chọn luật nước ngoài cho hợp đồng có đối tượng là bất động sản tại Việt Nam (khoản 4). Tương tự, đối với hợp đồng lao động và hợp đồng tiêu dùng, sự lựa chọn của các bên không được làm người lao động hoặc người tiêu dùng mất đi các quyền lợi được hưởng theo pháp luật Việt Nam (khoản 5). Ngoài ra, theo Điều 670, pháp luật nước ngoài được chọn sẽ không được áp dụng nếu hậu quả của việc áp dụng trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (bảo lưu trật tự công cộng).

3.3. Hậu quả pháp lý khi các bên không thỏa thuận chọn luật

Trong trường hợp các bên không thỏa thuận chọn luật áp dụng, khoản 2 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 đưa ra giải pháp. Theo đó, pháp luật áp dụng sẽ là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó. Điều luật cũng hướng dẫn cách xác định “mối liên hệ gắn bó nhất” đối với từng loại hợp đồng cụ thể. Ví dụ, với hợp đồng mua bán hàng hóa, đó là luật của nước nơi người bán có nơi cư trú hoặc trụ sở chính; với hợp đồng dịch vụ, đó là luật của nước nơi người cung cấp dịch vụ có nơi cư trú hoặc trụ sở chính. Quy định này tạo ra một cơ chế dự phòng rõ ràng, giúp cơ quan giải quyết tranh chấp như Tòa án có cơ sở để xác định luật điều chỉnh, giảm thiểu sự tùy nghi trong xét xử.

IV. Phương pháp xác định luật điều chỉnh các vấn đề hợp đồng

Ngoài vấn đề cốt lõi là quyền và nghĩa vụ, một hợp đồng có yếu tố nước ngoài còn bao gồm nhiều khía cạnh pháp lý khác cần được xác định luật điều chỉnh một cách chính xác. Bộ luật Dân sự 2015 đã xây dựng một hệ thống các quy phạm xung đột chuyên biệt để giải quyết từng vấn đề cụ thể, đảm bảo tính toàn diện và hợp lý. Vấn đề đầu tiên là năng lực chủ thể của các bên tham gia hợp đồng. Năng lực pháp luật và năng lực hành vi của cá nhân, pháp nhân nước ngoài là điều kiện tiên quyết cho hiệu lực của hợp đồng. BLDS 2015 quy định rõ việc xác định năng lực này sẽ dựa trên nguyên tắc luật quốc tịch (lex patriae) hoặc luật nơi pháp nhân được thành lập (lex societatis). Vấn đề thứ hai là hình thức của hợp đồng. Một hợp đồng có thể hợp lệ về nội dung nhưng lại trở thành hợp đồng vô hiệu nếu vi phạm quy định về hình thức. Khoản 7 Điều 683 BLDS 2015 quy định hình thức hợp đồng phải tuân theo pháp luật áp dụng cho hợp đồng đó. Tuy nhiên, nếu không tuân thủ, hợp đồng vẫn được công nhận tại Việt Nam nếu hình thức của nó phù hợp với pháp luật nơi giao kết hợp đồng. Quy định này tạo ra sự linh hoạt và công nhận tối đa giá trị của các giao dịch quốc tế.

4.1. Nguyên tắc xác định năng lực chủ thể của cá nhân pháp nhân

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân được xác định theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch (Điều 673 BLDS 2015). Đối với cá nhân không quốc tịch, luật áp dụng là luật nơi người đó cư trú. Đối với pháp nhân nước ngoài, năng lực pháp luật được xác định theo pháp luật của nước nơi pháp nhân đó được thành lập (Điều 676 BLDS 2015). Đây là những nguyên tắc cơ bản trong tư pháp quốc tế nhằm xác định một chủ thể có đủ điều kiện để tham gia giao dịch hay không. Việc xác định sai năng lực chủ thể có thể dẫn đến hậu quả là hợp đồng vô hiệu.

4.2. Luật áp dụng đối với hình thức và hiệu lực của hợp đồng

Vấn đề hình thức và hiệu lực của hợp đồng có mối liên hệ chặt chẽ. Theo khoản 7 Điều 683 BLDS 2015, hình thức hợp đồng tuân theo pháp luật áp dụng cho chính hợp đồng đó (luật do các bên chọn hoặc luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất). Quy định này được bổ sung bằng một nguyên tắc mềm dẻo: “Trường hợp hình thức của hợp đồng không phù hợp với pháp luật áp dụng đối với hợp đồng đó nhưng phù hợp với pháp luật của nước nơi giao kết hợp đồng thì hình thức hợp đồng đó được công nhận tại Việt Nam”. Điều này nhằm bảo vệ sự ổn định của giao dịch dân sự quốc tế và tránh việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu chỉ vì những lý do hình thức không trọng yếu.

V. Kinh nghiệm giải quyết tranh chấp hợp đồng có yếu tố nước ngoài

Khi tranh chấp phát sinh từ một hợp đồng có yếu tố nước ngoài, quy trình giải quyết trở nên phức tạp hơn nhiều so với tranh chấp trong nước. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng là yếu tố mang tính quyết định. Hai phương thức phổ biến nhất là khởi kiện tại Tòa án và giải quyết bằng trọng tài quốc tế. Lựa chọn Tòa án thường có chi phí thấp hơn, nhưng các bên phải đối mặt với thủ tục tố tụng công khai, có thể kéo dài và gặp khó khăn trong việc thi hành bản án ở nước ngoài. Ngược lại, trọng tài quốc tế mang lại sự linh hoạt, bảo mật, và phán quyết trọng tài có khả năng được thi hành tại hơn 160 quốc gia theo Công ước New York 1958. Dù lựa chọn phương thức nào, việc áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về chọn luật áp dụng là nền tảng để cơ quan tài phán đưa ra phán quyết công bằng. Phân tích các bản án thực tế cho thấy Tòa án Việt Nam ngày càng tôn trọng thỏa thuận chọn luật của các bên và áp dụng các quy phạm xung đột một cách chuyên nghiệp hơn, góp phần nâng cao uy tín của môi trường pháp lý Việt Nam trong mắt các đối tác quốc tế.

5.1. Vai trò Tòa án trong công nhận và cho thi hành bản án nước ngoài

Quá trình công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam là bước cuối cùng để thực thi quyền lợi của bên thắng kiện. Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam trong vấn đề này được quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự. Tòa án sẽ không xét xử lại nội dung vụ án mà chỉ xem xét các điều kiện về hình thức và thủ tục. Một bản án nước ngoài có thể bị từ chối công nhận nếu việc công nhận đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam hoặc vụ việc thuộc thẩm quyền xét xử riêng biệt của Tòa án Việt Nam. Do đó, việc hiểu rõ các quy định này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả giải quyết tranh chấp được thực thi hiệu quả.

5.2. Phân tích các bản án thực tế theo quy định của BLDS 2015

Thực tiễn xét xử sau khi Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực cho thấy sự chuyển biến tích cực. Trong nhiều vụ án, Tòa án đã công nhận và áp dụng pháp luật nước ngoài theo thỏa thuận của các bên, miễn là thỏa thuận đó không vi phạm các giới hạn pháp luật. Ví dụ, trong các tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế, các Tòa án thường xuyên áp dụng Incoterms hoặc Công ước Viên 1980 khi các bên có dẫn chiếu. Điều này cho thấy sự hội nhập sâu sắc của hệ thống pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực của tư pháp quốc tế, tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư và đối tác nước ngoài khi tham gia giao kết hợp đồng tại Việt Nam.

04/10/2025
Pháp luật điều chỉnh hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài theo bộ luật dân sự 2015 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG DÂN SỰ CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài 1. Khái niệm hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài Quan hệ hợp đồng nói chung, hợp đồng dân sự nói riêng là một trong những nội dung điều chỉnh quan trọng của pháp luật dân sự.

Cùng với đó, pháp luật về hợp đồng là một trong những chế định luật lâu đời nhất liên quan đến hoạt động dân sự, kinh doanh, thương mại. Đến thời điểm hiện tại, nhiều công trình nghiên cứu về quan hệ hợp đồng, trong đó có quan hệ hợp đồng dân sự và pháp luật về hợp đồng nói chung, pháp luật về hợp đồng dân sự nói riêng được công bố đã cố gắng đề xuất khái niệm hợp đồng cũng như hợp đồng dân sự. Nhiều định nghĩa khái niệm hợp đồng, hợp đồng dân sự đã được đưa ra trong các công trình khoa học. “Hợp đồng là một sự thoả thuận giữa hai hay nhiều bên tạo ra các nghĩa vụ bắt buộc thi hành hoặc những nghĩa vụ khác mà pháp luật quy định”1.

“Hợp đồng là sự thoả thuận giữa hai hay nhiều người nhằm mục đích tạo lập, thay đổi hay chấm dứt nghĩa vụ”2 3. Đây là hai định nghĩa khái niệm hợp đồng nói chung và đều cùng nêu lên hai dấu hiệu rất cơ bản của một quan hệ hợp đồng là sự thoả thuận và làm phát sinh nghĩa vụ. Ở góc độ pháp lý, thuật ngữ hợp đồng cũng được văn bản pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới ghi nhận. Hợp đồng là sự thoả thuận của hai hay nhiều bên về việc chuyển giao một vật, làm hay không làm một công việc nào đó3.

Hợp đồng được thừa nhận như một sự thoả thuận được giao kết bởi hai hay nhiều người về việc phát sinh, thay đổi hay chấm dứt các quyền và nghĩa vụ4. “Hợp đồng là một loại giao dịch thể hiện sự thống nhất ý chí của hai hay nhiều bên. Mục đích của hợp đồng thông thường làm phát sinh nghĩa vụ” 5. Theo Điều 2 Bộ luật Dân sự Trung Quốc thì “Hợp 1 Black's law Dictionary (Nine Edition), West Publishing Co.

Nguyên văn: “An agreement between two or more parties creating obligations that are enforceable or otherwise recognizable at law”. 2Nguyễn Mạnh Bách (1995), Pháp luật về hợp đồng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 3Điều 1011 Bộ luật Dân sự Pháp, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998. 10 đồng là sự thoả thuận về việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các chủ thể bình đẳng là tự nhiên nhân, pháp nhân và các tổ chức khác” 6.

Tương tự, pháp luật Đức, Canada, Philipine, Hoa Kỳ. đều đưa ra định nghĩa hợp đồng trong các văn bản pháp luật có liên quan4 5 6 7 8. Đi sâu vào khái niệm hợp đồng dân sự, các công trình nghiên cứu thường đồng nhất khái niệm hợp đồng với khái niệm hợp đồng dân sự8. Tuy nhiên, ở góc độ lý luận hợp đồng dân sự là một bộ phận của hợp đồng nói chung.

Cũng từng có giai đoạn pháp luật Việt Nam phân định rạch ròi các loại hợp đồng thành hợp đồng kinh tế và hợp đồng dân sự thông qua việc ban hành hai văn bản riêng biệt điều chỉnh hai loại hợp đồng này là Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế ngày 28/9/1989 và Pháp lệnh Hợp đồng dân sự ngày 07/5/1991. Hai văn bản pháp luật này đến hiện tại đã chấm dứt hiệu lực thi hành và tư duy lập pháp theo hướng phân chia hợp đồng thành các loại độc lập đã không còn tồn tại nhưng điều này cũng góp phần cho thấy rằng hợp đồng dân sự là một bộ phận của hợp đồng nói chung. Chính vì vậy, các Bộ luật Dân sự của Việt Nam đã đưa ra định nghĩa hợp đồng dân sự mà không đưa ra định nghĩa hợp đồng (Điều 394 Bộ luật Dân sự 1995, Điều 388 Bộ luật Dân sự 2005. Tuy nhiên, đến Bộ luật Dân sự 2015 tư duy lập pháp đã có sự thay đổi.

Tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 đưa ra khái niệm “hợp đồng” chứ không phải khái niệm hợp đồng dân sự. Theo đó “Hợp đồng là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Như vậy, cả ở góc độ lý luận cũng như pháp luật thực định, việc xây dựng được một khái niệm hợp đồng dân sự thống nhất là điều phức tạp và cũng không phải là mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Tuy nhiên, các vấn đề đã trình bày ở trên là cơ sở để xây 4 Khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự Liên bang Nga 1994 (Nhà pháp luật Việt - Pháp), Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, 2002.

5 Bộ Tư pháp - Viện nghiên cứu khoa học pháp lý (1995), Bình luận khoa học Bộ luật Dân sự Nhật Bản, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 6Đinh Thị Mai Phương (2005), Thống nhất luật hợp đồng ở Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, tr. 7Đinh Thị Mai Phương (2005), Thống nhất luật hợp đồng ở Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, tr. 8Đinh Thị Mai Phương (2005), Thống nhất luật hợp đồng ở Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, tr.

18; Nguyễn Mạnh Bách (1995), Pháp luật về hợp đồng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 18; Ngô Huy Cương (2013), Giáo trình Luật hợp đồng (Phần chung), Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 18; Trường Đại học Luật Hà Nội (1997), Giáo trình Luật Dân sự (Tập II), Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 11 dựng khái niệm hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài.

Về mặt lý luận, có thể cho rằng hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài là một loại hợp đồng dân sự và là đối tượng điều chỉnh của lĩnh vực Tư pháp quốc tế. Cho đến thời điểm hiện tại chưa có công trình nghiên cứu nào trong lĩnh vực Tư pháp quốc tế nêu ra định nghĩa hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài mà chỉ nêu ra các dấu hiệu của một quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Theo đó, một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài nói chung, quan hệ hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài nói riêng, khi có một trong ba dấu hiệu sau đây9: - Có chủ thể nước ngoài tham gia quan hệ hợp đồng; - Sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ hợp đồng (ký kết hợp đồng, thực hiện hợp đồng, vi phạm hợp đồng .) xảy ra ở nước ngoài. - Tài sản liên quan đến quan hệ hợp đồng đang ở nước ngoài.

Ở góc độ pháp lý, đến thời điểm hiện tại cũng chưa có bất cứ văn bản pháp luật nào nêu ra khái niệm hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài. Giai đoạn áp dụng Luật Thương mại 1997 đã sử dụng thuật ngữ “hợp đồng mua bán hàng hoá với thương nhân nước ngoài” để chỉ loại hợp đồng mua bán hàng hoá có yếu tố nước ngoài. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 81 Luật Thương mại 1997 thì hợp đồng mua bán hàng hoá với thương nhân nước ngoài là hợp đồng được ký kết giữa một bên là thương nhân Việt Nam với một bên là thương nhân nước ngoài và tư cách pháp lý của thương nhân nước ngoài được xác định theo pháp luật mà thương nhân đó mang quốc tịch. Đến Luật Thương mại 2005 quy định này không còn xuất hiện nữa.

Hiện tại, những dấu hiệu của một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài cũng được quy định rất cụ thể tại khoản 2 Điều 663 Bộ luật dân sự 2015. Đây là quy định chung cho tất cả các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, bao gồm quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Từ các cơ sở lý luận và pháp lý đã trình bày ở trên có thể định nghĩa hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài ở góc độ pháp lý là hợp đồng dân sự có một trong 3 dấu hiệu được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. 9Xem thêm: Bành Quốc Tuấn (2017), Giáo trình Tư pháp quốc tế, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, tr.

Đặc điểm của hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài Với tư cách là một loại hợp đồng dân sự, hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài cũng có đầy đủ các đặc điểm của hợp đồng dân sự nói chung. Bên cạnh đó, hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài còn có các đặc điểm riêng sau đây: Thứ nhất, luôn có yếu tố nước ngoài, nói cách khác, đây là hợp đồng luôn có tính quốc tế. Một hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài là hợp đồng dân sự rơi vào một trong ba trường hợp đã phân tích ở trên. Như đã phân tích ở trên, đến giai đoạn hiện tại, về mặt lý luận cũng như pháp luật thực định, vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài.

Một số nhà nghiên cứu đã cố gắng đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định tính quốc tế của hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài nói chung, hợp đồng thương mại quốc tế nói riêng, trong đó đặc biệt quan tâm tính quốc tế của hợp đồng thương mại quốc tế bởi đây là loại hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài phổ biến nhất. Một trong những cách xác định yếu tố nước ngoài là dựa trên dấu hiệu quốc tịch của chủ thể tham gia được dẫn chứng bởi khoản 1 Điều 81 Luật Thương mại Việt Nam 1997 như đã trình bày ở trên. Có quan điểm khác lại căn cứ vào tiêu chí trụ sở thương nhân để xác định tính quốc tế của hợp đồng. Theo đó, hợp đồng thương mại quốc tế là hợp đồng được ký kết bởi các bên có trụ sở thương mại nằm trên lãnh thổ của các quốc gia khác nhau.

Tiêu chí trụ sở thương mại được sử dụng trong pháp luật của nhiều nước, đặc biệt là các điều ước quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ