Luận văn Thạc sĩ: Hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe, nhân phẩm, danh dự

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe nhân phẩm danh dự của con người theo luật hình sự việt, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
2
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm lỗi hỗn hợp trong luật hình sự Việt Nam là gì

Trong khoa học pháp lý, lỗi hỗn hợp trong luật hình sự là một chế định phức tạp, đóng vai trò trung tâm trong việc xác định trách nhiệm hình sự (TNHS). Đây là trường hợp trong cùng một cấu thành tội phạm (CTTP), tồn tại đồng thời hai hình thức lỗi: lỗi cố ý đối với hành vi và lỗi vô ý đối với hậu quả nghiêm trọng hơn. Cụ thể, người phạm tội chủ định thực hiện một hành vi nguy hiểm cho xã hội, nhưng hậu quả xảy ra lại vượt ngoài mong muốn và dự liệu của họ. Việc phân tích và áp dụng đúng chế định lỗi trong luật hình sự Việt Nam có ý nghĩa quyết định đến việc định tội danh, định khung hình phạt và đảm bảo công lý trong xét xử. Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 đã quy định các trường hợp này trong nhiều tội danh, đặc biệt là các tội xâm phạm sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người. Ví dụ điển hình là trường hợp cố ý gây thương tích nhưng vô ý làm chết người. Ở đây, người phạm tội có lỗi cố ý với hành vi gây thương tích nhưng lại có lỗi vô ý với hậu quả chết người. Lý luận về lỗi trong luật hình sự khẳng định nguyên tắc không có lỗi thì không có tội phạm. Một người chỉ phải chịu TNHS khi họ có thái độ tâm lý tiêu cực đối với hành vi và hậu quả do hành vi đó gây ra. Việc xác định chính xác hình thức lỗi, đặc biệt là lỗi hỗn hợp, không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là nền tảng để Tòa án quyết định hình phạt khi nạn nhân có lỗi hoặc khi có các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khác. Do đó, việc nghiên cứu sâu sắc về lỗi hỗn hợp là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao chất lượng thực tiễn xét xử án hình sự.

1.1. Khám phá lý luận về lỗi trong luật hình sự và vai trò

Lỗi là dấu hiệu bắt buộc của mặt chủ quan trong CTTP. Điều 8 BLHS 2015 quy định tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội do người có năng lực TNHS thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Nguyên tắc này dựa trên cơ sở lý luận về tự do ý chí và tự do lựa chọn hành vi. Con người có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình, do đó phải chịu trách nhiệm về sự lựa chọn đó. Lỗi được chia thành hai loại chính là lỗi cố ý (trực tiếp và gián tiếp) và lỗi vô ý (do quá tự tin và do cẩu thả), dựa trên hai yếu tố tâm lý là lý trí và ý chí. Việc phân định này có ý nghĩa quan trọng trong việc định tội danh và cá thể hóa hình phạt.

1.2. Định nghĩa chính xác lỗi hỗn hợp trong các tội phạm

Lỗi hỗn hợp là trường hợp trong một CTTP tăng nặng, thái độ tâm lý của người phạm tội đối với các tình tiết khách quan khác nhau là không đồng nhất. Cụ thể, người phạm tội có lỗi cố ý đối với hành vi trong CTTP cơ bản nhưng lại có lỗi vô ý đối với hậu quả nghiêm trọng hơn được quy định ở khung tăng nặng. Đây không phải là một hình thức lỗi độc lập mà là sự kết hợp của lỗi cố ý và lỗi vô ý trong một tội phạm duy nhất. Trường hợp này thường chỉ xảy ra ở các tội phạm thực hiện với lỗi cố ý nhưng gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng ngoài ý muốn của chủ thể.

1.3. Tầm quan trọng của việc xác định lỗi hỗn hợp chính xác

Xác định chính xác lỗi hỗn hợp có ý nghĩa sống còn trong tố tụng hình sự. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân biệt giữa các tội danh có tính chất nguy hiểm khác nhau. Ví dụ, phân biệt tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người. Việc xác định sai có thể dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền con người và trật tự xã hội. Đồng thời, nó là cơ sở để đánh giá vai trò của người bị hại trong vụ án hình sự và áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự một cách công bằng.

II. Thách thức định tội danh khi có lỗi hỗn hợp xâm phạm sức khỏe

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử án hình sự tại Việt Nam là việc định tội danh đối với các vụ án có yếu tố lỗi hỗn hợp trong các tội xâm phạm sức khỏe. Ranh giới giữa tội giết người (Điều 123 BLHS) với lỗi cố ý gián tiếp và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (khoản 4 Điều 134 BLHS) với lỗi hỗn hợp là vô cùng mong manh. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Bích Truyền đã chỉ ra nhiều vướng mắc khi các cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá ý thức chủ quan của người phạm tội. Trong nhiều trường hợp, hành vi khách quan như sử dụng hung khí nguy hiểm, tấn công vào vùng trọng yếu của cơ thể có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất. Bên cạnh đó, lỗi của người bị hại cũng là một yếu tố phức tạp, có thể tác động đến hành vi của người phạm tội và được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Việc đánh giá mức độ lỗi của người bị hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật của họ với hành vi phạm tội của bị cáo đòi hỏi sự cẩn trọng và khách quan. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ sự phức tạp của tình huống thực tế mà còn do các văn bản hướng dẫn chưa thực sự đầy đủ và rõ ràng, tạo ra những “khoảng trống” trong việc áp dụng pháp luật, ảnh hưởng đến việc quyết định hình phạt.

2.1. Phân biệt tội giết người và tội cố ý gây thương tích

Sự nhầm lẫn phổ biến nhất là giữa tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người. Trong cả hai trường hợp, người phạm tội đều thực hiện hành vi nguy hiểm và hậu quả chết người đều xảy ra. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở thái độ tâm lý đối với hậu quả. Ở tội giết người, người phạm tội thấy trước hậu quả chết người có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng có ý thức để mặc. Còn trong trường hợp lỗi hỗn hợp, người phạm tội chỉ mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả thương tích xảy ra, còn hậu quả chết người là hoàn toàn ngoài ý muốn của họ. Việc chứng minh ý thức chủ quan này là cực kỳ khó khăn.

2.2. Đánh giá vai trò của người bị hại trong vụ án hình sự

Vai trò của người bị hại trong vụ án hình sự có thể là nguyên nhân hoặc điều kiện làm phát sinh tội phạm. Hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của người bị hại có thể kích động mạnh người phạm tội, dẫn đến hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Trong các vụ án xô xát, việc xác định bên nào có lỗi trước, mức độ lỗi ra sao sẽ ảnh hưởng lớn đến việc xác định trách nhiệm hình sự khi có lỗi hỗn hợp. Đây là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng được quy định tại điểm n khoản 1 Điều 51 BLHS 2015.

2.3. Hệ quả của việc xác định sai trách nhiệm hình sự

Việc xác định sai tội danh giữa giết người và cố ý gây thương tích dẫn đến chết người gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Nếu kết tội oan một người về tội giết người, hình phạt sẽ nặng hơn rất nhiều, xâm phạm nghiêm trọng quyền con người. Ngược lại, nếu bỏ lọt tội phạm giết người và chỉ xử lý về tội cố ý gây thương tích, hình phạt sẽ quá nhẹ, không đủ sức răn đe, phòng ngừa và không thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử làm giảm sút niềm tin của công chúng vào công lý.

III. Cách xác định lỗi hỗn hợp trong tội xâm phạm sức khỏe

Để xác định chính xác lỗi hỗn hợp trong các tội xâm phạm sức khỏe, cần phải phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là mặt khách quan và mặt chủ quan. Trọng tâm là định tội danh tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) trong trường hợp dẫn đến chết người. Cần dựa vào các bằng chứng khách quan để suy đoán về ý thức chủ quan của người phạm tội. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: hung khí sử dụng (tính sát thương cao hay thấp), vị trí tấn công (vùng trọng yếu hay không), cường độ và tính chất của hành vi (quyết liệt, liên tục hay không), thái độ của người phạm tội sau khi gây án (cứu chữa nạn nhân hay bỏ mặc). Theo Án lệ số 01/2016/AL, việc người phạm tội chỉ yêu cầu tấn công vào chân, tay nạn nhân cho thấy mục đích ban đầu là gây thương tích, không phải tước đoạt tính mạng. Hậu quả chết người xảy ra là ngoài ý muốn, do đó cấu thành trường hợp lỗi hỗn hợp. Bên cạnh đó, việc áp dụng đúng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự như lỗi của người bị hại hay hành vi phạm tội do bị kích động mạnh cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo việc quyết định hình phạt công bằng, hợp lý. Cần có sự hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân Tối cao để thống nhất cách nhận định, tránh việc các tòa án địa phương có những phán quyết khác nhau cho các vụ việc tương tự.

3.1. Phân tích cấu thành tội phạm cố ý gây thương tích

Cấu thành tội phạm các tội xâm phạm sức khỏe, đặc biệt là Tội cố ý gây thương tích (Điều 134), có dấu hiệu định khung tăng nặng tại khoản 4 là “làm chết người”. Đây chính là trường hợp lỗi hỗn hợp. Để áp dụng khung hình phạt này, cần chứng minh người phạm tội có lỗi cố ý trực tiếp hoặc gián tiếp đối với việc gây ra thương tích và có lỗi vô ý (do quá tự tin hoặc cẩu thả) đối với hậu quả chết người. Mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi gây thương tích và cái chết của nạn nhân là yếu tố bắt buộc phải có.

3.2. Dấu hiệu nhận biết lỗi vô ý đối với hậu quả chết người

Để chứng minh lỗi vô ý đối với hậu quả chết người, cần xem xét liệu người phạm tội có thấy trước được hành vi của mình có thể gây chết người hay không và thái độ của họ đối với khả năng đó. Ví dụ, một cú đấm vào mặt có thể gây thương tích, nhưng thường khó lường trước sẽ dẫn đến tử vong do nạn nhân ngã đập đầu vào vật cứng. Trong trường hợp này, ý thức chủ quan của người phạm tội chỉ dừng lại ở việc gây thương tích. Ngược lại, việc dùng dao đâm vào ngực cho thấy người phạm tội buộc phải nhận thức được khả năng gây chết người là rất cao, thể hiện ý thức bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.

3.3. Áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự phù hợp

Khi đã xác định có lỗi hỗn hợp, việc xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là rất quan trọng. Quyết định hình phạt khi nạn nhân có lỗi là một trong những yếu tố đó. Nếu nạn nhân có hành vi trái pháp luật nghiêm trọng, đây có thể là tình tiết giảm nhẹ đáng kể theo Điều 51 BLHS 2015. Ngoài ra, các tình tiết khác như người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, thành khẩn khai báo cũng cần được cân nhắc để đảm bảo hình phạt tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân người phạm tội.

IV. Phương pháp xử lý lỗi hỗn hợp tội xâm phạm nhân phẩm danh dự

Đối với các tội xâm phạm nhân phẩm danh dự, vấn đề lỗi hỗn hợp cũng đặt ra nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt trong các tội như Hiếp dâm (Điều 141, 142 BLHS), Hành hạ người khác (Điều 140 BLHS), Tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS) và Tội vu khống (Điều 156 BLHS). Luận văn của Nguyễn Thị Bích Truyền đã phân tích sâu các trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi xâm phạm nhân phẩm, danh dự với lỗi cố ý, nhưng vô ý gây ra hậu quả về sức khỏe hoặc tính mạng cho nạn nhân. Một cuộc tranh cãi pháp lý lớn nảy sinh: nên truy cứu TNHS về một tội với tình tiết định khung tăng nặng, hay truy cứu về nhiều tội độc lập? Ví dụ, trong một vụ hiếp dâm, nếu người phạm tội dùng vũ lực và vô ý làm nạn nhân bị thương tích nặng, họ sẽ bị xử lý theo khoản tăng nặng của tội hiếp dâm, hay bị xử lý thêm về Tội vô ý gây thương tích (Điều 138 BLHS)? Hiện nay, thực tiễn xét xử vẫn chưa thống nhất. Một số quan điểm cho rằng hành vi dùng vũ lực đã được “hấp thụ” vào cấu thành tội hiếp dâm. Quan điểm khác lại cho rằng nếu thiệt hại về sức khỏe xảy ra độc lập với hành vi giao cấu thì cần xử lý riêng. Sự thiếu rõ ràng này đòi hỏi phải có văn bản hướng dẫn từ Tòa án nhân dân Tối cao để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý quá nặng.

4.1. Quy định về tội hiếp dâm và các hậu quả đi kèm

BLHS 2015 quy định các tình tiết định khung tăng nặng cho Tội hiếp dâm (Điều 141) và Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) bao gồm “Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe…” hoặc “làm nạn nhân chết”. Đây là những trường hợp điển hình của lỗi hỗn hợp, khi người phạm tội cố ý thực hiện hành vi giao cấu trái ý muốn nhưng vô ý gây ra các hậu quả nghiêm trọng này. Việc áp dụng các khung tăng nặng này đòi hỏi phải chứng minh được lỗi vô ý đối với hậu quả.

4.2. Tranh cãi pháp lý Xử một tội hay nhiều tội riêng biệt

Đây là vướng mắc lớn nhất. Luận văn chỉ ra, nếu người phạm tội có ý định cố ý gây thương tích cho nạn nhân (ngoài mục đích hiếp dâm) thì cần xử lý về hai tội độc lập. Tuy nhiên, nếu thương tích là hậu quả không mong muốn của việc dùng vũ lực để thực hiện hành vi giao cấu, thì chỉ nên xử lý về một tội hiếp dâm với tình tiết tăng nặng. Sự phân định này rất khó khăn trên thực tế và cần được làm rõ trong các án lệ về tội xâm phạm nhân phẩm danh dự để các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở áp dụng.

4.3. Hướng dẫn định tội danh cho tội làm nhục và vu khống

Tương tự, đối với tội làm nhục người kháctội vu khống, nếu hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự dẫn đến việc nạn nhân tự sát (hậu quả mà người phạm tội không lường trước được), vấn đề trách nhiệm hình sự khi có lỗi hỗn hợp cũng được đặt ra. Mặc dù BLHS có quy định về Tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát (Điều 131), nhưng cần có hướng dẫn để phân biệt với trường hợp lỗi hỗn hợp trong các tội xâm phạm danh dự, nhân phẩm, đảm bảo việc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

V. Hướng hoàn thiện chế định lỗi hỗn hợp theo BLHS 2015

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn xét xử án hình sự, luận văn “Hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người” đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện chế định lỗi trong luật hình sự Việt Nam. Giải pháp trọng tâm là kiến nghị Tòa án nhân dân Tối cao ban hành nghị quyết hướng dẫn cụ thể, chi tiết về việc xác định lỗi hỗn hợp. Văn bản này cần đưa ra các tiêu chí rõ ràng để phân biệt giữa tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người. Đồng thời, cần làm rõ cách xử lý đối với các tội xâm phạm nhân phẩm, danh dự có gây ra hậu quả về sức khỏe, tính mạng. Bên cạnh việc hoàn thiện văn bản pháp luật, việc nâng cao năng lực chuyên môn cho các cán bộ tiến hành tố tụng cũng là yêu cầu cấp thiết. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, phân tích các án lệ và vụ án điển hình để họ có nhận thức thống nhất và kỹ năng áp dụng pháp luật chính xác. Cuối cùng, việc đẩy mạnh nghiên cứu luật học so sánh về chế định lỗi của các quốc gia có nền tư pháp tiên tiến sẽ cung cấp những kinh nghiệm quý báu, giúp Việt Nam tiếp tục cải cách tư pháp hình sự, bảo vệ tốt hơn quyền con người và củng cố nhà nước pháp quyền.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật liên quan

Luận văn đề xuất cần thống nhất về kỹ thuật lập pháp. Ví dụ, các thuật ngữ như “làm chết người” (Điều 134) và “dẫn đến chết người” (Điều 135, 136) dù cùng bản chất lỗi hỗn hợp nhưng lại được diễn đạt khác nhau. Sự thiếu đồng bộ này cần được rà soát và sửa đổi trong BLHS 2015 để đảm bảo tính nhất quán. Các kiến nghị này nếu được tiếp thu sẽ góp phần làm minh bạch hóa hệ thống pháp luật hình sự.

5.2. Ban hành án lệ và văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất

Việc ban hành thêm các án lệ về tội xâm phạm sức khỏe và nhân phẩm, danh dự có yếu tố lỗi hỗn hợp là giải pháp hiệu quả và kịp thời. Án lệ cung cấp những tình huống thực tế, phức tạp và cách giải quyết của Hội đồng Thẩm phán, trở thành nguồn tham khảo bắt buộc cho các Tòa án cấp dưới. Một nghị quyết hướng dẫn toàn diện sẽ giải quyết triệt để các vướng mắc hiện nay, đảm bảo việc quyết định hình phạt được công bằng và thống nhất trên cả nước.

5.3. Vai trò của luật học so sánh trong cải cách tư pháp

Nghiên cứu luật học so sánh về chế định lỗi cho thấy nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới có những quy định và kinh nghiệm xét xử rất đáng tham khảo. Việc học hỏi có chọn lọc các mô hình này, đặc biệt là cách họ phân biệt các trạng thái tâm lý tội phạm, sẽ giúp Việt Nam xây dựng một chế định lỗi trong luật hình sự khoa học, phù hợp với thực tiễn và xu thế phát triển chung của khoa học pháp lý hình sự thế giới. Đây là một định hướng quan trọng được nhiều luận án tiến sĩ luật học đề cập.

04/10/2025
Hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe nhân phẩm danh dự của con người theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRƯỜNG HỢP HỖN HỢP LỖI TRONG CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI 1. Quy định của pháp luật hình sự về trường hợp hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe của con người  Khái niệm và các hình thức của lỗi Lỗi là một chế định trung tâm và có tính chất vô cùng phức tạp trong luật hình sự. Lỗi là một dấu hiệu bắt buộc của tội phạm, tội phạm phải là hành vi có lỗi. Một người chỉ phải chịu TNHS về hành vi của mình nếu họ có lỗi trong việc thực hiện hành vi đó, nếu họ không có lỗi thì không có tội phạm xảy ra và đương nhiên không phải chịu TNHS.

Điều 8 BLHS đã khẳng định: “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý …”, do đó, lỗi là yếu tố bắt buộc của tội phạm. Nguyên tắc có lỗi của hành vi bị coi là tội phạm được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tự do ý chí, tự do lựa chọn xử sự với trách nhiệm của chủ thể. Hành vi của con người có tính quy định trước và suy cho cùng là do các điều kiện khách quan quy định. Hành vi của con người được hình thành và thực hiện một cách có quy luật, là kết quả của sự tác động của các điều kiện tự nhiên, xã hội đến con người.

Nhu cầu cá nhân, phương thức thực hiện hành vi nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân đều do hoàn cảnh khách quan quy định gắn liền với những điều kiện thực tế. Con người không thể thực hiện hành vi vượt ra ngoài những điều kiện thực tế đó. Do vậy, việc con người hành xử như thế nào trong một tình huống cụ thể tuy mang tính cá nhân nhưng xét cho cùng đều do những điều kiện khách quan bên ngoài quyết định. Nhận thức được tính tất yếu của hành vi cho thấy được xử sự sai trái của một người luôn có nguyên nhân xã hội.

Tuy nhiên nếu tuyệt đối hóa tính tất yếu của hành vi thì sẽ không thấy được cơ sở của TNHS. Thừa nhận vai trò quy định của các điều kiện xã hội đối với hành vi của con người không có nghĩa là con người lệ thuộc tuyệt đối vào hoàn cảnh khách quan. Hành vi phạm tội không phải là sự phản ứng trực diện của con người đối với hoàn cảnh mà là sự phản ứng thông quan sự suy xét của lý trí và sự quyết định của ý chí. Việc lựa chọn hành vi hợp pháp hoặc bất hợp pháp nhằm thỏa mãn nhu cầu 7 cá nhân là kết quả của sự tự do lựa chọn hành vi của chủ thể.

Vì vậy, trong cùng một hoàn cảnh, cùng chịu sự tác động như nhau của điều kiện bên ngoài, nhưng mọi người lại có xử sự khác nhau. Tuy nhiên, những ảnh hưởng của ngoại cảnh khách quan đến xử sự của con người không làm mất đi khả năng tự do lựa chọn hành vi của mình. Cơ sở quy kết TNHS đối với người phạm tội chính là ở chỗ họ đã thể hiện tự do ý chí trong việc lựa chọn xử sự trái pháp luật trong khi có thể lựa chọn xử sự khác phù hợp với đòi hỏi của xã hội. Như vậy, tự do là cơ sở của trách nhiệm và trách nhiệm chỉ có thể đặt ra đối với một người khi họ có tự do.

Đây chính là cơ sở pháp lý để pháp luật hình sự Việt Nam khẳng định một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi người thực hiện hành vi phải có lỗi. Lỗi bao gồm hai yếu tố: lý trí và ý chí. Căn cứ vào đặc điểm về lý trí và ý chí trong nội dung của lỗi, luật hình sự Việt Nam chia lỗi thành hai loại: lỗi cố ý và lỗi vô ý. Lỗi cố ý bao gồm hai hình thức là cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp.

Lỗi vô ý cũng gồm hai hình thức là lỗi vô ý vì quá tự tin và vô ý do cẩu thả. Việc phân chia lỗi thành các loại lỗi (cố ý và vô ý) và các hình thức (cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp; vô ý vì quá tự tin và vô ý vì cẩu thả) có ý nghĩa quan trọng: - Hình thức lỗi có ý nghĩa trong việc định tội danh trong trường hợp luật quy định các tội phạm mà có các dấu hiệu khác giống nhau và chỉ khác nhau bởi hình lỗi. Chẳng hạn: tội giết người (Điều 123 BLHS) và tội vô ý làm chết người (Điều 128 BLHS) được phân biệt với nhau bằng hình thức lỗi. - Hình thức lỗi ảnh hưởng đến mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội do đó mức độ trách nhiệm hình sự nghiêm khắc hơn.

Với các điều kiện khác nhau tương tự như nhau thì các tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý bao giờ cũng nguy hiểm hơn so với các tội phạm được thực hiện với lỗi vô ý. Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp nguy hiểm hơn so với tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý gián tiếp,… bởi vì sự phủ định về mặt chủ quan của tội phạm đối với xã hội cao hơn, do vậy trách nhiệm hình sự nghiêm khắc hơn.  Khái niệm về hỗn hợp lỗi Tuy nhiên, trong thực tiễn xuất hiện những trường hợp mà hành vi phạm tội có đồng thời cả hai hình thức lỗi cố ý và lỗi vô ý. Khoa học pháp lý hình sự gọi trường hợp này là hỗn hợp lỗi.

8 Trường hợp hỗn hợp lỗi là trường hợp trong cấu thành tội phạm có hai loại lỗi (cố ý và vô ý) được quy định đối với những tình tiết khách quan khác nhau của 1 mặt khách quan. Lỗi là thái độ tâm lý của một người đối với hành vi nguy hiểm cho xã hội của mình và đối với hậu qủa do hành vi đó gây ra mà chúng được quy định trong cấu thành tội phạm. Do vậy, trong cấu thành tội phạm cơ bản không thể có những loại lỗi khác nhau đối với những tình tiết khách quan khác nhau. Tuy nhiên, trong luật hình sự có một số cấu thành tội phạm tăng nặng mà trong mặt khách quan được nhà làm luật quy định thêm dấu hiệu hậu quả làm tăng lên tính nguy hiểm cho xã hội của tội phạm.

Tương ứng với các tội phạm đó thái độ tâm lý đối với hậu quả này có thể không trùng hợp với thái độ tâm lý đối với các tình tiết khách quan được quy định trong cấu thành tội phạm cơ bản. Trong những trường hợp này có thể tồn tại trường hợp hỗn hợp lỗi. Trường hợp hỗn hợp lỗi chỉ có thể xảy ra đối với tội phạm có cố ý khi người phạm tội thực hiện đã gây ra hậu quả nghiêm trọng mà theo quy định của pháp luật phải chịu hình phạt nghiêm khắc hơn và thái độ đối với hậu quả đó là vô ý. Ví dụ: trường hợp cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, thái độ tâm lý của người phạm tội đối với việc gây thương tích là cố ý, còn thái độ đối với cái chết của nạn nhân là do việc gây thương tích đó gây ra chỉ là vô ý.

Trường hợp hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe của con người Đối với các tội xâm phạm sức khỏe của con người, trường hợp hỗn hợp lỗi được quy định trong CTTP tăng nặng của nhiều tội phạm tại các khoản 4 Điều 134 BLHS, khoản 2 Điều 135 BLHS, khoản 3 Điều 136 BLHS, cụ thể: Điều 134. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác 4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 14 năm: a) Làm chết người;. 1 Trường Đại học Luật TP.

Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật hình sự - Phần Chung, NXB. Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam, tr. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:.

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc dẫn đến chết người. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội. Phạm tội dẫn đến chết người hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm. Trên cơ sở khái niệm về hỗn hợp lỗi và các tội phạm cụ thể được quy định về trường hợp hỗn hợp lỗi trong nhóm các tội xâm phạm sức khỏe của con người, chúng ta có thể xây dựng khái niệm trường hợp hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe của con người như sau: Trường hợp hỗn hợp lỗi trong các tội xâm phạm sức khỏe của con người là trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi xâm phạm sức khỏe người khác với lỗi cố ý nhưng vô ý gây ra hậu quả chết người.

Tuy cùng là các trường hợp hỗn hợp lỗi với bản chất như nhau nhưng BLHS năm 2015 thể hiện có điểm khác nhau như: “làm chết người” (Điều 134 BLHS), “dẫn đến chết người” (Điều 135, 136 BLHS), có nghĩa là không thống nhất về kỹ thuật lập pháp khi thể hiện nội dung “hỗn hợp lỗi” trong nhóm các tội xâm phạm sức khỏe của con người. Tuy nhiên trên thực tế, trường hợp cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (khoản 4 Điều 134 BLHS) là một trường hợp hỗn hợp lỗi mang tính chất phổ biến nhất, phức tạp và gặp nhiều nhầm lẫn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng. Chính vì vậy, trong nội dung của chương này, tác giả tập trung nghiên cứu các quy định của 10 pháp luật, đánh giá thực tiễn áp dụng trường hợp cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (khoản 4 Điều 134 BLHS). Trường hợp hỗn hợp lỗi chỉ có thể xảy ra đối với tội phạm có cố ý khi người phạm tội thực hiện đã gây ra hậu quả nghiêm trọng mà theo qui định của pháp luật phải chịu hình phạt nghiêm khắc hơn và thái độ đối với hậu quả đó là vô ý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ