Biện pháp hoàn thiện dịch vụ công kiểm soát chi ngân sách tại Kho bạc Hải Phòng

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp hoàn thiện dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi ngân sách tại Kho bạc Nhà nước Hải Phòng.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc hoàn thiện dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc là một bước tiến chiến lược, đóng vai trò nền tảng cho việc xây dựng Chính phủ điện tử và hiện đại hóa nền tài chính quốc gia. Dịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước (DVCTT KBNN) không chỉ là một kênh giao dịch điện tử mà còn là công cụ đắc lực giúp tăng cường tính minh bạch, công khai trong quản lý ngân sách nhà nước (NSNN). Việc chuyển đổi từ phương thức giao dịch trực tiếp sang trực tuyến giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các đơn vị sử dụng ngân sách (ĐVSDNS), đồng thời nâng cao hiệu quả giám sát của cơ quan quản lý. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân (2021), DVCTT là xu thế tất yếu của tiến trình cải cách thủ tục hành chính, không chỉ tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp mà còn giảm áp lực công việc lên các cơ quan quản lý. Hệ thống này cho phép các ĐVSDNS thực hiện giao dịch 24/7, theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ một cách chủ động, từ đó góp phần đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư côngkiểm soát chi thường xuyên một cách hiệu quả. Nền tảng này tích hợp các công nghệ bảo mật tiên tiến như chữ ký số chuyên dùng, đảm bảo an toàn và pháp lý cho mọi giao dịch điện tử KBNN, đặt nền móng vững chắc cho một Kho bạc Nhà nước số, hiện đại và minh bạch.

1.1. Nguyên tắc cốt lõi của kiểm soát chi ngân sách nhà nước

Công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua KBNN phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo kỷ luật tài chính. Nguyên tắc đầu tiên là mọi khoản chi phải có trong dự toán đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Thứ hai, các khoản chi phải đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, chứng từ theo quy định. Thứ ba, nội dung chi phải phù hợp với mã nội dung kinh tế theo Mục lục ngân sách hiện hành. Cuối cùng, việc chi tiêu phải đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Các nguyên tắc này là cơ sở pháp lý để KBNN thực hiện kiểm soát, ngăn chặn các hành vi chi sai mục đích, lãng phí, góp phần quản lý hiệu quả quỹ NSNN.

1.2. Tác dụng của DVCTT trong cải cách thủ tục hành chính kho bạc

Ứng dụng DVCTT mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong công tác cải cách thủ tục hành chính kho bạc. Đối với ĐVSDNS, dịch vụ này giúp giảm thiểu thời gian đi lại, chi phí in ấn và chờ đợi, có thể giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Đối với KBNN, việc xử lý hồ sơ điện tử giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ kho bạc, giảm tải công việc thủ công, hạn chế rủi ro sai sót do con người. Quan trọng hơn, toàn bộ quy trình từ khi nộp hồ sơ đến khi thanh toán đều được công khai, minh bạch, giúp lãnh đạo các cấp dễ dàng giám sát và nâng cao trách nhiệm giải trình của cán bộ thực thi. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một nền hành chính công hiện đại và hiệu quả.

II. Phân tích thách thức trong kiểm soát chi Kho bạc hiện nay

Mặc dù việc triển khai dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi đã đạt được những thành tựu đáng kể, quá trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản này xuất phát từ cả nhân tố khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và mức độ hài lòng của người dùng. Một trong những khó khăn ban đầu được ghi nhận tại KBNN Hải Phòng là tốc độ ký số chậm và xung đột trình duyệt, gây trở ngại cho ĐVSDNS. Bên cạnh đó, thói quen giao dịch trực tiếp đã ăn sâu vào tư duy của nhiều đơn vị, tạo ra tâm lý e ngại thay đổi, đặc biệt là ở các đơn vị cấp xã hoặc các đơn vị có tần suất giao dịch thấp. Các vấn đề về hạ tầng công nghệ thông tin như chất lượng đường truyền, sự đồng bộ giữa các hệ thống phần mềm cũng là một thách thức lớn. Việc chưa có quy định và hướng dẫn cụ thể về lưu trữ hồ sơ điện tử cũng khiến KBNN phải thực hiện song song việc in và lưu chứng từ giấy, làm tăng khối lượng công việc và chưa thể hiện đại hóa công tác kiểm soát chi một cách triệt để. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ KBNN, các cơ quan liên quan và chính các ĐVSDNS.

2.1. Các rủi ro tiềm ẩn trong quy trình kiểm soát chi truyền thống

Quy trình kiểm soát chi ngân sách theo phương pháp truyền thống tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc kiểm tra mẫu dấu, chữ ký thủ công bằng mắt thường có thể dẫn đến sai sót, tạo kẽ hở cho hành vi giả mạo, lừa đảo, gây thất thoát tài sản nhà nước. Hồ sơ, chứng từ giấy dễ bị tẩy xóa, sửa chữa, và việc luân chuyển qua nhiều khâu làm tăng nguy cơ thất lạc. Ngoài ra, sự thiếu minh bạch trong quá trình xử lý có thể dẫn đến tình trạng nhũng nhiễu, gây khó khăn cho các đơn vị. Rủi ro đạo đức của cán bộ cũng là một yếu tố đáng quan ngại, khi những lỏng lẻo trong quản lý có thể bị lợi dụng để chiếm đoạt tài sản công.

2.2. Vướng mắc trong việc cấp và sử dụng chữ ký số chuyên dùng

Theo Nghị định 130/2018/NĐ-CP, các cơ quan nhà nước phải sử dụng chữ ký số chuyên dùng do Ban Cơ yếu Chính phủ (BCYCP) cấp. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy thủ tục cấp phát còn phức tạp và thời gian chờ đợi kéo dài. Một khó khăn lớn khác là BCYCP không có dịch vụ hỗ trợ, cài đặt trực tiếp cho hàng ngàn đơn vị như các nhà cung cấp dịch vụ công cộng. Điều này gây nhiều trở ngại cho các ĐVSDNS khi gặp sự cố kỹ thuật, ảnh hưởng đến tiến độ tham gia và sử dụng dịch vụ công trực tuyến Kho bạc Nhà nước.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ kiểm soát chi

Để hoàn thiện dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc, việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ kho bạc là nhiệm vụ trọng tâm. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một quy trình điện tử liền mạch, thống nhất và tự động hóa ở mức độ cao. Quy trình mới cần được thiết kế lại theo hướng tinh giản, loại bỏ các bước trung gian không cần thiết, đồng thời phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Việc ứng dụng công nghệ cho phép hệ thống tự động kiểm tra các điều kiện cơ bản của hồ sơ như tính đầy đủ, sự khớp đúng giữa các thông tin, giúp giảm thời gian kiểm tra bề mặt cho giao dịch viên. Đặc biệt, việc tích hợp sâu và liên thông dữ liệu Kho bạc - Thuế - Hải quan sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính số toàn diện. Khi đó, thông tin về cam kết chi ngân sách nhà nước, dự toán, và tình hình thực hiện thu-chi được cập nhật theo thời gian thực, giúp công tác kiểm soát chi trở nên chính xác, kịp thời và chủ động hơn. Việc nâng cấp hệ thống liên tục dựa trên phản hồi của người dùng cũng là yếu tố then chốt để quy trình ngày càng thân thiện và hiệu quả.

3.1. Tích hợp hệ thống TABMIS và các nền tảng thanh toán điện tử

Sự thành công của DVCTT phụ thuộc lớn vào khả năng tích hợp liền mạch với các hệ thống lõi. Việc giao diện tự động giữa Cổng DVCTT và Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) là cực kỳ quan trọng. Khi hồ sơ được phê duyệt trên DVCTT, dữ liệu sẽ được chuyển thẳng vào TABMIS để hạch toán và xử lý thanh toán mà không cần nhập liệu lại. Đồng thời, việc kết nối với các hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán điện tử liên ngân hàng giúp các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, an toàn và chính xác, góp phần thúc đẩy nền kinh tế số.

3.2. Áp dụng cơ chế một cửa một giao dịch viên trong xử lý hồ sơ

Mô hình một cửa, một giao dịch viên là một cải cách đột phá. Theo đó, một cán bộ KBNN sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình từ tiếp nhận, kiểm soát, xử lý đến trả kết quả cho một ĐVSDNS. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ, xác định rõ trách nhiệm cá nhân và tạo sự thuận tiện tối đa cho đơn vị giao dịch. Việc áp dụng mô hình này trên nền tảng điện tử giúp KBNN Hải Phòng rút ngắn thời gian kiểm soát chi đầu tư từ 7 ngày xuống còn 3 ngày, và các khoản thanh toán nhiều lần chỉ còn 1 ngày làm việc, thể hiện sự ưu việt trong hiện đại hóa công tác kiểm soát chi.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ công kiểm soát chi

Chất lượng của dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn được quyết định bởi yếu tố con người và thể chế. Để nâng cao chất lượng, cần có một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường công tác truyền thông, hỗ trợ. Việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng công nghệ cho đội ngũ cán bộ KBNN là yêu cầu bắt buộc. Cán bộ không chỉ cần nắm vững quy trình mà còn phải có thái độ phục vụ chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ ĐVSDNS. Về thể chế, cần sớm ban hành các văn bản pháp lý quy định về việc lưu trữ, quản lý chứng từ điện tử để thay thế hoàn toàn chứng từ giấy. Song song đó, KBNN cần xây dựng các kênh hỗ trợ đa dạng (tổng đài, email, chatbot) để giải đáp kịp thời các vướng mắc của người dùng. Việc thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại, khảo sát mức độ hài lòng sẽ giúp KBNN nắm bắt được nhu cầu và có những cải tiến phù hợp, hướng tới sự phục vụ tốt nhất.

4.1. Xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao am hiểu công nghệ

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số trong ngành tài chính. Cần có kế hoạch đào tạo lại và đào tạo mới để đội ngũ cán bộ KBNN không chỉ giỏi về nghiệp vụ tài chính mà còn thành thạo các công cụ công nghệ. Tương tự, cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên cho kế toán của các ĐVSDNS, đặc biệt là các đơn vị ở vùng sâu, vùng xa, giúp họ tự tin sử dụng hệ thống. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là đầu tư bền vững cho tương lai của Kho bạc số.

4.2. Tăng cường tuyên truyền và phối hợp với đơn vị sử dụng ngân sách

Để DVCTT được áp dụng rộng rãi và hiệu quả, công tác tuyên truyền, vận động là vô cùng quan trọng. KBNN cần phối hợp chặt chẽ với các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương để phổ biến về lợi ích và hướng dẫn sử dụng dịch vụ. Việc xây dựng tài liệu hướng dẫn trực quan, dễ hiểu (video, infographic) và tổ chức các hội nghị đối thoại trực tiếp sẽ giúp xóa bỏ tâm lý e ngại, khuyến khích các đơn vị tích cực tham gia. Sự phối hợp đồng bộ sẽ tạo ra một làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ trong toàn hệ thống.

V. Case study Thành công triển khai DVCTT tại KBNN Hải Phòng

KBNN Hải Phòng là một trong những đơn vị tiên phong và đạt được thành công ấn tượng trong việc hoàn thiện dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc. Được chọn làm đơn vị thí điểm từ năm 2016, KBNN Hải Phòng đã có những bước đi vững chắc, từ việc triển khai cho một nhóm nhỏ ĐVSDNS đến mở rộng ra toàn thành phố vào năm 2018. Sự thành công này đến từ sự chỉ đạo quyết liệt của ban lãnh đạo, sự quyết tâm của đội ngũ cán bộ và sự phối hợp chặt chẽ với các đơn vị trên địa bàn. Kết quả cho thấy một sự tăng trưởng vượt bậc cả về số lượng đơn vị tham gia và khối lượng giao dịch. Đến cuối năm 2020, KBNN Hải Phòng đã đạt được những con số ấn tượng, minh chứng cho hiệu quả của việc triển khai DVCTT. Thành công của Hải Phòng không chỉ giúp hiện đại hóa công tác kiểm soát chi tại địa phương mà còn cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình trên toàn quốc, đặc biệt trong việc xử lý các khoản kiểm soát chi thường xuyên và đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công.

5.1. Phân tích số liệu và kết quả đạt được giai đoạn 2018 2020

Số liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Xuân (2021) cho thấy sự tăng trưởng ngoạn mục. Tỷ lệ ĐVSDNS tham gia DVCTT tại KBNN Hải Phòng đã đạt 100% vào năm 2019. Tỷ lệ hồ sơ chứng từ kiểm soát chi thường xuyên được xử lý qua DVCTT tăng từ 6% năm 2018 lên 67% năm 2019 và đạt 91% vào cuối năm 2020. Về giá trị, khối lượng kiểm soát chi qua DVCTT năm 2020 đạt 14.208 triệu đồng, chiếm 91,25% tổng khối lượng. Những con số này khẳng định DVCTT đã trở thành kênh giao dịch chính, thay thế hiệu quả cho phương thức truyền thống.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại địa phương

Thành công của KBNN Hải Phòng mang lại nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, cần có sự quyết tâm chính trị và chỉ đạo sát sao từ cấp lãnh đạo. Thứ hai, phải làm tốt công tác chuẩn bị về hạ tầng và nhân lực trước khi triển khai diện rộng. Thứ ba, công tác truyền thông, vận động và hỗ trợ người dùng phải được thực hiện liên tục và kiên trì. Cuối cùng, việc lắng nghe phản hồi từ các ĐVSDNS để liên tục cải tiến hệ thống là chìa khóa để duy trì sự thành công và nâng cao mức độ hài lòng, đảm bảo hệ thống thực sự phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý ngân sách nhà nước.

VI. Hướng tới Kho bạc số Tương lai của kiểm soát chi NSNN

Việc hoàn thiện dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc là bước khởi đầu quan trọng trên lộ trình xây dựng Kho bạc số. Tương lai của công tác kiểm soát chi NSNN sẽ gắn liền với các công nghệ tiên tiến như Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chuỗi khối (Blockchain). Một Kho bạc số hoàn chỉnh sẽ có khả năng phân tích, dự báo các xu hướng chi tiêu, tự động cảnh báo các giao dịch bất thường, và đảm bảo tính toàn vẹn, không thể sửa đổi của dữ liệu giao dịch. Mục tiêu chiến lược phát triển KBNN đến năm 2030 là hình thành một Kho bạc số, vận hành dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của một Chính phủ điện tử minh bạch, hiệu quả và kiến tạo. Chuyển đổi số trong ngành tài chính là một xu thế không thể đảo ngược, và KBNN đang ở vị thế tiên phong trong cuộc cách mạng này, hứa hẹn mang lại những thay đổi đột phá cho nền tài chính công của quốc gia.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển Kho bạc Nhà nước đến năm 2030

Chiến lược phát triển KBNN đến năm 2030 đặt ra mục tiêu xây dựng Kho bạc hiện đại, tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả và có vai trò quan trọng trong hệ thống quản lý tài chính công. Trọng tâm là hoàn thành xây dựng Kho bạc số, cải cách toàn diện các hoạt động nghiệp vụ theo hướng điện tử hóa, liên thông dữ liệu Kho bạc - Thuế - Hải quan, và cung cấp dịch vụ số cho các cơ quan, tổ chức và người dân. Mục tiêu này đòi hỏi một sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và con người, tạo nền tảng vững chắc cho một nền tài chính quốc gia bền vững.

6.2. Chuyển đổi số trong ngành tài chính Xu thế tất yếu và cơ hội

Chuyển đổi số trong ngành tài chính không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Nó mở ra cơ hội để tái cấu trúc lại toàn bộ quy trình, nâng cao năng suất và tạo ra các giá trị mới. Việc hoàn thiện dịch vụ công trong kiểm soát chi Kho bạc là minh chứng rõ nét cho lợi ích của chuyển đổi số. Trong tương lai, việc ứng dụng các công nghệ mới sẽ tiếp tục giúp KBNN thực hiện tốt hơn vai trò 'người gác cổng' của ngân khố quốc gia, đảm bảo mọi khoản chi tiêu của nhà nước đều minh bạch, hiệu quả và đúng mục đích.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ biện pháp hoàn thiện dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc trên địa bàn hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, đề tài đƣợc kết cấu gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về Dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc. Chƣơng 2: Thực trạng Dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi thƣờng xuyên Ngân sách Nhà nƣớc tại Kho bạc Nhà nƣớc trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Chƣơng 3: Một số biện pháp hoàn thiện Dịch vụ công trực tuyến trong kiểm soát chi thƣờng xuyên Ngân sách Nhà nƣớc tại Kho bạc Nhà nƣớc trên địa bàn thành phố Hải Phòng. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TRỰC TUYẾN TRONG KIỂM SOÁT CHI THƢỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC QUA KHO BẠC NHÀ NƢỚC 1.

Cơ sở lý luận về ngân sách nhà nƣớc và kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc 1. Khái niệm ngân sách nhà nước NSNN là phạm trù kinh tế và phạm trù lịch sử. Sự hình thành và phát triển của NSNN gắn với sự xuất hiện và phát triển của kinh tế hàng hoá, tiền tệ trong phƣơng thức sản xuất của các cộng đồng và Nhà nƣớc của từng cộng đồng. Nói cách khác, sự ra đời của Nhà nƣớc, sự tồn tại của kinh tế hàng hóa tiền tệ là những tiền đề cho sự tồn tại và phát triển của NSNN.

Cho đến nay thuật ngữ về NSNN còn nhiều điểm chƣa đƣợc thống nhất cả trong và ngoài nƣớc. NSNN là dự toán thu – chi bằng tiền của Nhà nƣớc trong một khoảng thời gian nhất định (thƣờng là một năm).[3] NSNN là quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nƣớc là kế hoạch tài chính cơ bản của Nhà nƣớc.[5] Theo Luật NSNN số 83/2015/QH13 ngày 25 tháng 06 năm 2015, Ngân sách Nhà nƣớc đƣợc định nghĩa nhƣ sau: “Ngân sách Nhà nƣớc là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nƣớc đƣợc dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nƣớc ”.[23] Qua nghiên cứu các quan niệm khác nhau về NSNN ta có thể đi đến kết luận rằng: NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nƣớc đƣợc hình thành theo trình tự pháp định và thực hiện trong một năm (hoặc một khoảng thời gian nhất định) để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nƣớc. Các cơ quan có thẩm quyền của Nhà nƣớc (Ở Việt Nam là Quốc Hội) quyết định dự toán và quyết toán NSNN theo trình tự pháp định cho một (hoặc nhiều) năm ngân sách dƣới các hình thức Nghị quyết hoặc Luật. Khái niệm chi thường xuyên ngân sách nhà nước Chi thƣờng xuyên NSNN là quá trình phân phối và sử dụng vốn từ quỹ NSNN để đáp ứng cho các nhu cầu chi của bộ máy quản lý Nhà nƣớc (QLNN) giúp bộ máy QLNN đảm bảo duy trì, vận hành và thực hiện nhiệm vụ của mình đồng thời đảm bảo chi cho các hoạt động sự nghiệp đáp ứng các nhu cầu chi gắn với việc thực hiện các nhiệm vụ thƣờng xuyên của nhà nƣớc về quản lý kinh tế - xã hội.[4] Chi thƣờng xuyên là một phần trong nhiệm vụ chi của NSNN với bản chất là hoạt động phân bổ và sử dụng các nguồn thu của quỹ tài chính công.

Bên cạnh nhiệm vụ duy trì hoạt động bình thƣờng của bộ máy Nhà nƣớc để phát huy chức năng QLNN, giúp đảm bảo trật tự xã hội, an ninh quốc gia; đồng thời còn góp phần thúc đẩy sự phát triển về các mặt kinh tế - chính trị - xã hội. Theo quy định tại Luật Ngân sách Nhà nƣớc số 83/2015/QH13 đã quy định: "Chi thƣờng xuyên là nhiệm vụ chi của NSNN nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy Nhà nƣớc, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tổ chức khác và thực hiện các nhiệm vụ thƣờng xuyên của Nhà nƣớc về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh. Phân loại chi thường xuyên ngân sách nhà nước Chi thƣờng xuyên NSNN chủ yếu đƣợc phân loại theo nhiệm vụ chi và đối tƣợng chi: • Phân loại theo nhiệm vụ chi: Căn cứ vào Luật NSNN năm 2015 thì chi thƣờng xuyên gồm: - Chi cho hoạt động quốc phòng - Chi cho hoạt động an ninh và trật tự, an toàn xã hội - Chi sự nghiệp giáo dục - đào tạo và dạy nghề - Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ - Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình - Chi sự nghiệp văn hóa thông tin 8 - Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn; - Chi sự nghiệp thể dục thể thao - Chi sự nghiệp bảo vệ môi trƣờng - Chi cho các hoạt động kinh tế: Sự nghiệp giao thông, nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, thủy lợi và phát triển nông thôn, tài nguyên. - Chi cho hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nƣớc, tổ chức chính trị và các tổ chức chính trị - xã hội; hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp theo quy định của pháp luật; - Chi bảo đảm xã hội, bao gồm cả chi hỗ trợ thực hiện các chính sách xã hội theo quy định của pháp luật - Các khoản chi thƣờng xuyên khác theo quy định của pháp luật, bao gồm chi nộp trả ngân sách cấp trên.

• Phân loại theo nội dung chi: - Chi thanh toán chế độ cho cá nhân. - Chi về hàng hóa, dịch vụ. - Chi hỗ trợ và bổ sung: Khoản chi này chủ yếu là chi bổ sung ngân sách cho cấp dƣới, chi về công tác ngƣời có công với cách mạng; chi lƣơng hƣu và trợ cấp bảo hiểm xã hội; chi hỗ trợ kinh tế tập thể và dân cƣ; chi xúc tiến thƣơng mại, du lịch và đầu tƣ; chi viện trợ; chi trợ giá. Ngoài các khoản chi ở trên còn có các khoản chi khác có nội dụng nằm ngoài các khoản nêu trên nhƣ: bổ sung quỹ dự trữ tài chính; hoàn thuế; chi cho các hoạt động dịch vụ (bao gồm cả chi thực hiện nghĩa vụ với NSNN, trích khấu hao tài sản cố định theo quy định, chi trả vốn, trả lãi tiền vay theo quy định của pháp luật).

Đặc điểm chi thường xuyên Các khoản chi thƣờng xuyên thƣờng có những đặc điểm sau: - Thứ nhất, đại bộ phận các khoản chi thƣờng xuyên mang tính ổn định, 9 gắn với việc thực hiện các nhiệm vụ thƣờng xuyên của Nhà nƣớc về quản lý kinh tế, xã hội. - Thứ hai, xét theo cơ cấu chi NSNN ở từng niên độ và mục đích sử dụng cuối cùng của vốn cấp phát thì đại bộ phận các khoản chi thƣờng xuyên NSNN có hiệu lực tác động trong khoảng thời gian ngắn và mang tính chất tiêu dùng xã hội. - Thứ ba, phạm vi và mức độ chi thƣờng xuyên NSNN gắn chặt với cơ cấu tổ chức của bộ máy Nhà nƣớc và sự lựa chọn của Nhà nƣớc trong việc cung ứng các hàng hóa công cộng. Các khoản chi thƣờng xuyên NSNN luôn gắn với bộ máy Nhà nƣớc và những nhiệm vụ kinh tế, chính trị mà Nhà nƣớc thực hiện trong từng thời kỳ.

Các khoản chi thƣờng xuyên có tính ổn định và có tính chu kỳ trong một khoản thời gian hàng tháng, hàng quý, hàng năm. Tính ổn định của các khoản chi thƣờng xuyên NSNN có đƣợc là do tính ổn định trong các hoạt động thƣờng xuyên thuộc chức năng nhiệm vụ của Nhà nƣớc và mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và NSNN. Đặc điểm này đƣợc thể hiện ở tổng mức chi và tỷ trọng chi thƣờng xuyên trong tổng chi NSNN, nội dung và cơ cấu chi thƣờng xuyên ít có sự biến động lớn qua các năm. Vai trò của chi thường xuyên Chi thƣờng xuyên có vai trò quan trọng trong nhiệm vụ chi của NSNN, chi thƣờng xuyên đã giúp cho bộ máy Nhà nƣớc duy trì hoạt động bình thƣờng để thực hiện tốt chức năng quản lý Nhà nƣớc, đảm bảo an ninh, an toàn xã hội, đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia, vai trò đó thể hiện trên các mặt cụ thể nhƣ sau: Một là, chi thƣờng xuyên có tác động trực tiếp đến việc thực hiện các chức năng của Nhà nƣớc về quản lý kinh tế, xã hội, là một trong những nhân tố có ý nghĩ quyết định đến chất lƣợng, hiệu quả của bộ máy quản lý Nhà nƣớc.

Hai là, chi thƣờng xuyên là công cụ để Nhà nƣớc thực hiện mục tiêu ổn 10 định và điều chỉnh thu nhập, hỗ trợ ngƣời nghèo, gia đình chính sách, thực hiện các chính sách xã hội… góp phần thực hiện mục tiêu công bằng xã hội. Ba là, thông qua chi thƣờng xuyên, Nhà nƣớc thực hiện điều tiết, điều chỉnh thị trƣờng để thực hiện các mục tiêu của Nhà nƣớc. Nói cách khác, chi thƣờng xuyên đƣợc xem là một trong những công cụ kích thích phát triển và điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Bốn là, chi thƣờng xuyên là công cụ ổn định chính trị, xã hội, quốc phòng, an ninh.

Thông qua chi thƣờng xuyên, Nhà nƣớc thực hiện các chính sách xã hội, đảm bảo ổn định, an toàn xã hội và an ninh, quốc phòng. Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước qua Kho bạc nhà nước 1. Khái niệm kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước qua Kho bạc nhà nước Khi thực hiện hoạt động chi thƣờng xuyên NSNN đồng thời sẽ phải thực hiện việc kiểm soát chi thƣỡng xuyên NSNN để đảm bảo việc quản lý, sử dụng các khoản NSNN đúng yêu cầu quản lý, phân phối của Nhà nƣớc. Kiểm soát chi thƣờng xuyên NSNN là quá trình các cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền thực hiện thẩm định, kiểm tra, kiểm soát các khoản chi thƣờng xuyên NSNN theo các chính sách, chế độ, tiêu chuẩn và định mức chi tiêu do Nhà nƣớc quy định, dựa trên cơ sở các nguyên tắc, hình phạt và phƣơng pháp quản lý tài chính trong từng thời kỳ.

KSC thƣờng xuyên NSNN qua KBNN là quá trình KBNN thực hiện kiểm tra, kiểm soát, xem xét các hồ sơ chi NSNN đã đƣợc kế toán trƣởng, chủ tài khoản ĐVSDNS kiểm soát, chuẩn chi và gửi đến KBNN giao dịch. KBNN thực hiện KSC các hồ sơ chi thƣờng xuyên NSNN đảm bảo các khoản chi đƣợc phê duyệt, thanh toán đúng chế độ, đúng định mức/kế hoạch vốn đƣợc giao, đúng yêu cầu (tính pháp lý của hồ sơ, sự đầy đủ của bộ hồ sơ xinh thanh toán/tạm ứng…) và đúng mục tiêu, nhiệm vụ chi NSNN.Công tác KSC NSNN qua KBNN liên tục đƣợc hoàn thiện, giám sát nhằm đảm bảo kỷ 11 cƣơng, kỷ luật trong việc chấp hành ngân sách theo đúng dự toán/kế hoạch vốn đƣợc phân bổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ