Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu pháp luật phải phản ánh đúng ý chí, nguyện vọng của nhân dân, đồng thời bảo vệ hiệu quả quyền con người (QCN) và quyền công dân (QCD) trong thực tiễn theo tinh thần Nghị quyết số 48-NQ/TW năm 2005 của Bộ Chính trị. Trong bối cảnh sự bùng nổ của công nghệ thông tin (CNTT), internet, mạng xã hội và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thông tin cá nhân (TTCN) trở thành một loại tài sản có giá trị thương mại lớn đối với các cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, nguy cơ bị thu thập, khai thác, sử dụng và chia sẻ trái phép TTCN đang diễn biến ngày càng phức tạp.
Theo Báo cáo An toàn thông tin mạng năm 2015 được tác giả trích dẫn, cuối tháng 5/2015 đã có khoảng 1.000 trang web tại Việt Nam bị tấn công thay đổi giao diện hoặc tải tệp tin trái phép (trong đó có 10 trang web thuộc cơ quan nhà nước mang tên miền .gov.vn). Trung tuần tháng 3/2015, hơn 50.000 tài khoản người dùng của một doanh nghiệp viễn thông lớn bị nhóm tin tặc DIE Group khai thác lỗ hổng máy chủ cũ và công khai thông tin. Báo cáo Chỉ số an toàn thông tin mạng toàn cầu (GCI) của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) ghi nhận thứ hạng của Việt Nam giảm từ vị trí 76/193 quốc gia năm 2014 xuống vị trí 100/193 quốc gia năm 2017 (tụt 24 bậc).
Về mặt lý luận và lập pháp, mặc dù quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư và bí mật cá nhân đã được ghi nhận từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013 (Điều 21, Điều 22) và được cụ thể hóa trong Bộ luật Dân sự (BLDS), Bộ luật Hình sự (BLHS), Luật An toàn thông tin mạng (ATTTM)... song hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn tồn tại nhiều khoảng trống. Các quy định hiện hành chưa đưa ra khái niệm thống nhất về TTCN, chưa xác lập đầy đủ nguyên tắc, giới hạn bảo vệ, trình tự thủ tục cũng như cơ chế cơ quan chuyên trách bảo vệ TTCN; các điều khoản nằm rải rác trong nhiều đạo luật chuyên ngành dẫn đến sự chồng chéo, mâu thuẫn. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật là đòi hỏi cấp bách.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là phân tích làm rõ cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật (HTPL) về bảo vệ TTCN, đánh giá thực trạng quy định và áp dụng pháp luật tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ TTCN ở Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:
- Phân tích, xây dựng các khái niệm khoa học về TTCN, bảo vệ TTCN, pháp luật về bảo vệ TTCN, HTPL về bảo vệ TTCN; làm rõ đặc điểm, vai trò, nội dung, tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện và các yếu tố ảnh hưởng; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
- Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật về bảo vệ TTCN từ năm 1945 đến nay; chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng.
- Xác lập nhận thức chung, xây dựng các quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ TTCN ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về bảo vệ TTCN ở Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu việc bảo vệ TTCN tại Việt Nam, có sử dụng số liệu, tài liệu so sánh, đối chiếu với pháp luật quốc tế và một số quốc gia (châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc...).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc bảo vệ các thông tin thuộc về cá nhân trong đời sống xã hội; không nghiên cứu thông tin riêng của tổ chức, bí mật quốc gia hay bí mật nhà nước. Luận án chủ yếu đi sâu vào pháp luật nội dung; pháp luật tố tụng chỉ được đề cập khái quát qua 3 văn bản gồm Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS), Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) và Luật Tố tụng Hành chính.
- Phạm vi thời gian: Quá trình lập pháp và thực tiễn áp dụng từ bản Hiến pháp đầu tiên năm 1946 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2018).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tác giả phân loại tình hình nghiên cứu trong nước thành hai nhóm chính:
- Nhóm nghiên cứu về bảo vệ thông tin cá nhân dưới góc độ kỹ thuật và quyền riêng tư: Vũ Anh Tuấn (2005) nghiên cứu giải pháp kỹ thuật bảo mật và an toàn trong thương mại điện tử; Bùi Thanh Liêm phân tích thói quen để lộ TTCN trên mạng xã hội và website thương mại điện tử; Hà Nguyên nghiên cứu tính riêng tư của dữ liệu bệnh nhân trong y tế; Cao Xuân Quảng phân tích thiệt hại tài chính và phi tài chính khi người tiêu dùng bị chiếm đoạt TTCN; Lê Thị Nhã tiếp cận quyền riêng tư từ trách nhiệm và đạo đức truyền thông; Đinh Thị Lan Anh khảo sát TTCN trong môi trường kinh doanh số; Lê Thế Nhân nghiên cứu quyền riêng tư của trẻ em theo các công ước quốc tế; Nguyễn Thị Thu Vân phân tích việc bảo vệ dữ liệu cá nhân (DLCN) trước yêu cầu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Nhóm nghiên cứu pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư: Đề tài cấp Bộ của Nguyễn Thị Hạnh nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền bí mật DLCN; sách chuyên khảo của Thái Thị Tuyết Dung phân tích mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và quyền riêng tư; luận án tiến sĩ của Lê Đình Nghị và luận văn của Võ Tuấn Anh, Lê Văn Sua tập trung vào quyền bí mật đời tư trong luật dân sự; luận văn của Nguyễn Thị Huyền Trang phân tích quyền đời tư trong luật quốc tế và luật Việt Nam; luận văn của Nguyễn Việt Hà nghiên cứu bảo vệ TTCN của người tiêu dùng trong thương mại điện tử; các bài báo của Trần Văn Biên, Nguyễn Huy Dũng, Đinh Tiến Dũng, Hồng Phương, Thái Vĩnh Thắng, Vũ Công Giao - Phạm Thị Hậu, Phùng Trung Tập làm rõ các khía cạnh quyền hiến định, kinh nghiệm quốc tế và sự cần thiết phải xây dựng luật chuyên ngành.
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Các công trình nền tảng và chuyên khảo về quyền riêng tư: Bài viết kinh điển năm 1890 của Samuel D. Warren và Louis D. Brandeis định danh quyền riêng tư là "quyền được ở một mình" (the right to be let alone); Rubin Paul H. phân tích việc sử dụng TTCN dưới góc độ kinh tế thương mại; William Jones và Jaime Teevan nghiên cứu quản lý TTCN (PIM); Daniel J. Solove phân tích bản chất quyền riêng tư và các hành vi xâm phạm; David Banisar nghiên cứu sự cân bằng giữa quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin; Paul M. Schwartz xem xét tính chất tài sản của dữ liệu cá nhân; Vincent Samar nghiên cứu quyền riêng tư của các nhóm yếu thế; Caroline Kennedy và Ellen Alderman khảo sát các án lệ tư pháp tại Hoa Kỳ.
- Các nghiên cứu so sánh và cải cách lập pháp: Colin J. Bennett (1992) so sánh mô hình bảo vệ dữ liệu của Hoa Kỳ, Anh, Đức và Thụy Điển; Gloria González Fuster nghiên cứu sự hình thành quyền bảo vệ DLCN như một quyền cơ bản tại Liên minh châu Âu (EU); các công trình của Paul de Hert, Ronald Leenes, Rosamunde van Brakel, Serge Gutwirth phân tích quá trình chuyển dịch từ Chỉ thị 95/46/EC sang Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR 2016/679); Jennifer M. Daniels và Domingo R. Tan so sánh sự khác biệt giữa mô hình tự điều tiết của Hoa Kỳ và mô hình lập pháp tập trung của EU; Raphael Gellert và Serge Gutwirth phân tích nền tảng lý luận giữa bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.
| Tiêu chí |
Các công trình đã công bố |
Luận án của Trần Thị Hồng Hạnh |
| Góc độ tiếp cận |
Đa phần nghiên cứu kỹ thuật, đạo đức truyền thông, hoặc chuyên ngành hẹp (dân sự, thương mại điện tử, CNTT). |
Tiếp cận toàn diện dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. |
| Khung lý thuyết |
Sử dụng các khái niệm riêng lẻ (bí mật đời tư, bảo mật thông tin, dữ liệu cá nhân). |
Xác lập hệ thống khái niệm chuẩn hóa: TTCN, Xử lý TTCN, Bảo vệ TTCN, HTPL về bảo vệ TTCN. |
| Tiêu chí & Đánh giá |
Thường dừng ở mức phân tích một số điều luật hoặc khảo sát cục bộ. |
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện và phân tích tiến trình lịch sử từ năm 1946 đến nay. |
| Giải pháp đề xuất |
Khuyến nghị sửa đổi cục bộ từng văn bản hoặc giải pháp kỹ thuật. |
Đề xuất quan điểm định hướng và hệ thống giải pháp lập pháp (bao gồm việc xây dựng luật chuyên biệt) và thực thi. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về cơ sở lý luận chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật chưa được nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam: xác định rõ nội hàm các khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động đến quá trình hoàn thiện pháp luật; hệ thống hóa lịch sử lập pháp từ năm 1946; đồng thời cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống quy phạm và cơ chế thực thi bảo vệ TTCN trong bối cảnh mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và hệ khái niệm then chốt
Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và tinh thần Nghị quyết số 48-NQ/TW năm 2005.
Hệ thống khái niệm khoa học do tác giả xác lập gồm:
- Thông tin cá nhân: Là tất cả những thông tin để xác định hoặc có thể xác định một người cụ thể, phân biệt người đó với tất cả những người khác (bao gồm chủng tộc, giới tính, tình trạng hôn nhân, xu hướng tình dục, độ tuổi, tình trạng sức khỏe, tài sản, tình trạng khuyết tật, tôn giáo, tín ngưỡng, năm sinh, nghề nghiệp, dữ liệu tài chính, số định danh, địa chỉ, dấu vân tay, nhóm máu...).
- Xử lý thông tin cá nhân: Là mọi hoạt động liên quan đến TTCN bao gồm thu thập, ghi lại, sản xuất, lưu trữ, bổ sung, chỉnh sửa, sử dụng, cung cấp, truy cập, tiết lộ, chặn, xóa, phá hủy hoặc phục hồi TTCN và các hoạt động tương tự.
- Bảo vệ thông tin cá nhân: Là việc thực hiện các hoạt động pháp luật nhằm phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý các hành vi xâm phạm đến TTCN để bảo đảm TTCN được an toàn.
- Pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân: Là tổng thể các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh giữa các cơ quan nhà nước với cá nhân (công dân, người nước ngoài, người không quốc tịch); giữa cá nhân với cá nhân; giữa cá nhân với tổ chức, nhằm bảo vệ TTCN không bị xâm phạm một cách tùy tiện.
- Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân: Là việc sửa đổi, bổ sung và xây dựng đồng bộ các quy định pháp luật về bảo vệ TTCN nhằm đưa ra các biện pháp bảo vệ đầy đủ, ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm hại; giải quyết các tranh chấp phát sinh và xử lý vi phạm; nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích tài liệu: Phân tích tài liệu sơ cấp (Hiến pháp, văn bản luật, nghị quyết của Đảng, số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước) và tài liệu thứ cấp (sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng trong toàn bộ các chương để xây dựng khung lý luận, đánh giá thực trạng và luận giải các đề xuất giải pháp.
- Phương pháp luật học so sánh: Được áp dụng để đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (Tuyên ngôn thế giới về QCN 1948, ICCPR 1966, Điều 8 Hiến chương các quyền cơ bản của EU, Bình luận chung số 16 của Ủy ban QCN Liên hợp quốc, Hướng dẫn của OECD, Nguyên tắc APEC, GDPR của EU, Đạo luật PDA của Thụy Điển, APPI của Nhật Bản, APPs của Úc, FTC của Hoa Kỳ).
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện trung thực quá trình hình thành, phát triển của pháp luật Việt Nam từ năm 1945 qua các bản Hiến pháp và các giai đoạn kinh tế - xã hội.
- Phương pháp chuyên gia, tọa đàm: Tham gia thảo luận và tham vấn ý kiến tại các hội thảo khoa học chuyên đề để thu thập thông tin và củng cố lập luận.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), BLDS (2005, 2015), BLHS (1999, 2015), Luật ATTTM 2015, Luật CNTT 2006, Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010, Luật Viễn thông 2009, Luật Báo chí, Luật Khám bệnh, chữa bệnh...
- Báo cáo số liệu thực tế: Báo cáo An toàn thông tin mạng năm 2015, Báo cáo Chỉ số GCI của ITU (2014, 2017).
- Văn kiện pháp lý quốc tế và phán quyết của Tòa án Nhân quyền Châu Âu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong nước và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề từ góc độ an toàn kỹ thuật mạng, thương mại điện tử hoặc nghiên cứu quyền riêng tư trong từng ngành luật riêng biệt (như dân sự). Các nghiên cứu quốc tế đã phát triển từ rất sớm (từ bài viết năm 1890 của Warren và Brandeis) và đã chuyển dần từ tiếp cận "quyền riêng tư" sang "quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân" như một quyền cơ bản độc lập với các mô hình lập pháp và cơ quan giám sát độc lập (như tại Thụy Điển, Đức, Anh, EU, Hoa Kỳ).
Chương này xác định các vấn đề còn bỏ ngỏ mà luận án cần tiếp tục giải quyết: xây dựng hệ thống khái niệm thống nhất; làm rõ đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, tiêu chí hoàn thiện của pháp luật về bảo vệ TTCN; phân tích quá trình lập pháp từ năm 1945 và đánh giá toàn diện những bất cập hiện nay để đưa ra giải pháp lập pháp đồng bộ.
Chương 2: Cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân
Chương 2 tập trung luận giải các vấn đề lý luận nền tảng:
- Đặc điểm của pháp luật về bảo vệ TTCN: Ra đời từ sớm (ngay từ Hiến pháp 1946); quy định tản mạn trong nhiều văn bản ở các cấp độ hiệu lực khác nhau; tập trung điều chỉnh các quan hệ xã hội về TTCN phát sinh giữa nhà nước, cá nhân và tổ chức; hướng đến mục tiêu phòng ngừa, ngăn chặn vi phạm, bảo vệ quyền con người và trật tự quản lý xã hội.
- Nội dung pháp luật về bảo vệ TTCN:
- Nhóm quy định chung: Khái niệm TTCN, xử lý TTCN; các nguyên tắc cơ bản (nguyên tắc bất khả xâm phạm quyền riêng tư và bảo vệ TTCN; nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật; nguyên tắc không xâm hại lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền của người khác; nguyên tắc hạn chế quyền trong trường hợp luật định vì an ninh trật tự công cộng; nguyên tắc công khai, minh bạch).
- Nhóm quy định về quyền và nghĩa vụ của chủ thể TTCN: Quyền tự quyết định đối với TTCN; quyền tiếp cận đầy đủ, chính xác, kịp thời; quyền yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ (thông báo, chỉnh sửa, xóa bỏ thông tin); quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại; nghĩa vụ tự bảo vệ và nghĩa vụ cung cấp thông tin phục vụ lợi ích công cộng theo luật định.
- Nhóm quy định về quyền hạn và trách nhiệm của chủ thể bảo vệ TTCN: Bao gồm cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân nắm giữ, xử lý dữ liệu. Các chủ thể này có nghĩa vụ tôn trọng, giữ bí mật TTCN; áp dụng biện pháp kỹ thuật và tổ chức để phòng ngừa rò rỉ, mất mát; đáp ứng yêu cầu của chủ thể thông tin; chịu trách nhiệm pháp lý (dân sự, hành chính, hình sự) khi vi phạm. Cơ quan nhà nước còn thực hiện chức năng quản lý nhà nước về bảo vệ TTCN.
- Tiêu chí và yếu tố ảnh hưởng: Luận án xác định các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật (tính toàn diện, tính đồng bộ, tính khả thi, tính phù hợp với chuẩn mực quốc tế) và các yếu tố kinh tế, chính trị, công nghệ, nhận thức xã hội tác động đến quá trình này.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế (OECD, APEC, EU với GDPR) và các quốc gia (Hoa Kỳ với cơ chế FTC, Thụy Điển với cơ quan DPA và luật PDA, Nhật Bản với PPC và luật APPI, Úc với APPs), rút ra bài học về xây dựng đạo luật chuyên biệt và thiết lập cơ quan bảo vệ dữ liệu chuyên trách.
Chương 3: Quá trình hình thành, phát triển và thực trạng pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân ở Việt Nam hiện nay
- Lịch sử hình thành và phát triển (1945 - nay): Phân tích sự phát triển qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013). Hiến pháp 1946 bước đầu ghi nhận quyền bất khả xâm phạm về thư tín; các bản Hiến pháp tiếp theo mở rộng phạm vi sang chỗ ở, điện thoại, điện tín; Hiến pháp 2013 đã mở rộng toàn diện quyền đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và an toàn thông tin tại Điều 21.
- Thành tựu đạt được: Hình thành khung pháp lý bước đầu với Hiến pháp 2013, BLDS 2015, Luật ATTTM 2015, Luật CNTT 2006, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010... đáp ứng phần nào nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư trong các giao dịch dân sự, thương mại điện tử và viễn thông.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Thiếu một đạo luật độc lập, thống nhất về bảo vệ TTCN/DLCN;
- Khái niệm về TTCN chưa đồng nhất giữa các văn bản luật chuyên ngành;
- Chưa quy định đầy đủ các nguyên tắc cốt lõi (như phân loại TTCN nhạy cảm, quyền được lãng quên/xóa dữ liệu, nghĩa vụ thông báo vi phạm dữ liệu);
- Chế tài xử phạt vi phạm hành chính còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe;
- Thiếu một cơ quan chuyên trách độc lập để giám sát, tiếp nhận khiếu nại và thực thi bảo vệ TTCN;
- Nguyên nhân xuất phát từ sự phát triển quá nhanh của CNTT, hạn chế trong kỹ thuật lập pháp và nhận thức của xã hội về quyền riêng tư còn chưa đầy đủ.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân ở Việt Nam
- Hệ thống quan điểm chỉ đạo:
- Quán triệt đường lối, chủ trương của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm QCN, QCD;
- Bảo đảm sự cân bằng hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư cá nhân với yêu cầu quản lý nhà nước, phát triển kinh tế số và an ninh quốc gia;
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật và phù hợp với các điều ước, chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Các giải pháp cụ thể:
- Giải pháp lập pháp: Xây dựng và ban hành một đạo luật chuyên biệt (Luật Bảo vệ thông tin cá nhân hoặc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân); sửa đổi, bổ sung, đồng bộ hóa các quy định về TTCN trong BLDS, BLHS, Luật ATTTM, Luật Viễn thông, Luật Giao dịch điện tử; chuẩn hóa khái niệm TTCN và phân loại TTCN thông thường với TTCN nhạy cảm.
- Giải pháp về thể chế và tổ chức thực thi: Nghiên cứu thành lập cơ quan chuyên trách bảo vệ TTCN (hoặc giao thẩm quyền rõ ràng cho một cơ quan đầu mối) đủ năng lực thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm; hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại, tranh chấp và bồi thường thiệt hại.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Nâng cao mức chế tài xử phạt hành chính và hình sự; đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật nhằm nâng cao ý thức tự bảo vệ của người dân và trách nhiệm tuân thủ của các tổ chức, doanh nghiệp xử lý dữ liệu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận về pháp luật bảo vệ TTCN tại Việt Nam; chuẩn hóa và phân tích nội hàm của hệ thống khái niệm: TTCN, Xử lý TTCN, Bảo vệ TTCN, Pháp luật về bảo vệ TTCN, Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ TTCN.
- Xác định rõ các đặc điểm, vai trò, nội dung cấu thành và hệ thống các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về bảo vệ TTCN; xây dựng các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật trong lĩnh vực này.
- Khái quát hóa kinh nghiệm lập pháp quốc tế và các mô hình quản lý bảo vệ dữ liệu trên thế giới (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc...), chỉ ra những giá trị hợp lý có thể tiếp thu, tham khảo cho Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đánh giá tổng quát thực trạng pháp luật Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2018, chỉ rõ các mâu thuẫn, chồng chéo và khoảng trống pháp lý hiện hữu giữa Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành.
- Xác lập hệ thống quan điểm định hướng có cơ sở khoa học cho công tác lập pháp về bảo vệ TTCN tại Việt Nam trong kỷ nguyên số.
- Đề xuất nhóm giải pháp lập pháp mang tính đồng bộ: kiến nghị ban hành Luật chuyên biệt về bảo vệ TTCN/DLCN; sửa đổi các luật chuyên ngành liên quan; kiến nghị thiết lập cơ chế cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu và nâng cao chế tài xử lý vi phạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào việc nghiên cứu pháp luật nội dung điều chỉnh thông tin thuộc về cá nhân; chưa đi sâu nghiên cứu pháp luật tố tụng (chỉ đề cập khái quát qua 3 đạo luật tố tụng) và không nghiên cứu thông tin riêng của tổ chức, bí mật nhà nước, bí mật quốc gia. Dữ liệu thực tiễn và các văn bản quy phạm pháp luật được khảo sát dừng lại ở thời điểm năm 2018.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu sâu cơ chế tố tụng tư pháp và thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự, hành chính đối với các hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân quy mô lớn trên không gian mạng.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển giao dữ liệu cá nhân xuyên biên giới và trách nhiệm pháp lý của các nền tảng số đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động pháp lý của các công nghệ mới nổi (trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nhận diện sinh trắc học) đối với quyền riêng tư và TTCN sau năm 2018.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở lý luận phục vụ trực tiếp cho quá trình soạn thảo, ban hành các đạo luật chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng như sửa đổi các luật chuyên ngành (Luật Giao dịch điện tử, Luật Viễn thông, Luật An ninh mạng, BLDS).
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy, nghiên cứu học phần Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Dân sự, Luật Nhân quyền tại các học viện, trường đại học luật.
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Cung cấp nguồn tổng quan tài liệu phong phú, phương pháp tiếp cận so sánh luật học và hệ thống hóa lịch sử lập pháp về quyền riêng tư tại Việt Nam từ năm 1945.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu về nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu, quyền của chủ thể dữ liệu nhằm hoàn thiện các quy chế nội bộ và bảo đảm tuân thủ pháp luật trong xử lý dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào là thông tin cá nhân và xử lý thông tin cá nhân?
Tác giả định nghĩa: TTCN là tất cả những thông tin để xác định hoặc có thể xác định một người cụ thể, phân biệt người đó với tất cả những người khác. Xử lý TTCN là mọi hoạt động liên quan đến TTCN bao gồm thu thập, ghi lại, sản xuất, lưu trữ, bổ sung, chỉnh sửa hay sửa đổi, sử dụng, cung cấp, truy cập, tiết lộ, chặn, xóa, phá hủy hay phục hồi TTCN và các hoạt động tương tự khác.
2. Luận án sử dụng những số liệu thực tế nào để chứng minh tình trạng mất an toàn thông tin cá nhân tại Việt Nam?
Văn bản trích dẫn Báo cáo An toàn thông tin mạng năm 2015: cuối tháng 5/2015 có khoảng 1.000 trang web Việt Nam bị tấn công (gồm 10 trang của cơ quan nhà nước tên miền .gov.vn); tháng 3/2015 hơn 50.000 tài khoản dịch vụ viễn thông lớn bị nhóm tin tặc DIE Group khai thác lỗ hổng máy chủ cũ làm lộ thông tin; Chỉ số An toàn thông tin mạng toàn cầu (GCI) của ITU xếp Việt Nam thứ 76/193 năm 2014 và tụt xuống 100/193 năm 2017 (tụt 24 bậc).
3. Luận án nêu các nguyên tắc cơ bản nào của pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân?
Luận án xác lập 5 nguyên tắc cơ bản: (1) Nguyên tắc bất khả xâm phạm quyền riêng tư, quyền bảo vệ TTCN; (2) Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật của các chủ thể; (3) Nguyên tắc bảo vệ TTCN không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác; (4) Nguyên tắc bảo vệ TTCN có thể bị hạn chế trong những trường hợp nhất định do luật định vì an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức, sức khỏe cộng đồng; (5) Nguyên tắc công khai, minh bạch trong quản lý TTCN.
4. Luận án đã so sánh pháp luật Việt Nam với những mô hình quốc tế và quốc gia nào?
Luận án đối chiếu với các văn kiện quốc tế (Tuyên ngôn thế giới về QCN 1948, ICCPR 1966, Điều 8 Hiến chương các quyền cơ bản của EU, GDPR của EU, Hướng dẫn của OECD, Nguyên tắc của APEC) và pháp luật của các quốc gia cụ thể: Hoa Kỳ (Ủy ban Thương mại Liên bang - FTC), Thụy Điển (Đạo luật PDA và Cơ quan DPA), Nhật Bản (Luật APPI và Cơ quan PPC), Úc (Nguyên tắc APPs), Pháp, Đức, Anh.
5. Giải pháp lập pháp trọng tâm mà luận án đề xuất là gì?
Luận án đề xuất xây dựng và ban hành một đạo luật chuyên biệt thống nhất (Luật Bảo vệ thông tin cá nhân hoặc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân), đồng thời tiến hành rà soát, sửa đổi, bổ sung đồng bộ các quy định liên quan trong BLDS, BLHS, Luật ATTTM và các luật chuyên ngành, kết hợp với việc nghiên cứu hình thành cơ quan chuyên trách bảo vệ TTCN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Hồng Hạnh là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật về vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân tại Việt Nam. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật, đồng thời phân tích tiến trình lập pháp từ năm 1945 đến năm 2018. Trên cơ sở đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và chỉ rõ những bất cập của hệ thống quy phạm hiện hành, luận án đã đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân ở Việt Nam.