Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Yến tập trung vào hoạt động logistics nội bộ và quản trị cung ứng thiết bị phụ tùng phục vụ bảo trì tại Nhà máy HcP (Ho Chi Minh City Plant) thuộc Công ty TNHH Bosch Vietnam. Trong bối cảnh ngành công nghiệp sản xuất linh kiện ô tô đòi hỏi tính liên tục cao, dây chuyền sản xuất dây đai truyền động biến thiên liên tục (CVT) tại HcP yêu cầu tính chính xác nghiêm ngặt về tiến độ cấp phát phụ tùng để giảm thiểu tối đa thời gian dừng chuyền không theo kế hoạch. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng vật tư phụ tùng tại doanh nghiệp ghi nhận nhiều bất cập thực tế như sai lệch trong dự báo nhu cầu, định mức tồn kho chưa tối ưu, tỷ lệ phát sinh đơn hàng khẩn cấp cao dẫn đến chi phí logistics gia tăng, cùng sự phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá thực trạng quy trình cung ứng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác cung ứng hàng thiết bị phụ tùng tại Nhà máy HcP trong giai đoạn 2025–2027. Đề tài xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị cung ứng thiết bị phụ tùng trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi hoạt động cung ứng phụ tùng tại Nhà máy HcP giai đoạn 2021–2024 theo các tiêu chí thời gian, chi phí, chất lượng và độ linh hoạt; làm rõ các yếu tố tác động và nguyên nhân tồn tại.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm tối ưu hóa danh mục nhà cung cấp, chuẩn hóa quy trình dự báo - đặt hàng và tự động hóa theo dõi đơn hàng phụ tùng.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động cung ứng hàng thiết bị phụ tùng phục vụ bảo trì, sửa chữa và vận hành dây chuyền CVT tại Nhà máy HcP. Phạm vi không gian đặt tại Nhà máy HcP, Đường số 8, Khu công nghiệp Long Thành, xã Tam An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2024 (trọng tâm phân tích chuyên sâu năm 2023–2024), định hướng giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2025–2027. Phạm vi nội dung giới hạn ở nhóm vật tư, phụ tùng thay thế phục vụ máy móc cơ khí, không nghiên cứu mảng nguyên vật liệu sản xuất trực tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng công nghiệp và mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR). Tác giả vận dụng các khái niệm cốt lõi: chu kỳ mua hàng, mức tồn kho an toàn, điểm tái đặt hàng (Reorder Point - ROP), mô hình cung ứng đúng lúc (Just-in-Time - JIT), hệ thống sản xuất Bosch (Bosch Production System - BPS), cùng các phương pháp quản lý bảo trì phòng ngừa (PM) và bảo trì khắc phục (CM). Nghiên cứu cũng viện dẫn các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và môi trường quốc tế gồm ISO 9001, ISO 14001, tiêu chuẩn ngành ô tô IATF 16949, cùng các công cụ kiểm soát như phân tích phương thức và tác động của sai hỏng (FMEA), kiểm soát quy trình thống kê (SPC), phương pháp 5S và điều kiện thương mại quốc tế (EXW, FCA).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp thu thập, xử lý thông tin thứ cấp và phân tích định tính dựa trên thống kê mô tả:

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập từ các báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2024 của Bosch Việt Nam; dữ liệu nội bộ nhà máy HcP trích xuất từ hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp SAP; công cụ tự động hóa UC4; cổng quản lý vật liệu toàn cầu GMMC; hệ thống ABC hotline; hệ thống theo dõi iSTAR; cùng các tài liệu quy trình của bộ phận kỹ thuật TEF.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) để truy xuất và lọc dữ liệu danh mục phụ tùng phát sinh đột xuất; phân tích thống kê so sánh các chỉ tiêu biến động nhà cung cấp, chi phí vận chuyển phát sinh, tỷ lệ phụ tùng đạt chuẩn/không đạt chuẩn (OK/NOK) và thời gian dừng máy.
Nhóm công cụ / Phương pháp Tên công cụ / Khái niệm ứng dụng Mục đích sử dụng trong đề tài
Hệ thống công nghệ thông tin SAP, UC4, GMMC, ABC hotline, iSTAR, SQL Xuất danh sách yêu cầu mua (PR List), lập đơn hàng (PO), lọc dữ liệu phụ tùng khẩn cấp và theo dõi đơn vị cung ứng
Phương pháp bảo trì kỹ thuật Bảo trì phòng ngừa (PM), Bảo trì khắc phục (CM) Xác định cơ sở tiêu hao và lập kế hoạch nhu cầu phụ tùng thay thế định kỳ và đột xuất
Tiêu chuẩn quản lý & Kiểm soát ISO 9001, ISO 14001, IATF 16949, SPC, FMEA, 5S Thiết lập chuẩn mực kiểm tra nghiệm thu chất lượng phụ tùng đầu vào và quản lý mặt bằng kho bãi
Chỉ số vận hành cung ứng ROP, Safety Stock, Tỷ lệ OK/NOK, Downtime, Lead time Đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng theo các tiêu chí thời gian, chi phí, chất lượng và độ linh hoạt

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Tập đoàn Bosch, Công ty TNHH Bosch Vietnam và Nhà máy HcP tại Đồng Nai

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành Tập đoàn Robert Bosch GmbH (thành lập năm 1886 tại Stuttgart bởi Robert Bosch), với cấu trúc sở hữu đặc thù: tổ chức từ thiện Robert Bosch Stiftung GmbH nắm giữ khoảng 94% vốn điều lệ. Tác giả trình bày các mốc phát triển công nghệ như hệ thống đánh lửa nam châm (1897), đánh lửa cao áp với bugi (1902), bơm phun diesel (1927), việc mua lại Mannesmann Rexroth (2001), Buderus AG (2003) và hợp nhất Hệ thống Xăng (GS) cùng Hệ thống Diesel (DS) thành Giải pháp Hệ thống Truyền động (PS) từ ngày 01/01/2018.

Tại Việt Nam, Bosch thành lập văn phòng đại diện năm 1994, xây dựng nhà máy đầu tiên tại KCN VSIP Bình Dương (2007), mở Trung tâm R&D tại TP.HCM (2014) và sáp nhập các đơn vị thành Công ty TNHH Bosch Việt Nam tại Nhà máy HcP vào ngày 01/07/2014. Nhà máy HcP có diện tích khoảng 17.000 m², quy mô hơn 2.000 nhân viên, chuyên sản xuất dây đai truyền động CVT cung ứng cho thị trường Nhật Bản (Toyota, Honda, Nissan) cùng các thị trường châu Âu, châu Mỹ. Các cột mốc của HcP gồm: khởi công năm 2011, vận hành năm 2014 (công suất ban đầu 1 triệu sản phẩm/năm), mở rộng năm 2016, đạt chứng nhận ISO 14001 năm 2018, cán mốc 100 triệu sản phẩm năm 2023 và đạt 1.000 ngày không phát sinh khiếu nại khách hàng vào năm 2024.

Cơ cấu quản trị của nhà máy vận hành song song dưới sự điều hành của Trưởng phòng Thương mại (HcP/PC) và Trưởng phòng Kỹ thuật (HcP/PT). Trong đó, Phòng Kỹ thuật (HcP/TEF) giữ vai trò chủ chốt đối với công tác phụ tùng, chia thành các phân nhóm: TEF1 (xử lý sự cố sản xuất), COS (R&D sản phẩm mẫu), TEF3.1 (bảo trì PM và CM), TEF3.2 (quản lý tồn kho và mua sắm phụ tùng), TEF3.3 (lập kế hoạch PM), TEF3.4 (lập kế hoạch CM), TEF4 (triển khai Công nghiệp 4.0) và TEF6 (quản lý tiêu chuẩn BPS và tài liệu).

Về hoạt động kinh doanh, doanh thu của Bosch Việt Nam năm 2022 đạt 246.889 tỷ VND. Theo nhận xét số liệu của đề tài, doanh thu duy trì mức tăng trưởng 22,64% từ 2022 đến 2023 và tăng 25,18% từ 2023 đến 2024 nhờ nhu cầu dây đai CVT xuất khẩu tăng; song chi phí vận hành cũng tăng tương ứng 24,26% (2023/2022) và 19,92% (2024/2023) do biến động giá nguyên vật liệu, năng lượng và chi phí logistics.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng thiết bị phụ tùng

Chương này chuẩn hóa các luận điểm lý thuyết về bản chất, phân loại, mục tiêu và vai trò của cung ứng thiết bị phụ tùng trong doanh nghiệp công nghiệp. Nội dung quản trị cung ứng được mô hình hóa qua bốn giai đoạn liên hoàn:

  • Xác định tồn kho và xác định nhu cầu: Phân loại phụ tùng theo nhu cầu sử dụng và định mức an toàn, tính toán điểm đặt hàng lại (ROP) dựa trên mức tiêu hao lịch sử và kế hoạch bảo trì.
  • Lập kế hoạch cung ứng: Tổng hợp yêu cầu mua hàng (PR), cân đối ngân sách và xác định tiến độ giao nhận.
  • Thực hiện đơn hàng: Chuyển đổi PR thành đơn đặt hàng (PO), theo dõi tiến độ sản xuất và vận chuyển của nhà cung cấp, tổ chức giao nhận hàng hóa tại xưởng.
  • Đánh giá sau mua hàng: Kiểm tra chất lượng kỹ thuật đầu vào, nghiệm thu phụ tùng và phân loại nhà cung cấp.

Tác giả xác lập bốn tiêu chí đánh giá hiệu quả cung ứng: hiệu quả thời gian (lead time, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, thời gian dừng máy do thiếu phụ tùng), chất lượng phụ tùng (tỷ lệ linh kiện đạt chuẩn), chi phí cung ứng (chi phí mua hàng, chi phí lưu kho, chi phí vận chuyển phát sinh) và mức độ linh hoạt (khả năng xử lý các biến động đột xuất). Các nhân tố tác động được chia thành nhóm nội bộ (cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa TEF3.2, Logistics và Bảo trì; trình độ nhân lực; năng lực hạ tầng phần mềm) và nhóm bên ngoài (vị trí địa lý nhà cung cấp, biến động thị trường vận tải quốc tế và quy định pháp lý hải quan).

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng thiết bị phụ tùng tại Nhà máy HcP Công ty TNHH Bosch Việt Nam

Tác giả phân tích chi tiết quy trình thực tế tại HcP: Hàng tuần, danh sách PR List được trích xuất để kiểm tra tồn kho hiện tại, lịch sử sử dụng và lịch sử mua hàng của từng mã phụ tùng. Đơn hàng mua sắm được chia thành hai luồng:

  1. Đơn hàng tự động: Tạo tự động qua công cụ tự động hóa UC4 trên phần mềm SAP, kết nối dữ liệu tồn kho với kế hoạch bảo dưỡng định kỳ.
  2. Đơn hàng thủ công: Lập thủ công khi có sự cố kỹ thuật khẩn cấp hoặc phụ tùng ngoài danh mục thường xuyên. Bộ phận mua hàng sử dụng công cụ GMMC để kiểm soát nguồn cung toàn cầu, hệ thống ABC hotline để đàm phán điều chỉnh đơn hàng và phần mềm iSTAR để quản lý tiến độ.

Đánh giá thực trạng theo tiêu chí giai đoạn 2021–2024 chỉ ra nhiều bất cập:

  • Về thời gian và sự linh hoạt: Số liệu tỷ lệ đơn hàng lỗi/chậm trễ trong năm 2024 và thời gian dừng máy trong quý 4/2024 cho thấy tình trạng chậm giao phụ tùng từ các đối tác nước ngoài trực tiếp làm gián đoạn dây chuyền CVT.
  • Về chất lượng: Thống kê tỷ lệ phụ tùng đạt chuẩn (OK) và không đạt chuẩn (NOK) năm 2024 chỉ ra một số lô hàng phụ tùng cơ khí chính xác không đáp ứng thông số kỹ thuật, buộc phải trả lại hoặc tìm nguồn thay thế.
  • Về chi phí: Bảng chi phí cung ứng phát sinh quý 4/2024 và thống kê chi phí vận chuyển đơn hàng khẩn cấp phản ánh việc nhà máy phải sử dụng phương thức vận chuyển hàng không (air freight) để bù đắp tiến độ, đẩy chi phí vận tải lên cao.
  • Về nguồn cung: Thống kê số lượng nhà cung cấp hợp tác giai đoạn 2021–2024 cho thấy danh mục biến động, thiếu nhà cung cấp nội địa có khả năng gia công linh kiện kỹ thuật cao, dẫn đến sự lệ thuộc vào các đối tác quốc tế có lead time dài.
Nhóm tiêu chí đánh giá Dữ liệu thực tế tại Nhà máy HcP (2024) Vấn đề tồn tại phát hiện
Hiệu quả thời gian & Vận hành Tỷ lệ đơn hàng chậm trễ năm 2024; Thời gian dừng máy ghi nhận trong Quý 4/2024 Dây chuyền sản xuất CVT phát sinh thời gian dừng máy do chờ đợi phụ tùng thay thế
Chất lượng phụ tùng Tỷ lệ phụ tùng đạt chuẩn (OK) so với không đạt chuẩn (NOK) năm 2024 Tồn tại tỷ lệ phụ tùng lỗi kỹ thuật đầu vào, gây kéo dài thời gian xử lý khiếu nại
Chi phí chuỗi cung ứng Chi phí cung ứng phát sinh Quý 4/2024; Chi phí vận chuyển các đơn hàng khẩn cấp Chi phí vận tải tăng vọt do phải chuyển đổi sang đường hàng không để xử lý sự cố máy đột xuất
Quản lý đối tác cung ứng Số lượng nhà cung cấp hợp tác (2021–2024); Thống kê số lượng và giá trị PO năm 2024 Quá phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài; quy trình giám sát tiến độ giao hàng còn thủ công

Nguyên nhân của các hạn chế gồm: dự báo nhu cầu phụ tùng CM chưa chuẩn xác; thiếu sự chia sẻ dữ liệu thời gian thực giữa nhóm bảo trì (TEF3.1, TEF3.3, TEF3.4) và nhóm mua sắm TEF3.2; việc theo dõi tiến độ giao hàng của nhà cung cấp vẫn phụ thuộc vào liên hệ thủ công.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng thiết bị phụ tùng tại Nhà máy HcP tại Đồng Nai

Trên cơ sở kết quả phân tích, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2025–2027:

  1. Thực hiện kế hoạch mua hàng cho từng năm: Đồng bộ hóa kế hoạch mua sắm phụ tùng hàng năm với lịch bảo trì phòng ngừa (PM) do nhóm TEF3.3 thiết lập; phân loại phụ tùng theo tần suất hư hỏng để xây dựng định mức tồn kho an toàn hợp lý, hạn chế tối đa việc mua hàng phân tán.
  2. Tối ưu hóa nhà cung cấp: Ban hành quy trình chuẩn về việc chặn nguồn (Block source) đối với các nhà cung cấp có tỷ lệ giao hàng chậm hoặc tỷ lệ NOK vượt ngưỡng; triển khai thủ tục chuyển nguồn sang nhà cung cấp thay thế đã qua đánh giá kỹ thuật; lập bảng tổng hợp theo dõi lead time thực tế của từng đối tác.
  3. Áp dụng hệ thống tự động hóa trong theo dõi đơn hàng: Ứng dụng ngôn ngữ SQL và công cụ UC4 trên hệ thống SAP để lập trình tự động cập nhật dữ liệu tiến độ đơn hàng; thiết lập tính năng tự động gửi thông báo nhắc nhở (alert) cho nhà cung cấp khi sắp đến hạn giao hàng, giảm thiểu thao tác thủ công.
  4. Cải thiện giao tiếp và phối hợp giữa các bộ phận: Thiết lập cơ chế họp định kỳ giữa bộ phận quản lý phụ tùng TEF3.2 với các bộ phận bảo trì kỹ thuật và sản xuất (MFG) nhằm cập nhật nhanh các sự cố phát sinh, rà soát danh mục các trường hợp khẩn cấp để xử lý dứt điểm.
  5. Nâng cao, đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên cung ứng: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ về khai thác công cụ SAP, GMMC, ABC hotline, nâng cao kỹ năng đàm phán thương mại và kỹ năng phân tích dữ liệu cho nhân sự thuộc bộ phận kế hoạch phụ tùng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ toàn bộ thực trạng chuỗi cung ứng vật tư phụ tùng kỹ thuật tại Nhà máy Bosch HcP Đồng Nai thông qua các số liệu vận hành thực tế giai đoạn 2021–2024. Tác giả đã bóc tách được các điểm nghẽn chính: chi phí phát sinh và thời gian dừng máy trong quý 4/2024 bắt nguồn trực tiếp từ các đơn hàng khẩn cấp và phụ tùng NOK. Khóa luận đưa ra các giải pháp cụ thể như quy trình Block source nhà cung cấp, ứng dụng lập trình tự động hóa cảnh báo đơn hàng trên SAP bằng SQL, và cơ chế họp liên phòng ban định kỳ nhằm xử lý sự cố.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp một nghiên cứu điển hình về quản trị chuỗi cung ứng phụ tùng bảo trì (MRO/Spare parts) trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô công nghệ cao tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tối ưu chi phí vận hành tại HcP giai đoạn 2025–2027 mà còn bổ sung nguồn tài liệu thực chứng cho việc ứng dụng hệ thống ERP/SAP trong điều phối logistics sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có giới hạn nghiên cứu tập trung vào phân khúc thiết bị phụ tùng bảo dưỡng cho dây chuyền sản xuất dây đai CVT tại Nhà máy HcP, chưa bao quát sang mảng chuỗi cung ứng nguyên vật liệu chính và các cơ sở sản xuất khác của Bosch. Ngoài ra, do quy định bảo mật thông tin doanh nghiệp, một số dữ liệu về giá trị hợp đồng chi tiết và chi phí tài chính chỉ được phân tích dưới dạng tỷ lệ biến động và thống kê tổng hợp theo quý.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá sự tích hợp giữa các công cụ Công nghiệp 4.0 (như cảm biến IoT, hệ thống bảo trì dự đoán) với phần mềm quản lý kho nhằm dự báo tự động nhu cầu phụ tùng thay thế trước khi xảy ra sự cố hỏng hóc thực tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Quản lý công nghiệp. Nội dung đề tài cung cấp các kiến thức thực tiễn về cấu trúc phòng ban kỹ thuật sản xuất, quy trình xử lý PR/PO trên nền tảng SAP, kỹ thuật truy vấn dữ liệu đơn hàng bằng SQL và các bước sàng lọc nhà cung cấp theo tiêu chuẩn BPS tại một tập đoàn đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm sản xuất chủ lực tại Nhà máy HcP Đồng Nai của Bosch là gì và cung ứng cho những thị trường nào?
Nhà máy HcP tại Đồng Nai chuyên sản xuất dây đai truyền động biến thiên liên tục (CVT) cho hộp số tự động ô tô. Thị trường tiêu thụ chính là Nhật Bản (cung cấp cho các hãng xe như Toyota, Honda, Nissan) và xuất khẩu sang các thị trường tại châu Âu và châu Mỹ.

2. Bộ phận nào chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc lập kế hoạch và mua sắm thiết bị phụ tùng tại Nhà máy HcP?
Trách nhiệm này thuộc về nhóm TEF3.2 (Nhóm quản lý tồn kho và mua sắm phụ tùng), trực thuộc Phòng Kỹ thuật (HcP/TEF), phối hợp cùng các nhóm lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa (TEF3.3), bảo trì khắc phục (TEF3.4) và Phòng Quản lý Logistics (HcP/LOG).

3. Doanh nghiệp sử dụng những hệ thống và công cụ kỹ thuật nào để quản lý đơn hàng phụ tùng?
HcP sử dụng hệ thống ERP của SAP kết hợp công cụ tự động hóa UC4, cổng quản lý vật liệu toàn cầu GMMC, công cụ đàm phán điều chỉnh đơn hàng ABC hotline, hệ thống giám sát iSTAR và ứng dụng ngôn ngữ SQL để lọc, phân tích dữ liệu mua hàng khẩn cấp.

4. Nguyên nhân chính khiến chi phí logistics phụ tùng tại HcP gia tăng trong quý 4/2024 là gì?
Nguyên nhân xuất phát từ việc phát sinh nhiều trường hợp hỏng hóc máy móc đột xuất kết hợp với việc phụ tùng giao chậm hoặc không đạt chuẩn (NOK). Do đó, nhà máy buộc phải lập các đơn vị mua hàng khẩn cấp và chuyển đổi sang phương thức vận chuyển đường hàng không (air freight) chi phí cao để kịp tiến độ sản xuất.

5. Khóa luận đề xuất quy trình xử lý như thế nào đối với các nhà cung cấp phụ tùng kém hiệu quả?
Tác giả đề xuất xây dựng quy trình chặn nguồn (Block source) đối với các nhà cung cấp liên tục vi phạm thời gian giao hàng hoặc cung cấp hàng NOK, đồng thời chuẩn hóa quy trình thẩm định kỹ thuật để chuyển đổi nguồn hàng sang các nhà cung cấp mới đáng tin cậy hơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Yến đã phản ánh bức tranh toàn diện và chi tiết về hoạt động cung ứng thiết bị phụ tùng tại Nhà máy Bosch HcP Đồng Nai. Dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2021–2024, đề tài đã nhận diện chuẩn xác các điểm nghẽn về đơn hàng khẩn cấp, phụ tùng lỗi và chi phí vận chuyển phát sinh. Hệ sinh thái giải pháp kết hợp giữa kế hoạch hóa nhu cầu, chuẩn hóa danh mục nhà cung cấp và tự động hóa theo dõi đơn hàng trên SAP mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu vận hành ổn định dây chuyền CVT giai đoạn 2025–2027.