Hội hát dân ca Lục Ngạn trong xây dựng đời sống văn hóa cơ sở ở Bắc Giang

Tìm hiểu thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị hội hát dân ca Lục Ngạn trong việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở tại Bắc Giang.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hội hát dân ca Lục Ngạn Nét tinh hoa văn hóa Bắc Giang

Huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, không chỉ nổi tiếng với đặc sản vải thiều Lục Ngạn mà còn là một không gian văn hóa đa sắc màu. Nơi đây là mái nhà chung của nhiều dân tộc anh em như Kinh, Nùng, Tày, Cao Lan, Sán Dìu. Mỗi dân tộc đều sở hữu một kho tàng văn hóa riêng, trong đó dân ca là một phần không thể thiếu. Hội hát dân ca Lục Ngạn ra đời như một sự kế thừa và phát triển từ các sinh hoạt văn hóa cộng đồng, trở thành một sự kiện tiêu biểu, góp phần định hình và lan tỏa bản sắc văn hóa Lục Ngạn. Hội hát không chỉ là sân chơi cho các nghệ nhân và người yêu dân ca, mà còn là một hoạt động thiết yếu trong việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở tại Bắc Giang. Sự kiện này là minh chứng sống động cho nỗ lực bảo tồn văn hóa dân tộc, giúp những làn điệu cổ xưa tiếp tục vang vọng giữa cuộc sống hiện đại. Qua mỗi mùa hội, những giá trị của di sản văn hóa phi vật thể được tái khẳng định, tạo nên sợi dây kết nối bền chặt giữa quá khứ và hiện tại, giữa các cộng đồng dân tộc trên mảnh đất này. Đây là dịp để công chúng và đặc biệt là thế hệ trẻ với văn hóa truyền thống có cơ hội tiếp cận, tìm hiểu và yêu mến hơn những giai điệu quê hương, từ đó nâng cao ý thức gìn giữ vốn quý của cha ông.

1.1. Nguồn gốc lịch sử từ hội hát Soong hao truyền thống

Cội nguồn của Hội hát dân ca Lục Ngạn hiện đại bắt nguồn sâu sắc từ hội hát du xuân truyền thống của người Nùng, còn được biết đến với tên gọi hát Soong hao (nghĩa là “Đôi ta”). Theo khóa luận của tác giả Lăng Thị Tuyết (2010), trước đây, vào dịp tháng Giêng, tháng Hai âm lịch, người Nùng thường tổ chức các cuộc hát kéo dài từ làng này qua làng khác. Các tốp nam nữ sẽ hát đối đáp, giao duyên. Những cuộc hát này không chỉ là dịp để các chàng trai, cô gái tìm hiểu và kết duyên mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng. Hội hát Soong hao là tiền thân, đặt nền móng cho việc tổ chức một lễ hội quy mô lớn hơn sau này. Mùa xuân năm 1996, UBND huyện Lục Ngạn đã chính thức tổ chức Hội hát dân ca các dân tộc thiểu số đầu tiên tại khu du lịch Khuôn Thần, đánh dấu một bước ngoặt trong việc phục dựng và phát huy giá trị của dân ca Bắc Giang.

1.2. Đặc trưng các làn điệu dân ca Tày Nùng Sán Dìu Cao Lan

Lục Ngạn là nơi hội tụ của nhiều làn điệu dân ca đặc sắc. Nổi bật nhất là làn điệu Sloong hao của người Nùng, một hình thức hát đối đáp giao duyên trữ tình, đòi hỏi người hát phải có tài ứng khẩu và giọng ca vang, trong. Người Tày góp mặt với điệu Lượn, những câu hát bóng bẩy, khi thì sâu lắng, lúc lại vui tươi, quấn quýt. Dân tộc Sán Dìu mang đến hội hát điệu Soọng cô mộc mạc, ví von đơn giản nhưng giàu cảm xúc, là “bùa mê” của thanh niên nam nữ trong việc tỏ tình, kết bạn. Người Cao Lan lại tự hào với hát Sình ca (Sịnh ca), một thể loại hát giao duyên mà xưa kia nếu không biết hát sẽ khó tìm được bạn đời. Mỗi làn điệu mang một sắc thái riêng, sử dụng ngôn từ và giai điệu độc đáo, phản ánh chân thực đời sống tinh thần, tâm tư, tình cảm của từng cộng đồng, cùng nhau tạo nên một bức tranh dân ca Bắc Giang phong phú và sống động.

II. Thách thức bảo tồn dân ca Lục Ngạn trong thời đại mới

Việc gìn giữ Hội hát dân ca Lục Ngạn và các làn điệu truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự du nhập mạnh mẽ của các dòng nhạc hiện đại, nhạc nước ngoài đã tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa của người dân, kể cả ở các vùng miền núi. Thực trạng này đặt ra một bài toán khó cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc. Kho tàng di sản văn hóa phi vật thể đứng trước nguy cơ bị mai một nếu không có những giải pháp kịp thời và hiệu quả. Lớp nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ vốn liếng tri thức và kỹ năng thực hành dân ca, ngày càng ít đi. Trong khi đó, thế hệ trẻ với văn hóa truyền thống lại có xu hướng ít quan tâm hơn đến các loại hình nghệ thuật dân gian. Khoảng cách thế hệ trong việc tiếp nhận và thực hành văn hóa đang dần lớn lên. Môi trường diễn xướng tự nhiên của dân ca như trong lao động, lễ hội truyền thống cũng bị thu hẹp, khiến các làn điệu mất đi không gian sống vốn có. Đây là những khó khăn cốt lõi cần được nhận diện và giải quyết để dân ca Bắc Giang có thể tồn tại và phát triển bền vững.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Sự phát triển của xã hội hiện đại kéo theo nhiều thay đổi trong lối sống và phương thức giải trí. Dân ca, với hình thức lưu truyền chủ yếu bằng miệng, đang đứng trước nguy cơ thất truyền. Theo nghiên cứu của Lăng Thị Tuyết (2010), một trong những lý do chính là sự thiếu hụt thế hệ kế cận. Các nghệ nhân dân gian - những “báu vật sống” của văn hóa - tuổi đã cao, sức đã yếu, trong khi việc truyền dạy dân ca cho lớp trẻ gặp nhiều trở ngại. Nếu không có các hoạt động sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa một cách khoa học, nhiều làn điệu cổ, nhiều bài hát quý có thể sẽ biến mất vĩnh viễn. Việc mất đi một làn điệu dân ca không chỉ là mất đi một bài hát, mà là sự xói mòn của một phần tâm hồn, một phần bản sắc văn hóa Lục Ngạn đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.

2.2. Sự thiếu kết nối của thế hệ trẻ với văn hóa truyền thống

Giới trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn giải trí đa dạng hơn, từ các nền tảng mạng xã hội đến các thể loại âm nhạc điện tử. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc thu hút họ tìm về với các giá trị văn hóa cổ truyền. Dân ca thường bị xem là “cũ kỹ”, “khó nghe” và không phù hợp với nhịp sống năng động. Sự thiếu vắng các chương trình giáo dục và quảng bá hấp dẫn, sáng tạo về dân ca Bắc Giang trong trường học và trên các phương tiện truyền thông hiện đại đã làm giảm sự kết nối của thế hệ trẻ với văn hóa truyền thống. Để dân ca không trở thành một di sản chỉ nằm trong viện bảo tàng, việc khơi dậy niềm yêu thích và tự hào trong thế hệ trẻ là nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của gia đình, nhà trường và toàn xã hội.

III. Phương pháp từ hội hát Bảo tồn bản sắc văn hóa Lục Ngạn

Hội hát dân ca Lục Ngạn, hay còn gọi là Ngày hội Văn hóa Thể thao các dân tộc huyện Lục Ngạn, chính là một giải pháp tổng thể và sống động cho bài toán bảo tồn. Thay vì bảo tồn một cách tĩnh tại, hội hát tạo ra một không gian diễn xướng thực tế, nơi di sản văn hóa phi vật thể được “sống” lại một cách trọn vẹn. Sự kiện này không chỉ là nơi trình diễn mà còn là một môi trường tương tác, học hỏi và trao truyền. Từ phần thi trang phục dân tộc, thi văn hóa ẩm thực đến các trò chơi dân gian, tất cả đều góp phần tái hiện một bức tranh toàn cảnh về bản sắc văn hóa Lục Ngạn. Đặc biệt, phần thi hát dân ca là linh hồn của lễ hội, nơi các nghệ nhân dân gian và thế hệ trẻ cùng nhau cất lên những giai điệu quê hương. Đây là cơ hội quý báu để các làn điệu như làn điệu Sloong hao, hát Sình ca, hay Soọng cô được trình diễn, so tài và lan tỏa. Thông qua các hoạt động này, hội hát đã thực sự trở thành một trường học lớn về văn hóa, một chất xúc tác mạnh mẽ cho nỗ lực bảo tồn văn hóa dân tộc tại cơ sở.

3.1. Các hoạt động giao lưu văn nghệ và trình diễn trang phục

Hội hát là một sân khấu lớn cho các hoạt động giao lưu văn nghệ. Các đoàn nghệ thuật từ các xã trong huyện và cả các địa phương lân cận cùng về biểu diễn, tạo nên sự đa dạng và phong phú. Phần thi trình diễn trang phục truyền thống là một điểm nhấn đặc sắc. Những bộ trang phục của người Nùng, Tày, Dao, Cao Lan… được giới thiệu một cách trang trọng, giúp người xem hiểu rõ hơn về vẻ đẹp, ý nghĩa trong từng đường kim mũi chỉ. Hoạt động này không chỉ tôn vinh giá trị thẩm mỹ mà còn khuyến khích người dân, đặc biệt là phụ nữ, tiếp tục duy trì nghề dệt, thêu thủ công, một phần quan trọng của văn hóa vật chất gắn liền với đời sống tinh thần.

3.2. Sân chơi cho làn điệu Sloong hao hát Sình ca Soọng cô

Phần thi hát dân ca là nội dung được mong chờ nhất. Đây là không gian lý tưởng để các làn điệu đặc trưng của Lục Ngạn được tỏa sáng. Khán giả được thưởng thức trực tiếp làn điệu Sloong hao trữ tình của dân tộc Nùng, điệu Soọng cô mộc mạc của người Sán Dìu, hay hát Sình ca duyên dáng của người Cao Lan. Cuộc thi không chỉ là nơi các nghệ nhân thể hiện tài năng ứng tác, đối đáp, mà còn là dịp để các bạn trẻ học hỏi, thử sức. Những câu hát giao duyên, ca ngợi quê hương, tình yêu đôi lứa vang lên đã thực sự thổi hồn cho lễ hội Lục Ngạn, khẳng định sức sống mãnh liệt của dân ca Bắc Giang trong lòng cộng đồng.

3.3. Tái hiện không gian văn hóa qua ẩm thực và trò chơi dân gian

Bên cạnh âm nhạc, hội hát còn tái hiện không gian văn hóa Lục Ngạn qua các phần thi ẩm thực và trò chơi dân gian. Các món ăn truyền thống như khau nhục, lợn quay, bánh gai, cơm lam được trình bày công phu, giới thiệu nét tinh túy trong văn hóa ẩm thực của các dân tộc. Song song đó, các trò chơi dân gian như kéo co, đẩy gậy, bịt mắt đập niêu, chơi đu… thu hút đông đảo người dân tham gia và cổ vũ. Những hoạt động này không chỉ mang lại không khí vui tươi, sôi nổi mà còn giúp củng cố tinh thần cộng đồng, tăng cường sự đoàn kết, gắn bó giữa các dân tộc anh em trên địa bàn huyện.

IV. Vai trò nghệ nhân và CLB trong truyền dạy dân ca Bắc Giang

Để Hội hát dân ca Lục Ngạn duy trì được sức sống và chiều sâu, vai trò của các cá nhân và tổ chức tại cộng đồng là vô cùng quan trọng. Trong đó, các nghệ nhân dân gian và mô hình câu lạc bộ hát dân ca nổi lên như hai nhân tố then chốt. Nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn xuất sắc mà còn là những người thầy, những “báu vật sống” nắm giữ tri thức và kỹ năng thực hành di sản. Họ là cầu nối sống giữa quá khứ và hiện tại, người trực tiếp thực hiện công việc truyền dạy dân ca cho thế hệ sau. Tuy nhiên, nỗ lực của cá nhân nghệ nhân sẽ không thể đi xa nếu thiếu một môi trường sinh hoạt tập thể. Các câu lạc bộ hát dân ca ra đời đã đáp ứng nhu cầu này. Đây là nơi những người cùng đam mê có thể gặp gỡ, luyện tập, trao đổi kinh nghiệm và cùng nhau sáng tạo. Mô hình này giúp việc bảo tồn văn hóa dân tộc không còn là trách nhiệm của riêng ai mà trở thành một phong trào quần chúng, lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng, đảm bảo cho dân ca Bắc Giang được nuôi dưỡng và phát triển liên tục.

4.1. Tôn vinh nghệ nhân dân gian những báu vật sống

Chính sách tôn vinh các nghệ nhân dân gian là một biện pháp thiết thực và cần được đẩy mạnh. Việc ghi nhận và vinh danh những đóng góp của họ không chỉ là sự tri ân mà còn tạo động lực để họ tiếp tục cống hiến, truyền lửa đam mê cho thế hệ trẻ. Khóa luận của Lăng Thị Tuyết (2010) cũng đã đề xuất việc “Tôn vinh các nghệ nhân Hát dân ca” như một giải pháp quan trọng. Các nghệ nhân như những người giữ kho báu, chứa đựng trong trí nhớ của mình hàng trăm bài hát cổ, những lối hát, cách luyến láy đặc trưng mà sách vở khó có thể ghi lại hết. Việc tạo điều kiện để họ mở lớp, tham gia các chương trình biểu diễn và giao lưu là cách tốt nhất để tri thức của họ được lan tỏa và sống mãi.

4.2. Mô hình câu lạc bộ hát dân ca và các lớp truyền dạy

Việc thành lập các câu lạc bộ hát dân ca ở các xã, thôn, bản là một hướng đi hiệu quả. Các câu lạc bộ này tạo ra một môi trường sinh hoạt định kỳ, giúp duy trì ngọn lửa đam mê. Đây là nơi các thành viên, không phân biệt tuổi tác, có thể cùng nhau học hỏi, thực hành và chuẩn bị các tiết mục cho lễ hội Lục Ngạn. Đồng thời, việc mở các lớp truyền dạy dân ca do chính các nghệ nhân đứng lớp sẽ giúp hệ thống hóa việc đào tạo, đảm bảo các làn điệu được truyền lại một cách bài bản, đúng với nguyên gốc. Mô hình này không chỉ giúp bảo tồn mà còn góp phần phát hiện và bồi dưỡng các tài năng mới, đảm bảo sự kế thừa liên tục cho nghệ thuật dân ca.

V. Kết quả thực tiễn Hội hát dân ca và du lịch văn hóa

Hội hát dân ca Lục Ngạn không chỉ dừng lại ở vai trò bảo tồn văn hóa mà còn mang lại những kết quả thực tiễn, tác động tích cực đến đời sống kinh tế - xã hội của địa phương. Một trong những thành công lớn nhất là việc tạo ra một sản phẩm du lịch văn hóa Bắc Giang độc đáo và hấp dẫn. Mỗi mùa lễ hội, Lục Ngạn đón một lượng lớn du khách từ khắp nơi đổ về để được hòa mình vào không khí náo nhiệt, thưởng thức những làn điệu dân ca mượt mà và khám phá bản sắc văn hóa Lục Ngạn. Sự kiện này đã trở thành một điểm nhấn trong bản đồ du lịch của tỉnh, góp phần quảng bá hình ảnh con người và vùng đất Lục Ngạn. Hơn nữa, hội hát còn tạo ra sự kết nối độc đáo giữa văn hóa và kinh tế. Du khách đến với lễ hội không chỉ để xem hát mà còn có cơ hội thưởng thức và mua sắm các đặc sản địa phương, tiêu biểu là đặc sản vải thiều Lục Ngạn. Sự kết hợp hài hòa này đã mở ra một hướng đi mới, phát triển du lịch dựa trên nền tảng văn hóa bản địa, mang lại lợi ích kép: vừa bảo tồn di sản, vừa nâng cao thu nhập cho người dân.

5.1. Thúc đẩy du lịch văn hóa Bắc Giang qua lễ hội Lục Ngạn

Với nội dung phong phú và đặc sắc, lễ hội Lục Ngạn đã khẳng định được vị thế là một sự kiện văn hóa - du lịch quan trọng. Khách du lịch đến đây không chỉ được mãn nhãn với các màn trình diễn nghệ thuật mà còn có cơ hội trải nghiệm sâu hơn về cuộc sống và phong tục của các dân tộc thiểu số. Các hoạt động như tham quan làng bản, thưởng thức ẩm thực, tham gia trò chơi dân gian tạo nên một tour du lịch trải nghiệm hấp dẫn. Sự thành công của hội hát đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc phát triển du lịch văn hóa Bắc Giang, biến di sản thành tài sản, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

5.2. Kết nối văn hóa với đặc sản vải thiều Lục Ngạn nổi tiếng

Việc tổ chức lễ hội vào mùa xuân, trước mùa thu hoạch vải thiều, là một chiến lược thông minh. Nó tạo ra một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn: Lục Ngạn không chỉ có quả ngọt mà còn có những giá trị văn hóa sâu sắc. Hình ảnh những cô gái dân tộc trong trang phục truyền thống bên vườn vải đã trở thành một biểu tượng đẹp. Sự liên kết này giúp nâng cao giá trị của cả hai: văn hóa làm cho đặc sản vải thiều Lục Ngạn thêm phần ý nghĩa, và ngược lại, đặc sản trở thành “đại sứ” quảng bá cho văn hóa địa phương. Mô hình này cho thấy cách bảo tồn văn hóa dân tộc có thể song hành hiệu quả với phát triển kinh tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ HUYỆN LỤC NGẠN – BẮC GIANG 1. Đặc điểm địa lý, lịch sử huyện Lục Ngạn 1. Đặc điểm tự nhiên * Vị trí địa lý: Lục Ngạn là một huyện miền núi, nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Bắc Giang. Nằm trên trục đường Quốc lộ 31, trung tâm huyện lỵ là thị trấn Chũ cách thành phố Bắc Giang 40km.

Phía Bắc giáp tỉnh Lạng Sơn, phía Nam và phía Tây giáp huyện Lục Nam (Bắc Giang), phía Đông giáp huyện Sơn Động (Bắc Giang). * Địa hình đất đai: Lục Ngạn có tổng diện tích tự nhiên là 1. Trong đó đất nông nghiệp 8.356,4 ha, đất lâm nghiệp 21.087,5ha (rừng tự nhiên là 15.994,3 ha), diện tích mặt nước nuôi trồng thuỷ sản 179,4 ha; đất chưa sử dụng 54. Địa hình nghiêng từ đông bắc xuống tây nam.

* Khí hậu, sông ngòi: Lục Ngạn cũng như các vùng khác của tỉnh Bắc Giang đều có chung khí hậu của các tỉnh phía Bắc, đó là hậu nhiệt đới gió mùa. Mùa hè từ tháng 4 đến tháng 10 có gió đông nam. Mùa đông từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau, có gió đông bắc. Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 220C đến 230C, độ ẩm trung bình 73 - 75% vào mùa đông và 85 - 87% vào mùa hè.

Lượng mưa hàng năm đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất và đời sống. Nắng trung bình hàng năm từ 1500 - 1700 giờ, thuận lợi cho phát triển cây trồng nhiệt đới. Ngoài ra, Lục Ngạn có nhiều tài nguyên rừng, với nhiều loại đất được phân bố ở địa hình bằng, đồi thấp và núi cao. Đây nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển lâm nghiệp theo hướng sinh thái bền vững.

Trên địa bàn huyện Lục Ngạn, hầu hết các xã đều có suối chảy qua. Có các hồ lớn như Cấm Sơn, Khuôn Thần Lượng nước các sông suối dồi dào 10 Lăng Thị Tuyết – VHDT 12A Khoá luận tốt nghiệp nhất là vào mùa mưa, mùa khô lượng nước giảm nhưng không có tình trạng sông suối cạn nước. * Giao thông: Vùng đất Lục Ngạn xa có con đường chiến lược từ Đệ tứ chạy qua xã Quý Sơn đến Đồng Giao, Mịn Con rồi sang Sậy To, Hồ Sen, đi qua Kiên Lao đến Đông Triều - Quảng Ninh và dòng sông Lục Nam lịch sử, tạo điều kiện cho việc phát triển kinh tế, văn hóa của vùng. Trước đây giao thông ở huyện là chủ yếu là đường đất và các cầu khỉ được bắc qua sông suối.

Nhưng hiện nay, đường giao thông ở huyện đã được bê tông hóa, thông qua các chương trình 134, 135. Đường liên thôn, liên xã đi lại thuận lợi, không còn tình trạng đường đất, đi lại khó khăn như trước nữa. Trên địa bàn huyện còn có con đường Quốc lộ 31 từ thành phố Bắc Ninh đi Lạng Sơn, Quốc lộ 279 từ Lạng Sơn đi Quảng Ninh. Ngoài ra còn có tuyến tỉnh lộ 285, 290 đảm bảo liên thông nối liền với các tuyến quốc lộ.

Điều đó giúp cho việc giao lưu văn hoá, kinh tế giữa các xã, các huyện trong và ngoài tỉnh phát triển hơn. Khái quát về tiến trình lịch sử hình thành và phát triển Từ thời Lý - Trần (TK XI - XIV) Lục Ngạn có tên là Na Ngạn. Thời kỳ thuộc Minh (1470 - 1427) chia làm hai huyện Na Ngạn và Lục Na. Năm Vĩnh Lạc 17 (1419) hợp thành huyện Lục Na thuộc Châu Lạng Giang, phủ Lạng Giang.

Đầu thời Nguyễn vẫn giữ như vậy. Ngày 5/11/1889 thực dân Pháp tách phần lớn vùng đất phía tả ngạn sông Thương gồm các huyện Hữu Lũng, Lục Ngạn (lúc này gọi là huyện Lục Nam), Bảo Lộc, Phượng Nhỡn (phủ Lạng Giang) và Yên Bác (Lạng Sơn) lập thành tỉnh Lục Nam. Tháng 9 năm 1889 tỉnh này đổi thành đạo Quan binh Phả Lại huyên Lục Ngạn thuộc tiểu quân khu Phả Lại. Ngày 10/10/1895, toàn quyền Đông Dương ra Nghị định bãi bỏ tiểu quân khu Phả Lại, huyện Lục Ngạn thuộc tỉnh Bắc Giang mới.

Đầu thế kỷ XIX, bản thống kê ở sách Bị Lãm Lục Ngạn gồm 7 tổng và 44 xã. Tháng 7 năm 1947 Ủy ban kháng chiến hành chính liên khu I đã quyết định 11 Lăng Thị Tuyết – VHDT 12A Khoá luận tốt nghiệp tách các xã phía tây Sơn Động và huyện Hải Chi (tỉnh Hải Ninh) thành châu Lục Sơn Hải trực thuộc liên tỉnh Quảng Hồng (đến năm 1955 các xã trên trở về Lục Ngạn và Sơn Động). Ngày 21/7 1975 thủ tướng chính phủ đã ra Nghị định số 24 TTg, chia hai huyện Sơn Động và Lục Ngạn thành 3 huyện Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam (23: 408). Đặc điểm cơ bản về cư dân và văn hoá truyền thống Lục Ngạn 1.

Đặc điểm cư dân Huyện Lục Ngạn gồm có 29 xã và 1 thị trấn: 17 xã vùng thấp gồm: Kiên Lao, Kiên Thành, Thanh Hải, Biên Sơn, Tân Hoa, Quý Sơn, Nam Dương, Đồng Cốc, Mỹ An, Tân Quang, Phì Điền, Giáp Sơn, Hồng Giang, Phượng Sơn, Trù Hựu, Nghĩa Hồ, Biển Động và 12 xã vùng cao: Cấm Sơn, Tân Sơn, Sơn Hải, Hộ Đáp, Phong Vân, Phong Minh, Xa Lý, Kim Sơn, Tân Lập, Phú Nhuận, Đèo Gia, Tân Mộc và thị trấn Chũ. Theo số liệu thống kê của huyện năm 2009 dân số của huyện là 201.879 người với 8 thành phần dân tộc chủ yếu sinh sống là: Kinh (khoảng 100.939 người chiếm 50% dân số của huyện), Nùng (có khoảng 22.976 người chiếm 10,4%), Cao Lan (có khoảng 14.737 người chiếm 7.3% dân số toàn huyện), Sán Chí (có khoảng 16.105 người chiếm 8% dân số của huyện), Sán Dìu (có khoảng 16.755 chiếm 8,3% dân số của huyện), Tày (có khoảng 16.554 chiếm 8,2% dân số của huyện), Hoa (có khoảng 11.355 chiếm khoảng 5,6% dân tộc của huyện) và Dao (có khoảng 441 chiếm 1,2 % dân số toàn huyện) sinh sống đan xen ở 397 thôn, bản, tập chung ở những nơi gần nguồn nước và trục lộ giao thông. Các dân tộc ở đây sinh sống chủ yếu bằng kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước, nương rẫy, cây hoa màu và một bộ phận buôn bán lâu đời ở khu chợ. Do các dân tộc sống đan xen lẫn nhau đã tạo nên sự giao thoa văn hóa đặc sắc giữa các dân tộc.

Mỗi dân tộc có bản sắc văn hóa riêng, song từ bao đời nay, nhân dân các dân tộc trong huyện luôn phát huy truyền thống yêu nước, đoàn kết giúp đỡ 12 Lăng Thị Tuyết – VHDT 12A Khoá luận tốt nghiệp nhau trong lao động sản xuất, chiến đấu chống giặc ngoại xâm, xây dựng bảo vệ quê hương đất nước. Những đặc điểm về văn hoá truyền thống của các dân tộc Lục Ngạn * Người Nùng Các yếu tố văn hoá vật chất: Cộng đồng người Nùng thường sống quây quần bên nhau, mỗi bản có từ 20 đến vài chục nóc nhà. Làng bản của người Nùng thường rải rác trên những sườn đồi, núi thấp theo từng khu, cách nhau bởi những ngọn đồi, con suối hay vạt rừng. Người Nùng ở nhà sàn là phổ biến, bên cạnh đó có cả nhà đất ở các bản, dọc theo các trục giao thông.

Nhà người Nùng được phân chia làm hai phần (trong và ngoài). Phần trong đặt bếp đun và các phòng ngủ của nữ giới, phần ngoài có bàn thờ tổ tiên, bàn thờ Phật ở gian giữa, có bàn tiếp khách và các giường ngủ của nam giới. Về trang phục: Trước đây người Nùng tự cắt may bằng vải chàm đen, quần áo của họ rộng và ngắn hơn quần áo của người Tày trong vùng. Các yếu tố văn hoá tinh thần: Người Nùng tin theo thuyết vạn vật hữu linh, mọi sự vật, hiện tượng trong xã hội đều có linh hồn.

Tín ngưỡng thờ tổ tiên được người Nùng trong vùng chú trọng, do ý thức hệ nho giáo đã ảnh hưởng đến đời sống người dân nơi đây. Bàn thờ đặt bài vị là nơi tôn nghiêm, gia đình nào có người làm nghề thầy cúng, thầy Mo, thầy Tào thường có bàn thờ riêng ở góc nhà là một vị trí kín đáo và yên tĩnh. Ngoài thờ cúng tổ tiên, người Nùng còn duy trì các nghi lễ, tín ngưỡng liên quan đến nông nghiệp, cầu mong mùa màng được tươi tốt, bội thu, diệt trừ sâu bệnh, hạn hán Ngoài ra người Nùng còn có các phong tục khác như tục kết nghĩa đồng niên (lạo tồng), nhận con nuôi, mừng thọ Người Nùng có truyền thống hát Soong hao từ lâu đời. Mùa xuân là mùa sinh sôi nảy nở của đất trời, mùa của vạn vật khoe sắc, mùa của tình yêu, mùa của những khát khao hy vọng.

Đối với đồng bào Nùng, mùa xuân còn là 13 Lăng Thị Tuyết – VHDT 12A Khoá luận tốt nghiệp mùa của sli, lượn. Đây là một truyền thống văn hoá đặc sắc thể hiện đời sống tinh thần phong phú của đồng bào sẽ được trình bày rõ hơn trong phần sau. * Người Tày Các yếu tố văn hoá vật chất: Người Tày sống định cư theo đơn vị thôn, bản. Bản thường được lập ở ven đồi, núi hay ven suối, đường giao thông.

Mỗi bản thường có vài chục nóc nhà và mỗi bản thường được chia ra làm nhiều xóm nhỏ, tiếng Tày gọi là Còn. Người Tày ở Lục Ngạn sống chủ yếu ở xã Xa Lý, Phong Minh, Phong Vân, Tân Sơn, Biển Động, Tân Hoa. Người Tày sống chủ yếu bằng nghề trồng trọt và chăn nuôi. Ngoài ra cùng với người Nùng họ còn làm nương rẫy để trồng hoa màu và cây ăn quả.

Những món ăn ngon của cộng đồng người Tày được người dân trong vùng ưa thích như món khau nhục, lợn quay, bánh dày Trước đây, người Tày ở Lục Ngạn thường làm nhà sàn, nhà sàn từ 3 đến 5 gian, làm bằng các loại gỗ tốt như lim, nghiến, táu trên sàn ván gỗ hoặc ván mai khép kín cho người ở, ngăn thành nhiều buồng ở hai bên. Hiện nay, người Tày đã bỏ tập quán làm nhà sàn mà thay vào đó là kiểu nhà đất, nhà gạch cho phù hợp với cuộc sống. Trang phục:Trước đây cộng đồng người Tày mặc quần áo chàm, thường làm bằng vải lục đen. Ngày nay, họ đã mặc đơn giản theo xu hướng chung.

Những bộ quần áo chàm của các chị chỉ còn ở những bản hẻo lánh hoặc trong dịp lễ, tết. Các yếu tố văn hoá tinh thần: Tín ngưỡng của người Tày là thờ cúng tổ tiên, gia đình nào cũng có bàn thờ tổ tiên trong nhà, thờ cúng vào các dịp lễ, tết trong năm. Người Tày ở Lục Ngạn có lễ khao tổ. Việc khao tổ không được diễn ra thường xuyên mà phụ thuộc vào từng gia đình.

Thường thì lễ khao tổ chỉ được tiến hành khi trong gia đình có người ốm yếu hay làm ăn gặp nhiều rủi ro. Cũng có khi người ta làm lễ khao tổ khi gia đình làm ăn phát đạt, thuận 14 Lăng Thị Tuyết – VHDT 12A Khoá luận tốt nghiệp lợi. Ngoài ra họ còn thờ các loại phi (ma).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ