Khóa luận: Phân tích hoạt động Marketing tại khách sạn Sunny - SV. Lưu Thị Thảo

Khóa luận phân tích thực trạng hoạt động marketing tại khách sạn Sunny, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Văn hóa Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Marketing khách sạn Sunny và tầm quan trọng

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam ngày càng cạnh tranh, hoạt động marketing đóng vai trò then chốt quyết định sự thành công của một doanh nghiệp lưu trú. Khách sạn Sunny, một cơ sở 3 sao tại Hà Nội, không nằm ngoài quy luật này. Việc xây dựng một chiến lược marketing khách sạn bài bản là yếu tố sống còn để tăng công suất phòng và khẳng định vị thế trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng hoạt động marketing tại khách sạn Sunny dựa trên các dữ liệu nghiên cứu, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Theo khóa luận của Lưu Thị Thảo (2011), vai trò của marketing được ví như “kim chỉ nam” giúp doanh nghiệp xác định hướng đi đúng đắn, chuẩn bị kỹ càng trước những biến động của thị trường. Việc thiếu một kế hoạch marketing cho khách sạn rõ ràng sẽ khiến doanh nghiệp loay hoay, tiêu tốn ngân sách mà không đạt được mục tiêu. Do đó, việc hiểu rõ thực trạng và tìm kiếm giải pháp cải thiện là nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút khách du lịch và gia tăng doanh thu khách sạn một cách bền vững.

1.1. Giới thiệu chung về khách sạn Sunny và vị thế cạnh tranh

Khách sạn Sunny là khách sạn quốc tế 3 sao, trực thuộc công ty cổ phần Thương Mại Du Lịch Thành Lợi, được xây dựng năm 2008. Tọa lạc tại vị trí đắc địa trên phố Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội, khách sạn có lợi thế về giao thông và tiếp cận các trung tâm thương mại. Với quy mô 40 phòng, Sunny hướng đến phục vụ chủ yếu thị trường khách doanh nhân. Tuy nhiên, vị thế cạnh tranh của khách sạn đang đối mặt với nhiều thách thức. Theo nghiên cứu, tình trạng dư thừa cơ sở lưu trú tại Hà Nội đã dẫn đến cuộc đua hạ giá, làm giảm hiệu quả kinh doanh chung của ngành. Do đó, việc phân tích đối thủ cạnh tranh và xác định điểm khác biệt là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nỗ lực marketing.

1.2. Vai trò của chiến lược marketing khách sạn trong bối cảnh mới

Một chiến lược marketing khách sạn hiệu quả không chỉ là quảng cáo hay bán phòng. Nó là một quá trình quản lý toàn diện, từ việc nghiên cứu, dự đoán nhu cầu của du khách để tạo ra sản phẩm phù hợp, cho đến việc định giá, phân phối và xúc tiến. Trong bối cảnh hiện đại, digital marketing cho khách sạn trở thành công cụ không thể thiếu, giúp tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách chính xác và tiết kiệm chi phí. Vai trò của marketing là biến nhu cầu xã hội thành cơ hội kinh doanh khách sạn, đảm bảo doanh nghiệp không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Điều này giúp xây dựng thương hiệu khách sạn mạnh mẽ và bền vững.

II. Phân tích thực trạng Marketing tại khách sạn Sunny Hà Nội

Hoạt động marketing tại khách sạn Sunny đã đạt được một số thành tựu nhất định nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Theo tài liệu nghiên cứu, khách sạn đã chủ động trong công tác nghiên cứu thị trường, xác định được nguồn khách truyền thống là các doanh nhân Nhật Bản, chiếm tới 50% tổng lượng khách. Tuy nhiên, việc triển khai các hoạt động marketing còn rời rạc và chưa có tính hệ thống. Ngân sách marketing, dù chiếm 5% tổng doanh thu, lại phân bổ chưa hợp lý, chủ yếu tập trung vào các hình thức quảng cáo truyền thống như in ấn brochure hay quảng cáo trên tạp chí. Hoạt động nghiên cứu đối thủ cạnh tranh còn ở giai đoạn đầu, chưa có sự phân tích sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu của họ. Điều này dẫn đến việc các chiến lược đưa ra đôi khi chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút khách du lịch mới và giữ chân khách hàng cũ. Việc thiếu một kế hoạch marketing cho khách sạn toàn diện và chi tiết là rào cản lớn nhất, khiến các nỗ lực marketing chưa phát huy hết tiềm năng.

2.1. Phân tích SWOT khách sạn Sunny Điểm mạnh yếu và cơ hội

Bản phân tích SWOT khách sạn Sunny cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) nằm ở vị trí thuận lợi, cơ sở vật chất đạt chuẩn 3 sao và có tệp khách hàng trung thành từ thị trường Nhật Bản. Điểm yếu (Weaknesses) là hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp, phụ thuộc vào kênh phân phối gián tiếp (công ty lữ hành), dịch vụ bổ sung còn hạn chế (thiếu bể bơi, sân tennis), và năng lực ngoại ngữ của nhân viên chưa đồng đều. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự phát triển của ngành marketing du lịch tại Việt Nam và xu hướng đặt phòng trực tuyến. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các khách sạn cùng phân khúc và sự thay đổi liên tục trong hành vi của người tiêu dùng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.2. Các thách thức trong việc thu hút khách du lịch hiện nay

Thách thức lớn nhất trong việc thu hút khách du lịch của Sunny là sự phụ thuộc lớn vào các công ty lữ hành và thương mại, chiếm tới 80% lượng khách. Kênh phân phối trực tiếp chỉ mang lại 20% doanh thu. Điều này làm giảm lợi nhuận và khiến khách sạn bị động trong việc tìm kiếm nguồn khách mới. Hơn nữa, các hoạt động xúc tiến quảng cáo chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng khách sạn chưa xây dựng được hình ảnh sinh động, dễ nhớ trên các ấn phẩm, gây ra sự "lãng quên" của khách hàng sau khi trải nghiệm. Việc chưa khai thác triệt để các kênh digital marketing cho khách sạn cũng là một rào cản lớn trong việc tiếp cận thế hệ khách hàng mới.

2.3. Đánh giá hiệu quả chiến lược Marketing Mix hiện tại

Chiến lược Marketing Mix của Sunny có những điểm sáng nhưng cũng tồn tại nhiều bất cập. Về Sản phẩm (Product), khách sạn cung cấp đa dạng loại phòng nhưng dịch vụ bổ sung chưa hấp dẫn. Về Giá (Price), chính sách giá dựa chủ yếu vào chi phí, thiếu linh hoạt và chưa có chiến lược giá động theo mùa vụ hay đối tượng khách hàng. Về Phân phối (Place), kênh gián tiếp chiếm ưu thế nhưng chưa có cơ chế chăm sóc đối tác hiệu quả. Về Xúc tiến (Promotion), các hoạt động còn dàn trải, ngân sách lớn chi cho quảng cáo truyền thống thay vì các kênh hiệu quả hơn như SEO cho website khách sạn hay marketing trên mạng xã hội. Sự thiếu liên kết giữa các yếu tố trong Marketing Mix làm giảm hiệu quả tổng thể của chiến dịch.

III. Cách tối ưu Digital Marketing cho khách sạn Sunny hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, việc chuyển đổi và tối ưu hóa các kênh digital marketing cho khách sạn là giải pháp bắt buộc để Sunny bứt phá. Hiện tại, sự hiện diện trực tuyến của khách sạn còn khá mờ nhạt. Website chính thức, dù đã có, nhưng chưa được tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), khiến khách hàng tiềm năng khó tìm thấy khách sạn trên Google. Hoạt động trên mạng xã hội cũng chưa được đầu tư bài bản để xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào kênh truyền thống đã bỏ lỡ một nguồn doanh thu khổng lồ từ các Kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Một kế hoạch marketing cho khách sạn hiện đại phải đặt trọng tâm vào việc xây dựng một hệ sinh thái số vững chắc. Điều này không chỉ giúp thu hút khách du lịch hiệu quả hơn mà còn là công cụ đắc lực để xây dựng thương hiệu khách sạn, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa doanh thu khách sạn.

3.1. Tối ưu SEO cho website khách sạn để tăng công suất phòng

Triển khai SEO cho website khách sạn là bước đi nền tảng. Cần thực hiện nghiên cứu từ khóa nhắm đến các đối tượng như "khách sạn cho doanh nhân ở Hà Nội", "khách sạn gần trung tâm thương mại Hà Nội". Nội dung website cần được làm mới, cung cấp thông tin chi tiết về phòng ốc, dịch vụ, và có blog chia sẻ kinh nghiệm du lịch tại Hà Nội. Tối ưu SEO On-page (tiêu đề, mô tả, hình ảnh) và SEO Off-page (xây dựng liên kết từ các trang du lịch uy tín) sẽ giúp website của Sunny có thứ hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm. Điều này trực tiếp làm tăng công suất phòng thông qua các lượt đặt phòng trực tiếp, giảm phụ thuộc vào các kênh trung gian.

3.2. Chiến lược marketing trên mạng xã hội thu hút khách hàng

Một chiến lược marketing trên mạng xã hội bài bản sẽ giúp Sunny kết nối trực tiếp với khách hàng. Cần xây dựng nội dung hấp dẫn trên các nền tảng như Facebook, Instagram, tập trung vào hình ảnh chất lượng cao về phòng ốc, món ăn và các trải nghiệm độc đáo tại khách sạn. Tổ chức các mini-game, chương trình khuyến mãi độc quyền cho người theo dõi, và chạy quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác đến các nhóm khách hàng mục tiêu (ví dụ: người Nhật đang sống tại Việt Nam, khách doanh nhân thường xuyên đến Hà Nội) sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách du lịch hiệu quả.

3.3. Tận dụng quảng cáo OTA để tối đa hóa doanh thu khách sạn

Các kênh OTA (Online Travel Agent) như Booking.com, Agoda, Expedia là công cụ mạnh mẽ để tiếp cận thị trường toàn cầu. Khách sạn Sunny cần tối ưu hóa hồ sơ trên các nền tảng này bằng hình ảnh chuyên nghiệp, mô tả chi tiết và chính sách giá cạnh tranh. Việc chạy các chiến dịch quảng cáo OTA trong mùa thấp điểm hoặc cho các loại phòng còn trống có thể giúp lấp đầy phòng nhanh chóng. Quan trọng hơn, cần khuyến khích khách hàng để lại đánh giá tích cực sau kỳ nghỉ, bởi đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng mới, góp phần vào việc quản lý danh tiếng trực tuyến.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu và nâng cao trải nghiệm khách

Bên cạnh các hoạt động quảng bá, nền tảng của kinh doanh khách sạn bền vững nằm ở chất lượng dịch vụ và thương hiệu. Một chiến lược marketing khách sạn thành công phải tập trung vào việc tạo ra những giá trị khác biệt, khiến khách hàng không chỉ hài lòng mà còn muốn quay trở lại. Hiện tại, Sunny đang đối mặt với việc khách hàng dễ dàng "lãng quên" thương hiệu. Để giải quyết vấn đề này, cần một cách tiếp cận toàn diện, từ việc cá nhân hóa dịch vụ đến việc xây dựng các chương trình tri ân. Nâng cao trải nghiệm khách hàng không chỉ là trách nhiệm của bộ phận lễ tân hay buồng phòng, mà phải là triết lý xuyên suốt trong mọi hoạt động của khách sạn. Việc xây dựng thương hiệu khách sạn không chỉ dừng lại ở logo hay thiết kế, mà nó được cấu thành từ vô số những điểm chạm cảm xúc mà khách sạn tạo ra cho khách hàng trong suốt hành trình của họ.

4.1. Cải thiện trải nghiệm khách hàng từ lúc đặt phòng đến trả phòng

Nâng cao trải nghiệm khách hàng là một hành trình liên tục. Quy trình đặt phòng trực tuyến cần đơn giản, nhanh chóng và an toàn. Khi khách đến, quy trình nhận phòng cần được cá nhân hóa, ví dụ như chào hỏi bằng tên khách và cung cấp một ly nước chào mừng. Trong thời gian lưu trú, sự quan tâm tinh tế từ nhân viên, chất lượng vệ sinh phòng ốc, và tốc độ xử lý các yêu cầu sẽ tạo nên sự khác biệt. Ngay cả sau khi khách trả phòng, một email cảm ơn kèm theo ưu đãi cho lần nghỉ tiếp theo cũng là một điểm cộng lớn, giúp duy trì mối quan hệ và khuyến khích họ quay trở lại.

4.2. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân khách

Với tệp khách hàng doanh nhân thường xuyên quay lại, một chương trình khách hàng thân thiết là cực kỳ cần thiết. Chương trình này có thể hoạt động theo cơ chế tích điểm: mỗi đêm nghỉ hoặc mỗi chi tiêu tại nhà hàng sẽ được quy đổi thành điểm. Khách hàng có thể dùng điểm để nâng hạng phòng miễn phí, nhận bữa sáng miễn phí, hoặc các dịch vụ bổ sung khác. Chương trình này không chỉ giúp giữ chân khách hàng cũ, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới mà còn là một công cụ hiệu quả để xây dựng thương hiệu khách sạn và tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành.

4.3. Quản lý danh tiếng trực tuyến qua đánh giá và phản hồi

Trong ngành marketing du lịch, quản lý danh tiếng trực tuyến (Online Reputation Management) là yếu tố sống còn. Khách sạn Sunny cần chủ động theo dõi các đánh giá trên OTA, Google Maps và mạng xã hội. Phải có quy trình phản hồi tất cả các đánh giá, dù là tích cực hay tiêu cực, một cách chuyên nghiệp và kịp thời. Việc cảm ơn những lời khen và giải quyết các phàn nàn một cách công khai cho thấy sự quan tâm của khách sạn đối với trải nghiệm khách hàng. Điều này không chỉ giúp xoa dịu khách hàng không hài lòng mà còn tạo dựng niềm tin với các khách hàng tiềm năng đang tìm hiểu về khách sạn.

V. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch marketing cho khách sạn Sunny

Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần tích hợp chúng vào một kế hoạch marketing cho khách sạn tổng thể, có mục tiêu rõ ràng và lộ trình thực hiện cụ thể. Kế hoạch này phải bắt đầu từ việc nghiên cứu và phân tích lại thị trường, xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu mới ngoài thị trường Nhật Bản truyền thống. Dựa trên đó, các mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) cần được thiết lập, ví dụ: "Tăng 20% lượng đặt phòng trực tiếp qua website trong 6 tháng" hoặc "Nâng điểm đánh giá trung bình trên Booking.com từ 8.0 lên 8.5 trong 1 năm". Phân bổ lại ngân sách marketing một cách thông minh, giảm chi cho các kênh truyền thống và tăng đầu tư cho digital marketing cho khách sạn là bước đi chiến lược. Cuối cùng, việc đo lường liên tục các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) sẽ giúp ban quản lý đánh giá và điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo doanh thu khách sạn tăng trưởng bền vững.

5.1. Xác định khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh cốt lõi

Bước đầu tiên là phải xác định lại khách hàng mục tiêu. Ngoài khách doanh nhân Nhật Bản, Sunny có thể mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác như khách du lịch Hàn Quốc, khách công tác nội địa, hoặc các cặp đôi tìm kiếm kỳ nghỉ ngắn ngày tại thành phố. Song song đó, việc phân tích đối thủ cạnh tranh cần được thực hiện một cách hệ thống, không chỉ các khách sạn 3 sao lân cận mà còn cả các mô hình lưu trú mới như căn hộ dịch vụ. Cần phân tích chiến lược giá, các chương trình khuyến mãi và hoạt động marketing trực tuyến của họ để tìm ra cơ hội và lợi thế cạnh tranh cho Sunny.

5.2. Phân bổ ngân sách marketing hợp lý cho từng kênh triển khai

Dựa trên phân tích từ khóa luận, ngân sách marketing của Sunny (5% doanh thu) là khá lớn nhưng chi tiêu chưa hiệu quả. Cần tái cấu trúc ngân sách, ưu tiên cho các hoạt động mang lại hiệu quả cao. Ví dụ, phân bổ 40% cho SEO cho website khách sạn và quảng cáo Google Ads, 30% cho marketing trên mạng xã hội và hợp tác với người có ảnh hưởng (influencers), 20% cho việc tối ưu và chạy khuyến mãi trên các kênh OTA, và 10% còn lại cho các hoạt động chăm sóc đối tác và khách hàng thân thiết. Việc phân bổ này đảm bảo nguồn lực được tập trung vào các kênh có khả năng tạo ra chuyển đổi cao nhất.

04/10/2025
Tìm hiểu hoạt động marketing tại khách sạn sunny

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MAKETING VÀ MAKETING TRONG KINH DOANH KHÁCH SẠN 1. Những vấn đề chung về Marketing 1. Khái niệm Marketing Các doanh nghiệp hiện nay đang kinh doanh trong môi trường đầy biến động. Vấn đề cơ bản nhất trong thực tế đang đặt ra cho các nhà kinh doanh đó là nhu cầu tiêu dùng trên thị trường thường xuyên biến đổi và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt trên phạm vi toàn cầu.

Các doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều khó khăn hơn do xuất phát điểm thấp kém và nhiều nguyên nhân chủ quan khác. Con đường nào để giúp các doanh nghiệp tồn tại được và vươn lên mạnh mẽ trong cơ chế thị trường nghiệt ngã hiện nay? Cách duy nhất là các doanh nghiệp phải thích ứng với thị trường, điều hành được hoạt động của doanh nghiệp theo định hướng thị trường thực sự. Khoa học Marketing cung cấp năng lực và phương thức kinh doanh theo yêu cầu của thị trường. Nó được coi là chìa khoá thành công của doanh nghiệp trên thị trường.

Nói cách khác doanh nghiệp phải quán triệt triết lý kinh doanh theo marketing và vận dụng một cách khoa học và sáng tạo vào thực tế. Vậy trong kinh doanh marketing được hiểu như thế nào? Theo cách hiểu tổng quát nhất, quan niệm marketing là một khoa học về sự trao đổi, nó nghiên cứu và giải quyết tất cả các quan hệ trao đổi giữa một tổ chức với môi trường bên ngoài của nó. Chính vì vậy marketing không chỉ có trong lĩnh vực kinh doanh mà nhiều lĩnh vực khác cũng phải vận dụng marketing trong hoạt động của mình như chính trị, xã hội, văn hóa, thể thao. Theo hiệp hội marketing Mỹ định nghĩa: “Marketing là qúa trình kế hoạch hoá và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến, và phân phối cho hàng hoá, dịch vụ và tư tưởng hành động để tạo ra sự trao đổi nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức”.

SVTH: Lưu Thị Thảo - Lớp VHDL15B Khoá luận tốt nghiệp 10 GVHD: TS Dương Văn Sáu Theo Viện Marketing (Anh): Marketing là quá trình tổ chức và quản lí toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh từ phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc sản xuất và đưa hàng hoá đó đến người tiêu dùng cuối cùng ,nhằm đảm cho công ty thu được lợi nhuận như dự kiến. Crigton (Úc): Marketing là quá trình cung cấp đúng sản phẩm, đúng kênh, hay luồng hàng, đúng thời gian, đúng vị trí. Wocner (Đức): Marketing là một hệ thống các Phương pháp sử dụng đồng bộ tất cả sức mạnh của một đơn vị tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu đã dự định. Theo Học viện Quản lí Malaysia: Marketing là nghệ thuật kết hợp ,vận dụng các nỗ lực thiết yếu nhằm khám phá, sáng tạo, thoả mãn và gợi lên những nhu cầu của khách hàng để tạo ra lợi nhuận.Dragon (Nguyên chủ tịch liên đoàn Marketing quốc tế): Marketing là một Rađa theo dõi,chỉ đạo hoạt động của các xí nghiệp và như một máy chỉnh lưu để kịp thời ứng phó với mọi biến đông sinh ra trong quá trình tiêu thụ sản phẩm trên thị trường.

Ngoài ra còn rất nhiều định nghĩa khác nữa.Sở dĩ có nhiều định nghĩa khác nhau như vậy vì Marketing có nội dung rất phong phú và mỗi tác giả khi đưa ra định nghĩa của mình đều muốn nhấn mạnh ý này hay ý khác. Qua các định nghĩa trên, chúng ta có thể xác định Phương châm tư tưởng chính của Marketing hiện đại là: - Rất coi trọng khâu tiêu thụ,ưu tiên dành cho nó vị trí cao nhất trong chiến lược của doanh nghiệp. Vì muốn tồn tại và phát triển thì doanh nghiệp phải bán được hàng. - Doanh nghiệp chỉ bán cái thị trường cần chứ không bán cái mình sẵn có.

Sản phẩm có phù hợp với nhu cầu, thị hiếu của khách hàng mới bán được nhiều, được nhanh, mới không bị tồn đọng. SVTH: Lưu Thị Thảo - Lớp VHDL15B Khoá luận tốt nghiệp 11 GVHD: TS Dương Văn Sáu - Muốn biết thị trường và người tiêu dung cần gì thì doanh nghiệp phải nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và phải có phản ứng linh hoạt. - Marketing gắn liền với tổ chức và quản lí Marketing đòi hỏi ứng dụng nhanh tiến bộ khoa học vào sản xuất và kinh doanh. Cho đến nay, nhiều người vẫn lầm tưởng Marketing với việc chào hàng (đi tiếp thị),bán hàng và các hoạt động kích thích tiêu thụ.

Vì vậy, họ quan niệm Marketing chẳng qua là hệ thống các biện pháp mà người bán hàng sử dụng nhằm bán được hàng và thu được tiền vé. Thực ra tiêu thụ chỉ là một trong những khâu của hoạt động Marketing của doanh nghiệp, mà hơn thế nữa đó lại không phải là khâu quan trọng nhất. Một hàng hoá kém thích hợp với đòi hỏi của người tiêu dùng, chất lượng thấp,kiểu dáng kém hấp dẫn, giá cả đắt. thì dù cho người ta có tốn bao nhiêu công sức và tiền của để thuyết phục khách hàng thi việc mua chúng vẫn rất hạn chế.

Ngược lại,nếu như nhà kinh doanh tìm hiểu kĩ lưỡng nhu cầu của khách hàng, tạo ra những mặt hàng phù hợp với họ, quy định một mức giá thích hợp, có một phương thức phân phối hấp dẫn và kích thích tiêu thụ có hiệu quả thì chắc chắn việc bán những hàng hoá đó sẽ trở nên dễ dàng hơn.Cách làm như vậy thể hiện sự thực hành quan điểm Marketing hiện đại. Thông thường, người ta cho rằng Marketing là công việc của người bán, nhưng hiểu 1 cách đầy đủ thì cả người mua cũng phải làm Marketing.Trên thị trường bên nào tích cực hơn trong việc tìm kiếm cách thức trao đổi với bên kia, thì bên đó thuộc về phía làm Marketing. Từ bốn phương châm trên chúng ta có thể rút ra kết luận: bí quyết thành công trong Marketing là khả năng am hiểu khách hàng và cung cấp cho họ các sản phẩm đặc biệt mà khách hàng không tìm thấy ở những nơi khác. Cần phải lưu ý rằng nếu không có khách hàng thì sẽ không có các hoạt động tiếp thị, không có Marketing.

Công việc của Marketing là biến các nhu cầu xã hội thành những cơ hội kinh doanh. SVTH: Lưu Thị Thảo - Lớp VHDL15B Khoá luận tốt nghiệp 12 GVHD: TS Dương Văn Sáu Từ đây, có thể phát biểu định nghĩa tóm tắt cho Marketing “ hiện đại”: Đó là một quá trình quản lí mang tính chất xã hội nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn, thông qua việc tạo ra,chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác. Kotler) Định nghĩa của Marketing này chính là dựa trên cốt lõi trình tự của những yếu tố sau: nhu cầu mong muốn và yêu cầu; sản phẩm; giá trị, chi phí và sự hài lòng; trao đổi, giao dịch và các mối quan hệ; thị trường; Marketing và người làm Marketing. Nội dung hoạt động của Marketing - Phân tích các cơ hội Marketing trên cơ sở của việc xác định mục tiêu của doanh nghiệp,tổ chức nghiên cứu,phân tích và dự báo thị trường.

- Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu - Thiết lập kế hoạch và chiến lược Marketing - Hoạch định các chương trình Marketing - Tổ chức thực hiện và kiểm tra các hoạt động Marketing 1. Chức năng của hoạt động Marketing Nếu xét về quan hệ chức năng thì hoạt động Marketing vừa chi phối vừa bị chi phối bởi các chức năng khác diễn ra trong doanh nghiệp. Nhưng nhìn chung ,chức năng hoạt động của bộ phận Marketing là luôn chỉ cho doanh nghiệp biết rõ những nội dung cơ bản sau đây: - Khách hàng của doanh nghiệp là ai ? Họ từ đâu tới ? Họ là nam hay nữ ? Gìa hay trẻ ? Vì sao họ mua sản phẩm của doanh nghiệp ? - Họ cần loại sản phẩm dịch vụ nào? Loại sản phẩm dịch vụ đó có những đặc tính gì? Vì sao họ cần những đặc tính đó mà không phải những đặc tính khác ,những đặc tính hiện thời của sản phẩm, dịch vụ còn thích hợp với khách hàng nữa không ? So với sản phẩm,dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh, sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp có những ưu thế và hạn chế gì ? Có cần phải thay đổi sản phẩm,dịch vụ không ? Nếu thay đổi thì như thế nào (thay đổi dịch vụ hay nâng cao chất lượng phục vụ của nhân viên trực tiếp) SVTH: Lưu Thị Thảo - Lớp VHDL15B Khoá luận tốt nghiệp 13 GVHD: TS Dương Văn Sáu nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng và trang thiết bị phục vụ)? Nếu không thay đổi thì sao ? Nếu thay đổi thì sẽ gặp vấn đề gì ? - Doanh nghiệp nên quy định mức giá của sản phẩm, dịch vụ là bao nhiêu ? Tại sao lại quy định mức giá như vậy mà không phải là mức giá khác ? Mức giá trước đây có hợp lý không ? Có ứng phó được với các doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp không ? Nên tăng hay giảm giá ? Khi nào tăng ? Tăng bao nhiêu ? Khi nào giảm ? Giảm bao nhiêu ? Tăng giá ở đâu ? Giảm giá ở đâu ? Tăng giá hay giảm giá đối với đối tượng khách nào? Bao nhiêu? - Làm thế nào để khách hàng biết, mua và yêu thích sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp? Tại sao lại dùng cách thức này mà không dùng cách thức khác để khuyếch trương, quảng cáo? Dùng truyền hình, đài phát thanh, báo, tạp chí hay phương tiện khác để giới thiệu sản phẩm của doanh nghiệp? Ưu nhược điểm của mỗi phương tiện là gì? - Doanh nghiệp nên tự tiêu thụ sản phẩm hay dựa vào lực lượng khác? Nếu dựa vào lực lượng khác thì cụ thể là ai? Cần dựa vào bao nhiêu đối tác, ở trong hay ngoài nước? Doanh nghiệp tự tiêu thụ bao nhiêu phần trăm sản phẩm? Bao nhiêu phần trăm sản phẩm dựa vào các lực lượng khác? - Sản phẩm của doanh nghiệp có cần dịch vụ sau khi bán không? Loại dịch vụ nào doanh nghiệp có khả năng cung cấp nhất ? Vì sao ? Vì sao doanh nghiệp lựa chọn loại dịch vụ này mà không phải loại dịch vụ khác? - Đương nhiên để thực hiện các chức năng và hoạt động Marketing của doanh nghiệp đòi hỏi khả năng tài chính, trình độ sản xuất, năng lực chuyên môn, dây chuyền công nghệ, khả năng cung ứng nguyên vật liệu… Đó là những vấn đề mà không một hoạt động chức năng nào khác của doanh nghiệp ngoài Marketing phải có trách nhiệm trả lời. Điều đó phản ánh tính độc lập của chức năng Marketing so với các chức năng quản lý khác của doanh nghịêp và chỉ có chức năng Marketing mới giải quyết khách quan và thoả đáng những vấn đề nêu ra ở trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ