Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp của tác giả Khúc Thị Như Phương (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, 2022) tập trung vào phân tích hoạt động marketing cho mảng dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp tại Công ty TNHH Shasu Group.

Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động phức tạp và khối lượng thông tin thị trường gia tăng nhanh chóng, hoạt động marketing đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa doanh nghiệp và khách hàng. Hoạt động này hỗ trợ doanh nghiệp chủ động tiếp cận thị trường, nắm bắt nhu cầu, hành vi người tiêu dùng và ứng phó với áp lực cạnh tranh. Công ty TNHH Shasu Group, với tiền thân là HRstrategy sở hữu hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kết nối và cung ứng nhân sự cấp cao tại Việt Nam, đã mở rộng danh mục kinh doanh sang mảng dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp (Coaching, Mentoring, Consulting, Training). Tuy nhiên, mảng dịch vụ này vận hành chưa khai thác hết tiềm năng vốn có. Hoạt động marketing chưa được tổ chức đồng bộ để tiếp cận tối ưu các điểm chạm khách hàng, làm hạn chế mức độ nhận diện thương hiệu và doanh thu của doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp marketing cho dịch vụ này là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho dịch vụ đào tạo, huấn luyện doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp tại Công ty TNHH Shasu Group giai đoạn 2021–2022, nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô, nội bộ và lập ma trận SWOT tác động đến hoạt động marketing của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể theo phối thức 7P và kế hoạch truyền thông số nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing cho dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp thuộc Công ty TNHH Shasu Group.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Shasu Group (địa chỉ trụ sở chính: 8B Đường 7, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính thu thập giai đoạn 2016–2020; số liệu thực nghiệm hoạt động marketing trực tuyến và mạng xã hội tập trung từ tháng 6/2021 đến hết ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành marketing dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ và đặc tính dịch vụ: Dựa trên quan điểm của Kotler & Armstrong (2010) và Lưu Văn Nghiêm (2008), dịch vụ là hoạt động hoặc lợi ích vô hình, không dẫn đến chuyển giao quyền sở hữu. Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ được phân tích gồm: tính không hiện hữu (vô hình), tính không đồng nhất (khó tiêu chuẩn hóa), tính không tách rời (quá trình sản xuất gắn liền với tiêu dùng), và tính không tồn trữ (không thể lưu kho).
  • Chức năng của marketing dịch vụ: Trích dẫn lý thuyết của Philip Kotler (1997) với 4 chức năng cốt lõi: chức năng thích ứng, chức năng phân phối, chức năng tiêu thụ và chức năng yểm trợ.
  • Mô hình phối thức Marketing Mix 7P cho dịch vụ: Khung phân tích mở rộng từ mô hình 4P (E. Jerome McCarthy và Borden) sang 7P theo Booms & Bitner (1981), bao gồm: Sản phẩm dịch vụ (Product/Services), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
  • Môi trường marketing và Marketing Online: Sử dụng mô hình môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ), mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter đối với môi trường vi mô, và các công cụ Marketing Online (Rob Stokes, 2009) gồm Email marketing, Mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok, Zalo) và Website.
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Khóa luận khảo sát mô hình marketing dịch vụ huấn luyện của 4 tổ chức trong nước và quốc tế gồm ActionCOACH Vietnam, Karl Bryan (mô hình chuỗi Podcast tại 24 quốc gia), Business Success Solution (tổ chức diễn thuyết CEO Talk định kỳ) và Vercon (mô hình e-coaching, khám sức khỏe doanh nghiệp "0 đồng", coaching 1 giờ miễn phí).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo kinh doanh, tài liệu lưu trữ, bảng giá, cơ cấu nhân sự của Shasu Group; dữ liệu thống kê từ các nền tảng số của công ty (YouTube Studio, TikTok Analytics, hệ thống website quản trị Event Shasu); số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Statista, Forecast GDP Growth Rate (tradingeconomics.com), Cafebiz và khảo sát thị trường của Navigos.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh tỷ lệ phần trăm, phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên các kênh số, và phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Shasu Group

Tác giả trình bày lịch sử hình thành, chức năng tổ chức và kết quả kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tiền thân là HRstrategy thành lập ngày 05/10/2011, đổi tên thành Công ty TNHH Shasu Group (mã số thuế 0311215858), trụ sở chính đặt tại Thành phố Thủ Đức, TP.HCM. Doanh nghiệp hoạt động trong các mảng: cung ứng lao động, giáo dục khác, tư vấn quản lý, tư vấn nghề nghiệp và kết nối thương vụ.
  • Mô hình kinh doanh: Đóng vai trò tổ chức trung gian kết nối chuyên gia, huấn luyện viên, cố vấn (Coach, Mentor, Trainer) với các doanh nghiệp có nhu cầu, từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo hoặc cung cấp dịch vụ cho thuê phòng ban chuyên trách.
  • Tình hình kinh doanh giai đoạn 2016–2020:
Năm Doanh thu (Tỷ đồng) Chi phí (Tỷ đồng) Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng)
2016 3,8 1,5 2,3
2017 4,5 2,1 2,4
2018 5,1 2,5 2,6
2019 7,9 3,2 4,0
2020 4,1 2,5 1,6

Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận (năm 2019 đạt doanh thu cao nhất là 7,9 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 4,0 tỷ đồng). Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19, doanh thu sụt giảm 3,8 tỷ đồng xuống còn 4,1 tỷ đồng, dẫn đến lợi nhuận trước thuế giảm xuống mức 1,6 tỷ đồng.

  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp có quy mô nhỏ, gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Phòng Sale & Marketing (3 nhân viên), Phòng Tư vấn tuyển dụng (10 nhân viên), Phòng Vận hành (3 nhân viên), và Phòng Đào tạo & Huấn luyện doanh nghiệp (hoạt động kiêm nhiệm, chưa tách biệt hoàn toàn nhân sự chuyên trách).

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing cho dịch vụ đào tạo và huấn luyện doanh nghiệp

Chương này tổng kết các luận điểm học thuật về bản chất dịch vụ vô hình, phân tích 4 đặc điểm cốt lõi ảnh hưởng đến marketing đào tạo, luận giải 4 chức năng của marketing dịch vụ và cấu trúc mô hình 7P. Tác giả tổng hợp các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô, nội bộ và phân tích các công cụ Marketing Online. Từ kinh nghiệm của các công ty ActionCOACH, Karl Bryan, Business Success Solution và Vercon, tác giả rút ra 4 bài học ứng dụng cho Shasu Group:

  1. Tối ưu mạng lưới thông tin đa nền tảng giúp khách hàng dễ tiếp cận gói dịch vụ.
  2. Đẩy mạnh các giải pháp marketing số nhằm củng cố nhận diện thương hiệu và tạo dựng niềm tin.
  3. Chú trọng tùy biến, tinh chỉnh sản phẩm dịch vụ theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu.
  4. Tăng cường ứng dụng công nghệ nhằm giảm thiểu chi phí nhân lực và mở rộng quy mô tiếp thị.

Chương 3: Thực trạng hoạt động marketing dịch vụ đào tạo và huấn luyện doanh nghiệp tại Công ty TNHH Shasu Group

Tác giả phân tích chuyên sâu thực trạng marketing dịch vụ của công ty qua 7 yếu tố Marketing Mix và các nhân tố môi trường:

  • Sản phẩm (Product): Dịch vụ bao gồm Business Coaching, Business Mentoring, Consulting và Training (khóa học online). Dịch vụ được may đo linh hoạt và có tính cam kết. Hạn chế lớn là công ty không sở hữu đội ngũ chuyên gia cơ hữu mà phụ thuộc hoàn toàn vào cộng tác viên bên ngoài; đồng thời hình thức dịch vụ trực tiếp bị ngưng trệ trong bối cảnh dịch bệnh, nền tảng số hóa đào tạo từ xa chưa hoàn thiện.
  • Giá cả (Price): Chính sách giá của 3 mảng chính (Coaching, Mentoring, Consulting) không công khai, thực hiện thỏa thuận sau khi tư vấn. Đối với các khóa học trực tuyến:
Sản phẩm dịch vụ Thời lượng / Quy cách Mức giá niêm yết (VND)
Khóa học đào tạo phát triển năng lực lãnh đạo Trọn chuỗi khóa học online Dao động từ 100.000 đến 1.000.000
Coaching cho cá nhân và doanh nghiệp - Phiên 2 giờ
- Cuộc gọi tư vấn 30 phút
- Liên hệ thỏa thuận
- Miễn phí
Cố vấn cho cá nhân và doanh nghiệp - Phiên 2 giờ
- Cuộc gọi tư vấn 30 phút
- Liên hệ thỏa thuận
- Miễn phí

Trong số 17 khóa học online trên hệ thống, có 10 khóa học (chiếm 58,82%) được áp dụng chính sách giảm giá tới 90%, 7 khóa học (chiếm 41,18%) duy trì giá gốc. Điểm hạn chế là giá phụ thuộc vào tính sẵn có của chuyên gia bên ngoài, dễ phát sinh biến động chi phí khi nguồn nhân sự chuyên môn bị khan hiếm.

  • Phân phối (Place): Phân phối qua website chính thức (shasugroup.com), website sự kiện (event.shasugroup.com), Landing page, hệ thống hội thảo trực tuyến Webinar/CEO Talk định kỳ qua Zoom, và mạng lưới Happy Leader Community (khoảng 100 chuyên gia, 6.000 thành viên). Dữ liệu từ website Shasu Event ghi nhận tổng cộng 16.222 lượt truy cập trong giai đoạn 23/8 đến 31/12/2021 (tháng 12 đạt đỉnh). Tuy nhiên, các kênh phân phối thiếu sự tích hợp dữ liệu tập trung, tài liệu hướng dẫn và điều khoản dịch vụ chưa hoàn chỉnh.
  • Xúc tiến (Promotion) và Marketing Online:
    • Chính sách khuyến mại: Giảm giá mùa dịch lên đến 90%; ưu đãi theo nhóm (nhóm 3 người giảm 64%, nhóm 5 người giảm 67%, nộp học phí sớm giảm 60%); tặng kèm chuỗi rèn luyện thói quen 40 ngày tâm thức thịnh vượng và 30 ngày tư duy nhà đầu tư.
    • Kênh mạng xã hội: Kênh Facebook duy trì các bài đăng chào buổi sáng (tương tác thấp) và bài viết chia sẻ kiến thức. Kênh YouTube (04/6/2021 - 31/12/2021) đạt 66 người đăng ký, 62 video, tổng 3.108 lượt xem (trung bình xấp xỉ 50 lượt/video); video cao nhất đạt 719 lượt xem (chiếm 23,1%), thấp nhất đạt 7 lượt xem (0,2%); người xem độ tuổi 18–24 chiếm tỷ lệ cao nhất (42,2%), độ tuổi 25–34 chiếm 26,0%; nữ giới chiếm 61,1%, nam giới chiếm 38,9%. Kênh TikTok (Sasu_group, lập ngày 15/10/2021):
Chỉ số đo lường trên TikTok (15/10 - 31/12/2021) Kết quả ghi nhận
Số lượng người theo dõi 20 người
Tổng số video đã đăng tải 10 video
Tổng lượt yêu thích video 119 lượt
Tổng lượt chia sẻ video 12 lượt
Tổng lượt bình luận 12 lượt
Tổng lượt xem video đạt được 4.250 lượt
Tổng lượt xem hồ sơ kênh 49 lượt

Điểm yếu trên kênh TikTok là thời gian xem trung bình chỉ đạt 3,2 giây/video và tỷ lệ xem hết video dừng ở mức rất thấp là 0,4%.

  • Kênh Website: Trang Shasu News biên soạn nội dung học thuật bằng tiếng Anh, tuy nhiên giao diện và tốc độ tải trang chưa được tối ưu.
  • Con người (People): Cơ cấu nhân sự phụ trách dịch vụ tính đến hết tháng 12/2021 gồm 10 người: 2 quản lý chính (chiếm 20%), 4 nhân viên phụ (chiếm 40%), và 4 thực tập sinh (chiếm 40%). Nhân sự biến động, tỷ lệ thực tập sinh chiếm cao, đội ngũ nhân sự chủ chốt vốn có nền tảng từ mảng tuyển dụng sang nên chuyên môn sâu về điều phối sản phẩm đào tạo còn hạn chế.
  • Quy trình (Process): Quy trình 5 bước hiện tại gồm: (1) Tiếp nhận nhu cầu -> (2) Tiến hành kết nối giảng viên -> (3) Tiến hành ký kết hợp đồng -> (4) Phân tích nhu cầu -> (5) Chăm sóc sau đào tạo. Hạn chế cốt tử là việc ký kết hợp đồng (Bước 3) diễn ra trước khâu phân tích chi tiết nhu cầu và xây dựng đề cương bài giảng (Bước 4), dễ dẫn đến xung đột cam kết và rủi ro bồi thường nếu chuyên gia không đáp ứng được kỳ vọng thực tế của doanh nghiệp.
  • Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Văn phòng công ty diện tích nhỏ, hạn chế về không gian làm việc cho thực tập sinh; thiết bị chỉ gồm 1 máy photocopy và 1 số hotline chính; chưa có hệ thống nhận diện đồng phục nhân viên; phòng họp thiếu trang thiết bị công nghệ hiện đại phục vụ các phiên huấn luyện chất lượng cao.
  • Các nhân tố môi trường:
    • Kinh tế: GDP Việt Nam quý 1/2022 tăng trưởng 5,03%; 9 tháng năm 2021 ghi nhận 90,3 nghìn doanh nghiệp rời khỏi thị trường (tăng 15,3%), số doanh nghiệp thành lập mới đạt 85,5 nghìn (giảm 13,6%).
    • Văn hóa - Xã hội: Theo báo cáo của Navigos, chỉ có khoảng 9% doanh nghiệp thuê ngoài toàn bộ hoạt động đào tạo, phần lớn ưu tiên đào tạo nội bộ nhằm tiết kiệm chi phí.
    • Công nghệ: Tỷ lệ thâm nhập Internet tại Việt Nam đạt 77,4% (xếp thứ 6 Đông Nam Á); khu vực Đông Nam Á có 350 triệu người tiêu dùng số (theo Google).
  • Phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (nền tảng 10 năm từ HRstrategy, mạng lưới chuyên gia rộng, cộng đồng Happy Leader); điểm yếu (nhân sự mỏng, tỷ lệ thực tập sinh cao, quy trình đào tạo đảo ngược bước, kênh truyền thông hiệu quả thấp); cơ hội (kinh tế số phục hồi, nhu cầu chuyển đổi số nhân sự, nền kinh tế GIG); thách thức (cạnh tranh từ ActionCOACH và các trung tâm lớn, xu hướng đào tạo nội bộ chiếm ưu thế).

Chương 4: Đề xuất giải pháp marketing cho dịch vụ đào tạo và huấn luyện doanh nghiệp thuộc Công ty TNHH Shasu Group

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các điểm nghẽn đã chỉ ra:

  • Hoàn thiện sản phẩm dịch vụ: Xây dựng bản mẫu giải pháp "Ngày hội khám bệnh Doanh nghiệp" (kế thừa kinh nghiệm của Vercon) để tạo phễu khách hàng trải nghiệm miễn phí trước khi chuyển đổi sang các gói đào tạo chuyên sâu.
  • Chính sách giá: Xây dựng hợp đồng nguyên tắc hoặc gói cam kết dài hạn với các chuyên gia bên ngoài để bình ổn chi phí đào tạo, tránh tăng giá dịch vụ đột biến khi nguồn lực chuyên gia biến động.
  • Tái cấu trúc quy trình dịch vụ: Điều chỉnh quy trình 5 bước theo hướng đưa khâu phân tích nhu cầu và thẩm định năng lực giảng viên lên trước khi tiến hành ký kết hợp đồng kinh tế chính thức.
  • Chiến lược phân phối và xúc tiến:
    • Đồng bộ hóa dữ liệu khách hàng giữa website chính, Landing page và kênh Shasu Event.
    • Xây dựng đường dây nội dung cho các ấn phẩm truyền thông trên mạng xã hội theo lịch trình cụ thể.
    • Đề xuất kế hoạch chạy chiến dịch quảng cáo tương tác trên trang Facebook trong thời gian 1 tháng để thu hút khách hàng tiềm năng.
    • Thiết lập bảng tiêu chí đo lường hiệu quả (KPIs) cho các chiến dịch truyền thông mạng xã hội (tương tác, lượt click, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí tiếp cận).
  • Phát triển nhân sự và nâng cấp cơ sở vật chất: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn đào tạo B2B cho đội ngũ nhân viên hiện hữu, giảm bớt sự phụ thuộc vào thực tập sinh, đồng thời trang bị đồng phục và thiết bị phòng họp trực tuyến nhằm tăng tính chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Khắc họa bức tranh tài chính trung thực của Shasu Group qua chuỗi số liệu 5 năm (2016–2020), chỉ rõ tác động làm suy giảm 48,1% doanh thu năm 2020 do tác động của dịch Covid-19.
  • Định lượng hóa chính xác hiệu quả vận hành của các kênh tiếp thị số tại một doanh nghiệp tư vấn SME: phân tích dữ liệu 16.222 lượt truy cập website sự kiện, 4.250 lượt xem trên TikTok với tỷ lệ xem hết chỉ đạt 0,4%, cùng cơ cấu người xem YouTube tập trung chủ yếu ở nhóm 18–24 tuổi (42,2%).
  • Nhận diện lỗ hổng nghiệp vụ trong quy trình cung ứng: phát hiện bước ký kết hợp đồng trước khi phân tích nhu cầu bài giảng, từ đó cảnh báo nguy cơ tranh chấp pháp lý và bồi thường hợp đồng với khách hàng B2B.
  • Đóng góp thực tiễn thông qua việc xây dựng hệ thống giải pháp hoàn chỉnh: lập mẫu giải pháp "Ngày hội khám bệnh Doanh nghiệp", thiết kế khung nội dung truyền thông, kế hoạch chi tiết cho chiến dịch quảng cáo Facebook trong 1 tháng và bộ tiêu chí KPIs đo lường hiệu quả truyền thông xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế: Các số liệu thống kê truyền thông số mới chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ cuối năm 2021 đến đầu năm 2022); thiếu dữ liệu khảo sát sơ cấp quy mô lớn đối với các nhà quản trị doanh nghiệp (khách hàng mục tiêu); phân tích đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai, chưa bóc tách sâu về thị phần và cấu trúc giá nội bộ của các đối thủ.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát trực tiếp mẫu doanh nghiệp B2B); đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi triển khai thử nghiệm chiến dịch quảng cáo Facebook và mô hình "Ngày hội khám bệnh Doanh nghiệp"; nghiên cứu phát triển hệ thống e-coaching tự động hóa theo mô hình đào tạo số hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp áp dụng mô hình Marketing Mix 7P vào một doanh nghiệp dịch vụ thuần túy (vô hình, tính cá nhân hóa cao).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp tư vấn và dịch vụ B2B: Tham khảo phương thức thiết lập phễu khách hàng từ các hoạt động cộng đồng (mô hình Happy Leader Community), phương pháp điều chỉnh quy trình vận hành tránh rủi ro hợp đồng, và giải pháp tối ưu hóa kênh tiếp thị số với ngân sách giới hạn.
  • Nội dung đáng chú ý nhất: Bảng phân tích chi tiết dữ liệu thực tế trên các kênh YouTube Studio, TikTok Analytics và quy trình dịch vụ 5 bước được tác giả phân tích và phản biện chi tiết tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác động của đại dịch Covid-19 đến kết quả kinh doanh của Shasu Group trong văn bản được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu tại Bảng 1.1 của khóa luận, năm 2020 doanh thu của công ty giảm xuống mức 4,1 tỷ đồng (giảm 3,8 tỷ đồng so với mức 7,9 tỷ đồng năm 2019), chi phí vận hành ở mức 2,5 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế giảm từ 4,0 tỷ đồng (năm 2019) xuống còn 1,6 tỷ đồng.

2. Điểm bất cập cốt lõi trong quy trình cung ứng dịch vụ 5 bước tại Shasu Group là gì?
Bất cập nằm ở sự đảo ngược thứ tự giữa Bước 3 và Bước 4: công ty ký hợp đồng kinh tế và thỏa thuận điều khoản (Bước 3) trước khi giảng viên tiến hành phân tích nhu cầu và xây dựng đề cương bài giảng chi tiết (Bước 4). Điều này dẫn đến nguy cơ chuyên gia không đáp ứng được yêu cầu tùy chỉnh thực tế của doanh nghiệp, gây rủi ro bồi thường hợp đồng.

3. Cơ cấu nhân sự phụ trách mảng dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp của công ty có đặc điểm gì?
Tính đến tháng 12/2021, bộ phận này có 10 người nhưng cơ cấu thiếu cân đối: quản lý chính gồm 2 người (20%), nhân viên phụ gồm 4 người (40%), và thực tập sinh gồm 4 người (40%). Công ty không có nhân viên chính thức chuyên trách riêng mà điều chuyển từ mảng tuyển dụng sang và phụ thuộc phần lớn vào nguồn lực thực tập sinh.

4. Hiệu quả triển khai kênh TikTok của Shasu Group đạt các chỉ số thực tế ra sao?
Từ ngày 15/10/2021 đến 31/12/2021, kênh TikTok đăng 10 video, thu hút 20 người theo dõi, 119 lượt thích, 12 lượt chia sẻ, 4.250 lượt xem và 49 lượt xem hồ sơ. Dù lượt xem khả quan nhưng thời gian xem trung bình mỗi video rất thấp (chỉ 3,2 giây) và tỷ lệ khán giả xem hết video chỉ đạt 0,4%.

5. Khảo sát của Navigos được trích dẫn trong văn bản cho thấy xu hướng đào tạo của các doanh nghiệp ra sao?
Báo cáo của Navigos chỉ ra rằng chỉ có khoảng 9% doanh nghiệp có xu hướng thuê ngoài hoàn toàn hoạt động đào tạo từ các tổ chức chuyên môn (chủ yếu cho các lĩnh vực mới hoặc nhân sự chủ chốt); phần lớn các doanh nghiệp ưu tiên tự tổ chức đào tạo nội bộ hoặc bán phần nhằm tối ưu hóa chi phí và đảm bảo phù hợp văn hóa tổ chức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khúc Thị Như Phương đã hệ thống hóa và phân tích hoạt động marketing cho mảng dịch vụ Đào tạo và Huấn luyện doanh nghiệp tại Công ty TNHH Shasu Group thông qua mô hình 7P. Bằng hệ thống số liệu tài chính 5 năm và các chỉ số đo lường thực tế trên nền tảng mạng xã hội, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân sự, kênh phân phối phân tán và nghịch lý trong quy trình ký kết hợp đồng. Các giải pháp đề xuất như mô hình "Ngày hội khám bệnh Doanh nghiệp", tái cấu trúc quy trình cung ứng và lập kế hoạch truyền thông mạng xã hội mang lại giá trị thực tiễn rõ nét cho quá trình tối ưu hóa hoạt động tiếp thị dịch vụ của doanh nghiệp.