Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, môi trường kinh doanh liên tục biến động với nhiều yếu tố phức tạp nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp bắt buộc phải chú trọng công tác xây dựng chiến lược kinh doanh, đồng thời liên tục điều chỉnh linh hoạt nhằm ứng phó với các biến động thực tế. Chiến lược kinh doanh giữ vai trò định hướng cốt lõi, giúp doanh nghiệp phân tích điểm mạnh, điểm yếu, nắm bắt cơ hội và nhận diện nguy cơ, từ đó phân bổ nguồn lực hợp lý để đạt được các mục tiêu dài hạn.

Đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, công tác hoạch định chiến lược càng mang tính sống còn. Tuy nhiên, tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa, hoạt động hoạch định chiến lược kinh doanh chưa nhận được sự quan tâm đúng mức từ Ban lãnh đạo. Doanh nghiệp gặp nhiều rào cản do nguồn lực tài chính hạn chế, nhân sự mỏng, thiếu kinh nghiệm thực tiễn và ít có điều kiện tiếp cận các chuyên gia quản trị đầu ngành. Đặc biệt, trong giai đoạn chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh COVID-19, các hạn chế trong khâu hoạch định chiến lược càng bộc lộ rõ rệt khi doanh nghiệp chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về vấn đề này, phòng Kinh doanh chưa chủ động nghiên cứu và đề xuất các chiến lược bài bản.

Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, đề tài nghiên cứu tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về chiến lược kinh doanh và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa giai đoạn 2019–2021; nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức làm cơ sở hoàn thiện hoạt động quản trị.
  3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội, nhà máy sản xuất tại Hưng Yên và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; các định hướng và giải pháp hoàn thiện được đề xuất áp dụng từ năm 2022 trở đi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị chiến lược tổng quát, kết hợp các khung phân tích kinh điển trong quản trị kinh doanh:

  • Khung lý thuyết cốt lõi: Luận giải khái niệm hoạch định chiến lược theo quan điểm của Anthony (được trích dẫn qua giáo trình Quản trị chiến lược của TS. Phạm Lan Anh), xác định đây là quá trình quyết định các mục tiêu của tổ chức, việc phân bổ nguồn lực và xây dựng chính sách quản lý. Quy trình hoạch định chiến lược chuẩn hóa gồm 5 bước: (1) Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu; (2) Phân tích môi trường bên ngoài; (3) Phân tích môi trường bên trong; (4) Hình thành, lựa chọn và thực thi chiến lược; (5) Kiểm tra và đánh giá chiến lược.
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Môi trường vĩ mô (PESTLE mở rộng) bao gồm 6 yếu tố: kinh tế, chính phủ - chính trị - luật pháp, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên, toàn cầu.
    • Môi trường vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh) gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ nhà cung ứng, áp lực từ khách hàng, đe dọa từ sản phẩm thay thế.
    • Môi trường nội bộ đánh giá trên 5 khía cạnh: nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất, hệ thống kênh phân phối, văn hóa doanh nghiệp.
  • Công cụ ma trận: Sử dụng Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) với thang điểm từ 1 đến 4, trọng số từ 0,0 đến 1,0 (điểm trung bình 2,5); Ma trận SWOT nhằm kết hợp các chiến lược S-O, W-O, S-T, W-T; Ma trận BCG phân loại danh mục sản phẩm theo 4 góc phần tư (Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò sữa, Chó mực) dựa trên tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn được áp dụng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Áp dụng xuyên suốt quá trình phân tích logic, so sánh, tổng hợp lý luận và đánh giá thực trạng quản trị tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Phòng Hành chính tổng hợp và Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa giai đoạn 2019–2021; kết hợp các nguồn dữ liệu vĩ mô từ internet, báo chí chuyên ngành và các văn bản chỉ đạo kinh tế của cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, giá vốn, chi phí và lợi nhuận qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, đặc trưng và vai trò của chiến lược kinh doanh cũng như công tác hoạch định chiến lược. Tác giả chỉ rõ 8 đặc trưng cơ bản của hoạch định chiến lược: tính hệ thống, tính bao quát, tính chọn lựa, tính linh hoạt, tính dài hạn, tính thời đại, tính cụ thể và tính lượng hóa.

Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc quy trình hoạch định chiến lược 5 bước. Trong đó, bước phân tích môi trường phân định rõ các yếu tố tác động vĩ mô và vi mô. Ở khâu hình thành và lựa chọn chiến lược, chương 1 chi tiết hóa quy trình 3 giai đoạn (thu thập thông tin, phân tích hình thành chiến lược, lựa chọn chiến lược) gắn liền với hướng dẫn thiết lập các ma trận EFE, IFE, SWOT và BCG. Giai đoạn thực thi chiến lược được cấu thành bởi 4 nội dung: xác định mục tiêu ngắn hạn, ban hành chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập cấu trúc tổ chức phù hợp.

Chương 2: Thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa: tiền thân thành lập năm 1993, đến năm 2005 chính thức thành lập công ty cơ khí liên doanh với tập đoàn KOREA MOTOR và xây dựng nhà máy tại Văn Lâm, Hưng Yên. Ngành nghề kinh doanh gồm hai mảng chính: thương mại phụ tùng ô tô nhập khẩu từ Hàn Quốc và sản xuất các loại lọc nhiên liệu, lọc dầu nhớt, lọc khí cho phương tiện giao thông, máy móc công trình với danh mục lên tới 800 loại sản phẩm lọc.

Bộ máy tổ chức của công ty có quy mô nhỏ, gồm Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Kỹ thuật (quản lý 3 phân xưởng: Sửa chữa, Cơ khí, Cơ điện), Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán.

Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019–2021 phản ánh rõ nét tác động của dịch COVID-19 và sự suy giảm chung của thị trường:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 (nghìn VNĐ) Năm 2020 (nghìn VNĐ) Năm 2021 (nghìn VNĐ) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Doanh thu thuần 71.957.772 60.437.122 57.016.802 -16,01 -5,66
Giá vốn hàng bán 61.453.547 50.116.087 47.814.258 -24,58 -4,59
Lợi nhuận gộp 10.504.225 9.320.315 9.202.544 -11,27 -1,26
Chi phí tài chính (lãi vay) 619.494 608.334 679.535 -1,80 +11,70
Chi phí bán hàng 1.410.249 1.268.834 1.357.061 -10,03 +6,95
Chi phí quản lý kinh doanh 1.291.403 1.291.898 1.168.508 +0,04 -9,55
Lợi nhuận trước thuế 7.183.079 6.151.249 5.997.440 -14,36 -2,50
Chi phí thuế TNDN 1.436.615 1.230.249 1.199.488 -14,36 -2,50
Lợi nhuận sau thuế 5.746.464 4.920.999 4.797.952 -14,36 -2,50

Đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại công ty chỉ ra các vấn đề cốt lõi:

  • Xác định mục tiêu, tầm nhìn, sứ mệnh: Công ty chưa xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh chính thức; tầm nhìn được xác định là "Trở thành đơn vị sản xuất và phân phối phụ tùng cơ khí ô tô chất lượng uy tín hàng đầu khu vực miền Bắc"; mục tiêu hoạt động còn chung chung, mang tính định tính và chưa được phân kỳ cụ thể.
  • Phân tích môi trường: Hoạt động phân tích môi trường bên trong và bên ngoài chủ yếu dựa trên đánh giá cảm tính chủ quan của ban quản lý; dữ liệu thu thập thụ động qua internet và báo chí; chưa tổ chức khảo sát thị trường định kỳ đối với khách hàng và đối tác; công tác dự báo chưa có mô hình định lượng.
  • Công cụ xây dựng chiến lược: Chưa áp dụng bài bản các công cụ ma trận (EFE, IFE, BCG); việc sử dụng ma trận SWOT còn sơ sài, thiếu sự kết hợp giữa các cặp yếu tố để hình thành phương án chiến lược cụ thể.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ:

  1. Cơ chế ra quyết định: Ban lãnh đạo cần tăng cường lắng nghe, tham vấn ý kiến chuyên môn từ các phòng ban chức năng trước khi ban hành quyết định chiến lược.
  2. Cơ cấu tổ chức: Thành lập bộ phận chuyên trách về nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược thuộc Phòng Kinh doanh, chịu trách nhiệm theo dõi biến động ngành và đề xuất chiến lược theo từng giai đoạn.
  3. Nâng cao chất lượng nghiên cứu môi trường: Chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, phân tích đa chiều các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng phụ tùng ô tô.
  4. Quy trình hoạch định và kịch bản dự phòng: Hoàn thiện quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh khép kín, bắt buộc xây dựng các kịch bản chiến lược dự phòng nhằm ứng phó với các biến động kinh tế bất ngờ.
  5. Ứng dụng công nghệ thông tin: Triển khai phần mềm quản lý và công cụ phân tích dữ liệu phục vụ xử lý thông tin kinh doanh và dự báo thị trường.
  6. Chiến lược Marketing và truyền thông: Đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu, xây dựng kênh truyền thông số để mở rộng tệp khách hàng ngoài khu vực truyền thống.
  7. Chuẩn hóa công cụ ma trận: Hoàn thiện việc ứng dụng ma trận SWOT kết hợp với ma trận EFE, IFE và BCG trong việc xác lập thứ tự ưu tiên cho từng nhóm sản phẩm lọc.
  8. Phát triển mạng lưới đối tác: Duy trì quan hệ gắn kết nội bộ và củng cố hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp linh kiện từ Hàn Quốc, mở rộng hệ thống đại lý phân phối tại các tỉnh miền Bắc và miền Trung.
  9. Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất các cơ chế hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, chính sách thuế và môi trường pháp lý bình đẳng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành công nghiệp phụ trợ.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  • Về mặt thực tiễn sản xuất kinh doanh: Khóa luận đã phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính 3 năm (2019–2021) của Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa. Kết quả cho thấy doanh thu thuần giảm từ 71,95 tỷ đồng (2019) xuống 60,43 tỷ đồng (2020) và 57,01 tỷ đồng (2021); lợi nhuận sau thuế tương ứng giảm từ 5,74 tỷ đồng xuống 4,92 tỷ đồng và 4,79 tỷ đồng. Số liệu chứng minh năng lực thích ứng và nỗ lực kiểm soát giá vốn của doanh nghiệp trong bối cảnh đại dịch COVID-19, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về việc suy giảm quy mô đơn hàng và chi phí quản trị chưa được tối ưu hóa.
  • Về mặt công tác quản trị chiến lược: Nghiên cứu đã định vị chính xác khoảng cách giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn tại doanh nghiệp: thiếu tuyên bố sứ mệnh, mục tiêu chưa lượng hóa, phân tích môi trường mang tính chủ quan và chưa vận dụng các ma trận quản trị chiến lược (EFE, IFE, SWOT, BCG).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận cung cấp giải pháp tái cấu trúc quy trình hoạch định, đề xuất thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách và đưa ra khung ma trận SWOT hoàn thiện, tạo cơ sở để Ban lãnh đạo công ty chuyển dịch từ phương thức điều hành kinh nghiệm sang quản trị chiến lược bài bản.

Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

  • Hạn chế nghiên cứu: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp cơ khí ô tô quy mô nhỏ trong khung thời gian 2019–2021. Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên thông tin thứ cấp nội bộ và quan sát định tính, chưa tiến hành các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng hoặc đối tác phân phối do điều kiện hạn chế về thời gian và nguồn lực.
  • Hướng phát triển nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng lấy ý kiến khách hàng và đại lý phân phối; ứng dụng Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để chấm điểm và lựa chọn tối ưu giữa các nhóm chiến lược; đồng thời mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô khác trong khu vực.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Phần phân tích thực trạng tại Chương 2 và cấu trúc giải pháp tại Chương 3 cung cấp quy trình phân tích tài chính kết hợp quản trị chiến lược có tính hệ thống.
  • Đối với doanh nghiệp: Nội dung công trình mang giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhà quản lý doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ, cơ khí ô tô có quy mô tương đồng trong việc nhận diện điểm yếu nội bộ, tối ưu hóa danh mục sản phẩm lọc và chuẩn hóa quy trình phân tích thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh nào và có quy mô sản xuất ra sao?
Công ty hoạt động trong hai mảng: thương mại nhập khẩu phụ tùng ô tô chính hãng từ Hàn Quốc và sản xuất các loại lọc nhiên liệu, lọc dầu nhớt, lọc khí cho phương tiện giao thông và thiết bị công trình. Công ty sở hữu nhà máy tại Hưng Yên, văn phòng tại Hà Nội, chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và đã nghiên cứu, sản xuất được 800 loại sản phẩm lọc với công suất thiết kế tối đa đạt 1.000 sản phẩm/năm.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Doanh thu thuần của công ty sụt giảm liên tục: năm 2019 đạt 71.957.772 nghìn đồng, năm 2020 giảm 16,01% còn 60.437.122 nghìn đồng, và năm 2021 giảm tiếp 5,66% còn 57.016.802 nghìn đồng. Lợi nhuận sau thuế giảm từ 5.746.464 nghìn đồng (2019) xuống 4.920.999 nghìn đồng (2020, giảm 14,36%) và đạt 4.797.952 nghìn đồng (2021, giảm 2,50%).

3. Khâu xác định sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu của công ty tồn tại những hạn chế gì?
Thời điểm khảo sát, công ty chưa xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh; mục tiêu chiến lược còn mang tính định tính tổng quát ("sử dụng tốt nguồn lực nhằm tạo ra lợi nhuận và hoàn thành các mục tiêu"), chưa được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể theo từng giai đoạn phát triển; tầm nhìn mới dừng ở quy mô khu vực miền Bắc.

4. Công tác phân tích môi trường kinh doanh tại công ty được thực hiện bằng phương pháp nào?
Công ty chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích chủ quan dựa trên kinh nghiệm của ban lãnh đạo và tổng hợp thông tin thứ cấp từ internet, báo chí, văn bản nhà nước; chưa triển khai hoạt động điều tra, khảo sát thực tế đối với khách hàng, đối tác hay cán bộ công nhân viên; hoạt động dự báo còn mang nặng tính cảm tính.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất cho công ty?
Tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp, nổi bật gồm: thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách thuộc Phòng Kinh doanh, chuẩn hóa quy trình hoạch định có kịch bản dự phòng, ứng dụng công nghệ thông tin vào dự báo dữ liệu, xây dựng chiến lược Marketing số và hoàn thiện việc sử dụng các công cụ ma trận EFE, IFE, SWOT và BCG.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược kinh doanh và đánh giá sát thực trạng quản trị tại Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa giai đoạn 2019–2021. Công trình đã làm rõ bức tranh tài chính chịu áp lực từ dịch COVID-19, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác phân tích môi trường và thiết lập mục tiêu của một doanh nghiệp cơ khí quy mô nhỏ. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi, gắn liền với điều kiện nguồn lực thực tế, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp từng bước hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phục hồi kinh tế.