Hôn nhân người Dao Tiền ở Hiền Lương, Đà Bắc, Hòa Bình: Truyền thống và biến đổi

Khám phá hôn nhân người Dao Tiền ở Hòa Bình qua các nghi lễ độc đáo, quan niệm truyền thống và những biến đổi trong đời sống văn hóa hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2014

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hôn nhân người Dao Tiền ở Hòa Bình độc đáo

Hôn nhân người Dao Tiền ở xã Hiền Lương, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình là một thành tố quan trọng, kiến tạo nên những giá trị văn hóa đặc sắc trong kho tàng di sản của cộng đồng. Đối với người Dao, việc "dựng vợ, gả chồng" cho con cái là một trong ba sự kiện trọng đại nhất của đời người, bên cạnh việc làm nhà và lo ma chay cho cha mẹ. Đây không chỉ là trách nhiệm của bậc sinh thành mà còn là cột mốc để thế hệ trẻ bắt đầu hành trình xây dựng gia đình, báo hiếu tổ tiên và duy trì dòng dõi. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Trị (2014) cho thấy, văn hóa Dao Tiền trong cưới hỏi mang đậm dấu ấn của nền kinh tế nông nghiệp nương rẫy, thể hiện qua các quan niệm, nguyên tắc và hệ thống nghi lễ phức tạp. Các phong tục cưới hỏi không chỉ là sự kết nối giữa hai cá nhân mà còn là sự gắn kết của hai gia đình, hai dòng họ, củng cố mạnh mẽ tinh thần cố kết cộng đồng. Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử và sự giao thoa văn hóa, các tập quán này vẫn giữ được những nét cốt lõi, trở thành một di sản văn hóa Hòa Bình cần được trân trọng và bảo tồn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những khía cạnh độc đáo, từ quan niệm, nguyên tắc cho đến các nghi lễ và giá trị nhân văn sâu sắc trong hôn nhân của cộng đồng người Dao Tiền tại đây.

1.1. Quan niệm về hôn nhân và duy trì nòi giống của người Dao

Người Dao Tiền ở Hiền Lương quan niệm hôn nhân là để duy trì nòi giống. Việc sinh con trai nhằm mục đích nối dõi tông đường, thờ cúng tổ tiên và phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Con gái gả chồng mang về lễ vật, của cải để gia đình có điều kiện tổ chức các nghi lễ quan trọng khác như Lễ Cấp sắc cho con trai. Trong bối cảnh kinh tế nương rẫy, lấy vợ còn là để có thêm sức lao động cho gia đình người Dao. Do đó, hiện tượng ly hôn rất hiếm khi xảy ra. Các cặp vợ chồng bị ràng buộc chặt chẽ bởi luật tục, các nghi lễ trước sự chứng kiến của thần linh, tổ tiên và cộng đồng. Quan hệ trước hôn nhân bị cấm kỵ, bởi việc này bị xem là không phải phép khi chưa trình báo tổ tiên. Tuy nhiên, nếu lỡ có thai, đám cưới vẫn được tổ chức sau khi thực hiện các nghi thức tẩy rửa. Người đàn ông có thể lấy nhiều vợ nếu được sự đồng ý của vợ cả và gia đình, đồng thời phải đảm bảo được kinh tế, nhưng thực tế điều này gần như không xảy ra.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong phong tục cưới hỏi truyền thống

Trong phong tục cưới hỏi, người Dao Tiền tuân thủ những nguyên tắc hết sức nghiêm ngặt. Nguyên tắc quan trọng nhất là cấm tuyệt đối hôn nhân trong cùng dòng họ (nội hôn dòng tộc) trong phạm vi chín đời. Họ khuyến khích hôn nhân đồng dân tộc nhưng phải ngoại hôn tuyệt đối về huyết thống, kể cả hôn nhân giữa con cô con cậu cũng không được chấp nhận. Đây là quy định nhằm đảm bảo sức khỏe giống nòi và duy trì trật tự xã hội. Các nguyên tắc này được trao truyền qua nhiều thế hệ, thông qua các truyện kể, luật tục và được củng cố bằng hệ thống các nghi lễ hôn nhân trang trọng. Những quy định chặt chẽ này đã góp phần tạo nên một cấu trúc xã hội bền vững và định hình nên bản sắc dân tộc Dao một cách rõ nét.

1.3. Các hình thức cư trú đặc trưng của gia đình người Dao

Sau hôn nhân, người Dao Tiền ở Hiền Lương có ba hình thức cư trú chính. Phổ biến nhất là cư trú bên nhà chồng, cô dâu về sống và lao động cùng gia đình chồng, sau một thời gian sẽ xin ra ở riêng để tự lập. Hình thức thứ hai là ở rể (cư trú bên nhà vợ), xảy ra khi nhà gái không có con trai hoặc nhà trai quá khó khăn về kinh tế. Chàng rể sẽ lao động để bù vào phần sính lễ còn thiếu. Thời gian ở rể có thể kéo dài vài năm hoặc cả đời, tùy thuộc vào thỏa thuận của hai gia đình. Cuối cùng là hình thức cư trú độc lập, một số gia đình cho đôi vợ chồng trẻ ra ở riêng ngay sau đám cưới để họ sớm trưởng thành và tự chủ cuộc sống. Mỗi hình thức cư trú đều phản ánh sự linh hoạt trong cấu trúc gia đình người Dao để thích ứng với hoàn cảnh cụ thể.

II. Thách thức trong việc chọn vợ gả chồng của người Dao Tiền

Việc lựa chọn bạn đời và được hai bên gia đình chấp thuận trong xã hội Dao Tiền truyền thống là một quá trình đòi hỏi sự đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe. Đây không chỉ là quyết định của đôi trai gái mà còn là sự cân nhắc kỹ lưỡng của cha mẹ và họ hàng, bởi cuộc hôn nhân ảnh hưởng đến danh dự và tương lai của cả dòng tộc. Cha mẹ nhà trai đặc biệt quan tâm đến việc chọn một người con dâu có thể gánh vác việc nhà, đồng áng và sinh con đẻ cái. Ngược lại, gia đình nhà gái cũng đặt ra những yêu cầu cao đối với chàng rể tương lai, người sẽ là trụ cột và là người chăm lo cho con gái của họ. Trong xã hội truyền thống, yếu tố hôn nhân tự nguyện giữa đôi lứa được tôn trọng, nhưng phải nằm trong khuôn khổ chấp thuận của gia đình. Các tiêu chí lựa chọn không chỉ dừng lại ở ngoại hình mà tập trung chủ yếu vào phẩm chất, sức khỏe và năng lực lao động, phản ánh rõ nét giá trị cốt lõi của một xã hội nông nghiệp. Quá trình này chính là thử thách đầu tiên, đặt nền móng cho một cuộc hôn nhân người Dao Tiền ở Hòa Bình bền vững.

2.1. Tiêu chuẩn chọn cô dâu Dao Tiền đảm đang khỏe mạnh

Gia đình nhà trai đặt ra nhiều tiêu chuẩn để chọn con dâu. Một cô dâu Dao Tiền lý tưởng phải là người khỏe mạnh để có thể làm nương rẫy và đảm bảo việc sinh đẻ, duy trì nòi giống. Sự đảm đang, thùy mị, biết trồng bông dệt vải, thêu thùa và thành thạo công việc đồng áng là những phẩm chất được đánh giá rất cao. Ngoài ra, cách ứng xử hiếu thảo với cha mẹ chồng, chung thủy với chồng và biết chăm lo cho gia đình cũng là những yếu tố quyết định. Vì hôn nhân người Dao Tiền mang tính chất có yếu tố thách cưới, nhà trai phải bỏ ra nhiều lễ vật, nên việc lựa chọn con dâu được thực hiện vô cùng kỹ càng.

2.2. Yêu cầu khắt khe khi gia đình nhà gái lựa chọn con rể

Gia đình nhà gái cũng có những tiêu chuẩn rõ ràng khi chọn rể. Chàng trai phải là người khỏe mạnh, chăm chỉ làm nương rẫy để đảm bảo cuộc sống cho gia đình. Một yêu cầu quan trọng là chàng trai phải đã trải qua Lễ Cấp sắc, một nghi lễ trưởng thành quan trọng khẳng định vị thế trong cộng đồng. Bên cạnh đó, khả năng giao tiếp tốt, am hiểu xã hội, biết yêu thương vợ con và hiếu lễ với gia đình nhà vợ là những đức tính cần thiết. Những tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo con gái họ sẽ có một người chồng tốt, một chỗ dựa vững chắc trong cuộc sống sau này.

2.3. Vai trò của hôn nhân tự nguyện trong quyết định đôi lứa

Mặc dù quyết định cuối cùng phụ thuộc nhiều vào cha mẹ, yếu tố hôn nhân tự nguyện vẫn đóng vai trò nền tảng. Chàng trai khi yêu mến một cô gái sẽ thưa chuyện với cha mẹ để tiến hành các bước hỏi cưới. Đôi trai gái cũng có những tiêu chí riêng để lựa chọn bạn đời. Sức khỏe và sự chăm chỉ là hai yếu tố hàng đầu. Họ quan niệm "người chăm làm thì sẽ không bao giờ chết đói". Đối với người con gái, sự khéo léo, đảm đang, biết chăm sóc gia đình là điều quan trọng. Đối với người con trai, sự thông minh, có địa vị trong xã hội và quan hệ tốt với mọi người được đề cao. Sự lựa chọn cẩn thận này rất quan trọng vì các ràng buộc về ly hôn trong xã hội Dao Tiền rất chặt chẽ.

III. Bí quyết chuẩn bị cho một lễ cưới người Dao Tiền chu đáo

Để tổ chức một lễ cưới người Dao Tiền trang trọng và đúng phong tục, công tác chuẩn bị được tiến hành từ rất lâu và vô cùng cẩn thận. Đây là một quá trình đòi hỏi sự chung tay góp sức của cả gia đình, dòng họ và cộng đồng. Việc chuẩn bị không chỉ thể hiện tiềm lực kinh tế của gia đình mà còn cho thấy sự trân trọng đối với cuộc hôn nhân và đối với nhà thông gia. Các hạng mục cần chuẩn bị bao gồm nguồn lương thực, thực phẩm dồi dào để đãi khách trong nhiều ngày, những bộ trang phục cưới truyền thống được may thêu tỉ mỉ, và các lễ vật đám cưới theo đúng yêu cầu của nhà gái. Đặc biệt, việc mời thầy cúng và những người có uy tín như ông mối bà mối để thực hiện các nghi lễ cũng là một bước không thể thiếu. Sự chu đáo trong khâu chuẩn bị là yếu tố quyết định sự thành công và ý nghĩa của đám cưới, thể hiện rõ nét văn hóa Dao Tiền trong việc coi trọng lễ nghĩa.

3.1. Chuẩn bị lương thực và lễ vật đám cưới dồi dào

Ẩm thực là một phần không thể thiếu. Hai bên gia đình phải chuẩn bị một lượng lớn lương thực, thực phẩm như gạo nếp, gạo tẻ (khoảng 200kg), lợn (từ 3-8 con), rượu (200-300 lít) và các loại rau củ. Công việc này thường nhận được sự giúp đỡ của họ hàng, làng xóm, thể hiện tinh thần tương trợ. Về lễ vật đám cưới, nhà trai phải chuẩn bị sính lễ quan trọng gồm 1 nén bạc trắng, 4 con lợn, muối, thịt chua. Trong khi đó, nhà gái chuẩn bị quà tặng cho gia đình chồng như chăn, chiếu, gối, mền... do chính tay cô dâu làm, thể hiện sự khéo léo và tấm lòng thảo hiền.

3.2. Vẻ đẹp của trang phục cưới truyền thống được chuẩn bị kỹ

Chuẩn bị trang phục cưới truyền thống là một công việc quan trọng. Cô dâu phải tự tay trồng bông, dệt vải và may trang phục cho mình từ khi 14-15 tuổi. Trang phục cưới được thêu hoa văn và in sáp ong rất tỉ mỉ, mang giá trị thẩm mỹ cao. Điểm đặc biệt là váy in sáp ong tinh xảo, một nét văn hóa độc đáo mà nhóm Dao Tiền ở Hòa Bình còn lưu giữ. Chú rể trong ngày cưới cũng mặc áo kép được trang trí nhiều hoa văn sặc sỡ với màu đỏ và trắng chủ đạo, đội khăn kiểu đầu rìu. Việc sử dụng trang phục dân tộc trong lễ cưới góp phần quan trọng vào việc bảo tồn bản sắc dân tộc Dao.

3.3. Tầm quan trọng của ông mối bà mối và người thực hiện nghi lễ

Việc mời người thực hiện các nghi lễ được hai gia đình hết sức coi trọng. Thầy cúng là người không thể thiếu để thực hiện các nghi lễ tâm linh quan trọng như cắt khẩu, nhập ma. Ngoài ra, gia đình nhà trai phải nhờ một đoàn đại diện gồm ông mối bà mối (ông Mờ, bà Mờ) và trưởng đoàn để giao tiếp, xin dâu. Những người được chọn phải là người có uy tín, giao tiếp tốt, gia đình song toàn, hạnh phúc. Những người này đại diện cho danh dự của cả dòng họ, do đó việc lựa chọn họ được tiến hành rất cẩn thận, đảm bảo các nghi lễ hôn nhân diễn ra suôn sẻ và trang trọng.

IV. Quy trình các nghi lễ hôn nhân người Dao Tiền từ A Z

Các nghi lễ hôn nhân của người Dao Tiền ở Hiền Lương là một hệ thống các thủ tục phức tạp, kéo dài và mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Quy trình này được tiến hành tuần tự, từ trước, trong và sau đám cưới, mỗi nghi lễ đều có vai trò riêng, thể hiện sự tôn trọng luật tục và các đấng thần linh, tổ tiên. Bắt đầu từ lễ ăn hỏi với nhiều lần đi lại của nhà trai để thể hiện lòng kiên trì, cho đến những nghi lễ chính trong đám cưới kéo dài ba ngày, và kết thúc bằng lễ lại mặt sau cưới. Tất cả tạo nên một bức tranh văn hóa sống động về lễ cưới người Dao Tiền. Theo tài liệu nghiên cứu, các nghi lễ này không chỉ mang tính hình thức mà còn chứa đựng những giá trị giáo dục, những ràng buộc xã hội và những lời chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo cho cuộc hôn nhân được cộng đồng và thế giới tâm linh công nhận, tạo nền tảng cho một gia đình hạnh phúc, bền vững.

4.1. Lễ ăn hỏi Nải xía và những lần thăm nhà gái

Trước khi đám cưới diễn ra, nhà trai phải tiến hành lễ ăn hỏi (Nải xía) qua nhiều lần đến nhà gái. Lần đầu tiên là để đánh tiếng và xin lá số của cô gái đi xem tuổi. Lần thứ hai thông báo kết quả và xin cho chàng trai qua nhà gái làm công. Lần thứ ba để thống nhất về sính lễ và thời gian tổ chức. Chàng trai có thể phải làm công cho nhà gái từ 3 tháng đến 3 năm, dùng sức lao động để "trả công" nuôi dưỡng cô dâu. Lần cuối cùng là để ấn định ngày cưới. Mỗi lần đến nhà gái là một lần thử thách lòng kiên trì của nhà trai, thể hiện sự trân trọng đối với cô dâu và gia đình.

4.2. Diễn biến lễ cưới người Dao Tiền trong ba ngày trọng đại

Lễ cưới người Dao Tiền thường diễn ra trong ba ngày. Ngày đầu tiên, đoàn đại diện nhà trai sang nhà gái để thống nhất thời gian rước dâu. Ngày thứ hai là ngày quan trọng nhất với các nghi lễ rước dâu, đoàn "gánh vuông" (Đăm lòng) mang sính lễ sang nhà gái. Buổi tối diễn ra các nghi lễ tâm linh cốt lõi như đốt đuốc soi lễ vật, lễ cắt khẩu và tách ma (Xé miền khôố) cô dâu khỏi nhà gái, và lễ nhập ma vào nhà trai. Chú rể thực hiện nghi thức mời rượu và chia phần cho họ hàng nhà gái. Ngày thứ ba, nghi lễ cân nén bạc được tiến hành trước khi nhà trai chính thức đón dâu về. Mỗi nghi lễ đều được thực hiện trang trọng trước sự chứng kiến của cộng đồng.

4.3. Nghi thức lại mặt Thố niên xeng và ý nghĩa gắn kết gia đình

Sau đám cưới từ 3 đến 7 ngày, hai gia đình sẽ tổ chức lễ lại mặt (Thố niên xeng). Đây là dịp để cha mẹ hai bên chính thức gặp gỡ, vì theo tục lệ, cha mẹ cô dâu không đưa con gái về nhà chồng và cha mẹ chú rể không đi đón dâu. Vào ngày này, gia đình nhà trai cùng đôi vợ chồng mới cưới mang lợn và bánh nếp sang nhà gái. Mọi người cùng nhau chuẩn bị cỗ bàn, ăn uống, hát ca, thắt chặt thêm tình thông gia. Nghi thức này đánh dấu sự kết thúc của chuỗi nghi lễ hôn nhân, mở ra một chương mới trong mối quan hệ gắn bó keo sơn giữa hai gia đình, thể hiện sâu sắc giá trị nhân văn trong văn hóa Dao Tiền.

V. Giải mã nét đẹp trong bản sắc dân tộc Dao qua hôn nhân

Hôn nhân của người Dao Tiền ở Hòa Bình không chỉ là một sự kiện xã hội mà còn là nơi kết tinh và tỏa sáng những giá trị văn hóa cốt lõi, tạo nên bản sắc dân tộc Dao. Mỗi nghi lễ, mỗi vật phẩm, mỗi hành động trong đám cưới đều ẩn chứa những thông điệp sâu sắc về đạo lý làm người, về mối quan hệ giữa con người với gia đình, cộng đồng và thế giới tâm linh. Vẻ đẹp của hôn nhân truyền thống thể hiện ở tính giáo dục cao, đề cao lòng hiếu thảo và truyền thống "uống nước nhớ nguồn". Đây cũng là dịp để các giá trị di sản văn hóa Hòa Bình phi vật thể như trang phục, âm nhạc, dân ca được trình diễn và trao truyền. Quan trọng hơn cả, đám cưới là biểu hiện sống động nhất của tinh thần cố kết cộng đồng, một sức mạnh vô hình giúp người Dao Tiền vượt qua mọi khó khăn và giữ gìn bản sắc riêng giữa dòng chảy của thời gian. Những giá trị này chính là linh hồn của văn hóa Dao Tiền, cần được nhận diện và phát huy.

5.1. Giá trị giáo dục sâu sắc về lòng hiếu thảo và nguồn cội

Tính giáo dục thể hiện rõ nét qua việc kính nhớ tổ tiên. Mọi nghi lễ quan trọng đều được thực hiện trước bàn thờ tổ tiên, từ việc trình báo, xin phép cho đến các nghi lễ chính thức. Hành động chú rể quỳ lạy họ hàng nhà cô dâu, mời rượu các bậc trưởng bối không chỉ là lễ nghi mà còn là bài học sống động về sự kính trọng và lòng biết ơn. Các quy định chặt chẽ về hôn nhân như cấm ly hôn, cấm ngoại tình cũng góp phần giáo dục ý thức trách nhiệm cho đôi vợ chồng, củng cố sự bền vững của gia đình người Dao.

5.2. Bảo tồn di sản văn hóa Hòa Bình qua trang phục và âm nhạc

Đám cưới là một không gian bảo tồn văn hóa sống động. Việc cô dâu, chú rể và những người tham dự mặc trang phục cưới truyền thống không chỉ làm cho buổi lễ thêm rực rỡ mà còn là cách thực hành và trao truyền kỹ thuật dệt vải, thêu thùa, in sáp ong tinh xảo. Bên cạnh đó, âm nhạc dân gian với các làn điệu dân ca giao duyên, hát chúc mừng được cất lên trong suốt đám cưới. Đây chính là cách để người Dao Tiền bảo tồn và phát huy các loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian, làm giàu thêm kho tàng di sản văn hóa Hòa Bình.

5.3. Tinh thần cố kết cộng đồng Sức mạnh của văn hóa Dao Tiền

Đám cưới của người Dao Tiền không phải là việc riêng của một gia đình mà là ngày vui chung của cả cộng đồng. Anh em, họ hàng, làng xóm cùng nhau góp công, góp của để chuẩn bị cho đám cưới, từ việc dựng rạp, làm cỗ cho đến thực hiện các nghi lễ. Nghi thức "nộp thuế" và chia phần quà sau đám cưới thể hiện sự tương tác, đùm bọc lẫn nhau. Tinh thần đoàn kết, tương trợ này chính là chất keo gắn kết xã hội, tạo nên sức mạnh nội tại giúp cộng đồng bảo tồn và phát huy những giá trị đặc trưng của văn hóa Dao Tiền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI DAO TIỀN Ở XÃ HIỀN LƯƠNG, HUYỆN ĐÀ BẮC, TỈNH HÒA BÌNH 1. Khái quát chung về xã Hiền Lương 1. Khái quát về điều kiện tự nhiên của xã Hiền Lương  Vị trí địa lý và phạm vi lãnh thổ Hiền Lương là một trong 20 xã, thị trấn của huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, nằm trong hệ tọa độ địa lí: 20°50′21″B 105°13′23″Đ. Phía Bắc giáp xã Tu Lý và thị trấn Đà Bắc; Phía Nam xã giáp với xã Vầy Nưa; Phía Đông giáp xã Toàn Sơn; Phía Tây giáp xã Cao Sơn.

Hiền Lương là xã thuộc khu vực tái định cư vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình. Trung tâm xã cách thị trấn Đà Bắc 5 Km theo đường bộ, cách bờ đập thủy điện Hòa Bình 15 Km dọc theo đường thủy. Hiền Lương là xã nằm ở của ngõ đường sông nối liền với các xã vùng hồ sông Đà. Xã có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển hệ thống mạng lưới giao thông đường thủy phục vụ cho ngành vận tải trên sông.

 Địa hình, đất đai Xã Hiền Lương có địa hình chia cắt mạnh với hai loại chính là rừng núi và sông nước. Địa hình chia cắt mạnh, đường liên thôn chủ yếu là đường đất, vì vậy giao thông đi lại khó khăn nhất là vào mùa mưa do đất đá sạt lở. Hiền Lương có tổng diện tích tự nhiên là 3097 ha. Diện tích đất của xã chủ yếu là đất lâm nghiệp, đất nông nghiệp, đất mặt nước nuôi trồng thủy sản… Đất trồng ngô, sắn, dong giềng chiếm phần lớn diện tích gieo trồng trên địa bàn xã.

Đất trồng các loại cây hoa màu, đất trồng gừng, lạc, khoai sọ chiếm một tỉ lệ nhỏ trong cơ cấu đất nông nghiệp trên địa bàn xã. Ngoài ra, xã còn có vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình để nuôi trồng thủy sản. Đất 12 trồng rừng nguyên sinh, rừng tre nứa, rừng sản xuất trên địa bàn xã chiếm 60 % diện tích tự nhiên.  Khí hậu, thời tiết Xã Hiền Lương nằm trong khu vực khí hậu cận nhiệt đới ẩm.

Mùa đông có khí hậu nhiệt đới khô lạnh, ít mưa; mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Nhiệt độ trung bình năm > 23°C. Tháng 7 có nhiệt độ cao nhất trong năm, trung bình 27oC – 29°C, tháng 1 có nhiệt độ thấp nhất trung bình 15,5oC – 16,5°C. Lượng mưa trung bình năm từ 1500 – 2000 mm/năm.

Thời tiết, khí hậu có sự phân hóa theo mùa. Một năm thời tiết chia thành 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông phân định rõ ràng. Mùa hè không quá nóng bức do địa hình tương đối cao, gần rừng, gần lòng hồ thủy điện Hòa Bình. Mùa đông có thời tiết lạnh, nhiều sương mù, sương muối.

 Sông ngòi Trên địa bàn xã Hiền Lương có khá nhiều hệ thống sông suối. Sông suối ở đây thường có độ dốc lớn, chế độ nước được phân theo hai mùa mưa, khô. Nước từ những con sông, con suối là nguồn cung cấp chính cho sản xuất và sinh hoạt của người dân.  Hệ thống thảm thực vật, động vật Xã có hệ thống rừng đa dạng từ rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng nguyên sinh đến rừng trồng (rừng sản xuất).

Trong rừng có hệ thống thảm thực vật và động vật rất phong phú. Rừng là nơi cung cấp những nhu yếu phẩm cần thiết cho con người như: nguồn thực phẩm; các loại rau, củ, quả; các loại cây dược liệu; các nguyên liệu để làm nhà… Đây chính là những ưu đãi mà rừng mang lại cho cuộc sống của con người trong nền kinh tế tự cấp, tự túc. Như vậy, điều kiện tự nhiên của xã Hiền Lương ảnh hưởng nhiều đến đời sống sản xuất và sinh hoạt của các tộc người. Những ảnh hưởng này có 13 tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, sản xuất lâm nghiệp của người dân trong xã.

Hoạt động nông nghiệp chính của người Dao là sản xuất nương rẫy, sản xuất ruộng nước (ít phổ biến), chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản mang quy mô gia đình. Điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống văn hóa của các dân tộc cư trú trên địa bàn xã, ảnh hưởng lớn đến hệ thống các nghi lễ trong phong tục tập quán của dân tộc, ảnh hưởng đến lao động sản xuất của người Dao. Đồng thời, nó có tác động đến việc bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống của người Dao. Điều kiện kinh tế - xã hội  Đặc điểm về kinh tế Hoạt động kinh tế chủ yếu của người dân xã Hiền Lương là sản xuất lâm nghiệp, nông nghiệp canh tác trên nương rẫy, chăn nuôi gia súc gia cầm với quy mô hộ gia đình.

Theo kết quả báo cáo tổng kết kinh tế - xã hội năm 2013, hoạt động kinh tế nông, lâm, ngư nghiệp chiếm 60 % trong tổng cơ cấu kinh tế của xã; công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp chiếm 20 %; dịch vụ, thương mại, du lịch là 20 %. Thu nhập bình quân đầu người năm 2013 đạt 14.000 đ/người/năm, thấp hơn so với mức trung bình trung của cả nước.  Đặc điểm về văn hóa – xã hội Công tác văn hóa – giáo dục được các cấp chính quyền địa phương đẩy mạnh. Chất lượng giáo dục ngày càng được nâng cao.

Trẻ em trong độ tuổi đến trường đều được đến lớp và tạo điều kiện thuận lợi. Công tác văn hóa, văn nghệ thể dục thể tạo được triển khai sâu rộng đến với quần chúng nhân dân. Như vậy, những điều kiện về kinh tế xã hội có ảnh hưởng đến việc hình thành những giá trị văn hóa truyền thống của người Dao. Tác động của đời sống kinh tế xã hội có ảnh hưởng tới việc bảo tồn và phát huy những giá trị 14 văn hóa truyền thống.

Hôn nhân truyền thống của người Dao Tiền ở Hiền Lương đang đứng trước những nguy cơ biến đổi do tác động của kinh tế thị trường và giao lưu văn hóa tộc người. Người Dao ở xã Hiền Lương 1. Tên gọi, nguồn gốc và lịch sử tộc người Người Dao ở Việt Nam thuộc nhóm ngôn ngữ Hmông – Dao, ngữ hệ Nam Á, chủng Môngôlôit. Tộc danh Dao được công nhận theo Quyết định số 121, ngày 02/3/1979 của Tổng cục Thống kê.

Từ đó đến nay, tộc danh Dao vẫn được công nhận và sử dụng để chỉ chung các nhóm người Dao cư trú ở Việt Nam. Người Dao tại Việt Nam được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Có nhiều cách để phân biệt giữa nhóm Dao này với nhóm Dao khác. Các nhà nghiên cứu lấy màu sắc và hoa văn trang trí trên trang phục để phân biệt các nhóm Dao với nhau: Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y, Dao Tiền, Dao Áo Dài, Dao Quần Trắng,.

Qua các tài liệu, thư tịch cổ và các dữ liệu dân tộc học các nhà Khoa học đã chứng minh người Dao có nguồn gốc từ Kinh Châu và Dương Châu thuộc Trung Quốc. Do tác động của biến cố lịch sử, người Dao đã di cư về phương Nam. Các nhóm Dao di cư vào Việt Nam qua các thời kì, bằng nhiều con đường khác nhau bắt đầu từ thế kỉ XII và kết thúc vào thế kỉ XX. Người Dao Tiền ở xã Hiền Lương, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình thích người dân tộc khác gọi mình với cái tên là Dao.

Bản thân người Dao Tiền ở Hiền Lương tự nhận mình với tên gọi là Miền. Miền trong tiếng Dao có nghĩa là người. Họ không thích dân tộc khác gọi mình là Mán. Vì họ cho rằng: tên gọi Mán thể hiện sự phân biệt, miệt thị, thiếu tôn trọng đối với họ.

Người Dao Tiền ở xã Hiền Lương còn lưu truyền về lịch sử tụ cư của tổ tiên họ ở đây: Từ những năm 1200 đã có bốn ông tổ của người Dao Tiền từ 15 Trung Quốc sang định cư ở xã Hiền Lương. Họ lao động sản xuất, chăn nuôi ở xóm Ngù xã Hiền Lương. Họ bị chính quyền phong kiến nhà Lý bắt và bỏ tù vì trên người này có những hình săm. Ở trong tù, đã có người giải nghĩa được những hình vẽ trên người của bốn người này nên họ được minh oan và được ra tù.

Sau khi ra tù, bốn ông tổ của người Dao trở về dẫn con cháu, anh em họ hàng mình sang cư trú tại mảnh đất Hiền Lương, Đà Bắc, Hòa Bình. Người Dao đã định cư sinh sống và gắn bó với mảnh đất Hiền Lương, Đà Bắc, Hòa Bình từ những năm tháng của thế kỉ XIII đến tận ngày nay. Đặc điểm dân số và phân bố dân cư  Người Dao ở Việt Nam Theo tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 người Dao ở nước ta có dân số là 751.067 người đứng thứ 9 trong bảng Danh mục các Dân tộc ở Việt Nam, chiếm 0,8749% dân số cả nước. Người Dao ở nước ta cư trú dọc biên giới Việt – Trung; Việt – Lào; một số tỉnh miền núi, trung du và ven biển Bắc Bộ.

Cùng với quá trình hội nhập kinh tế, Đảng và Nhà nước đã có những chính sách khai phá những vùng đất mới và đặc biệt là do đời sống kinh tế gặp nhiều khó khăn đã xuất hiện tình trạng di dân tự do. Hiện nay, người Dao đã có mặt cả ở khu vực Tây Nguyên, Nam Bộ và cư trú tại 61/63 tỉnh, thành phố của nước ta. Các nhóm Dao cư trú trải rộng trên cả ba vùng sinh thái: Vùng cao, vùng giữa và vùng thấp.  Người Dao ở Hòa Bình Theo kết quả thống kê của cuộc Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009, hiện nay người Dao ở Hòa Bình là 15.233 người chiếm 1,93 % dân số toàn tỉnh và 2,02 % người Dao của cả nước.

Người Dao cư trú ở Hòa Bình có dân số đông thứ 5 trong tổng số 48 dân tộc anh em cư trú trên địa bàn tỉnh. Người Dao sống thành cộng đồng, cộng cư cùng các dân tộc khác và phân bố chủ yếu ở các huyện: Đà Bắc, Lương Sơn, Kim Bôi, Cao Phong, Kỳ Sơn và thành phố Hòa Bình. 16  Người Dao ở Hiền Lương Người Dao ở xã Hiền Lương cư trú tại hai xóm Ngù và xóm Rồng. Xóm Rồng là nơi người Dao sinh sống đan xen với các tộc người khác.

Người Dao ở xóm Rồng có nguồn gốc từ nhóm Dao Tiền ở xóm Phủ xã Cao Sơn. Xóm Ngù xã Hiền Lương có gần 400 người sinh sống (chủ yếu là người Dao) chiếm gần 20% dân số toàn xã. Nhìn chung, người Dao cư trú ở tỉnh Hòa Bình nói chung và người Dao Tiền cư trú ở xã Hiền Lương, huyện Đà Bắc nói riêng tập trung cư trú chủ yếu ở trên các địa hình đồi núi thấp, ven rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ