Luận văn: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Phòng TC-KH thị xã Bến Cát

Thực trạng và giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Phòng Tài chính Kế hoạch thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Các nghiên cứu trong nước

1.3. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ

1.4. Khái niệm về HTKSNB khu vực công

1.4.1. Theo hướng dẫn của INTOSAI năm 2004

1.4.2. Theo hướng dẫn của INTOSAI năm 2013

1.5. Các thành tố cấu thành hệ thống KSNB

1.5.1. Môi trường kiểm soát

1.5.2. Đánh giá rủi ro

1.5.3. Hoạt động kiểm soát

1.5.4. Thông tin và truyền thông

1.6. Ưu điểm và hạn chế của KSNB

1.7. Khái niệm, đặc điểm của ngân sách nhà nước cấp huyện. Vai trò và đặc điểm của ngân sách nhà nước cấp huyện

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐIỀU HÀNH VÀ QUẢN LÝ TẠI PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ HOẠCH THỊ XÃ BẾN CÁT, TỈNH BÌNH DƯƠNG

2.1. Tổng quan về thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương

2.1.1. Đặc điểm kinh tế xã hội và cơ cấu tổ chức của phòng TC-KH Thị xã Bến Cát

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của phòng Tài chính – Kế hoạch Thị xã Bến Cát

2.2. Thực trạng hoạt động điều hành và quản lý tại phòng TC-KH thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương

2.2.1. Các nguồn thu của ngân sách tại Thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương

2.2.2. Các nguồn chi của ngân sách tại Thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương

2.3. Khảo sát thực trạng HTKSNB tại phòng TC-KH thị xã Bến Cát

2.3.1. Môi trường kiểm soát

2.3.2. Đánh giá rủi ro

2.3.3. Hoạt động kiểm soát

2.3.4. Thông tin và truyền thông

2.3.5. Giám sát

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI PHÒNG TC-KH THỊ XÃ BẾN CÁT, TỈNH BÌNH DƯƠNG

3.1. Phương hướng xây dựng

3.2. Kiến nghị một số giải pháp để hoàn thiện HTKSNB tại Phòng TC-KH thị xã Bến Cát tỉnh Bình Dương

3.2.1. Yếu tố Môi trường kiểm soát

3.2.2. Yếu tố Đánh giá rủi ro

3.2.3. Yếu tố Hoạt động kiểm soát

3.2.4. Yếu tố Thông tin và truyền thông

3.2.5. Yếu tố Giám sát

3.3. Hạn chế của đề tài

Tóm tắt

I. Vai trò KSNB tại Phòng Tài chính Bến Cát và tính cấp thiết

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một cơ chế quan trọng, bao gồm các quy trình và phương pháp được thiết lập để bảo vệ tài sản, giám sát hiệu quả hoạt động và đảm bảo tuân thủ chính sách quản lý. Đối với các đơn vị hành chính sự nghiệp như Phòng Tài chính - Kế hoạch (TC-KH) thị xã Bến Cát, một hệ thống KSNB hữu hiệu không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng cho sự minh bạch tài chính công. Theo Mawanda (2008), một hệ thống KSNB tốt giúp công tác quản lý và điều hành hoạt động hiệu quả, góp phần bảo đảm quản lý và sử dụng ngân sách đúng mục đích. Sau khi Bến Cát được nâng cấp lên thị xã, nguồn ngân sách nhà nước đầu tư tăng lên đáng kể, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường công tác quản lý và kiểm soát. Việc hoàn thiện hệ thống KSNB tại Phòng TC-KH Bến Cát trở thành nhiệm vụ chiến lược, giúp đơn vị giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực, và nâng cao hiệu lực hoạt động của bộ máy nhà nước tại địa phương. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cần đẩy mạnh phòng chống tham nhũng, lãng phí và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật trong mọi hoạt động tài chính.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của kiểm soát nội bộ trong khu vực công

Theo hướng dẫn của INTOSAI (2004), hệ thống KSNB trong khu vực công là một quá trình do nhà quản lý và nhân viên chi phối, được thiết lập để đối phó rủi ro và cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các mục tiêu này bao gồm: đảm bảo hoạt động hiệu quả và hữu hiệu, bảo vệ và quản lý nguồn lực tránh thất thoát, lãng phí; tuân thủ quy định pháp luật và các quy định của đơn vị; và báo cáo thông tin tài chính đáng tin cậy. Hệ thống này không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động kiểm soát tích hợp trong mọi bộ phận, từ đó tạo thành một thể thống nhất giúp đơn vị hoàn thành sứ mệnh của mình.

1.2. Sự cần thiết hoàn thiện hệ thống KSNB tại Phòng Tài chính Bến Cát

Phòng TC-KH Bến Cát là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng ngân sách, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của UBND thị xã. Tuy nhiên, các hạn chế về nhận thức, chi phí và thể chế đã tạo ra một số bất cập trong việc quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước. Một hệ thống KSNB còn tồn tại yếu kém có thể dẫn đến quản lý rủi ro tài chính không hiệu quả, thất thoát tài sản công, và làm giảm lòng tin của công chúng. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện hệ thống KSNB là vô cùng cấp thiết. Một hệ thống vững mạnh sẽ giúp lãnh đạo Phòng quản lý nguồn lực tốt hơn, đảm bảo hoạt động tài chính minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật.

II. Phân tích thực trạng thách thức KSNB tại Bến Cát

Việc phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Phòng TC-KH Bến Cát cho thấy đơn vị đã có những nỗ lực nhất định trong việc xây dựng các quy trình kiểm soát. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, hệ thống này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các yếu tố cấu thành hệ thống KSNB theo khung kiểm soát nội bộ COSO như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, và hoạt động kiểm soát chưa được vận hành một cách đồng bộ và hiệu quả. Vẫn còn tồn tại những lỗ hổng trong việc phân chia trách nhiệm, thiếu các biện pháp kiểm soát mang tính phòng ngừa, và hệ thống thông tin truyền thông chưa đáp ứng được yêu cầu về tính kịp thời và minh bạch. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài sản công mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót, gian lận trong quản lý ngân sách nhà nước. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình hoàn thiện hệ thống KSNB một cách toàn diện.

2.1. Thực trạng môi trường kiểm soát và cơ cấu tổ chức

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống KSNB. Tại Phòng TC-KH Bến Cát, cơ cấu tổ chức đã được phân định rõ ràng với các bộ phận chuyên môn. Tuy nhiên, sự liêm chính, giá trị đạo đức và năng lực của một bộ phận cán bộ đôi khi chưa đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao. Triết lý và phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng lớn nhưng đôi khi chưa tạo được sự lan tỏa mạnh mẽ về tầm quan trọng của KSNB đến từng nhân viên. Chính sách nhân sự tuy đã có nhưng việc đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng quản lý rủi ro tài chính và nhận thức về KSNB cần được chú trọng hơn nữa để xây dựng một môi trường kiểm soát thực sự vững mạnh.

2.2. Nhận diện các rủi ro trong quản lý ngân sách nhà nước

Hoạt động đánh giá rủi ro tại đơn vị còn mang tính thụ động, chưa được thực hiện một cách hệ thống và định kỳ. Các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình lập, phân bổ và quyết toán ngân sách nhà nước chưa được nhận diện đầy đủ. Rủi ro có thể đến từ việc thay đổi chính sách pháp luật, sự yếu kém trong năng lực thực thi của cán bộ, hoặc các sai sót trong quá trình xử lý nghiệp vụ. Việc thiếu một quy trình kiểm soát rủi ro bài bản khiến đơn vị khó có thể chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa, dẫn đến nguy cơ thất thoát và lãng phí nguồn lực công, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chi tiêu công.

2.3. Hạn chế trong hoạt động kiểm soát và giám sát

Các hoạt động kiểm soát hiện tại chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra sau khi nghiệp vụ đã xảy ra, thiếu các thủ tục kiểm soát phòng ngừa. Việc phân chia trách nhiệm đôi khi chưa đảm bảo nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tiềm ẩn nguy cơ sai phạm. Công tác giám sát, bao gồm cả giám sát thường xuyên và định kỳ, chưa được thực hiện một cách quyết liệt. Hoạt động kiểm toán nội bộ chưa được thiết lập, làm giảm khả năng phát hiện và khắc phục kịp thời các yếu kém trong hệ thống. Để nâng cao hiệu quả, cần thiết lập các thủ tục kiểm soát chặt chẽ hơn như xét duyệt, đối chiếu, và tăng cường giám sát độc lập.

III. Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát quản lý rủi ro

Để hoàn thiện hệ thống KSNB, việc củng cố môi trường kiểm soát và xây dựng một quy trình quản lý rủi ro tài chính chuyên nghiệp là hai trụ cột chính. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ bắt nguồn từ cam kết của lãnh đạo, sự liêm chính và năng lực của đội ngũ nhân viên. Điều này đòi hỏi phải ban hành và thực thi nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghề nghiệp, đồng thời xây dựng chính sách nhân sự hợp lý từ tuyển dụng, đào tạo đến đãi ngộ. Song song đó, việc thiết lập một quy trình đánh giá rủi ro chủ động và có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Quy trình này phải bao gồm các bước từ nhận diện, phân tích, đánh giá đến đưa ra các biện pháp đối phó rủi ro. Việc áp dụng các nguyên tắc từ khung kiểm soát nội bộ COSO sẽ cung cấp một lộ trình bài bản để Phòng TC-KH Bến Cát xây dựng nền tảng vững chắc cho toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ, đảm bảo đơn vị hoạt động an toàn và hiệu quả.

3.1. Nâng cao tính liêm chính và năng lực chuyên môn của cán bộ

Yếu tố con người là trọng tâm của môi trường kiểm soát. Cần xây dựng và ban hành văn bản quy định về các chuẩn mực đạo đức, hành vi cho toàn thể cán bộ, nhân viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực và liêm chính trong thực thi công vụ. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng định kỳ để nâng cao năng lực chuyên môn, cập nhật các quy định mới về tài chính, kế toán và kiểm soát nội bộ. Một chính sách nhân sự rõ ràng, từ tuyển dụng đến khen thưởng, kỷ luật, sẽ tạo động lực và đảm bảo đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất và năng lực để vận hành hiệu quả hệ thống KSNB.

3.2. Xây dựng quy trình đánh giá rủi ro tài chính một cách hệ thống

Thay vì xử lý rủi ro một cách bị động, Phòng TC-KH cần thiết lập một quy trình kiểm soát rủi ro chính thức. Quy trình này bắt đầu bằng việc nhận diện các rủi ro tiềm tàng ở tất cả các khâu quản lý ngân sách nhà nướcquản lý tài sản công. Sau đó, tiến hành phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của từng rủi ro. Dựa trên kết quả đánh giá, đơn vị sẽ xây dựng các biện pháp đối phó phù hợp như né tránh, chấp nhận, giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro. Quá trình này cần được thực hiện định kỳ và lặp lại để thích ứng với những thay đổi của môi trường bên trong và bên ngoài.

IV. Hướng dẫn tối ưu hoạt động kiểm soát và hệ thống thông tin

Tối ưu hóa các hoạt động kiểm soát và cải thiện hệ thống thông tin, truyền thông là giải pháp then chốt tiếp theo để hoàn thiện hệ thống KSNB. Các hoạt động kiểm soát cần được thiết kế lại theo hướng phòng ngừa thay vì chỉ phát hiện sai phạm. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa các thủ tục xét duyệt, phân chia rõ ràng trách nhiệm để tránh xung đột lợi ích, và thực hiện kiểm tra đối chiếu thường xuyên. Một hệ thống thông tin hiệu quả phải đảm bảo các thông tin tài chính, quản lý được thu thập, xử lý và truyền đạt một cách chính xác, đầy đủ và kịp thời đến các cấp quản lý và các bộ phận liên quan. Việc tăng cường minh bạch tài chính công thông qua các kênh truyền thông hiệu quả không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ mà còn củng cố niềm tin của người dân và các cơ quan cấp trên. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo mọi quyết định quản lý đều dựa trên thông tin đáng tin cậy.

4.1. Chuẩn hóa các quy trình kiểm soát thu chi ngân sách

Cần rà soát và xây dựng lại các quy trình kiểm soát chi tiết cho từng nghiệp vụ trọng yếu như thu ngân sách, chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên. Các thủ tục cần được văn bản hóa, bao gồm việc phân quyền xét duyệt rõ ràng, quy định cụ thể về hồ sơ, chứng từ. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm phải được áp dụng triệt để, tách bạch giữa người thực hiện nghiệp vụ, người ghi sổ kế toán và người bảo quản tài sản. Việc kiểm soát truy cập vật lý và logic vào tài sản, sổ sách cũng cần được siết chặt để ngăn chặn các hành vi lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích tài sản công.

4.2. Tăng cường minh bạch qua hệ thống thông tin và truyền thông

Hệ thống thông tin kế toán cần được nâng cấp để cung cấp các báo cáo quản trị kịp thời và chính xác. Các thông tin về dự toán, phân bổ và quyết toán ngân sách nhà nước cần được công khai theo quy định để tăng cường sự giám sát từ bên ngoài. Các kênh truyền thông nội bộ (cuộc họp, văn bản, email) cần được sử dụng hiệu quả để đảm bảo mọi cán bộ, nhân viên đều nắm rõ vai trò, trách nhiệm của mình trong hệ thống KSNB. Một hệ thống thông tin và truyền thông xuyên suốt là nền tảng cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, giúp phát hiện và xử lý sai phạm nhanh chóng.

V. Kết quả khảo sát đánh giá hiệu quả KSNB theo COSO

Việc đánh giá hiệu quả KSNB tại Phòng TC-KH Bến Cát được thực hiện dựa trên phương pháp khảo sát và đối chiếu với khung kiểm soát nội bộ COSO và hướng dẫn của INTOSAI. Khung lý thuyết này cung cấp năm thành tố cốt lõi để phân tích một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện, bao gồm: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin - truyền thông và giám sát. Kết quả khảo sát toàn bộ 15 cán bộ, công chức tại Phòng cho thấy nhận thức về KSNB đã tồn tại nhưng việc vận hành trong thực tế còn nhiều hạn chế. Mặc dù các yếu tố như cơ cấu tổ chức được đánh giá tương đối tốt, các khía cạnh về quản lý rủi ro tài chính và giám sát định kỳ lại bộc lộ nhiều điểm yếu. Phân tích này cung cấp bằng chứng xác thực về những lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện, làm cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB phù hợp với thực tiễn của đơn vị hành chính sự nghiệp.

5.1. Vận dụng 5 thành tố của khung kiểm soát nội bộ COSO

Năm thành tố của COSO tạo thành một cấu trúc logic để đánh giá hiệu quả KSNB. Môi trường kiểm soát đặt nền móng với các yếu tố về đạo đức, năng lực và cơ cấu. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện các mối đe dọa. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo dòng chảy thông tin thông suốt. Cuối cùng, Giám sát là quá trình theo dõi, đánh giá để đảm bảo hệ thống vận hành như thiết kế. Việc áp dụng mô hình này giúp Phòng TC-KH có cái nhìn toàn diện và hệ thống về các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có định hướng cải tiến chính xác.

5.2. Phân tích kết quả khảo sát thực tế tại Phòng Tài chính Kế hoạch

Kết quả khảo sát thông qua bảng hỏi cho thấy các cán bộ đánh giá cao về cơ cấu tổ chức và sự phân công nhiệm vụ. Tuy nhiên, các mục liên quan đến đánh giá rủi ro và giám sát lại có điểm số trung bình thấp. Điều này cho thấy các hoạt động này chưa được chú trọng đúng mức hoặc chưa có quy trình rõ ràng để thực hiện. Ví dụ, nhiều ý kiến cho rằng đơn vị chưa có kế hoạch phòng ngừa rủi ro một cách chủ động và hoạt động kiểm toán nội bộ chưa được triển khai. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xác định các giải pháp cần tập trung, đặc biệt là việc xây dựng quy trình quản lý rủi ro và thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.

VI. Định hướng KSNB Tăng minh bạch phòng chống tham nhũng

Định hướng tương lai cho việc hoàn thiện hệ thống KSNB tại Phòng TC-KH Bến Cát phải gắn liền với hai mục tiêu lớn: tăng cường minh bạch tài chính công và nâng cao hiệu quả phòng chống tham nhũng, lãng phí. Một hệ thống KSNB bền vững không chỉ dừng lại ở việc thiết lập các quy trình mà phải liên tục được giám sát, đánh giá và cải tiến. Hoạt động giám sát thường xuyên và kiểm toán nội bộ định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm các lỗ hổng và sai phạm. Khi mọi hoạt động quản lý ngân sách nhà nướctài sản công đều được kiểm soát chặt chẽ, minh bạch, khả năng xảy ra tiêu cực sẽ giảm thiểu đáng kể. Việc xây dựng một văn hóa kiểm soát, nơi mỗi cán bộ đều nhận thức được trách nhiệm của mình, chính là bí quyết để hệ thống KSNB phát huy tối đa hiệu quả, góp phần xây dựng một nền tài chính công lành mạnh và phục vụ tốt hơn cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

6.1. Tăng cường hoạt động giám sát và kiểm toán nội bộ định kỳ

Giám sát là thành tố cuối cùng nhưng có vai trò quyết định đến sự bền vững của hệ thống KSNB. Cần thiết lập một cơ chế giám sát hai cấp: giám sát thường xuyên do các trưởng bộ phận thực hiện và giám sát định kỳ thông qua các cuộc kiểm tra độc lập. Việc thành lập chức năng kiểm toán nội bộ, dù ở quy mô nhỏ, sẽ giúp đánh giá khách quan tính hữu hiệu của các quy trình kiểm soát. Kết quả của hoạt động giám sát và kiểm toán phải được báo cáo trực tiếp cho lãnh đạo cao nhất và là cơ sở để điều chỉnh, cải tiến hệ thống KSNB một cách liên tục.

6.2. Vai trò KSNB trong phòng chống tham nhũng lãng phí hiệu quả

Hệ thống kiểm soát nội bộ là công cụ đắc lực trong cuộc chiến phòng chống tham nhũng, lãng phí. Các thủ tục kiểm soát chặt chẽ như phân chia trách nhiệm, xét duyệt đa cấp, đối chiếu độc lập sẽ hạn chế cơ hội cho các hành vi tiêu cực. Sự minh bạch trong quản lý thu, chi ngân sách nhà nước và mua sắm tài sản công giúp tăng cường sự giám sát của xã hội. Một hệ thống KSNB mạnh mẽ không chỉ giúp tuân thủ quy định pháp luật mà còn xây dựng một môi trường làm việc liêm chính, nơi các nguồn lực công được sử dụng một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất.

05/10/2025
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại phòng tài chính kế hoạch thị xã bến cát tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận. Chƣơng 2: Thực trạng HTKSNB tại phòng TC-KH thị xã Bến Cát. Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB tại phòng TC-KH thị xã Bến Cát tỉnh Bình Dƣơng.1 h i niệm hệ thống kiểm so t nội bộ HTKSNB đã bắt đầu hình thành từ cuối thế kỷ 19 và đƣợc sử dụng từ đầu thế kỷ 20. Giai đoạn này hoạt động của các kênh cung cấp vốn trên thế giới bắt đầu phát triển mạnh mẽ và yêu cầu phải có những đơn vị độc lập đảm nhiệm chức năng xác nhận tính trung thực, hợp lý của các báo cáo tài chính.

Bắt nguồn từ yêu cầu này, khái niệm HTKSNB hình thành và đƣợc hiểu đơn giản là biện pháp để bảo vệ tiền tệ, tránh sự gian lận của các nhân viên. Trải qua nhiều năm, khái niệm này dần mở rộng, HTKSNB không chỉ bảo vệ tài sản của doanh nghiệp mà còn bảo đảm việc ghi chép kế toán chuẩn xác, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, khuyến khích việc tuân thủ chính sách đƣợc đƣa ra bởi nhà quản lý. Trong một công bố của Hiệp Hội Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA-American Institute of Certified Public Accountants) (năm1936) đã đƣa ra khái niệm HTKSNB là “các biện pháp và cách thức đƣợc chấp nhận và đƣợc thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng nhƣ kiểm tra sự chính xác trong ghi chép sổ sách. Báo cáo thủ tục kiểm toán 29 (SAP- Statement on Auditing Procedure) (năm 1958) của Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP-Committee on Auditing Procedure) đơn vị trực thuộc AICPA báo cáo về “Phạm vi xem xét HTKSNB của kiểm toán viên độc lập đã phân biệt HTKSNB về quản lý và HTKSNB về kế toán.

Sau đó CAP ban hành tiếp báo cáo về thủ tục kiểm toán 33 (SAP 33) (năm 1962) làm rõ hơn khái niệm HTKSNB về kế toán và HTKSNB về quản lý. Vào năm 1972 CAP tiếp tục ban hành Báo cáo về thủ tục kiểm toán 54 (SAP 54) “Tìm hiểu và đánh giá HTKSNB đã đƣa ra bốn (04) thủ tục kiểm soát về kế toán là: hạn chế sự tiếp cận tài sản, thực hiện nghiệp vụ khi đã đƣợc phê duyệt, kiểm kê, ghi nhận chính xác mọi nghiệp vụ để lập báo cáo. Phát triển thêm một bậc nữa, chuẩn mực kiểm toán 1 (SAS-Statement on Auditing Standard) ban hành bởi AICPA (năm 1973) rà soát lại SAP 54 và định nghĩa đƣợc kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý. Ban hành này phần nào 8 giúp khẳng định đƣợc sự bộ phận cấu thành HTKSNB cũng là yếu tố cần đƣợc quan tâm; Theo định nghĩa của AICPA (American Institute of Certified Public Accountants - Viện nghiên cứu kế toán công Mỹ), trong các chuẩn mực đã hệ thống hoá của AICPA - Phần thực hành kiểm toán có định nghĩa nhƣ sau: “HTKSNB gồm kế hoạch tổ chức và tất cả những phƣơng pháp, biện pháp phối hợp đƣợc thừa nhận dùng trong kinh doanh để bảo vệ tài sản của tổ chức, kiểm tra sự chính xác và độ tin cậy của thông tin kế toán, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và khích lệ bám sát những chủ trƣơng quản lý đã đề ra.

- Theo quan điểm của IFAC (International Federation of Accountants - Liên đoàn kế toán quốc tế) thì: " HTKSNB là hệ thống gồm các chính sách, các thủ tục đƣợc thiết lập tại đơn vị nhằm đảm bảo các mục tiêu: bảo vệ tài sản của đơn vị, đảm bảo độ tin cậy của các thông tin, đảm bảo việc thực hiện các chế độ pháp lý và đảm bảo hiệu quả của hoạt động. - Theo chuẩn mực kế toán quốc tế 400 (International Accounting Standards - ISA 400) thì: “ HTKSNB là toàn bộ những chính sách và thủ tục do Ban giám đốc của đơn vị thiết lập nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ và sự hiệu quả của các hoạt động trong khả năng có thể. - Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam 400 (VSA 400) thì: " HTKSNB là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị đƣợc kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm bảo đảm cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các qui định, để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót; để lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý; nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị. Khi các vụ gian lận kinh tế xuất hiện ngày càng nhiều, vai trò của HTKSNB là ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và giảm thiểu các vụ gian lận.

Song song đó, Ủy ban chứng khoán Hoa kỳ (SEC-Securities and Exchange) bắt buộc các công ty phải báo cáo việc tổ chức HTKSNB công tác kế toán của đơn vị mình cho công chúng. Yêu cầu này muốn thực hiện cần phải có bộ tiêu chuẩn chung để đánh giá tính hữu hiệu của HTKSNB. Do đó, Ủy ban COSO trực thuộc Hội đồng quốc gia về chống gian lận báo cáo tài chính Hoa Kỳ 9 (hay còn đƣợc gọi là Ủy ban Treadway) đã đƣợc thành lập năm 1985. Ủy ban COSO đƣợc thành lập dƣới sự bảo trợ của năm (05) tổ chức nghề nghiệp là:  Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA)  Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ (AAA-American Accounting Association)  Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI-Financial Executies Institute)  Hiệp hội Kế toán viên quản trị (IMA-Institute of Management Accountants)  Hiệp hội Kế toán viên nội bộ (IIA-Institute of Internal Auditors) COSO đƣợc thành lập nhằm mục đích nghiên cứu về kiểm soát nội bộ.

Báo cáo đƣợc COSO đƣa ra năm 1992 là báo cáo đầu tiên trên thế giới đƣa ra Khuôn mẫu lý thuyết về HTKSNB một cách đầy đủ và có hệ thống. Ở thời điểm đó, báo cáo này là định nghĩa đầy đủ nhất về HTKSNB, dùng từ HTKSNB thay cho HTKSNB về kế toán. Báo cáo tuy chƣa thật sự hoàn chỉnh nhƣng cũng đã chỉ ra đƣợc năm (05) yếu tố cấu thành HTKSNB bao gồm: - Môi trƣờng kiểm soát; - Đánh giá rủi ro; - Hoạt động kiểm soát; - Thông tin và truyền thông; - Giám sát. Nghiên cứu này là cơ sở lý thuyết cho hàng loạt các nghiên cứu về HTKSNB ở nhiều lĩnh vực, đƣợc phát triển theo hƣớng quản trị, hƣớng công nghệ thông tin, hƣớng kiểm toán độc lập và phát triển chuyên sâu cho từng ngành nghề cụ thể.2 h i niệm về T N khu vục công Theo hƣớng dẫn của INTOSAI năm 1992 HTKSNB đƣợc định nghĩa : “ HTKSNB là cơ cấu của một tổ chức, bao gồm nhận thức, phƣơng pháp, quy trình và các biện pháp của ngƣời lãnh đạo nhằm bảo đảm sự hợp lý để đạt đƣợc các mục tiêu của tổ chức.

Trong đó, mục tiêu của tổ chức bao gồm: 10 - Thúc đẩy các hoạt động của đơn vị diễn ra có trình tự, đạt đƣợc tính hữu hiệu và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ của đơn vị nhằm cung cấp các dịch vụ có chất lƣợng phù hợp. - Bảo vệ và quản lý nguồn lực, tránh thất thoát, lãng phí, tham ô và sử dụng sai mục đích. - Tôn trọng và tuân thủ quy định của pháp luật và các quy định của đơn vị. - Thiết lập và báo cáo các thông tin quản lý, thông tin tài chính đảm bảo tính kịp thời và đáng tin cậy.3 Theo hướng dẫn củ NT năm 2004 HTKSNB theo INTOSAI 2004 đƣợc định nghĩa nhƣ sau: “ HTKSNB là một quá trình bị chi phối bởi nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị, nó đƣợc thiết lập để đối phó với các rủi ro và cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt đƣợc các mục tiêu chung của tổ chức.

Theo định nghĩa này, năm (05) đặc điểm quan trọng trong HTKSNB cần đƣợc làm rõ: - HTKSNB là một quá trình: HTKSNB không phải là một hoạt động riêng lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động kiểm soát, HTKSNB hiện diện ở tất cả các bộ phận trong đơn vị và đƣợc kết hợp với nhau thành một thể thống nhất giúp đơn vị đạt đƣợc mục tiêu của mình. - HTKSNB chịu sự chi phối của con ngƣời: HTKSNB đƣợc thiết kế và vận hành bởi con ngƣời (từ cấp lãnh đạo đến các cán bộ, công chức hay viên chức). Mục tiêu do con ngƣời định ra, thiết lập cơ chế kiểm soát và vận hành chúng. Để HT KSNB hoạt động một cách hữu hiệu thì từng cá nhân trong tổ chức phải hiểu đƣợc trách nhiệm, quyền hạn của mình, hƣớng các hoạt động của cá nhân đến mục tiêu chung của tổ chức.

- HTKSNB đƣợc thiết lập để đối phó với rủi ro: có rất nhiều rủi ro tiềm ẩn trong việc vận hành, hoạt động của một tổ chức. HTKSNB giúp tổ chức sớm nhận diện, có kế hoạch phòng ngừa và chủ động đối phó với những rủi ro tiềm ẩn, từ đó tối đa hóa khả năng đạt đƣợc mục tiêu. 11 HTKSNB cung cấp một sự đảm bảo hợp lý: một hệ thống dù chặt chẽ đến đâu cũng vẫn tồn tại một số rủi ro và hạn chế tiềm ẩn. HTKSNB có thể giúp ngăn chặn, phát hiện những sai phạm nhƣng không thể đảm bảo tuyệt đối chúng không bao giờ xảy ra.

Do đó, HTKSNB chỉ có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức chứ không thể đảm bảo tuyệt đối. - Các mục tiêu của HTKSNB: các hoạt động của một tổ chức là nhằm đạt đƣợc mục tiêu đã đề ra. Mục tiêu của các tổ chức trong khu vực công thƣờng liên quan đến các dịch vụ và lợi ích cộng đồng. Các mục tiêu bao gồm: Mục tiêu hoạt động đem đến tính hữu hiệu và hiệu quả trong hoạt động; Mục tiêu báo cáo nhằm cung cấp, báo cáo các thông tin tài chính và phi tài chính cho các đối tƣợng bên trong cũng nhƣ bên ngoài đơn vị; Mục tiêu tuân thủ là việc tuân thủ pháp luật, các quy định và điều ƣớc quốc tế; Mục tiêu về quản lý nguồn lực nhằm chi tiết hóa mục tiêu hoạt động của đơn vị.

INTOSAI nhấn mạnh tầm quan trọng việc sử dụng hợp lý nguồn ngân sách, tránh việc lạm dụng và lãng phí nguồn lực quốc gia.4 Theo hướng dẫn củ NT năm 2013 HTKSNB theo INTOSAI 2013 đƣợc định nghĩa tƣơng tự nhƣ trong hƣớng dẫn INTOSAI 2004. Các tiêu chuẩn để đánh giá tính hữu hiệu của HTKSNB, sự xét đoán, xác định tầm quan trọng của HTKSNB, năm (05) thành phần của HTKSNB là những nội dung không có thay đổi so với INTOSAI 2004. Tuy nhiên, mục tiêu báo cáo theo INTOSAI 2013 có thay đổi, tập trung chủ yếu hƣớng dẫn về quản trị rủi ro, là biện pháp để giảm thiểu gian lận, giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cƣờng sự giám sát của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ