Hôn nhân người Xtiêng (Lộc An, Bình Phước): Từ truyền thống đến hiện đại

Tìm hiểu phong tục hôn nhân độc đáo của người Xtiêng tại Bình Phước. Phân tích các nghi lễ, quan niệm và sự biến đổi từ truyền thống đến hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hôn nhân người Xtiêng Bình Phước Tổng quan văn hóa đặc sắc

Hôn nhân là một sự kiện trọng đại, không chỉ kết hợp hai cá nhân mà còn là việc chung của gia đình, dòng họ và cộng đồng. Đối với dân tộc S'tiêng, một trong 53 tộc người thiểu số tại Việt Nam, quan niệm này càng được thể hiện rõ nét qua các phong tục cưới hỏi truyền thống. Người Xtiêng, thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, cư trú lâu đời tại tỉnh Bình Phước, xem việc dựng vợ gả chồng là nhiệm vụ thiêng liêng nhằm duy trì nòi giống và tăng thêm nguồn nhân lực cho gia đình, xã hội. Các nghi lễ hôn nhân của họ chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, biểu hiện tâm lý, tình cảm và bản sắc văn hóa dân tộc một cách sâu sắc. Trong xã hội truyền thống, chế độ hôn nhân của người Xtiêng mang đậm dấu ấn của chế độ mẫu hệ, thể hiện qua việc coi trọng con gái và tục ở rể. Người con gái được xem là người kế thừa, thờ cúng tổ tiên và tạo uy thế cho dòng họ. Do đó, việc hôn nhân không chỉ là chuyện tình cảm cá nhân mà còn là sự sắp đặt của cha mẹ, nhằm đảm bảo sự hòa hợp và duy trì trật tự xã hội. Các nghi lễ từ dạm hỏi, ăn hỏi đến lễ cưới đều được tiến hành một cách cẩn trọng, với sự tham gia của ông mai bà mối và già làng, phản ánh tính cộng đồng và sự tôn trọng các giá trị truyền thống. Nghiên cứu về hôn nhân người Xtiêng ở Bình Phước không chỉ giúp hiểu thêm về một nét văn hóa độc đáo mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn văn hóa trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Quan niệm cốt lõi về chế độ hôn nhân của người Xtiêng

Đối với dân tộc S'tiêng, hôn nhân là nền tảng để xây dựng gia đình và duy trì sự ổn định của cộng đồng. Mục đích chính của hôn nhân là duy trì nòi giống và củng cố nguồn nhân lực. Một quan niệm đặc biệt trong văn hóa Xtiêng là việc coi trọng con gái hơn con trai, xuất phát từ tàn dư của chế độ mẫu hệ. Họ cho rằng “con trai là con nhà người ta còn con gái mới là con nhà mình”. Điều này lý giải tại sao việc sinh được con gái được coi là phúc lớn, vì sẽ có người nối dõi thờ cúng tổ tiên. Hôn nhân thường do cha mẹ sắp đặt, con cái phải tuân theo. Sự sắp đặt này nhằm đảm bảo sự tương đồng về phong tục, tập quán và duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng. Việc kết hôn trong cùng một buôn làng được khuyến khích để con cái có thể gần gũi, chăm sóc cha mẹ khi về già. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng gia đình người Xtiêng bền vững.

1.2. Đôi nét về dân tộc S tiêng tại tỉnh Bình Phước

Người Xtiêng (còn gọi là S'tiêng) là một dân tộc thiểu số cư trú chủ yếu ở Nam Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, tập trung đông nhất tại tỉnh Bình Phước, đặc biệt ở các huyện như Lộc Ninh, Bù Đăng, Phước Long. Theo tài liệu nghiên cứu, họ được chia thành hai nhóm chính là Bù Lơ (thượng du) và Bù Đek (hạ bạn). Văn hóa Xtiêng rất phong phú, thể hiện qua tổ chức xã hội làng (pôh), các lễ hội truyền thống như lễ đâm trâu, và đặc biệt là các tập quán trong vòng đời người, trong đó phong tục cưới hỏi là một trong những nghi lễ quan trọng nhất. Đời sống kinh tế truyền thống của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, chăn nuôi và khai thác sản vật từ rừng. Đời sống tinh thần của người Xtiêng gắn liền với tín ngưỡng vạn vật hữu linh, tin vào sự tồn tại của các vị thần như thần sông, thần núi, thần lúa, chi phối mọi hoạt động trong cuộc sống.

II. Hôn nhân người Xtiêng Biến đổi và thách thức bảo tồn văn hóa

Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập, hôn nhân người Xtiêng ở Bình Phước đang phải đối mặt với nhiều sự biến đổi và thách thức. Quá trình giao thoa văn hóa với người Kinh và các dân tộc khác đã tác động mạnh mẽ đến các tập quán truyền thống. Các nghi lễ phức tạp dần được đơn giản hóa, một số phong tục độc đáo có nguy cơ mai một. Lớp trẻ ngày nay có xu hướng tự do tìm hiểu và quyết định hôn nhân thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự sắp đặt của cha mẹ. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng mang lại những hệ quả tiêu cực. Các giá trị cốt lõi trong gia đình người Xtiêng truyền thống như sự tôn trọng người lớn tuổi, vai trò của cộng đồng đang dần phai nhạt. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để bảo tồn văn hóa và phát huy những giá trị tốt đẹp của hôn nhân truyền thống, đồng thời loại bỏ những hủ tục không còn phù hợp. Các vấn đề như hôn nhân cận huyết, dù không phổ biến, vẫn là một mối lo ngại cần được giải quyết. Việc tìm ra các giải pháp phù hợp để gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong hôn nhân là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền địa phương.

2.1. Tác động của giao thoa văn hóa đến tập quán cưới hỏi

Sự tiếp xúc ngày càng nhiều với văn hóa của người Kinh và các dân tộc khác đã làm thay đổi sâu sắc các tập quán cưới hỏi của người Xtiêng. Các nghi lễ rườm rà, tốn kém trong quá khứ đã được lược bỏ hoặc đơn giản hóa để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Ví dụ, những bài hát đối đáp truyền thống trong lễ dạm hỏi dần bị thất truyền. Thay vào đó, các thủ tục hiện nay mang nhiều yếu tố của đám cưới người Kinh, từ việc chụp ảnh cưới, thuê trang phục đến tổ chức tiệc tại nhà hàng. Lễ vật thách cưới cũng có sự thay đổi, thay vì những vật phẩm truyền thống như chiêng, ché, còng bạc, nhiều gia đình lựa chọn tiền mặt và các vật dụng hiện đại. Sự giao thoa văn hóa này một mặt giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế, mặt khác lại làm mất đi những nét độc đáo trong nghi lễ hôn nhân truyền thống.

2.2. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc trong hôn lễ

Một trong những hệ quả đáng lo ngại của sự biến đổi là nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Nhiều bạn trẻ không còn hiểu rõ về ý nghĩa của các nghi lễ truyền thống. Trang phục cưới truyền thống ít được sử dụng, thay vào đó là váy cưới hiện đại. Tiếng cồng chiêng, âm thanh đặc trưng trong các lễ hội và đám cưới xưa, ngày càng thưa vắng. Vai trò của ông mai bà mối và già làng cũng không còn quan trọng như trước. Quá trình này nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến việc đánh mất những giá trị văn hóa quý báu mà cha ông đã gìn giữ qua nhiều thế hệ. Công tác bảo tồn văn hóa trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết để giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản của dân tộc mình.

III. Quy trình nghi lễ hôn nhân người Xtiêng Từ dạm hỏi đến ăn hỏi

Hôn nhân truyền thống của người Xtiêng là một quy trình chặt chẽ, gồm nhiều nghi lễ nối tiếp nhau, mỗi lễ đều mang một ý nghĩa riêng. Quá trình này bắt đầu khi gia đình nhà trai, sau khi chọn được cô gái ưng ý cho con mình, sẽ nhờ đến ông mai bà mối. Ông mai là người có uy tín, am hiểu phong tục và có tài ăn nói, đóng vai trò cầu nối giữa hai gia đình. Bước đầu tiên là lễ dạm hỏi (đằnchưbắp), mang ý nghĩa xin phép và đánh tiếng. Đây là cuộc gặp gỡ chính thức đầu tiên giữa hai gia đình để bàn bạc về việc hôn nhân. Nếu nhà gái đồng ý, hai bên sẽ ấn định ngày tổ chức Lễ hỏi (Hăn ốp sai). Trong lễ hỏi, nhà trai phải mang đầy đủ lễ vật thách cưới theo yêu cầu của nhà gái. Những lễ vật này không chỉ có giá trị vật chất mà còn thể hiện sự tôn trọng của nhà trai đối với nhà gái và cô dâu tương lai. Các nghi lễ hôn nhân này phản ánh rõ nét cấu trúc xã hội, các mối quan hệ cộng đồng và đời sống tinh thần phong phú của dân tộc S'tiêng tại tỉnh Bình Phước, đặc biệt là ở các khu vực như người Xtiêng Bù Đăng hay Lộc Ninh.

1.1. Vai trò không thể thiếu của ông mai bà mối trong lễ dạm

Trong hôn nhân người Xtiêng, ông mai bà mối có vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người dẫn dắt câu chuyện mà còn là người chịu trách nhiệm về sự thành bại của cuộc hôn nhân. Tiêu chuẩn để trở thành ông mai rất khắt khe: phải là người có gia đình hạnh phúc, con cái đuề huề, am hiểu luật tục và được cộng đồng kính trọng. Trong lễ dạm hỏi, ông mai nhà trai phải thể hiện tài ăn nói khéo léo qua những bài hát đối đáp để thuyết phục nhà gái. Theo lời kể của anh Điểu Mưa (Ấp 1), các câu hỏi thường xoay quanh tình cảm và sự cam kết của chàng trai. Vai trò của ông mai kéo dài xuyên suốt, từ dạm hỏi cho đến khi lễ cưới kết thúc, và thậm chí cả sau này khi đôi vợ chồng gặp trục trặc.

1.2. Nghi thức dạm hỏi đằnchưbắp Bước khởi đầu quan trọng

Lễ dạm hỏi, trong tiếng Xtiêng gọi là đằnchưbắp (đi xin phép), là nghi lễ đầu tiên và mang tính quyết định. Đoàn nhà trai gồm cha mẹ, già làng và ông mai sẽ mang lễ vật đơn giản gồm gà, rượu, trầu cau đến nhà gái. Cuộc gặp mặt này là cơ hội để hai gia đình tìm hiểu và bàn bạc. Điểm đặc sắc là phần đối đáp bằng lời hát giữa hai ông mai. Chỉ khi nhà gái hài lòng với câu trả lời của nhà trai, họ mới được mời lên nhà. Sự ưng thuận này mở đường cho các bước tiếp theo, bao gồm việc thống nhất về lễ vật thách cưới và ấn định ngày cho lễ ăn hỏi. Đây là một nghi thức thể hiện sự trân trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc trong văn hóa Xtiêng.

1.3. Lễ hỏi Hăn ốp sai và các lễ vật thách cưới đặc trưng

Lễ hỏi (Hăn ốp sai) là nghi lễ chính thức hóa việc hứa gả. Nhà trai phải mang đầy đủ lễ vật thách cưới đã được thỏa thuận trước đó. Lễ vật thường bao gồm heo sóc, rượu, tiền, còng bạc và trầu cau. Số lượng và giá trị của lễ vật phụ thuộc vào gia thế và phẩm chất của cô gái. Một điểm đáng chú ý trong phong tục cưới hỏi của người Xtiêng là sự coi trọng lời hứa. Nếu nhà trai đến trễ hẹn hoặc không mang đủ lễ vật, họ sẽ bị phạt. Theo phong tục, sau lễ hỏi, đôi trai gái đã được phép chung sống như vợ chồng tại nhà gái và chờ đến khi nhà trai chuẩn bị đủ điều kiện để tổ chức lễ cưới chính thức. Điều này cho thấy sự linh hoạt nhưng cũng rất chặt chẽ trong chế độ hôn nhân của họ.

IV. Chi tiết nghi lễ hôn nhân Xtiêng Độc đáo lễ cưới Karsai

Lễ cưới (Karsai) là nghi lễ lớn nhất, trang trọng nhất trong hôn nhân người Xtiêng, thường được tổ chức sau mùa thu hoạch. Đây là ngày vui của cả cộng đồng, mọi người cùng đến chung vui và giúp đỡ. Lễ vật trong ngày cưới rất quan trọng, thể hiện tiềm lực kinh tế và sự tôn trọng của nhà trai. Ngoài heo, rượu, còng bạc, những vật phẩm không thể thiếu và quý giá nhất là “xà lung” (ché quý đựng rượu cần) và “chăn hung” (tấm vải dệt truyền thống). Giá trị của những vật phẩm này rất lớn, đôi khi tương đương vài con trâu. Nghi lễ chính diễn ra tại nhà gái, với tục rước rể độc đáo và lễ cúng tổ tiên bên cây nêu. Âm thanh của rượu cần cồng chiêng vang lên khắp buôn làng, tạo nên không khí linh thiêng và vui tươi. Đặc biệt, nghi thức “Tà vô tà lắc” (cột chỉ tay) là một phần không thể thiếu, mang ý nghĩa chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Sau lễ cưới, chàng rể sẽ chính thức bắt đầu cuộc sống theo tục ở rể tại nhà vợ, một nét đặc trưng của gia đình người Xtiêng.

4.1. Lễ cưới Karsai Rượu cần cồng chiêng và lễ vật quý giá

Lễ cưới Karsai là đỉnh điểm của nghi lễ hôn nhân. Lễ vật ngày cưới ngoài những thứ thông thường còn có hai vật phẩm vô cùng giá trị: “xà lung”“chăn hung”. “Xà lung” là loại ché quý dùng để đựng rượu cần, có giá trị rất cao, đến mức trong quá khứ, những gia đình nghèo phải dùng hình thức “gán con trả nợ” để có được. “Chăn hung” là tấm vải dệt thủ công dùng để che cho cô dâu chú rể trong lúc làm lễ, thể hiện sự bảo bọc, che chở. Trong không khí trang trọng, tiếng cồng chiêng được tấu lên, mọi người cùng quây quần uống rượu cần, chúc phúc cho đôi vợ chồng, thể hiện sâu sắc tinh thần cộng đồng và bản sắc văn hóa dân tộc.

4.2. Nghi thức Tà vô tà lắc cột chỉ tay và ý nghĩa sâu sắc

Một trong những nghi thức cảm động và ý nghĩa nhất trong lễ cưới của người Xtiêng là “Tà vô tà lắc” (cột tay cột chân). Đây là hành động chúc phúc, cầu mong sức khỏe, may mắn và sự gắn kết bền chặt cho đôi vợ chồng trẻ. Những sợi chỉ trắng do chính người trong gia đình dệt ra sẽ được ông mai, cha mẹ, và sau đó là tất cả họ hàng, khách mời lần lượt cột vào cổ tay cô dâu chú rể. Đi kèm với hành động này là những lời chúc tốt đẹp, ví dụ như: “Cặt ti con an bạ bon con sai tặt lôi đa cha” (Cột tay hai con, vợ chồng trăm năm hạnh phúc đến đầu bạc răng long). Nghi thức này không chỉ dành cho đôi tân hôn mà mọi người còn cột chỉ tay cho nhau, lan tỏa không khí yêu thương và đoàn kết trong cộng đồng.

4.3. Tục ở rể Nét đặc trưng trong chế độ hôn nhân Xtiêng

Sau khi lễ cưới kết thúc, chàng trai sẽ về ở và lao động tại nhà vợ, đây chính là tục ở rể. Tập tục này là hệ quả của xã hội mang tàn dư mẫu hệ, nơi người phụ nữ và gia đình bên vợ đóng vai trò trung tâm. Chàng rể trở thành một thành viên trong gia đình vợ, có trách nhiệm lao động và chăm sóc cha mẹ vợ. Sau ba ngày cưới, đôi vợ chồng sẽ trở về nhà trai làm lễ ra mắt và nhận của hồi môn từ cha mẹ chồng, nhưng sau đó họ sẽ quay lại nhà gái để sinh sống lâu dài. Tục ở rể không chỉ là một quy định về nơi cư trú mà còn là một cơ chế xã hội quan trọng, củng cố vai trò của người phụ nữ và đảm bảo sự ổn định trong cấu trúc gia đình người Xtiêng.

V. Giải pháp bảo tồn văn hóa hôn nhân Xtiêng ở Bình Phước

Để gìn giữ những giá trị độc đáo trong hôn nhân người Xtiêng ở Bình Phước, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính bền vững. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa các phong tục cưới hỏi truyền thống, từ các bài hát đối đáp của ông mai bà mối đến ý nghĩa của từng loại lễ vật thách cưới. Việc này tạo ra nguồn tài liệu quý giá cho thế hệ sau. Tiếp theo, cần nâng cao nhận thức trong cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, về tầm quan trọng của việc bảo tồn văn hóa. Các hoạt động như tái hiện lễ cưới truyền thống trong các lễ hội văn hóa, tổ chức các lớp dạy dệt trang phục cưới truyền thống hay truyền dạy cách đánh cồng chiêng sẽ góp phần khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các nghệ nhân, già làng truyền dạy lại những tri thức dân gian. Quan trọng hơn cả là việc xây dựng một nếp sống văn hóa mới, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, phát huy những giá trị tốt đẹp và loại bỏ các hủ tục lạc hậu, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho đồng bào.

5.1. Phát huy giá trị tốt đẹp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc

Giải pháp cốt lõi là nhận diện và phát huy các giá trị tích cực trong hôn nhân truyền thống. Đó là lòng hiếu thảo, sự tôn trọng lời hứa, tình đoàn kết cộng đồng và vai trò của gia đình lớn. Cần khuyến khích việc duy trì các nghi lễ mang tính biểu tượng cao như “Tà vô tà lắc”, sử dụng trang phục cưới truyền thống và âm nhạc rượu cần cồng chiêng trong lễ cưới hiện đại. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không có nghĩa là bảo thủ, mà là chắt lọc những tinh hoa để làm giàu thêm đời sống văn hóa đương đại, giúp người Xtiêng tự tin hội nhập mà không hòa tan.

5.2. Nâng cao đời sống tinh thần và vai trò của cộng đồng

Việc bảo tồn văn hóa phải đi đôi với việc nâng cao đời sống tinh thần và vật chất cho người dân. Khi kinh tế phát triển, người dân sẽ có điều kiện và ý thức hơn trong việc gìn giữ di sản của mình. Cộng đồng, đặc biệt là các già làng, người có uy tín, cần tiếp tục đóng vai trò là hạt nhân trong việc giáo dục, định hướng cho thế hệ trẻ. Họ là những pho từ điển sống về văn hóa Xtiêng, cần được tôn vinh và tạo điều kiện để truyền lại kiến thức. Sự kết hợp giữa gia đình, cộng đồng và các tổ chức văn hóa sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các giá trị hôn nhân truyền thống được tiếp nối và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI XTIÊNG Ở XÃ LỘC AN, HUYỆN LỘC NINH, TỈNH BÌNH PHƯỚC 1.Khái quát địa bàn cư trú 1.Đặc điểm tự nhiên * Vị trí địa lý Lộc An là một xã thuộc huyện miền núi Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước, giáp nước bạn Campuchia. Đây là xã tập trung nhiều đồng bào Xtiêng so với các xã khác trong huyện. Vị trí tiếp giáp: Phía Đông giáp xã Lộc Hiệp, huyện Lộc Ninh và xã Tân Thành, huyện Bù Đốp. Phía Tây giáp xã Lộc Hòa, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước.

Phía Nam giáp xã Lộc Tấn, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước. Phía Bắc là đường biên giới quốc gia giữa Việt Nam và Campuchia. * Địa hình và khí hậu Xã Lộc An có địa hình tương đối bằng phẳng, độ cao giảm dần theo hướng từ Tây sang Đông, diện tích đất tự nhiên có độ dôc nhỏ hơn 15° chiếm diện tích chủ yếu. Vị trí địa lý và điều kiện địa hình như vậy tương đối thuận lợi cho giao thông đi lại, đặc biệt là quá trình hội nhập và giao lưu văn hóa như hiện nay.

Lộc An là xã thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, có nền nhiệt cao quanh năm, ít ảnh hưởng bởi gió bão và không có mùa đông giá lạnh. Nhiệt độ trung bình hằng năm là 26,2°C; lượng mưa trung bình hằng năm 2.150mm, mùa mưa bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 11. Nhìn chung, khí hậu và thời tiết khá thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, thích hợp cho nhiều loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh đó, với đặc trưng khí hậu bày cũng góp phần tạo nên những đặc trưng văn hóa tộc người phù hợp, đặc biệt là những nghi lễ liên quan đến mùa vụ, tang ma, cưới xin, trang phục, nhà cửa… * Đất đai Xã Lộc An có diện tích đất tự nhiên là 6.517,07 ha, trong đó đất nông nghiệp là chủ yếu với diện tích 6.251,70 ha, chiếm 95,93% diện tích đất tự nhiên; đất phi nông nghiệp chiếm 265,37 ha.

Diện tích đất sản xuất nông nghiệp chiếm 4.744,70 ha, đất lâm nghiệp 1.507 ha, còn lại là đất nuôi trồng thủy sản và đất nông nghiệp khác. * Tài nguyên sinh vật và tài nguyên khoáng sản Với đặc điểm địa hình là xã miền núi nên tài nguyên sinh vật tại xã chủ yếu là các loại cây rừng làm thành những bài thuốc dân gian rất được ưa chuộng trong cộng đồng người Xtiêng. Một số loài động vât trên địa bàn như: dê, nhím, hươu sao, nai… nhưng hiện giờ đã trở nên rất hiếm bởi nạn săn bắt. Trên địa bàn huyện Lộc Ninh chủ yếu có khoáng sản thuộc nhóm phi kim loại, như mỏ đá vôi Tà Thiết, sét gạch ngói ở Lộc Thịnh, đá bazan ở Lộc Tấn.

Một số khu vực có các loại vật liệu này được khai thác để rải đường, làm vật liệu và đổ nền móng cho các công trình xây dựng. Riêng ở xã Lộc An hiện có ba điểm khai thác vật liệu, gồm khu khai thác chi nhánh Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển khai thác đá Minh Đức, Công ty Cổ phần đầu tư và khai thác đá Lộc Ninh và Công ty TNHH một thành viên khai thác khoáng sản Trung Kiên với quy mô diện tích là 2,6 ha.Đặc điểm xã hội *Dân cư và lao động Xã Lộc An có tổng dân số là 7.134 người, bao gồm 1.716 hộ, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số là 715 hộ với 2.956 khẩu (41,4 %), người Kinh có 1.Các dân tộc thiểu số sinh sống ở xã Lộc An bao gồm: người Xtiêng 576 hộ, Thái 35 hộ, Mường 1 hộ, Khơme 09 hộ… Dân cư trong xã phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở trung tâm xã và trục đường liên xã.Đối với người dân tộc thiểu số thì có một số sinh sống gần bờ suối để thuận tiện cho việc trồng trọt và gần nguồn nước. Số người trong độ tuổi lao động của xã là 4.663 người, chiếm 65,3% dân số. Cơ cấu lao động ở xã Lộc An chủ yếu là sản xuất nông nghiệp.

Ngoài ra, có một số lao động tham gia vào bộ máy các cấp chính quyền cơ sở. Lao động qua đào tạo được phân theo trình độ chuyên môn cụ thể như sau: - Sơ cấp (3 tháng trở lên) : 30%, tỉ lệ trong nông nghiệp chiếm 60% - Trung cấp: 28 %, tỉ lệ trong nông nghiệp chiếm 53% - Đại học: 15%, tỉ lệ trong nông nghiệp chiếm 48% * Kinh tế và xã hội Trước kia, người dân xã Lộc An chủ yếu canh tác lúa nương và lúa nước, kết hợp với trồng hoa màu, vì vậy kinh tế chậm phát triển.Hiện nay, cây trồng trên địa bàn xã chủ yếu là cây công nghiệp lâu năm như điều, cao su, tiêu cho hiệu quả kinh tế cao, đời sống nhân dân được cải thiện. Nông nghiệp giữ vai trò khá quan trọng trong cơ cấu kinh tế của xã, sản xuất tương đối ổn định. Tuy nhiên, trong thời gian tới, để đáp ứng nhu cầu thị trường, chính quyền xã chú trọng khuyến khích nhân dân đẩy mạnh sản xuất các loại cây trồng phù hợp với điều kiện tự nhiên mà lại cho giá trị cao như cao su, tiêu, điều, cà phê.

Thu nhập bình quân đầu người đạt 16,6 triệu/người/năm (2012), trong đó nguồn thu nhập chủ yếu là từ sản xuất nông, lâm nghiệp và chăn nuôi. Tuy nhiên, Lộc An vẫn là xã còn gặp nhiều khó khăn,chênh lệch giàu nghèo khá rõ, đặc biệt là giữa người Kinh và người dân tộc thiểu số. Tỉ lệ hộ nghèo chiếm 13,8 % ( năm 2010). Điều này cũng gây ra những khó khăn nhất định trong quá trình phát triển của xã.

* Một số thiết chế xã hội khác - Giáo dục Toàn xã có ba cấp học: mầm non, tiểu học và trung học cơ sở.Nhìn chung, hệ thống giáo dục tại xã đã đáp ứng khá đầy đủ nhu cầu học tập của con em đồng bào nhưng khả năng tiếp cận của các em học sinh còn chưa được tốt. Tình trạng trẻ em nghỉ học sớm vẫn còn đang diễn ra. -Y tế Xã có 01 trạm y tế chưa đạt chuẩn.Trạm y tế của xã cũng đã được đầu tư trang thiết bị nhưng vẫn còn chưa đủ so với nhu cầu của người dân. Tuy nhiên, y tế xã cũng đã thực hiện tốt công tác chăm sóc sức khỏe người dân và cộng đồng.

Nhờ có sự vận động, tuyên truyền của các cơ quan chức năng nên người dân nơi đây cũng đã nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề chăm sóc sức khỏe.Họ đã biết đến trạm y tế xã để khám chữa bệnh, uống các loại vắc xin để phòng chống bệnh tật và tham gia các hình thức bảo hiểm y tế. Điều đó cho thấy, người dân nơi đây đã biết nêu cao ý thức trong việc bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình mình. * Giao thông Hiện trạng giao thông trên địa bàn toàn xã khá tốt, có 81,6 km đường gồm: - Đường liên xã với chiều dài 16,22 km, rộng 5m, mặt đường trải nhựa. Đây là tuyến giao thông quan trọng cho phát triển kinh tế- văn hóa- xã hội của xã.

- Đường liên ấp chủ yếu là đường cấp phối sỏi và đường đất tạm. Về mùa mưa, các con đường này đều có những đoạn lún sụt, lầy lội gây khó khăn cho việc đi lại. Hệ thống đường bộ các cấp bao gồm: - Đường tỉnh quản lý có: đường ĐT.759B nối huyện Lộc Ninh với khu cửa khẩu Hoàng Diệu huyện Bù Đốp và đường tuần tra biên giới chạy qua địa bàn xã Lộc An với chiều dài khoảng 6. Nhìn chung,Lộc An có vị trí địa lý và địa hình khá thuận lợi trong việc phát triển kinh tế xã hội của xã.

Với tài nguyên đất đai đa dạng và phong phú, đây sẽ là vùng có tiềm năng phát triển các giống cây công nghiệp đem lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân nơi đây. Xã còn có nhiều tuyến đường giao thông thuận lợi cho việc giao lưu văn hóa, giúp nhân dân nơi đây tiếp nhận các nền văn hóa mới nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây chính là tiền đề hình thành, phát triển và giao thoa văn hóa giữa các tộc người trong vùng.Khái quát về người Xtiêng 1. Nguồn gốc, tộc danh Dân tộc Xtiêng thuộc nhóm ngôn ngữ Môn- Khơ me, ngữ hệ Nam Á, sinh sống lâu đời ở các tỉnh Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh nhưng chủ yếu ở Bình Dương và Bình Phước, xen kẽ giữa người Việt- Chăm- Khơ me- Mnông.Theo thống kê của Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, người Xtiêng ở Việt Nam có dân số 85.436 người, có mặt tại 34 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố.

Người Xtiêng cư trú tập trung tại tỉnh Bình Phước (81.708 người, chiếm 95,6 % tổng số người Xtiêng tại Việt Nam), Tây Ninh (1.654 người), Đồng Nai (1.269 người)… Ngoài tên Xtiêng, họ còn có các tên gọi khác như Xa Điêng hay Xa Chiêng, Tà Mun, Bù Lanh… được chia làm hai nhóm là Bù Lơ ở thượng du và Bù Đek ở hạ bạn. Theo tài liệu khảo cổ học, từ những di tích, di chỉ tìm được ở Đốc Chùa (Tân Uyên), thành Cổ Tròn (Bình Long) thì khả năng xuất hiện của người Xtiêng ước chừng từ 4.000 năm cách ngày nay.Vào những thập niên đầu thế kỷ XX, thực dân Pháp chiếm đất của người Xtiêng để lập đồn điền cao su, đẩy người Xtiêng ngày càng lùi sâu vào vùng rừng núi phía Bắc (Tạp chí Xưa và nay số 36/1997). Về ý nghĩa tộc danh Xtiêng, hiện nay vẫn có nhiều ý kiến. Dù là nhóm thượng du hay hạ bạn thì đồng bào vẫn chấp nhận tộc danh của mình một cách thống nhất.

Điều này khiến cho các nhà khoa học liên tưởng đến một nhân vật anh hùng văn hóa, một con người huyền thoại được coi là thủy tổ của người Xtiêng: Điêng. Điêng là nhân vật thông minh, sáng tạo dạy dân làm sắt, làm ruộng, cất nhà, đan lát… Theo truyền thuyết, vốn người Xtiêng là anh cả đã nhường vùng biển thuận lợi cho người em, lên ở vùng cao, chỉ mang theo nghề làm thuốc và chữ viết trên thanh tre. Người anh cả mang hết chim thú theo mình lên rừng. Điêng là cha đẻ của người Xtiêng.

Chiến tranh với người Trung Quốc, Điêng phải lui về nam và đi ra biển cả mênh mông (phải chăng phản ánh dòng di cư của người Môn- Khơ me từ lục địa đi ra vùng Châu Đại Dương). Dù huyền thoại về tộc người thế nào đi nữa vẫn khẳng định tộc người Xtiêng đã định cư ở đó lâu dài, biết làm ruộng nước chuyển lên làm ruộng khô (Các dân tộc ít người ở Việt Nam, các tỉnh phía Nam (có bổ sung, sửa chữa), Nxb KHXH, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ