Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế sâu rộng, các doanh nghiệp thương mại tại Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Nhằm duy trì và củng cố vị thế, việc sản xuất hoặc cung ứng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng là điều kiện cần nhưng chưa đủ; doanh nghiệp bắt buộc phải thiết lập một hệ thống phân phối hoạt động có hiệu quả. Quản trị kênh phân phối giữ vai trò cốt lõi trong việc điều phối các trung gian thương mại, thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn và tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa để duy trì năng lực cạnh tranh.

Thực tế tại Việt Nam chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp đã hình thành mạng lưới phân phối nhất định nhưng công tác quản trị còn bộc lộ nhiều điểm bất cập: chưa phân định rõ vai trò của từng thành viên, cơ chế khuyến khích đối tác còn hạn chế, thiếu quy trình giám sát và đánh giá định kỳ, khiến liên kết trong kênh thiếu tính bền vững. Tại Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát (doanh nghiệp phân phối hàng điện gia dụng và là nhà phân phối ủy quyền của Tập đoàn Nhựa Hoa Sen), mặc dù đã phát triển mạng lưới đại lý tại miền Trung và một số khu vực lân cận, hoạt động quản trị kênh vẫn còn hạn chế. Quy trình lựa chọn và thiết lập quan hệ với thành viên kênh chưa mang tính chiến lược dài hạn; chính sách phân chia lợi ích chưa đủ sức tạo động lực cho các đại lý; việc kiểm tra, giám sát và hỗ trợ đối tác còn phân tán, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tế thay vì áp dụng quy trình quản trị chuẩn hóa. Từ những vấn đề thực tiễn trên, tác giả đã lựa chọn đề tài: "Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát giai đoạn 2021–2023, phân tích và đánh giá mức độ hài lòng của thành viên kênh đối với công tác quản trị kênh phân phối của công ty, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm cải thiện hoạt động kinh doanh và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và công tác quản trị kênh phân phối của doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng công tác quản trị kênh phân phối tại Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát trong giai đoạn 2021–2023.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát hiện nay được đánh giá như thế nào?
  2. Những giải pháp nào có thể được đề xuất để hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát.
  • Đối tượng khảo sát: Các đại lý, nhà bán lẻ và các thành viên trung gian tham gia vào mạng lưới phân phối của công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát, địa chỉ tại Tổ dân phố An Đô, Phường Hương Chữ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế cùng hệ thống đại lý trên các địa bàn liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập từ tháng 01/2025 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về kênh phân phối và quản trị kênh của Philip Kotler, Kevin Lane Keller (2012), Bert Rosenbloom, Syed Saad Andaleeb (1996), cùng nghiên cứu của Inge Geyskens, Jan-Benedict E. Steenkamp và Nirmalya Kumar (1999).

Về mặt lý luận, kênh phân phối được định nghĩa là tập hợp các tổ chức, cá nhân phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Quá trình vận hành kênh được thực hiện thông qua 9 dòng chảy cơ bản: dòng chuyển giao quyền sở hữu, dòng vận động vật chất, dòng thông tin, dòng thanh toán, dòng xúc tiến, dòng đặt hàng, dòng chia sẻ rủi ro, dòng tài chính, và dòng thu hồi, tái sử dụng bao gói. Công tác quản trị kênh gồm các hoạt động chức năng: lựa chọn và tuyển chọn thành viên kênh (thông qua 3 bước: tìm kiếm, xác định tiêu chuẩn, củng cố thành viên); khuyến khích và hỗ trợ thành viên (dựa trên 5 nguồn lực quyền lực: phần thưởng, trừng phạt, hợp pháp, thừa nhận, chuyên môn); kiểm soát hoạt động kênh; giải quyết xung đột; và chính sách chấm dứt hợp tác khi cần thiết.

Do hạn chế về dữ liệu nội bộ trực tiếp tại các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, đề tài áp dụng phương pháp tiếp cận gián tiếp thông qua đánh giá mức độ hài lòng của thành viên kênh đối với chính sách phân phối của doanh nghiệp. Dựa trên việc phân chia sự hài lòng kinh tế và sự hài lòng xã hội (Geyskens và cộng sự, 1999), mô hình nghiên cứu định lượng của đề tài bao gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến 1 biến phụ thuộc:

  • $H_1$: Khả năng cung cấp hàng hóa ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của thành viên kênh (kế thừa từ Andaleeb, 1996).
  • $H_2$: Chính sách bán hàng ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của thành viên kênh (kế thừa từ Bert Rosenbloom).
  • $H_3$: Nghiệp vụ bán hàng ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của thành viên kênh (kế thừa từ Geyskens, Steenkamp, & Kumar, 1999; Trần Anh Tuấn, 2020).
  • $H_4$: Cơ sở vật chất và trang thiết bị ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của thành viên kênh (kế thừa từ Reinhold Schellhase, Peter Hardock, & Markus Ohlwein).
  • $H_5$: Mối quan hệ cá nhân ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của thành viên kênh (kế thừa từ Steven J. Skinner, James B. Gassenheimer, & Scott W. Kelley).
Nhân tố độc lập Các tiêu chí quan sát chính theo thang đo Cơ sở tham chiếu
Khả năng cung cấp hàng hóa Đa dạng sản phẩm, đúng loại, đúng thời hạn, đúng số lượng, chính sách đổi trả hợp lý Syed Saad Andaleeb (1996)
Chính sách bán hàng Mức độ hài lòng về khuyến mãi, hình thức thanh toán, thưởng, tính ổn định của giá, tỷ lệ hoa hồng Bert Rosenbloom
Nghiệp vụ bán hàng Trưng bày hàng hóa tốt, tính thân thiện và nhiệt tình của nhân viên bán hàng, thái độ giao hàng lịch sự, tốc độ xử lý khiếu nại Geyskens, Steenkamp, & Kumar (1999)
Cơ sở vật chất và trang thiết bị Hỗ trợ thiết bị trưng bày, phương tiện/công cụ quảng cáo, trang thiết bị bán hàng đa dạng Schellhase, Hardock, & Ohlwein
Mối quan hệ cá nhân Tổ chức chương trình khen thưởng, quà tặng các dịp lễ tết, mức độ nắm bắt thông tin thành viên kênh Skinner, Gassenheimer, & Kelley

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hệ thống báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình nhân lực, doanh thu phân loại theo Kênh 1, Kênh 2, Kênh 3 giai đoạn 2021–2023) và tài liệu bên ngoài (sách chuyên khảo, giáo trình chuyên ngành marketing, tài liệu phân phối).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bảng hỏi khảo sát trực tuyến 100% (bằng biểu mẫu Google Form gửi qua Zalo, Email, Facebook) đối với các đại lý và nhà bán lẻ thuộc danh sách quản lý của phòng kế toán công ty. Hình thức trực tuyến được lựa chọn do đặc thù đại lý trải dài tại miền Trung, miền Bắc và miền Nam, giúp tiết kiệm chi phí di chuyển.
  • Kích cỡ mẫu: Xác định theo công thức hồi quy tối thiểu $N_{min} = 50 + 8 \times p$. Với $p = 5$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $N_{min} = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Để phòng ngừa sai lệch và phiếu không hợp lệ, tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát; loại bỏ 25 phiếu không đạt yêu cầu, thu về 125 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích (đạt tỷ lệ 83,33%).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu (phần mềm SPSS 20):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các chỉ số đo lường.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha > 0,6).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: Factor Loading > 0,5; $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. < 0,05; tổng phương sai trích Percentage of Variance > 50%).
    • Kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định chuẩn $\mu = 4$ (mức "Hài lòng" trên thang đo Likert), xác định sự khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$.
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của các yếu tố đến sự hài lòng chung.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lí luận về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết tổng quan về vai trò, chức năng và cấu trúc kênh phân phối. Tác giả phân tích cấu trúc kênh dựa trên chiều dài (số cấp trung gian), chiều rộng (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền) và các loại hình trung gian (bán buôn, bán lẻ, đại lý, môi giới, tổ chức bổ trợ). Chương 1 cũng trình bày chi tiết về sự vận hành của 9 dòng chảy vật chất và thông tin trong kênh, 4 yêu cầu của quản trị kênh (tính hiệu quả kinh tế, tính phù hợp thị trường mục tiêu, tính linh hoạt thích ứng, tính kiểm soát được) và các bước tuyển chọn, khuyến khích đối tác. Cuối chương, tác giả xác lập mô hình nghiên cứu 5 thành phần (cung cấp hàng hóa, chính sách bán hàng, nghiệp vụ bán hàng, cơ sở vật chất, quan hệ cá nhân) và xây dựng hệ thống 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát

Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả quản trị kênh phân phối giai đoạn 2021–2023. Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát thành lập ngày 07/06/2021 (mã số thuế 3301697284, người đại diện pháp luật: Chế Quang Tân), hoạt động kinh doanh đa ngành: bán buôn đồ điện gia dụng, phân phối ống nhựa và phụ kiện nhựa xây dựng của Tập đoàn Hoa Sen, xây dựng công trình điện, cấp thoát nước và công ích. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Quản lý kho.

Quy mô nhân sự của công ty có sự gia tăng nhanh chóng trong giai đoạn 2021–2023 nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng lưới phân phối và gia tăng quy mô kinh doanh:

Tiêu chí phân loại lao động Năm 2021 (người / %) Năm 2022 (người / %) Năm 2023 (người / %) Biến động 2022/2021 Biến động 2023/2022
Tổng số lao động 6 (100%) 25 (100%) 27 (100%) +19 (+316,7%) +2 (+8,0%)
- Trình độ Đại học 2 (33,3%) 8 (32,0%) 9 (33,3%) +6 (+300,0%) +1 (+12,5%)
- Trình độ Cao đẳng, Trung cấp 3 (50,0%) 15 (60,0%) 15 (55,6%) +12 (+400,0%) 0 (0,0%)
- Lao động phổ thông 1 (16,7%) 2 (8,0%) 3 (11,1%) +1 (+100,0%) +1 (+50,0%)
- Lao động nam (năm 2021) 5 (chiếm số đông) — — — —

Thực trạng tổ chức kênh của công ty được phân tách qua các kênh cấp 1, kênh cấp 2 và kênh cấp 3. Quá trình vận hành 9 dòng chảy cho thấy doanh nghiệp đã tổ chức việc lưu chuyển hàng hóa tương đối thông suốt, phát triển mạng lưới đại lý phủ khắp địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và mở rộng sang các khu vực lân cận. Tuy nhiên, công tác tuyển chọn thành viên kênh chưa dựa trên tiêu chuẩn chiến lược rõ ràng; chính sách khuyến khích còn đơn điệu; việc kiểm soát công nợ và thu hồi bao bì còn phát sinh độ trễ.

Thông qua khảo sát 125 thành viên kênh và phân tích trên SPSS 20 (kiểm định KMO, Bartlett's Test, EFA, Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, hồi quy và ANOVA), chương 2 chỉ ra đánh giá thực tế của đối tác đối với các chính sách hiện hành:

  • Ưu điểm: Công ty đã thiết lập mạng lưới phân phối rộng, luân chuyển sản phẩm tương đối ổn định, chất lượng hàng hóa từ đối tác sản xuất (Tập đoàn Nhựa Hoa Sen) tạo dựng được sự tín nhiệm; hoạt động giao tiếp cá nhân và giải quyết sự cố đơn hàng bước đầu tạo được sự gắn kết với đại lý.
  • Hạn chế: Doanh nghiệp tập trung chính sách chiết khấu, hạn mức công nợ và ưu đãi cho nhóm đại lý lớn, chưa có chính sách hỗ trợ thỏa đáng cho các nhà bán lẻ nhỏ; công tác đào tạo nghiệp vụ và hỗ trợ vật phẩm trưng bày (POSM), biển bảng quảng cáo tại điểm bán còn thiếu hụt; chưa trang bị phần mềm chuyên dụng để kiểm soát hiệu suất thành viên kênh theo thời gian thực.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối của công ty

Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ:

  • Về cung cấp hàng hóa: Nâng cao năng lực dự báo nhu cầu thị trường, chuẩn hóa quy trình xuất - nhập kho để tối ưu lượng tồn kho an toàn, giảm thời gian giao hàng và duy trì sự ổn định trong chuỗi cung ứng sản phẩm điện máy và ống nhựa Hoa Sen.
  • Về chính sách bán hàng: Xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang và hạn mức công nợ linh hoạt, bổ sung các ưu đãi tài chính và chương trình tích điểm thưởng cho nhóm nhà bán lẻ và trung gian quy mô nhỏ nhằm giảm bớt sự thiên lệch sang các đại lý lớn.
  • Về nghiệp vụ nhân viên: Tổ chức đào tạo định kỳ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và giao vận về kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và tốc độ phản hồi khiếu nại của đối tác; cử nhân sự chuyên trách hỗ trợ nghiệp vụ trưng bày hàng hóa tại các điểm bán lẻ.
  • Về cơ sở vật chất và trang thiết bị: Tăng cường cấp phát kệ trưng bày, bảng hiệu, bộ nhận diện thương hiệu cho các điểm bán; đầu tư triển khai các phần mềm quản trị chuyên dụng như hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để theo dõi dữ liệu đơn hàng và doanh số đại lý theo thời gian thực.
  • Về quan hệ cá nhân: Duy trì các chính sách khen thưởng, tặng quà chăm sóc đối tác vào các dịp lễ tết, hoàn thiện cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin chi tiết về từng thành viên kênh nhằm củng cố lòng tin xã hội và quan hệ gắn bó dài hạn.
  • Về tuyển chọn, đánh giá và khuyến khích kênh: Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn thành viên kênh mới gồm các tiêu chí định lượng (năng lực tài chính, vị trí địa lý, mạng lưới khách hàng); thiết lập bảng tiêu chí đánh giá hiệu quả định kỳ để phân loại đại lý, từ đó áp dụng các gói khuyến khích tương ứng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận phản ánh cụ thể sự tăng trưởng quy mô tổ chức của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát trong giai đoạn 2021–2023, từ 6 nhân sự ban đầu tăng 316,7% lên 25 người vào năm 2022 và tiếp tục đạt 27 người vào năm 2023 (trong đó nhân sự có trình độ cao đẳng, trung cấp và đại học chiếm tỷ trọng trên 88%). Khảo sát định lượng 125 đại lý và nhà bán lẻ (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 83,33%) đã kiểm định hệ thống thang đo đánh giá các mặt hoạt động quản trị kênh. Kết quả thực nghiệm xác nhận thực trạng công ty vận hành tương đối tốt khả năng luân chuyển sản phẩm và xây dựng quan hệ cá nhân, nhưng bộc lộ điểm nghẽn trong chính sách bán hàng đối với trung gian nhỏ và thiếu hạ tầng công nghệ theo dõi kênh.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề tài đề xuất kế hoạch tái cấu trúc chính sách phân phối mang tính khả thi cho doanh nghiệp, từ việc điều chỉnh cơ chế công nợ, phân tầng chiết khấu cho các nhóm trung gian, bổ sung hỗ trợ vật phẩm trưng bày, chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển chọn đại lý, đến việc ứng dụng công nghệ thông tin (phần mềm CRM và ERP) để quản lý hiệu suất thành viên kênh theo thời gian thực.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Khóa luận áp dụng phương pháp tiếp cận gián tiếp bằng cách đo lường sự hài lòng của thành viên trung gian để phản ánh chất lượng quản trị kênh tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ. Việc kết hợp khung lý thuyết hài lòng kinh tế - xã hội của Geyskens và cộng sự (1999) với các kỹ thuật thống kê định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-test, Hồi quy) cung cấp một mô hình thực nghiệm chặt chẽ cho việc nghiên cứu hệ thống kênh phân phối cấp địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do điều kiện khoảng cách địa lý và kinh phí nghiên cứu hạn chế, tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với kích thước 125 quan sát và tiến hành khảo sát trực tuyến 100% qua Google Form (gửi qua Zalo, Email, Facebook), dẫn đến khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các trung gian ở vùng sâu vùng xa chưa cao. Bên cạnh đó, dữ liệu thứ cấp chỉ mới dừng lại ở việc phản ánh giai đoạn 2021–2023, chưa cập nhật đầy đủ các biến động thị trường trong năm tài chính 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) theo từng khu vực địa lý cụ thể (miền Trung, miền Bắc, miền Nam) để tăng tính đại diện của mẫu. Đồng thời, nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung các biến kiểm soát về quy mô doanh thu đại lý, thâm niên hợp tác, hoặc phân tích sâu hơn về các hình thức xung đột kênh (xung đột dọc, xung đột ngang) khi công ty mở rộng mạng lưới phân phối trên phạm vi toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp và phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát qua SPSS 20 (thiết kế bảng hỏi, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA, One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình với mức chuẩn, phân tích hồi quy).
  • Các nhà nghiên cứu về kênh phân phối: Phần thiết kế thang đo kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế (Andaleeb, Rosenbloom, Geyskens và cộng sự, Schellhase và cộng sự, Skinner và cộng sự) được Việt hóa phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp thương mại, có thể tái sử dụng cho các đề tài phân tích sự hài lòng của trung gian thương mại.
  • Ban Giám đốc và cán bộ quản lý Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát: Báo cáo cung cấp bức tranh dữ liệu phản hồi thực tế từ 125 đối tác đại lý và nhà bán lẻ, làm căn cứ điều chỉnh chính sách chiết khấu, cải thiện công tác đào tạo nhân viên và lập kế hoạch đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho, CRM trong các năm tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh cụ thể nào?
Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh đa ngành, bao gồm: bán buôn đồ điện gia dụng, thiết bị và dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình; cung cấp và phân phối các sản phẩm nhựa của Tập đoàn Hoa Sen (nhựa xây dựng, ống nước và thiết bị vật liệu dân dụng với tư cách là nhà phân phối ủy quyền); xây dựng công trình điện; xây dựng công trình cấp thoát nước; và thi công các công trình công ích khác.

2. Kích thước mẫu khảo sát định lượng được xác định theo công thức nào và số lượng phiếu hợp lệ thu được là bao nhiêu?
Kích thước mẫu tối thiểu được tính theo công thức hồi quy $N_{min} = 50 + 8 \times p$. Với $p = 5$ biến độc lập, số mẫu tối thiểu cần đạt là $50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Nhằm đảm bảo quy mô mẫu dự phòng, tác giả tiến hành phát 150 phiếu điều tra trực tuyến qua biểu mẫu Google Form; sau khi làm sạch và loại bỏ 25 phiếu không đạt yêu cầu, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 125 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 83,33%.

3. Mô hình nghiên cứu sự hài lòng của thành viên kênh bao gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Khả năng cung cấp hàng hóa; (2) Chính sách bán hàng; (3) Nghiệp vụ bán hàng; (4) Cơ sở vật chất và trang thiết bị; (5) Mối quan hệ cá nhân. Các nhân tố này tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của các thành viên kênh", được xây dựng dựa trên lý thuyết sự hài lòng kinh tế và hài lòng xã hội của Geyskens, Steenkamp và Kumar (1999).

4. Thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của công ty bộc lộ những nhược điểm gì qua phân tích dữ liệu giai đoạn 2021–2023?
Doanh nghiệp chủ yếu tập trung hỗ trợ và ưu đãi cho các đại lý có quy mô lớn, thiếu sự quan tâm và chính sách phù hợp cho nhóm nhà bán lẻ nhỏ; chính sách chiết khấu và quy định hạn mức công nợ chưa linh hoạt đối với các trung gian quy mô nhỏ; tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên kênh chưa mang tính định hướng chiến lược dài hạn; các chương trình khuyến khích đối tác còn đơn điệu; việc giám sát, quản lý kênh vẫn mang nặng tính kinh nghiệm thực tiễn và thiếu sự hỗ trợ của các phần mềm quản lý dữ liệu theo thời gian thực.

5. Khóa luận đề xuất công cụ công nghệ nào để hỗ trợ công tác quản trị kênh phân phối của công ty?
Khóa luận đề xuất công ty đầu tư và triển khai các phần mềm quản lý chuyên dụng gồm hệ thống ERP (hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) và phần mềm CRM (quản lý quan hệ khách hàng). Các công cụ này giúp theo dõi luân chuyển hàng hóa, kiểm soát mức độ tồn kho, ghi nhận đơn hàng và đánh giá hiệu suất kinh doanh của từng thành viên kênh theo thời gian thực, hỗ trợ phân loại và quản trị đại lý một cách khoa học.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tâm Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối và phản ánh toàn diện thực trạng vận hành kênh tại Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Quang Thịnh Phát giai đoạn 2021–2023. Bằng việc kết hợp dữ liệu hoạt động nội bộ với khảo sát định lượng 125 đại lý, nghiên cứu đã nhận diện rõ các hạn chế trong chính sách bán hàng cho trung gian nhỏ và sự thiếu hụt công cụ quản trị dữ liệu kênh. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ tái cơ cấu chiết khấu, nâng cao nghiệp vụ nhân viên đến ứng dụng phần mềm CRM, ERP mang tính khả thi cao, góp phần nâng cao hiệu quả phân phối và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.