Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau hai năm chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19. Dịch bệnh kéo dài đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh đình trệ, nhu cầu tiêu dùng suy giảm và tác động trực tiếp đến các ngành dịch vụ, du lịch, nhà hàng, khách sạn. Bước sang năm 2023, khi dịch bệnh dần được kiểm soát và tỷ lệ bao phủ vắc-xin đạt mức cao, các doanh nghiệp đồng loạt tiến hành tái cấu trúc, đầu tư hạ tầng nhằm khôi phục hoạt động kinh doanh. Nhu cầu bổ sung vốn lưu động và vốn đầu tư trung, dài hạn tăng mạnh, đặt hệ thống ngân hàng thương mại vào vị trí trung gian cung ứng tín dụng chủ lực theo chủ trương hạ lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp của Chính phủ.

Hoạt động cho vay mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng lớn nhất cho các ngân hàng thương mại. Việc cấp tín dụng an toàn đòi hỏi ngân hàng phải nâng cao chất lượng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trước khi ra quyết định giải ngân. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Sầm Sơn (Vietinbank Sầm Sơn) hoạt động trên địa bàn trọng điểm du lịch, dịch vụ của tỉnh Thanh Hóa, ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tín dụng. Tuy nhiên, quy trình và kỹ thuật phân tích tài chính tại chi nhánh vẫn bộc lộ một số tồn tại, đòi hỏi phải được nghiên cứu và hoàn thiện nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh nợ xấu.

Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại, làm rõ mục tiêu, vai trò và các tiêu chí đánh giá nghiệp vụ này.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Vietinbank Sầm Sơn giai đoạn 2020–2022; ghi nhận các kết quả đạt được, chỉ ra những điểm hạn chế và phân tích nguyên nhân của các tồn tại đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nghiệp vụ và các khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại gồm những nội dung gì?
  2. Để đánh giá công tác phân tích tài chính của khách hàng doanh nghiệp cần dựa trên những tiêu chí nào?
  3. Công tác phân tích tài chính của cán bộ tín dụng thực tế thực hiện ở Vietinbank Sầm Sơn được diễn ra như thế nào?
  4. Những thành tựu và hạn chế của công tác phân tích tại chi nhánh là gì?
  5. Những giải pháp và kiến nghị nào nên được đưa ra với mục đích hoàn thiện công tác phân tích tài chính của khách hàng doanh nghiệp tại Vietinbank Sầm Sơn?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Vietinbank Sầm Sơn; phạm vi về thời gian khảo sát thực trạng và số liệu hoạt động kinh doanh là giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về phân tích tài chính doanh nghiệp từ các giáo trình chuyên ngành tài chính (Ngô Thế Chi, 2015; Lê Thị Xuân, 2016; Vũ Duy Hào, 2016). Khung lý thuyết phân định rõ mục tiêu phân tích theo các chủ thể: chủ nợ, nhà quản trị và nhà đầu tư. Đối với ngân hàng thương mại trong vai trò chủ nợ, mục tiêu cốt lõi là nhận diện khả năng trả nợ đúng hạn thông qua đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn đối với các khoản vay ngắn hạn, và đánh giá năng lực sinh lời dài hạn đối với các khoản tín dụng trung, dài hạn.

Cơ sở phương pháp luận của công tác phân tích tài chính trong hoạt động cho vay bao gồm các kỹ thuật:

  • Phương pháp so sánh: So sánh theo thời gian (kỳ phân tích với kỳ gốc), theo không gian (so sánh giữa các đơn vị hoặc so với chỉ số trung bình ngành), sử dụng số tuyệt đối và số tương đối.
  • Phương pháp phân tổ: Chia tách các chỉ tiêu theo yếu tố cấu thành, theo thời gian phát sinh hoặc theo không gian địa lý.
  • Phương pháp phân tích theo quy mô (common size analysis): Tính toán tỷ trọng các khoản mục trên bảng cân đối kế toán theo tổng tài sản và trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo doanh thu thuần.
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Tập trung vào 4 nhóm tỷ số then chốt (khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng tài sản, khả năng cân đối vốn và khả năng sinh lời).
  • Kỹ thuật phân tích chuyên sâu: Phân tích vốn lưu động ròng (VLĐR = Nguồn vốn dài hạn − Tài sản dài hạn), phân tích nhu cầu vốn lưu động ròng, mô hình phân tích phân rã Dupont ($ROA = ROS \times AU$), mô hình chấm điểm phá sản Z-score và phân tích dòng tiền tự do (FCF).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai qua các bước:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, số liệu quản trị nội bộ của Vietinbank Sầm Sơn giai đoạn 2020–2022; hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính và báo cáo tín dụng từ hệ thống CIC của các doanh nghiệp vay vốn do Phòng Khách hàng doanh nghiệp cung cấp.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study): Lựa chọn, phân tích chi tiết hồ sơ tài chính thực tế của 02 khách hàng doanh nghiệp điển hình hoạt động trong các lĩnh vực và có quy mô khác nhau tại chi nhánh nhằm so sánh giữa quy trình lý thuyết và thực tiễn thẩm định tín dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại

Chương này hoàn thiện khung lý thuyết về phân tích tài chính doanh nghiệp phục vụ hoạt động cấp tín dụng. Tác giả thiết lập quy trình phân tích tài chính gồm 5 bước logic:

Bước Tên bước Nội dung triển khai
Bước 1 Thu thập thông tin Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, hồ sơ tài sản đảm bảo, phương án sản xuất kinh doanh hoặc dự án đầu tư.
Bước 2 Xử lý thông tin Kiểm tra tính pháp lý, tính toán xác minh độ tin cậy của chứng từ và phân loại dữ liệu theo mục tiêu phân tích.
Bước 3 Xác định biểu hiện đặc trưng Lập bảng biểu tính toán các chỉ số cơ bản, so sánh biến động với kỳ trước và chỉ số ngành để xác định vấn đề trọng tâm.
Bước 4 Phân tích Phân tích sâu các nhân tố tác động, kết hợp kiểm tra lịch sử tín dụng qua hệ thống CIC và xếp hạng tín dụng nội bộ.
Bước 5 Tổng hợp, dự báo, ra quyết định Đánh giá tổng hợp dòng tiền, dự báo khả năng thanh toán nợ và đề xuất quyết định cấp hoặc từ chối hạn mức tín dụng.

Về nguồn thông tin sử dụng, chương 1 phân định thành thông tin tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh báo cáo tài chính) và thông tin phi tài chính (môi trường kinh tế vĩ mô, đặc thù ngành kinh doanh, năng lực điều hành và cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp). Về nội dung phân tích, tác giả mô tả chi tiết cách thức đánh giá biến động tài sản – nguồn vốn thông qua bảng cân đối kế toán và bảng diễn biến nguồn vốn – sử dụng vốn (theo mẫu biểu của Lưu Thị Hương, 2007); phân tích doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí tài chính; phân tích dòng tiền nhập quỹ, xuất quỹ và dòng tiền tự do (FCF).

Hệ thống chỉ số tài chính được chuẩn hóa thành 4 nhóm:

  • Nhóm thanh toán: Tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh, tỷ số thanh toán tức thời.
  • Nhóm hoạt động: Vòng quay tiền, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay hàng tồn kho.
  • Nhóm cân đối vốn: Hệ số nợ ($D/A$), hệ số tự tài trợ ($E/A$), hệ số thanh toán lãi vay.
  • Nhóm sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).

Cuối chương, tác giả chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng phân tích tài chính, chia thành nhóm nhân tố bên trong ngân hàng (quan điểm ban lãnh đạo, trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng, phương pháp phân tích áp dụng, trang thiết bị công nghệ) và nhóm nhân tố bên ngoài (tính minh bạch của thông tin doanh nghiệp, tính sẵn có của dữ liệu trung bình ngành, khung khổ pháp lý).

Chương 2: Thực trạng công tác phân tích tài chính KHDN trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương (Vietinbank) – Chi nhánh Sầm Sơn

Chương 2 trình bày tổng quan về Vietinbank Sầm Sơn: Được thành lập năm 2006 trên cơ sở tách ra từ Ngân hàng Công thương Thanh Hóa, đặt trụ sở tại số 2 Đoàn Thị Điểm, phường Trường Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Đến năm 2023, chi nhánh có 156 cán bộ nhân viên, bộ máy gồm Ban Giám đốc, 7 phòng nghiệp vụ tại hội sở (Khách hàng doanh nghiệp, Khách hàng cá nhân, Kế toán giao dịch, Tổng hợp, Tổ chức hành chính, Quản lý rủi ro, Tiền tệ kho quỹ) và 8 phòng giao dịch trực thuộc.

Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 cho thấy sự tăng trưởng quy mô:

Chỉ tiêu hoạt động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Quy mô huy động vốn (tỷ đồng) 2.612 3.265 5.289
Tỷ trọng huy động từ KHDN (%) - - 55,43%
Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) - - > 8.300

Quy mô huy động vốn năm 2022 tăng hơn 60% so với năm 2021. Đáng chú ý, cơ cấu nguồn vốn có sự dịch chuyển mạnh từ mảng khách hàng cá nhân sang khách hàng doanh nghiệp (chiếm 55,43% tổng nguồn vốn huy động vào năm 2022), phù hợp với định hướng chiến lược bán buôn của đơn vị. Quy mô dư nợ tín dụng cũng đạt trên 8.300 tỷ đồng vào năm 2022, giữ vị trí dẫn đầu về quy mô trong số 3 chi nhánh Vietinbank tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa.

Khảo sát thực tế công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh ghi nhận:

  • Về nhân sự và quy trình: Phòng Khách hàng doanh nghiệp trực tiếp thu thập hồ sơ, phối hợp cùng Phòng Quản lý rủi ro thẩm định phương án vay. Quy trình thẩm định cơ bản tuân thủ theo cẩm nang và hướng dẫn tín dụng của hệ thống Vietinbank.
  • Về nội dung và phương pháp: Cán bộ tín dụng chủ yếu sử dụng phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối và tương đối, tính toán các tỷ số tài chính cơ bản phản ánh khả năng thanh toán, vòng quay vốn và tỷ suất sinh lời dựa trên báo cáo tài chính 2-3 năm gần nhất do doanh nghiệp cung cấp. Tác giả thực hiện khảo sát chi tiết thông qua 2 bộ hồ sơ vay vốn thực tế của 2 doanh nghiệp (Bảng 7).

Đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính tại Vietinbank Sầm Sơn:

  • Thành tựu: Giúp chi nhánh kiểm soát quy mô tăng trưởng tín dụng đi đôi với việc ngăn ngừa rủi ro nợ xấu; khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu xếp hạng tín dụng nội bộ và thông tin lịch sử trả nợ từ hệ thống CIC.
  • Hạn chế: Phương pháp phân tích còn đơn điệu, chủ yếu dựa trên số liệu lịch sử trên sổ sách kế toán; chưa chú trọng phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ và dự báo dòng tiền tự do trong tương lai; thiếu vắng nguồn số liệu thống kê chỉ số trung bình ngành để đối sánh vị thế doanh nghiệp; nhiều báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa qua kiểm toán độc lập nên độ tin cậy chưa cao; việc ứng dụng các mô hình tài chính định lượng chuyên sâu còn hạn chế.
  • Nguyên nhân: Áp lực tăng trưởng chỉ tiêu tín dụng; dữ liệu công khai của các ngành kinh tế chưa đồng bộ; trình độ phân tích định lượng của một bộ phận cán bộ tín dụng chưa đồng đều; hệ thống phần mềm hỗ trợ bóc tách báo cáo tài chính chưa được tích hợp tự động hóa cao.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính KHDN trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng Vietinbank – Chi nhánh Sầm Sơn

Dựa trên định hướng phát triển tín dụng an toàn của chi nhánh và hệ thống Vietinbank, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng thông tin đầu vào: Thực hiện xác minh chéo số liệu báo cáo tài chính với tờ khai thuế, sao kê giao dịch ngân hàng, phỏng vấn các đối tác cung ứng và khách hàng của doanh nghiệp đi vay; kiên quyết yêu cầu báo cáo tài chính có kiểm toán đối với các khoản vay quy mô lớn.
  2. Hoàn thiện quy trình phân tích: Chuẩn hóa khâu tiền kiểm và phân định rõ trách nhiệm kiểm tra thực địa, tái thẩm định rủi ro độc lập trước khi trình cấp phê duyệt.
  3. Hoàn thiện nội dung phân tích: Đưa vào phân tích chuyên sâu báo cáo lưu chuyển tiền tệ; bổ sung nhóm chỉ tiêu đòn bẩy tài chính (Bảng 8); tính toán vốn lưu động ròng và nhu cầu vốn lưu động ròng để xác định chính xác hạn mức tài trợ ngắn hạn.
  4. Sử dụng linh hoạt các phương pháp và mô hình phân tích hiện đại:
    • Ứng dụng mô hình cảnh báo nguy cơ phá sản Z-score của Edward Altman, được tác giả tính toán thực nghiệm trên số liệu năm 2022 của Công ty A (Bảng 9) để đánh giá mức độ an toàn tài chính.
    • Ứng dụng mô hình phân tích phân rã Dupont trên số liệu của Công ty B (Bảng 10) nhằm bóc tách các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
  5. Tăng cường đầu tư trang thiết bị kỹ thuật: Nâng cấp phần mềm chấm điểm tự động, số hóa hồ sơ lưu trữ và chia sẻ thông tin rủi ro tín dụng nội bộ.
  6. Nâng cao năng lực cán bộ tín dụng: Đào tạo cập nhật kiến thức kế toán doanh nghiệp, kỹ năng nhận diện gian lận báo cáo tài chính và giáo dục đạo đức nghề nghiệp.

Đồng thời, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về cấp tín dụng, mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng thông tin cập nhật của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
  • Đối với Vietinbank (Hội sở chính): Xây dựng và cung cấp định kỳ bộ chỉ số tài chính trung bình ngành cho các chi nhánh; nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ VSTAR.
  • Đối với Bộ Tài chính: Tăng cường chế tài quản lý chuẩn mực kế toán, nâng cao tính minh bạch của dịch vụ kiểm toán độc lập đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đối với khách hàng doanh nghiệp: Hoàn thiện bộ máy kế toán, minh bạch hóa thông tin tài chính và hợp tác chặt chẽ với ngân hàng trong quá trình kiểm tra sử dụng vốn.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tiễn về công tác tín dụng và phân tích tài chính tại Vietinbank Sầm Sơn giai đoạn 2020–2022. Tác giả đã lượng hóa được sự tăng trưởng nguồn vốn huy động (đạt 5.289 tỷ đồng năm 2022) và quy mô dư nợ cho vay (đạt trên 8.300 tỷ đồng năm 2022), đồng thời chỉ ra tỷ trọng vốn KHDN đạt 55,43%.

Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả tự nêu việc kế thừa hệ thống lý luận của các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Bùi Hoa Phượng năm 2020 tại VPBank, Nguyễn Thùy Linh năm 2022 tại Vietinbank Đống Đa, Nguyễn Hồng Quân năm 2022 tại MBBank Đống Đa). Điểm mới của đề tài là việc vận dụng lý thuyết vào địa bàn đặc thù của một chi nhánh ngân hàng tại thị xã du lịch ven biển, đồng thời trực tiếp thực nghiệm tính toán chỉ số Z-score cho Công ty A và kỹ thuật phân tích Dupont cho Công ty B ngay trong báo cáo nghiên cứu. Các giải pháp đưa ra mang tính toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện chỉ tiêu phân tích tài chính truyền thống với các mô hình định lượng tiên tiến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi khảo sát:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2020–2022, thời điểm chịu tác động đan xen bất thường của dịch bệnh Covid-19 và chính sách kích cầu phục hồi kinh tế, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện dài hạn của các chỉ số tài chính.
  • Khảo sát thực tế chuyên sâu dừng lại ở quy mô mẫu là 02 doanh nghiệp điển hình tại chi nhánh do yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng của ngành ngân hàng.
  • Thiếu hụt hệ thống cơ sở dữ liệu chỉ số tài chính trung bình ngành chính thức tại địa phương để tiến hành so sánh đối chuẩn một cách toàn diện.

Hướng nghiên cứu mở rộng có thể phát triển theo hướng mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều nhóm doanh nghiệp thuộc các ngành nghề đặc thù khác nhau, hoặc nghiên cứu tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo vào hệ thống chấm điểm tín dụng tự động cho khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán làm quen với phương pháp luận và kỹ năng nghiên cứu thực trạng hoạt động tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và quản lý rủi ro tại các tổ chức tín dụng tham khảo cấu trúc bảng phân tích kết cấu tài sản – nguồn vốn, bảng diễn biến vốn (theo Lưu Thị Hương, 2007), quy trình 5 bước phân tích tài chính và phương pháp áp dụng thực nghiệm mô hình Z-score, mô hình Dupont trong thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô huy động vốn của Vietinbank Sầm Sơn thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục: Năm 2020 đạt 2.612 tỷ đồng, năm 2021 đạt 3.265 tỷ đồng và năm 2022 đạt 5.289 tỷ đồng (tăng hơn 60% so với năm 2021). Đến năm 2022, tỷ trọng huy động từ khách hàng doanh nghiệp chiếm 55,43% tổng nguồn vốn huy động.

2. Quy trình phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp được tác giả xây dựng gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Thu thập thông tin; (2) Xử lý thông tin; (3) Xác định biểu hiện đặc trưng; (4) Phân tích chuyên sâu (kết hợp dữ liệu CIC và xếp hạng nội bộ); (5) Tổng hợp, dự báo khả năng thanh toán và ra quyết định cấp tín dụng.

3. Tác giả đã thực nghiệm các mô hình tài chính định lượng nào trên số liệu của các doanh nghiệp vay vốn tại chi nhánh?
Tác giả đã tính toán thực nghiệm chỉ số dự báo phá sản Z-score trên hồ sơ tài chính năm 2022 của Công ty A (trình bày tại Bảng 9) và ứng dụng kỹ thuật phân rã mô hình Dupont để phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) của Công ty B (trình bày tại Bảng 10).

4. Dư nợ cho vay của Vietinbank Sầm Sơn đạt mức bao nhiêu vào năm 2022?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, dư nợ cho vay của Vietinbank Sầm Sơn vào năm 2022 đạt mức trên 8.300 tỷ đồng, giữ vị trí dẫn đầu về quy mô hoạt động tín dụng trong số 3 chi nhánh của Vietinbank tại tỉnh Thanh Hóa.

5. Tác giả đề xuất những kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý nhà nước và Hội sở chính Vietinbank?
Tác giả kiến nghị Ngân hàng Nhà nước nâng cao chất lượng thông tin CIC; kiến nghị Bộ Tài chính siết chặt tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ; đồng thời kiến nghị Hội sở chính Vietinbank định kỳ xây dựng và ban hành bộ chỉ số tài chính trung bình ngành chuẩn hóa cho các chi nhánh áp dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Minh Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng nghiệp vụ này tại Vietinbank Sầm Sơn giai đoạn 2020–2022. Công trình làm nổi bật vai trò của các chỉ tiêu dòng tiền, kỹ thuật phân rã Dupont và mô hình Z-score trong việc nâng cao độ chính xác khi thẩm định khoản vay. Hệ thống giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị chính sách được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.