Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập các tổ chức thương mại đa phương như WTO, các rào cản thuế quan và phi thuế quan từng bước được gỡ bỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh nhưng cũng làm gia tăng sức ép cạnh tranh trên thị trường nội địa. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ kỹ thuật và thi công công trình, hoạt động mua hàng giữ vai trò trực tiếp quyết định đến giá thành, tiến độ bàn giao và chất lượng dịch vụ. Việc tối ưu hóa quy trình mua sắm vật tư không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao khả năng giữ chân khách hàng và duy trì năng lực cạnh tranh.

Công ty TNHH SM TECH là doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Hàn Quốc, chuyên cung cấp các dịch vụ kỹ thuật, thi công hệ thống điện, cơ điện lạnh (HVAC) và tích hợp hệ thống công nghệ thông tin, an ninh giám sát. Xuất phát từ thực tế thực tập tại doanh nghiệp, nhận thấy những bất cập cũng như vai trò thiết yếu của khâu cung ứng vật tư kỹ thuật phục vụ các dự án, tác giả Nguyễn Thị Hải đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Hoàn thiện công tác quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH".

Khóa luận xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết và các vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động mua hàng và quản trị mua hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH.
  3. Xác định các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác quản trị mua hàng của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản trị mua hàng và các quy trình mua sắm nguyên vật liệu, thiết bị tại Công ty TNHH SM TECH.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH SM TECH, bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh hoạt động tại Quận 2, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và chi phí mua sắm được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019, cùng các dữ liệu cập nhật bổ sung trong 6 tháng đầu năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, đề tài tiếp cận quản trị mua hàng dưới góc độ nghiệp vụ chuỗi cung ứng thương mại và dịch vụ kỹ thuật, kế thừa các nghiên cứu và giáo trình chuyên ngành trong nước:

  • Khái niệm nghiệp vụ: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Nguyễn Thị Hường (2013) về bản chất hành vi mua hàng, quan điểm của Bùi Đức Tuân (2006) về mua hàng như một hoạt động nghiệp vụ cơ bản tạo tiền đề vật chất cho lưu thông hàng hóa.
  • Khái niệm quản trị mua hàng: Dẫn dụng lý thuyết của Đặng Thị Thành Phương (2008), Nguyễn Thị Hương (2016) và Nguyễn Thành Hiếu (2015), xác định quản trị mua hàng là chuỗi hoạt động hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nhằm đáp ứng đúng nhu cầu vật tư với chi phí tối ưu.
  • Mô hình định lượng và công thức dự trù: Ứng dụng mô hình đặt hàng kinh tế EOQ (Economic Order Quantity) theo nghiên cứu của Đặng Minh Trang và Lưu Đan Thọ (2012) để xác định quy mô lô hàng tối ưu $Q^* = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$ với tổng chi phí $TC = PD + \frac{DS}{Q} + \frac{QH}{2}$. Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình ước tính tổng cầu thị trường ($Q = n \times q \times p$) và phương trình cân đối dự trù mua hàng $B = P + T_{ck} - T_{dk} + Q_{hh}$ theo Nguyễn Thị Hương (2019).
  • Nguyên tắc và nhân tố tác động: Vận dụng 3 nguyên tắc thu mua của Nguyễn Kế Tuấn (2004) gồm mua hàng từ nhiều nguồn, giữ thế chủ động và cân đối lợi ích hai bên; phân tích các nhân tố tổ chức nội bộ theo Nguyễn Quốc Tuấn (2006) và ảnh hưởng từ nhà cung cấp theo Nguyễn Thành Hiếu (2015).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm 4 phương pháp chính:

  • Phương pháp thu thập và sàng lọc thông tin sơ cấp, thứ cấp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, sách chuyên ngành, internet và hệ thống báo cáo nội bộ hàng tháng của công ty.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá: So sánh số liệu thống kê giữa các năm tài chính, đối chiếu quy trình nghiệp vụ trên lý thuyết với quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp hỏi ý kiến chuyên gia: Tham vấn ý kiến đánh giá từ các cán bộ quản lý, chuyên gia có thâm niên trong ngành để kiểm chứng và hoàn thiện các nhận định.
  • Phương pháp suy luận và phân tích thông tin: Dựa trên khoảng cách giữa lý thuyết và thực trạng để suy luận các nguyên nhân gốc rễ, làm cơ sở xây dựng nhóm giải pháp thực tiễn.

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất trực tiếp từ các phòng ban chức năng thuộc Công ty TNHH SM TECH, bao gồm: Phòng Kế toán (báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019), Phòng Mua hàng (dữ liệu chi phí vật tư, danh sách nhà cung ứng, mẫu biểu mua sắm), Phòng Dự án và Phòng Nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH SM TECH

Chương 1 trình bày tổng quan về pháp nhân, cơ cấu tổ chức và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty TNHH SM TECH được thành lập ngày 10/10/2012, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc do ông Seo Sung Man sáng lập. Trụ sở chính đặt tại KĐT mới Bắc An Khánh Splendora, huyện Hoài Đức, Hà Nội; chi nhánh phía Nam đặt tại phường Bình An, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh. Quy mô nhân sự toàn công ty đạt 65 người.

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của SM TECH bao gồm: thiết kế và thi công hệ thống điện; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí và thông gió; cung cấp thiết bị công nghệ thông tin, máy quét mã vạch, máy chấm công, hệ thống camera an ninh giám sát và các dịch vụ bảo trì máy tính. Một số dự án tiêu biểu công ty đã thực hiện gồm: lắp đặt hệ thống camera tại Hyosung Vina Chemical, thi công hệ thống máy lạnh tại Hyundai Long Sơn và triển khai cáp mạng tại Taekwang Vina.

Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của SM TECH phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu nhưng có sự biến động về lợi nhuận:

STT Chỉ tiêu (Đơn vị: Nghìn đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2018/2017 Tăng trưởng 2019/2018
1 Doanh thu 30.581.125 33.257.674 36.364.xxx 9% 10%
2 Giá vốn hàng bán 15.157.358 18.465.934 19.369.138 22% 5%
3 Tổng chi phí 10.125.231 11.000.xxx 11.870.xxx 3% 8%
4 Lợi nhuận trước thuế 4.441.384 3.445.xxx 4.890.xxx -22% 42%

Năm 2018, lợi nhuận thuần của công ty giảm 22% so với 2017 do giá vốn hàng bán tăng mạnh (22%). Đến năm 2019, tình hình kinh doanh khởi sắc rõ rệt khi doanh thu đạt trên 36,36 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế tăng trưởng 42% so với năm 2018.

Chương 2: Lý thuyết về công tác quản trị mua hàng

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ mua hàng trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết mục tiêu của quản trị mua hàng, bao gồm việc đảm bảo số lượng, cơ cấu mặt hàng, chất lượng tối ưu và mức chi phí thu mua thấp nhất (tổng hòa giữa chi phí mua sắm, đặt hàng, vận chuyển và lưu kho).

Chương này phân loại các phương thức mua hàng theo nhiều giác độ:

  • Căn cứ quy mô: Mua theo nhu cầu thực tế phát sinh và mua theo lô lớn dựa trên mô hình EOQ.
  • Căn cứ hình thức tổ chức: Thu mua tập trung, thu mua phân tán và liên kết thu mua - phân tán tiêu thụ.
  • Căn cứ điều kiện tín dụng: Thanh toán ngay, giao hàng trước - thanh toán sau, và đặt cọc trước - nhận hàng sau.
  • Căn cứ nguồn gốc: Mua hàng nội địa và nhập khẩu (bao gồm hình thức nhập khẩu ủy thác).

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình quản trị mua hàng gồm 5 giai đoạn liên hoàn: (1) Xác định nhu cầu mua hàng trong kỳ kinh doanh; (2) Tìm kiếm và phân tích nhà cung ứng; (3) Đàm phán, đặt hàng và ký kết hợp đồng thương mại; (4) Theo dõi, kiểm tra việc giao nhận hàng hóa; (5) Đánh giá kết quả sau hoạt động mua hàng. Tác giả cũng tổng hợp hệ thống các nhân tố ảnh hưởng nội bộ (kế hoạch kinh doanh, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất, trình độ nhân sự mua hàng, năng lực người điều hành) và nhân tố bên ngoài (năng lực cung ứng thị trường, áp lực từ nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, khung khổ pháp lý nhà nước).

Chương 3: Thực trạng về công tác quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH

Chương 3 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng công tác mua sắm tại SM TECH thông qua số liệu định lượng và mô tả quy trình thực tế. Chi phí mua sắm nguyên vật liệu và vật tư phụ của công ty trong 3 năm được thống kê cụ thể:

STT Nhóm vật tư / Sản phẩm (Đơn vị: Nghìn đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Biến động 2018/2017 (%) Biến động 2019/2018 (%)
1 Camera 2.874.736 3.459.340 3.748.326 +20,5% +8,4%
2 Màn hình máy tính 345.923 429.487 498.623 +24,1% +16,1%
3 Đầu ghi hình 397.037 328.492 385.483 -17,0% +17,3%
4 Ống nhựa 284.357 294.734 378.421 +3,6% +28,4%
5 Tủ Rack (Tủ Ra-bo) 593.845 463.370 623.742 -21,9% +34,6%
6 Dây điện 342.004 397.452 378.420 +16,8% -4,8%
7 Thiết bị đọc thẻ 290.463 201.384 284.847 -30,9% +41,4%
... Các vật tư khác ... ... ... ... ...
- Tổng chi phí mua hàng 15.157.358 14.700.325 17.008.097 -3,7% +15,7%

Số liệu cho thấy nhóm 4 mặt hàng chủ lực gồm Camera, Máy lạnh, Switch và Dây cáp luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu ngân sách thu mua: chiếm 57,6% (năm 2017), 60,8% (năm 2018) và 58,9% (năm 2019). Năm 2018, tổng chi phí mua hàng giảm 3,7% do số lượng hợp đồng dự án triển khai ít hơn năm 2017; chi phí mua máy lạnh giảm mạnh 21,3% (tương đương giảm 643.779.000 đồng), ống đồng giảm 29%, ruột gà giảm 25%. Ngược lại, chi phí mua camera tăng đều qua các năm (tăng 20,5% năm 2018 và đạt trên 3,74 tỷ đồng năm 2019).

Về mặt quy trình thực hiện, tác giả khảo sát chi tiết từng bước nghiệp vụ qua hồ sơ chứng từ thực tế:

  • Xác định nhu cầu: Dựa trên bản bóc tách kỹ thuật từ Phòng Dự án khi nhận hợp đồng từ các đối tác lớn như Taekwang Vina, Hyosung Vina Chemical.
  • Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Điển hình qua việc lập bảng tiêu chí đánh giá 3 nhà cung ứng thiết bị mạng Switch Cisco sg350-0p và bảng so sánh lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm Tủ Rack 9U.
  • Thương lượng và ký hợp đồng: Khảo sát mẫu đơn đặt hàng gửi Công ty Hiệp Tín (2019), đơn đặt hàng kiêm phiếu giao nhận qua đại lý, và Hợp đồng thương mại ký với Công ty GTEK (2020).
  • Giao nhận, thanh toán và xử lý sự cố: Kiểm soát phiếu giao hàng của Công ty VietNet, quy trình duyệt đề nghị thanh toán (Payment) qua hệ thống quản lý nội bộ cho dự án Hyosung, cơ chế đối chiếu công nợ với nhà cung cấp Hồng Quang, và thủ tục lập biên bản trả hàng lỗi kỹ thuật đối với Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghệ Trung Nam.

Đánh giá chung của tác giả: Mặc dù bộ phận mua hàng đã bám sát tiến độ dự án, việc mua sắm vật tư tại SM TECH vẫn bộc lộ hạn chế: quy trình phê duyệt còn phụ thuộc thủ công, phương pháp dự trù tồn kho chưa áp dụng triệt để mô hình định lượng, danh mục dịch vụ kỹ thuật chủ yếu tập trung vào các hạng mục phổ thông đang dần bão hòa, sự phối hợp giữa phòng Mua hàng với phòng Kỹ thuật và Kế toán đôi lúc còn thiếu đồng bộ.

Chương 4: Hoàn thiện hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 3. Trước hết, tác giả trình bày mục tiêu và phương hướng hoạt động của SM TECH: giữ vững thị phần dịch vụ cơ điện và camera giám sát hiện có, tiếp cận các giải pháp công nghệ hiện đại hơn, đồng thời lấy tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO làm nền tảng nâng cao độ tin cậy đối với khách hàng FDI.

Nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất tập trung vào hai nội dung then chốt:

  1. Hoàn thiện quy trình mua hàng: Tác giả xây dựng Sơ đồ 4.1 chuẩn hóa lại các bước mua hàng mới cho SM TECH. Quy trình này phân định rõ ranh giới trách nhiệm, rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ từ khâu tiếp nhận yêu cầu vật tư từ dự án, thẩm định báo giá, lựa chọn theo hệ tiêu chí đa thuộc tính đến khâu nghiệm thu và quyết toán công nợ.
  2. Tái tổ chức nhân sự thực hiện mua sắm: Rà soát chức năng, định biên nhân sự phòng Mua hàng, xây dựng bảng mô tả công việc rõ ràng, nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng và kỹ năng theo dõi công nợ, đồng thời thắt chặt cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa Mua hàng - Kỹ thuật - Dự án - Kế toán nhằm kiểm soát chặt chẽ hao hụt và thời gian giao hàng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chân thực về tình hình tài chính và thực trạng thu mua vật tư kỹ thuật tại Công ty TNHH SM TECH trong giai đoạn 2017–2019:

  • Tổng hợp chi tiết cơ cấu chi phí mua sắm nguyên vật liệu phụ trợ qua 3 năm, chỉ rõ nhóm mặt hàng cốt lõi (Camera, Máy lạnh, Switch, Cáp mạng) chiếm tỷ trọng ổn định từ 57,6% đến 60,8% tổng ngân sách vật tư.
  • Làm rõ sự biến động chi phí giữa các năm tài chính: năm 2018 tổng chi phí mua sắm đạt 14,70 tỷ đồng (giảm 3,7% so với mức 15,15 tỷ đồng của năm 2017), sang năm 2019 phục hồi và đạt đỉnh 17,00 tỷ đồng (tăng 15,7%).

Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hai đề xuất cải tiến có tính thực tiễn cao đối với doanh nghiệp:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình mua hàng mới (Sơ đồ 4.1), giúp khắc phục sự chậm trễ trong luân chuyển thông tin và tạo sự minh bạch trong khâu xét chọn báo giá vật tư kỹ thuật.
  • Đề xuất mô hình phối hợp và phân công nhiệm vụ cụ thể cho nhân sự phòng Mua hàng, kết nối chặt chẽ dữ liệu tồn kho và kế hoạch thi công dự án để tránh tình trạng mua hàng phân tán, giảm chi phí lưu kho và rủi ro chậm tiến độ công trình.

Đóng góp khoa học của khóa luận nằm ở việc gắn kết các mô hình lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (mô hình EOQ, phương trình cân đối dự trữ, hệ tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp) vào bối cảnh tác nghiệp cụ thể của một doanh nghiệp FDI quy mô vừa và nhỏ chuyên về lắp đặt hệ thống cơ điện và an ninh tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2017–2019 và số liệu bổ trợ 6 tháng đầu năm 2020 tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH SM TECH), do đó chưa phản ánh được toàn cảnh chuỗi cung ứng của ngành dịch vụ cơ điện và tích hợp hệ thống trên phạm vi toàn quốc.
  • Thời gian thực tập có hạn và góc nhìn còn mang tính cá nhân, nên việc đánh giá các nguyên nhân sâu xa về năng lực đàm phán hợp đồng quốc tế hoặc cơ chế tài chính nội bộ của chủ đầu tư Hàn Quốc chưa được phân tích sâu.
  • Chưa khảo sát thực nghiệm trên tập mẫu rộng đối với các nhà cung cấp bên ngoài để đo lường mức độ hài lòng hoặc đánh giá định lượng tác động của rủi ro gián đoạn nguồn cung.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo có thể hướng tới việc ứng dụng các mô hình ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) như AHP hoặc TOPSIS để lượng hóa trọng số khi đánh giá nhà cung ứng thiết bị công nghệ; đồng thời mở rộng phạm vi khảo sát sang các doanh nghiệp cơ điện M&E khác trong khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Logistics, Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Thương mại khi tiếp cận đề tài về nghiệp vụ thu mua vật tư kỹ thuật (Procurement).

Khóa luận có giá trị tham khảo cao ở các nội dung tác nghiệp cụ thể:

  • Phương pháp bóc tách cơ cấu chi phí vật tư dự án theo chuỗi thời gian nhiều năm.
  • Hệ thống mẫu biểu và quy trình đối soát chứng từ thực tế: phiếu giao hàng, đơn đặt hàng kiêm biên bản giao nhận, hợp đồng thương mại, biên bản trả hàng lỗi kỹ thuật.
  • Bộ tiêu chí so sánh, lựa chọn nhà cung cấp đối với các mặt hàng thiết bị chuyên dụng như Switch mạng (Cisco sg350-0p) và Tủ Rack 9U.

Câu hỏi thường gặp

1. Những nhóm sản phẩm nào chiếm tỷ trọng chi phí mua sắm lớn nhất tại Công ty TNHH SM TECH?
Dữ liệu giai đoạn 2017–2019 cho thấy nhóm 4 mặt hàng chủ lực gồm Camera, Máy lạnh, Switch và Dây cáp chiếm từ 57,6% (năm 2017), 60,8% (năm 2018) đến 58,9% (năm 2019) tổng chi phí mua vật tư của công ty. Trong đó, riêng chi phí mua Camera tăng liên tục từ 2,87 tỷ đồng (2017) lên 3,45 tỷ đồng (2018) và 3,74 tỷ đồng (2019).

2. Nguyên nhân nào khiến tổng chi phí mua hàng của SM TECH năm 2018 giảm so với năm 2017?
Năm 2018, tổng chi phí mua vật tư giảm 3,7% (từ 15,15 tỷ xuống 14,70 tỷ đồng) do số lượng dự án triển khai trong năm ít hơn. Cụ thể, chi phí mua máy lạnh giảm 21,3% (giảm 643,77 triệu đồng), chi phí ống đồng giảm 29% và ruột gà giảm 25%.

3. Khóa luận đưa ra ví dụ thực tế nào về việc so sánh, đánh giá nhà cung cấp tại SM TECH?
Tại Chương 3, tác giả dẫn chứng thực tế qua Bảng 3.5 đánh giá 3 nhà cung cấp thiết bị Switch sg350-0p và Bảng 3.6 so sánh lựa chọn nhà cung cấp đối với sản phẩm Tủ Rack 9U dựa trên các tiêu chí về giá, xuất xứ kỹ thuật, thời hạn thanh toán và thời gian giao hàng.

4. Khóa luận sử dụng các nguồn số liệu nội bộ cụ thể nào để phân tích thực trạng?
Tác giả trích xuất dữ liệu trực tiếp từ Báo cáo kết quả kinh doanh 2017–2019 của Phòng Kế toán; bảng theo dõi chi phí mua sắm vật tư, dữ liệu quản lý công nợ nhà cung cấp Hồng Quang, biên bản đổi trả hàng của Công ty Trung Nam từ Phòng Mua hàng; và hình ảnh nghiệm thu thực tế từ Phòng Dự án tại các công trình Hyosung Vina Chemical, Hyundai Long Sơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quản trị mua hàng tại Công ty TNHH SM TECH trong giai đoạn 2017–2019. Bằng việc phân tích sâu chuỗi dữ liệu chi phí và hệ thống chứng từ thực tế của các nhóm vật tư chủ lực, công trình đã nhận diện rõ các bất cập trong khâu dự trù tồn kho và quy trình xét duyệt nhà cung cấp. Các giải pháp chuẩn hóa quy trình mua sắm và tái cấu trúc nhân sự nghiệp vụ được đề xuất mang tính ứng dụng cụ thể, cung cấp tư liệu thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành logistics và cán bộ quản trị thu mua trong lĩnh vực cơ điện - kỹ thuật.