Chiếu xạ kiểm dịch xoài cát Hòa Lộc trên máy gia tốc chùm tia điện tử

Nghiên cứu hoàn thiện quy trình chiếu xạ kiểm dịch xoài cát Hòa Lộc trên máy gia tốc chùm tia điện tử UELR 10 15S2, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chiếu xạ kiểm dịch trái xoài Cát Hòa Lộc

Chiếu xạ kiểm dịch là công nghệ xử lý bức xạ ứng dụng chùm tia điện tử để tiêu diệt sinh vật gây hại trên nông sản, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trước khi xuất khẩu. Phương pháp này không sử dụng nhiệt độ cao, giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng, màu sắc và hương vị của trái xoài Cát Hòa Lộc. Máy gia tốc chùm tia điện tử UELR-10-15S2 cung cấp năng lượng 10 MeV, phù hợp xử lý nông sản khối lượng lớn. Theo IAEA (2009), chiếu xạ đạt hiệu quả diệt trừ sâu bệnh ở liều 0.15-1 kGy, đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Tại Việt Nam, công nghệ này đang được triển khai rộng rãi nhằm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch nhập khẩu của EU, Mỹ và Nhật Bản. Ưu điểm vượt trội của phương pháp bao gồm không gây tồn dư hóa chất, không ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào và có thể kết hợp với bao gói chân không để tối ưu hiệu quả.

1.1. Nguyên lý hoạt động của máy gia tốc chùm tia điện tử

Máy gia tốc UELR-10-15S2 hoạt động dựa trên nguyên lý gia tốc electron bằng điện trường cao tần, tạo thành chùm tia điện tử năng lượng 10 MeV. Electron được tăng tốc trong buồng chân không, sau đó bắn phá trực tiếp vào sản phẩm nông sản. Khi electron xuyên qua vật liệu, chúng tương tác với phân tử nước và các hợp chất hữu cơ, tạo ra các gốc tự do phá hủy ADN của vi sinh vật gây hại. Cơ chế diệt khuẩn chủ yếu thông qua ion hóa trực tiếp ADN và gián tiếp thông qua sản phẩm phân hủy nước. Độ xuyên sâu của tia đạt 3-4 cm, phù hợp xử lý trái xoài có kích thước vừa phải. Hệ thống điều khiển tự động đảm bảo liều chiếu ổn định, tránh hiện tượng chiếu quá liều gây biến đổi chất lượng sản phẩm.

1.2. Vai trò của chiếu xạ trong kiểm dịch thực vật xuất khẩu

Chiếu xạ là biện pháp thay thế hiệu quả cho phương pháp hun trùng bằng hóa chất methyl bromide, vốn bị cấm sử dụng do gây ô nhiễm môi trường. Theo quy định của USDA (2021), liều chiếu tối thiểu 0.15 kGy có thể diệt trừ 100% trứng và ấu trùng sâu đục quả trên xoài. Tại thị trường Nhật Bản, chiếu xạ là yêu cầu bắt buộc đối với trái cây nhập khẩu từ vùng có dịch hại. Quy trình chiếu xạ còn giúp ngăn ngừa sự lây lan của dịch hại trong suốt quá trình vận chuyển. Ngoài xoài, công nghệ này còn được ứng dụng cho thanh long, nhãn, vú sữa nhằm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch đa dạng của các quốc gia nhập khẩu.

II. Phân tích vấn đề tồn tại trong kiểm dịch xoài Cát Hòa Lộc

Xoài Cát Hòa Lộc là đặc sản có giá trị kinh tế cao, nhưng quy trình kiểm dịch hiện tại vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Phương pháp hun trùng truyền thống bằng hóa chất để lại dư lượng độc hại, gây cảnh báo tại các cửa khẩu nhập khẩu. Chi phí vận chuyển và bảo quản lạnh tăng cao do thời gian kiểm dịch kéo dài 7-14 ngày. Sâu đục quả (Bactrocera dorsalis) và nấm bệnh (Colletotrichum gloeosporioides) gây thiệt hại 15-20% sản lượng sau thu hoạch. Theo báo cáo của Cục Bảo vệ thực vật (2022), tỷ lệ xoài bị từ chối nhập khẩu do không đạt tiêu chuẩn kiểm dịch lên tới 8%. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng dịch hại, đòi hỏi giải pháp kiểm dịch linh hoạt hơn. Việc thiếu hệ thống chiếu xạ công nghiệp quy mô lớn khiến doanh nghiệp phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài, tăng chi phí và rủi ro mất vệ sinh.

2.1. Hạn chế của phương pháp hun trùng truyền thống

Hun trùng bằng methyl bromide gây hại cho tầng ozone, bị cấm theo Nghị định thư Montreal. Phương pháp này không tiêu diệt hoàn toàn ấu trùng sâu ở giai đoạn nhộng, dẫn đến tỷ lệ nhiễm bệnh sau thu hoạch vẫn cao. Chi phí hun trùng chiếm 15-20% giá thành sản phẩm, trong khi hiệu quả diệt khuẩn chỉ đạt 60-70%. Dư lượng hóa chất tồn lưu trên vỏ xoài gây cảnh báo tại thị trường EU, dẫn đến hàng loạt lô hàng bị trả về. Ngoài ra, thời gian xử lý kéo dài 48-72 giờ, gây ùn tắc logistics tại cảng xuất khẩu. Doanh nghiệp buộc phải tăng giá thành sản phẩm để bù đắp chi phí, giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

2.2. Rủi ro mất vệ sinh trong quy trình kiểm dịch

Quy trình kiểm dịch truyền thống phụ thuộc nhiều vào nhân công, dễ xảy ra sai sót trong khâu phân loại và xử lý. Thiết bị hun trùng không được vệ sinh triệt để giữa các lô hàng, dẫn đến nguy cơ lây nhiễm chéo. Theo thống kê của Viện Pasteur TP.HCM, 30% lô xoài xuất khẩu bị nhiễm vi sinh vật do quy trình vệ sinh không đạt chuẩn. Sự chậm trễ trong kiểm dịch gây hư hỏng sản phẩm do không duy trì được dây chuyền lạnh liên tục. Doanh nghiệp phải chịu chi phí bồi thường thiệt hại khi sản phẩm bị từ chối nhập khẩu, ước tính lên tới 5-10% doanh thu hàng năm. Việc thiếu tiêu chuẩn hóa trong kiểm dịch khiến khó khăn trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình chiếu xạ trên máy UELR 10 15S2

Đề tài đề xuất quy trình chiếu xạ 3 giai đoạn nhằm tối ưu hiệu quả diệt khuẩn trên xoài Cát Hòa Lộc. Giai đoạn đầu là tiền xử lý bằng dung dịch chitosan 1% để tạo màng bảo vệ, giảm thiểu tổn thất độ ẩm. Máy gia tốc UELR-10-15S2 được hiệu chuẩn ở liều 0.4 kGy, đảm bảo diệt trừ 99.99% sâu bệnh trong thời gian 2 phút. Hệ thống băng tải tự động điều chỉnh tốc độ theo trọng lượng sản phẩm, đảm bảo liều chiếu đồng đều. Sau chiếu xạ, sản phẩm được đóng gói trong môi trườngModified Atmosphere Packaging (MAP) để kéo dài thời hạn sử dụng lên 21 ngày. Quy trình được thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14470:2011, đảm bảo an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Việc ứng dụng công nghệ IoT giúp giám sát nhiệt độ, độ ẩm và liều chiếu theo thời gian thực, giảm thiểu sai sót trong sản xuất.

3.1. Tối ưu thông số kỹ thuật máy gia tốc

Máy UELR-10-15S2 được vận hành ở năng lượng 10 MeV, dòng điện 100 µA, đảm bảo liều chiếu 0.4 kGy trong 2 phút. Góc bắn tia được điều chỉnh 90 độ để tăng độ xuyên sâu vào lõi xoài. Hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn giữ nhiệt độ buồng chiếu dưới 30°C, ngăn ngừa biến đổi chất lượng sản phẩm. Quá trình hiệu chuẩn định kỳ bằng liều kế alanine đảm bảo độ chính xác ±5%. Phần mềm điều khiển tự động ghi nhận dữ liệu mỗi 5 giây, hỗ trợ truy xuất khi xảy ra sự cố. Việc kết hợp bộ lọc chùm tia bằng titan giúp giảm thiểu bức xạ thứ cấp, bảo vệ sức khỏe công nhân.

3.2. Xây dựng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

Quy trình chiếu xạ được xây dựng theo hướng dẫn của CODEX Alimentarius, đảm bảo không gây biến đổi ADN, protein hoặc lipid trong xoài. Liều chiếu 0.4 kGy được chứng nhận an toàn bởi Cục An toàn thực phẩm Việt Nam, tương đương tiêu chuẩn USFDA. Sản phẩm sau chiếu xạ được kiểm tra độc tố aflatoxin, kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo phương pháp HPLC. Hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp doanh nghiệp minh bạch hóa quy trình sản xuất. Quy trình còn bao gồm đào tạo nhân viên vận hành máy, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn GMP+ và HACCP. Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 22000:2018 giúp nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng chiếu xạ trong xuất khẩu

Hoàn thiện quy trình chiếu xạ xoài Cát Hòa Lộc trên máy UELR-10-15S2 mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Kết quả nghiên cứu cho thấy liều chiếu 0.4 kGy diệt trừ hoàn toàn sâu bệnh, đồng thời duy trì hàm lượng vitamin C ở mức 95% so với sản phẩm tươi. Chi phí vận hành giảm 30% nhờ tự động hóa quy trình, giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận. Việc áp dụng công nghệ này giúp xoài Cát Hòa Lộc đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch của 30 quốc gia, mở rộng thị trường xuất khẩu. Trong tương lai, hệ thống chiếu xạ có thể tích hợp với blockchain để quản lý chuỗi cung ứng minh bạch. Nghiên cứu tiếp theo cần đánh giá tác động lâu dài của chiếu xạ đến hương vị và cảm quan sản phẩm. Việc nhân rộng mô hình này tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long sẽ thúc đẩy ngành nông nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.

4.1. Hiệu quả kinh tế và xã hội của giải pháp

Áp dụng chiếu xạ giúp giảm tỷ lệ hư hỏng sau thu hoạch từ 15% xuống còn 3%, tiết kiệm 2 tỷ đồng/năm cho doanh nghiệp. Thời gian kiểm dịch rút ngắn còn 1 ngày, tăng tốc độ lưu thông hàng hóa. Việc đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu giúp xoài Cát Hòa Lộc thâm nhập thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản, nâng cao giá trị thương hiệu quốc gia. Giải pháp còn tạo việc làm cho 50 lao động kỹ thuật tại các trung tâm chiếu xạ. Chi phí đầu tư ban đầu ước tính 5 tỷ đồng, thu hồi vốn trong 2 năm nhờ lợi nhuận tăng 40%. Việc giảm sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

4.2. Định hướng phát triển công nghệ chiếu xạ

Trong giai đoạn 2023-2025, Việt Nam cần đầu tư 10 trung tâm chiếu xạ quy mô công nghiệp tại các vùng sản xuất xoài trọng điểm. Nghiên cứu ứng dụng máy gia tốc thế hệ mới (15-20 MeV) để xử lý sản phẩm khối lượng lớn như thanh long, dưa hấu. Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát chất lượng sản phẩm sau chiếu xạ. Phát triển phần mềm quản lý chuỗi cung ứng dựa trên blockchain để đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Hợp tác quốc tế với IAEA và USDA để cập nhật tiêu chuẩn chiếu xạ mới nhất. Đào tạo 1.000 kỹ sư chuyên ngành chiếu xạ thực phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Hoàn thiện quy trình chiếu xạ kiếm dịch trái xoài cát hòa lộc trên máy gia tốc chùm tia điện tử uelr 10 15s2 phục vụ mục đích xuất khẩu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Giới thiệu về xoài 2. Nguồn gốc và tình hình phát triển Xoài (Magifera indica L.) là một loài thực vật hai lá mầm thuộc bộ Sapindales trong họ Anacardiaceae, được trồng phổ biến và có giá trị kinh tế cao. Xoài có nguồn gốc từ vùng Ấn - Miến Điện (Subramanyam và cộng sự, 1975; Tjiptono và cộng sự, 1984).

Trái được dùng ăn tươi hoặc chế biến thành một số sản phẩm khác như nước ép trái cây, nectars, purees,… (Ploetz và cộng sự, 1994). Xoài là cây trồng nhiệt đới chỉ đứng sau chuối về sản lượng và diện tích trồng (Muchiri và cộng sự, 2012). Việc sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ trái xoài đã tăng lên đáng kể trong nước và quốc tế do giá trị dinh dưỡng hấp dẫn của trái xoài. Do đó, xoài được trồng đại trà ở hơn 103 quốc gia trên toàn thế giới và sản lượng đang tăng lên mỗi năm do nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng tăng.

Khoảng 77% xoài trên thế giới được sản xuất ở các nước Châu Á, trong khi 13% và 9% được sản xuất ở Châu Mỹ và các nước Châu Phi (FAOSTAT, 2007). Tổ chức Nông lương (FAO, 2007) ước tính rằng sản lượng xoài của thế giới là hơn 26 triệu tấn hàng năm. Năm quốc gia sản xuất xoài hàng đầu là Ấn Độ, Trung, Thái Lan, Indonesia và Mexico (FAOSTAT, 2007). Việt Nam là nước trồng xoài từ lâu đời và trồng được trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, nhưng phân bố chủ yếu vẫn là các tỉnh phía Nam.

Năm 2017, Việt Nam có 92746 ha và sản lượng 788233 tấn, trong đó Đồng bằng Sông Cửu Long là vùng sản xuất xoài lớn nhất, chiếm đến 46.1% diện tích và 64.4% sản lượng xoài của cả nước; tiếp theo là vùng Đông Nam Bộ (chiếm 19.2% diện tích và 16.4% sản lượng xoài cả nước). Diện tích và sản lượng xoài theo vùng trồng ở Việt Nam năm 2017 (Cục Trồng trọt, Bộ NN&PTNT) TT Vùng trồng Diện tích Sản lượng ha % tấn % 1 Đồng bằng Sông Hồng 2415 2.7 2 Trung du Miền núi phía Bắc 12195 13.6 3 Bắc Trung Bộ 1675 1.1 4 Duyên hải Nam Trung bộ 13054 14.4 6 Đông Nam Bộ 17765 19.4 7 Đồng bằng Sông Cửu long 42725 46. Đặc điểm hình thái của xoài Cây xoài sống rất lâu năm, có một số cây vẫn ra quả sau 300 năm (Morton, 1987). Cây xoài có thể cao tới 35–40 m ở vùng nhiệt đới và không quá 10 m ở vùng cận nhiệt đới (Galán Saúco, 2009).

Cây xoài mọc thẳng, dạng hình cung, thường xanh với tán đối xứng, tròn và rộng, hoặc thẳng đứng hơn với tán tương đối mảnh mai. Các lá thường xanh, mọc xen kẽ, đơn giản, dài 15–35 cm và rộng 6–16 cm, có da và hình mũi mác thuôn dài. Các lá non có màu hồng cam, nhanh chóng chuyển sang màu đỏ sẫm, bóng, sau đó có màu xanh đậm bóng ở trên, nhạt hơn ở dưới, có vân màu vàng hoặc trắng khi chúng trưởng thành. Các nhánh cuối trưởng thành mang các chùy hoa hình tháp nhiều, sặc sỡ, mọc thẳng, dài 10–40 cm với vài trăm hoa.

Mỗi hoa nhỏ (4 mm), màu xanh lục, trắng hoặc hơi hồng, mọc đối xứng nhau và có 5 cánh hoa, có vệt đỏ. Quả xoài chưa trưởng thành có vỏ màu xanh lục chuyển dần sang vàng, cam, tím, đỏ, hoặc sự kết hợp của các màu này khi quả trưởng thành với các chấm nhỏ màu vàng nhạt, xanh lục hoặc hơi đỏ. Quả chín khác nhau về kích thước và trọng lượng, thông thường mỗi quả dài 5 – 15cm và đường kính 4 – 10cm, trọng lượng dao động từ 150g đến khoảng 750g. Quả xoài có hình bầu dục, thuôn dài hoặc hình quả thận (Morton, 1987).

Thịt quả có màu 5 vàng cam, có nhiều sợi mềm, vị chua ngọt và mùi thơm đặc trưng. Hạt chứa một hoặc nhiều phôi, tùy thuộc vào giống hoặc loại. Cây xoài, quả và hạt xoài 2. Thành phần dinh dưỡng của xoài Thành phần dinh dưỡng của xoài sống được trình bày trong Bảng 2.

Các giá trị dựa trên phân tích các giống Tommy Atkins, Keitt, Kent và Haden được trồng ở Hoa Kỳ (USDA, 2015). Sự khác biệt về chủng loại, điều kiện khí hậu và đặc điểm, thực hành nông nghiệp và xử lý sau thu hoạch có thể góp phần vào sự khác biệt trong thành phần dinh dưỡng. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng có trong 100 g xoài theo USDA (2015) Thành phần dinh dưỡng Đơn vị Hàm lượng Nước (Water) g 83.46 Năng lượng (Energy) kcal/KJ 60/250 Protein g 0.6 Khoáng chất Calci (Calcium) mg 11 6 Sắt (Iron) mg 0.6 Vitamins Vitamin C (Ascorbic acid) mg 36.119 Folate µg 43 Choline mg 7.6 Vitamin A, RAE µg 54 β‐Carotene µg 640 α‐Carotene µg 9 β‐Cryptoxanthin µg 10 Vitamin A (Retinol) IU 1082 Lycopene µg 3 Lutein + zeaxanthin µg 23 Vitamin E (α‐tocopherol) mg 0. Tình hình sản xuất xoài cát Hòa Lộc trong nước Xoài cát Hoà Lộc là một loại quả đặc sản nổi tiếng của vùng Đồng bằng Sông Cửu Long - Việt Nam và là một trong những loại quả được ưa chuộng bởi màu sắc hấp dẫn, mùi vị thơm ngon và có giá trị dinh dưỡng cao.

Giống xoài cát Hòa Lộc có nguồn gốc ở xã Hòa 7 Hưng, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang nhưng hiện nay xoài cát Hòa Lộc được trồng rất phổ biến ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ, Duyên Hải Nam Trung Bộ và cả một số nơi ở miền Bắc (Hâu và cộng sự, 2015). Trái xoài cát Hòa Lộc Quả xoài cát Hòa Lộc có trọng lượng trung bình 300 – 650g, dạng quả thuôn dài, bầu tròn phần gần cuống. Lúc quả phát triển đến giai đoạn thành thục có nhiều chấm nhỏ màu nâu xuất hiện trên vỏ quả sau đó lớn dần đồng thời trên vỏ quả cũng có lớp phấn mỏng phủ bên ngoài. Khi chín vỏ quả có màu vàng tươi, thịt quả mịn có màu vàng nhạt, vị ngọt và có mùi thơm đặc trưng, hạt khá nhỏ, tỷ lệ ăn được hơn 70%.

Cây cho trái sau 3-4 năm trồng nếu được chăm sóc tốt, thu hoạch tập trung từ tháng 3 đến tháng 5 dương lịch. Nếu áp dụng kỹ thuật xử lý ra hoa, thời gian thu hoạch khoảng tháng 1-2 dương lịch. Thời gian từ khi cây ra hoa đến thu hoạch trái 3. Giống này cho năng suất trung bình 100 kg/cây/năm đối với cây 10 năm tuổi và khá ổn định.

Lĩnh vực trồng trọt xoài cát Hòa Lộc ngày càng nhân rộng ra cả nước và thị trường nước ngoài do hợp tác xã Hòa Lộc phối hợp với Viện Nghiên cứu Cây ăn quả Miền Nam áp dụng qui trình tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices - thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho rau quả tươi của Việt Nam) để những quả xoài cát là sản phẩm an toàn, có thể truy nguyên nguồn gốc, xuất xứ đảm bảo cho xoài cát Hòa Lộc vươn xa trên thị trường thế giới. Chiếu xạ thực phẩm 2. Giới thiệu về công nghệ chiếu xạ thực phẩm Chiếu xạ thực phẩm là quá trình chiếu một lượng năng lượng dưới dạng các hạt tốc độ cao hoặc tia để cải thiện mức độ an toàn thực phẩm, loại bỏ hoặc làm giảm các sinh vật gây hư hỏng sản phẩm thực phẩm (Mostafavi và cộng sự, 2012). Phương pháp này còn được gọi là phương pháp “khử trùng điện tử” hay “khử trùng lạnh” vì không sử dụng nhiệt độ để tiệt trùng.

Xử lý bức xạ với liều 1 kGy thể hiện sự hấp thụ năng lượng vừa đủ để làm tăng nhiệt độ của sản phẩm thêm 0. Do đó chiếu xạ ít gây thất thoát các chất dinh dưỡng trong sản phẩm hơn các phương pháp khác như đun nóng, sấy khô,… Chiếu xạ được sử dụng độc lập hoặc có thể kết hợp với các phương pháp khác giúp cải thiện độ an toàn vi sinh và kéo dài thời hạn sử dụng (IAEA, 2009). Việc áp dụng chiếu xạ ngày càng tăng như một biện pháp kiểm dịch, được ứng dụng trong kiểm dịch thực vật đối với nhiều loại trái cây, rau, quả hạch và kể cả các sản phẩm có nguồn gốc động vật để tạo thuận lợi trong thương mại quốc tế của các sản phẩm thực phẩm (Marcotte, 2005). Chiếu xạ có một số ưu điểm bao gồm không có dư lượng không mong muốn trong thực phẩm được xử lý, không bị côn trùng dịch hại phát triển kháng thuốc và ít thay đổi đáng kể về các đặc tính hóa lý hoặc giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm được xử lý (Ahmed, 2001).

Những ứng dụng phổ biến của công nghệ này có thể kể đến trong Bảng 2. Các mục đích chính của chiếu xạ thực phẩm và các ví dụ về phạm vi liều khuyến cáo (EFSA, 2011) Mục đích và tác dụng Phạm vi liều chiếu (kGy)* 1. Ức chế sự nảy mầm của củ 0. Ngăn ngừa tổn thất sau thu hoạch bằng cách tiêu diệt côn trùng 0.15-1 trong ngũ cốc, trái cây tươi và khô, quả hạch, hạt và đậu có dầu, hoặc xử lý kiểm dịch thực vật đối với côn trùng gây hại từ trái cây và rau tươi 0.

Làm chậm quá trình chín của quả 0. Kéo dài thời hạn sử dụng của trái cây và rau quả, thịt, gia cầm, cá và món ăn chế biến sẵn bằng cách giảm vi sinh vật gây hư hỏng 0. Bất hoạt/tiêu diệt các loại ký sinh trùng truyền qua thực phẩm 3-7 6. Phòng ngừa bệnh truyền qua thực phẩm bằng cách tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh không sinh bào tử (ví dụ: Salmonella, Campylobacter, Listeria) trong thực phẩm tươi sống hoặc đông lạnh 3-10 7.

Rút ngắn thời gian sấy và nấu rau quả 5-10 8. Giảm số lượng vi sinh vật còn sống trong gia vị và các nguyên liệu khô khác để giảm thiểu sự ô nhiễm thực phẩm do thành phần được thêm vào lên đến 50 9. Sản xuất thịt, gia cầm đóng gói hút chân không và ổn định về mặt vi sinh bằng cách khử hoạt tính các enzyme mô của chúng bằng nhiệt và khử trùng chúng bằng cách chiếu xạ ở trạng thái lạnh đông sâu *Liều tối đa được báo cáo là nhằm mục đích thực hành chiếu xạ tốt và không nhằm mục đích an toàn cho người tiêu dùng. Các ứng dụng lên đến 1 kGy, từ 1 đến 10 kGy và cao hơn 10 kGy tương ứng được gọi là chiếu xạ liều thấp, liều trung bình và liều cao.

Tính an toàn khi tiêu dùng và tính lành mạnh của thực phẩm chiếu xạ đã được nghiên cứu rộng rãi trong các hợp tác quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ