Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng không dân dụng trong kỷ nguyên mới chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng hàng không truyền thống và sự trỗi dậy mạnh mẽ của các hãng bay giá rẻ. Trong bối cảnh đó, Tổng công ty Hàng không Việt Nam – CTCP (Vietnam Airlines) đã đạt được những bước tiến vượt bậc về kinh doanh với mức lợi nhuận trước thuế năm 2017 chạm mốc 1.911 tỷ đồng, tăng 11,7% so với năm 2016 và vượt 52,2% kế hoạch đề ra. Giá trị thương hiệu của doanh nghiệp được tổ chức Brand Finance định giá 310 triệu USD, tăng hơn 60% chỉ sau một năm, đồng thời đánh dấu sự kiện đón hành khách thứ 200 triệu và cán mốc 1,5 triệu hội viên Bông Sen Vàng. Mặc dù sở hữu bề dày lịch sử hơn 20 năm phát triển và khẳng định chất lượng dịch vụ 4 sao tiêu chuẩn quốc tế theo chứng nhận Skytrax, tổ chức vẫn đối mặt với thách thức lớn về việc thiếu vắng một hệ thống văn hóa doanh nghiệp đồng bộ, nhất quán và có định hướng dài hạn.

Các biểu trưng nhận diện cốt lõi như logo, trang phục, khẩu hiệu thường xuyên bị thay đổi qua các thời kỳ do sự chuyển dịch chiến lược cơ cấu, dẫn đến việc bản sắc nội bộ chưa thực sự ăn sâu vào nhận thức của cán bộ nhân viên. Đề tài nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề định vị, đánh giá thực trạng và xác định khoảng chênh lệch giữa văn hóa thực tế với văn hóa mong muốn tại Vietnam Airlines. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng các cấp độ văn hóa, đo lường mức độ ảnh hưởng của các mô hình văn hóa hiện hữu, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp mang tính khả thi cao. Nghiên cứu được triển khai trên toàn bộ các khối chức năng từ tháng 04/2018 đến tháng 08/2018, mang ý nghĩa thiết thực giúp củng cố nội lực, duy trì hệ số sử dụng ghế ổn định trên 81,5%, đồng thời tạo động lực gắn kết cho hơn 10.000 lao động trong toàn mạng bay quốc tế và nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết văn hóa doanh nghiệp ba cấp độ của Edgar Schein, bao gồm: các quá trình và cấu trúc hữu hình quan sát được (Artifacts); các giá trị được tuyên bố và chấp nhận như chiến lược, mục tiêu, triết lý kinh doanh (Espoused Values); cùng tầng sâu nhất là những quan niệm chung mang tính tiềm thức, mặc nhiên chi phối hành vi cá nhân (Basic Underlying Assumptions).

Bên cạnh đó, mô hình Khung giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework) và công cụ đánh giá văn hóa tổ chức OCAI của Kim Cameron và Robert Quinn được ứng dụng để phân loại văn hóa thành bốn loại hình:

  • Văn hóa Gia đình (Clan): Chú trọng sự linh hoạt, tinh thần đồng đội, phát triển nguồn nhân lực và gắn kết nội bộ dựa trên sự tin tưởng.
  • Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy): Đề cao tính tiên phong, chấp nhận rủi ro, khuyến khích đổi mới và khả năng thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường.
  • Văn hóa Thị trường (Market): Tập trung hướng ngoại, tối ưu hóa thành tích cạnh tranh, hướng đến mục tiêu gia tăng thị phần và hiệu quả kinh doanh.
  • Văn hóa Cấp bậc (Hierarchy): Đặt trọng tâm vào cấu trúc kiểm soát chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn, đề cao tính ổn định và phân công quyền lực rõ ràng.

Ngoài ra, nghiên cứu còn đối chiếu bài học thực tiễn từ hãng hàng không Thai Airways về việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc và Cathay Pacific về triết lý đặt an toàn lên hàng đầu song hành cùng chất lượng phục vụ từ trái tim.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng. Về định tính, tác giả tiến hành thảo luận nhóm chuyên sâu với 06 cán bộ quản lý cấp cao có thâm niên công tác lâu năm, đại diện cho 04 khối trọng yếu: Khai thác bay, Dịch vụ mặt đất, Thương mại và Văn phòng Tổng công ty nhằm nhận diện các biểu hiện văn hóa hữu hình lẫn vô hình.

Về định lượng, bảng câu hỏi chuẩn hóa theo thang đo OCAI được chuyển hóa qua công cụ CHMA (do Vita Share Community phát triển) với thang điểm từ 1 đến 10. Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát trực tiếp và qua thư điện tử đến 150 cán bộ nhân viên thuộc nhiều bộ phận chuyên môn. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho lực lượng lao động đa dạng từ phi công, tiếp viên, kỹ sư bảo dưỡng đến chuyên viên hành chính. Việc lựa chọn công cụ OCAI và phần mềm CHMA giúp lượng hóa chính xác 06 khía cạnh văn hóa cốt lõi, bao gồm: Đặc điểm nổi trội, Tổ chức lãnh đạo, Quản lý nhân viên, Chất keo kết dính, Chiến lược nhấn mạnh, và Tiêu chí thành công. Toàn bộ dữ liệu thu thập từ tháng 04/2018 đến tháng 08/2018 được xử lý thống kê mô tả qua phần mềm Microsoft Excel và mô hình hóa trực quan qua CHMA.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, văn hóa hiện tại của Vietnam Airlines mang đậm dấu ấn của mô hình Văn hóa Cấp bậc (Hierarchy). Kết quả phân tích chỉ ra rằng do tính chất đặc thù của ngành hàng không đòi hỏi kỷ luật sắt, an toàn kỹ thuật tuyệt đối cùng lịch sử chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước, tính kiểm soát và sự tuân thủ quy trình chuẩn chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ chế vận hành.

Thứ hai, cơ cấu nhân lực của tổng công ty ghi nhận sự chuyển dịch tích cực về chất lượng và độ tuổi. Trong tổng số 10.708 lao động năm 2017, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt 59,9%, tăng mạnh so với mức 53,3% của năm 2016. Tỷ lệ lao động trẻ dưới 40 tuổi chiếm tới 82,3%, phản ánh lực lượng nhân sự có tri thức cao, năng động và sở hữu tiềm năng lớn trong việc tiếp thu các giá trị văn hóa đổi mới.

Thứ ba, kết quả khảo sát từ công cụ CHMA cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa văn hóa thực trạng và văn hóa mong muốn. Cán bộ nhân viên bày tỏ nguyện vọng giảm bớt tính quan liêu, cứng nhắc của văn hóa cấp bậc, đồng thời mong muốn nâng cao vượt bậc tỷ trọng của Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy) và Văn hóa Gia đình (Clan) nhằm tạo môi trường cởi mở, khuyến khích sáng kiến và tăng cường sự thấu cảm giữa các bộ phận.

Thứ tư, hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng lực khai thác tăng trưởng ấn tượng. Năm 2017, doanh thu vận tải hàng hóa tăng trưởng 22,3%, sản lượng hành khách vận chuyển tăng đều đặn giúp hệ số sử dụng ghế duy trì mức cao 81,5%. Đội tàu bay hiện đại gồm 94 chiếc với độ tuổi bình quân 5,8 năm (bao gồm các dòng máy bay thế hệ mới như Boeing 787-9 và Airbus A350-900) đã tạo đòn bẩy vững chắc cho chất lượng dịch vụ, song hệ thống biểu trưng nhận diện hữu hình vẫn cần hoàn thiện để tương xứng với tầm vóc phát triển.

Thảo luận kết quả

Thực trạng thiên lệch về văn hóa cấp bậc là điều tất yếu đối với một doanh nghiệp vận tải hàng không quy mô lớn, nơi mọi mắt xích từ phi công, điều phái bay đến nhân viên bốc xếp đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chuỗi quy trình khép kín và tiêu chuẩn an toàn hàng không toàn cầu. Tuy nhiên, việc duy trì cấu trúc quyền lực mệnh lệnh quá nặng nề đã vô tình tạo ra rào cản tâm lý, làm giảm sự gắn kết nội bộ và triệt tiêu tinh thần đổi mới sáng tạo của đội ngũ nhân viên trẻ tuổi. Khi so sánh với kinh nghiệm của Thai Airways – hãng hàng không luôn dùng bản sắc văn hóa Thái làm kim chỉ nam tạo sự đồng thuận tập thể, hay Cathay Pacific – nơi xây dựng văn hóa đội ngũ chiến thắng dựa trên tinh thần phụng sự từ tâm, Vietnam Airlines cần có sự điều chỉnh chiến lược để cân bằng giữa tính kỷ luật và sự linh hoạt.

Dữ liệu khảo sát văn hóa có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) bốn trục của mô hình OCAI, thể hiện rõ nét sự dịch chuyển từ góc phần tư cấp bậc sang góc phần tư sáng tạo và gia đình. Song song đó, bảng đối sánh tăng trưởng nhân sự giai đoạn 2015 - 2017 và bảng biến động hệ số sử dụng ghế qua các năm là những minh chứng cụ thể cho thấy nguồn lực nội tại đã hoàn toàn sẵn sàng cho một cuộc chuyển mình mạnh mẽ về phương thức quản trị văn hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Vietnam Airlines:

  • Chuẩn hóa hệ thống nhận diện và biểu trưng trực quan: Ban Tiếp thị và Truyền thông phối hợp cùng Văn phòng Tổng công ty triển khai rà soát, đồng bộ hóa 100% hệ thống nhận diện thương hiệu từ kiến trúc văn phòng, quầy thủ tục, phòng chờ Bông Sen đến ấn phẩm Heritage và đồng phục tiếp viên. Thời gian thực hiện từ Quý 4/2018 đến hết năm 2019, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ nhận diện thương hiệu nội bộ đạt trên 90%.
  • Cải cách chính sách nhân sự, tiền lương và củng cố văn hóa gia đình: Ban Tổ chức và Nhân lực chủ trì việc tái cấu trúc thang bảng lương theo vị trí việc làm và hiệu suất công việc thực tế, kết hợp xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe, đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo và nhân viên. Thời gian hoàn thiện từ năm 2018 đến năm 2020, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ giữ chân nhân sự chất lượng cao trên 95% và nâng chỉ số thỏa mãn nội bộ lên 85%.
  • Kiến tạo không gian khuyến khích sáng tạo và tinh giản thủ tục: Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng phối hợp với các khối Khai thác và Thương mại phát động phong trào hiến kế, xây dựng quỹ khen thưởng sáng kiến định kỳ hàng quý. Thời gian triển khai liên tục từ năm 2019, hướng đến mục tiêu tiếp nhận ít nhất 50 sáng kiến cải tiến quy trình mỗi năm, giúp rút ngắn 15% thời gian xử lý các nghiệp vụ hành chính liên phòng ban.
  • Điều chỉnh văn hóa thị trường thích ứng cạnh tranh và nâng cao an toàn: Ban Giám đốc cùng lãnh đạo các chi nhánh miền Bắc, miền Trung, miền Nam tăng cường phân cấp ủy quyền linh hoạt cho nhân sự tuyến trước, đẩy mạnh tinh thần phục vụ khách hàng vượt trội. Kế hoạch hành động giai đoạn 2018 - 2021 nhằm đảm bảo duy trì chỉ số chuyến bay đúng giờ (OTP) đạt trên 90%, giữ vững xếp hạng hãng hàng không 4 sao quốc tế và nâng cao doanh thu trên từng ghế cung ứng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nhiều giá trị thực tiễn và học thuật cho bốn nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị cấp cao trong ngành hàng không, dịch vụ vận tải: Nắm bắt phương pháp luận và công cụ tái cấu trúc văn hóa doanh nghiệp trong giai đoạn hậu cổ phần hóa, ứng dụng mô hình quản trị linh hoạt để thích ứng với biến động thị trường.
  • Chuyên viên nhân sự, đào tạo và truyền thông nội bộ: Tiếp cận bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa OCAI và phương pháp xử lý dữ liệu qua công cụ CHMA, từ đó áp dụng để đánh giá định kỳ sức khỏe văn hóa tổ chức cho lực lượng lao động quy mô trên 10.000 người.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu tình huống điển hình về sự kết hợp giữa lý thuyết cấp độ văn hóa của Edgar Schein và mô hình văn hóa của Cameron - Quinn trong môi trường kinh doanh thực tế tại Việt Nam.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà đầu tư chiến lược: Hiểu rõ thực trạng vận hành, tâm tư người lao động và những rào cản văn hóa khi chuyển đổi mô hình từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp lại mang tính cấp bách đối với Vietnam Airlines sau cổ phần hóa?
Quá trình cổ phần hóa đòi hỏi sự minh bạch, linh hoạt và tối ưu hóa hiệu quả tài chính. Với quy mô doanh thu hàng chục nghìn tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 1.911 tỷ đồng năm 2017, việc chuyển biến tư duy từ cơ chế hành chính sang định hướng thị trường là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mô hình OCAI và phần mềm CHMA mang lại lợi ích gì trong việc đo lường văn hóa tổ chức?
Công cụ OCAI giúp lượng hóa các giá trị vô hình thành các chỉ số cụ thể trên 06 khía cạnh quản trị. Việc xử lý bằng phần mềm CHMA giúp đo lường chính xác khoảng cách giữa văn hóa thực tế và kỳ vọng, tạo cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định chính sách thay đổi.

Đặc điểm lực lượng lao động trẻ hóa ảnh hưởng như thế nào đến sự thay đổi văn hóa của Vietnam Airlines?
Năm 2017, nhân sự dưới 40 tuổi chiếm tới 82,3% và trình độ đại học trở lên chiếm 59,9%. Đây là lực lượng tiếp thu công nghệ nhanh, khao khát khẳng định bản thân và có xu hướng ủng hộ mạnh mẽ văn hóa sáng tạo, cởi mở thay vì sự gò bó của văn hóa cấp bậc.

Vietnam Airlines có thể học hỏi điều gì từ Thai Airways và Cathay Pacific?
Thai Airways mang lại bài học về việc đồng bộ hóa bản sắc văn hóa quốc gia vào từng dịch vụ tiếp xúc khách hàng. Trong khi đó, Cathay Pacific cung cấp kinh nghiệm quý báu về xây dựng văn hóa an toàn tuyệt đối song hành cùng tinh thần phục vụ tận tâm từ trái tim.

Làm thế nào để giảm bớt văn hóa cấp bậc mà không làm ảnh hưởng đến tính an toàn hàng không?
Giải pháp là duy trì quy trình kiểm soát chặt chẽ đối với các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật bay, nhưng thực hiện phân cấp ủy quyền, mở rộng đối thoại dân chủ và khuyến khích sáng kiến trong công tác hành chính, quản trị nhân sự và dịch vụ khách hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp dựa trên mô hình ba cấp độ của Edgar Schein và mô hình khung giá trị cạnh tranh OCAI của Kim Cameron và Robert Quinn.
  • Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng văn hóa hiện tại của Vietnam Airlines chịu sự chi phối mạnh của văn hóa cấp bậc, đồng thời xác định rõ nhu cầu cấp thiết trong việc dịch chuyển sang văn hóa sáng tạo và gia đình.
  • Phân tích làm rõ mối tương quan giữa sự cải thiện chất lượng nhân sự với hơn 59,9% đạt trình độ đại học và kết quả kinh doanh vượt bậc đạt 1.911 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế năm 2017.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm bốn nhóm biện pháp cụ thể về biểu trưng trực quan, chính sách nhân sự tiền lương, cơ chế khuyến khích sáng tạo và điều chỉnh định hướng thị trường.
  • Đóng góp một khung phương pháp luận khoa học, kết hợp hài hòa giữa phỏng vấn định tính 06 nhà quản lý và khảo sát định lượng 150 nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng cao cho các tổng công ty lớn tại Việt Nam.

Kế hoạch hành động tiếp theo cần được ban lãnh đạo triển khai theo lộ trình từng giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021, thực hiện đo lường đánh giá định kỳ hằng năm để kịp thời tinh chỉnh. Các nhà quản trị và các nhà nghiên cứu hãy chủ động ứng dụng ngay những đề xuất trong luận văn để nâng tầm văn hóa tổ chức, tạo bệ phóng vững chắc cho sự phát triển trường tồn của doanh nghiệp trên trường quốc tế.