Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài sản cố định (TSCĐ) được xác định là bộ phận cơ bản cấu thành cơ sở vật chất kỹ thuật của doanh nghiệp, đồng thời là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Đối với Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 — một doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ với hơn 40 xe các loại — phương tiện vận tải chính là TSCĐ hữu hình chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản, do đó công tác kế toán TSCĐ có vai trò đặc biệt quan trọng trong quản lý tài chính của đơn vị.

Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại công ty, tác giả nhận thấy việc tổ chức kế toán TSCĐ còn tồn tại những vấn đề cần hoàn thiện. Đây là lý do chính để lựa chọn đề tài nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Nghiên cứu lý luận chung về công tác kế toán TSCĐ tại doanh nghiệp.
  2. Mô tả và phân tích thực trạng công tác kế toán TSCĐ tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán TSCĐ tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán tài sản cố định tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68, địa chỉ 12/138 Hai Bà Trưng, An Biên, Lê Chân, Hải Phòng.

Phạm vi nghiên cứu: Số liệu kế toán TSCĐ thực tế tại công ty, sử dụng số liệu năm tài chính 2021 (kỳ kế toán từ 01/01 đến 31/12). Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 04/04/2022 đến 24/06/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và lý thuyết

Khóa luận xây dựng phần lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV):

  • Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính: Hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm tiêu chuẩn ghi nhận, phân loại và đánh giá TSCĐ.
  • Thông tư 45/2013/TT-BTC: Quy định khung thời gian sử dụng TSCĐ, là căn cứ để xác định thời gian trích khấu hao.

Các khái niệm cốt lõi được hệ thống hóa gồm: khái niệm và đặc điểm TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình, TSCĐ thuê tài chính; các tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ (lợi ích kinh tế trong tương lai, nguyên giá xác định tin cậy, thời gian sử dụng từ 1 năm trở lên, giá trị đủ theo quy định); các chỉ tiêu đánh giá gồm nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế và giá trị còn lại.

Hệ thống tài khoản kế toán được đề cập gồm: TK 211 (Tài sản cố định) với 3 tài khoản cấp 2 là TK 2111, TK 2112, TK 2113; TK 214 (Hao mòn TSCĐ) với 4 tài khoản cấp 2 là TK 2141, TK 2142, TK 2143, TK 2147; TK 241 (Xây dựng cơ bản dở dang); TK 242 (Chi phí trả trước); TK 335 (Chi phí phải trả).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại nghiên cứu lý luận - thực tiễn kết hợp phân tích tình huống doanh nghiệp, sử dụng các phương pháp chủ yếu:

  • Phân tích - tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa lý luận về kế toán TSCĐ từ văn bản pháp luật và chế độ kế toán.
  • Quan sát và thu thập tại doanh nghiệp: Khảo sát trực tiếp quy trình kế toán TSCĐ tại Công ty Anh Lộc Phát - H68 trong thời gian thực tập.
  • Phân tích chứng từ và sổ sách: Nghiên cứu hệ thống chứng từ, sổ kế toán, báo cáo tài chính thực tế của công ty.
  • Phân tích so sánh: Đối chiếu thực trạng tổ chức kế toán tại công ty với quy định pháp luật hiện hành để chỉ ra điểm phù hợp và điểm còn hạn chế.

Nguồn dữ liệu

  • Số liệu kế toán nội bộ của Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 năm 2021.
  • Chứng từ, sổ sách kế toán liên quan đến TSCĐ (biên bản giao nhận, biên bản thanh lý, bảng tính khấu hao).
  • Văn bản pháp luật về chế độ kế toán và quản lý TSCĐ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về công tác kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận về kế toán TSCĐ áp dụng cho DNNVV, bao gồm bốn nhóm nội dung lớn.

Về khái niệm và phân loại: Tác giả trình bày định nghĩa TSCĐ hữu hình, vô hình và TSCĐ thuê tài chính; bốn tiêu chuẩn ghi nhận đồng thời theo Thông tư 133/2016/TT-BTC; ba cách phân loại gồm theo hình thái biểu hiện (hữu hình/vô hình), theo nguồn hình thành (tự có/thuê ngoài) và theo công dụng kinh tế (dùng trong SXKD, bảo quản hộ Nhà nước, chờ xử lý, dùng cho phúc lợi).

Về đánh giá TSCĐ: Chương trình bày ba chỉ tiêu đánh giá — nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế và giá trị còn lại — đồng thời đi sâu vào cách xác định nguyên giá cho từng trường hợp cụ thể: mua sắm, đầu tư xây dựng, trao đổi, được cấp/điều chuyển, nhận góp vốn và phát hiện thừa. Công thức điều chỉnh giá trị còn lại sau đánh giá lại cũng được đề cập.

Về kế toán tổng hợp tăng, giảm TSCĐ: Phần này trình bày hệ thống chứng từ (biên bản giao nhận, biên bản thanh lý, biên bản đánh giá lại, bảng tính khấu hao), kết cấu tài khoản 211 và sơ đồ hạch toán tăng, giảm TSCĐ hữu hình và vô hình.

Về kế toán khấu hao: Ba phương pháp khấu hao được trình bày đầy đủ:

Phương pháp Điều kiện áp dụng Đặc điểm
Khấu hao đường thẳng Mọi TSCĐ Mức khấu hao ổn định theo năm
Số dư giảm dần có điều chỉnh TSCĐ mới, máy móc thiết bị trong lĩnh vực công nghệ Mức khấu hao cao ở năm đầu, giảm dần
Theo số lượng/khối lượng sản phẩm Máy móc trực tiếp sản xuất, xác định được công suất thiết kế Mức khấu hao phụ thuộc sản lượng thực tế

Hệ số điều chỉnh trong phương pháp số dư giảm dần: 1,5 lần (t ≤ 4 năm), 2,0 lần (4 < t ≤ 6 năm), 2,5 lần (t > 6 năm) theo quy định của Thông tư 45/2013/TT-BTC.

Về kế toán sửa chữa TSCĐ: Phân biệt hai loại: sửa chữa thường xuyên (chi phí nhỏ, hạch toán thẳng vào TK 154, 642) và sửa chữa lớn (chi phí lớn, tập hợp qua TK 241/2413, sau đó phân bổ qua TK 242 hoặc ghi tăng nguyên giá TSCĐ), với cả phương thức tự làm và giao thầu.

Về hệ thống sổ sách kế toán: Bốn hình thức kế toán được giới thiệu gồm Nhật ký chung, Chứng từ ghi sổ, Nhật ký – Sổ cái và kế toán trên máy vi tính, mỗi hình thức kèm sơ đồ trình tự ghi sổ kế toán TSCĐ.


Chương 2: Thực trạng công tác kế toán tài sản cố định tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68

Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 thành lập ngày 24/03/2017, tiền thân là hộ kinh doanh cá thể hoạt động vận tải hơn 10 năm. Đến thời điểm nghiên cứu, công ty sở hữu hơn 40 xe các loại, hoạt động trong các lĩnh vực: vận tải hành khách nội tỉnh và liên tỉnh, vận tải theo hợp đồng, hỗ trợ điều hành tour, nhà hàng và dịch vụ lưu động, kho bãi lưu giữ hàng hóa. Mã số thuế: 00201777847; tài khoản ngân hàng số 5678567888 tại Ngân hàng ACB – Chi nhánh Hải Phòng.

Tổ chức bộ máy: Cơ cấu tổ chức theo hình thức trực tuyến chức năng gồm Giám đốc — Phòng Điều hành — Phòng Kinh doanh — Phòng Kế toán — Đội xe — Bộ phận sửa chữa. Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung gồm: Kế toán trưởng, Kế toán TSCĐ kiêm Thủ quỹ, Kế toán tổng hợp và Kế toán thanh toán.

Chính sách kế toán áp dụng: Hình thức kế toán Nhật ký chung; kỳ kế toán từ 01/01 đến 31/12; đơn vị tiền tệ đồng Việt Nam; phương pháp khấu hao TSCĐ theo đường thẳng; phương pháp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ; phương pháp tính giá xuất kho theo Bình quân liên hoàn.

Thực trạng kế toán TSCĐ: Chương 2 phân tích chi tiết bốn nội dung thực trạng tại công ty:

  • Phân loại và đánh giá giá trị TSCĐ: Cách thức công ty nhận diện, phân loại các nhóm TSCĐ (chủ yếu là phương tiện vận tải) và xác định nguyên giá, giá trị hao mòn.
  • Kế toán tăng, giảm TSCĐ: Quy trình chứng từ, định khoản và vào sổ khi phát sinh tăng (mua sắm phương tiện) và giảm (thanh lý, nhượng bán).
  • Kế toán khấu hao TSCĐ: Cách thức áp dụng phương pháp đường thẳng, lập bảng tính và phân bổ khấu hao, hạch toán vào TK 214.
  • Kế toán sửa chữa TSCĐ: Thực tế phát sinh chi phí sửa chữa xe tại bộ phận chuyên trách hoặc thuê ngoài, trình tự hạch toán tương ứng.

Chương 3: Một số ý kiến đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán tài sản cố định tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68

Chương 3 trước tiên đưa ra đánh giá chung về công tác kế toán tại công ty, chỉ ra những ưu điểm đạt được trong quá trình tổ chức kế toán TSCĐ và những tồn tại cần khắc phục. Trên cơ sở đó, tác giả xác định yêu cầu và phương hướng hoàn thiện, đảm bảo phù hợp với quy định của Thông tư 133/2016/TT-BTC và thực tiễn hoạt động của một DNNVV trong lĩnh vực vận tải.

Phần trọng tâm là các ý kiến đề xuất cụ thể hướng đến hoàn thiện từng khâu trong quy trình kế toán TSCĐ tại công ty, bao gồm hoàn thiện về hệ thống chứng từ, sổ theo dõi chi tiết, phương pháp hạch toán các nghiệp vụ tăng, giảm, khấu hao và sửa chữa TSCĐ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận hệ thống hóa đầy đủ lý luận về kế toán TSCĐ áp dụng cho DNNVV theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và Thông tư 45/2013/TT-BTC, tạo nền tảng lý thuyết vững chắc để đối chiếu với thực trạng.
  • Mô tả chi tiết thực trạng tổ chức kế toán TSCĐ tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 dựa trên số liệu năm 2021, bao gồm bộ máy kế toán, chính sách kế toán, quy trình xử lý các nghiệp vụ tăng, giảm, khấu hao và sửa chữa TSCĐ.
  • Xác định những điểm còn tồn tại trong công tác kế toán TSCĐ tại đơn vị và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Căn cứ vào kết quả đánh giá thực trạng, tác giả đề xuất các biện pháp hoàn thiện hướng đến: nâng cao tính đầy đủ và hợp lệ của hệ thống chứng từ kế toán TSCĐ; cải thiện công tác theo dõi chi tiết TSCĐ theo từng đối tượng và bộ phận sử dụng; đảm bảo việc lập và lưu trữ thẻ TSCĐ theo đúng quy định; tăng cường kiểm soát nội bộ đối với việc bảo quản, bảo dưỡng và sử dụng phương tiện vận tải.

Đóng góp của nghiên cứu: Đây là nghiên cứu thực tiễn đầu tiên về công tác kế toán TSCĐ tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68. Kết quả nghiên cứu cung cấp cho ban lãnh đạo và phòng kế toán công ty một bức tranh toàn diện về thực trạng tổ chức kế toán TSCĐ, đồng thời đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp vào điều kiện thực tế của một DNNVV trong lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần lời nói đầu rằng do "vốn hiểu biết còn hạn chế" và "thời gian tìm hiểu và học tập không dài," khóa luận không tránh khỏi thiếu sót.

Xét từ phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế có thể xác định như sau:

  • Phạm vi thời gian hẹp: Số liệu chỉ giới hạn trong năm 2021, chưa cho phép phân tích xu hướng biến động TSCĐ qua nhiều kỳ kế toán.
  • Phạm vi một đơn vị: Kết quả nghiên cứu mang tính đặc thù của một DNNVV cụ thể trong lĩnh vực vận tải tại Hải Phòng, chưa có cơ sở để khái quát hóa cho các doanh nghiệp cùng ngành.
  • Chưa đánh giá hiệu quả sử dụng TSCĐ: Nghiên cứu tập trung vào quy trình kế toán, chưa đi sâu phân tích các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng TSCĐ như hệ số sử dụng công suất đội xe, tỷ suất sinh lời trên TSCĐ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hiệu quả quản lý và sử dụng đội phương tiện vận tải; nghiên cứu so sánh công tác kế toán TSCĐ tại nhiều doanh nghiệp vận tải cùng quy mô trên địa bàn Hải Phòng; hoặc đánh giá tác động của việc ứng dụng phần mềm kế toán đến chất lượng thông tin về TSCĐ tại DNNVV.


Giá trị tham khảo

Đối tượng phù hợp:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán ở giai đoạn chuẩn bị thực tập hoặc viết khóa luận tốt nghiệp về đề tài kế toán TSCĐ tại doanh nghiệp thương mại hoặc vận tải: có thể tham khảo cách tác giả hệ thống hóa lý luận từ Thông tư 133/2016/TT-BTC, phương pháp thu thập và trình bày số liệu thực tế tại đơn vị thực tập.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về DNNVV trong lĩnh vực dịch vụ, vận tải: có thể tham khảo mô tả quy trình tổ chức bộ máy kế toán tập trung, chính sách kế toán áp dụng và cách xử lý các nghiệp vụ kế toán TSCĐ đặc thù của doanh nghiệp vận tải (phương tiện xe cơ giới là TSCĐ chủ yếu, chi phí sửa chữa phát sinh thường xuyên).
  • Cán bộ kế toán tại DNNVV lĩnh vực vận tải: có thể sử dụng phần Chương 1 làm tài liệu tra cứu về tiêu chuẩn ghi nhận, phân loại, phương pháp khấu hao và hệ thống tài khoản kế toán TSCĐ theo chế độ kế toán dành cho DNNVV.

Phần đáng tham khảo nhất:

  • Chương 1, mục về các phương pháp trích khấu hao (đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, theo sản lượng) với công thức và hệ số điều chỉnh cụ thể.
  • Chương 1, phần sơ đồ hạch toán tăng giảm TSCĐ và sơ đồ trình tự ghi sổ theo các hình thức kế toán.
  • Chương 2, phần mô tả tổ chức bộ máy kế toán và chính sách kế toán của một DNNVV vận tải hành khách đường bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì? Công ty thành lập ngày 24/03/2017, tiền thân là hộ kinh doanh cá thể hoạt động trong lĩnh vực vận tải hơn 10 năm trước đó. Đến thời điểm nghiên cứu, công ty sở hữu hơn 40 xe các loại, hoạt động chủ yếu trong vận tải hành khách bằng ô tô nội tỉnh, liên tỉnh và vận chuyển theo hợp đồng, ngoài ra còn có hỗ trợ tour, nhà hàng lưu động và kho bãi.

2. Phương pháp khấu hao TSCĐ nào được Công ty Anh Lộc Phát - H68 áp dụng? Theo chính sách kế toán của công ty được ghi nhận trong khóa luận, công ty áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho toàn bộ TSCĐ. Đây là phương pháp tính mức khấu hao ổn định từng năm bằng cách chia nguyên giá TSCĐ cho số năm sử dụng, mức tháng bằng mức năm chia 12.

3. Hình thức kế toán nào được áp dụng tại công ty và bộ máy kế toán được tổ chức ra sao? Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức tập trung gồm bốn vị trí: Kế toán trưởng, Kế toán TSCĐ kiêm Thủ quỹ, Kế toán tổng hợp và Kế toán thanh toán. Chức năng kế toán TSCĐ được giao cho một nhân sự kiêm nhiệm thêm chức năng thủ quỹ.

4. Thông tư nào là căn cứ pháp lý chủ yếu được tác giả sử dụng để xây dựng phần lý luận về tiêu chuẩn ghi nhận và khấu hao TSCĐ? Hai văn bản pháp lý chính được sử dụng: Thông tư 133/2016/TT-BTC quy định chế độ kế toán cho DNNVV (tiêu chuẩn ghi nhận, phân loại, nguyên tắc khấu hao, hệ thống tài khoản) và Thông tư 45/2013/TT-BTC quy định khung thời gian sử dụng TSCĐ làm căn cứ xác định thời gian trích khấu hao cho từng loại TSCĐ hữu hình.

5. Trong phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần có điều chỉnh, hệ số điều chỉnh được xác định như thế nào và điều kiện áp dụng là gì? Phương pháp này chỉ áp dụng cho TSCĐ đầu tư mới, chưa qua sử dụng và thuộc nhóm máy móc, thiết bị, dụng cụ đo lường thí nghiệm. Hệ số điều chỉnh được quy định theo thời gian trích khấu hao: 1,5 lần nếu thời gian khấu hao không quá 4 năm; 2,0 lần nếu từ trên 4 đến 6 năm; 2,5 lần nếu trên 6 năm. Đến những năm cuối, khi mức khấu hao tính theo số dư giảm dần bằng hoặc thấp hơn mức bình quân của giá trị còn lại chia cho số năm sử dụng còn lại thì chuyển sang tính theo bình quân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thị Phương Ngân (lớp QT2201K, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, năm 2022) tiếp cận chủ đề kế toán TSCĐ theo cấu trúc lý luận — thực trạng — giải pháp, cung cấp bức tranh đầy đủ về công tác kế toán TSCĐ tại một DNNVV hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ. Phần lý luận được xây dựng bám sát Thông tư 133/2016/TT-BTC và Thông tư 45/2013/TT-BTC, đủ để làm tài liệu tham chiếu về chế độ kế toán TSCĐ dành cho DNNVV. Phần thực trạng gắn với số liệu năm 2021 tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Anh Lộc Phát - H68 — đơn vị có đặc thù TSCĐ là đội phương tiện vận tải đường bộ hơn 40 xe — tạo giá trị tham chiếu thực tiễn cho các nghiên cứu tương tự. Nghiên cứu phù hợp nhất với sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang chuẩn bị đề tài thực tập về kế toán TSCĐ tại doanh nghiệp dịch vụ hoặc vận tải quy mô nhỏ và vừa.