Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn

Luận án phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm bảo vệ quyền con người hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

242
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở pháp lý quốc tế về phòng chống tra tấn

Phòng chống tra tấn là một cam kết toàn cầu được thể hiện trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng. Từ Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR) năm 1948 với Điều 5 quy định "Không một ai phải bị tra tấn hoặc bị trừng phạt tàn ác và vô nhân đạo", đến Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966, cộng đồng quốc tế đã thể hiện quyết tâm loại bỏ các hành vi tra tấn. Công ước của Liên Hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức đối xử tàn bạo, vô nhân đạo năm 1984 (CAT) là văn kiện pháp lý chi tiết nhất, thể hiện ý chí kiên quyết của cộng đồng quốc tế. Các khu vực cũng ban hành những công ước riêng như Công ước châu Âu, châu Mỹ và châu Phi về nhân quyền, khẳng định rằng cấm tra tấn là một nguyên tắc không thể thương lượng.

1.1. Các công ước quốc tế chính

Công ước chống tra tấn (CAT) năm 1984 là văn kiện pháp lý tập trung nhất về vấn đề này. Ngoài ra, Công ước ICCPR năm 1966, Tuyên ngôn nhân quyền quốc tế, và các Công ước Geneva năm 1949 đều quy định rõ ràng về cấm tra tấn. Những tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế này tạo nền tảng pháp lý cho mọi quốc gia, bao gồm Việt Nam, xây dựng pháp luật phòng chống tra tấn toàn diện.

1.2. Cam kết của các khu vực

Các công ước khu vực như Công ước châu Âu năm 1950, Công ước châu Mỹ năm 1978, và Hiến chương châu Phi năm 1981 đều quy định về cấm tra tấn. Những cam kết này cho thấy sự nhất trí toàn cầu về hoàn thiện pháp luậtthực thi các biện pháp chống tra tấn hiệu quả tại các quốc gia.

II. Thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn

Việt Nam là quốc gia ký kết Công ước chống tra tấn (CAT) và cam kết hoàn thiện pháp luật về phòng chống tra tấn. Pháp luật hiện hành của Việt Nam bao gồm các quy định trong Bộ luật Hình sự (BLHS) với tội danh "dùng nhục hình", Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) và các văn bản hướng dẫn từ các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, những quy định hiện tại vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Số liệu từ năm 2013 đến 2022 cho thấy các vụ án liên quan đến dùng nhục hình được điều tra, truy tố và xét xử, nhưng chế độ bảo vệ đối với những người bị nghi ngờ còn chưa toàn diện. Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và bảo vệ quyền con người.

2.1. Khung pháp lý hiện tại

Pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn được quy định trong BLHS với tội "dùng nhục hình" và BLTTHS với các điều khoản bảo vệ người bị tình nghi. Tuy nhiên, định nghĩa tra tấn chưa được quy định rõ ràng theo tiêu chuẩn quốc tế, và các biện pháp bảo vệ còn chưa đầy đủ. Việc hoàn thiện pháp luậtyêu cầu cấp thiết để tăng cường bảo vệ những người bị điều tra.

2.2. Tồn tại và hạn chế

Pháp luật hiện hành còn những khoảng trống quan trọng: định nghĩa tra tấn chưa đầy đủ, các biện pháp phòng ngừa chưa toàn diện, và cơ chế giám sát cần được tăng cường. Hoàn thiện pháp luật sẽ giúp bảo vệ quyền con ngườinâng cao tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về cấm tra tấn.

III. Quan điểm hoàn thiện pháp luật phòng chống tra tấn

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn phải dựa trên cơ sở lý luận vững chắckinh nghiệm quốc tế. Quan điểm cốt lõibảo vệ quyền con ngườitôn trọng nhân phẩm của mọi cá nhân. Pháp luật hoàn thiện phải quy định rõ ràng định nghĩa tra tấn, cấm các hành vi tra tấn một cách tuyệt đối, bảo vệ quyền của người bị tình nghi, và tăng cường giám sát hoạt động của các cơ quan điều tra (CQĐT). Điều này đòi hỏi phải nâng cao hiểu biết của lực lượng thực thi pháp luật về tiêu chuẩn quốc tế, cải cách thủ tục hành chính, và xây dựng cơ chế để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Hoàn thiện pháp luật cũng bao gồm việc tính toán các yếu tố tác động như truyền thống pháp lý, điều kiện kinh tế xã hội, và khả năng thực thi.

3.1. Nguyên tắc bảo vệ nhân quyền

Hoàn thiện pháp luật phải dựa trên nguyên tắc bảo vệ nhân quyềntôn trọng nhân phẩm. Pháp luật phòng chống tra tấn phải quy định rõ ràng rằng cấm tra tấntuyệt đối và không thể thương lượng. Tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu các cơ chế bảo vệ hiệu quả, bao gồm giám sát độc lậpcơ chế khiếu nại để người bị tình nghi có thể bảo vệ quyền lợi.

3.2. Đồng bộ hóa với tiêu chuẩn quốc tế

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam cần đồng bộ với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết như CAT. Điều này bao gồm định nghĩa tra tấn theo tiêu chuẩn CAT, cắt đứt giá trị hạn chế của các lý do khác nhau, và xây dựng cơ chế để kiểm soátngăn chặn các hành vi tra tấn trong thực tiễn thi hành pháp luật.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật phòng chống tra tấn

Hoàn thiện pháp luật về phòng chống tra tấn tại Việt Nam cần thực hiện một chuỗi giải pháp toàn diện. Thứ nhất, cần sửa đổi BLHS để định nghĩa rõ ràng tra tấn theo tiêu chuẩn quốc tếtăng hình phạt cho tội danh này. Thứ hai, BLTTHS cần bổ sung các quy định bảo vệ cho người bị tình nghi, bao gồm quyền tiếp xúc với luật sư, quyền im lặng, và cấm buộc khai. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập từ các cơ quan bên ngoài để kiểm tra hoạt động của CQĐT. Thứ tư, nâng cao đào tạo cho lực lượng thực thi pháp luật về tiêu chuẩn quốc tế, quyền con người, và kỹ năng thẩm vấn khác với tra tấn. Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế để tiếp nhận và xử lý các khiếu nại về tra tấn một cách công bằngminh bạch. Những giải pháp này sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luậtbảo vệ quyền con người hiệu quả.

4.1. Cải cách pháp luật hình sự

Cần sửa đổi BLHS để định nghĩa tra tấn rõ ràng, bao gồm các yếu tố như ý định, hành vi, mục đích, và hậu quả. Tăng cường hình phạt cho tội dùng nhục hình sẽ tạo hiệu ứng răn đe. Đồng thời, bổ sung các tội danh mới liên quan đến các hình thức tra tấn khác như tra tấn tâm lý hoặc tra tấn gián tiếp.

4.2. Bảo vệ quyền con người trong tố tụng

BLTTHS cần quy định rõ ràng các quyền của người bị tình nghi, bao gồm quyền tiếp xúc với luật sư từ giai đoạn đầu, quyền im lặng, cấm buộc khai, và cấm lợi dụng cô lập. Thiết lập cơ chế giám sát để kiểm tra việc tuân thủ các quy định này sẽ nâng cao bảo vệ quyền con người.

4.3. Giám sát và đào tạo

Xây dựng cơ chế giám sát độc lập từ các cơ quan bên ngoài như Viện KSND, TAND, hoặc các tổ chức nhân quyền sẽ giúp ngăn chặn tra tấn. Nâng cao đào tạo cho lực lượng CQĐT về quyền con ngườikỹ năng thẩm vấn khác với tra tấncần thiết.

18/12/2025
Hoàn thiện pháp luật việt nam về phòng chống tra tấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1; các biện pháp phòng ngừa tra tấn được mô tả cụ thể trong Chương 4, trong đó tập trung vào những người bị giam giữ; các biện pháp cần thiết để khắc phục hậu quả của tra tấn được nêu trong Chương 7 của tài liệu. “The Fight against Torture: The OSCE Experience” (tạm dịch: Cuộc chiến chống tra tấn: Kinh nghiệm của Tổ chức An ninh và hợp tác châu Âu) của Văn phòng Tổ chức An ninh và hợp tác châu Âu (OSCE), năm 2009 [188]. Cuốn sách phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về tra tấn, hệ thống pháp luật và các hoạt động của OSCE về chống tra tấn tại châu Âu cùng những khó khăn, trở ngại và bài học kinh nghiệm trong chiến lược PCTT. 17 “Preventing Torture: An Operational Guide for National Human Rights Institutions” (tạm dịch: Phòng ngừa tra tấn: Hướng dẫn hoạt động cho các Tổ chức Nhân quyền Quốc gia) do Diễn đàn Châu Á Thái Bình Dương của các Tổ chức Nhân quyền Quốc gia (APF), Hiệp hội Phòng, chống tra tấn (APT) và Văn phòng Cao ủy Nhân quyền LHQ (OHCHR) ấn hành năm 2010 [164].

Tài liệu này phân tích khái niệm, cơ sở pháp lý và các hoạt động thúc đẩy xây dựng các cơ chế kiểm soát phòng ngừa tra tấn, trong đó nhấn mạnh: Tra tấn là hoàn toàn bị nghiêm cấm và không bao giờ có thể được biện minh trong bất kỳ trường hợp nào; Luật tập quán quốc tế áp dụng cho tất cả các quốc gia và với mọi đối tượng, không cho phép ngoại lệ với điều cấm này trong bất kỳ trường hợp nào, ngay cả tình trạng chiến tranh, nguy cơ chiến tranh, bất ổn chính trị nội bộ hoặc tình trạng khẩn cấp công cộng. “Torture in Asia: The Law and Practice” (tạm dịch Tra tấn ở Châu Á: Luật pháp và thực tiễn) của Tổ chức phi chính phủ REDRESS (Hồng Kông) và Ủy ban Nhân quyền châu Á, năm 2013 [190]. Đây là ấn phẩm được biên soạn trên cơ sở cuộc họp các chuyên gia về tra tấn trong khu vực tại Hồng Kông từ ngày 21 đến 23 tháng 9 năm 2011. Ấn phẩm tổng hợp các nghiên cứu về tra tấn, khuôn khổ pháp lý và thực tiễn chống tra tấn tại một số quốc gia ở châu Á, bao gồm: Bangladesh, Campuchia, Đông Timor, Ấn Độ, Indonesia, Kazakhstan, Nepal, Pakistan, Philippines, Sri Lanka và Thái Lan.

Các tác giả đều thống nhất rằng, những thách thức đối với việc thực hiện cấm tra tấn là rất nhiều, đòi hỏi nỗ lực trong phối hợp và sẵn sàng thực hiện những cải cách cơ bản về luật pháp và thể chế để thiết lập một khuôn khổ pháp lý và thể chế đầy đủ. Mặc dù bản chất và nội dung của những cải cách đặt ra có thể khác nhau giữa các quốc gia, nhưng cần phải có một cách tiếp cận toàn diện để thúc đẩy việc cấm tuyệt đối tra tấn. Các công trình nghiên cứu trong nước Cùng với quá trình đổi mới, xây dựng NNPQ XHCN, bảo đảm và thúc đẩy QCN là quan điểm nhất quán, xuyên suốt của Đảng và Nhà nước Việt Nam, thể hiện qua nhiều văn kiện như: Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH năm 1991 (bổ sung, phát triển năm 2011) [29]; Chỉ thị số 12-CT/TW ngày 12/7/1992 18 của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VII [27]; Chỉ thị số 41/2004/CT-TTg ngày 02/12/2004 của Thủ tướng Chính phủ [131]; đặc biệt là Chỉ thị số 44-CT/TW ngày 20/7/2010 của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa X về công tác nhân quyền trong tình hình mới [28]. Trên cơ sở đó, nhiều cơ quan học thuật và chuyên gia trong nước đã tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về QCN và pháp luật Việt Nam về QCN nhằm kịp thời thể chế hoá các quan điểm, chủ trương trên.

Tuy vậy, so với nhiều vấn đề chính trị - pháp lý khác, số lượng các công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về PCTT ở Việt Nam hiện chưa nhiều. Mục dưới đây khảo sát một số công trình tiêu biểu, chia thành các nhóm như sau: 1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tra tấn Ở Việt Nam, kể từ khi khái niệm “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” lần đầu tiên được nêu ra tại Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VII (ngày 29/11/1991) và tiếp tục được khẳng định tại Hội nghị toàn quốc giữa nhiệm kỳ khoá VII của Đảng năm 1994 cũng như trong các văn kiện sau này, đã có nhiều công trình nghiên cứu về NNPQ XHCN Việt Nam, trong đó có xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, một số công trình tiêu biểu như: Đề tài khoa học cấp Bộ “Xây dựng hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ, minh bạch và hiệu quả trong NNPQ Việt Nam” [74] và “Những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản của việc tiếp tục đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020” do PGS. Nguyễn Như Phát chủ nhiệm năm 2011 [75]; Đề tài KX.05 “Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu của NNPQ XHCN của dân, do dân, vì dân” do TS.

Nguyễn Đức Khiển chủ nhiệm năm 2004 [62]; Sách chuyên khảo “Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn” của tác giả Lê Minh Tâm - Nxb Công an nhân dân, năm 2003 [122]; “Đổi mới, hoàn thiện bộ máy NNPQ XHCN của Nhân dân,do Nhân dân, vì Nhân dân ở Việt Nam hiện nay” của PGS.TS Lê Minh Thông, Nxb Chính trị quốc gia, năm 2011 [130]; “Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh xây dựng NNPQ XHCN” của PGS. Nguyễn Minh Đoan, Nxb Chính trị quốc gia, năm 2011 [33]; 19 Các công trình nghiên cứu nêu trên đã phân tích khái niệm pháp luật, vai trò của pháp luật trong NNPQ trong từng giai đoạn, đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay và nêu ra một số giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh xây dựng NNPQ và hội nhập quốc tế. Các công trình trên có giá trị tham khảo đối với tác giả khi nghiên cứu đề tài theo góc độ tiếp cận về hoàn thiện pháp luật Việt Nam, đặc biệt là xác định khung tiêu chí hoàn thiện pháp luật theo định hướng xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Cùng với xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam, những vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn về bảo đảm QCN là đề tài thu hút sự quan tâm của nhiều cơ quan, tổ chức và các nhà khoa học.

Vì vậy, đã có nhiều công trình nghiên cứu được xuất bản, công bố ở Việt Nam trong thời gian qua, tiêu biểu như: Đề tài “Các điều kiện đảm bảo QCN, QCD trong sự nghiệp đổi mới đất nước” trong Chương trình “Con người, mục tiêu và động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội”, mã số KX.07/91-95 do GS Hoàng Văn Hảo chủ nhiệm, năm 1995 [42]. Đề tài đã tập trung phân tích những vấn đề lý luận về QCN như: khái niệm, lịch sử phát triển và những nội dung cơ bản của QCN; thực trạng việc vi phạm QCN trên thế giới cũng như các điều kiện bảo đảm QCN. Sau đề tài này, vấn đề QCN tiếp tục được nhiều nhà khoa học nghiên cứu với nhiều công trình khoa học khác, như: sách chuyên khảo “QCN trong thế giới hiện đại” của tác giả Phạm Khiêm Ích và Hoàng Văn Hảo chủ biên, năm 1995 [60]; “Tìm hiểu vấn đề nhân quyền trong thế giới hiện đại” của tác giả Chu Hồng Thanh chủ biên, năm 1996 [125]; “Bảo vệ và thúc đẩy QCN ở Việt Nam” của Bộ Ngoại giao Việt Nam, năm 2005 [15]; “Góp phần tìm hiểu QCN” của tác giả Phạm Văn Khánh, năm 2006 [61]; “Triết học chính trị về QCN” của tác giả Nguyễn Văn Vĩnh chủ biên, năm 2006 [155]; “QCN, tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội” của tác giả Võ Khánh Vinh chủ biên, năm 2009 [152]; “Hỏi đáp về QCN” của Khoa Luật, Đại học quốc gia Hà Nội, năm 2010 [66]; “QCN – Tập tài liệu chuyên đề của LHQ” của Khoa Luật, Đại học quốc gia Hà Nội, năm 2010 [67]; “Tư tưởng về QCN – Tuyển tập tư liệu thế giới và Việt Nam” của Khoa Luật, Đại học quốc gia Hà Nội, năm 2011 [68]; “Dân chủ nhân quyền giá trị toàn cầu và đặc thù quốc gia” của Hội đồng Lý luận trung ương, năm 2011 [56]; “QCN, lý luận và thực tiễn” 20 của Viện nghiên cứu QCN – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, năm 2014 [151]; “Hỏi đáp về QCN, quyền và nghĩa vụ của công dân” của tác giả Vũ Công Giao chủ biên, năm 2016 [38]. Các công trình khoa học trên đã tập trung phân tích, luận giải những vấn đề lý luận cơ bản về QCN như: nguồn gốc, khái niệm của QCN, các quan điểm khác nhau về QCN trong lịch sử, quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về QCN và các điều kiện cần thiết bảo đảm QCN.

Những công trình trên đã đặt cơ sở phương pháp luận cho việc triển khai nghiên cứu các khía cạnh khác nhau về QCN. Sách chuyên khảo “QCN, QCD trong NNPQ XHCN Việt Nam” của GS Trần Ngọc Đường, năm 2011 [36]. Cuốn sách nghiên cứu một cách toàn diện các vấn đề lý luận về QCN trong bối cảnh xây dựng NNPQ XHCN ở Việt Nam, trong đó xác định NNPQ XHCN coi con người với các quyền cơ bản là giá trị cao quý, là mục tiêu phấn đấu cao nhất để không ngừng bảo đảm thực thi tốt nhất trong thực tế các QCN, QCD là đường lối nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Ở góc độ nghiên cứu pháp luật về QCN, một số cơ sở đào tạo đã biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy về pháp luật QCN, điển hình như: Giáo trình “Lý luận và pháp luật về QCN” của Khoa Luật, Đại học quốc gia Hà Nội, năm 2009 (chỉnh lý, tái bản năm 2015) [26]; Giáo trình “Lý luận và pháp luật về QCN” của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, năm 2018 [54].

Các giáo trình trên ngoài việc giới thiệu những vấn đề lý luận cơ bản về QCN, đồng thời đã tập trung giới thiệu sự phát triển pháp luật QCN trong lịch sử nhân loại, luật quốc tế về QCN, Hiến pháp, pháp luật Việt Nam về QCN, nhất là các điều kiện và cơ chế quốc tế và quốc gia bảo đảm QCN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ