Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty cổ phần bảo hiểm dầu khí việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty cổ phần bảo hiểm dầu khí việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. Khái quát chung về kiểm soát nội bộ

1.1. Khái niệm kiểm soát nội bộ

1.3. So sánh COSO 1992 và COSO 2004

1.2. Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1. Môi trường kiểm soát

1.1. Tính chính trực và các giá trị đạo đức

1.2. Năng lực của đội ngũ nhân viên

1.3. Hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán

1.4. Triết lý quản lý và phong cách điều hành

1.5. Cơ cấu tổ chức

1.6. Phân chia quyền hạn và trách nhiệm

1.7. Chính sách nhân sự

1.2. Thiết lập mục tiêu

1.3. Nhận dạng các sự kiện

1.4. Đánh giá rủi ro

1.5. Đối phó với rủi ro

1.2. Các phương pháp đối phó rủi ro

3. Kiểm soát rủi ro

1.6. Hoạt động kiểm soát

1.1. Phân loại hoạt động kiểm soát

1.2. Đánh giá hoạt động kiểm soát

1.7. Thông tin và truyền thông

1.1. Giám sát thường xuyên

1.2. Giám sát định kỳ

1.2. Hạn chế vốn có của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM DẦU KHÍ VIỆT NAM

2.1. Quá trình hình thành và phát triển công ty

2.2. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.2. Chức năng của các Ban

2.1. Ban bảo hiểm năng lượng

2.2. Ban bảo hiểm kỹ thuật

2.3. Ban bảo hiểm hàng hải

2.4. Ban bảo hiểm dự án

2.5. Các công ty bảo hiểm thành viên

2.6. Ban Tái bảo hiểm

2.7. Ban Đầu tư tài chính

2.8. Ban Đầu tư dự án

2.9. Ban Tài chính kế toán

2.10. Ban Tổ chức nhân sự

2.11. Ban kế hoạch và phát triển kinh doanh

2.12. Văn phòng

2.13. Ban quản lý bảo hiểm con người & xe cơ giới

2.14. Ban quản lý rủi ro và bồi thường

2.15. Ban tin học thông tin

2.16. Ban quản lý bảo hiểm và đào tạo

2.17. Ban kiểm soát nội bộ

2.3. Đặc điểm và thực trạng hệ thống KSNB của Tổng công ty Cổ phần bảo hiểm Dầu Khí Việt Nam

2.1. Thực trạng về môi trường kiểm soát

2.1. Chính sách nhân sự và năng lực của đội ngũ nhân viên

2.2. Tính chính trực và các giá trị đạo đức

2.3. Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

2.4. Triết lý quản lý và phong cách điều hành

2.5. Cơ cấu tổ chức và phân chia quyền hạn, trách nhiệm

2.2. Thực trạng về thiết lập mục tiêu

2.3. Thực trạng về nhận dạng các sự kiện

2.4. Thực trạng về đánh giá rủi ro

2.5. Thực trạng về đối phó với rủi ro

2. Thực trạng hoạt động kiểm soát tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Dầu Khí Việt Nam

2.1. Phân chia trách nhiệm

2.2. Kiểm soát quy trình theo dõi doanh thu, công nợ phí bảo hiểm gốc

2.3. Kiểm soát quy trình bồi thường

2.7. Thực trạng về thông tin và truyền thông

2.8. Thực trạng về giám sát

2.4. Tổng hợp các đánh giá chung về thực trạng áp dụng KSNB tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Dầu Khí Việt Nam

2.1. Môi trường kiểm soát

2.2. Thiết lập mục tiêu

2.3. Nhận dạng các sự kiện

2.4. Đánh giá rủi ro

2.5. Đối phó với rủi ro

2.6. Hoạt động kiểm soát

2.1. Phân chia trách nhiệm

2.2. Kiểm soát quy trình theo dõi doanh thu, công nợ phí bảo hiểm gốc

2.3. Kiểm soát quy trình bồi thường

2.7. Thông tin và truyền thông

2.5. Nguyên nhân của những hạn chế của hệ thống KSNB tại Tổng công ty Cổ phần bảo hiểm Dầu Khí Việt Nam

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỂ NÂNG CAO TÍNH HIỆU QUẢ CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM DẦU KHÍ VIỆT NAM

3.1. Quan điểm định hướng cho các giải pháp được đề xuất

3.2. Những giải pháp để nâng cao tính hiệu quả của hệ thống KSNB tại Tổng công ty Cổ phần bảo hiểm Dầu Khí Việt Nam

3.1. Giải pháp về hoàn thiện môi trường pháp lý và môi trường kinh doanh

3.1. Môi trường pháp lý

3.2. Môi trường kinh doanh

3.2. Giải pháp về các bộ phận của hệ thống KSNB

3.1. Giải pháp đối với môi trường kiểm soát

3.1. Chính sách nhân sự và năng lực của đội ngũ nhân viên

3.2. Tính chính trực và giá trị đạo đức

3.3. Triết lý quản lý và phong cách điều hành

3.4. Cơ cấu tổ chức và phân chia quyền hạn, trách nhiệm

3.2. Giải pháp đối với việc thiết lập mục tiêu

3.3. Giải pháp đối với nhận dạng các sự kiện

3.4. Giải pháp đối với đánh giá rủi ro

3.5. Giải pháp đối với đối phó với rủi ro

3.6. Giải pháp đối với hoạt động kiểm soát

3.1. Phân chia trách nhiệm

3.2. Quy trình theo dõi doanh thu, công nợ phí bảo hiểm gốc

3.3. Quy trình bồi thường

3.7. Giải pháp đối với thông tin và truyền thông

3.8. Giải pháp đối với giám sát

3.3. Lợi ích đạt được từ các giải pháp được đề xuất

3.1. Lợi ích cho doanh nghiệp

3.2. Lợi ích cho xã hội

3.4. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.3. Những kiến nghị về các quy định vĩ mô

3.1. Về phía Nhà Nước

3.2. Các tổ chức có liên quan

3.3. Đối với bản thân PVI

3.4. Kết luận chương 3

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty bảo hiểm

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành các hoạt động của công ty bảo hiểm. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường bảo hiểm ngày càng cạnh tranh, việc hoàn thiện KSNB không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Hệ thống này bao gồm các quy trình, chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu của công ty được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.

1.1. Khái niệm và vai trò của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là một quá trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu của công ty. Vai trò của KSNB bao gồm việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính, tuân thủ các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.2. Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống KSNB bao gồm nhiều yếu tố như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cũng như giám sát. Mỗi yếu tố này đều có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của hệ thống.

II. Vấn đề và thách thức trong hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty bảo hiểm

Mặc dù hệ thống KSNB đã được thiết lập, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức cần được giải quyết. Các vấn đề này có thể bao gồm sự thiếu hụt trong quy trình kiểm soát, sự không đồng bộ trong thông tin và truyền thông, cũng như sự thiếu hụt trong năng lực của đội ngũ nhân viên.

2.1. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát

Nhiều công ty bảo hiểm gặp khó khăn trong việc thiết lập quy trình kiểm soát hiệu quả. Điều này dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các rủi ro và sai sót trong hoạt động.

2.2. Thiếu hụt thông tin và truyền thông

Thông tin không được truyền đạt đầy đủ và kịp thời giữa các bộ phận có thể gây ra sự chậm trễ trong việc ra quyết định và xử lý các vấn đề phát sinh.

III. Phương pháp cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty bảo hiểm

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống KSNB, cần áp dụng các phương pháp cải thiện cụ thể. Những phương pháp này bao gồm việc cải tiến quy trình kiểm soát, nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên và tăng cường thông tin và truyền thông.

3.1. Cải tiến quy trình kiểm soát

Cần thiết lập các quy trình kiểm soát rõ ràng và cụ thể để đảm bảo rằng mọi hoạt động đều được giám sát và kiểm tra một cách hiệu quả.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên

Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên là rất quan trọng để họ có thể thực hiện các quy trình kiểm soát một cách hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc áp dụng các giải pháp cải thiện KSNB đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho các công ty bảo hiểm. Các nghiên cứu cho thấy rằng, khi hệ thống KSNB được hoàn thiện, công ty có thể giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Kết quả từ việc cải thiện quy trình kiểm soát

Nhiều công ty đã ghi nhận sự giảm thiểu đáng kể trong các sai sót và rủi ro sau khi cải thiện quy trình kiểm soát nội bộ.

4.2. Tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh

Hệ thống KSNB hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao sự tin tưởng của khách hàng và đối tác, từ đó thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty bảo hiểm

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu trong quản lý rủi ro của công ty bảo hiểm. Việc hoàn thiện hệ thống này sẽ giúp công ty không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ

Trong bối cảnh thị trường ngày càng thay đổi, việc liên tục cải tiến và cập nhật hệ thống KSNB là rất cần thiết để đáp ứng các yêu cầu mới.

5.2. Đề xuất cho các công ty bảo hiểm

Các công ty bảo hiểm nên xem xét việc áp dụng các công nghệ mới vào hệ thống KSNB để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty cổ phần bảo hiểm dầu khí việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1.1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ Hiện nay, các doanh nghiệp Việt Nam phát triển với mức độ tăng trưởng ngày càng cao và đa dạng về hình thức kinh doanh, đặc biệt với quá trình đẩy nhanh việc vốn hoá thị trường vốn của môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các nhà đầu tư vốn đã và đang dần tách rời khỏi vai trò quản lý doanh nghiệp. Mặt khác, ở Việt Nam, Kiểm soát nội bộ đã tồn tại và phát triển nhưng phần lớn còn tồn tại nhiều yếu kém, chưa phát huy hết vai trò công cụ quản lý của doanh nghiệp. Chính vì vậy, xây dựng hệ thống Kiểm soát nội bộ vững mạnh đang là một nhu cầu bức thiết, một công cụ tối ưu để xác định sự an toàn của nguồn vốn đầu tư, xác định hiệu quả điều hành của Ban Giám đốc doanh nghiệp cũng như kịp thời nắm bắt hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ 1.1 Theo báo cáo COSO 1992 Kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quá trình bị chi phối bởi Ban Giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau: - Mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động - Mục tiêu về sự tin cậy của báo cáo tài chính - Mục tiêu về sự tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành Định nghĩa trên chủ yếu liên quan đến các khái niệm: quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu:  KSNB là một quá trình: Kiểm soát nội bộ không chỉ là một sự kiện hay hoàn cảnh nào đó mà là một chuỗi các hoạt động tồn tại trong doanh nghiệp. Những hoạt động này lan tỏa trong doanh nghiệp và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất.

Nó là phương tiện giúp cho các doanh nghiệp đạt được mục tiêu đã đề ra. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Quá trình kinh doanh được kiểm soát bên trong hoặc xuyên suốt các bộ phận và các hoạt động của tổ chức. Quá trình này được kiểm soát thông qua quy trình kiểm soát cơ bản: lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát. KSNB là một phần của quá trình này và hợp thành một thể thống nhất với chúng.

KSNB tỏ ra hữu hiệu nhất khi nó được xây dựng như một phần cơ bản trong hoạt động của doanh nghiệp chứ không phải như một sự bổ sung vào hoạt động của công ty, hoặc là gánh nặng bị áp đặt bởi các cơ quan quản lý hay thủ tục hành chính. KSNB phải là một bộ phận giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu của mình.  Nhân tố con người: KSNB bị chi phối bởi con người trong tổ chức (bao gồm: Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên). Con người đặt ra mục tiêu và đưa cơ chế kiểm soát vào vận hành hướng đến các mục tiêu đã đề ra.

KSNB cũng tác động đến hành động của con người. Mỗi cá nhân có một khả năng, suy nghĩ và sự ưu tiên khác nhau khi làm việc và họ không phải luôn luôn hiểu rõ nhiệm vụ của mình cũng như trao đổi và hành động một cách nhất quán. KSNB sẽ tạo ra ý thức kiểm soát ở mỗi cá nhân và hướng các hoạt động của họ đến mục tiêu chung của tổ chức.  Đảm bảo hợp lý: KSNB có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý cho nhà quản lý và ban giám đốc trong việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.

Điều này là do những hạn chế tiềm tàng trong hệ thống KSNB như: sai lầm của con người, sự thông đồng của các cá nhân, sự lạm quyền của nhà quản lý và do mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí của việc thiết lập nên hệ thống KSNB.  Các mục tiêu: Mỗi doanh nghiệp phải đặt ra mục tiêu hoặc chiến lược mà mình cần đạt tới. Mục tiêu đặt ra bao gồm: mục tiêu chung cho toàn công ty và mục tiêu riêng cho từng hoạt động, bộ phận trong doanh nghiệp. Mục tiêu có thể chia thành 3 loại dưới đây.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 - Mục tiêu về hoạt động: liên quan đến việc sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp có hiệu quả và hữu hiệu. - Mục tiêu về báo cáo tài chính: liên quan đến tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính. - Mục tiêu về sự tuân thủ: liên quan đến việc tuân thủ các quy định và pháp luật của doanh nghiệp. Sự phân chia các nhóm mục tiêu như trên chỉ có tính tương đối vì một mục tiêu cụ thể có thể liên quan đến một hay nhiều loại trong ba nhóm mục tiêu trên.

Sự phân chia này chủ yếu dựa vào sự quan tâm của các nhóm đối tượng khác nhau đối với hệ thống KSNB của doanh nghiệp: nhóm mục tiêu về hoạt động xuất phát từ yêu cầu của đơn vị là chính; nhóm mục tiêu về báo cáo tài chính chủ yếu xuất phát từ yêu cầu của cổ đông, nhà đầu tư và chủ nợ; nhóm mục tiêu về sự tuân thủ xuất phát từ yêu cầu của các cơ quan quản lý.2 Theo báo cáo COSO 2004 Hệ thống KSNB hoạt động hữu hiệu cũng chỉ nhằm kiểm soát những rủi ro trong doanh nghiệp nhằm giúp cho doanh nghiệp đạt được những mục tiêu đã đề ra, đưa doanh nghiệp ngày càng đi lên. Vì vậy, COSO đã phát triển Báo cáo Kiểm soát nội bộ năm 1992 thành Báo cáo Quản trị rủi doanh nghiệp vào năm 2004. Quản trị rủi ro doanh nghiệp được định nghĩa như sau: Quản trị rủi ro doanh nghiệp là một quá trình, chịu sự chi phối của Ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên của doanh nghiệp, được áp dụng trong việc thiết lập các chiến lược liên quan đến toàn doanh nghiệp và áp dụng cho các cấp độ trong doanh nghiệp, được thiết kế để nhận dạng các sự kiện tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp và quản trị rủi ro trong phạm vi chấp nhận được của rủi ro nhằm cung cấp một sự đảm bảo hợp lý hướng đến việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Quản lý rủi ro doanh nghiệp là: - Một quá trình, đang phát triển và xuyên suốt một doanh nghiệp.

- Chịu sự chi phối của các nhân viên ở mọi cấp độ trong tổ chức. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 - Tác động đến việc thiết lập mục tiêu - Tác động xuyên suốt doanh nghiệp ở mỗi mức độ và mỗi bộ phận, và bao gồm cả việc xem xét mức độ rủi ro của một danh mục đầu tư. - Nhận dạng các sự kiện tiềm tàng mà nếu nó xảy ra sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp và quản lý rủi ro trong khả năng rủi ro của nó. - Có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý cho các nhà quản lý doanh nghiệp và ban giám đốc.

- Hướng đến những mục tiêu không những trong một hoặc nhiều bộ phận mà còn trong những bộ phận chồng chéo lên nhau.3 So sánh COSO 1992 và COSO 2004 Bảng 1.1: So sánh COSO 1992 và COSO 2004 COSO 1992 COSO 2004 Tên gọi Internal Control – Intergrated Enterprise Risk Management Framework (Kiểm soát nội - Intergrated Framework bộ) (Quản lý rủi ro doanh nghiệp) Định nghĩa - là một quá trình, chịu sự chi - là một quá trình, chịu sự chi phối của ban giám đốc, nhà phối của ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên của quản lý và các nhân viên của doanh nghiệp doanh nghiệp - được thiết kế để cung cấp - Có thể cung cấp một sự đảm một sự đảm bảo hợp lý bảo hợp lý cho các nhà quản lý doanh nghiệp và ban giám đốc. - là phương tiện nhằm đạt - Tác động trong việc thiết lập được các mục tiêu sau: mục tiêu + sự hữu hiệu và hiệu quả của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 hoạt động + sự tin cậy của báo cáo tài chính + sự tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành - Tác động xuyên suốt doanh nghiệp ở mỗi mức độ và mỗi bộ phận, và bao gồm cả việc xem xét mức độ rủi ro của một danh mục đầu tư. - Nhận dạng các sự kiện tiềm tàng mà nếu nó xảy ra sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp và quản lý rủi ro trong khả năng rủi ro của nó. - Hướng đến những mục tiêu không những trong một hoặc nhiều bộ phận mà còn trong những bộ phận chồng chéo lên nhau.

Môi trường kiểm soát 1. Môi trường kiểm soát cấu thành 2. Thiết lập mục tiêu 3. Nhận dạng các sự kiện 2.

Đánh giá rủi ro 4. Đánh giá rủi ro 5. Đối phó với rủi ro 3. Hoạt động kiểm soát 6.

Hoạt động kiểm soát TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thông tin và truyền thông 5. Thông tin và truyền thông 8.2 Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái chung trong đơn vị - nơi mỗi người tiến hành các hoạt động và thực hiện nghĩa vụ kiểm soát của mình. Chính môi trường kiểm soát làm nền tảng cho các thành phần khác của KSNB.

Những nhân tố của môi trường kiểm soát theo báo cáo COSO 2004 bao gồm: 1.1 Tính chính trực và các giá trị đạo đức Mục tiêu của doanh nghiệp và cách mà doanh nghiệp đạt được mục tiêu dựa vào sự ưu tiên, óc phán đoán và phong cách quản lý. Sự ưu tiên, óc phán đoán được chuyển thành chuẩn mực của hành vi, phản ánh tính chính trực của nhà quản lý và những giá trị đạo đức. Danh tiếng của doanh nghiệp rất quan trọng, vì vậy, chúng ta cần quy định thành luật lệ các chuẩn mực hành vi của con người để tạo thành nét văn hoá riêng trong công ty. Sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ trước tiên phụ thuộc trực tiếp vào tính chính trực và các giá trị đạo đức của những thành viên liên quan đến quá trình kiểm soát.

Tính chính trực và các giá trị đạo đức là yếu tố chính của môi trường kiểm soát, nó tác động đến các thành phần khác trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Tính chính trực trước hết là một hành vi đạo đức trong tất cả mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Theo báo cáo của hội đồng Treadway “ Một môi trường đạo đức tốt ở tất cả mọi cấp độ của một công ty là điều kiện sống còn để công ty tiến xa hơn nữa. Môi trường góp phần quan trọng làm nên tính hiệu quả của công ty và hệ thống KSNB, và giúp tạo ra các hành vi ảnh hưởng không phụ thuộc vào ngay cả hệ thống kiểm soát nội bộ tinh vi nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ