Hôn nhân của người Tày ở xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang

Khám phá nét độc đáo trong hôn nhân người Tày ở Tuyên Quang. Tìm hiểu quan niệm, nghi lễ cưới hỏi truyền thống và những biến đổi theo thời gian.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hôn nhân người Tày Tuyên Quang độc đáo

Hôn nhân là một trong những sự kiện trọng đại nhất trong cuộc đời mỗi người, mang đậm dấu ấn văn hóa của từng dân tộc. Đối với người Tày ở Tuyên Quang, hôn nhân người Tày không chỉ là việc kết duyên của đôi lứa mà còn là sự gắn kết giữa hai gia đình, hai dòng họ, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc. Các nghi lễ được tổ chức trang trọng, chu đáo, phản ánh những quan niệm sâu sắc về gia đình, cộng đồng và trách nhiệm duy trì nòi giống. Nghiên cứu của Linh Thị Thêm (2015) về văn hóa Tày Tuyên Quang tại xã Tân An, Chiêm Hóa cho thấy, người Tày quan niệm rằng cuộc đời có ba việc lớn cần hoàn thành: làm nhà, cưới vợ và báo hiếu cha mẹ. Do đó, việc cưới xin được xem là nền tảng xây dựng gia đình, tế bào của xã hội. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ tìm hiểu, chọn lựa đến các nghi lễ phức tạp, tất cả đều tuân theo những quy tắc và chuẩn mực được lưu truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên một di sản văn hóa phong phú và đặc sắc.

1.1. Quan niệm cốt lõi về hôn nhân của dân tộc Tày

Trong xã hội truyền thống, dân tộc Tày xem hôn nhân là trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái. Mục đích chính là để có người nối dõi tông đường và thêm nhân lực lao động cho gia đình. Do đó, quyết định cuối cùng thường thuộc về các bậc phụ huynh. Hôn nhân dựa trên nguyên tắc một vợ một chồng, thể hiện sự ổn định và bền vững của cấu trúc gia đình. Người Tày tin rằng, một cuộc hôn nhân tốt đẹp không chỉ mang lại hạnh phúc cho đôi trẻ mà còn là phúc đức cho cả dòng họ. Họ coi đây là chiếc cầu nối giữa con người với xã hội, là cơ sở để tạo dựng một gia đình ấm no. Mọi thủ tục, từ việc kén chọn dâu rể đến tổ chức lễ cưới, đều được thực hiện cẩn trọng, phản ánh sự tôn nghiêm và giá trị của hôn nhân trong đời sống tinh thần của cộng đồng.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong hôn nhân của người Tày

Nguyên tắc quan trọng nhất trong hôn nhân người Tày là ngoại hôn dòng họ. Những người có cùng họ tuyệt đối không được kết hôn với nhau để tránh loạn luân. Theo khóa luận của Linh Thị Thêm, "trường hợp con gái đi lấy chồng thì phải sau 5 đời các con cháu của họ mới được phép kết hôn". Điều này cho thấy sự chặt chẽ trong việc duy trì huyết thống và cấu trúc dòng họ. Bên cạnh đó, gia đình người Tày mang tính phụ quyền rõ rệt. Người chồng là trụ cột, có quyền quyết định mọi việc lớn. Người vợ sau khi về nhà chồng phải tuân thủ nhiều quy tắc ứng xử nghiêm ngặt như không được ngồi chung mâm với bố chồng, anh chồng. Các nguyên tắc này, dù đã có nhiều thay đổi, vẫn phản ánh một phần trật tự xã hội và lễ giáo phong kiến trong văn hóa Tày Tuyên Quang xưa.

1.3. Tiêu chí chọn vợ chọn chồng trong văn hóa Tày

Tiêu chí chọn vợ, chồng của người Tày xưa rất thực tế, tập trung vào phẩm chất và năng lực lao động. Người vợ lý tưởng phải khỏe mạnh, chăm chỉ, thạo việc nội trợ, biết dệt vải, may vá và hiếu thảo với cha mẹ chồng. Một yếu tố quan trọng khác là gia đình và dòng họ của cô gái phải "sạch sẽ", không bị tai tiếng "ma gà". Đây là một quan niệm dị đoan nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định hôn nhân. Đối với người chồng, tiêu chuẩn là người khỏe mạnh, cần cù, biết thương yêu vợ con và đối xử tốt với gia đình nhà vợ. Vì vai trò trụ cột, chàng trai phải thể hiện được khả năng gánh vác gia đình. Việc lựa chọn kỹ lưỡng này cho thấy người Tày không chỉ quan tâm đến hạnh phúc của đôi lứa mà còn chú trọng đến sự hòa hợp và thịnh vượng lâu dài của cả hai gia đình nhà trai nhà gái.

II. Biến đổi văn hóa Tày Thách thức bảo tồn hôn nhân

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, hôn nhân người Tày truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự giao thoa văn hóa, tác động của nền kinh tế thị trường và sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ đã làm mai một nhiều nét đẹp trong phong tục cưới hỏi người Tày. Các nghi lễ phức tạp dần được giản lược hóa để tiết kiệm thời gian và chi phí. Nhiều giá trị cốt lõi, những bài hát đối đáp hay vai trò của các nhân vật chủ chốt trong lễ cưới đang dần bị lãng quên. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Tuyên Quang. Việc nhận diện đúng những biến đổi và nguyên nhân của nó là bước đi đầu tiên để giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo này trước nguy cơ bị hòa tan và biến mất theo thời gian, đảm bảo rằng thế hệ tương lai vẫn có thể hiểu và tự hào về truyền thống của dân tộc mình.

2.1. Tác động của kinh tế xã hội đến hôn nhân truyền thống

Sự phát triển của kinh tế thị trường đã làm thay đổi sâu sắc đời sống của dân tộc Tày. Việc giao thương, di chuyển và tiếp xúc với các nền văn hóa khác đã ảnh hưởng trực tiếp đến quan niệm và cách thức tổ chức hôn nhân. Các gia đình không còn đủ thời gian và điều kiện để thực hiện đầy đủ các nghi lễ cầu kỳ như trước. Chi phí cho một đám cưới truyền thống với đầy đủ sính lễ đám cưới Tày trở thành gánh nặng kinh tế. Hơn nữa, thanh niên ngày nay có xu hướng tự do tìm hiểu và quyết định hôn nhân của mình, làm giảm vai trò của cha mẹ và các nghi thức mai mối truyền thống. Trang phục, phương tiện đón dâu cũng hiện đại hóa, thay thế dần những nét đặc trưng xưa cũ. Những yếu tố này góp phần làm cho bức tranh nghi lễ hôn nhân truyền thống trở nên đơn giản hơn nhưng cũng kém phần đặc sắc.

2.2. Sự mai một các nghi lễ cưới hỏi cổ truyền của người Tày

Nhiều nghi lễ độc đáo trong lễ cưới người Tày đang dần bị mai một. Các thủ tục như lễ đối chiếu tuổi (kháp thư minh), lễ cưới nhỏ (sông nhà chồng) hay những màn hát đối đáp (hát Sli, hát Lượn) giữa hai họ không còn phổ biến. Vai trò của các nhân vật như Ông mối bà mối, Quan làng, Pả mẻ cũng mờ nhạt dần. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi những bài hát quan làng, những lời đối đáp ứng xử tinh tế. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều thanh niên không còn hiểu hết ý nghĩa của các nghi lễ như dâng tấm vải "ướt khô" hay tục căng dây chặn đường. Sự giản lược này tuy giúp tiết kiệm, thuận tiện hơn nhưng cũng vô tình làm mất đi chiều sâu văn hóa và những giá trị nhân văn mà các nghi lễ này hàm chứa, đe dọa đến sự tồn vong của một bản sắc văn hóa dân tộc.

III. Quy trình phong tục cưới hỏi người Tày từ A Z

Để đi đến một đám cưới chính thức, hôn nhân người Tày phải trải qua một quy trình gồm nhiều bước lễ nghi chặt chẽ và tuần tự. Đây không chỉ là những thủ tục mà còn là quá trình để hai gia đình tìm hiểu, thắt chặt mối quan hệ và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Mỗi nghi lễ đều mang một ý nghĩa riêng, từ lễ dạm ngõ đầu tiên cho đến khi ấn định ngày cưới. Quá trình này được xem là nền tảng vững chắc cho cuộc sống hôn nhân sau này, đảm bảo sự đồng thuận và chúc phúc của cả hai bên gia đình. Việc tuân thủ đầy đủ các bước trong phong tục cưới hỏi người Tày thể hiện sự trân trọng đối với các giá trị truyền thống và mong muốn về một cuộc sống lứa đôi hạnh phúc, bền vững. Các bước chính bao gồm lễ dạm, lễ đối chiếu tuổi, lễ thách cưới và lễ báo ngày cưới, tạo nên một hệ thống lễ nghi phong phú và giàu ý nghĩa.

3.1. Vai trò ông mối bà mối trong Lễ Ăn hỏi người Tày

Lễ dạm ngõ (hay Lễ ăn hỏi người Tày) là bước đầu tiên, chính thức hóa mối quan hệ giữa hai gia đình. Trong nghi lễ này, vai trò của ông mối bà mối là cực kỳ quan trọng. Họ là những người có uy tín, am hiểu lễ nghi, được nhà trai ủy nhiệm làm đại diện sang nhà gái để thưa chuyện. Ông mối không chỉ mang lễ vật gồm gà thiến, rượu, bánh dày mà còn là người "thông ngôn", truyền đạt ý nguyện của nhà trai một cách khéo léo và trang trọng. Sự thành công của buổi dạm ngõ phụ thuộc rất nhiều vào tài ăn nói và ứng xử của ông mối. Họ chính là cầu nối, giúp hai bên nhà trai nhà gái thấu hiểu và đi đến sự đồng thuận ban đầu, mở đường cho các bước tiếp theo trong quy trình cưới hỏi.

3.2. Lễ đối chiếu tuổi kháp thư minh và thách cưới

Sau lễ dạm ngõ, hai bên sẽ tiến hành Lễ đối chiếu tuổi (kháp thư minh). Đây là một nghi thức quan trọng để xem tuổi của đôi trẻ có hợp nhau theo tử vi hay không, quyết định việc có thể tiến tới hôn nhân hay không. Nếu hợp tuổi, nhà trai sẽ chủ động đề xuất Lễ thách cưới (kê khai). Tại buổi lễ này, nhà gái sẽ đưa ra các yêu cầu về sính lễ đám cưới Tày. Theo tài liệu của Linh Thị Thêm, sính lễ thường bao gồm gạo, lợn, tiền mặt và các vật phẩm khác. Việc thách cưới của người Tày không mang nặng tính vật chất mà chủ yếu để thử thách lòng thành và khả năng của nhà trai. Mọi thỏa thuận đều được ghi lại bằng văn tự, thể hiện sự nghiêm túc và cam kết của hai gia đình.

3.3. Ý nghĩa của lễ cưới nhỏ và lễ báo ngày cưới

Lễ cưới nhỏ (lễ sông nhà chồng) là một nghi lễ đặc biệt, cho phép cô dâu tương lai chính thức bước vào nhà chồng và có quan hệ đi lại hợp pháp trước khi cưới. Lễ vật và chi phí cho lễ này thường bằng một nửa đám cưới chính. Sau nghi lễ, cô dâu được đưa về nhà mình chứ không ở lại qua đêm. Nghi lễ này mang ý nghĩa như một sự "công nhận" sớm mối quan hệ dâu con. Cuối cùng là Lễ báo ngày cưới (hẹn cằm). Sau khi xem được ngày lành tháng tốt, nhà trai sẽ cử ông mối sang nhà gái để ấn định ngày cưới chính thức. Lễ này thường diễn ra trước 1-3 tháng để cả hai bên có đủ thời gian chuẩn bị. Đây là bước cuối cùng trước khi lễ cưới người Tày chính thức được diễn ra, đánh dấu sự khởi đầu cho một chương mới.

IV. Nghi lễ hôn nhân truyền thống trong ngày cưới Tày

Ngày cưới chính là đỉnh cao của quá trình hôn nhân người Tày, là ngày vui không chỉ của đôi trẻ mà của cả cộng đồng. Nghi lễ hôn nhân truyền thống trong ngày này được tổ chức vô cùng long trọng với sự tham gia của đông đảo họ hàng và dân bản. Mọi chi tiết, từ trang phục, lễ vật đến các bài hát đối đáp, đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, thể hiện sự trân trọng và niềm hân hoan. Đoàn rước dâu từ nhà trai sang nhà gái và ngược lại là một hoạt động náo nhiệt, đầy màu sắc, tuân theo những quy tắc và giờ giấc đã định. Vai trò của Quan làng và các bài hát truyền thống là linh hồn của buổi lễ, tạo nên một không khí vừa trang nghiêm vừa vui tươi, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc của người Tày ở Tuyên Quang. Đây là dịp để thể hiện sự gắn kết cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa tốt đẹp cho thế hệ sau.

4.1. Phân tích trang phục cưới người Tày truyền thống

Trong ngày trọng đại, trang phục cưới người Tày mang vẻ đẹp giản dị mà tinh tế. Cô dâu mặc áo dài lụa hoa màu đen, bên trong là áo lụa trắng, kết hợp với quần lụa và thắt lưng dài. Đầu vấn khăn vuông màu chàm theo kiểu mỏ quạ. Trang sức đi kèm thường là vòng bạc, xà tích, hoa tai. Chú rể mặc áo dài đen cài khuy ngang, quần vải chàm cạp rộng và đầu chít khăn xếp. Trang phục của cả hai đều mang màu chàm chủ đạo, là màu sắc đặc trưng của dân tộc Tày. Sự đồng điệu trong trang phục không chỉ tạo nên vẻ đẹp hài hòa mà còn thể hiện sự gắn kết, hòa hợp của đôi uyên ương trong ngày vui, góp phần làm nên nét độc đáo của lễ cưới người Tày.

4.2. Vai trò đặc biệt của Quan làng và hát Sli Lượn

Quan làng là nhân vật không thể thiếu, được xem là "nhạc trưởng" điều hành các nghi lễ trong đám cưới. Họ là những người cao tuổi, có uy tín, am hiểu phong tục và đặc biệt là thuộc nhiều bài hát đối đáp. Mọi giao tiếp giữa hai họ đều được thực hiện qua lời ca tiếng hát, cụ thể là các điệu hát Sli, hát Lượn. Thay vì nói chuyện thông thường, Quan làng sẽ dùng những bài hát quan làng để thưa gửi, xin phép, cảm ơn. Theo nghiên cứu, "nội dung chủ yếu là giáo dục truyền thống, đạo lý, trách nhiệm của đôi vợ chồng trẻ với cha mẹ, con cái, với cộng đồng". Hình thức sinh hoạt văn hóa độc đáo này không chỉ làm cho đám cưới thêm phần trang trọng, thi vị mà còn có giá trị giáo dục sâu sắc, là một phần quan trọng của văn hóa Tày Tuyên Quang.

4.3. Lễ lại mặt và các nghi thức kết thúc đám cưới

Sau đám cưới ba ngày, đôi vợ chồng trẻ sẽ thực hiện lễ lại mặt. Họ mang lễ vật gồm gà trống thiến, rượu, bánh dày về nhà gái để tạ ơn cha mẹ vợ. Buổi lễ đơn sơ nhưng chứa đựng tình cảm sâu sắc, là dịp để chàng rể chính thức ra mắt và thắt chặt tình cảm với gia đình nhà vợ. Nhà gái sẽ mời họ hàng thân thuộc đến chung vui, một lần nữa nhận diện chàng rể mới. Nghi lễ này kết thúc chu trình cưới hỏi, đánh dấu việc đôi vợ chồng trẻ thực sự bắt đầu cuộc sống chung. Đây là một nét đẹp nhân văn trong phong tục cưới hỏi người Tày, thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và sự trân trọng mối quan hệ thông gia giữa hai bên nhà trai nhà gái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN , ĐẶC ĐIỂM XÃ HỘI VÀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ TÂN AN, HUYỆN CHIÊM HÓA, TỈNH TUYÊN QUANG 1. Đặc điểm tự nhiên Tân An là một xã miền núi thuộc huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Phía bắc giáp xã Hà Lang và xã Trung Hà, phía Đông giáp xã Tân Mỹ, phía tây giáp xã Hòa phú và phía nam giáp xã Tân Thịnh, xã Phúc Thịnh. Diện tích của xã là 55,76km2, tổng số dân số trong năm 1999 là 5422 người, mật độ dân cư là 97 người/km2.

Nhìn chung địa hình của xã Tân An bị chia cắt khá lớn bởi hệ thống sông suối và nhiều đồi núi. Nét chung của địa hình là sự xen kẽ không đồng đều giữa các núi đá vôi, núi đất, giữa các dãy núi cao và vùng đồi có độ cao trung bình hoặc thấp. Giữa các vùng đồi núi đó là các thung lũng có diện tích không lớn song đất đai màu mỡ thuận lợi cho công việc xây dựng các điểm dân cư, phát triển kinh tế nông nghiệp, lâm nghiệp. Xã Tân An có nhiều dãy núi cao, điển hình là dãy núi phía nam có đỉnh núi cao nhất là núi Chặm Chu cao 1587m, pù Khao Sáng…… Sông suối ở xã có độ dốc trung bình, hướng chảy khá tập trung, các con suối, sông ngòi đều đổ về sông Gâm và sông Lô.

Con sông lớn nhất là sông Gâm bắt nguồn từ Trung quốc, sau khi chảy qua Cao Bằng, Na Hang, sông Gâm chảy qua Chiêm Hóa trên độ dài 40km và là đường thủy duy nhát nối huyện với tỉnh lỵ Tuyên Quang và các vùng trung du và vùng đồng bằng Bắc Bộ. các con suối lớn như: Ngòi Quẵng. ngòi Đài, ngòi Nhụng, Pác Khuối… cùng nhiều khe nhỏ khác tạo thành một nguồn thủy sinh phong phú, cung cấp 8 nước, thủy sản phục vụ nhu cầu đời sống sản xuất của nhân dân và là một trong những con đường giao thông vận tải quan trọng Tân An thuộc vùng khí hậu nhiệt đới thấp đượcphân chia thành 4 mùa rõ rệt. Mùa hè và mùa thu thường mưa nhiều, mùa xuân và mùa thu thường âm u mỗi khi mưa lâu, tiếp đến ngày nắng thì khí hậu nóng khác thường, đến tiết sương giáng thì có gió rét.

Tháng 3 và tháng 9 khí nóng nung nấu nhiều người hay bị cảm. Mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 10, thường có mưa nhiều và mưa rào tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 với lượng mưa cao nhất là 300,3mm, mùa này thường xảy ra lũ lụt; mùa lạnh thường kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau, thường có gió mùa đông bắc, sương mù sương muối, nhiệt độ trung bình năm là 22,6 độ, cao nhất là 39,7 độ, thấp nhất là 4,2 độ, độ ẩm trung bình là 85%. Điều kiện tự nhiên mang lại cho Tân An nhiều lợi thế, sự giàu có về tài nguyên khoáng sản cũng như thế mạnh nhiều lâm sản, các cây thuốc và gỗ quý hiếm, đây còn là nơi rất nhiều động vật sinh sống như: Nai, Tê Tê, …. Dưới lòng đất có nhiều khoáng sản như: Quặng, Ăng timoam, mangan, vàng sa khoáng….Đất đai có độ phong hóa cao, lượng mưa và độ ẩm thích hợp trồng các loại cây lương thực và cây công nghiệp như: lúa, ngô, khoai sắn, sả, chè, mía, các cây họ đậu, chăn nuôi gia súc gia cầm và phát triển nghề rừng.2 Đặc điểm xã hội.

Xã hội truyền thống ở Tân An cũng đã xuất hiện chế độ Quằng ( Thổ Ty). Quan hệ làng bản : Chế độ quằng là hình thức tổ chức xã hội đặc thù theo kiểu phong kiến sơ kỳ mang tính chất quý tộc, thế tập, cha truyền con nối. Trong phạm vi thống trị của mình quằng là người sở hữu toàn bộ ruộng đất, rừng núi, sông suối. vì thế có quyền chi phối những người sống trên mảnh đất đó và bóc lột họ bằng tô lao cống nạp.

Chế độ quằng xuất hiện từ 9 rất sớm và tồn tại dai dẳng mãi đến cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Từ lâu, người Tày đã cư trú tập chung thành bản, thường ở ven các thung lũng, triền núi thấp trên một miền thượng du. Mỗi bản có từ 15 đến 20 nóc nhà, nhiều bản có tới hàng trăm nóc nhà. Quan hệ dòng họ: Trong địa bàn xã Tân An những tên họ thường gặp là họ Linh, Ma, Quan, Nông…Người Tày có mối quan hệ nội bộ dòng họ tương đối chặt chẽ, những gia đình có cùng dòng họ thường thích ở gần nhau để dễ cho việc đi lại, thăm hỏi và giúp đỡ nhau trong mọi công việc Quan hệ gia đình: Gia đình phổ biến của người Tày chủ yếu theo chế độ phụ hệ.

Người con trai nắm quyền tối cao trong gia đình, người con gái không có chút vị thế nào trong xã hội và ngay chính gia đình của họ. Biểu hiện rõ nhất đó là: người vợ khi mới về làm dâu sẽ không được ngồi ngang hàng hay chung mâm với bố hoặc anh chồng. Không được phép tiến gần vào phòng của bố, cô, chú anh chồng. Nếu xảy ra ly dị thì người vợ sẽ không cò chút tài sản nào ngoài con cái chia đôi.

Trong gia đình người Tày thường thân bên nội và ít quan hệ với bên ngoại vì vậy quyền thế của người cậu không còn quan trọng mà thay vào đó là người chú. Khi cha, mẹ mất, người chú sẽ là người chịu trách nhiệm nuôi dưỡng hay chăm sóc đến khi tuổi trưởngcon trai là người sẽ chăm sóc, thờ cúng tổ tiên và được hưởng hết tài sản của gia đình. Trường hợp không có con trai, họ sẽ kén rể ở trọn đời, người rể không phải đổi họ tuy nhiên con cái sinh ra sẽ theo họ mẹ và được thừa kế tài sản. Khái quát về người Tày ở xã Tân An, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang.1 Lịch sử tộc người và phương thức mưu sinh.

Người Tày còn có tên gọi khác là Thổ, sinh sống chủ yếu ở những vùng thung lũng dưới chân núi. Dân tộc Tày ở xã Tân An cư trú từ lâu đời, là cư dân 10 bản địa, sau đó các dân tộc chuyển cư đến sống. Xã Tân An có nhiều dân tộc anh em cùng sinh sống như: Dao, Mông, Kinh…nhưng dân số của dân tộc Tày chiếm số lượng lớn nhất trên toàn địa bàn xã, chính vì vậy mà văn hóa của họ ảnh hưởng không nhỏ đến văn hóa của dân tộc khác và ngược lại. Người Tày ở Tân An cũng như giống như người Tày ở các địa phương khác đều là cư dân nông nghiệp có truyền thống làm ruộng nước, từ lâu đời đã biết thâm canh và áp dung rộng rãi các biện pháp thủy lợi như: Đào mương, bắc máng, đắp phai, làm cọn nước để cung cấp nước phục vụ cho việc tưới tiêu do vậy người Tày thường định cư ở những vùng thung lũng trước núi, gần sông, suối để tiện nguồn nước sinh hoạt và sản xuất, gần đồng ruộng thuận lợi cho việc chăm sóc cây trồng, đồng thời cũng không xa rừng để khai thác lâm sản.

Trước đây họ dùng những con trâu dắt qua dắt lại trên một cái ruộng để đất mềm và dễ cấy hơn, họ cũng đập lúa ở ngoài dồng trên những mảnh gỗ gọi là Lóong rồi mới dùng dậu gánh thóc về nhà. Ngoài trồng lúa nước người Tày nơi đây còn trồng lúa nương, hoa màu, cây ăn quả, đánh bắt cá trên sông suối.Chăn nuôi phát triển với nhiều gia súc, gia cầm nhưng cách nuôi phổ biến nhất vẫn là thả rông và kéo dài cho đến ngày nay. Người Tày ở xã Tân An còn nổi tiếng với các nghề truyền thống như làm đàn tính, đan các đồ dùng như: cót, rổ. đan các công cụ dùng bắt cá như các Đó, cái Thầy.

Văn hóa vật chất * Ẩm thực. Cuộc sống của người Tày ở xã Tân An thường gắn bó với thiên nhiên, do đó nguồn lương thực thực phẩm chính của họ là những sản phẩm thu được từ hoạt động sản xuất ở vùng có rừng, sông suối đồi núi bao quanh. Đó là thóc, ngô, khoai, sắn, đậu, đỗ, cùng các loại rau quả do trồng trọt trong vườn 11 hoặc hái lượm trong rừng, các loại thủy sản như cá, tôm, cua do nuôi thả hoặc đánh bắt ở sông suối, các loại gia súc gia cầm như trâu bò, lợn gà, vịt, chim, thú rừng. Thường nhày người Tày ăn hai bữa: bữa trưa và bữa tối.

Cơm hàng ngày là cơm gạo tẻ, trong mỗi bữa ăn phổ biến nhất là rau, cơm để trong nồi còn thức ăn được bày ra mâm gõ hoặc mâm đan, mâm mây. Khi ăn các thành viên trong gia đình ngồi quây quần quanh mâm, trong đó mẹ hay chị em gái thường ngồi ở đầu nồi xới cơm cho cả nhà, khi có khách thì chủ nhà ăn cơm với khách còn cả nhà thì ăn cơm riêng. Cơm tẻ: Là món ăn chính của người Tày ở Tân An. Đổ gạo tẻ vào nồi nấu cùng với nước, khi nước cạn đem vần cạnh bếp cho đến khi chín.

Xôi: Là món ăn đặc trưng, gạo nếp đồ trong chõ thành xôi. Người Tày thường hay xôi trắng, ngoài ra còn một số loại xôi khác như: Xôi màu bằng các loại lá cơm đỏ, cơm đen, lá gừng, nghệ tươi.xôi ngót rừng, xôi trứng kiến. Cơm lam: Là món ăn đặc trưng của địa phương. Trước tiên người ta ngâm gạo nếp cho vào ống tre non cùng một ít nước, đậy nút kín rồi đem nướng trên lửa hoặc đồ lên cho chín.

Để ống tre nguội, bóc vỏ ống để lại lượt áo mỏng bao quanh cơm, khi ăn dùng dao xắt thành từng khúc nhỏ. Cá nướng và cá sấy: Là cách chế biến thường thấy nhất, cá làm sạch rồi xiên vào que nướng trên lửa. Khi chín gỡ thịt cá ra ăn chấm với nước chấm, nếu có nhiều cá thì người ta đem sấy khô trên dàn bếp để ăn dần. Mắm cá và cá chua: Mắm cá chủ yếu làm bằng cá nhỏ, cá ướp chua trong vại với thính,rượu để gây men chua.

Cá chua dùng ăn lâu dài, có thể ăn sống hay nướng, rán. Thịt lợn tái: Thịt lợn nạc thái mỏng trộn với ít muối, vắt chanh vừa cho đủ thịt tái, món này thường dùng để nhắm rượu. Thịt gà giò nấu canh gừng nghệ: Món canh này những người già rất thích ăn vì mềm và bổ mát. 12 Bánh chưng: Nguyên liệu chính làm bánh là gạo nếp, nhân bánh làm bằng đậu, thịt lợn, hành hoặc lạc.

Gạo nếp vo đãi sạch sau đó gói bằng lá rong, lá chuối đem luộc chín, bánh ăn trong dịp tết Nguyên Đán, tiết Xuân. Bánh dày: Thường làm vào dịp lễ hội cưới xin. Bánh to, tròn thường làm dùng để biếu, bánh nhỏ thường làm để ăn hoặc cúng, nhân bánh được làm bằng đậu, lạc, vừng, đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ